Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 28: Vô Danh Bi Lâm

Chương 28 · 2026-10-14 · 3918 chữ

Thiên bi vô tự lập hoang khâu, Nhất kiếm hoành thiên nghịch cổ sầu. Song giản trùng phùng khai cựu triện, Môn hậu hữu nhân tại thượng đầu.


Hắn đi dọc Huyết Hà về phía nam suốt hai ngày.

Càng đi, sông càng rộng, chảy càng chậm, máu càng đặc. Những đốm sáng trên mặt sông cũng nhiều hơn, dày hơn, có những chỗ chen chúc nhau như đàn cá dồn vào khúc sông cạn. Trường Ca không mở Thiên Diễn Nhãn nữa. Hắn không cần nhìn rõ hình dạng của chúng. Hắn biết chúng là ai.

Hắn cũng không nhìn kỹ từng đốm. Hắn sợ nhìn thấy một người đàn bà gầy ngoài ba mươi, tay chai sần.

Chiều ngày thứ hai, nếu ở đây có buổi chiều, dòng sông rẽ sang phía đông, chui vào một hẻm núi tối om. Bản đồ cho biết, hẻm núi ấy vòng qua phía đông, rồi mới đổ về trung tâm, về chữ “Điện” khoanh mực đen. Còn thẳng phía nam, trước mặt hắn, là một bình nguyên đá xám.

Trên bình nguyên ấy, mọc lên vô số tấm bia.

Trường Ca đứng ở mép bình nguyên, nhìn ra. Hắn tìm thấy chỗ đường mực đỏ dừng lại. Một tảng đá thấp, bằng phẳng, nằm ngay trên mép vùng bia. Trên mặt đá có một vết lõm nhỏ, như có ai đó đã ngồi đây rất lâu, lâu tới mức để lại dấu.

Người vẽ bản đồ đã ngồi ở đây. Nhìn ra rừng bia như hắn đang nhìn. Rồi không dám bước vào.

Hắn hiểu vì sao.

Từ rừng bia, một luồng khí lạnh lùa ra, không phải cái lạnh của gió, không phải cái lạnh của thi khí ở Cốt Lâm. Mà là cái lạnh của lưỡi kiếm. Nó chạm vào da mặt hắn, nhẹ như một sợi lông, nhưng da mặt hắn lập tức rịn ra một đường máu mảnh như sợi chỉ.

Kiếm ý.

Hàn Phong đã nói: Bi Lâm, kiếm ý cổ.

Kiếm ý không phải kiếm khí. Kiếm khí là linh khí ngưng tụ thành hình kiếm, chém người bằng thân xác. Kiếm ý thì không có hình. Nó là ý chí của người cầm kiếm, còn sót lại sau khi người ấy đã chết, kiếm ấy đã gãy. Nó chém vào thần hồn.

Trường Ca đứng ở mép bình nguyên, nghĩ rất lâu.

Phía đông là hẻm núi, là dòng sông máu, là những đốm sáng trôi về “Điện”. Hắn đã hứa với Tiểu Đào. Nhưng một đệ tử Trúc Cơ Trung kỳ, giờ lao vào nơi Chấp Pháp Trưởng Lão cấm mọi người tới gần, thì chỉ có thể làm thêm một đốm sáng trôi trên sông.

Hắn cần mạnh hơn. Hắn cần biết nhiều hơn.

Và từ trong ngực hắn, nơi mảnh thẻ trúc đen tuyền được quấn trong vạt áo, có một thứ nóng ấm lan ra. Không nóng rực như lúc ở mép vực Hắc Phong. Mà ấm, nhẹ, như bàn tay người già đặt lên vai.

Thẻ trúc đang gọi về phía rừng bia.

Trường Ca hít một hơi thật sâu, rồi bước vào.


Bước thứ nhất, thần hồn hắn như bị một cây kim đâm xuyên.

