Chương 44: Hỗn Độn Bại Lộ
Bạch y lâm thế tiếu như xuân, Nhất chỉ khinh khinh toái kiếm nhân. Lục thập niên lai vô nhất ngữ, Nguyệt hoa thiên khích tống cô thần.
Cổ Huyền hạ xuống rất chậm.
Không có kiếm quang, không có pháp bảo, không có mây lành dưới chân. Ông ta chỉ bước xuống, từng bước, như đang bước xuống một bậc thềm vô hình. Áo trắng không một nếp gấp. Phất trần ngọc vắt trên khuỷu tay. Gương mặt hiền từ như một vị thầy đồ trong làng, ba chòm râu đen khẽ lay trong gió.
Hai vạn người quỳ, không ai dám ngẩng đầu.
Trường Ca đứng.
Mỗi bước Cổ Huyền hạ xuống, uy áp lại nặng thêm một phần. Đầu gối hắn run. Ba cái xương sườn gãy cọ vào nhau. Máu từ cổ họng trào lên miệng, hắn nuốt xuống. Rồi lại trào lên, hắn lại nuốt.
Cổ Huyền dừng lại cách mặt đá đen ba thước, lơ lửng giữa không trung.
Ông ta không nhìn Trường Ca trước. Ông ta nhìn Triệu Vô Cực.
“Đứng dậy.”
Giọng rất ôn hòa. Như cha bảo con.
Triệu Vô Cực run lên. Y chống tay xuống đá, cố đứng, nhưng chân khí loạn như ổ ong vỡ, hai chân không nghe lời. Cổ Huyền khẽ phất tay áo. Một luồng sức vô hình nhấc Triệu Vô Cực đứng thẳng dậy, như người ta dựng lại một con rối bị đổ.
“Thánh Tử Thiên Cơ,” Cổ Huyền nói, vẫn ôn hòa, “không quỳ trước ai, ngoài bản tọa.”
Hàng vạn đốm lửa vàng của Cửu Long Thần Hỏa Tráo còn vương vãi trên mặt đá, trên màn cấm chế đã tắt, bỗng cùng bay lên, tụ về lòng bàn tay Cổ Huyền, kết lại thành một quả cầu lửa nhỏ bằng nắm tay. Trong quả cầu, tám con rồng nhỏ cuộn mình. Con thứ chín, chỉ còn một khúc thân không đầu.
Cổ Huyền nhìn khúc thân ấy một lúc. Rồi đưa quả cầu cho Triệu Vô Cực.
Triệu Vô Cực đỡ lấy bằng hai tay, cúi đầu. Không dám nói một lời.
Rồi Cổ Huyền mới quay sang.
Những sợi sáng trong mắt ông ta trôi lững lờ, như tơ nhện trong nắng.
Trường Ca biết những sợi sáng ấy là gì. Hắn cũng có. Khi mở Thiên Diễn Nhãn, thế giới vỡ thành chỉ. Nhưng hắn chỉ mở được ba hơi thở, mỗi lần mắt chảy máu. Còn Cổ Huyền, những sợi chỉ ấy trôi trong mắt ông ta mọi lúc, như thể ông ta chưa bao giờ nhìn thế giới bằng cách nào khác.
Ông ta nhìn hắn.
Không phải nhìn mặt, nhìn người. Mà nhìn xuyên qua. Qua lớp da cháy sém, qua xương sườn gãy, qua kinh mạch bị lửa đốt, xuống tận đan điền. Xuống tới viên Kim Đan chín màu có một đường rạn chân tơ. Xuống tới hạt nhỏ như hạt cải ở trung tâm, xoáy đủ mọi màu.
Gương mặt hiền từ của Cổ Huyền nở một nụ cười.
“Thì ra là ngươi,” ông ta nói. “Dị số Thanh Thạch.”
Trường Ca không đáp.
