Chương 1: Linh Cống Chi Nhật
Thanh Thạch sơn hạ thu phong khởi, Tiên nhân ngự kiếm hạ vân lai. Thất đinh nhập địa sơn hà toái, Nhất kiếm tàn đồng bão lệ hoài.
Mùa thu năm ấy đến sớm hơn mọi năm.
Mới đầu tháng Tám, lá phong trên Thanh Thạch Sơn đã đỏ rực như ai đem son tô lên vách núi. Sương sớm quấn lấy những mái tranh của Thanh Thạch Thôn, chỉ để lộ mấy cột khói bếp lững lờ. Xa về phía bắc, Thiên Cơ Sơn sừng sững giữa tầng mây. Đỉnh cao nhất là Thiên Xu Phong, quanh năm tường vân ngũ sắc bao bọc, thỉnh thoảng lại có một vệt kiếm quang vạch ngang trời như sao băng.
Các cụ trong làng bảo, đấy là đất của tiên nhân, phàm nhân ngẩng đầu nhìn đã là phúc phận, chớ mơ chuyện trèo lên.
Lục Trường Ca năm nay mười hai tuổi. Hắn không mơ chuyện trèo lên. Hắn chỉ mơ một ngày kia có thể vác nổi một bó củi to bằng bó của cha.
“Cạch!”
Lưỡi rìu bổ xuống, khúc gỗ thông khô tách làm đôi, gọn ghẽ như bị cắt bằng chỉ. Lục Đại Sơn đứng thẳng lưng, lau mồ hôi trên trán bằng mu bàn tay chai sạn. Bàn tay ấy sần sùi như vỏ thông già, nhưng cầm rìu thì vững như núi.
“Trường Ca, lại đây.”
Thiếu niên gầy gò đang xếp củi vội chạy tới. Hắn có đôi mắt đen láy, sáng mà trầm.
Lục Đại Sơn chỉ vào khúc gỗ sồi còn nguyên vỏ dưới chân.
“Chặt cây không phải dùng sức, mà dùng mắt. Nhìn cho kỹ.”
Trường Ca ngồi xổm xuống nhìn. Từng thớ chạy dọc theo thân, có một mắt gỗ u lên phía bên trái như cục bướu.
“Thấy gì?”
“Thớ gỗ chạy chéo về bên phải. Chỗ mắt gỗ cứng nhất, không chặt được.”
Lục Đại Sơn cười, khóe mắt nhăn lại thành mấy nếp như rễ cây.
“Đúng. Thức thứ nhất là Khai, khai là nhìn. Chưa nhìn ra thớ thì đừng vội hạ rìu. Thức thứ hai là Phách, nhìn ra thớ rồi thì bổ dọc theo nó, một nhát là đứt, chẳng phí chút sức nào.” Ông vung rìu, lưỡi thép lóe lên, khúc sồi tách đôi theo đúng đường thớ Trường Ca vừa chỉ. “Còn thức thứ ba là Đoạn. Gỗ nào cũng có mắt. Mắt là chỗ cứng nhất, nhưng cũng là chỗ thớ gỗ rối nhất. Ai biết đánh đúng vào chỗ rối ấy thì mắt gỗ cứng mấy cũng phải gãy.”
Bên hông Lục Đại Sơn đeo một thanh kiếm ngắn bằng đồng xanh, dài chừng hai thước, thân kiếm phủ một lớp rỉ xanh loang lổ, chuôi quấn mấy vòng dây gai đã sờn. Đó là thứ ông nhặt được từ một mỏ đá bỏ hoang dưới chân Thanh Thạch Sơn năm còn trai tráng. Nó cùn đến mức thái rau không đứt, nhưng ông vẫn đeo theo mỗi lần vào rừng, dùng để phát gai, gạt dây leo. Người làng cười ông tiếc của, ông chỉ gãi đầu: “Cầm nó thấy yên lòng, chẳng hiểu vì sao.”
Nắng lên cao, hai cha con vác củi xuống núi. Tới khúc quanh nhìn xuống được cả thôn, Lục Đại Sơn bỗng dừng chân.