Không phải thân thể. Thân thể hắn vẫn nguyên vẹn, chỉ có da mặt, da tay rịn thêm mấy đường máu mảnh. Mà là ở sâu bên trong, chỗ mà hắn không biết gọi tên, chỗ mỗi đêm khi hắn nhắm mắt lại vẫn còn biết mình là ai. Một cây kim lạnh buốt đâm vào đó.

Hắn khuỵu một gối xuống, ôm đầu.

Bước thứ hai. Hai cây kim.

Bước thứ ba. Ba cây kim.

Hắn nghiến răng, máu mũi chảy ra. Hắn nhớ lúc mười hai tuổi, lần đầu đọc chữ trên thẻ trúc dưới đáy giếng cạn, đầu đau như búa bổ rồi ngất đi. Bây giờ cũng vậy, mà đau hơn. Đau như có ai cầm dao khắc chữ lên trong óc hắn.

Hắn ngồi bệt xuống đất, giữa ba tấm bia đầu tiên.

Hắn nhìn chúng.

Bia đá xám, cao chừng một người, rộng chừng hai gang, mặt bia nhẵn trơn. Không có chữ. Không có tên. Không có năm sinh năm mất. Không có lời văn tế. Chỉ có ở chỗ đáng lẽ khắc tên người chết, mỗi tấm bia có một vết chém. Một vết chém duy nhất, sâu hoắm, chạy từ dưới lên trên.

Từ dưới lên trên.

Trường Ca nhìn vết chém ấy, và chợt nhớ tới cha.

Chặt cây không phải dùng sức, mà dùng mắt.

Hắn đã mất ba bước để biết rằng, đi trong rừng bia này bằng sức thì sẽ chết. Kiếm ý cổ quá mạnh, thần hồn một Trúc Cơ không chịu nổi trăm bước. Mà rừng bia thì không phải trăm tấm. Hắn nhìn ra xa, bia nối bia, hàng nối hàng, như một cánh đồng lúa đá trải tới tận chân trời.

Phải dùng mắt.

Hắn mở Thiên Diễn Nhãn.


Một hơi thở.

Rừng bia hiện lên trong mắt hắn như một khu rừng thật.

Mỗi tấm bia là một thân cây. Từ vết chém trên mỗi tấm bia, những sợi chỉ màu bạc tuôn ra, sắc lẹm, lạnh buốt, vươn lên trời như cành cây. Đó là kiếm ý. Hàng vạn, hàng vạn sợi chỉ bạc, đan chéo vào nhau trên không trung thành một tấm lưới kiếm dày đặc, phủ kín cả bình nguyên.

Ai bước vào, sẽ bị tấm lưới ấy cắt.

Hai hơi thở.

Nhưng Trường Ca nhìn thấy thớ của nó.

Những sợi chỉ bạc ấy không chém lung tung. Chúng đều cùng một hướng. Tất cả đều vươn lên, chém lên, về phía bầu trời đỏ sẫm, về phía huyết nguyệt. Chúng chỉ cắt kẻ nào chắn giữa chúng và bầu trời. Kẻ nào đi ngang, sẽ bị cắt. Kẻ nào đứng thẳng, ngẩng đầu, đi theo chiều của chúng…

Ba hơi thở.

Hắn nhắm mắt, lau máu.

Rồi hắn đứng dậy. Hắn không cúi đầu nữa. Hắn ngẩng mặt lên, nhìn thẳng lên bầu trời đỏ sẫm, nhìn huyết nguyệt bất động treo giữa trời như một con mắt đỏ không mí.

Rồi bước đi.

Bước thứ tư. Không có kim nào đâm vào thần hồn hắn.

Những sợi kiếm ý bạc lướt qua người hắn, như nước sông chảy qua một hòn đá đã nằm thuận dòng. Không cắt. Chỉ lạnh. Một cái lạnh buốt xương, nhưng không đau.

Bước thứ năm. Thứ sáu. Thứ mười.

Hắn đi giữa rừng bia, ngẩng mặt nhìn trời. Như một người lính đi giữa hàng ngũ của đồng đội, cùng nhìn về một hướng.