“Hai mươi năm trước,” Cổ Huyền nói tiếp, chậm rãi, như kể một chuyện cũ, “Thiên Cơ Bàn trong mật thất của bản tọa loạn một đêm. Kim chỉ xoay chín vòng, rồi dừng ở phía tây nam. Bản tọa cho người đi tìm. Tìm ba năm, không thấy. Sau đó Thiên Cơ Bàn yên trở lại, bản tọa tưởng là nhìn lầm.”
Ông ta khẽ lắc đầu, như cười chính mình.
“Năm năm trước, nó lại loạn. Lần này rất khẽ. Như có ai đó đang cố giấu. Bản tọa đoán, là một đứa trẻ đã lớn, học được cách che mình.” Những sợi sáng trong mắt ông ta khẽ rung. “Không ngờ, đứa trẻ ấy lại ở ngay dưới chân bản tọa. Quét bã thuốc ở Hôi Thạch Cốc. Giặt áo cho đệ tử nội môn. Năm năm.”
“Liễm Tức Thuật của ngươi rất tốt. Năm ngươi còn Luyện Khí, chỉ người Kim Đan mới thấy. Bây giờ ngươi đã Kim Đan, dưới Hóa Thần không ai thấy. Mà bản tọa, từ đại lễ năm ngoái tới nay, vẫn bế quan.” Ông ta mỉm cười. “Đáng tiếc, ngươi không nhịn được.”
Trên các sườn núi, hai vạn người vẫn quỳ. Nhưng tai thì dựng lên. Từng chữ Cổ Huyền nói, đều vang khắp Thiên Cơ Sơn.
Cổ Huyền quay đi, nhìn ra bốn phía.
“Đệ tử Thiên Cơ nghe đây.” Giọng ông ta vẫn ôn hòa, nhưng lần này như tiếng chuông lớn, vang vào tận đáy lòng từng người. “Hỗn Độn Linh Căn, thượng cổ đã tuyệt. Hỗn Độn xuất, thiên mệnh loạn. Thiên Cơ Tông thay trời giữ mệnh, vạn năm nay, chưa từng để một dị số nào lọt lưới.”
Ông ta dừng lại một chút.
“Chấp Pháp Đường.”
Bốn bóng người áo đen từ sườn núi phía tây bay lên. Một vị Nguyên Anh, ba vị Kim Đan Hậu kỳ. Họ dừng lại trên không, bốn phía quanh Sinh Tử Đài, mỗi người một phương.
“Bắt sống,” Cổ Huyền nói. “Bản tọa cần hắn sống.”
Trường Ca nâng kiếm.
Hắn biết là vô dụng. Một Nguyên Anh, ba Kim Đan Hậu kỳ. Và phía trên tất cả, một vị Hóa Thần. Chân khí của hắn chỉ còn như một dòng suối cạn. Thiên Diễn Nhãn đã dùng hết ba hơi thở, bây giờ mở nữa thì mù. Hỗn Độn trong đan điền vẫn còn, nhưng mệt mỏi như con thú vừa ăn quá no, không gọi dậy được.
Nhưng hắn vẫn nâng kiếm.
Thanh kiếm đồng màu xanh thẫm trong tay hắn khẽ rung. Không phải vì đói. Mà là vì cái gì đó giống như phẫn nộ.
“Tông Chủ muốn bắt,” hắn nói, giọng khàn đặc, “thì cứ tới.”
Cổ Huyền nhìn hắn, như nhìn một con kiến giơ càng.
Vị Nguyên Anh Chấp Pháp Đường giơ tay. Một tấm lưới đen từ tay áo lão bung ra, rộng mười trượng, mỗi mắt lưới lấp lánh phù văn trói linh.
Tấm lưới mới rơi xuống được một nửa.
Thì có một tiếng xé gió.
Rất mảnh. Rất nhẹ. Như cánh một con chim hồng lướt qua mặt nước.
Tấm lưới đen đứt làm đôi.
Giữa Trường Ca và Cổ Huyền, không biết từ lúc nào, đã có một bóng người áo xám gầy như bộ xương.
Tóc bạc búi trâm gỗ. Mặt dài, gò má cao. Đôi mắt sâu như giếng cạn.
