Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 106: Thanh Thạch Phi Thăng

Chương 106 · 2026-10-14 · 3779 chữ

Khô tỉnh thiếu niên khán bích không, Bát tuần đào lý mãn thôn đông. Thiên Thê vạn tải vô nhân thượng, Kim nhật thanh thiên đê thủ trung.


Năm Lục Trường Ca tám mươi sáu tuổi, đào Thanh Thạch nở sớm.

Chưa hết tháng Giêng đã nở. Cây đào bên giếng giờ cao hơn mái đình, gốc to ba người ôm, rễ trồi lên mặt đất quấn quanh bậc giếng như những ngón tay già nắm lấy thành đá. Hoa nở dày đến nỗi cả thung lũng nhìn từ đèo xuống thấy hồng như một vạt khói bếp lúc hoàng hôn. Cánh rơi xuống nước giếng lưng chừng, nổi một lớp mỏng, gầu múc lên lần nào cũng có vài cánh.

Sáng hôm ấy hắn dậy như mọi ngày. Trước khi gà gáy. Ra góc sân. Chẻ củi.

Thức một, đặt chân. Thức hai, vung rìu. Thức ba, thu lực. Mỗi thanh củi gần như bằng nhau. Bảy mươi mốt năm rồi, từ năm hắn mười lăm, sáng nào ở Thanh Thạch hắn cũng chẻ như thế. Những năm xa làng thì chẻ ở Hôi Thạch Cốc, ở Hỏa Vực, ở Tây Mạc, ở Đoạn Long Quan, trong hang băng Bắc Minh, có những năm không có củi thì chẻ không khí. Sáng nay hắn chẻ đủ một bó, buộc dây, đặt cạnh bếp nhà A Lan.

A Lan đã tám mươi, lưng còng, mắt kém, vẫn dậy nấu cơm. Bà nhìn bó củi, rồi nhìn hắn.

“Hôm nay à, Lục huynh?”

“Hôm nay.”

Bà không hỏi thêm. Bà chỉ vo thêm một nắm gạo.


Đêm trước, hắn và Thanh Tuyết ngồi trên thành giếng đến khuya.

Không nói nhiều. Già rồi thì nói ít. Gió đêm tháng Giêng lạnh, cánh đào rơi lên vai, lên tóc, lên mặt nước. Ánh trắng ngà phía đông bắc dày dần, như ngọn đèn ai đó đang khêu bấc.

“Ngươi nhớ lần đầu gặp ta không?” nàng hỏi.

“Nhớ. Lôi đài nội môn. Ngươi hỏi: tầng năm?”

“Ta khinh ngươi.”

“Ta biết.”

“Ta khinh ngươi vì ngươi chẻ kiếm như chẻ củi. Năm mươi năm sau ta mới biết, ngoài chẻ củi ra, trên đời không có kiếm nào đáng học.” Nàng cười, tiếng cười khẽ như nước chảy dưới băng. “Bích Lạc dạy ta ba trăm thức. Không thức nào nhóm được bếp.”

Hắn cúi nhìn xuống lòng giếng. Nước lưng chừng. Dưới nước, đáy giếng tám trượng, nơi hắn từng nằm hai lần, một lần mười hai tuổi, một lần năm mươi sáu. Đất sét pha đá xanh. Nặn bình được.

“Lão ở dưới đó,” hắn nói.

“Ai?”

“Mạc lão. Lão nói lão là đất. Ba mươi năm nay mỗi lần ta múc gầu, ta đều nghĩ lão đang ở trong nước, chê ta múc không đều tay.”

Thanh Tuyết đặt tay lên thành đá. “Vậy thì mai chào lão.”

“Chào rồi. Mỗi sáng đều chào.”

Hắn cúi xuống, nói với lòng giếng, khẽ như năm tám tuổi nói với mảnh thẻ trúc trong ngực: “Lão. Mai ta đi. Đi bằng chân. Không bay. Lão dạy ta đứng dậy. Lão dạy ta đứng một mình không được. Giờ ta không đứng một mình.”

