Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 33: Huyết Y Nhất Giác

Chương 33 · 2026-10-14 · 3920 chữ

Khô tỉnh phùng sinh xuất ám hoàng, Tuyết y thâu tụ huyết y hương. Tam nhân tam lộ tam nhân quả, Nhất thạch tàng tâm đãi bạch quang.


Khe đá ở chân bệ không mở.

Trường Ca áp lệnh bài đen khắc hồ lô lên chỗ mặt đá liền, nơi Hàn Phong đã bước ra bước vào. Những đường vân đỏ đã tắt hết, cả tòa điện tối om, chỉ còn ánh huyết nguyệt đỏ sẫm hắt vào qua vết nứt trên vòm mái. Lệnh bài lạnh ngắt trong tay hắn, như một hòn đá cuội.

“Trận văn tắt rồi,” Thanh Tuyết nói. “Lệnh không còn gì để gọi.”

Trên đầu họ, vòm mái kêu răng rắc. Một tảng đá to bằng cái bàn rơi xuống cách Hồng Liên Diễm ba bước, vỡ tan.

Trường Ca nhắm mắt sau lớp lụa trắng. Hắn không nhìn thấy gì, nhắm hay mở cũng vậy. Nhưng hắn nhắm lại, đặt tay lên ngực, chỗ thẻ trúc đen tuyền nằm trong vạt áo.

Đường ra ở đâu?

Thẻ trúc nóng lên. Lần này không có chữ. Chỉ có một cảm giác, như một sợi dây vô hình buộc vào ngón tay hắn, kéo nhẹ. Kéo xuống dưới.

“Không phải khe đá,” hắn nói. “Dưới khe đá.”

Hắn cầm kiếm bằng hai tay, hạ mũi kiếm xuống chỗ mặt đá liền, rồi chém lên. Kiếm đồng, giờ đã là Hoàng phẩm, chém vào đá như chém vào gỗ mục. Mặt đá nứt toác, lộ ra bên dưới một lối đi hẹp, dốc xuống, tối om.

Gió từ dưới lối đi thổi lên. Không tanh. Không lạnh. Mà khô, mang theo mùi đất, mùi cỏ úa.

Mùi của bên ngoài.

“Mạch ngầm,” Thanh Tuyết nói khẽ. “Đường huyết khí chảy ra ngoài. Hàn Phong đi lối này.”

“Đi thôi!” Hồng Liên Diễm túm lấy tay áo Trường Ca. “Kẻ vô danh, ngươi mù thì để ta dắt!”


Họ đi trong lòng đất không biết bao lâu.

Lối đi hẹp, thấp, có chỗ phải bò. Hai bên vách đá trơn nhẫy, vẫn còn vương những vệt máu khô, chảy dài thành một đường trên nền, như dấu một con rắn khổng lồ đã bò qua. Sau lưng họ, tiếng bí cảnh sụp đổ vọng theo, ầm ầm, mỗi lúc một xa, rồi tắt.

Hồng Liên Diễm đi trước, dải Phần Thiên Lăng cháy một đốm lửa nhỏ ở đầu lụa, soi đường. Nàng đã hồi được một chút khí huyết, nhưng không dám đốt to. Thanh Tuyết đi sau cùng, kiếm cầm ngang. Trường Ca ở giữa, một tay bám vai Hồng Liên Diễm, một tay chống kiếm.

Hắn ngã ba lần. Lần thứ ba, vết thương trên ngực rách ra, máu thấm ướt cả vạt áo trước. Hắn không kêu.

Thanh Tuyết bảo dừng.

Nàng đỡ hắn ngồi tựa vào vách đá, cởi lớp áo rách tả tơi trên người hắn ra. Hồng Liên Diễm soi lửa. Lỗ thủng trên ngực phải hắn, hàn khí lúc trước đông lại đã tan mất một nửa, máu đỏ thẫm lại rỉ ra.

Thanh Tuyết không nói gì. Nàng lấy ra một bình ngọc trắng, đổ một thứ bột trắng như tuyết lên vết thương. Lạnh buốt. Trường Ca nghiến răng. Rồi nàng xé vạt áo trước của hắn, chỗ còn lành nhất, lau máu quanh miệng vết thương. Lau xong, nàng xé thêm một dải dài từ vạt áo trong của mình, quấn chặt quanh ngực hắn mấy vòng.