Trong tay lão, thanh trúc ba thước đã nứt dọc làm hai nửa, rơi xuống mặt đá. Bên trong thanh trúc là một thanh kiếm. Mảnh như lá lúa, trắng như sương sớm, chưa từng có ai trong Thiên Cơ Tông thấy qua.
Tôn Bất Ngữ.
Cổ Huyền hơi nhướng mày.
“Tôn sư đệ.” Giọng ông ta có một chút ngạc nhiên, nhưng chỉ một chút. “Sáu mươi năm ngươi ở Thiên Cơ, chưa từng rút kiếm. Bản tọa còn tưởng, ngươi đã quên cách cầm kiếm.”
Tôn Bất Ngữ không đáp.
Lão đứng chắn trước Trường Ca, lưng còng, vai gầy, kiếm lá lúa chúc xuống đất. Áo xám bạc màu, gió thổi qua, bám sát vào người, lộ ra từng đốt xương sống.
Rồi lão mở miệng.
Hai vạn người trên Thiên Cơ Sơn, có những người đã nghe Tôn Bất Ngữ giảng kiếm hàng chục năm, chưa ai từng nghe lão nói quá mười câu một buổi. Nhưng bây giờ, lão nói.
“Sáu mươi năm trước,” giọng lão khàn, chậm, như một cánh cửa gỉ lâu ngày không mở, “Lạc Hà Trấn. Ba ngàn người. Cha ta. Mẹ ta. Em gái ta.”
Cổ Huyền khẽ nghiêng đầu, như cố nhớ.
“Lạc Hà Trấn,” ông ta lặp lại. Rồi mỉm cười, rất thành thật. “Bản tọa nhớ không ra. Mỗi lần huyết tế, đều có một cái trấn.”
Lòng bàn tay Tôn Bất Ngữ trên chuôi kiếm siết lại.
Lão không nói nữa.
Lão ngoảnh đầu lại, nhìn Trường Ca. Chỉ một cái. Đôi mắt sâu như giếng cạn ấy, lần đầu tiên, có nước.
“Chạy.”
Rồi lão quay lại, rút kiếm lên.
Kinh Hồng thức thứ chín. Hồng Quá Vô Ngân.
Bản đúng. Thở ra cùng kiếm. Không nín, không đứt.
Trường Ca từng thấy lão múa thức này, chậm như rùa, trước hàng trăm đệ tử ngoại môn không ai hiểu. Bây giờ hắn thấy lão múa nó nhanh. Nhanh tới mức không có kiếm, chỉ có một vệt trắng. Như một con chim hồng bay qua bầu trời mùa thu, bay qua rồi, trên trời không còn dấu vết, nhưng cả bầu trời đã bị cắt làm đôi.
Vệt trắng ấy đâm thẳng vào giữa mày Cổ Huyền.
Hơi thở thứ nhất.
Cổ Huyền không né. Trước giữa mày ông ta, không khí đặc lại như một bức tường thủy tinh. Mũi kiếm lá lúa đâm vào, bức tường thủy tinh nứt ra một đường nhỏ.
Chỉ một đường nhỏ. Nhưng đó là một Kim Đan Trung kỳ, làm nứt hộ thể chân nguyên của một vị Hóa Thần.
Hơi thở thứ hai.
Kiếm lá lúa không rút về. Tôn Bất Ngữ thở ra. Hơi thở thứ hai của lão đi theo hơi thở thứ nhất, kiếm thế liền mạch không đứt, đẩy mũi kiếm vào sâu thêm nửa tấc. Đường nứt trên bức tường thủy tinh lan ra như mạng nhện.
Những sợi sáng trong mắt Cổ Huyền, lần đầu tiên, ngừng trôi.
Hơi thở thứ ba.
Tôn Bất Ngữ thở ra lần cuối. Toàn bộ Kim Đan của lão, lão đốt cháy trong hơi thở ấy. Thanh kiếm lá lúa trắng rực lên như một vầng trăng non.
