Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 29: Huyết Thần Điện Ẩn

Chương 29 · 2026-10-14 · 3924 chữ

Huyết điện trầm trầm tỏa ám tuyền, Khôi thai vạn phách dưỡng thành miên. Băng tâm thủy hội phi tri kỷ, Hỏa phượng truy lai hựu tịnh kiên.


Trường Ca không bay. Hắn không dám bay.

Một đệ tử Luyện Khí tầng chín không thể ngự khí phi hành, mà hắn thì đang khoác cái vỏ tầng chín ấy. Hơn nữa, giữa bầu trời đỏ sẫm trống trải của bí cảnh, một bóng người bay lên chẳng khác gì một con quạ đen đậu trên cánh đồng tuyết.

Hắn chạy bộ, men theo những gò đá thấp, giữ khoảng cách với bóng áo đen của Hàn Phong chừng năm sáu dặm. Hàn Phong bay không nhanh. Y bay như người đi trên con đường đã đi nhiều lần, không cần nhìn, không cần nghĩ, chỉ cần bước.

Giữa đường, y hạ xuống một lần.

Đó là một hõm đá khuất gió, cách trung tâm bí cảnh chừng hai mươi dặm. Trong hõm đá có lửa trại, có năm người ngồi quanh. Áo xanh nhạt, áo trắng viền xanh. Đệ tử Thiên Cơ Tông. Trường Ca nằm rạp sau một mô đá, nhìn qua kẽ đá, nhận ra Phương Hạo đang ngồi trên một tảng đá phẳng, chiếc quạt lông vũ gấp lại gõ nhè nhẹ vào lòng bàn tay trái. Trên ngực áo y, huy hiệu vàng “Vô Cực” lấp lánh dưới ánh lửa.

Bốn người còn lại, hắn nhớ mặt hai người. Hùng Bá, to như con gấu, côn sắt dựng bên cạnh. Lâm Viễn, gầy và nhanh, ngồi cũng không yên. Hai người kia cũng trong Thập Cường năm ấy, hắn chỉ nhớ mặt, không nhớ tên.

Hàn Phong đứng trước mặt họ, không ngồi.

“Ở đây,” y nói. “Không ai được đi về phía nam.”

“Hàn sư huynh,” Phương Hạo đứng dậy, cười, “phía nam rốt cuộc có gì? Chúng ta vào đây là để tìm cơ duyên, ngồi một chỗ thế này…”

“Cơ duyên của ngươi là sống mà ra.” Hàn Phong không nhìn y. “Ngày thứ ba mươi, ta đưa các ngươi tới cổng.”

Phương Hạo im bặt. Ngón cái tay phải y khẽ miết lên mặt ngọc bội bên hông, như một thói quen.

“Còn Diệp sư muội, Lục Trường Ca và mấy người kia…”

“Không rõ.” Hàn Phong quay lưng. “Tầng chín, chết thì thôi.”

Y bay đi. Phương Hạo đứng nhìn theo một lúc, rồi ngồi xuống, mở quạt ra, phe phẩy, nhưng Trường Ca thấy cổ tay y cứng đờ.

Hắn lặng lẽ rút lui khỏi mô đá, vòng một quãng xa rồi mới đuổi theo bóng áo đen.

Hắn không trách Hàn Phong câu chết thì thôi. Hắn chỉ ghi nhớ nó, như ghi một cái tên vào trang sổ trắng sau cuốn sổ của Hoàng Kỳ.

Nhưng hắn để ý một chuyện. Hàn Phong giữ người của mình lại cách điện hai mươi dặm. Cấm họ đi về phía nam. Y không muốn đệ tử Thiên Cơ Tông nhìn thấy thứ ở phía nam. Kể cả môn hạ của Thánh Tử.

Rồi y hạ xuống lần thứ hai.

Trường Ca nép sau một mỏm đá, nhìn ra.

