Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 10: Ngoại Môn Khảo Hạch

Chương 10 · 2026-10-14 · 3553 chữ

Hôi Thạch thoát thân đăng ngoại viện, Mạt bảng nhất danh tiểu phế tài. Cố hương nhất bái phần tiền thệ, Thạch tỉnh đề thi đãi thủy lai.


Khảo hạch thăng ngoại môn tổ chức tại một khoảng đất trống phía trên Hôi Thạch Cốc, nơi linh khí bắt đầu dày hơn, cây cối bắt đầu xanh hơn. Một đường ranh giới vô hình: bên dưới là đá xám và sương xám, bên trên là cỏ xanh và nắng vàng.

Hơn sáu mươi tạp dịch xếp thành ba hàng. Phần lớn mặt mày căng thẳng, tay chân bồn chồn. Một số đã ở Hôi Thạch Cốc ba năm, bốn năm, tóc đã bắt đầu điểm bạc dù chưa tới hai mươi. Một số mới vào vài tháng, mắt còn trong, chưa biết chỗ này đáng sợ tới mức nào.

Trường Ca đứng ở hàng giữa, cúi đầu, mặt không biểu cảm. Bàn tay phải nắm viên đá cuội A Phúc tặng trong tay áo. Bên cạnh hắn, Tiền Đa Đa đứng chống nạnh, cố tỏ ra không quan tâm, nhưng hạt tính trên bàn tính vàng khẽ run.

Trên bục đá cao, ba chấp sự ngoại môn ngồi xếp hàng. Người giữa là một trung niên mặt sắt, Luyện Khí tầng 8, họ Lưu. Hai người hai bên trẻ hơn, cầm sổ và Trắc Linh Thạch.

“Khảo hạch năm nay,” Lưu Chấp Sự nói, giọng khô như đá đập vào đá, “hai phần. Phần một: trắc linh, đo tu vi. Dưới tầng ba, về. Phần hai: chẻ một khúc linh mộc trong một khắc. Không chẻ được, về. Đủ hai phần, lên Thanh Mộc Phong nhận động phủ.”

Đơn giản. Tàn nhẫn. Không có chỗ cho may mắn.


Phần một bắt đầu.

Từng người một lên bục, đặt tay lên Trắc Linh Thạch. Đá sáng lên, chấp sự hô tu vi, ghi sổ. Tầng một. Tầng một. Tầng hai. Tầng một. Có đứa đặt tay lên, đá gần như không sáng, bị Lưu Chấp Sự khoát tay đuổi xuống giữa tiếng cười khẩy của đám ngoại môn đứng xem.

Tới lượt Tiền Đa Đa. Gã béo đặt tay lên đá, cười hề hề:

“Các vị chấp sự coi nhẹ, ta chỉ có tầng hai thôi, lên cho vui.”

Đá sáng lên, xác nhận Luyện Khí tầng 2. Lưu Chấp Sự khoát tay. Tiền Đa Đa bước xuống, vỗ vai Trường Ca:

“Ta về nhặt đan cặn. Ngươi lên đó, nhớ mang tiền về.”

Giọng đùa, nhưng mắt không đùa. Trường Ca gật đầu.

Tới lượt hắn.

Hắn bước lên bục, đặt tay lên Trắc Linh Thạch. Vận Liễm Tức Thuật, để lộ đúng tầng 3. Không hơn. Không kém.

Đá sáng lên. Ba sợi khí màu xám hiện hình trong đá một thoáng, rồi tắt.

“Luyện Khí tầng ba.” Người cầm sổ ngẩng lên, nhìn hắn. “Ngũ hành tạp linh căn?”

“Dạ.”

Lưu Chấp Sự nhìn hắn từ đầu tới chân, khóe miệng nhếch lên một đường cong khinh miệt.

“Tạp linh căn tầng ba. Phế vật may mắn.” Y ghi vào sổ, không thèm nhìn nữa. “Qua. Đứng bên kia.”

Tiếng cười khẩy lan trong đám ngoại môn đứng xem. Có tên nói đủ lớn để hắn nghe:

“Tầng ba tạp căn, lên ngoại môn cũng chỉ đủ quét chuồng thú. Để chúng lên làm gì cho tốn linh thạch?”