Bức tường thủy tinh trước mặt Cổ Huyền vỡ.
Mũi kiếm chạm tới da.
Một giọt máu, rất nhỏ, đỏ như hạt chu sa, rịn ra giữa mày vị Tông Chủ Thiên Cơ Tông.
Rồi Cổ Huyền giơ một ngón tay lên.
Chỉ một ngón tay.
Không có ánh sáng, không có tiếng động. Ngón trỏ tay phải của Cổ Huyền khẽ cong lại, như người ta búng một hạt bụi khỏi tay áo.
Thanh kiếm lá lúa trắng vỡ.
Không phải gãy. Mà vỡ thành bụi. Từ mũi kiếm vỡ ngược về chuôi, từng tấc từng tấc, như một cột băng bị nung.
Rồi tới bàn tay cầm kiếm.
Rồi tới cánh tay.
Rồi tới cả người.
Trường Ca đứng ngay sau lưng lão, nhìn thấy hết. Nhìn thấy tấm lưng còng gầy guộc bị một sức mạnh vô hình bóp lại, như người ta bóp một tờ giấy dó trong lòng bàn tay. Không có tiếng kêu. Tôn Bất Ngữ cả đời không nói, tới lúc chết cũng không kêu một tiếng.
Thân thể gầy như bộ xương ấy, rơi xuống mặt đá đen.
Không còn hình người.
Chỉ còn một đống áo xám, và hai nửa thanh trúc ba thước nằm bên cạnh, nứt dọc, mộc mạc, như đã nằm đó từ rất lâu.
Cổ Huyền đưa tay lên, lau giọt máu nhỏ như hạt chu sa giữa mày. Ông ta nhìn giọt máu trên đầu ngón tay một lúc, như nhìn một thứ lạ.
“Ba hơi thở,” ông ta nói, rất khẽ. “Sáu mươi năm, chỉ để đổi ba hơi thở.”
Ông ta lắc đầu. Không phải khinh miệt. Mà như tiếc. Như người ta tiếc một con chó giữ nhà rất ngoan, tự nhiên lại cắn chủ.
Trên các sườn núi, hai vạn người vẫn quỳ. Nhưng có những cái đầu cúi thấp hơn trước. Ở hàng sau cùng, chỗ đệ tử ngoại môn, có mấy người từng ngồi dưới Truyền Công Đường ngày rằm hàng tháng, nghe một ông lão gầy giảng Kinh Hồng nửa canh giờ không quá mười câu. Họ từng ngáp. Từng cười sau lưng lão. Từng bảo lão là cái xác biết đi. Bây giờ, có người cắn chặt môi, có người lặng lẽ lau mắt bằng tay áo.
Bên mép Sinh Tử Đài, Hà Trưởng Lão quỳ, hai tay chống đất. Lão nhìn đống áo xám trên mặt đá đen. Lão đã ngồi cùng Tôn Bất Ngữ trong những buổi nghị sự của trưởng lão các phong suốt mấy chục năm, chưa từng nghe Tôn nói một câu quá năm chữ. Hôm nay mới biết, cái người không nói ấy, trong lòng chôn ba ngàn người.
Hà Trưởng Lão cúi đầu xuống thấp hơn nữa. Không ai biết, lão cúi trước Tông Chủ, hay cúi trước đống áo xám.
Ba hơi thở ấy, Trường Ca không chạy.
Hắn không chạy được. Không phải vì uy áp. Mà vì chân hắn không chịu bước.
Hắn đứng nhìn đống áo xám trên mặt đá. Kiếm Tâm Bất Ngữ, thứ Tôn Bất Ngữ dạy hắn không bằng một lời, bảo hắn: lòng không động. Lòng không động, mới thấy rõ. Mới chém đúng.
Nhưng lòng hắn đang động.
Như một tảng đá lớn bị ném xuống giếng. Nước bắn lên tận miệng giếng.