Ở trung tâm bí cảnh, mặt đất lõm xuống như một cái chảo khổng lồ. Huyết Hà sau khi chui qua hẻm núi phía đông, lại trồi lên ở đây, không còn chảy thành một dòng, mà tỏa ra thành một vòng tròn, như con hào bao quanh một tòa thành. Nước máu trong vòng hào ấy không chảy về đâu nữa. Nó xoay. Xoay chầm chậm quanh một hòn đảo đá đen ở giữa.

Trên hòn đảo ấy, có một tòa điện.

Tòa điện ấy không lớn, nhưng rất cao. Đá đen như mực, mái nhọn như mũi giáo chĩa thẳng lên trời. Không có cửa sổ. Chỉ có một cánh cửa lớn quay về phía bắc, đóng kín. Toàn thân tòa điện phủ đầy những đường vân đỏ, chạy ngoằn ngoèo như mạch máu trên mu bàn tay một người già. Những đường vân ấy sáng lên, tắt đi, sáng lên, tắt đi, theo một nhịp đều đặn.

Như tiếng tim đập.

Trường Ca nhận ra nhịp ấy.

Huyết Nguyệt Lệnh trong túi trữ vật của hắn, từ khi vào bí cảnh đã lạnh ngắt, không đập nữa. Nhưng lúc này, nó khẽ rung lên một cái. Rồi thêm một cái. Đúng nhịp với những đường vân đỏ trên tòa điện.

Trên bản đồ của lão tán tu, chỗ này chỉ có một chữ “Điện”, khoanh mực đen. Không có tên. Nhưng trên trán cánh cửa lớn quay về phía bắc, có một tấm biển đá, khắc ba chữ, không phải chữ cổ, mà là chữ của tu sĩ đương thời, nét chữ còn sắc, như mới khắc chưa lâu.

Huyết Thần Điện.


Hàn Phong đứng trước cánh cửa, lấy từ trong ngực ra một tấm lệnh bài.

Không phải Huyết Nguyệt Lệnh. Tấm lệnh bài này màu đen, khắc hình một cái hồ lô. Y áp lệnh bài vào cánh cửa. Những đường vân đỏ quanh khung cửa sáng rực lên, rồi cánh cửa đá nặng nề từ từ mở ra một khe, đủ một người đi lọt.

Trường Ca mở Thiên Diễn Nhãn.

Một hơi thở.

Quanh tòa điện, có một tầng cấm chế. Những sợi chỉ đỏ đan dày như lưới, phủ kín từ mái nhọn xuống tới chân đảo, không một khe hở. Ai chạm vào, cả tấm lưới sẽ rung lên, báo cho người giữ trận. Chỉ có ở cánh cửa vừa mở, tấm lưới mới tạm thời rẽ ra, như mặt nước rẽ ra khi có thuyền đi qua.

Mà khe rẽ ấy, sẽ khép lại sau lưng Hàn Phong trong chừng ba hơi thở.

Hai hơi thở.

Trường Ca nhắm mắt, rồi lao đi.

Lưu Vân Bộ, Liễm Tức Thuật. Hắn như một làn khói xám lướt qua mặt đất, qua chiếc cầu đá hẹp bắc ngang vòng hào máu, tới cánh cửa đúng lúc khe cửa bắt đầu khép. Hắn nghiêng người lách vào. Cánh cửa đá lướt sát qua lưng hắn, nặng nề khép lại.

Bên trong tối om.

Hắn nép vào chân tường, nín thở, không động đậy.

Hàn Phong đi phía trước chừng hai mươi bước, không ngoảnh lại. Y là Trúc Cơ Đại Viên Mãn. Còn Trường Ca đã là Trúc Cơ Hậu kỳ. Chỉ cách một tiểu cảnh. Liễm Tức Thuật của Mạc Lão, chỉ người cao hơn hai đại cảnh mới nhìn thấu. Hàn Phong cảm nhận được gì đó thì cũng chỉ là một làn gió lạnh lùa qua khe cửa.

Nhưng Trường Ca vẫn không dám thở mạnh.


Mắt hắn quen dần với bóng tối.