Từ giữa thôn vang lên tiếng mõ gỗ dồn dập, gấp gáp như mưa rào.
Sắc mặt người tiều phu thoắt cái trắng bệch.
“Mõ Linh Cống…” ông lẩm bẩm. “Sao năm nay sớm thế?”
Linh Cống là hai chữ mà dân Thanh Thạch sợ hơn cả hạn hán lẫn dịch bệnh.
Mỗi năm vào mùa thu, Thiên Cơ Tông lại sai người xuống các thôn làng dưới chân núi thu cống. Cống ấy không phải lúa gạo, không phải vàng bạc. Thứ nhất là trẻ con mang linh căn, bị dẫn đi, gọi là “tiên duyên”, từ đó không bao giờ trở về. Thứ hai là linh mạch ẩn dưới lòng đất, thứ nuôi cây cho xanh, nuôi giếng cho ngọt. Mỗi năm tông môn cắm đinh rút đi một nhánh.
Chẳng ai dám cãi. Tiên nhân nói đó là thiên quy, phàm nhân chịu ơn tông môn che chở thì phải biết đền đáp.
Nhưng ai che chở phàm nhân khỏi tiên nhân, thì chẳng ai nói.
Khi hai cha con chạy về tới đầu làng, cả Thanh Thạch Thôn đã tụ lại ở bãi đất trống quanh giếng cổ. Thành giếng xếp bằng đá xanh, rêu phủ dày, nước mát ngọt, cả làng ba trăm miệng ăn đều trông vào đấy.
Tô thị đứng ở rìa đám đông, tạp dề còn dính bột. Bà vội kéo Trường Ca vào lòng, giọng run run:
“Về rồi thì tốt. Lát nữa đứng sau lưng mẹ, đừng ngẩng đầu, đừng nói gì, nghe chưa?”
Bà xoa đầu hắn, khẽ ngân mấy câu Thanh Thạch Dao, khúc hát ru từ thuở hắn nằm nôi:
“Thanh Thạch xanh, suối Thanh Thạch trong, Cha đi đốn củi, mẹ ngồi bên song. Con ơi con ngủ cho ngoan, Mai sau khôn lớn, bếp nhà còn than…”
Bên cạnh có thằng bé Trương Thạch Đầu nhà hàng xóm, mới sáu tuổi, đầu tròn như hòn cuội, níu vạt áo hắn:
“Trường Ca ca, tiên nhân có ăn thịt người không?”
“Không ăn. Đứng sau lưng ta, đừng chạy lung tung.”
Ở góc làng, dưới mái hiên tiệm quan tài, Mạc Lão vẫn ngồi trên chiếc ghế tre như mọi ngày. Ông già dạy chữ kiêm đóng quan tài ấy không bào gỗ, chỉ ngước mắt nhìn lên trời, ánh nhìn đục mờ như mặt giếng phủ sương.
Tiếng mõ vừa dứt thì trời tối sầm lại.
Không phải mây đen. Đó là bóng một chiếc phi chu dài hơn hai mươi trượng, đầu thuyền tạc hình con hạc ngậm ngọc. Bảy vệt kiếm quang xé gió lao xuống, dừng lại cách mặt đất ba thước. Bảy người trẻ tuổi mặc trường bào đen viền đỏ, ngực áo thêu một chữ “Pháp” màu máu, đứng chắp tay trên phi kiếm, ánh mắt nhìn xuống đám người dưới đất như nhìn một bầy kiến.
Chấp Pháp Đường của Thiên Cơ Tông.
Dân làng đồng loạt quỳ rạp. Trường Ca bị mẹ kéo quỳ theo, nhưng vẫn len lén ngước mắt lên.
Người cuối cùng bước xuống từ đầu phi chu.
Đó là một nam nhân trung niên gầy như cây sậy khô, trường bào đen tuyền gió thổi không lay. Mặt y dài và hẹp, đôi mắt híp lại như hai lưỡi dao lam. Y bước thẳng trong hư không mà xuống, như xuống một bậc thang vô hình. Chân y vừa chạm đất, một luồng uy áp như núi đè xuống. Mấy cụ già hàng đầu ộc máu mũi, nằm rạp ra đất, run bần bật.
