Chương 7: Thánh Tử Yến Tiền
Ngọc giai thiên trượng tấu tiên âm, Thánh tử kim quan chiếu bích khâm. Bạch y nhất cố như trần ải, Tuyết biện lục hoa tạ kiếm tâm.
Tháng Sáu năm ấy, Thiên Cơ Tông mở yến.
Tin tức truyền xuống Hôi Thạch Cốc từ nửa tháng trước. Thánh Tử Triệu Vô Cực, mười bảy tuổi, đã Trúc Cơ thành công. Mười bảy tuổi Trúc Cơ, trong lịch sử Thiên Cơ Tông chỉ có ba người làm được. Tông Chủ Cổ Huyền Chân Nhân vui mừng, hạ lệnh mở Thánh Tử Trúc Cơ Yến trên Thiên Xu Phong, mời các tông môn chính đạo Đông Thắng Vực sang dự.
Trong số khách mời, đáng chú ý nhất là Dao Trì Thánh Địa.
“Nghe nói Dao Trì phái cả Thánh Nữ sang,” Tiền Đa Đa vừa lựa đan cặn vừa thì thầm. “Mộ Dung Thanh Tuyết. Mười bốn tuổi đã Trúc Cơ Sơ kỳ, còn sớm hơn Thánh Tử nhà mình ba năm. Thiên Phẩm Băng Linh Căn, người ta bảo trăm năm có một. Đẹp như tiên giáng trần.”
“Ngươi thấy rồi?”
“Chưa.” Tiền Đa Đa cười hì hì. “Nhưng người ta bảo thế. Mà người ta bảo, nghĩa là có người tin, có người tin thì tin tức ấy đáng tiền.”
Trường Ca không nói gì, tiếp tục nhặt đan cặn.
Ba tháng nay, hai người đã nhặt được không biết bao nhiêu cục đan cặn tốt. Tiền Đa Đa bán, Trường Ca lấy ba phần. Ba phần ấy, đổi ra được ba mươi mấy mảnh linh thạch vụn. Hắn không tiêu một mảnh nào, chôn hết dưới gốc một cây tùng già sau dãy nhà tạp dịch.
Đan cặn hắn giữ lại một ít. Đêm nào cũng nghiền nhỏ, hòa nước ấm mà uống, rồi ngồi tu. Dược lực sót lại trong cặn tuy ít, nhưng hòa với linh khí Hôi Thạch Cốc, cũng khiến cái chum trong đan điền đầy lên nhanh hơn trước.
Nhanh hơn trước, nhưng vẫn chậm. Ba tháng, mới được nửa chum.
Ba ngày trước yến, Hoàng Quản Sự chọn ba mươi tạp dịch lên Thiên Xu Phong hầu hạ.
Y đứng trên bậc thềm, mắt ti hí quét qua đám tạp dịch xếp hàng dưới sân như người đi chợ lựa rau. Ai mặt mũi sạch sẽ, ai tay chân lanh lẹ, ai trông hiền lành biết điều, y chỉ tay một cái. Trường Ca đứng ở hàng cuối, cúi đầu, cố cho mình trông thật tầm thường.
Ngón tay mập mạp của Hoàng Quản Sự vẫn dừng lại trên người hắn.
“Thằng chẻ củi kia. Ngươi.”
Trường Ca ngẩng lên.
“Ta nghe nói ngươi chẻ củi rất được việc, không than không oán, cũng không lắm mồm.” Hoàng Quản Sự cười ngọt ngào. “Lên yến, cần những đứa như thế. Câm như hến, cúi đầu như cỏ. Hiểu không?”
“Tiểu nhân hiểu.”
Tiền Đa Đa không được chọn. Gã mập ngồi xổm ở bên hố đan cặn, bĩu môi:
“Ta béo quá, đứng hầu yến người ta tưởng ta ăn vụng.” Rồi y hạ giọng. “Lục huynh đệ, lên đó cẩn thận. Trên Thiên Xu Phong, một tạp dịch chết, cũng như một con kiến chết. Chẳng ai buồn hỏi.”
“Ta biết.”
“Còn nữa…” Tiền Đa Đa liếc quanh, rồi ghé sát tai hắn. “Linh quả thừa trên yến, cuối buổi người ta đổ đi. Nếu nhặt được quả nào…”
Trường Ca nhìn y.
Tiền Đa Đa cười hề hề, gãi đầu.
“Đùa thôi, đùa thôi.”