Tay nàng làm rất nhanh, rất gọn, như đã làm nhiều lần. Chỉ có đầu ngón tay, mỗi lần chạm vào da hắn, khẽ khựng lại một chút.

Băng bó xong, nàng cầm mảnh vạt áo vừa dùng để lau máu lên.

Một mảnh vải xanh nhạt, áo ngoại môn Thiên Cơ Tông, sờn cũ, đã ướt sũng máu đỏ thẫm. Máu của hắn. Từ lỗ thủng trên ngực, từ lúc hắn đứng chắn trước mặt nàng.

Đáng lẽ nàng phải ném nó đi.

Nàng nhìn mảnh vải ấy một lúc. Rồi nàng gấp nó lại, rất cẩn thận, gấp làm tư, cất vào trong tay áo.

Trường Ca không nhìn thấy.

Hồng Liên Diễm nhìn thấy. Nàng mở miệng định nói gì, rồi lại thôi. Chỉ quay đầu đi chỗ khác, đốm lửa trên đầu lụa khẽ lay động.


Lối đi dần dần dốc lên.

Rồi họ thấy ánh sáng. Không phải ánh đỏ của huyết nguyệt. Mà là ánh sáng trắng nhạt, lạnh, xa, như ánh sao.

Lối đi kết thúc ở một cái giếng.

Một cái giếng cạn. Đáy giếng toàn bùn khô nứt nẻ, thành giếng xây bằng đá xanh, rêu đã chết khô từ lâu. Trên đầu họ, miệng giếng tròn như một đồng xu, có mấy vì sao.

Trường Ca không nhìn thấy những vì sao ấy. Nhưng hắn sờ vào thành giếng. Đá xanh. Lạnh. Có rãnh mòn của dây gàu.

Hắn đứng ở đáy giếng rất lâu.

Năm mười hai tuổi, hắn cũng từng đứng dưới đáy một cái giếng cạn như thế này. Ngẩng đầu nhìn lên miệng giếng tròn như đồng xu. Rồi tìm thấy một mảnh thẻ trúc.

“Leo lên được không?” Hồng Liên Diễm hỏi.

“Được.”

Họ leo lên. Hồng Liên Diễm dùng lụa kéo hắn. Lên tới miệng giếng, gió đêm thổi tới, mang theo mùi cỏ lau, mùi nước hồ tanh tanh, và một thứ mùi ngọt nhè nhẹ. Mùi đào chín rụng.

Hắn sờ vào thành giếng phía ngoài. Ngón tay hắn lần ra những nét khắc nông, mòn vẹt.

Tôn gia. Tiểu…

Nền trấn cũ. Lạc Hà Trấn cũ, sáu mươi năm trước. Giữa đám cỏ lau gần bờ hồ, nơi người ta bảo có ma.

Mạch ngầm từ Huyết Thần Điện chảy ra, chảy qua đáy giếng này, rồi chảy về phương đông. Sáu mươi năm trước cũng vậy. Có lẽ vì thế mà giếng cạn.

Trường Ca đứng bên giếng, quay mặt về phía Lạc Hà Trấn mới. Hắn không nhìn thấy. Nhưng hắn không nghe thấy gì. Không tiếng chó sủa. Không tiếng gà gáy. Không tiếng người. Chỉ có gió thổi qua những vườn đào không ai hái.


Trời chưa sáng.

Ba người ngồi bên thành giếng, không ai nói gì.

Rồi Trường Ca lấy từ túi trữ vật ra túi trữ vật của Hàn Phong và tấm lệnh bài đen khắc hồ lô.

“Những thứ này,” hắn nói, “tại hạ không mang về được.”

“Vì sao?” Hồng Liên Diễm hỏi.

“Lệnh bài này là của Chấp Pháp Trưởng Lão. Có lẽ ông ta cảm nhận được nó ở đâu.” Hắn sờ chiếc túi của Hàn Phong. “Trong túi này, có lẽ có những thứ chứng minh tất cả. Nhưng một đệ tử ngoại môn tầng chín mang túi của Hàn Phong về, thì chỉ chứng minh được một điều: hắn đã giết Hàn Phong.”