Trường Ca thấy lồng ngực như bị đá tảng chèn lên, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm lưng áo.
“Âm trưởng lão đến!” một đệ tử áo đen hô lớn. “Phàm dân Thanh Thạch, còn không mau bái kiến?”
“Bái kiến tiên trưởng!” Ba trăm người đồng thanh, tiếng run rẩy như lá rụng.
Âm Cửu Linh, Chấp Pháp Trưởng Lão Thiên Cơ Tông, tu vi Kim Đan Hậu kỳ, không thèm liếc nhìn đám người đang quỳ. Y phất tay áo, giọng the thé mà lạnh lẽo như gió lùa qua khe đá:
“Bắt đầu đi. Lão phu không có nhiều thời gian.”
Lý trưởng thôn râu tóc bạc trắng bò lên trước, dâng cuốn sổ hộ tịch:
“Bẩm tiên trưởng, trẻ từ sáu tới mười bốn tuổi trong thôn có tổng cộng ba mươi bảy đứa, tiểu lão đã kê đủ cả…”
Một đệ tử giật lấy, chẳng buồn mở, rồi đặt lên miệng giếng cổ một khối đá tròn trong suốt như pha lê. Trắc Linh Thạch.
“Từng đứa một lên đây, đặt tay lên đá. Nhanh!”
Lũ trẻ bị cha mẹ đẩy lên, đứa nào cũng mặt cắt không còn giọt máu. Đứa đầu tiên đặt tay lên, đá không phản ứng. Đệ tử áo đen phẩy tay như đuổi ruồi: “Phàm cốt, cút.”
Tới lượt thằng Vương Tiểu Hổ, con trai thợ rèn đầu thôn, chín tuổi. Tay nó vừa chạm vào, khối đá bỗng lóe lên một luồng hồng quang chói mắt, ấm nóng như than hồng trong lò.
“Hỏa linh căn, trung phẩm!” Đệ tử áo đen nhướng mày, giọng có vài phần hài lòng. “Dẫn đi.”
Hai đệ tử xách thằng bé lên như xách gà con. Vợ thợ rèn gào lên, lao tới ôm chân con:
“Tiên trưởng, xin tha cho nó! Nhà tôi chỉ có mỗi nó là con trai! Nó còn nhỏ lắm…”
Đệ tử áo đen nhíu mày, nhấc chân đá một cái. Người đàn bà bay ra xa ba trượng, đập vào gốc hòe, nằm co quắp không dậy nổi. Thợ rèn Vương nghiến răng đến bật máu, nhưng rốt cuộc vẫn quỳ đó, không dám đứng lên.
“Được vào Thiên Cơ Tông là phúc phần tám đời nhà ngươi.” Đệ tử kia phủi vạt áo. “Không biết điều.”
Đứa thứ hai là bé gái Lý Nha Nha, cháu nội của Lý trưởng thôn, mới bảy tuổi. Khối đá hiện lên một vầng thủy quang xanh nhạt, dịu như mặt hồ.
“Thủy linh căn, hạ phẩm. Cũng được, dẫn đi.”
Lý trưởng thôn há miệng, môi run lẩy bẩy, nhưng không thốt nổi một chữ. Cô bé quay đầu nhìn ông, nước mắt lưng tròng, không khóc thành tiếng, chỉ khẽ gọi:
“Ông ơi…”
Rồi cả hai đứa trẻ bị đưa lên phi chu, khuất sau mạn thuyền chạm hạc.
Trường Ca quỳ dưới đất, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Hắn nhớ Nha Nha hay ngồi bàn đầu trong lớp Mạc Lão, viết chữ nắn nót nhất đám con nít. Hắn không hiểu cái “phúc phần” ấy là thứ gì mà phải dùng chân đá mẹ người ta ra xa ba trượng mới trao được.
“Đứa tiếp theo.”