Sáng ngày yến, ba mươi tạp dịch được dẫn lên Thiên Xu Phong.
Đó là lần đầu tiên Trường Ca đặt chân lên ngọn núi mà hắn đã nhìn suốt mười bốn năm.
Họ không được ngự kiếm, cũng không được đi lối chính. Họ theo một lối mòn nhỏ ở sườn núi phía sau, leo suốt hai canh giờ. Càng lên cao, linh khí càng đậm, đậm tới mức hít một hơi thôi đã thấy toàn thân lâng lâng như say rượu. Trường Ca phải vận Liễm Tức Thuật liên tục, ép đan điền xuống, không để nó tự mình hút lấy linh khí.
Rồi họ bước qua một cánh cổng đá nhỏ, và thế giới thay đổi.
Trước mặt là một quảng trường rộng mênh mông, nền lát bạch ngọc, phẳng như mặt gương, phản chiếu ánh nắng lấp lánh. Bốn phía quảng trường là những tòa cung điện mái lưu ly vàng, cột son đỏ, rồng phượng chạm trổ tinh xảo như sống. Giữa quảng trường có một hồ nước nhỏ, nước trong vắt, những con cá chép vảy vàng to bằng bắp tay lững lờ bơi giữa những đóa sen ngọc. Tường vân ngũ sắc lượn lờ trên đầu, gần tới mức như đưa tay ra là chạm được. Xa xa, có những cánh hạc trắng bay lượn giữa mây, tiếng hạc kêu trong vắt như tiếng ngọc va vào nhau.
Trường Ca đứng ở cổng đá, nhìn cảnh tượng trước mặt.
Hắn nhớ tới giếng cổ Thanh Thạch cạn trơ đáy. Nhớ tới đồng ruộng nứt nẻ, rừng phong chết đen, những nóc nhà bỏ hoang. Nhớ tới hồ nước nhỏ giữa quảng trường này, những con cá chép vàng, những đóa sen ngọc.
Hồ nước này, có bao nhiêu giọt là của Thanh Thạch?
“Đứng đực ra đấy làm gì!” một chấp sự ngoại môn quát. “Vào hậu điện nhận khay!”
Trường Ca cúi đầu, theo đoàn tạp dịch đi vào.
Yến tiệc được bày trong Vạn Tiên Điện, tòa điện lớn nhất trên Thiên Xu Phong.
Trường Ca được phân bưng khay linh quả, đứng ở hành lang phía đông của điện. Hành lang dài hơn ba mươi trượng, hai bên là hàng cột ngọc trắng, giữa các cột treo những dải lụa ngũ sắc phấp phới trong gió. Đây là lối khách quý đi vào điện chính. Việc của hắn là đứng nép bên cột, khi khách đi qua thì cúi đầu, nâng khay lên ngang mày, để khách tùy ý lấy linh quả.
Khay của hắn bằng gỗ trầm, trên đặt chín quả Chu Quả đỏ mọng như máu, mỗi quả to bằng nắm tay trẻ con. Chu Quả là linh quả nhị phẩm, một quả đủ cho tu sĩ Luyện Khí tu luyện mười ngày. Một khay chín quả, đổi ra linh thạch, bằng mười năm tiền công của một tạp dịch.
Hắn đứng đó, nâng khay, cúi đầu, không nhúc nhích.
Khách lần lượt đi qua. Có trưởng lão tông môn này, chưởng môn tông môn kia, áo bào lộng lẫy, uy áp nặng như núi. Có thiên kiêu trẻ tuổi, ngự kiếm bay tới, đáp xuống trước hành lang, áo bay phần phật. Không ai liếc nhìn hắn lấy một lần. Có người tiện tay nhón một quả Chu Quả, cắn một miếng, nhíu mày chê chua, rồi tiện tay ném xuống đất.
Quả Chu Quả lăn đến chân hắn, nước đỏ chảy loang trên nền ngọc như máu.
Trường Ca vẫn cúi đầu.
Rồi hành lang bỗng im bặt.
Cả hàng tạp dịch đứng hai bên hành lang như bị ai điểm huyệt, không dám thở mạnh. Những dải lụa ngũ sắc giữa các cột ngọc bỗng ngừng bay, buông thõng xuống như bị một luồng khí lạnh đông cứng lại.
Lạnh.