Mặt nước không gợn. Nhưng một cánh đào đang trôi bỗng dạt về phía hắn, như có ai dưới đáy khẽ thổi.


Hắn không báo cho ai. Nhưng ai cũng tới.

Từ ba ngày trước, sợi chỉ trắng ngà phía đông bắc đã dày lên. Không còn mảnh như tơ nhện. To bằng sợi dây gầu. Đêm qua, nó cong về phía tây nam, đi chậm qua ngàn dặm trời, rồi rủ xuống ngay trên miệng giếng Thanh Thạch, như ba mươi năm trước. Lần này nó không đợi trên không. Nó chạm đất. Đầu dải sáng chạm vào bậc đá giếng, bậc đá thứ nhất mà năm xưa cha hắn đã ngồi vót cán rìu, bậc đá mà Thạch Đầu đã cắm nén hương đầu tiên, rồi từ đó dải sáng đông lại thành những bậc thang trắng ngà, từng bậc, từng bậc, dẫn lên trời, lên tận đỉnh Thông Thiên Thê, lên tận Phi Thăng Đài.

Ba nghìn bậc. Bậc nào của thang sáng cũng nằm chồng lên một bậc của Thông Thiên Thê, như bóng nằm trên đá. Nhưng không có thớ trời. Không có chỉ vàng. Không có phí.

Người khắp Ngũ Vực đều thấy. Và người khắp Ngũ Vực đều biết.

Hồng Liên Diễm tới đầu tiên, trước khi trời sáng, trên đôi cánh lửa. Tông Chủ Xích Viêm, Hóa Thần Hậu kỳ, đã ngoài tám mươi, trông như bốn mươi, tóc đỏ buộc cao, Phần Thiên Lăng quấn eo. Nàng đáp xuống sân, không chào, đi thẳng tới bó củi, nhìn.

“Lần cuối à?”

“Ở đây thì lần cuối.”

“Đồ khốn.” Nàng ngồi xuống bậc thềm. “Tám mươi sáu năm. Ngươi vẫn chẻ xấu như chặt củi.”

“Tại hạ vốn là con tiều phu.”

Nàng cười. To. Như năm mười tám bên hồ.

Kim Vũ tới khi trời hửng, bốn mươi chiến sĩ Kim Bằng lượn trên thung lũng. Kim Bằng Vương đáp xuống mái đình, cánh trái vẫn cong, lông vàng đã nhạt màu như vàng cũ. Lần này y xuống đất ngay, không đợi ai mời.

Tiền Đa Đa tới bằng xe ngựa của Vạn Bảo Lâu, người béo hơn, tóc bạc trắng, bàn tính vàng vẫn đeo bên hông. Y bước xuống, mở sổ, rồi gấp lại. “Hôm nay không ghi,” y nói. “Hôm nay nhìn.”

Tạ Thiên Phong tới từ Đoạn Long Quan. Ông đã tám mươi lăm, không tay, đi bộ ba tháng. Đệ tử ông khiêng kiếm lưỡi cuốc theo sau. Ông đứng ở cổng làng, lưng thẳng như cây thương, nhìn dải thang trắng ngà rủ xuống giếng.

“Lưng thẳng,” ông nói. Ai cũng biết ông nói về ai.

Huyền Không, giờ đã là phương trượng Tu Di Cổ Tự, tóc bạc trắng như cước, chống gậy tre tới, ngồi bên một trăm linh tám xá lợi quanh giếng, chắp tay. Lạc Băng Tâm, giờ là Cung Chủ Huyền Băng, ôm một cuốn sổ trắng, chưa viết dòng nào. A Diễm của Ô Man dẫn theo cháu. Tô Tịnh Liên, tóc bạc, dẫn học trò. Người làng Đợi Được đi bộ từ Thiên Đô tới, mang theo một gầu nước giếng làng họ. Người Hạ Khê mang gạo. Người Hạ Hà mang cuốc, cái cuốc mẻ của Lý Đại Ngưu, ông đã mất mười năm trước, con cháu mang tới để cuốc ấy cũng được nhìn.