Trường Ca đứng dậy, khẽ siết bàn tay lạnh ngắt của mẹ một cái rồi bước lên.
Khối Trắc Linh Thạch lạnh như băng. Hắn đặt tay lên, chỉ thấy một cảm giác rất lạ, như có một thứ gì sâu dưới đáy thân thể khẽ cựa mình rồi lại im bặt.
Đá chợt ánh lên một tầng sáng đục ngầu, năm màu kim mộc thủy hỏa thổ lẫn lộn vào nhau như vũng nước bùn sau mưa, lờ mờ chập chờn được một hơi thở rồi tắt ngấm.
Đệ tử áo đen bật cười khinh bỉ.
“Ngũ hành tạp linh căn. Ha, đúng là phế vật trong phế vật, cho làm tạp dịch quét chuồng thú còn chê. Cút xuống.”
Trường Ca cúi đầu, lặng lẽ lui về. Thạch Đầu lên sau, đá không sáng chút nào. Thằng bé chạy về núp sau lưng hắn, mếu máo, nhưng vẫn còn ở lại đây.
Không ai để ý rằng, đúng lúc khối đá lóe sáng, Âm Cửu Linh khẽ nghiêng đầu.
Y nhắm mắt lại. Một luồng thần thức lạnh như rắn trườn qua từng người, từng mái nhà, rồi trườn cả xuống lòng đất. Trường Ca thấy sống lưng mình rợn lên như có ai lấy móng tay cào nhẹ qua. Nhưng thần thức ấy chỉ dừng lại trên người hắn trong chớp mắt rồi lướt đi, như lướt qua một hòn sỏi ven đường.
Âm Cửu Linh mở mắt, đôi mày nhíu chặt hơn.
“Vẫn không thấy…” y lẩm bẩm, giọng nhỏ đến mức không ai nghe rõ. Rồi y quay sang đám đệ tử, giọng lạnh như sắt nguội:
“Tông Chủ có lệnh. Linh mạch Thanh Thạch năm nay không rút một nhánh. Rút toàn bộ.”
Đám đông chết lặng.
Lý trưởng thôn vừa mất cháu, lảo đảo bò lên, dập đầu bình bịch, trán rỉ máu:
“Tiên trưởng! Tiên trưởng khai ân! Mấy trăm năm nay Linh Cống chỉ rút một nhánh, chưa từng… chưa từng rút cạn cả mạch! Thanh Thạch Sơn là núi đá, rễ núi bám vào linh mạch mà đứng. Rút hết thì núi lở, giếng cạn…”
Âm Cửu Linh cúi xuống nhìn ông lão. Lần đầu tiên từ lúc đặt chân xuống thôn, y nhìn một phàm nhân, nhưng ánh mắt chẳng khác gì nhìn một con sâu bò trên phiến lá.
“Lão già, ngươi đang dạy lão phu làm việc?”
Y không động thủ. Y chỉ nhìn thôi. Lý trưởng thôn bỗng ôm ngực, máu tươi trào ra khóe miệng, co quắp như con tôm luộc.
“Thiên Cơ Tông che chở các ngươi, cho các ngươi sống yên dưới chân núi. Linh mạch dưới đất là của trời đất, trời đất là của tông môn.” Âm Cửu Linh phất tay áo. “Cắm đinh.”
Bảy đệ tử áo đen đồng loạt ngự kiếm bay về phía chân Thanh Thạch Sơn. Mỗi người cầm một cây đinh sắt đen dài ba thước, thân khắc chi chít phù văn đỏ thẫm như giun máu. Trừu Mạch Đinh.
Nhà của Lục Đại Sơn nằm ngay dưới chân núi, nơi con đường mòn vào rừng bắt đầu.
Người tiều phu bỗng siết lấy vai vợ, giọng khàn đặc:
“Bếp nhà còn đang đỏ lửa. Mình về dập lửa, lấy mấy thứ cần thiết rồi chạy ngay ra đây.”
“Thôi ông,” Tô thị nắm chặt tay chồng. “Nhà cửa có mất thì thôi, người còn là được.”