Trường Ca cảm thấy một luồng khí lạnh từ đầu hành lang tràn tới. Không phải gió. Là một thứ lạnh rất trong, rất sạch, như hơi sương đầu đông trên đỉnh núi, như tuyết mới rơi chưa có ai giẫm lên.
Hắn không ngẩng đầu. Nhưng từ khóe mắt, hắn thấy một đoàn người đi tới.
Đi đầu là hai lão phụ áo xanh lam, tóc búi cao, gương mặt nghiêm nghị. Sau họ là tám thiếu nữ áo trắng, tay áo thêu hoa sen chín cánh, đó là hoa văn của Dao Trì Thánh Địa, nghe nói được thêu trên mọi y phục của đệ tử Dao Trì.
Và ở giữa đoàn người, có một thiếu nữ.
Nàng mặc một bộ bạch y không thêu hoa văn gì, trắng tinh như tuyết, gió thổi không động. Tóc đen như mực, búi đơn giản bằng một cây trâm bạch ngọc. Dáng người mảnh mai, bước đi nhẹ như không chạm đất. Bên hông nàng đeo một thanh trường kiếm, vỏ kiếm trắng muốt như băng.
Trường Ca vẫn cúi đầu, chỉ thấy được từ vạt áo trở xuống.
Nhưng khi nàng đi qua trước mặt hắn, chỉ cách ba thước, hắn nhìn thấy chuôi kiếm.
Chuôi kiếm làm bằng một thứ ngọc trong suốt như băng, bên trong có ánh sáng bạc lưu chuyển như ánh trăng dưới đáy hồ. Ở đầu chuôi kiếm có khắc một hoa văn. Không phải hoa sen chín cánh như trên tay áo của tám thiếu nữ kia.
Mà là một bông tuyết.
Một bông tuyết sáu cánh, đường nét sắc sảo như được cắt bằng dao, mỗi cánh lại tách ra thành những nhánh nhỏ hơn, tinh vi đến khó tin. Nó không giống hoa văn của bất cứ tông môn nào Trường Ca từng thấy trên áo những vị khách đã đi qua.
Hắn chỉ kịp nhìn một thoáng, vì đúng lúc ấy, nàng quay đầu lại.
Không phải quay lại vì hắn. Mà vì quả Chu Quả bị người ta ném xuống, lăn tới chân hắn, nước đỏ loang ra trên nền ngọc trắng, chạm vào vạt áo của nàng.
Ánh mắt nàng rơi xuống vết nước đỏ ấy. Rồi theo vệt nước đỏ, ngước lên.
Nhìn thẳng vào hắn.
Trường Ca không kịp cúi đầu xuống.
Đó là một đôi mắt rất đẹp. Đẹp như hai hồ nước trên núi tuyết, trong suốt tới tận đáy. Nhưng cũng lạnh như hai hồ nước trên núi tuyết, lạnh tới mức đóng băng. Đôi mắt ấy nhìn hắn, chỉ một cái, không dừng lại quá một hơi thở.
Trong đôi mắt ấy không có khinh bỉ. Không có giận dữ. Không có chán ghét.
Không có gì cả.
Như nhìn một hạt bụi bay lơ lửng trong nắng. Như nhìn một viên sỏi bên đường. Như nhìn một thứ mà nàng thậm chí chẳng cần phải biết là nó đang tồn tại.
Rồi nàng quay đi, tiếp tục bước. Vạt áo trắng tinh, nơi bị nước Chu Quả bắn vào, bỗng ngưng kết một lớp sương mỏng. Lớp sương ấy vỡ ra, rơi xuống, mang theo vệt nước đỏ. Vạt áo lại trắng như cũ.
Đoàn người Dao Trì đi khuất vào trong điện. Luồng khí lạnh tan đi. Những dải lụa ngũ sắc giữa các cột ngọc lại bay phấp phới.
Trường Ca đứng đó, nâng khay Chu Quả ngang mày, cúi đầu.
Hắn không thấy nhục. Hắn không thấy hận. Hắn chỉ thấy, giữa hắn và người con gái kia, có một khoảng cách rất xa. Xa như từ đáy giếng cạn Thanh Thạch tới đỉnh Thiên Xu Phong.
Hắn ghi nhớ khoảng cách ấy.
Và ghi nhớ bông tuyết sáu cánh trên chuôi kiếm.
“Mộ Dung Thanh Tuyết.” Một tạp dịch đứng gần đó thì thào, giọng run run. “Thánh Nữ Dao Trì. Thanh kiếm kia là Lãnh Nguyệt Kiếm, bản mệnh kiếm của nàng…”
Lãnh Nguyệt Kiếm.
