Chương 2: Thôn Tàn Cô Nhi
Cô đăng nhất trản chiếu quan tài, Thạch tỉnh vô tuyền thảo tự ai. Dạ bán thiếu niên thư “Nhân” tự, Tàn đồng tú hạ cổ văn khai.
Sáng hôm sau, Thanh Thạch Thôn thức dậy trong một thứ im lặng chưa từng có.
Không có tiếng gà gáy. Gà trong làng chết quá nửa, số còn lại rúc dưới gầm chuồng, lông xù lên, mắt lờ đờ. Không có tiếng gầu va vào thành giếng, bởi giếng không còn nước. Ngay cả tiếng suối róc rách sau rặng phong, thứ âm thanh người Thanh Thạch nghe từ lúc lọt lòng tới khi nhắm mắt, cũng đã tắt hẳn. Lòng suối trơ ra một dải cuội trắng, cá chết phơi bụng thành từng đám, bốc mùi tanh nồng.
Lục Trường Ca mở mắt trong một gian phòng lạ.
Mùi gỗ bách mới bào xộc vào mũi. Hắn nằm trên một đống phoi bào khô, đắp tấm chăn bông cũ đã sờn mép. Trên đầu là mấy cỗ quan tài chưa sơn, xếp chồng lên nhau sát vách, thớ gỗ còn trắng. Ánh nắng sớm lọt qua khe liếp, rọi lên những hạt bụi gỗ lơ lửng trong không trung như sương.
Đây là hậu đường của tiệm quan tài Mạc Lão.
Hắn ngồi bật dậy. Thanh kiếm đồng xanh vẫn nằm bên gối, chuôi quấn dây gai còn dính máu khô của chính hắn. Mười đầu ngón tay đã được ai đó rửa sạch, bôi một lớp thuốc cao màu nâu sẫm, quấn vải trắng. Vết thương trên trán cũng vậy.
Trường Ca nhìn đôi tay quấn vải của mình rất lâu.
Rồi hắn nhớ ra tất cả.
Không có gì vỡ òa. Không có tiếng khóc. Hắn chỉ thấy trong ngực trống hoác, như một khúc cây bị mọt ăn rỗng ruột, gõ vào chỉ nghe tiếng vọng.
“Tỉnh rồi thì ra ăn cháo.”
Giọng Mạc Lão vọng vào từ gian ngoài, khàn khàn và đều đều như mọi ngày ông giảng sách.
Gian ngoài của tiệm là chỗ làm hàng, ngổn ngang bào, đục, cưa, thước gỗ. Một góc kê chiếc bàn thấp, trên bàn là hai bát cháo trắng loãng đến soi được mặt, một đĩa dưa muối, và một bát nhỏ đựng thứ gì đen đen như bùn.
“Uống cái này trước.” Mạc Lão đẩy bát đen về phía hắn. “Thuốc cầm máu, đắng, nhưng không chết được.”
Trường Ca nâng bát, uống một hơi. Vị đắng xộc từ đầu lưỡi tới tận cuống họng, đắng như nhai mật cá. Hắn không nhăn mặt.
Mạc Lão liếc hắn một cái, không nói gì, cúi xuống húp cháo.
Hai người ăn trong im lặng. Ngoài kia, người làng đi qua lại trước cửa tiệm, ai cũng gánh đôi thùng rỗng, ai cũng hướng về phía nam. Có tiếng đàn bà khóc ở đâu đó rất xa, rồi tiếng đàn ông quát khẽ, rồi lại im.
“Tiên sinh.” Trường Ca đặt bát xuống, hai tay để lên đùi. “Đêm qua tiên sinh đưa tiểu tử về. Ơn này tiểu tử nhớ. Hôm nay tiểu tử sẽ dọn ra, không làm phiền tiên sinh.”
“Dọn đi đâu?”
Trường Ca không đáp được.
Nhà không còn. Họ hàng thì cha hắn vốn là con một, mẹ hắn từ làng khác gả về, bên ngoại từ lâu đã không qua lại. Cả Thanh Thạch Thôn ba trăm miệng ăn, hôm qua mất linh mạch, hôm nay mất nước, đến lúa ngoài đồng cũng đang héo dần, nhà nào còn sức cưu mang thêm một đứa trẻ mười hai tuổi?