Bên trong Huyết Thần Điện rộng hơn bên ngoài rất nhiều. Một đại sảnh hình tròn, mái vòm cao vút, hai hàng cột đá đen to bằng ba người ôm chạy vòng quanh. Trên mỗi cột đều khắc vân đỏ, đều sáng lên, tắt đi theo nhịp tim.

Hắn nhìn lên cây cột gần nhất. Giữa những đường vân đỏ, có những hình khắc nổi. Nét khắc thô, mòn vẹt, cũ hơn tấm biển ngoài cửa rất nhiều. Một đoàn người nối đuôi nhau đi lên một ngọn núi. Người đi đầu cõng trên lưng một đứa trẻ. Người đi sau gánh một cái gì đó như một khúc rễ cây dài, ngoằn ngoèo, tỏa sáng. Trên đỉnh núi, có một bàn tay khổng lồ từ trong mây thò xuống, xòe ra, đón lấy.

Hình khắc ở cột bên cạnh: đứa trẻ ấy được đặt vào bàn tay khổng lồ. Những người cõng nó đi lên, đang quỳ rạp dưới chân núi, trán chạm đất.

Cột thứ ba: bàn tay khổng lồ nắm lại.

Không có chữ giải thích. Không cần chữ giải thích. Trường Ca đã sống dưới chân Thiên Cơ Sơn mười hai năm. Hắn biết đoàn người ấy đang làm gì. Mỗi năm vào mùa thu, ở Thanh Thạch Thôn, ở Hạ Khê Trấn, ở trăm nghìn thôn làng khác, người ta cũng làm đúng như vậy.

Linh Cống.

Hình khắc trên những cây cột này đã có từ trước khi Thiên Cơ Tông dựng tấm biển đá ngoài cửa. Có lẽ từ trước khi có Thiên Cơ Tông.

Hắn rời mắt khỏi cây cột, nhìn vào giữa đại sảnh.

Giữa đại sảnh là một cái hồ.

Hồ máu.

Không phải Huyết Hà loãng, chảy. Mà là máu đặc quánh như hồ dán, đỏ sẫm gần đen, bốc lên một thứ hơi nóng hừng hực. Quanh mép hồ, có chín cái máng đá dẫn máu từ chín hướng đổ vào. Trường Ca nhận ra, đó là máu của Huyết Hà, từ vòng hào bên ngoài, xuyên qua chân tường, chảy vào đây.

Và những đốm sáng.

Hàng trăm, hàng nghìn đốm sáng, theo máu chảy vào hồ, rồi chìm xuống. Chìm xuống rồi không trồi lên nữa.

Ở chính giữa hồ máu, có một thứ đang ngủ.

Nó ngồi xếp bằng trên một bệ đá nổi lên giữa mặt hồ, cao chừng ba trượng nếu đứng dậy. Hình dạng nó là hình người. Nhưng không phải người. Toàn thân nó đúc bằng một thứ tinh thể đỏ như máu đông, giống như tinh thể trên người Huyết Thi ở Cốt Lâm, nhưng trong hơn, sáng hơn, dày đặc hơn. Bên trong lớp tinh thể ấy, mơ hồ có thể thấy xương. Xương người. Không phải một bộ, mà là rất nhiều bộ, ghép lại, chồng lên nhau, đan cài vào nhau, thành một bộ khung khổng lồ.

Hai bàn tay nó đặt trên đầu gối, mười ngón tay dài như mười lưỡi dao, nhọn hoắt.

Ngực nó, chỗ trái tim, có một khối tinh thể to bằng cái đầu người. Khối tinh thể ấy đập. Thình thịch, thình thịch. Mỗi nhịp đập, những đường vân đỏ trên cột, trên tường, trên mái vòm cùng sáng lên. Mỗi nhịp đập, những đốm sáng trong hồ máu lại chìm xuống thêm một ít.

Trường Ca nhìn khối tinh thể ấy, và cổ họng hắn khô khốc.

Nhịp đập của rất nhiều trái tim. Như cả một thị trấn.

Hắn đã nghe nhịp đập ấy trong Huyết Nguyệt Lệnh suốt mấy tháng trời. Từ Vạn Tiên Điện, tới phi chu, tới bờ Huyết Nguyệt Hồ. Hắn đã nghĩ đó là nhịp đập của bí cảnh.