Trường Ca cúi đầu, đi về phía những người đã qua phần một. Chỉ có mười một người. Trong số hơn sáu mươi, chỉ mười một người đạt tầng 3 trở lên. Hắn đứng chót hàng, đúng như cái tên “phế vật may mắn” vừa được ban.

Trong lòng, ba sợi khí màu xám xoay đều. Hắn nghĩ: cười đi. Cười hết đi. Cây cao nhất bị đốn trước. Cây cong queo mắt gỗ chi chít, đứng tới trăm năm.


Phần hai: chẻ linh mộc.

Mỗi người một khúc linh mộc to bằng thân người ôm, một chiếc rìu. Một khắc thời gian. Chẻ thành củi nhỏ đủ bỏ vào lò đan.

Đám ngoại môn đứng xem bắt đầu đặt cược. Có người đặt vào tên tạp dịch tầng 5, có người đặt vào tên tầng 4 vai u thịt bắp. Không ai đặt vào thằng bé tạp linh căn đứng chót hàng.

Trường Ca cầm rìu. Đây không phải rìu của thợ rèn Vương, nhưng cầm vào tay vẫn quen. Hắn nhìn khúc linh mộc trước mặt.

Khai.

Thớ gỗ xoắn. Mắt gỗ ba chỗ. Đường nứt dọc bên trái rõ nhất.

Hắn không vội. Những người khác đã bổ loạn xạ, mồ hôi chảy ròng, linh mộc cứng hơn thép, có đứa bổ mười nhát chưa tách được một mảng. Tiếng rìu vang vọng khắp khoảng đất trống.

Trường Ca đặt lưỡi rìu vào đường nứt bên trái. Hít một hơi. Bổ xuống.

Phách.

“Cạch!”

Khúc gỗ tách đôi. Gọn. Sạch.

Đám người đứng xem khựng lại một nhịp. Rồi có tiếng xì xào.

Hắn không ngẩng đầu. Hắn đặt nửa khúc lên, tìm thớ, bổ tiếp. Một nhát. Một nhát. Một nhát. Không phải nhanh. Không phải chậm. Đều đều như tiếng nước nhỏ từng giọt. Có khúc gặp mắt gỗ, hắn ngồi xổm nhìn một lúc, rồi bổ vào chỗ rối. Chưa phải Đoạn thật sự, nhưng đã gần. Mắt gỗ tách ra, không sạch, nhưng tách được.

Khi tiếng chuông báo hết một khắc vang lên, trước mặt Trường Ca là một đống củi gọn gàng. Không phải nhiều nhất. Nhưng đều nhất. Mỗi thanh gần như bằng nhau.

Lưu Chấp Sự đi tới, đá nhẹ đống củi bằng mũi giày, nhíu mày.

“Tiều phu?”

“Cha tiểu nhân là tiều phu.”

“Ừ. Phế vật nhà tiều phu, may mắn biết chẻ củi.” Y đánh dấu vào sổ. “Qua. Đứng cuối danh sách.”

Mười một người dự phần hai, tám người qua. Trường Ca đứng thứ tám, cũng là thứ cuối. Chót bảng.

Hắn đứng đó, nghe Lưu Chấp Sự đọc tên những người được thăng ngoại môn. Tên hắn đọc cuối cùng, giọng như đọc tên một món đồ thừa:

“Lục Trường Ca. Luyện Khí tầng ba. Tạp linh căn. Về Hôi Thạch Cốc thu dọn, ngày mai lên Thanh Mộc Phong nhận động phủ.”

Xong.

Không có vỗ tay. Không có chúc mừng. Đám ngoại môn đứng xem đã ngự kiếm bay đi từ lúc nào, cười nói về chuyện khác. Tám người được thăng nhìn nhau, có người mừng đến phát khóc, có người chỉ thở dài như vừa trút được gánh nặng nghìn cân.

Trường Ca cúi đầu, đi xuống.

Cuối dốc, Tiền Đa Đa đứng chờ, tay cầm hai cái bánh bao còn nóng.

“Ăn đi. Ta mua ở bếp Đan Phòng, nói là mang cho quản sự, lấy ké hai cái.”

Trường Ca nhận bánh bao. Hơi nóng lan vào lòng bàn tay lạnh.

“Ta lên ngoại môn rồi.”

“Ta biết. Ta đứng dưới này nghe hết. ‘Phế vật may mắn’.” Tiền Đa Đa cười toe toét. “Hay lắm. Cái tên ấy đáng tiền. Người ta gọi ngươi là phế vật, ngươi càng sống lâu. Khác gì biển hiệu treo trước cửa tiệm: ‘Ở đây không có gì đáng lấy’?”