Trước trưa, A Lan dọn cơm. Cơm độn khoai, như bữa đầu tiên sau khi trời cúi đầu. Nồi đất sứt quai đã thay ba lần, lần nào cũng chọn nồi sứt quai, vì bà bảo nồi lành nấu không ngon. Hắn ăn hai bát. Thanh Tuyết ăn một bát. Hồng ăn ba bát, vừa ăn vừa chê khoai sượng. Đa Đa ăn mà không ghi giá.

“Ăn no mới đi,” A Lan nói. “Đường xa.”

“Ba nghìn bậc thôi.”

“Ba nghìn bậc là xa. Ông nhà tôi đi hai mươi dặm xuống Hạ Khê đổi gạo còn phải ăn no.”

Hắn ăn thêm nửa bát.

Đến trưa, thung lũng Thanh Thạch không còn chỗ đứng. Người tràn lên ruộng bậc thang, lên đèo, lên núi. Không ai chen. Không ai hô. Như đêm thắp hương ba mươi năm trước.

Và ở mỗi thôn khắp Ngũ Vực mà người không tới được, người ta đứng ở sân đình, ở bờ ruộng, ở bến thuyền, ở cửa hang, nhìn về phía Thanh Thạch. Ở học đường, thầy cho trẻ nghỉ học một buổi. Không phải nghỉ chơi. Nghỉ để nhìn.


Thanh Tuyết ra giếng sau cùng.

Nàng mặc áo trắng thường, không phải áo Chưởng môn. Dao Trì nàng đã giao cho Tô Tịnh Liên từ ba năm trước. Lãnh Nguyệt Kiếm đeo bên hông. Tóc nàng đã điểm bạc từng sợi, như nàng đã nói, không xóa sợi nào. Nàng đi tới đứng cạnh hắn bên giếng, không nói gì, nhìn những bậc thang trắng ngà.

“Ngươi sợ không?” hắn hỏi khẽ.

“Không. Lần trước ngươi đi một mình, ta mới sợ.”

“Lần này không một mình.”

“Ừ.” Nàng đưa tay. Hắn nắm. Tay nàng mát như nước giếng. Tay hắn chai như cán rìu. “Lần này cùng đi. Ngươi hứa rồi. Năm đó ngươi nói: đợi.”

“Ta nói với dải sáng.”

“Ta nghe.”

Hắn không cãi.


Trước khi đi, hắn trả lại đồ.

Hắn mở túi vải bên hông. Cái túi đã theo hắn sáu mươi năm, vá đi vá lại, nặng dần theo năm tháng. Hắn lấy ra từng thứ, đặt lên thành giếng.

Một cánh đào khô, mỏng như giấy, từ bậc năm trăm Thông Thiên Thê.

Một chiếc lông vàng ngắn, mừng viên chưa mừng sống, và bốn mươi chiếc lông vàng khác của bốn mươi tháng Tám. Hắn trả cho Kim Vũ. Kim Vũ không nhận. “Giữ. Chim không thu lại lông đã thả.”

Một cuốn sổ nợ cũ của Đa Đa, trang đầu viết “Ta nợ hắn”, trang sau viết “Giếng có nước. Hết nợ.” Hắn trả cho Đa Đa. Đa Đa mở ra, đọc, rồi đặt lại vào tay hắn. “Không. Ngươi mang lên. Để trên ấy có người biết dưới này có người giữ sổ.”

Một mảnh gỗ thông hình ngọn đèn khắc chữ “Hồi”. Hắn không trả. Thanh Tuyết cầm lấy, đeo vào cổ.

Và một chiếc lông đỏ, nhỏ như lá liễu, vẫn ấm, như còn một tia Tổ Hỏa rất nhỏ nằm trong ống lông.

Hắn cầm lông đỏ, đi tới chỗ Hồng ngồi.

“Của ngươi,” hắn nói. “Để lại ở mép hồ. Ta nhặt. Ba mươi ba năm rồi chưa trả.”