Không phải.

Đó là nhịp đập của cái thứ đang ngồi giữa hồ máu kia. Nó đã thức dậy một phần từ trước khi bí cảnh mở, đã đói, đã đợi. Và Huyết Nguyệt Lệnh mỗi đệ tử mang trong ngực, là một sợi dây nối với nó.

Hắn thò tay vào túi trữ vật, chạm vào tấm lệnh bài đỏ sẫm. Lạnh. Rồi nhói lên một nhịp, như một con đỉa vừa cựa mình trong lòng bàn tay.

Hắn muốn vứt nó đi. Muốn bẻ nó làm đôi, ném xuống hồ máu kia cho rồi. Nhưng hắn nhớ lời Hàn Phong trong buổi phổ biến luật: lệnh là chìa khóa vào ra, mất lệnh coi như chết. Sợi dây trói hắn vào thứ quái vật này, cũng chính là sợi dây duy nhất kéo hắn ra khỏi đây.

Người dựng nên cái bẫy này, đã tính kỹ tới vậy.

Hắn rụt tay lại.

Hắn chưa biết tên nó. Nhưng tấm biển đá ngoài cửa đã nói cho hắn biết, nơi này thờ ai.


Hàn Phong đi tới mép hồ máu, quỳ một gối xuống.

Y không nhìn thứ đang ngồi giữa hồ. Y lấy từ trong tay áo ra một tấm ngọc phù màu xanh nhạt, áp lên mặt bệ đá bên mép hồ. Những đường vân đỏ dưới chân y sáng rực lên, chạy dọc theo nền điện, chui xuống đáy hồ.

Rồi từ tấm ngọc phù, vang lên một giọng nói.

The thé. Lạnh lẽo. Như gió lùa qua khe đá.

“Thế nào?”

Trường Ca nép sau cột đá, máu trong người như đông lại.

Năm mười hai tuổi, giọng nói ấy đã nói: Cắm đinh. Đã nói: Phàm nhân mà thôi. Một năm lại đẻ ra cả đám.

“Bẩm Trưởng Lão.” Hàn Phong cúi đầu, giọng đều đều như đọc sổ sách. “Huyết Thần Khôi đã ăn được bảy phần. Hồn phách Lạc Hà còn chừng ba nghìn, đang theo Huyết Hà vào điện. Mạch ngầm vẫn thông, ba thành huyết khí đã chuyển về sơn môn.”

“Đệ tử Ngũ Vực?”

“Phần lớn còn tản mát ở Cốt Lâm và Linh Tuyền. Chưa ai tới gần điện. Đệ tử Thiên Cơ Tông, Phương Hạo cùng bốn người theo đệ tử. Năm người còn lại không rõ tung tích.”

“Không rõ thì thôi.” Giọng the thé ngừng một lúc. “Còn hai mươi ngày. Đủ chín phần thì khôi thành. Tông Chủ đang đợi.”

“Đệ tử rõ.”

“Nhớ cho kỹ. Nếu có kẻ nhìn thấy điện này, không cần đợi ngày thứ ba mươi.” Giọng nói ấy lạnh đi thêm một chút. “Phong Cảnh.”

Hàn Phong im lặng một hơi thở. Rồi cúi đầu sâu hơn.

“Đệ tử rõ.”

Ngọc phù tắt.

Hàn Phong đứng dậy, đi vòng quanh hồ máu, xem xét từng máng đá một, như người thợ cả đi kiểm tra từng gian lò. Y không vội. Y có cả hai mươi ngày.


Trường Ca nhắm mắt lại.

Phong Cảnh. Hắn không biết đó là gì. Nhưng hắn nghe ra trong giọng the thé ấy cùng một thứ lạnh lẽo như lúc nói cắm đinh.

Hắn mở Thiên Diễn Nhãn.

Một hơi thở.