Mạc Lão gắp một miếng dưa, nhai chậm rãi.
“Hậu đường có chỗ ngủ. Ban ngày giúp ta bào gỗ, quét phoi, buổi tối vẫn ngồi học như trước. Gạo thì ta còn đủ cho hai miệng ăn qua mùa đông.” Ông ngừng một chút. “Không phải ta thương ngươi. Ta già rồi, cần người khiêng ván.”
Trường Ca nhìn ông. Ông lão vẫn cúi đầu húp cháo, ánh mắt đục mờ, chẳng nhìn hắn lấy một lần.
Hắn đứng dậy, lùi một bước, quỳ xuống, dập đầu ba cái thật mạnh.
Mạc Lão không ngăn, cũng không đỡ. Đợi hắn dập đầu xong, ông mới khẽ “ừm” một tiếng, rồi chỉ vào cây bào trên bàn:
“Ăn xong thì rửa bát. Rồi theo ta ra chân núi.”
Chân núi ngày hôm sau đã khác hẳn.
Bụi đã lắng, nắng thu trải xuống gò đá xám một màu vàng nhợt nhạt. Gò đá ấy giờ nhìn kỹ mới thấy lớn đến nhường nào: nó lấp kín cả khoảng đất nơi trước kia có nhà tranh ba gian, có vườn rau, có cây hồng, có hàng rào tre. Những tảng đá to như con trâu nằm chồng lên nhau, khe hở giữa chúng tối om. Trên đỉnh gò, một gốc phong bị bật rễ chổng ngược lên trời, rễ cây như những ngón tay khô quắt.
Thợ rèn Vương đã ở đó từ sớm. Ông ngồi xổm bên gò, trước mặt là một chiếc bàn đá nhỏ vừa đẽo xong, mép còn sắc cạnh. Thấy Mạc Lão dắt Trường Ca tới, ông đứng dậy, gật đầu chào, rồi lặng lẽ lùi ra một bên.
Mạc Lão lấy từ trong tay nải ra hai tấm bài vị bằng gỗ bách, vân gỗ mịn như lụa. Trên đó, nét chữ khắc sâu, ngay ngắn:
Lục công Đại Sơn chi linh vị. Lục môn Tô thị chi linh vị.
“Ta đóng quan tài mấy chục năm,” Mạc Lão nói, giọng khàn mà bình thản. “Đây là lần đầu khắc bài vị cho người không có quan tài.”
Ông đặt hai tấm bài vị lên bàn đá, cắm ba nén hương. Khói hương xanh nhạt bốc lên thẳng tắp, rồi bị gió núi thổi lệch đi, tản vào trong những khe đá.
Trường Ca quỳ xuống trước bàn đá. Hắn không khóc. Hắn chỉ nhìn hai cái tên trên bài vị, nhìn rất lâu, như muốn khắc chúng vào trong mắt.
Dân làng lần lượt kéo tới. Không ai bảo ai, mỗi người mang theo một thứ: một nắm gạo, một quả trứng, một bó nhang, một chén rượu nhạt. Lý trưởng thôn cũng tới, được hai người dìu hai bên. Ông lão mới qua một đêm mà như già thêm mười tuổi. Ông đứng trước bàn đá, run run vái ba vái, rồi quay sang Trường Ca, há miệng muốn nói gì đó.
Cuối cùng ông chỉ thở dài, đặt bàn tay khô gầy lên vai hắn.
“Cha con là người tốt. Mùa đông năm kia nhà ta sập mái, là cha con vác gỗ tới sửa, không lấy một đồng.”
Ông nói đến đây thì nghẹn, quay mặt đi. Trường Ca biết ông đang nghĩ tới Nha Nha. Con bé bảy tuổi ấy giờ ở đâu, trên phi chu chạm hạc kia, có được ăn no, có ai lau nước mắt cho nó không, chẳng ai biết.
Khi hương tàn, người làng lục tục ra về. Ai cũng phải về. Hôm nay còn phải đi gánh nước.