Ông lão ấy đã nhìn thấu hắn từ năm hắn mười sáu tuổi. Đã ghi vào danh sách “Luyện Khí tầng năm” thay hắn. Đã nhận tội thay hắn ở Thiên Cơ Các, nói là “kiểm tra trận hỏng”. Đã kể cho hắn nghe về Lạc Hà Trấn, về cô em gái tên Tiểu Mai. Đã để lại một mẩu giấy chỉ có một chữ “Đoạn”.
Sáu mươi năm im lặng. Chờ một người.
Chờ được rồi, thì chết.
“Chạy.”
Đó là chữ cuối cùng lão nói với hắn.
Trường Ca nghiến răng. Máu trào ra khóe miệng, hắn không nuốt xuống nữa.
Hắn quay người.
Đúng lúc ấy, một sợi sáng từ mắt Cổ Huyền bay ra.
Mảnh như tơ nhện. Nhanh hơn ánh sáng. Hắn không thấy nó tới, chỉ thấy một cơn đau. Một cơn đau không ở da, không ở xương, mà ở tận đan điền. Như có ai cầm một mũi dùi nung đỏ, khắc lên viên Kim Đan của hắn.
Thần thức của một vị Hóa Thần.
Hắn khuỵu xuống một gối. Nhìn vào trong. Trên viên Kim Đan chín màu, ngay chỗ đường rạn chân tơ từ vân Xích Tâm sang vân Ngọc Tủy, có một dấu ấn nhỏ đang hằn lên. Một vòng tròn, bên trong là một con mắt dọc, chung quanh có chín vạch như chín tia sáng. Dấu ấn ấy màu vàng nhạt, nằm trên Kim Đan như một cái đinh đóng vào gỗ.
Hắn vận chân khí muốn đẩy nó ra. Chân khí chạm vào dấu ấn, như nước chạm vào sắt nung, xèo một tiếng rồi tan.
Ở trung tâm Kim Đan, hạt Hỗn Độn nhỏ như hạt cải khẽ xoay một vòng. Như một con thú đang ngủ say bị cây đinh đâm vào da, trở mình một cái, gầm gừ trong cổ họng, rồi lại chìm xuống. Nó không đẩy được dấu ấn ra. Nhưng chỗ dấu ấn chạm vào nó, vàng nhạt đi một chút.
Trong ngực áo cháy sém, Thiên Diễn Cổ Giản ba mảnh ghép áp vào da hắn, lạnh buốt như một khối băng.
“Thiên Cơ Ấn,” Cổ Huyền nói. Giọng vẫn ôn hòa. “Bản tọa khắc lên Kim Đan của ngươi. Ngươi đi đâu, bản tọa đều biết. Ngươi chạy tới chân trời, bản tọa cũng thấy.”
Ông ta mỉm cười.
“Cho nên, không cần vội. Chấp Pháp Đường.”
Bốn bóng áo đen lại tiến lên. Lần này, chậm rãi, ung dung. Không ai còn lo con mồi chạy mất.
Trên mạn đông chiếc phi chu sen trắng, Thanh Tuyết rút Lãnh Nguyệt Kiếm ra.
Không phải để đánh.
Nàng lật lưỡi kiếm, rạch một đường trên lòng bàn tay trái. Máu nàng không đỏ thẫm như máu người thường, mà nhạt, gần như trong, lấp lánh những hạt sáng li ti như sương đọng.
Nàng úp lòng bàn tay xuống sàn phi chu.
Những đường trận văn mảnh ánh bạc khắc dưới chân nàng, cùng lúc sáng lên.
Không phải sáng mờ như lúc nãy. Mà sáng rực. Ánh bạc chạy theo trận văn, từ mạn đông lan ra khắp sàn, rồi trườn lên mạn thuyền, rồi bốc lên trời thành một cột sáng. Cột sáng màu bạc lạnh, giữa ban ngày u ám, như ánh trăng rằm rơi nhầm vào giờ Tỵ.
Nguyệt Hoa Độn Trận.