Hồ máu hiện lên trong mắt hắn thành một vòng xoáy đỏ khổng lồ. Hàng nghìn sợi chỉ đỏ từ chín máng đá đổ vào, xoắn lại, chui vào khối tinh thể trong ngực thứ đang ngủ giữa hồ. Nhưng không phải tất cả. Từ đáy hồ, ngay dưới bệ đá, có một sợi chỉ đỏ to hơn mọi sợi khác, to như một sợi dây thừng, xuyên thẳng xuống lòng đất.

Hai hơi thở.

Hắn dõi theo nó. Sợi dây ấy chui xuống đất, chạy ngầm, rồi uốn về một hướng. Hướng mà cổng bí cảnh nằm. Hướng mà Huyết Nguyệt Hồ nằm. Và xa hơn nữa, rất xa, bảy ngày phi chu về phía đông.

Thiên Cơ Sơn.

Ba hơi thở.

Hắn nhắm mắt. Máu ở khóe mắt trái lại rỉ ra.

Năm mười bốn tuổi, trong cuốn sổ định mức của Hoàng Kỳ, hắn đã thấy những con số. Bao nhiêu linh mạch mỗi năm, bao nhiêu trẻ con mỗi năm, từ bao nhiêu thôn làng. Tất cả chảy về một chỗ. Hắn đã nghĩ, chỗ ấy là kho của tông môn.

Bây giờ hắn biết, linh mạch Thanh Thạch, máu của Lạc Hà, hồn của Tiểu Đào, không chảy vào kho. Chúng chảy theo những sợi dây ngầm dưới đất, từ khắp nơi, về cùng một ngọn núi.

Và ngọn núi ấy, sừng sững giữa tầng mây, quanh năm tường vân ngũ sắc bao bọc.


Một cái lạnh chạm vào gáy hắn.

Không phải kiếm ý của Bi Lâm. Không phải thi khí của Cốt Lâm. Mà là một cái lạnh rất mỏng, rất nhẹ, như một bông tuyết đặt lên gáy.

Trường Ca không động đậy.

Hắn đã cảm thấy cái lạnh này một lần, trên lôi đài ở Đại Bỉ, trước trận với Chu Thông. Lúc ấy hắn không biết nó từ đâu tới.

Bây giờ thì biết.

“Đừng quay lại.” Giọng nói ở sau lưng hắn khẽ như hơi thở, lạnh như băng. “Đừng thở mạnh.”

Trường Ca không quay lại. Hắn chỉ nhìn xuống. Trên mặt nền đá đen ngay cạnh vai hắn, có một mũi kiếm. Mũi kiếm trong như băng, ánh bạc lưu chuyển bên trong như ánh trăng chảy trong nước.

Lãnh Nguyệt Kiếm.

“Thánh Nữ,” hắn nói khẽ.

Mũi kiếm khựng lại một thoáng.

“Tầng năm,” giọng nói sau lưng hắn vẫn lạnh, nhưng có một chút gì đó như ngạc nhiên. “Bây giờ là tầng chín.”

“Vận chó.”

Một thoáng im lặng. Rồi mũi kiếm từ từ rời khỏi gáy hắn.

Trường Ca quay lại.

Mộ Dung Thanh Tuyết đứng sau cột đá, cách hắn chỉ một bước. Bạch y không hoa văn, nhưng vạt áo đã lấm bụi, tay áo trái rách một đường dài. Trâm bạch ngọc cài tóc, mấy sợi tóc mai rủ xuống má. Gương mặt nàng vẫn lạnh như sương tuyết. Chỉ có đôi mắt, lúc này, không nhìn hắn như nhìn một hạt bụi nữa.

Mà nhìn như nhìn một câu đố.

Hắn cảm nhận được khí tức của nàng. Trúc Cơ Đại Viên Mãn. Nửa bước Kim Đan. Khí tức ấy bị nén lại rất chặt, như nàng đã cố ý giữ mình không kết đan, để được bước vào bí cảnh này.

“Ngươi ở đây bao lâu rồi?” nàng hỏi.

“Theo Hàn Phong vào.”