Nước gần nhất cách làng hai mươi dặm về phía nam, ở một khúc sông nhỏ tên Hạ Khê, nơi có một phàm trấn nhỏ cùng tên. Linh mạch Thanh Thạch bị rút đi, những mạch nước ngầm nương theo linh mạch cũng khô theo. Giếng cổ giữa làng mấy trăm năm chưa từng cạn, giờ chỉ còn một lớp bùn đen dưới đáy, mỗi ngày lại nứt thêm vài đường như mai rùa.
Lúa ngoài đồng cháy lá, vườn rau héo rũ, cây hòe già đầu làng rụng sạch lá chỉ trong hai đêm. Bảy ngày trôi qua, trời vẫn không mưa.
Giá gạo ở Hạ Khê Trấn tăng gấp ba. Mạc Lão nói gạo trong nhà đủ qua mùa đông, nhưng Trường Ca nhìn vào chum gạo thì biết đó là lời nói dối. Chum chỉ còn non nửa, mà một ông già với một thằng bé đang tuổi lớn ăn thì chẳng mấy chốc sẽ cạn.
Sáng ngày thứ tám, hắn dậy từ khi trời còn tối, buộc chặt dây giày cỏ, giắt thanh kiếm đồng bên hông, vác chiếc rìu cũ mượn của thợ rèn Vương lên vai.
Mạc Lão đang ngồi bào gỗ dưới ánh đèn dầu, không ngẩng đầu lên.
“Đi đâu?”
“Vào núi đốn củi, gánh xuống Hạ Khê đổi gạo.”
“Tay ngươi còn chưa lành.”
“Lành rồi ạ.” Trường Ca giơ hai bàn tay lên. Vải trắng đã gỡ ra, đầu ngón tay lên da non hồng hồng, chỗ móng bị lật đã bắt đầu mọc lại. “Cha tiểu tử nói, tay tiều phu không có chai thì không cầm nổi rìu. Đau mấy lần là thành chai.”
Lưỡi bào trong tay Mạc Lão khựng lại một thoáng. Rồi lại đều đặn kéo đi, kéo lại, phoi gỗ cuộn ra mỏng như tờ giấy.
“Đi sớm về sớm. Phía tây sườn núi đá còn lở, đừng đi lối ấy.”
Rừng phong sau làng đã chết.
Trường Ca đi dọc lối mòn quen thuộc, hai bên là những thân cây trơ trụi, vỏ khô bong ra từng mảng. Lá rụng dày tới mắt cá chân, vàng nâu và giòn tan, mỗi bước giẫm lên lại kêu răng rắc như giẫm lên xương nhỏ. Không có tiếng chim. Không có tiếng ve. Cả cánh rừng như một nghĩa địa không bia.
Hắn đi rất lâu, tới khi mặt trời lên quá ngọn cây, mới chọn được một cây thông chết đứng. Thông chết thì gỗ khô, cháy đượm, dễ bán. Hắn đặt rìu xuống đất, đứng trước thân cây, hít một hơi thật sâu.
Rồi hắn đứng im, nhìn.
“Chặt cây không phải dùng sức, mà dùng mắt. Nhìn cho kỹ.”
Giọng cha như còn vang ở bên tai, trầm và chắc, như tiếng rìu bổ vào gỗ già.
Trường Ca nhìn thân thông. Vỏ cây xù xì, nứt thành từng mảng như vảy rồng. Dưới lớp vỏ ấy, thớ gỗ chạy hơi xoắn về bên trái, theo hướng gió núi quanh năm thổi. Ở độ cao ngang ngực có một mắt gỗ to như nắm tay, nơi xưa kia có một cành lớn bị gãy.
Khai.
Hắn nhắm mắt lại, rồi mở ra. Thớ gỗ trong mắt hắn dường như rõ hơn một chút. Hắn nâng rìu, hạ xuống một nhát ở chân cây, đúng chỗ thớ gỗ tách ra yếu nhất.
“Cộp!”
Lưỡi rìu cắn vào gỗ chưa được một tấc. Cánh tay hắn tê dại, chấn động truyền ngược lên tới vai. Những ngón tay mới lên da non nứt ra, máu rỉ thấm vào cán rìu.