Trường Ca lặng lẽ khắc cái tên ấy vào lòng, bên cạnh hai chữ Âm Cửu Linh.
Không phải vì hận. Chỉ là vì nhớ.
Yến tiệc kéo dài tới chiều.
Trong điện tiếng nhạc tiên du dương, tiếng chúc tụng vang dội. Trường Ca đứng ngoài hành lang, chỉ nghe được tiếng vọng. Có lúc một giọng nói ôn hòa, trầm ấm vang lên, lan khắp cả Thiên Xu Phong như tiếng chuông, đó là Tông Chủ Cổ Huyền Chân Nhân nâng chén chúc mừng Thánh Tử. Có lúc tiếng cười nói rộn rã, có lúc tiếng kiếm reo vì một vị thiên kiêu nào đó đứng lên múa kiếm góp vui.
Tới khi mặt trời ngả về tây, khách khứa lần lượt rời điện, đi ra quảng trường bạch ngọc ngắm cảnh hoàng hôn.
Đúng lúc ấy, Thánh Tử Triệu Vô Cực bước ra hành lang.
Trường Ca nhận ra y ngay, dù chưa từng gặp mặt.
Y cao lớn, vai rộng, đầu đội kim quan, mình mặc trường bào trắng thêu chín con rồng vàng uốn lượn từ vạt áo lên tới cổ áo. Gương mặt y tuấn tú như được tạc từ ngọc, mày kiếm mắt sao, sống mũi cao thẳng. Y đi giữa một đám đệ tử nội môn vây quanh như sao vây trăng, khóe miệng mỉm cười, ánh mắt sáng rực, khí thế ngút trời. Từ trên người y tỏa ra một thứ uy áp rất lạ. Không lạnh như Âm Cửu Linh, không trong như Mộ Dung Thanh Tuyết, mà nóng rực, cuồn cuộn, như một ngọn lửa đang cháy, muốn thiêu rụi mọi thứ trước mặt.
Trúc Cơ Sơ kỳ. Mười bảy tuổi. Thánh Tử Thiên Cơ Tông.
“Thánh Tử hôm nay oai phong!”
“Thánh Nữ Dao Trì nhìn Thánh Tử mấy lần đấy!”
“Thái Âm Tiên Thể với Thánh Tử, thật là trời sinh một cặp…”
Đám đệ tử nội môn tranh nhau tâng bốc. Triệu Vô Cực cười nhạt, không đáp, nhưng ánh mắt hướng về phía quảng trường, nơi đoàn người Dao Trì đang đứng bên hồ sen ngọc.
Ngay lúc ấy, có chuyện xảy ra.
Đứng cạnh Trường Ca là một tạp dịch nhỏ tuổi, chừng mười hai, tên A Phúc, người cùng phòng với hắn ở Hôi Thạch Cốc. Thằng bé đứng từ sáng tới giờ, hai tay nâng khay đã run lẩy bẩy. Khi Triệu Vô Cực đi ngang qua, uy áp nóng rực của y quét tới, A Phúc như bị ai đẩy một cái, loạng choạng, chiếc khay trong tay nghiêng đi.
Một quả Chu Quả lăn khỏi khay, rơi xuống, va vào mũi giày của Triệu Vô Cực.
Nước đỏ bắn lên, dính vào vạt áo trắng thêu rồng vàng.
Cả hành lang lặng ngắt như tờ.
Triệu Vô Cực dừng bước. Y cúi đầu nhìn vết nước đỏ trên vạt áo. Nụ cười trên môi y không tắt, nhưng ánh mắt thì lạnh đi.
Y không nói gì. Chỉ nhấc chân, đá một cái.
Không phải đá A Phúc. Mà là đá vào chiếc khay trong tay thằng bé. Chiếc khay gỗ trầm bay vút ra, đập vào cột ngọc vỡ tan tành. Tám quả Chu Quả còn lại văng tung tóe, nát bét trên nền ngọc, nước đỏ loang lổ như một vũng máu.
A Phúc quỳ sụp xuống, mặt cắt không còn giọt máu, toàn thân run như cầy sấy, miệng lắp bắp không thành tiếng.
“Hôi Thạch Cốc?” Triệu Vô Cực hỏi. Giọng y bình thản, thậm chí còn ôn hòa. “Quản sự là ai?”