“Ta ở đây ba ngày.” Nàng liếc về phía hồ máu, rồi lại nhìn hắn. “Ta thấy ngươi lách qua khe cửa. Liễm tức của ngươi rất giỏi. Hàn Phong không thấy. Ta suýt nữa cũng không thấy.”

“Thánh Nữ tới đây làm gì?”

“Thái Âm Linh Tủy.” Nàng nói ngắn gọn. “Điển tịch Dao Trì chép, trung tâm bí cảnh có một mạch Thái Âm Linh Tủy, vạn năm mới ngưng một giọt. Ta tới lấy.” Nàng nhìn xuống hồ máu. “Nó nằm dưới đáy hồ kia. Chúng dùng hàn khí của nó để giữ cho máu không thối.”

Giọng nàng vẫn đều đều. Nhưng Trường Ca thấy bàn tay nàng cầm Lãnh Nguyệt Kiếm, những khớp ngón tay trắng bệch.

“Thánh Nữ nghe thấy rồi.”

“Nghe thấy.” Nàng im lặng một lúc. “Lạc Hà Trấn. Màn sương đỏ ấy, đêm ấy, ta đã thấy. Trưởng lão bảo, đó là sương bí cảnh.”

Nàng không nói tiếp. Nhưng hắn hiểu. Nàng đã ngồi ở đây ba ngày, nhìn những đốm sáng chìm xuống hồ máu. Nàng đã nhìn thấy, và đã tự mình hiểu ra.

“Phong Cảnh là gì?” Trường Ca hỏi.

Thanh Tuyết im lặng một lúc.

“Phong Cảnh Đại Trận.” Nàng nói chậm, như đang lật từng trang điển tịch trong đầu. “Điển tịch Dao Trì có chép một dòng. Bí cảnh nào do người dựng trận mở ra, người dựng trận cũng có thể đóng nó trước kỳ hạn. Trận đóng, cổng tắt, không gian bên trong co lại. Kẻ có lệnh bài mà ở gần cổng, may ra còn kịp ra. Kẻ ở xa…”

Nàng không nói hết.

Trường Ca nhớ tới những bộ đạo bào cũ sáu mươi năm trên người Huyết Thi ở Cốt Lâm. Nhớ tới câu của Hàn Phong: ở lại, chưa ai từng bước ra.

Có lẽ không phải vì họ ở lại. Mà vì có người không cho họ ra.

“Hàng trăm đệ tử Ngũ Vực đang ở trong bí cảnh,” hắn nói.

“Ta biết.” Giọng Thanh Tuyết vẫn lạnh. “Vì thế ta chưa động thủ. Ta mà động, Hàn Phong sẽ đóng trận. Ta chết thì thôi. Nhưng những người kia không biết gì.”

Trường Ca nhìn nàng.

Hắn từng nghĩ, nàng là người lạnh lùng nhất hắn từng gặp. Năm mười bốn tuổi, ở yến tiệc Vạn Tiên Điện, nàng nhìn hắn quỳ dưới chân Triệu Vô Cực như nhìn một hạt bụi. Hắn vẫn nghĩ vậy. Nhưng có lẽ, có những người lạnh là vì họ phải giữ cho tay mình không run.

“Tại hạ có một chuyện cần làm ở đây,” Trường Ca nói. “Thánh Nữ cũng vậy. Một người không làm được. Hai người, may ra.”

Mộ Dung Thanh Tuyết nhìn hắn rất lâu. Ánh mắt lạnh như mặt hồ đóng băng ấy, như muốn nhìn xuyên qua lớp vỏ tầng chín của hắn, nhìn xuống tận đáy.

“Đừng tưởng ta tin ngươi.”

“Tại hạ không mong Thánh Nữ tin.”

“Ta không tin ngươi,” nàng nói tiếp, “nhưng ta tin kiếm của ngươi trên lôi đài hôm ấy. Một kẻ cố ý bước vào chưởng Hắc Sát để đổi một kiếm, không phải kẻ sẽ bỏ chạy giữa chừng.”

Trường Ca không đáp. Hắn không biết nàng đã nhìn thấy nhiều đến vậy.