Trường Ca ngồi phịch xuống gốc cây, thở dốc như kéo bễ.
Hắn nhìn hai bàn tay rướm máu, rồi nhìn thân thông nằm dài trên mặt đất. Bây giờ mới là lúc khó. Một cây thông nguyên như thế, hắn không vác nổi. Phải chẻ ra từng khúc, từng thanh, buộc thành bó.
Phách.
Hắn đặt khúc gỗ đầu tiên lên một tảng đá phẳng, ngồi xổm xuống nhìn mặt cắt. Vân gỗ xoáy thành những vòng tròn đồng tâm, đỏ thẫm ở lõi, vàng nhạt ở rìa. Những đường nứt li ti tỏa ra từ tâm như nan hoa bánh xe. Cha từng nói: bổ dọc theo nó, một nhát là đứt, chẳng phí chút sức nào.
Hắn tìm được đường nứt dài nhất, đặt lưỡi rìu vào đúng nơi ấy, nâng lên, bổ xuống.
“Cạch!”
Khúc gỗ tách đôi.
Không gọn như cha bổ. Mặt gỗ còn xơ, còn dính một dải thớ chưa đứt hẳn. Nhưng nó đã tách. Một nhát.
Trường Ca nhìn hai nửa khúc gỗ nằm trên tảng đá, ngẩn ra một lúc. Rồi khóe miệng hắn khẽ nhếch lên, lần đầu tiên kể từ ngày núi lở.
Có khúc một nhát là đứt, có khúc ba nhát vẫn còn dính. Mỗi lần hỏng, hắn lại ngồi xuống nhìn thật kỹ, tìm xem mình đã sai ở đâu.
Rồi tới một khúc có mắt gỗ.
Mắt gỗ của cây thông này to bằng nắm tay, cứng như sắt, thớ gỗ xung quanh nó xoắn vặn rối tung như một búi tóc. Hắn bổ ba nhát, lưỡi rìu đều trượt đi, để lại ba vết trắng trên mặt mắt gỗ, nhỏ như vết móng tay.
Đoạn.
“Gỗ nào cũng có mắt. Mắt là chỗ cứng nhất, nhưng cũng là chỗ thớ gỗ rối nhất. Ai biết đánh đúng vào chỗ rối ấy thì mắt gỗ cứng mấy cũng phải gãy.”
Trường Ca ngồi xuống, đặt khúc gỗ lên đùi, nhìn chằm chằm vào mắt gỗ. Hắn nhìn tới khi hai mắt cay xè, tới khi nắng xế qua đỉnh núi. Thớ gỗ quanh mắt rối tung như tơ vò, nhưng tơ rối tới đâu cũng có chỗ đầu mối. Hắn thấy, hoặc tưởng là mình thấy, ở mép dưới mắt gỗ có một chỗ mà ba bốn luồng thớ xoắn vào nhau, đè lên nhau, như ba bốn sợi dây thừng thắt thành một cái nút.
Hắn đặt khúc gỗ xuống, nâng rìu, nhắm vào đúng cái nút ấy.
“Cạch!”
Lưỡi rìu lại trượt.
Trường Ca không nản. Hắn biết mình chưa nhìn đúng. Hắn biết cha có thể làm được. Mỗi khi nhớ tới cha đứng trước khúc gỗ lớn, nheo mắt tìm thớ, hắn lại thấy chuyện này không phải không làm được, chỉ là mình chưa đủ.
Hắn bó củi, buộc dây, gánh lên vai. Bó củi chỉ bằng nửa bó của cha, nhưng đè lên đôi vai gầy mười hai tuổi vẫn nặng như núi. Hắn vác nó đi hai mươi dặm xuống Hạ Khê Trấn, đổi được hai thăng gạo và một miếng đậu phụ. Lúc về tới làng, trời đã tối đen, hai vai hắn sưng tấy đỏ rực, da tróc ra từng mảng.
Mạc Lão vẫn ngồi dưới ánh đèn dầu, như thể suốt cả ngày chưa từng nhúc nhích. Trên bàn có một bát cháo đã nguội.
Những ngày sau đó cứ trôi qua như thế.