Hắn đặt tấm lệnh bài đen lên thành giếng, chém một nhát. Lệnh bài vỡ làm bốn mảnh. “Lệnh vỡ, thì không còn gọi được ai, cũng không còn ai gọi được nó.”

Hắn không mở chiếc túi. Hắn tìm một khe đá ở chân thành giếng, phía trong, sâu chừng hai thước dưới miệng giếng, nhét cả túi lẫn bốn mảnh lệnh bài vào, rồi lấy đá vụn lấp lại.

Rồi hắn lấy ra Lưu Ảnh Thạch, gói trong tờ giấy có chữ Đào và chữ Mẫu.

Thanh Tuyết nhìn nó. “Đó là gì?”

“Ký ức của một cô bé bán đào.” Trường Ca nói khẽ. “Đêm trăng đỏ ấy. Chấp Pháp Đường kích trận. Khuôn mặt Âm Cửu Linh.”

Hồng Liên Diễm nín thở. Thanh Tuyết im lặng rất lâu.

“Ngươi định làm gì với nó?” nàng hỏi.

“Giữ.”

“Giữ tới bao giờ?”

“Tới khi đưa nó ra, có người tin.” Trường Ca cất viên đá đi. Không vào túi trữ vật, mà vào trong vạt áo trước ngực, quấn chung với thanh thẻ trúc đen tuyền. Sáu năm nay, chưa có thần thức nào nhìn thấy thứ nằm trong vạt áo ấy. Âm Cửu Linh ở Lạc Hà không thấy. Tôn Bất Ngữ ở Truyền Công Đường không thấy. “Bây giờ đưa ra, không ai tin. Tại hạ chết, viên đá vỡ, Lạc Hà sẽ mãi là ôn dịch.”

“Ta tin,” Hồng Liên Diễm nói.

“Cô nương tin. Nhưng thiên hạ phải tin.”

Hồng Liên Diễm cắn môi.

“Hai vị.” Trường Ca quay về phía hai người, dù hắn không nhìn thấy họ. “Tại hạ có một chuyện muốn nhờ. Về tới trại, xin hai vị đừng nhắc tới tại hạ. Trong điện, chỉ có hai vị. Tại hạ trốn trong khe đá suốt thời gian, không thấy gì, không biết gì.”

“Ta không nói dối,” Thanh Tuyết nói, giọng lạnh.

“Không cần nói dối. Chỉ cần không nói.”

Thanh Tuyết nhìn hắn rất lâu. Rồi nàng khẽ gật đầu. Hắn không nhìn thấy cái gật đầu ấy. Nhưng hắn nghe thấy tiếng trâm bạch ngọc khẽ chạm vào tóc.


Lúc phương đông hửng sáng, họ chia tay.

Hồng Liên Diễm đứng dậy trước. Áo đỏ rách tả tơi, cổ tay phải vẫn đen khô, nhưng nàng vẫn buộc tóc cao bằng dải lụa đỏ, vẫn chống nạnh, vẫn cười.

“Kẻ vô danh họ Lục.” Nàng chỉ vào hắn. “Trong bí cảnh, chúng ta đình chiến. Ra ngoài rồi, chuyện đánh nhau vẫn còn đấy. Ngươi nhớ cho kỹ: lần sau gặp, ta nhất định thắng.”

“Tại hạ nhớ.”

“Còn nữa.” Nàng ngừng một chút. Giọng nhỏ đi. “Ngươi cứu ta hai lần. Ở Cốt Lâm, ở trong điện. Ta không thích nợ người khác. Ngày sau, ta trả.”

Nàng quay lưng, đi về phía bờ bắc, nơi phi chu chim lửa đỏ đậu. Đi được mấy bước, nàng ngoảnh lại, nhìn Thanh Tuyết.

“Này, băng sơn. Cái thứ trong tay áo ngươi ấy, giữ cho kỹ vào.”