Trường Ca cắn một miếng bánh bao. Thịt băm, hành lá, nóng hổi. Lâu lắm rồi hắn chưa ăn thứ gì nóng như vậy.

“Tiền huynh.”

“Ừm?”

“Linh thạch dưới gốc tùng, một nửa là của huynh. Ta đi rồi, huynh tự lấy. Đừng để Tôn Hữu Tài thấy.”

Tiền Đa Đa nhìn hắn, ngón tay khựng trên bàn tính.

“Ngươi… để lại một nửa?”

“Huynh bảy, ta ba. Nhớ không? Đống ấy có phần huynh. Ta chỉ lấy phần ta.” Trường Ca đưa tay ra. “Còn nữa. Ba viên Ngưng Khí Đan trong túi… Hoàng Kỳ. Huynh giữ hai, ta giữ một. Huynh tầng hai, dùng được ngay. Ta tầng ba, chưa cần.”

Tiền Đa Đa không nhận. Y đứng sững, mắt híp lại, hai má phúng phính run run.

“Lục đệ. Ngươi thật muốn ta khóc giữa đường hả?”

“Không. Ta muốn huynh sống. Ở dưới này, cẩn thận. Có chuyện gì, tìm cách báo lên Thanh Mộc Phong. Ta sẽ xuống.”

Hai người im lặng một lúc. Rồi Tiền Đa Đa đưa tay ra, nắm chặt lấy tay hắn, siết một cái.

“Ba bảy. Mãi mãi.”

“Ba bảy.”


Trên đường từ khảo hạch về Hôi Thạch Cốc, trước khi xin về quê, Trường Ca ghé gốc tùng lần cuối.

Hắn đào lên đống linh thạch, chia đôi thật đều. Phần của Tiền Đa Đa để lại trong một túi vải chôn sâu hơn, phủ thêm một lớp đá. Phần của hắn bỏ vào túi trữ vật lấy từ Hoàng Kỳ — chiếc túi ấy nhỏ bằng bàn tay, bên trong rộng bằng một gian phòng, đây là thứ giá trị nhất trong đám đồ của quản sự cũ, ngoài cuốn sổ. Hắn cũng lấy một viên Ngưng Khí Đan, để lại hai viên đúng như đã nói.

Đứng dưới gốc tùng, hắn nhìn về phía khe đá phía sau cốc. Nấm đất không bia vẫn còn đó, đã phủ thêm một lớp lá khô mùa thu. Hắn không lại gần. Hắn chỉ đứng nhìn một nhịp, rồi quay đi.

Hoàng Kỳ chết. Ác mộng còn. Nhưng đường phải đi tiếp. Người chết không đào lên được nữa. Người sống thì vẫn phải đi tiếp. Đó là câu Mạc Lão nói với hắn đêm núi lở. Hắn nhớ.


Trường Ca không lên Thanh Mộc Phong ngay. Hắn xin phép ba ngày về quê.

Lưu Chấp Sự khoát tay, không thèm hỏi vì sao. Một phế vật về quê thắp hương, ai quan tâm.

Hắn đi hai ngày. Tới Thanh Thạch Thôn khi trời vừa tối.

Làng càng vắng hơn. Những nóc nhà bỏ hoang đã sập mất vài gian, gió thổi qua khung cửa không cửa, kêu hu hu như tiếng khóc. Giếng cổ giữa làng vẫn cạn, thành giếng rêu khô nứt nẻ. Nhưng có người còn ở lại. Có khói bếp. Có tiếng chó sủa.

Thạch Đầu chạy ra từ đầu làng, giờ đã chín tuổi, cao hơn trước, đầu vẫn tròn như hòn cuội. Nó lao vào ôm chặt lấy hắn, mặt dụi vào ngực hắn:

“Trường Ca ca! Huynh về rồi! Huynh có bị tiên nhân ăn thịt không?”

“Không. Tiên nhân không ăn thịt người.” Trường Ca xoa đầu nó. “Ngươi viết được bao nhiêu chữ rồi?”

“Một trăm! Không, chín mươi bảy! Mạc gia gia dạy đệ!” Thạch Đầu ngẩng lên, mắt sáng rực. “Huynh ở lại chứ? Ở lại ăn Tết với đệ!”