Trời chưa sáng thì vào núi. Chặt cây, chẻ củi, nhìn thớ, bổ dọc. Gánh xuống Hạ Khê, đổi gạo, đổi muối. Tối mịt mới về.
Bó củi của hắn mỗi ngày lại lớn thêm một chút. Số nhát rìu chặt đổ một cây thông mỗi ngày lại ít đi một chút. Từ gần trăm nhát xuống tám mươi, rồi sáu mươi. Hai vai sưng tấy rồi lên chai, hai bàn tay rách rồi lên chai. Đến ngày thứ hai mươi, bàn tay hắn đã sần sùi như vỏ thông non.
Nhưng thức Đoạn thì hắn vẫn chưa làm được.
Hắn bổ trượt không biết bao nhiêu mắt gỗ, mẻ không biết bao nhiêu lưỡi rìu. Thợ rèn Vương mài lại lưỡi rìu cho hắn ba lần, lần thứ ba ông lẳng lặng nung lửa, tôi lại lưỡi thép thật kỹ, lúc trả chỉ vỗ vai hắn: “Chặt đi.”
Đêm ấy, trên đống phoi bào khô trong hậu đường, Trường Ca nằm nhìn lên những cỗ quan tài chưa sơn, mãi không ngủ được.
Hắn nhớ ra một chuyện.
Đó là một buổi chiều mùa xuân năm hắn mười tuổi. Hai cha con ngồi nghỉ dưới gốc thông trên sườn núi, trước mặt là đống củi vừa chẻ. Cha bẻ đôi cái bánh nắm, đưa cho hắn một nửa lớn hơn. Hắn vừa ăn vừa hỏi:
“Cha, Khai, Phách, Đoạn, ba thức này ai dạy cha vậy?”
“Ông nội con dạy. Ông nội con được cụ cố dạy.” Cha nhai bánh, nhìn ra xa. “Nhà mình mấy đời làm tiều phu, mấy đời truyền nhau ba thức này.”
“Chỉ có ba thức thôi sao?”
Cha im lặng một lúc. Hắn còn nhớ gió xuân hôm ấy thổi qua rừng thông, kêu vi vu như tiếng sáo.
“Còn một thức nữa.”
“Thức gì ạ?”
“Thức thứ tư.” Cha xoa đầu hắn, bàn tay chai sạn mà ấm. “Thức ấy không phải để chẻ củi. Chẻ củi là để nhà người ta có lửa, thức thứ tư thì…” Ông ngừng lại, cười khà khà, xoa mạnh đầu hắn tới mức tóc rối bù. “Thôi, con còn bé lắm. Lớn lên cha sẽ dạy.”
Lớn lên cha sẽ dạy.
Trường Ca nằm trong bóng tối, mở to mắt nhìn lên trần nhà.
Cha sẽ không bao giờ dạy nữa.
Hắn đưa tay sờ thanh kiếm đồng bên gối. Thân kiếm lạnh, lớp rỉ sần sùi dưới đầu ngón tay. Hắn nắm lấy chuôi, siết chặt, rất lâu sau mới thiếp đi.
Ngoài chuyện đốn củi, Trường Ca còn một việc nữa mỗi tối.
Trương Thạch Đầu.
Nhà Thạch Đầu là nhà ngay sát vách nhà hắn ngày trước, may mà dựng xa chân núi hơn vài trượng, chỉ bị đá lăn đè sập mất gian bếp. Cha Thạch Đầu là Trương Lão Tam, làm ruộng, lúa chết cả thì đành theo người ta xuống Hạ Khê gánh thuê. Mẹ nó, Trương đại nương, ngày nào cũng gánh nước đi về bốn mươi dặm, tối về tới nơi thì nằm vật ra như chết. Không ai trông thằng bé.
Thạch Đầu cũng không cần ai trông. Từ hôm núi lở, ngày nào nó cũng ngồi xổm trước cửa tiệm quan tài, chờ Trường Ca từ trong núi về. Thấy bóng hắn vác củi đi từ đầu làng tới, nó liền chạy ào ra, đòi đỡ bó củi, dù hai tay chỉ ôm được một thanh.
Tối nào nó cũng ngồi bên cạnh hắn ăn bát cháo của Mạc Lão, ăn xong thì không chịu về.