Những người nằm dưới những tấm bia này, khi chết, đã nhìn về hướng ấy.

Họ không nhìn xuống đất. Họ nhìn lên trời.


Hắn đi mất gần một ngày mới tới trung tâm rừng bia.

Không phải vì xa. Mà vì càng vào sâu, kiếm ý càng đặc, càng nặng. Dù đi thuận chiều, cái lạnh vẫn thấm vào thần hồn hắn từng chút một, như nước thấm vào gỗ. Thỉnh thoảng hắn phải dừng lại, ngồi xuống, nhắm mắt, đợi cái lạnh trong đầu dịu đi rồi mới đi tiếp.

Có những lúc ngồi nghỉ, hắn nghe thấy tiếng động.

Không phải tiếng động của bí cảnh. Mà là tiếng động trong đầu hắn. Tiếng kiếm va vào nhau. Tiếng người hô. Tiếng gió thổi qua một cánh đồng rộng mênh mông. Và một âm thanh trầm đục, kéo dài, như tiếng một cái chuông khổng lồ đang ngân trên đỉnh trời.

Hắn mở mắt, những âm thanh ấy tan biến. Nhắm mắt lại, chúng lại vang lên.

Kiếm ý cổ đã vào trong thần hồn hắn rồi.

Đi qua chừng nghìn tấm bia, hắn dừng lại trước một tấm bia thấp hơn những tấm khác, nghiêng hẳn về một bên như người đứng mỏi chân.

Dưới chân tấm bia ấy, có một vật bị đất đá vùi gần hết, chỉ thò lên một đoạn cán gỗ đã hóa đá.

Trường Ca cúi xuống, gạt lớp đất xám. Là một lưỡi rìu. Rìu sắt, lưỡi mẻ mấy chỗ, gỉ sét ăn sâu tới mức chỉ còn giữ được hình dạng, chạm mạnh một chút là vỡ vụn. Cán rìu dài, đầu cán có một vết lõm mòn nhẵn, đúng chỗ ngón cái người cầm đặt vào.

Không phải kiếm. Không phải pháp khí. Một cái rìu của người đốn củi.

Hắn quỳ ở đó rất lâu, nhìn vết lõm trên đầu cán rìu. Cán rìu của cha hắn cũng có một vết lõm như thế. Cha cầm rìu ba mươi năm, ngón cái mài gỗ thành một cái hõm nhỏ, mùa đông đặt tay vào thấy ấm.

Người nằm dưới tấm bia này, có lẽ cũng chỉ là một người đốn củi. Không có linh căn, không có công pháp, không biết phi kiếm. Vậy mà cũng đứng trên cánh đồng ấy, cũng ngẩng đầu, cũng giơ rìu lên.

Vết chém trên tấm bia này nông hơn những tấm khác. Nông hơn nhiều. Nhưng nó cũng chạy từ dưới lên trên.

Trường Ca không lấy lưỡi rìu. Hắn vun đất lại cho nó, như vun gốc một cây non, rồi đứng dậy đi tiếp. Lần này, cái lạnh trong thần hồn hắn bớt buốt hơn một chút. Như có ai đó đã đi bên cạnh hắn một quãng.

Ở trung tâm rừng bia, có một khoảng đất trống hình tròn. Giữa khoảng đất trống ấy, đứng một tấm bia lớn gấp mười những tấm bia khác. Cao năm trượng, rộng một trượng, đá đen như mực. Trên mặt bia, cũng không có tên, không có lời văn. Chỉ có một chữ duy nhất.

Một chữ cổ, khắc bằng kiếm, mỗi nét sâu tới mức có thể đặt vừa một nắm tay. Nét chữ không có chút mềm mại nào. Không phải chữ viết bằng bút. Mà là chữ chém bằng kiếm, một nhát một nét, như người viết đã dồn hết cả đời mình vào mỗi nhát chém.