“Hoàng… Hoàng Kỳ…” A Phúc lắp bắp.
“Bảo Hoàng Kỳ, chín quả Chu Quả này, trừ vào tiền công của ngươi.” Triệu Vô Cực phủi vạt áo. “Còn ngươi, làm bẩn áo ta, theo quy củ, phế tay.”
Hai chữ “phế tay” nhẹ như một cánh hoa rơi.
Một đệ tử nội môn đứng sau Triệu Vô Cực bước lên, nắm lấy cổ tay A Phúc.
Thằng bé thét lên. Tiếng thét non nớt, the thé, như tiếng con gà con bị diều hâu quắp.
Trường Ca đã quỳ xuống.
Hắn không biết vì sao mình lại quỳ xuống. Hắn chỉ biết, trong khoảnh khắc ấy, hắn bỗng nhớ tới vợ thợ rèn Vương bị đá văng ra xa ba trượng, nhớ tới Lý trưởng thôn ôm ngực thổ huyết, nhớ tới tiếng khóc của Nha Nha mỏng như sợi chỉ trên phi chu.
Hắn đặt khay Chu Quả của mình xuống đất, hai tay chống xuống nền ngọc, cúi rạp đầu.
“Bẩm Thánh Tử. Là lỗi của tiểu nhân.”
Triệu Vô Cực nhíu mày, ánh mắt lần đầu tiên rơi xuống người hắn.
“Lỗi của ngươi?”
“Tiểu nhân đứng cạnh nó, thấy nó mỏi tay mà không đỡ, để nó làm rơi quả, làm bẩn áo Thánh Tử. Là lỗi của tiểu nhân.” Giọng Trường Ca đều đều, không run, không vội. “Nó còn nhỏ, tay còn phải chẻ củi gánh nước. Xin Thánh Tử trách phạt tiểu nhân.”
Hắn dập đầu xuống nền ngọc. Một tiếng “cộp” khô khốc.
Cả hành lang im lặng.
Triệu Vô Cực nhìn hắn. Ánh mắt ấy không giống ánh mắt của Mộ Dung Thanh Tuyết. Ánh mắt của Mộ Dung Thanh Tuyết là không có gì cả. Còn ánh mắt của Triệu Vô Cực, Trường Ca cảm nhận được, là có. Có một thứ khinh miệt rất sâu, rất tự nhiên, như người ta khinh miệt một con chó ghẻ dám sủa trước mặt mình.
“Ngươi muốn chịu thay nó?”
“Vâng.”
“Tạp dịch mà cũng biết nghĩa khí.” Triệu Vô Cực bật cười, tiếng cười trong trẻo. Đám đệ tử nội môn sau lưng y cũng cười theo. “Được. Ta cho ngươi chịu thay.”
Y nhấc chân lên.
Trường Ca không ngẩng đầu, chỉ thấy mũi giày thêu chỉ vàng hạ xuống, đặt lên mu bàn tay phải của hắn, bàn tay đang chống trên nền ngọc. Rồi chậm rãi, chậm rãi, đè xuống.
Đau.
Xương bàn tay kêu răng rắc. Da thịt bị ép bẹp giữa mũi giày và nền ngọc cứng. Máu rỉ ra từ kẽ ngón tay, loang trên nền ngọc trắng, hòa vào vũng nước Chu Quả đỏ thẫm.
Trường Ca không kêu.
Hắn nhớ tới ba tháng mở kinh mạch, đêm nào cũng như bị dao rạch. Cái đau này, chưa bằng một phần mười.
Hắn chỉ cúi đầu, cắn chặt môi, để mặc cho mũi giày ấy đè lên tay mình.
Triệu Vô Cực đè một lúc, thấy hắn không kêu, cũng không giãy, bỗng thấy chán. Y nhấc chân lên, chùi mũi giày dính máu lên vai áo Trường Ca.
“Quỳ ở đây. Tới khi yến tan, khách đi hết, mới được đứng dậy.” Y quay lưng bỏ đi, không buồn nhìn lại. “Đừng làm bẩn mắt khách của ta.”
Đám đệ tử nội môn ùa theo y, cười nói rôm rả, như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Trường Ca quỳ trên hành lang ngọc ba canh giờ.
Mặt trời lặn. Trăng lên. Khách khứa lần lượt ra về, ngự kiếm bay lên, kiếm quang vạch ngang trời đêm như sao băng. Không ai liếc nhìn thiếu niên tạp dịch quỳ bên cột ngọc, bàn tay phải sưng vù tím bầm, máu khô bết trên mu bàn tay.