Bộ trận văn này, nàng khắc từ trước đại lễ. Không phải để cứu ai. Dao Trì Thánh Nữ, đã đính hôn với Thánh Tử Thiên Cơ, sang xuân sẽ thành thân. Bộ trận văn ấy, vốn là đường lui của chính nàng.
Bây giờ, nàng dùng nó.
Cột sáng bạc đâm thẳng lên trời. Trên cao, nơi không ai nhìn thấy gì, bỗng hiện ra một tấm lưới vàng khổng lồ, úp lên cả Thiên Cơ Sơn như một cái bát. Hộ Sơn Đại Trận. Vạn năm nay, chưa từng có ai phá được nó từ bên trong.
Cột sáng bạc đâm vào tấm lưới vàng.
Không phá được. Nhưng xé được. Một khe hở, dài chừng mười trượng, rộng chừng ba thước, như vết dao rạch trên tấm lụa.
Rồi từ cột sáng bạc, một luồng sáng mảnh như dải lụa vươn ra, vượt qua nửa Thiên Cơ Sơn, quấn lấy Trường Ca.
Trong túi trữ vật của hắn, có một thứ khẽ rung lên đáp lại. Dải lụa trắng của nàng, từ Huyết Nguyệt Hồ năm ấy. Hắn chưa bao giờ trả lại.
Dải sáng bạc giật mạnh. Hắn bị kéo lên khỏi mặt đá đen, bay vút lên trời.
Bốn bóng áo đen Chấp Pháp Đường cùng lao tới. Nhưng ánh bạc của Nguyệt Hoa Độn Trận là độn quang, không phải để đánh mà là để trốn, nhanh hơn bất cứ thứ gì Kim Đan hay Nguyên Anh đuổi theo được.
Chỉ có Cổ Huyền là không động.
Ông ta lơ lửng giữa không trung, nhìn theo luồng sáng bạc vút lên về phía khe hở trên Hộ Sơn Đại Trận. Phất trần ngọc vẫn vắt trên khuỷu tay. Ông ta có thể giơ một ngón tay. Hai vạn người đều biết ông ta có thể. Nhưng ông ta không giơ.
Ông ta quay sang nhìn chiếc phi chu sen trắng.
Thanh Tuyết đứng ở mạn thuyền, lòng bàn tay trái vẫn chảy máu, mặt trắng như tuyết. Nàng không cúi đầu. Không quỳ. Hai vạn người quỳ, chỉ có nàng đứng.
“Dao Trì Thánh Nữ,” Cổ Huyền nói, giọng như hỏi thăm sức khỏe, “đây là ý gì?”
Phía sau Cổ Huyền, Triệu Vô Cực đứng ôm quả cầu lửa tám rồng, mặt trắng bệch. Y nhìn chiếc phi chu sen trắng. Nhìn vị hôn thê của y, người mà sang xuân y sẽ rước về Thánh Tử Điện, người mà ở Đính Hôn Yến chỉ liếc qua y một lần. Bây giờ, trước hai vạn người, nàng đổ máu mình để đưa kẻ vừa đánh bại y đi.
Bàn tay đỡ quả cầu lửa của Triệu Vô Cực run lên. Tám con rồng nhỏ bên trong gầm khẽ. Trên ngực y, Trấn Ma Lệnh lạnh như băng, con mắt dọc đã khép lại, nhưng chín sợi xích quấn quanh nó vẫn khẽ rung, như vừa có thứ gì đó bên trong giãy giụa.
Thanh Tuyết nhìn lên, nhìn theo luồng sáng bạc đang bay qua khe hở trên trời.
Giọng nàng lạnh như băng, nhưng ai cũng nghe thấy.
“Ta không cứu hắn. Ta chỉ không muốn thiên hạ thiếu một đối thủ.”
Cổ Huyền im lặng một lúc. Rồi ông ta cười, rất ôn hòa.
“Thánh Nữ còn trẻ. Bản tọa sẽ viết thư cho Bích Lạc đạo hữu, hỏi xem Dao Trì dạy đệ tử thế nào.”