Trường Ca không biết chữ ấy. Chữ cổ, cùng loại chữ trên thẻ trúc, cùng loại chữ trên thân kiếm đồng.

Nhưng hắn nhìn nó, và hắn hiểu nó.

Như người ta nhìn một ngọn núi, không cần biết tên núi, cũng biết núi cao.

Nghịch.

Ở chính giữa chữ ấy, chỗ nét ngang cắt nét dọc, có một vật cắm sâu vào đá.

Một thanh thẻ trúc. Đen tuyền. Dài chừng một gang. Một đầu gãy nham nhở.


Trường Ca đưa tay về phía thẻ trúc.

Bàn tay hắn còn cách tấm bia ba thước, chữ Nghịch bỗng sáng lên.

Không phải ánh sáng vàng kim như chữ trên thẻ trúc. Mà là một thứ ánh sáng bạc, lạnh, như ánh trăng đầu tháng rọi lên lưỡi kiếm. Từ những nét chém sâu hoắm trên mặt bia, kiếm ý tuôn ra, không còn là những sợi chỉ mảnh nữa, mà là một dòng thác.

Dòng thác ấy không chảy lên trời. Nó chảy thẳng vào hắn.

Trường Ca không kịp lùi.

Thế giới trước mắt hắn vỡ tan.


Hắn đứng trên một cánh đồng.

Không phải bình nguyên đá xám. Không phải rừng bia. Mà là một cánh đồng thật, cỏ xanh mướt, gió thổi lồng lộng, trời xanh ngắt không một gợn mây. Xa xa có núi, có sông, có khói bếp của những thôn làng.

Và trên cánh đồng ấy, có người.

Hàng nghìn người. Hàng vạn người. Họ đứng thành hàng, áo giáp, đạo bào, áo vải thô. Có người cầm kiếm, có người cầm đao, có người cầm cuốc, cầm rìu. Có già có trẻ, có nam có nữ. Họ không nhìn nhau. Họ cùng ngẩng đầu, nhìn lên trời.

Trường Ca ngẩng đầu theo.

Trên bầu trời xanh ngắt ấy, ở một nơi rất cao, cao hơn cả mây, có một vết nứt. Như một cánh cửa hé mở. Từ trong vết nứt ấy, thò xuống một thứ.

Một cái bóng. To lớn tới mức che khuất nửa bầu trời. Hình dạng của nó, Trường Ca không nhìn rõ, chỉ thấy lờ mờ như một cái vạc khổng lồ úp ngược, miệng vạc chĩa xuống mặt đất. Từ miệng vạc ấy, gió hút lên. Gió cuốn theo cỏ, cuốn theo đất, cuốn theo khói bếp. Và cuốn theo những sợi chỉ.

Những sợi chỉ đỏ. Những sợi chỉ xanh biếc như linh mạch. Rút ra từ đất, từ sông, từ núi, từ người.

Như bảy cây đinh Bắc Đấu cắm xuống chân Thanh Thạch Sơn. Như sương đỏ tràn qua cửa sổ nhà Tiểu Đào. Nhưng lớn hơn. Lớn hơn gấp vạn lần.

Một người đứng ở hàng đầu tiên giơ kiếm lên. Hắn không nhìn thấy mặt người ấy, chỉ thấy một bóng lưng gầy, áo vải bạc màu, như áo của một người nông dân. Người ấy hô một tiếng. Tiếng hô không có chữ, hoặc là có chữ mà Trường Ca không hiểu. Nhưng hắn hiểu ý nó.

Không nộp.

Rồi hàng vạn người trên cánh đồng cùng giơ vũ khí lên trời. Kiếm, đao, cuốc, rìu. Cùng hô một tiếng.

Không nộp!

Và họ chém.

Không phải chém về phía trước. Không phải chém về phía kẻ thù đứng trên mặt đất. Mà chém lên. Từ dưới lên trên. Từ mặt đất lên trời xanh. Hàng vạn nhát chém, hàng vạn đường kiếm quang, hội tụ thành một, như hàng vạn dòng suối đổ vào một con sông, vạch thẳng lên bầu trời, chém vào cái bóng vạc khổng lồ ấy.