A Phúc đã được tạp dịch khác dìu đi. Thằng bé vừa đi vừa ngoái lại, nước mắt giàn giụa.
Gần nửa đêm, đoàn người Dao Trì là đoàn cuối cùng rời Vạn Tiên Điện.
Trường Ca vẫn cúi đầu, chỉ thấy những vạt áo trắng thêu hoa sen chín cánh lướt qua. Rồi một vạt áo trắng tinh không thêu hoa văn. Rồi chuôi kiếm ngọc băng với bông tuyết sáu cánh.
Vạt áo trắng ấy không dừng lại. Không chậm lại. Nàng đi qua người thiếu niên đang quỳ, như đi qua một bậc đá.
Luồng khí lạnh trong vắt như tuyết mới rơi lướt qua, rơi lên mu bàn tay sưng vù của hắn. Trong cái lạnh ấy, vết thương bỗng nhức buốt lên gấp bội, như có ai rắc muối lên.
Một lão phụ áo xanh lam đi bên cạnh nàng cất giọng, hạ thấp mà vẫn đủ để Trường Ca nghe thấy:
“Thánh Nữ, Thánh Tử Thiên Cơ Tông hôm nay, người thấy thế nào?”
Im lặng một lúc. Rồi một giọng nói vang lên, trong và lạnh như tiếng băng vỡ trên mặt hồ:
“Ồn ào.”
Chỉ hai chữ. Lão phụ áo xanh lam khẽ thở dài, không hỏi thêm.
Đoàn người Dao Trì ngự kiếm bay đi, để lại một vệt sáng trắng bạc như ánh trăng, xa dần, xa dần, rồi khuất hẳn vào trong tầng mây.
Trường Ca vẫn cúi đầu. Hắn nghĩ, trong mắt nàng, Thánh Tử oai phong lẫm liệt kia chỉ là “ồn ào”. Vậy thì một tạp dịch quỳ bên cột ngọc như hắn, e rằng ngay cả hai chữ ấy cũng không đáng được nhận.
Khi tiếng chuông canh ba vang lên, chấp sự ngoại môn mới cho phép đám tạp dịch xuống núi.
Trường Ca đứng dậy, hai chân tê dại như không phải của mình. Hắn ôm bàn tay phải vào ngực, lê từng bước theo lối mòn sau núi xuống Hôi Thạch Cốc.
Đi tới lưng chừng núi, hắn dừng lại, quay đầu nhìn lên.
Vạn Tiên Điện vẫn sáng rực đèn đuốc. Tường vân ngũ sắc vẫn lượn lờ. Trên quảng trường bạch ngọc, những con cá chép vàng vẫn lững lờ bơi giữa những đóa sen ngọc.
Hắn nghĩ tới mũi giày thêu chỉ vàng đè lên mu bàn tay mình. Nghĩ tới tiếng cười trong trẻo của Triệu Vô Cực. Nghĩ tới đôi mắt như hồ nước trên núi tuyết của Mộ Dung Thanh Tuyết, nhìn hắn như nhìn một hạt bụi.
Hắn không hận nàng. Nàng chẳng làm gì hắn cả.
Hắn cũng không hận Triệu Vô Cực, ít ra là chưa. Y là Thánh Tử, hắn là tạp dịch. Y đạp lên tay hắn, cũng như người ta giẫm lên một con kiến. Hận một người không biết mình đang giẫm lên ai, chẳng khác gì hận một hòn đá đã làm mình vấp ngã.
Nhưng hắn nhớ.
Hắn nhớ cảm giác này. Cái cảm giác quỳ trên nền ngọc, nhìn máu mình hòa vào nước quả đỏ, nghe tiếng người ta cười nói vô tư bên trên đầu. Cái cảm giác mà Mạc Lão từng gọi là nhục.
Nếm được vị nhục, mà vẫn nhẫn được.
Hắn biết, từ đêm nay, mình đã học thêm được một điều mà thẻ trúc không dạy được.
Trường Ca quay lưng, tiếp tục xuống núi. Bàn tay phải sưng vù ôm trong ngực, ngay trên chỗ mảnh thẻ trúc đang nằm.
Thẻ trúc hơi ấm lên, như đang an ủi hắn.
Lại như đang nhắc hắn nhớ.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.