Thanh Tuyết không đáp. Lòng bàn tay trái của nàng vẫn rỉ máu, từng giọt nhạt như sương rơi xuống sàn phi chu, nơi trận văn ánh bạc đã tắt hẳn, chỉ còn lại những đường khắc cháy sém.
Trường Ca nghe thấy câu ấy.
Khi luồng sáng bạc đưa hắn vút qua khe hở trên Hộ Sơn Đại Trận, câu ấy vẫn vọng theo, mảnh như tiếng chuông gió.
Rồi khe hở khép lại sau lưng hắn.
Gió trên trời rất lạnh. Hắn quay đầu nhìn xuống. Thiên Cơ Sơn nhỏ dần. Chín đỉnh núi, chín ngọn khói trắng. Vạn Tiên Điện mái vàng. Sinh Tử Đài như một cái đĩa đen nhỏ trên mỏm núi phía đông. Trên cái đĩa ấy, có một chấm xám. Một đống áo xám, hai nửa thanh trúc.
Hắn nhìn chấm xám ấy, cho tới khi mây che mất.
Hắn không khóc. Mắt hắn đã chảy máu cả buổi, không còn nước để khóc.
Hắn chỉ nhớ.
Nhớ ông lão múa kiếm chậm như rùa trước hàng trăm người không ai hiểu. Nhớ giọt mực loang trên tờ danh sách. Nhớ đôi mắt sâu như giếng cạn, lần cuối cùng, có nước.
Sáu mươi năm, chỉ để đổi ba hơi thở.
Cổ Huyền nói sai rồi.
Sáu mươi năm ấy, không phải để đổi ba hơi thở. Mà để đổi một người còn sống, mang theo ba hơi thở ấy đi.
Luồng sáng bạc bay về phía tây.
Bay qua những dãy núi xanh, những thung lũng mờ sương, những con sông như dải lụa. Bay qua con đường đất đỏ mà năm mười bốn tuổi hắn đã đi bộ suốt hai ngày, đôi giày cỏ rách, trong bọc chỉ có hai củ khoai và một con dao chẻ củi.
Rồi luồng sáng bạc yếu dần. Như ngọn đèn cạn dầu.
Nguyệt Hoa Độn Trận là trận văn khắc trên một chiếc phi chu nhỏ, máu của một người nuôi nó. Đưa được một người ra khỏi Hộ Sơn Đại Trận, bay được tám mươi dặm, đã là cực hạn.
Dải sáng tan ra.
Hắn rơi xuống.
Rơi qua những tán cây, gãy hàng chục cành, rồi đập lưng xuống một sườn đồi phủ lá thông khô. Lăn mấy vòng. Dừng lại bên một gốc thông già.
Rất lâu, hắn không động đậy được.
Rồi hắn mở mắt. Nhìn lên trời. Mây xám. Gió thổi qua rừng thông, rì rào như tiếng sóng.
Hắn biết chỗ này.
Mùi nhựa thông. Mùi lá mục. Mùi khói bếp từ dưới thung lũng bay lên, mỏng như sợi chỉ.
Hắn đã ngửi những mùi này từ năm lên ba, theo mẹ lên đồi nhặt lá thông về nhóm bếp.
Đây là núi sau Thanh Thạch.
Dưới kia, bên bờ giếng, có một ông lão ho khan, có một đứa trẻ mười lăm tuổi tưới nước cho hạt đào. Mấy ngày trước, ông lão nhắn hắn: đánh xong thì chạy. Hắn đã đánh xong. Hắn đã chạy. Mà chạy một vòng, lại chạy về đúng chỗ không nên về nhất.
Hắn chống kiếm, đứng dậy.
Trong đan điền, Thiên Cơ Ấn trên Kim Đan khẽ nhói lên một cái. Như có một con mắt, ở rất xa, vừa chớp.
Hắn biết. Cổ Huyền đã thấy hắn ở đâu.
Hắn cũng biết, Cổ Huyền sẽ tìm tới đâu.
Hắn lê từng bước, xuống núi, về phía làn khói bếp mỏng như sợi chỉ.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.