“Trong nhà còn gạo cả năm với mấy đồng bạc cho thằng Ca học chữ.” Lục Đại Sơn cười gượng, vỗ lên tay vợ. “Đi nhanh về nhanh.”
Ba người men bờ ruộng chạy về chân núi. Tiếng thở dồn dập của mẹ, tiếng kiếm đồng lách cách bên hông cha, rất nhiều năm sau hắn vẫn còn nhớ rõ.
Họ về tới nhà đúng lúc cây đinh thứ nhất cắm xuống.
“Ầm!”
Cây đinh thứ nhất xuyên vào vách đá chân núi, ngập tận chuôi. Rồi cây thứ hai, thứ ba… Bảy cây đinh xếp thành hình Bắc Đấu Thất Tinh, ôm trọn chân Thanh Thạch Sơn vào giữa.
Âm Cửu Linh đứng giữa không trung, hai tay kết ấn. Bảy cây đinh đồng loạt sáng rực, phù văn đỏ thẫm trên thân đinh như sống dậy, rồi bắt đầu xoay tròn.
Từ lòng đất vang lên một tiếng rên.
Đó không phải tiếng đá nứt hay đất sụt. Đó là một tiếng rên rất trầm, rất dài, như có một con thú khổng lồ ngủ say hàng nghìn năm dưới chân núi đang bị người ta lôi ruột ra khỏi bụng. Những sợi sáng xanh biếc mảnh như tơ từ khe đá, gốc cây, ruộng nương rỉ ra, cuộn thành từng dòng chảy ngược về bảy cây đinh, rồi từ bảy cây đinh tuôn thẳng lên trời, đổ vào một chiếc hồ lô ngọc bích trong tay Âm Cửu Linh.
Linh mạch Thanh Thạch.
Trường Ca đứng sững trước cổng rào, há hốc miệng.
Rừng phong sau nhà, chỉ trong vài hơi thở, từ đỏ hóa nâu, lá rụng ào ào như mưa. Dòng suối nơi mẹ giặt áo mỗi sáng cạn trơ cuội, cá tôm giãy đành đạch trên bùn. Từ giữa làng vọng lại tiếng thét kinh hãi:
“Giếng! Nước giếng đang rút xuống!”
Dưới lòng đất ùng ục, ùng ục, như có cái miệng khổng lồ nào đó đang hút cạn tất cả. Chim vỡ tổ bay tán loạn, chó trong làng tru lên thảm thiết.
Lục Đại Sơn đã xông vào trong nhà. Tô thị dập bếp xong, vừa ôm được tay nải chạy ra tới hiên.
Thì núi lở.
Ban đầu chỉ là một tiếng “rắc” rất khẽ, như tiếng cành khô gãy dưới chân.
Rồi một vết nứt đen ngòm xé dọc sườn Thanh Thạch Sơn từ lưng chừng núi xuống tận chân, nhanh như tia chớp. Rễ núi mất linh mạch chống đỡ, như bộ xương bị rút tủy, giòn tan. Cả một mảng sườn núi to bằng nửa cái làng chậm rãi nghiêng ra, nghiêng ra, rồi đổ sập xuống trong tiếng gầm rung chuyển trời đất.
Đá. Đất. Cây. Bụi mù.
Tất cả như một con sóng màu xám ập xuống.
“Trường Ca, chạy!”
Hắn không biết mình chạy hay không. Hắn chỉ nhớ có một bàn tay rất lớn, rất thô ráp, sần sùi như vỏ thông già, túm lấy cổ áo sau lưng hắn, dùng hết sức bình sinh ném hắn ra khỏi cổng rào như ném một bó củi. Trong khoảnh khắc thân thể bay lên giữa không trung, có một vật cứng được dúi vào tay hắn. Theo bản năng, hắn nắm chặt lấy.
Hắn rơi xuống bờ ruộng cách năm trượng, đầu đập vào đá, máu chảy ròng ròng xuống mắt.
Qua màn máu đỏ, hắn thấy cha quay đầu chạy ngược trở lại.