Trời rung chuyển.

Cái bóng vạc chao đảo. Vết nứt trên trời rộng ra. Có thứ gì đó ở bên kia vết nứt, sau cánh cửa ấy, khẽ động đậy.

Rồi từ trong vết nứt, một luồng sáng trắng giáng xuống.

Không có âm thanh. Không có lửa. Không có sấm. Chỉ có ánh sáng trắng, trắng tới mức không còn nhìn thấy gì nữa.

Khi ánh sáng tan, cánh đồng xanh đã biến mất. Chỉ còn lại đá đen nứt nẻ. Hàng vạn người đã biến mất. Chỉ còn lại kiếm gãy, giáp tro, khiên thủng. Và trên bầu trời, vết nứt đã khép lại, trời xanh đã nhuốm màu đỏ sẫm, và một vầng trăng đỏ như máu từ từ hiện lên, treo bất động giữa không trung.

Như một con mắt.

Như một cái dấu niêm phong.

Trường Ca đứng giữa chiến trường đổ nát, một mình. Gió lạnh thổi qua, mang theo tro bụi.

Rồi hắn nghe thấy một giọng nói. Không biết từ đâu tới, già nua, mệt mỏi, như tiếng thở dài của một người đã đứng ở đây rất lâu.

Thớ của trời, nếu đã sai, thì chém ngược lên.

Người đời sau, có ai còn dám ngẩng đầu không?


Trường Ca mở mắt.

Hắn đang quỳ trước tấm bia đen, hai tay chống xuống đất. Máu chảy ra từ mũi, từ khóe mắt, từ khóe miệng, nhỏ xuống mặt đá xám thành từng vũng nhỏ. Đầu hắn đau như bị bổ đôi. Không, đau hơn. Như có hàng vạn lưỡi kiếm đang khắc cùng một chữ lên trong óc hắn, khắc đi khắc lại, khắc mãi không thôi.

Nghịch. Nghịch. Nghịch.

Hắn không biết mình đã quỳ ở đây bao lâu.

Hắn chỉ biết, chữ ấy bây giờ đã nằm trong hắn.

Hắn chống kiếm đứng dậy. Hai chân run rẩy. Hắn nhìn lên chữ Nghịch trên mặt bia, nhìn lên thẻ trúc đen tuyền cắm giữa chữ.

Rồi hắn nhìn thanh kiếm đồng trong tay mình.

Cha dạy hắn ba thức. Khai, nhìn thớ. Phách, bổ dọc thớ. Đoạn, đánh chỗ mắt gỗ rối. Cả ba thức đều là thuận. Thuận theo thớ gỗ, thuận theo đường chảy của trời đất. Chẻ củi phải thuận, vì gỗ là của trời sinh, thớ là của trời định.

Nhưng nếu thớ ấy là do người vẽ ra? Nếu cái thớ ấy, cái đường chảy ấy, là đường mà linh mạch bị rút đi, là đường mà máu người bị hút đi, là đường mà trẻ con bị dẫn đi không bao giờ về?

Vậy thì thuận theo nó, là thuận theo cái gì?

Trường Ca giơ kiếm lên.

Hắn không đâm. Không chém ngang. Không bổ xuống. Hắn hạ kiếm xuống thấp, mũi kiếm gần chạm đất. Rồi hắn chém lên. Từ dưới lên trên. Như người đứng ở hàng đầu tiên trên cánh đồng xanh ấy.

Một nhát chém xấu xí. Không có chiêu thức, không có kiếm quyết, không có chút gì đẹp đẽ như Kinh Hồng. Chỉ là một nhát bổ ngược lên, như người tiều phu bổ ngược thớ gỗ.

Nhưng trong nhát chém ấy, có thứ gì đó.

Không khí trước mũi kiếm hắn rách ra một đường. Một đường mảnh như sợi tóc, màu xám mờ, kéo dài lên trời ba trượng rồi mới tan.