Hồng nhìn chiếc lông. Rất lâu. Rồi nàng cầm lấy, xoay giữa hai ngón tay.

“Ngươi biết lông này là gì không?”

“Lông chúc.”

“Không chỉ.” Nàng cười. “Phượng hoàng Xích Viêm, cả đời chỉ có một chiếc lông như thế này. Lông của mình, không phải lông huyết mạch. Ta để lại cho ngươi. Để ngươi biết có người đỡ ngươi mà không đòi gì.”

Hắn không nói được gì.

“Lông này năm xưa ta cài tóc,” nàng nói tiếp, giọng nhỏ lại. “Tổ sư bảo cài cho tới ngày gặp người mình muốn đỡ. Ta tháo ra ở mép hồ. Ba mươi năm tóc ta trống một chỗ. Hôm nay đòi lại chỗ ấy.”

“Đồ ngốc,” nàng nói. “Đừng mặt thế. Ta không tiếc.”

Rồi Hồng Liên Diễm, Tông Chủ Xích Viêm, đứng dậy giữa sân, giữa hàng nghìn người, cài chiếc lông phượng đỏ lên mái tóc đỏ buộc cao của mình.

Lông đỏ sáng lên. Không phải lửa. Ánh hồng như hoa đào.

“Đẹp không?” nàng hỏi to, không hỏi hắn, hỏi cả thung lũng.

Cả thung lũng đáp. Không thành lời. Thành tiếng cười.

Rồi đến lượt những người khác.

Đa Đa đi tới, đặt vào tay hắn một hạt bàn tính vàng, tháo từ chính chiếc bàn tính đeo hông. Bàn tính giờ thiếu một hạt ở hàng đơn vị. “Lên trên ấy, nếu có ai đòi phí, ngươi đưa hạt này. Bảo là Vạn Bảo Lâu trả. Nếu không ai đòi thì giữ. Để nhớ ở dưới có một gã béo đã lỗ to nhất đời vì ngươi.”

“Lỗ hay lãi?”

“Đã bảo không tính được.” Y quay đi, lau mắt bằng tay áo gấm. “Đi đi. Đừng nhìn. Lâu Chủ Vạn Bảo Lâu khóc là mất giá.”

Kim Vũ không nói gì. Y chỉ xòe cánh, cả hai cánh, cánh phải thẳng, cánh trái cong, che nắng trên đầu hắn một lúc, như năm xưa che bầu trời phía tây. Rồi gập lại. “Kim Bằng tiễn khách bằng cánh,” y nói. “Ba vạn năm, đây là lần thứ hai. Lần thứ nhất là tiễn phụ vương.”

Tạ Thiên Phong vẫn đứng ở cổng làng, không vào. Hắn đi ra cổng. Hai lão già đứng đối diện nhau. Một người không tay. Một người không mắt trái.

“Năm mười tám,” Tạ nói, “đại bỉ ngoại môn. Ngươi giấu nghề.”

“Ngươi nói rồi. Ba mươi năm trước.”

“Nói lại. Già rồi thì nói lại.” Tạ nhìn dải thang trắng ngà. “Lên đó, có ai đánh với ngươi thì nhớ: cổ tay đừng khựng nửa nhịp.”

“Đó là chỗ sai của ngươi, không phải của ta.”

“Biết. Cho nên dặn. Để trên đó có người nhớ chỗ sai của ta.”

Hắn cúi đầu trước Tạ. Tạ không có tay để đáp lễ. Ông cúi lưng.


Còn một việc.

Hắn quay lại thành giếng. Tám chữ hắn khắc năm mười lăm vẫn ở đó, trên phiến đá còn nguyên không nứt, rêu đã mọc vào kẽ chữ, nét đã mòn vì bảy mươi mốt năm gió mưa và tay người sờ vào.

Một ngày kia, giếng này lại có nước.