Mẹ vấp ngã ngay bậc hiên, mấy bộ áo vá của hắn văng vung vãi trên sân. Cha lao tới đỡ mẹ dậy, che bà sau lưng mình, ngẩng mặt nhìn con sóng đá đang đổ xuống.
Trường Ca không bao giờ quên được khuôn mặt cha lúc ấy.
Không sợ hãi. Không oán hận. Chỉ là một vẻ bình thản rất lạ, như mỗi lần ông đứng trước một khúc gỗ lớn, nheo mắt tìm thớ.
Rồi đá vùi lên tất cả.
“Cha! Mẹ!”
Tiếng gào của thiếu niên mười hai tuổi chìm nghỉm trong tiếng núi lở ầm ầm, chẳng khác gì tiếng một con dế kêu trong cơn giông.
Không biết bao lâu sau, bụi mới lắng xuống.
Ngôi nhà tranh ba gian, hàng rào tre cha tự tay đan, cây hồng mẹ trồng năm hắn chào đời, tất cả đã biến mất. Chỗ ấy chỉ còn một gò đá xám ngổn ngang, cao hơn mái nhà hai trượng.
Trường Ca bò tới, hai chân mềm nhũn.
Hắn bắt đầu đào.
Đá vụn cứa rách mười đầu ngón tay, máu trộn với bùn. Hắn không thấy đau. Tảng nào đẩy không nổi thì hắn cầm vật cứng trong tay cạy xuống khe mà bẩy.
Lúc ấy hắn mới nhìn rõ thứ mình đang cầm.
Thanh kiếm đồng xanh của cha. Rỉ sét loang lổ, cùn đến mức thái rau không đứt, chuôi quấn dây gai đã sờn. Dây gai còn hơi ấm, ấm hơi tay cha.
Hắn nắm chặt chuôi kiếm, cắn răng bẩy. Lưỡi kiếm cùn cắm vào khe đá, kêu ken két. Một tảng đá nhích ra một tấc. Hắn lại bẩy. Lại một tấc.
“Cha… mẹ… con đến ngay đây. Con đến ngay đây…”
Thợ rèn Vương, mặt còn lem nước mắt vì đứa con vừa bị dẫn đi, lặng lẽ quỳ xuống bên cạnh hắn bới đá. Rồi thêm một người, năm người, không ai nói một lời, chỉ cúi đầu đào.
Nhưng gò đá ấy quá lớn. Cả một mảng sườn núi đã đổ xuống đó.
Trời ngả về chiều. Không ai đào tới được.
Phía trên đầu, giữa không trung, Âm Cửu Linh nhìn chiếc hồ lô ngọc bích trong tay. Linh khí xanh biếc trong hồ lô hắt lên khuôn mặt hẹp dài của y một màu xanh tái như mặt người chết.
Y vẫn còn nhíu mày.
Rút cạn cả mạch, núi đã lở, dưới đất trên trời đều đã quét qua, vậy mà vẫn không có gì. Chỉ có một bầy kiến bị lật tổ.
“Lẽ nào Tông Chủ suy toán sai…” y lẩm bẩm, rồi tự lắc đầu.
Một đệ tử áo đen bay tới bẩm:
“Trưởng lão, bảy cây Trừu Mạch Đinh đã thu đủ. Dưới chân núi có một hộ tiều phu bị đá vùi, có cần…”
“Cần gì?” Âm Cửu Linh hờ hững cất hồ lô vào tay áo. “Phàm nhân mà thôi. Một năm lại đẻ ra cả đám.”
Y dẫm chân lên một thanh phi kiếm màu xám bạc, kiếm quang bừng lên, cuốn y vút lên tầng mây. Bảy vệt kiếm quang đen đỏ theo sau. Phi chu quay đầu về Thiên Cơ Sơn, trên mạn thuyền vọng xuống tiếng khóc một bé gái, mỏng như sợi chỉ, rồi đứt hẳn trong gió.
Âm Cửu Linh ngự kiếm bay đi, không ngoái đầu lại.