Những sợi kiếm ý bạc trong rừng bia, xung quanh hắn, đồng loạt rung lên. Như hàng vạn người trên cánh đồng xanh ấy đang gật đầu.

Thanh kiếm đồng trong tay hắn khẽ ngân lên một tiếng. Tiếng ngân rất khẽ, rất trong, như tiếng chim kêu buổi sớm. Khoảng đồng xanh thẫm trên thân kiếm, những nét chữ cổ mờ mờ, chợt sáng lên một thoáng, như được ai thổi bụi đi.

Kiếm ý “Nghịch”. Sơ thành.

Hắn không biết gọi tên nó. Nhưng hắn biết, từ nay, khi hắn cần, nhát chém ấy sẽ có.


Đúng lúc ấy, thẻ trúc giữa chữ Nghịch tự rơi xuống.

Không phải rơi xuống đất. Mà rơi vào tay hắn. Như một đứa con đi xa đã lâu, cuối cùng cũng tìm thấy đường về nhà.

Trong ngực hắn, mảnh thẻ trúc thứ nhất nóng rực lên. Nó tự trượt ra khỏi vạt áo, bay lên, lơ lửng trước mặt hắn. Mảnh thứ hai trong tay hắn cũng bay lên. Hai mảnh thẻ trúc đen tuyền lơ lửng giữa không trung, xoay chầm chậm quanh nhau, như hai con cá bơi vòng.

Rồi chúng chạm vào nhau.

Đầu gãy nham nhở của mảnh thứ nhất khớp vào đầu gãy nham nhở của mảnh thứ hai. Khớp hoàn hảo, như hai nửa của một bàn tay nắm lại. Vết nứt dọc trên mảnh thứ nhất liền lại. Ánh sáng vàng kim bừng lên, rực rỡ hơn bất cứ lần nào hắn từng thấy.

Chữ vàng kim tuôn ra như suối.

Trúc Cơ Thiên.

Không còn chữ “Tàn”. Những câu hắn từng đọc năm ngoái, những câu đứt đoạn từ mép gãy, giờ liền mạch. Lập thời như hỏa phần ngũ tạng, phong ấn tự liệt, hỗn độn sơ tỉnh. Ngũ trụ sơ lập vi Sơ, hấp ngũ hành chi tinh vi Trung, ngộ thiên địa chi ý vi Hậu, ngũ trụ hợp nhất vi Viên Mãn.

Năm cột mới dựng là Sơ kỳ. Hút tinh hoa ngũ hành là Trung kỳ. Ngộ ý chí của trời đất là Hậu kỳ. Năm cột hợp làm một là Viên Mãn.

Hắn đã đi qua Trung kỳ ở linh tuyền. Còn bây giờ…

Chữ vàng kim vẫn tuôn, tuôn mãi. Hắn đọc một câu, mười câu, hai mươi câu. Đầu hắn vẫn đau, nhưng không đau thêm nữa. Máu mũi không chảy thêm nữa. Hai mảnh hợp nhất, đọc hai mươi câu chỉ như trước kia đọc mười câu.

Rồi tới câu cuối cùng, chữ vàng kim đổi màu.

Không còn vàng. Mà đỏ. Đỏ như huyết nguyệt. Nét chữ không còn ngay ngắn, mà nguệch ngoạc, run rẩy, như có ai đó đã khắc nó trong lúc hấp hối.

Thiên thượng hữu môn, môn hậu hữu nhân.

Trên trời có cửa. Sau cửa có người.

Trường Ca đứng sững.

Hắn nhớ tới vết nứt trên bầu trời xanh trong ký ức của rừng bia. Như một cánh cửa hé mở. Có thứ gì đó ở bên kia khẽ động đậy.

Hắn nhớ tới câu chuyện con mắt vàng của Mạc Lão. Lớn hơn bầu trời. Nhìn như nông phu nhìn lúa xem chín chưa.