Một tối, Trường Ca bẻ một cành khô, gạt phẳng một khoảng đất trước hiên.
“Thạch Đầu, lại đây. Ta dạy ngươi viết chữ.”
Thằng bé sáu tuổi chớp chớp mắt:
“Viết chữ làm gì hả Trường Ca ca? Cha đệ bảo, nhà làm ruộng biết chữ cũng chẳng để làm gì.”
“Biết chữ thì đọc được giấy tờ, người ta không lừa được ngươi.” Trường Ca nghĩ một chút, rồi nói thêm. “Nha Nha biết viết chữ đẹp nhất lớp đấy.”
Nhắc tới Nha Nha, Thạch Đầu im bặt, mắt đỏ hoe. Rồi nó ngồi xổm xuống bên cạnh hắn, đầu tròn như hòn cuội gật lia lịa.
Trường Ca cầm cành khô, viết lên mặt đất một chữ. Chỉ có hai nét. Một nét phẩy dài từ trên xuống, nghiêng về bên trái. Một nét mác từ giữa nét phẩy tỏa ra, nghiêng về bên phải.
“Đây là chữ Nhân. Người.”
Thạch Đầu nghiêng đầu nhìn chữ, ngơ ngác:
“Sao chữ người lại chỉ có hai nét? Người có đầu, có tay, có chân cơ mà.”
Trường Ca không đáp ngay. Hắn nhớ lại lời Mạc Lão từng giảng trên lớp, hồi Nha Nha còn ngồi bàn đầu, Tiểu Hổ còn ngồi cuối lớp ngủ gật.
“Mạc tiên sinh nói, chữ Nhân là hai nét dựa vào nhau mà đứng. Bỏ một nét đi, nét kia ngã.” Hắn dùng cành khô đồ lại hai nét chữ cho rõ hơn. “Người cũng vậy. Một mình thì không đứng được.”
Thạch Đầu nhìn chữ trên đất rất lâu, cái đầu tròn nghiêng qua nghiêng lại. Rồi nó giật lấy cành khô trong tay hắn, mím môi, nắn nót viết theo. Nét phẩy cong vẹo như con giun, nét mác thì lệch hẳn ra ngoài. Hai nét không chạm vào nhau.
“Nó ngã rồi,” Trường Ca nói.
Thạch Đầu xóa đi, viết lại. Vẫn ngã. Xóa đi, viết lại.
Đến lần thứ mười mấy, hai nét chữ cuối cùng cũng dựa được vào nhau, xiêu xiêu vẹo vẹo, nhưng đứng vững.
Thằng bé reo lên một tiếng, ngẩng mặt nhìn hắn, mắt sáng rực như hai ngọn đèn. Trường Ca xoa đầu nó, giống hệt như cha từng xoa đầu hắn.
Sau lưng hai đứa, dưới mái hiên tiệm quan tài, Mạc Lão vẫn ngồi trên chiếc ghế tre, tay cầm một cây bào nhỏ, chầm chậm bào một tấm ván mỏng. Ánh đèn dầu vàng vọt hắt lên đôi bàn tay ông.
Trường Ca vô tình quay đầu lại, nhìn thấy đôi bàn tay ấy.
Hắn sững người.
Hắn đã ngồi học dưới mái hiên này sáu năm. Hắn đã thấy Mạc Lão cầm bút, cầm bào, cầm đục, cầm thước không biết bao nhiêu lần. Vậy mà chưa bao giờ hắn để ý.
Mặt ông lão nhăn nheo như vỏ quả táo tàu phơi khô. Cổ ông chảy xệ, da như giấy dầu nhàu. Lưng ông còng, tóc ông bạc trắng như cước. Thế nhưng đôi bàn tay đang cầm cây bào kia lại trắng trẻo, thon dài, móng tay hồng hào, mu bàn tay căng mịn, không có lấy một nếp nhăn, không có lấy một vết chai.
Đó là một đôi tay đã đóng quan tài mấy chục năm.
Cha hắn chặt củi hai mươi năm, bàn tay đã sần sùi như vỏ thông già. Thợ rèn Vương quai búa ba mươi năm, bàn tay đã chai cứng như sắt. Chính hắn mới cầm rìu hai mươi ngày, lòng bàn tay đã lên chai dày cộm.