“Ta chỉ về ba ngày. Rồi phải lên núi.”

Thạch Đầu xịu mặt, nhưng vẫn nắm chặt tay áo hắn, không buông.

Mạc Lão ngồi trên ghế tre dưới mái hiên tiệm quan tài, như thể từ ngày hắn đi tới nay chưa từng nhúc nhích. Ánh đèn dầu vàng vọt. Đôi bàn tay không một nếp nhăn đặt trên đầu gối.

“Về rồi.”

“Về rồi ạ.”

“Lên được?”

“Lên được ạ. Ngoại môn. Chót bảng.”

Mạc Lão gật đầu. Không khen. Không cười. Chỉ gật đầu, rồi chỉ vào hậu đường:

“Ăn cơm đi. Có canh rau.”


Đêm đầu tiên trở về Thanh Thạch, Trường Ca không ngủ ở tiệm quan tài ngay. Hắn mang theo một chiếc đèn dầu, đi một vòng quanh làng.

Hắn đi qua nhà họ Đinh đã bỏ hoang, cửa sổ trống hoác, trong sân còn chiếc cối đá nứt đôi. Đi qua gốc hòe già đầu làng, cây đã chết đứng, thân nứt toác, nhưng người làng vẫn treo lên đó những mảnh vải đỏ nhỏ, như vẫn còn tin nó che chở được ai đó. Đi qua nhà thợ rèn Vương, lò lửa còn đỏ, tiếng búa nện đều đều; vợ ông ngồi bên cửa, tay đang vá áo, ngẩng lên nhìn hắn, cười mỉm một cái rồi cúi xuống tiếp. Không ai nhắc tới Tiểu Hổ. Không cần nhắc. Cái tên ấy nằm giữa làng như một cái giếng cạn khác.

Hắn đi tới gò đá xám. Đèn dầu đặt xuống bàn đá. Hai tấm bài vị gỗ bách vẫn còn đó, nét chữ Mạc Lão khắc đã bạc màu vì mưa nắng, nhưng chưa mòn. Hắn quỳ xuống, kể cho cha mẹ nghe, khẽ như nói vào lòng đất:

“Con lên ngoại môn rồi. Chót bảng. Người ta gọi con là phế vật may mắn. Con không cải. Con nhớ lời tiên sinh. Lộ ba phần, giấu bảy phần. Con cũng nhớ lời cha. Nhìn cho ra thớ. Chưa nhìn ra thì chưa hạ rìu.”

Gió đêm thổi qua gò đá, mang theo mùi đất khô và mùi cỏ dại. Không có câu trả lời. Nhưng hắn cũng không cần.


Đêm hôm ấy, sau khi Thạch Đầu đã về, hai người ngồi bên bếp lửa.

Trường Ca lấy từ trong ngực áo ra cuốn sổ nhỏ của Hoàng Kỳ, đặt lên bàn. Mạc Lão mở ra, đọc. Đọc rất chậm. Đọc xong, ông ngồi im rất lâu.

Ngọn lửa trong bếp lách tách. Ngoài trời, gió bấc đầu đông lại về, thổi qua những thân phong chết còn sót lại trên sườn núi.

“Định mức,” Mạc Lão nói khẽ. “Ta cũng đoán được phần nào. Nhưng thấy chữ viết ra thế này, vẫn…” Ông không nói hết câu. Ngón tay trắng trẻo khẽ gõ lên trang cuối. “Dị số. Chúng tìm dị số ở Thanh Thạch. Không tìm thấy. Rút cạn mạch.”

“Dị số ấy… là tiểu tử sao ạ?”

Mạc Lão nhìn hắn. Ánh lửa phản chiếu trong đôi mắt đục mờ, lóe lên một tia sáng ngắn ngủi rồi tắt.

“Có thể là. Có thể không phải. Có những thứ trên đời này, càng đi tìm càng không thấy, càng không tìm lại tự hiện ra.” Ông gấp sổ lại, trả cho hắn. “Cất kỹ. Đừng để ai thấy. Đừng nhắc tới hai chữ ‘định mức’ trước mặt bất kỳ đệ tử Thiên Cơ Tông nào.”

“Tiểu tử biết.”