Đúng lúc ấy, sau lưng hai người vang lên một tiếng “phụt” rất khẽ, như tiếng lửa bén vào củi ướt.

Cả hai cùng quay phắt lại.

Từ miệng một máng đá dẫn máu ở chân tường phía tây, một bóng người bò ra. Toàn thân bốc khói. Áo đỏ ám đen. Tóc buộc cao bằng một dải lụa đỏ, đuôi tóc xém cháy. Máu trên người nàng vừa chạm vào lửa quanh da đã bốc hơi xèo xèo, thành từng làn khói tanh nồng.

Hồng Liên Diễm.

Nàng lồm cồm bò dậy, nhìn quanh, thấy hai người sau cột đá, mắt sáng rực lên. Rồi nàng cố hạ giọng, nhưng cái giọng ấy, hạ thế nào cũng vẫn như tiếng chuông đồng.

“Kẻ vô danh họ Lục! Quả nhiên ngươi ở đây!”

Trường Ca nhắm mắt lại.

“Ngươi…” Thanh Tuyết nhìn nàng, rồi nhìn hắn, lông mày khẽ nhíu. “Quen nhau?”

“Đình chiến,” Trường Ca đáp.

“Ta theo góc lụa của ta mà tới!” Hồng Liên Diễm bò lại gần, ngồi xổm bên cạnh hắn, hạ giọng thì thào một cách rất to. “Kiếm của ngươi ăn mất góc lụa của ta, ta cảm thấy nó ở đâu. Cấm chế ngoài kia không vào được, ta chui theo cái máng này, bơi trong máu suốt một khắc, thối chết đi được!” Nàng quay sang nhìn Thanh Tuyết, nheo mắt. “Ồ? Thánh Nữ Dao Trì? Băng sơn mỹ nhân? Sao ngươi cũng ở đây?”

Thanh Tuyết không đáp. Lãnh Nguyệt Kiếm trong tay nàng khẽ nghiêng đi một tấc, hàn khí lan ra, mặt nền đá dưới chân Hồng Liên Diễm đóng một lớp sương mỏng.

Hồng Liên Diễm nhướng mày. Lửa quanh người nàng bùng lên một chút, lớp sương vừa đóng đã tan thành hơi nước.

“Muốn đánh à? Được thôi, ta…”

“Im,” Trường Ca nói khẽ.

Cả hai cùng quay sang nhìn hắn. Một ánh mắt lạnh như băng, một ánh mắt nóng như lửa. Trường Ca không nhìn ai, chỉ đưa một ngón tay lên môi, rồi chỉ về phía hồ máu.

“Bên ngoài, hai vị muốn đánh tới đâu cũng được. Ở đây, ai động thủ trước, cả ba cùng chết.”

Hồng Liên Diễm há miệng định cãi. Rồi nàng nhìn theo ngón tay hắn, nhìn thấy thứ đang ngồi giữa hồ máu, nhìn thấy những đốm sáng đang chìm xuống. Nụ cười trên mặt nàng tắt dần.

“Kia là… cái gì?”

Không ai trả lời nàng. Ánh mắt Thanh Tuyết đã rời khỏi Hồng Liên Diễm, dừng lại ở giữa hồ máu.

Trường Ca nhìn theo.

Rồi lòng hắn chùng xuống.

Ở giữa hồ máu, trên bệ đá, thứ đang ngủ kia, khối tinh thể trong ngực nó đập nhanh hơn. Thình thịch. Thình thịch. Thình thịch. Những đường vân đỏ trên cột, trên tường, trên mái vòm sáng lên dồn dập.

Một ngón tay dài như lưỡi dao của nó, khẽ động đậy.

Như Huyết Thi ở Cốt Lâm ngửi thấy mùi Phượng Hoàng Huyết Mạch.

Bên mép hồ máu, Hàn Phong dừng bước. Y từ từ quay đầu lại, đôi mắt hẹp như lưỡi dao quét qua đại sảnh, qua hai hàng cột đá, rồi dừng lại ở cột đá nơi ba người đang nấp.

“Ai?”

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.