Còn đôi tay của Mạc Lão thì như đôi tay của một thư sinh chưa từng cầm vật gì nặng hơn cây bút.
“Nhìn gì?”
Mạc Lão không ngẩng đầu, lưỡi bào vẫn đều đặn kéo đi kéo lại.
Trường Ca giật mình, vội quay đi.
“Không… không có gì ạ.”
Mạc Lão cũng không hỏi thêm. Ông tiếp tục bào tấm ván. Phoi gỗ cuộn ra mỏng như cánh ve, rơi xuống chân ông thành một đống trắng xóa.
Trường Ca cúi đầu, cầm cành khô viết thêm một chữ Nhân nữa lên mặt đất. Tay hắn hơi run.
Hắn không biết điều mình vừa thấy có ý nghĩa gì. Nhưng hắn là con nhà tiều phu. Hắn biết một khúc gỗ mà vỏ ngoài với thớ trong không khớp nhau, thì bên trong khúc gỗ ấy ắt có điều kỳ lạ.
Hắn giữ điều ấy lại trong lòng, không hỏi.
Ngày thứ hai mươi tám, trời âm u, gió bấc từ phía bắc thổi về, mang theo cái lạnh sớm của mùa đông. Mạc Lão bảo hôm nay nghỉ một ngày, không cần vào núi.
Trường Ca không quen ngồi không. Hắn mang thanh kiếm đồng ra bờ giếng cổ, ngồi bệt xuống bậc đá, lấy một nắm cát mịn trộn với tro bếp, bắt đầu lau kiếm.
Từ hôm núi lở tới nay, thanh kiếm này đã theo hắn vào rừng mỗi ngày, phát gai, gạt dây leo, giống hệt như hồi nó còn đeo bên hông cha. Nó vẫn cùn như cũ, thái rau không đứt. Nhưng mỗi lần cầm nó trong tay, hắn lại thấy yên lòng, giống như cha từng nói.
Hắn muốn lau cho nó sạch một chút. Ít ra, cha nhìn xuống, cũng thấy hắn giữ gìn nó cẩn thận.
Lớp rỉ đồng xanh rất dày, có chỗ dày tới nửa phân, cứng như vảy cá. Hắn dùng cát và tro chà từng chút một. Chà mãi, chà mãi, lớp rỉ ngoài cùng mới bong ra từng mảnh nhỏ như vảy, để lộ bên dưới một lớp đồng sẫm màu, xỉn xỉn, không bóng bẩy gì.
Hắn chà tới gần chuôi kiếm thì dừng tay.
Ở đó, ngay sát chỗ thân kiếm nối với chuôi, dưới một mảng rỉ vừa bong ra, có một dấu vết rất lạ.
Hắn ghé sát mắt vào nhìn.
Đó là một chữ.
Một chữ khắc chìm vào thân kiếm, nét rất mảnh, rất mờ, phần lớn vẫn bị lớp rỉ dày che khuất, chỉ lộ ra một góc. Nét chữ không giống bất cứ thứ chữ nào hắn từng học từ Mạc Lão. Nó không vuông vắn như chữ khải, không mềm mại như chữ thảo. Nó cổ quái, sắc nhọn, những nét bút đan vào nhau như những vết kiếm chém trên đá, lại như những vết nứt trên mặt đất khô hạn. Nhìn lâu một chút, hắn thấy mắt mình hơi cay, trong đầu thoáng có một cảm giác chói lóa, như có một tia chớp rất nhỏ lóe lên rồi tắt.
Hắn dụi mắt, nhìn lại. Cảm giác ấy biến mất. Chỉ còn một nửa nét chữ cổ mờ nhạt trên nền đồng sẫm.
Những vết lõm li ti trên thân kiếm, những vết mà đêm núi lở nước mắt hắn đã thấm vào, giờ nhìn kỹ mới thấy không phải vết lõm vô cớ. Chúng chạy theo một đường nhất định, như dư âm của một nét chữ khác đã bị mài mòn từ rất lâu, rất lâu.