Mạc Lão nhìn vào ngọn lửa. Rồi ông nói, giọng chậm rãi như khắc vào đá:

“Lục Trường Ca. Ngươi sắp lên ngoại môn. Linh khí dày hơn, tài nguyên nhiều hơn, nguy hiểm cũng nhiều hơn. Ta có một lời dặn. Nghe kỹ.”

“Tiên sinh cứ nói.”

“Đến ngày ngươi vượt qua Kim Đan, đừng ở dưới bầu trời của Thiên Cơ Tông.”

Trường Ca ngẩng phắt đầu lên.

“Vượt qua Kim Đan?”

“Kim Đan là ngưỡng. Dưới Kim Đan, ngươi còn là cá nhỏ, bơi trong ao của chúng, chúng không thèm để ý. Tới Kim Đan, ngươi là cá lớn. Cá lớn trong ao nhỏ, chỉ có hai đường: bị bắt, hoặc đập vỡ ao.” Mạc Lão quay sang nhìn hắn. “Đừng để chúng bắt. Đập ao thì chưa tới lúc. Cho nên, tới Kim Đan, hãy đi.”

“Đi đâu ạ?”

“Đi đâu cũng được. Nam Hoang, Bắc Minh, Tây Mạc. Chỉ đừng ở Đông Thắng, dưới chân Thiên Cơ Sơn.” Ông ngừng lại. “Nhớ không?”

“Tiểu tử nhớ.”

Mạc Lão gật đầu. Ông chống tay đứng dậy, đi ra gian ngoài. Tới bậc cửa, ông dừng lại, không quay đầu:

“Ngày mai, trước khi đi, ra giếng. Có việc ngươi phải làm.”


Ba ngày ở Thanh Thạch trôi qua nhanh hơn hắn tưởng. Ngày thứ hai, hắn dậy sớm vác rìu vào núi, không phải vì cần củi, mà vì tay chân nhớ. Hắn chặt một cây thông chết, chẻ củi, luyện lại ba thức. Khai đã thuộc. Phách đã vững. Đoạn thì vẫn còn lệch, nhưng lệch ít hơn năm xưa. Có một mắt gỗ, hắn bổ đúng chỗ rối, tách được một nửa. Chỉ một nửa. Nhưng đã hơn trước.

Ngày thứ ba sáng sớm, trước khi khắc chữ lên thành giếng, hắn ngồi với Thạch Đầu trên thềm tiệm quan tài, dạy nó viết thêm năm chữ: Sơn, Thủy, Lộ, Trường, Ca. Thằng bé viết chữ “Ca” lệch nhất, nét sổ thành nét phẩy. Hắn nắm tay nó, đồ lại:

“Chữ Ca là bài hát. Cha mẹ ta đặt tên ta là Trường Ca, là bài hát dài. Ngươi viết cho ngay, mai sau đọc tên ta trên giấy không bị lệch.”

Thạch Đầu gật như máy, viết lại tới khi chữ thẳng.


Sáng hôm sau, sương sớm còn phủ trắng làng, Trường Ca một mình ra giếng cổ.

Hắn mang theo một nắm hương, một chai rượu nhạt, và thanh kiếm đồng của cha. Hắn thắp hương trước bàn đá ở gò đá xám trước, khấn khẽ vài câu, đổ rượu lên đất. Khói hương xanh nhạt bốc lên, tan vào sương.

Rồi hắn đi tới miệng giếng.

Thành giếng đá xanh, rêu khô, nứt nẻ. Hắn ngồi xổm xuống, lấy từ trong túi ra một cây đục nhỏ mượn của Mạc Lão, và một chiếc búa gỗ.

Hắn đặt tay lên thành giếng trước, tìm một chỗ đá còn nguyên, không nứt, không rêu quá dày. Ngón tay lướt qua những vết dao cũ của người làng xưa khắc dấu mực nước theo năm tháng. Có những vết đã mòn gần hết, chỉ còn một đường mờ. Có những vết còn rõ, ghi mùa nước lớn năm nào đó trước khi hắn sinh ra.

Rồi hắn bắt đầu khắc.

Từng nhát đục, chậm rãi, cẩn thận. Đá cứng. Tay hắn chưa lành hẳn chỗ bị thẻ trúc dính da. Máu rỉ ra đầu ngón tay, thấm vào các nét chữ. Hắn không dừng.

Khi mặt trời lên cao, trên thành giếng cổ Thanh Thạch, bên cạnh những vết rêu khô của mấy trăm năm, hiện ra một hàng chữ mới:

Một ngày kia, giếng này lại có nước.