Thanh Tuyết không đáp. Nhưng Trường Ca nghe thấy tiếng vạt áo nàng khẽ sột soạt, như có ai đó vừa siết chặt tay áo.

Rồi Thanh Tuyết cũng đứng dậy. Nàng đứng trước mặt hắn một lúc. Không nói gì. Hắn chỉ cảm thấy một cái lạnh rất nhẹ, như một bông tuyết đặt lên gáy.

“Lục Trường Ca,” nàng nói. “Tầng năm. Tầng chín.” Một thoáng im lặng. “Lần sau gặp, đừng nói dối ta nữa.”

Rồi nàng đi về phía đông, phía những căn lều có hoa văn sen chín cánh.


Phi chu sen chín cánh của Dao Trì Thánh Địa đậu ở bờ đông Huyết Nguyệt Hồ.

Trong khoang chính, Truyền Pháp Trưởng Lão ngồi trên ghế gỗ trầm, trường bào lam nhạt, trâm bạc chim loan cài tóc. Gương mặt trắng như sứ không một nếp nhăn của bà không có biểu cảm gì, khi Thanh Tuyết bước vào, áo trắng lấm máu, tay áo trái rách một đường dài.

Chín đệ tử Dao Trì theo Thánh Nữ vào bí cảnh. Bốn người ra.

Thanh Tuyết quỳ xuống, kể. Từ Huyết Hà, tới Huyết Thần Điện, tới hồ máu và thứ ngồi giữa hồ, tới ngọc phù truyền âm, tới Phong Cảnh. Giọng nàng đều, lạnh, không thêm một chữ, không bớt một chữ. Chỉ có một người, nàng không nhắc tới.

Truyền Pháp Trưởng Lão nghe hết, không ngắt lời một lần. Rồi bà đứng dậy, mở một chiếc hộp gỗ đặt trên bàn. Trong hộp là một mặt gương đồng tròn, mặt gương không phản chiếu gì, chỉ có một làn nước mờ chảy chầm chậm.

Bà đặt tay lên mặt gương. Làn nước ngừng chảy, rồi hiện lên một bóng người.

Một nữ tử áo trắng, ngồi trên một tòa sen ngọc. Không nhìn rõ mặt, chỉ thấy một vầng hào quang nhàn nhạt, như sương sớm trên mặt hồ. Người trong Dao Trì gọi bà là Thánh Chủ. Những người đã ở Dao Trì lâu năm, vẫn quen gọi bà là Cung Chủ.

Bích Lạc Tiên Tử. Sư tôn của Thanh Tuyết.

“Nói lại,” giọng trong gương nói. Không cao, không thấp, nhưng mỗi chữ rơi xuống như một giọt nước rơi vào lòng giếng sâu.

Thanh Tuyết kể lại. Lần thứ hai, vẫn đều, vẫn lạnh.

Giọng trong gương im lặng rất lâu.

“Thanh Tuyết.”

“Có đệ tử.”

“Năm đệ tử Dao Trì chết trong bí cảnh sụp đổ. Bí cảnh vốn hung hiểm, sụp đổ là thiên tai. Thánh Nữ thoát nạn, là phúc của Dao Trì.” Giọng ấy vẫn không cao, không thấp. “Ngoài ra, ngươi không thấy gì.”

Thanh Tuyết ngẩng đầu.

“Đệ tử đã thấy.”

“Ngươi không thấy gì.” Giọng trong gương lặp lại, chậm hơn. “Thiên Cơ Tông là chính đạo đệ nhất Đông Thắng. Hôn ước giữa ngươi và Thánh Tử của họ, đã định lời. Một Thánh Nữ Dao Trì đứng ra vu cáo Chấp Pháp Trưởng Lão Thiên Cơ Tông giết một trấn phàm nhân, bằng lời nói của chính mình, không có chứng cứ. Ngươi biết, việc ấy sẽ thành cái gì.”

Thanh Tuyết không đáp.

“Ngươi là Thánh Nữ Dao Trì. Ngươi không phải của riêng ngươi.” Giọng ấy dịu xuống một chút, như người mẹ dặn con. Nhưng cái dịu ấy lạnh hơn cả cái lạnh. “Về đi. Bế quan. Kết Kim Đan. Chuyện này, từ nay không nhắc nữa.”