Trường Ca cầm kiếm chạy về tiệm quan tài.
“Tiên sinh, tiên sinh! Trên kiếm của cha có chữ!”
Mạc Lão đang ngồi trên ghế tre, tay cầm một quyển sách cũ. Nghe tiếng gọi, ông chậm rãi ngẩng đầu, đôi mắt đục mờ như mặt giếng phủ sương nhìn thanh kiếm hắn đưa tới.
Ông nhìn rất lâu.
Lâu tới mức Trường Ca tưởng ông đã ngủ gật.
“Chữ cổ,” cuối cùng ông nói. “Ta không đọc được.”
“Tiên sinh cũng không đọc được sao?” Trường Ca ngẩn người. Trong mắt hắn, Mạc Lão là người biết nhiều chữ nhất trên đời. “Vậy đây là chữ gì? Chữ của nước nào ạ?”
“Không phải chữ của nước nào cả.” Mạc Lão đặt quyển sách xuống, giọng vẫn khàn khàn đều đều. “Có những thứ chữ người xưa khắc lên đồ vật, qua mấy nghìn năm thì không còn ai đọc được nữa. Cha ngươi nhặt nó ở mỏ đá bỏ hoang, có khi là đồ tùy táng của một vị tướng quân nào đó thời cổ, chôn dưới núi rồi bị đào lên.”
Trường Ca nhìn ông, rồi nhìn thanh kiếm. Hắn không nói gì.
Nhưng hắn đã thấy.
Lúc ông lão nhìn vào nửa nét chữ cổ kia, đôi mắt đục mờ quanh năm như mặt giếng phủ sương ấy, trong một thoáng rất ngắn, ngắn như một tia chớp lóe giữa đêm, đã sáng lên.
Không phải ánh sáng của một ông già nhìn thấy đồ cổ. Mà là một thứ ánh sáng sắc như lưỡi dao, lạnh như sao trời, cũ kỹ như đá núi. Nó chỉ lóe lên rồi lập tức tắt ngấm, đôi mắt lại đục như cũ, mờ như cũ.
“Lau thì cứ lau.” Mạc Lão cầm quyển sách lên, lật sang trang khác. “Nhưng đừng đem cho người khác xem. Đồ cổ trong tay phàm nhân, nhiều khi là họa chứ không phải phúc.”
“Tiểu tử nhớ rồi.”
Trường Ca cầm thanh kiếm lui ra. Đi tới bậc cửa, hắn nghe thấy sau lưng Mạc Lão khẽ thở ra một hơi. Rất khẽ, rất dài, như người vừa trút được một gánh nặng mấy trăm năm, lại như người vừa phải nhấc lên một gánh nặng khác.
Đêm khuya, khi Thạch Đầu đã được mẹ nó tới bế đi, Trường Ca nằm trên đống phoi bào, ôm thanh kiếm đồng vào lòng.
Gió bấc rít qua khe liếp, lạnh buốt.
Hắn nghĩ về nửa nét chữ cổ trên thân kiếm. Nghĩ về ánh mắt lóe lên rồi tắt của Mạc Lão. Nghĩ về đôi bàn tay không có một nếp nhăn. Nghĩ về luồng thần thức lạnh như rắn của Âm Cửu Linh hôm ấy, trườn qua từng người, từng mái nhà, trườn cả xuống lòng đất, như đang lùng tìm một thứ gì.
Y đi tìm cái gì, mà phải rút cạn cả linh mạch Thanh Thạch, làm lở cả nửa ngọn núi?
Những câu hỏi ấy như những mắt gỗ rối tung trong đầu hắn. Hắn chưa nhìn ra thớ, nên chưa biết phải đánh vào đâu.
Nhưng hắn là con nhà tiều phu.
Chưa nhìn ra thớ, thì cứ nhìn tiếp.
Ngoài kia, trên đỉnh Thiên Cơ Sơn, đèn đuốc vẫn sáng rực, tường vân ngũ sắc vẫn lượn lờ quanh Thiên Xu Phong. Dưới chân núi, giếng cổ Thanh Thạch nứt thêm một đường trên lớp bùn đen dưới đáy.
Trời vẫn không mưa.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.