Tám chữ. Nét thô, không đẹp, rõ ràng là tay một đứa trẻ nhà tiều phu cầm đục lần đầu. Nhưng sâu. Khắc rất sâu. Gió mưa mười năm sau cũng không xóa được.

Trường Ca đặt bàn tay lên hàng chữ ấy, cảm nhận mặt đá lạnh và những nét lõm còn sắc cạnh.

“Một ngày kia,” hắn nói khẽ, như nói với giếng, với đất, với những người nằm dưới gò đá xám. “Ta hứa.”

Sau lưng hắn, Mạc Lão đứng từ lúc nào không hay. Ông lão nhìn hàng chữ trên thành giếng, nhìn thiếu niên mười lăm tuổi sắp sửa ngồi xổm ở đó, rồi nhìn lên phía bắc, nơi Thiên Cơ Sơn sừng sững giữa tầng mây.

“Đi thôi,” ông nói. “Kẻo Lưu Chấp Sự lại gọi ngươi là phế vật đến muộn. Đường núi hai ngày, mang theo bánh khô trong bếp. Ta gói sẵn rồi.”

Trường Ca nhìn ông. Ông lão đã biết hắn sẽ đi đúng hôm nay, đã gói bánh từ bao giờ. Như đã biết từ lâu mọi bước chân của hắn.

Trường Ca đứng dậy. Hắn nhìn Mạc Lão. Ông lão tóc bạc, lưng còng, mắt đục, bàn tay không một nếp nhăn. Người đã cho hắn chỗ ngủ, bát cháo, bài vị cha mẹ, con đường dẫn khí, Liễm Tức Thuật, và câu “Lộ ba phần, giấu bảy phần.”

Hắn quỳ xuống, dập đầu ba cái.

“Tiên sinh. Tiểu tử đi.”

“Đi đi.” Mạc Lão khoát tay, như đuổi một con gà. “Đừng ngoái đầu. Người đi xa mà ngoái đầu nhiều, đường dài thêm.”

Trường Ca đứng dậy. Hắn khoác tay nải, giắt kiếm đồng, viên đá cuội trong túi, thẻ trúc và cuốn sổ trong ngực. Hắn đi qua đầu làng, Thạch Đầu đứng đó vẫy tay, nước mắt giàn giụa nhưng cố không khóc thành tiếng. Lý trưởng thôn chống gậy gật đầu. Thợ rèn Vương đứng trước lò rèn, giơ cao chiếc búa một cái, rồi quay vào đập sắt, tiếng búa vang vọng.

Hắn không ngoái đầu.

Nhưng lúc đi tới khúc quanh nhìn xuống được cả thôn, hắn dừng lại một nhịp. Nhìn. Giếng cổ. Gò đá xám. Tiệm quan tài. Mấy chục nóc nhà còn lại. Rồi hắn quay đi, bước tiếp trên con đường núi dẫn về Thiên Cơ Sơn.

Năm ấy Lục Trường Ca mười lăm tuổi. Luyện Khí tầng 3. Chót bảng ngoại môn. Người ta vẫn gọi hắn đúng là phế vật may mắn.

Trong ngực hắn, mảnh thẻ trúc ấm áp. Bên hông, thanh kiếm đồng của cha lách cách theo từng bước chân. Sau lưng, trên thành giếng cạn, tám chữ mới khắc còn ướt sương:

Một ngày kia, giếng này lại có nước.

Trời đã sáng rõ khi hắn khuất vào quãng đường núi. Sương tan. Khói bếp Thanh Thạch mỏng manh bay lên rồi tắt. Giếng cổ nằm im, tám chữ mới khắc trên thành đá còn ướt.

Xa hơn nữa, trên đỉnh Thiên Xu Phong, trong tòa lầu chín tầng, người áo đạo bào trắng ngồi trước bàn cờ không quân, khẽ nhíu mày. Vệt sáng như tơ trên bàn cờ đan chéo nhau, có một nút thắt nhỏ ở góc nam, mờ nhạt, vừa mới nhúc nhích một cái.

Người ấy nhìn nút thắt ấy một lúc, rồi khoát tay. Nút thắt lại im lìm.

“Phàm nhân,” người ấy lẩm bẩm, giọng nhạt như nước trà nguội. “Một gợn sóng nhỏ. Thôi.”

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.