Thằng Tiểu Tuyền đứng cạnh, bảy tuổi, đầu tròn như hòn cuội, giống hệt ông nội nó năm sáu tuổi. Nó hỏi: “Bác Lục, chữ này là chữ gì?”

“Ngươi đọc được không?”

Thằng bé dò từng chữ, ngón tay lần theo nét. “Một. Ngày. Kia. Giếng. Này. Lại. Có. Nước.” Nó ngẩng lên. “Có nước rồi mà bác.”

“Ừ. Có rồi.”

“Thế sao không viết là có rồi?”

Hắn nhìn thằng bé. Rồi hắn rút con dao nhỏ bên hông, con dao năm xưa khắc tám chữ này, khắc bia cho ông nội nó. Hắn đặt dao vào tay thằng bé, nắm tay nó, đặt mũi dao vào phiến đá ngay dưới tám chữ cũ.

“Ngươi viết.”

Thằng bé khắc. Chậm. Tay run. Hắn nắm tay nó, không làm thay, chỉ giữ cho vững. Hai chữ.

Có rồi.

Nét phẩy chữ “có” hơi lệch. Hắn không sửa.

“Nét phẩy đừng run,” hắn nói. “Tay run thì người ngã.”

“Cháu không run nữa đâu,” thằng bé nói. Đúng câu ông nội nó nói năm hai mươi bốn tuổi trong Huyết Lao. Không ai dạy nó. Nó tự nói.

Thủy Sinh đứng sau, cầm sào cờ, quay mặt đi.


Giờ Mùi. Nắng xiên qua cành đào.

Hắn tháo Trảm Thiên Kiếm khỏi lưng, đặt lên giá gỗ cạnh cái cuốc cũ trong nhà Thạch Đầu. Không mang theo. Thanh kiếm ấy chém trời rồi. Lên trên kia không cần chém gì. Nếu một ngày Thương Lan lại có trời cần chém, thì người dưới này sẽ có kiếm.

Chiếc rìu của cha, hắn trao cho Tiểu Tuyền.

Thằng bé ôm rìu, nặng gần bằng nửa người nó, mặt nghiêm trọng như người nhận tông chủ lệnh.

Rồi thằng bé làm một việc không ai bảo. Nó đặt rìu xuống, chạy ra giếng, thả gầu xuống, kéo lên một gầu đầy. Gầu nặng, nó kéo bằng cả hai tay, lưng còng, mặt đỏ, như cha nó, như ông nội nó. Nước giếng Thanh Thạch trong vắt, vài cánh đào nổi trên mặt.

Nó xách gầu tới bậc đá thứ nhất, chỗ dải thang trắng ngà chạm đất. Rồi nó tưới.

Nước giếng chảy lên bậc đá, chảy lên bậc sáng đầu tiên. Không trôi đi. Thấm vào. Bậc thang trắng ngà ấy, từ đáy lên đỉnh, ba nghìn bậc, ửng lên một màu xanh nhạt như rêu thành giếng, như đá xanh mỏ Thanh Thạch.

“Ông nội dạy,” thằng bé nói, thở hổn hển. “Ai đi xa thì tưới bậc cửa. Để chân người ta nhớ đường về.”

Cả thung lũng im phắc.

Trương Thủy Sinh giơ cao sào cờ. Cờ chữ Nhân bay trong gió, mảnh áo nâu vá góc của Trương Lão Tam đã thay bằng mảnh vải mới, chữ Nhân viết lại bằng mực, nhưng vẫn là sào tre ấy, chỗ gãy vẫn buộc dây ấy.

“Người cầm cờ tiễn khách,” Thủy Sinh nói. Giọng ông run. Ông nuốt xuống. “Thanh Thạch tiễn Lục Trường Ca. Tiễn Mộ Dung Thanh Tuyết.”


Họ bước lên.

Không bay. Không cưỡi kiếm. Không có quang trụ hút lên. Họ đi bộ. Hai người, sánh vai, tay nắm tay, một lão tiều phu tóc bạc mắt trái mù, một lão phụ nhân tóc điểm bạc áo trắng thường. Bước lên bậc đá giếng còn ướt nước Tiểu Tuyền tưới. Bước lên bậc sáng đầu tiên.