Chữ đỏ tắt. Hai mảnh thẻ trúc, giờ đã thành một thanh dài gấp đôi, nhẹ nhàng rơi xuống lòng bàn tay hắn, ấm áp, im lặng.


Cùng lúc ấy, cách bí cảnh muôn dặm về phía đông, ở Thanh Thạch Thôn.

Đêm đã khuya. Dưới hiên tiệm quan tài, Mạc Lão đang ngồi trên chiếc ghế tre cũ, mắt nhắm hờ. Bỗng ông mở mắt.

Ông đứng dậy, đi vào hậu đường, cầm lấy cây đục cũ, ngồi xuống trước một tấm ván quan tài chưa bào. Rồi ông khắc. Từng nhát, từng nhát, chậm rãi, chắc chắn, như bàn tay đã nhớ ra một thứ mà đầu óc vẫn còn quên.

Một chữ cổ.

Thạch Đầu ngủ ở gian ngoài bị tiếng đục đánh thức, dụi mắt bước vào.

“Mạc gia gia, khuya rồi, ông khắc gì thế?”

Mạc Lão nhìn chữ trên tấm ván rất lâu. Đôi mắt đục như giếng phủ sương của ông, trong một thoáng, sáng lên như có ai thắp đèn dưới đáy giếng.

“Ta nhớ ra một chữ,” ông nói khẽ. “Đã quên rất lâu rồi.”

“Chữ gì ạ?”

Mạc Lão không đáp. Ông đặt cây đục xuống, nhìn về phía tây, về phía chân trời tối đen.

“Thằng nhóc ấy,” ông lẩm bẩm, “đã đi tới đó rồi.”


Trường Ca ngồi lại giữa rừng bia, vận công.

Kiếm ý “Nghịch” trong thần hồn hắn, linh khí cổ còn sót lại trong rừng bia, chữ vàng của Trúc Cơ Thiên vừa liền mạch, tất cả hòa vào nhau, đổ xuống đan điền. Năm trụ ngũ hành rung lên, đạo cơ màu xám mờ ngưng kết thêm một tầng, đặc hơn, chắc hơn, như một nền nhà được nện thêm một lượt đất. Trên mặt đạo cơ, mờ mờ hiện ra một đường vân mảnh, như một vết chém từ dưới lên trên.

Trúc Cơ Hậu kỳ.

Hắn vận Liễm Tức Thuật. Tầng chín.

Hắn ngủ một giấc bên chân tấm bia đen. Và trong giấc ngủ ấy, hắn lại đứng trên cánh đồng xanh, lại thấy hàng vạn người ngẩng đầu, lại thấy cái bóng vạc khổng lồ, lại thấy ánh sáng trắng giáng xuống. Hắn chết cùng họ. Tỉnh dậy, mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng áo, đầu đau như búa bổ.

Hắn biết, từ nay đêm nào cũng sẽ như vậy. Kiếm ý cổ đã đâm xuyên thần hồn hắn, để lại một vết thương không chảy máu, nhưng không bao giờ khép miệng.

Đó là cái giá.

Hắn đứng dậy, cúi đầu thật sâu trước tấm bia đen. Rồi cúi đầu trước rừng bia không tên, ba lần.

“Các vị tiền bối,” hắn nói khẽ. “Vãn bối không biết tên các vị. Nhưng vãn bối nhớ rồi.”

Rồi hắn đi về phía đông, ngẩng mặt nhìn trời, theo chiều của kiếm ý mà ra khỏi rừng bia.

Ra tới mép bình nguyên, hắn dừng lại, nép vào sau một tấm bia cuối cùng.

Ở phía xa, trên bầu trời đỏ sẫm, có một bóng người áo đen đang bay thấp về phía trung tâm bí cảnh. Gầy, mặt dài, đôi mắt hẹp như lưỡi dao.

Hàn Phong.

Y bay về phía chữ “Điện” khoanh mực đen. Nơi y đã cấm mọi người tới gần.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.