Y không ngoái đầu, nên y không thấy dưới gò đá xám ngổn ngang kia, có một thiếu niên gầy gò đang ngẩng mặt lên nhìn theo bóng y. Máu khô bết trên trán, mười ngón tay nát bấy, nhưng đôi mắt đen láy ấy không khóc.
Đôi mắt ấy chỉ nhìn. Nhìn rất lâu, rất chăm chú, như đứa con nhà tiều phu nhìn một khúc gỗ lạ.
Nhìn cho ra thớ.
“Âm… trưởng lão.”
Hắn khẽ đọc hai chữ ấy, giọng khàn đặc, nhỏ đến mức chính hắn cũng gần như không nghe thấy. Rồi hắn cúi đầu xuống, tiếp tục đào.
Đêm xuống.
Trăng thu treo lơ lửng trên đỉnh Thanh Thạch Sơn, giờ đã mất một nửa. Thiên Cơ Sơn phía xa vẫn rực rỡ đèn đuốc, tường vân ngũ sắc lượn lờ trên Thiên Xu Phong, đẹp như tranh tiên cảnh. Hôm nay dưới chân núi chết bao nhiêu người, trên ấy chắc chẳng ai hay.
Dân làng đã lần lượt về cả, có người đứng bên miệng giếng cổ, ngơ ngác nhìn xuống đáy giếng chỉ còn một lớp bùn ẩm mỗi lúc một khô đi. Thợ rèn Vương về sau cùng, cởi áo ngoài khoác lên vai Trường Ca, định nói gì đó rồi lại thôi.
Thạch Đầu không chịu về, khóc mệt rồi ngủ gục trên đùi hắn, tay vẫn nắm chặt góc áo.
Trường Ca ngồi đó, trước gò đá đã thành nấm mộ của cha mẹ. Thanh kiếm đồng rỉ đặt ngang trên đầu gối, lưỡi kiếm đã mẻ thêm mấy chỗ.
Hắn không còn đào nữa. Hắn biết là không đào được nữa.
Trong tiếng gió đêm, hắn ngỡ còn nghe vẳng lại giọng mẹ:
“Con ơi con ngủ cho ngoan, Mai sau khôn lớn, bếp nhà còn than…”
Bếp nhà đã tắt. Nhà cũng không còn.
Hắn cúi đầu, áp trán vào lưỡi kiếm lạnh ngắt. Lúc này nước mắt mới chảy ra, lặng lẽ, không thành tiếng, nhỏ từng giọt xuống lớp rỉ đồng xanh, thấm vào những vết lõm li ti trên thân kiếm mà chẳng ai từng để ý.
Cả buổi chiều hắn không khóc. Hắn sợ khóc rồi thì không còn sức đào.
Không biết bao lâu sau, sau lưng có tiếng bước chân rất khẽ, chậm rãi, như người già chống gậy đi trên đá vụn. Ánh đèn lồng vàng vọt trải tới, phủ lên bóng lưng gầy guộc của thiếu niên.
Một giọng nói già nua, khàn khàn, vang lên trong gió đêm:
“Hài tử.”
Trường Ca không quay đầu lại.
Hồi lâu, giọng ấy mới nói tiếp, chậm mà nặng:
“Người chết không đào lên được nữa. Người sống thì vẫn phải đi tiếp. Về thôi.”
Thiếu niên vẫn ngồi im. Rất lâu sau, hắn mới chầm chậm đứng dậy. Hắn bế Thạch Đầu đang ngủ say lên lưng, tay kia nắm chặt thanh kiếm đồng rỉ của cha.
Trước khi đi, hắn quay lại nhìn gò đá xám lần cuối, rồi ngước lên, nhìn về phía Thiên Cơ Sơn rực rỡ đèn đuốc giữa tầng mây.
Hắn không nói gì.
Năm ấy, Lục Trường Ca mười hai tuổi. Trong tay hắn không còn gì cả, chỉ có một thanh kiếm đồng rỉ không chém đứt nổi một cọng rau.
Nhưng hắn đã nhớ được một cái tên.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.