Bậc thứ nhất. Hắn nghe tiếng rìu cha.

Bậc thứ mười. Hắn nghe mẹ gọi về ăn cơm.

Bậc thứ một trăm. Thạch Đầu sáu tuổi gọi “Trường Ca ca”.

Không phải phí. Thang này không thu phí. Là thang trả lại. Mỗi bậc trả lại một tiếng nói đã mất, rồi để tiếng ấy rơi xuống, về đất, về những người đang đứng dưới kia ngẩng đầu.

Ở bậc năm trăm, một cánh đào bay tới đậu trên vai Thanh Tuyết. Nàng không phủi.

Ở bậc một nghìn, hắn dừng lại, quay đầu nhìn xuống.

Thanh Thạch bé như lòng bàn tay. Cây đào hồng. Giếng một chấm sáng. Người đông như kiến, không, đông như lúa. Không. Hắn tự sửa. Đông như người.

Hắn thấy Hồng đứng trên gò đá xám, lông phượng đỏ trên tóc, ngửa mặt lên trời, cười. Tiếng cười ấy không bay lên. Nó tỏa ra. Qua Đông Thắng. Qua Trung Châu. Qua Nam Hoang, nơi lửa Tổ Hỏa đứng thẳng. Qua Tây Mạc, nơi chim Kim Bằng lượn trên núi cát. Qua Bắc Minh, nơi bông tuyết sáu cánh rơi trên ba mươi mốt tên và một dòng chữ run tay. Hồng Liên Diễm đứng giữa Ngũ Vực mà cười, như một cô gái mười tám tuổi vừa đánh thua mà không chịu nhận.

Hắn thấy Kim Vũ bay lên, lượn ba vòng quanh dải thang, thả một chiếc lông vàng. Lông rơi xuống, không lên.

Hắn thấy Tạ đứng ở cổng làng. Không tay. Lưng thẳng. Hắn thấy Đa Đa ngồi bệt dưới gốc đào, gảy bàn tính vàng một lần, chỉ một hạt, rồi để yên.

Hắn thấy thằng Tiểu Tuyền ôm cái gầu không, đứng ở bậc đá giếng, không vẫy, chỉ nhìn.

Ở bậc hai nghìn bảy trăm, xác đá của Triệu Vô Cực vẫn còn, nằm dưới lớp sáng trắng ngà như nằm dưới một tấm chăn mỏng. Ba mươi năm gió trên thang đã mài nó thành một hòn đá xám tròn, chỉ còn nhận ra dáng người nằm nghiêng. Mảnh đá vỡ hắn đặt bên tay năm ấy vẫn ở đó. Hắn dừng, nhặt cánh đào trên vai Thanh Tuyết, đặt cạnh mảnh đá.

“Ngươi nói đợi ta ở trên,” hắn nói. “Ta lên rồi. Ngươi không cần đợi nữa.”

Thanh Tuyết đứng chờ, không giục. Nàng là người đã đá Trấn Ma Lệnh khỏi tay Triệu. Nàng cũng cúi đầu.

Ở bậc hai nghìn chín trăm, chỗ Nhân Hoàng từng đứng, hắn và Thanh Tuyết cùng cúi đầu. Không có ai ở đó. Chỉ có một vệt mờ như dấu chân người đi chân đất trên đá.

Ở bậc hai nghìn chín trăm bảy mươi lăm, chỗ Ma Đỉnh từng cắm, chỉ còn ba vết lõm chân đỉnh. Trong mỗi vết lõm, nước mưa ba mươi năm đọng lại, trong vắt. Có một nhúm cỏ mọc bên mép. Cỏ thường. Không linh khí. Cỏ đã biết đứng dậy.

Ở bậc ba nghìn, Phi Thăng Đài.

Không có cửa. Không có kim bào. Không có mắt. Chỉ có một mặt đá tròn rộng, phẳng, trống, như sân phơi lúa của một làng lớn. Giữa sân có một chữ khắc. Không phải chữ Thiên. Hắn cúi xuống xem.

Chữ Nhân. Nét phẩy, nét mác. Nét phẩy hơi lệch.

Hắn biết tay ai. Ba mươi năm trước, sợi lửa bếp từ đáy giếng chạy qua đây, đã khắc lại chữ này bằng tay của mọi người cầm hương. Nét phẩy lệch như chữ Thạch Đầu viết năm sáu tuổi trên nền đất. Như chữ Tiểu Tuyền vừa khắc dưới thành giếng. Không ai sửa. Không cần sửa.

“Ngươi đi trước hay ta đi trước?” Thanh Tuyết hỏi.

“Cùng đi.”

“Rồi sau đó?”

“Sau đó để đài mở. Ai leo tới thì lên. Không ai coi cửa nữa.”

Họ bước vào giữa sân đá. Ánh trắng ngà phủ lên hai người, nhẹ như nắng sớm qua giấy dó.

Phía dưới, ba nghìn bậc thang vẫn xanh màu rêu giếng. Không tắt. Không rút. Ở lại. Để một ngày nào đó, mười năm, trăm năm, vạn năm sau, một đứa trẻ nào đó ở một làng nào đó, có linh căn hay không có cũng được, chẻ củi đủ, gánh nước đủ, đỡ người đủ, có thể đặt chân lên bậc thứ nhất.

Đường không mở cho một người. Đường mở cho chúng sinh.


Cùng lúc ấy, khắp Ngũ Vực, người ta thấy ánh trắng ngà trên đỉnh thang sáng lên một nhịp, rồi dịu.

Ở làng Đợi Được trước cổng tây Thiên Đô, bà già cõng cháu năm nào đã mất từ lâu. Đứa cháu năm tuổi năm ấy giờ đã ngoài ba mươi, đang dạy học. Nàng cho học trò ra sân, chỉ lên trời phía đông bắc. “Ngẩng đầu đi,” nàng nói, đúng câu bà nàng từng nói. “Nhìn trời. Không sợ.”

Ở Hạ Hà, con cháu Lý Đại Ngưu dựng cái cuốc mẻ lên bờ ruộng, mũi cuốc chỉ trời, như cắm một ngọn cờ.

Ở hang Tổ Hỏa, ngọn lửa tổ đứng thẳng, cao hơn mọi năm, rồi nghiêng nhẹ về phía bắc, như cúi chào. Hồng Thiên Liệt đã mất từ mười năm trước. Lửa vẫn nhớ.

Ở Đoạn Long Quan, đệ tử của Tạ Thiên Phong đồng loạt rút kiếm, giơ ngang ngực, lưng thẳng. Không ai ra lệnh.

Ở Huyền Băng Cung, bông tuyết sáu cánh rơi trên bia ba mươi mốt tên. Một bông đậu đúng trên dòng chữ run tay của Lãnh Vô Sương, và không tan.

Ở Thanh Thạch, A Lan đậy vung nồi cơm, như mọi trưa, để phần.

Rồi trời xanh ngắt. Không mây.

Thằng Tiểu Tuyền nhìn lên rất lâu, đến khi cổ mỏi. Rồi nó cúi xuống, thả gầu xuống giếng, kéo lên một gầu nữa, tưới gốc đào như mọi ngày. Rồi nó vác chiếc rìu của cụ Lục ra góc sân.

Thức một, đặt chân.

Chân nó đặt hơi lệch. Không ai sửa. Nó tự sửa.

Lạc Băng Tâm mở cuốn sổ trắng. Bà viết một dòng duy nhất, rồi gấp sổ, không bao giờ mở lại nữa. Huyền Băng Cung giữ tên. Lần này giữ một câu.

Năm ấy dưới đáy giếng cạn, có một thiếu niên phàm nhân ngước nhìn trời xanh. Năm nay trời xanh cúi đầu, nhìn hắn bước lên.


Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục. Toàn thư hoàn.