Mặt gương mờ đi, làn nước lại chảy.

Thanh Tuyết quỳ ở đó rất lâu. Truyền Pháp Trưởng Lão không bảo nàng đứng dậy, cũng không bảo nàng đi.

Rồi Thanh Tuyết đứng dậy, cúi đầu, lui ra.

Ra tới boong phi chu, nàng đứng một mình bên lan can, nhìn mặt Huyết Nguyệt Hồ đỏ sẫm lặng ngắt. Gió hồ thổi bay tà áo trắng. Bàn tay phải nàng đặt lên tay áo trái, nơi có một mảnh vải xanh nhạt gấp làm tư, đã khô cứng lại vì máu.

Nàng siết chặt nó.

Lần đầu tiên trong đời, Mộ Dung Thanh Tuyết không muốn nghe lời sư tôn.

Nhưng nàng vẫn im lặng.


Phi chu chim lửa của Xích Viêm Tông đậu ở bờ bắc.

Trong khoang riêng, Hồng Liên Diễm ngồi xếp bằng giữa sàn, trước mặt là một lá bùa đỏ đang cháy. Lửa trên lá bùa không lụi, cứ cháy mãi, rồi trong ngọn lửa ấy hiện lên một khuôn mặt.

Một người đàn ông trung niên, mày rậm như hai ngọn lửa, râu quai nón đỏ như than hồng, đôi mắt sáng như mặt trời giữa trưa Nam Hoang.

Hồng Thiên Liệt. Tông Chủ Xích Viêm Tông. Cha nàng.

“Diễm nhi?” Giọng ông vang như sấm, rồi thấy mặt con gái, chợt khựng lại. “Con bị thương? Ai dám…”

“Cha,” Hồng Liên Diễm ngắt lời. Nàng không cười. Lần đầu tiên trong đời, Hồng Thiên Liệt thấy con gái mình ngồi trước mặt ông mà không cười. “Con kể cha nghe một chuyện. Cha nghe hết đã, đừng nổi giận.”

Nàng kể.

Kể về Huyết Thi mặc áo đỏ viền chỉ vàng hình lông vũ ở Cốt Lâm, kiểu áo Xích Viêm sáu mươi năm trước. Kể về Huyết Thần Điện, về thứ ngồi giữa hồ máu ăn lửa của nàng, về Phong Cảnh. Kể về Tiểu Thạch Lựu, hồn bài vỡ trong tay nàng.

Chỉ có một người, nàng không nói tên.

“Có một người giúp con,” nàng nói. “Con hứa không nói tên hắn. Cha đừng hỏi.”

Hồng Thiên Liệt im lặng.

Một người nóng như lửa, tiếng nói vang như sấm, im lặng rất lâu. Ngọn lửa trên lá bùa không còn bập bùng nữa, mà đứng yên, như một ngọn đèn trong căn phòng kín gió.

“Sư thúc tổ của con,” cuối cùng ông nói, giọng trầm xuống, “năm ấy trong tông báo là chết vì tranh đoạt với Thiên Cơ Tông. Thiên Cơ Tông bồi thường cho chúng ta ba mạch linh thạch. Ông nội con nhận.” Ông nhắm mắt. “Ta đã nghĩ, sao Thiên Cơ Tông lại hào phóng thế.”

“Cha…”

“Diễm nhi. Chuyện này, con không được nói với ai nữa. Kể cả trưởng lão trong tông. Kể cả sư phụ con.” Ông mở mắt. Đôi mắt ấy không còn sáng như mặt trời giữa trưa nữa, mà sáng như than hồng trong lò, âm ỉ, nóng tới tận đáy. “Để cha.”

Lá bùa cháy hết.

Hồng Liên Diễm ngồi một mình trong khoang, nhìn tro bùa rơi trên sàn. Rồi nàng nhìn cổ tay phải đen khô của mình, nhìn góc Phần Thiên Lăng bị cắn mất một mảnh bằng bàn tay.

“Kẻ vô danh họ Lục,” nàng lẩm bẩm. “Ngươi nợ ta một góc lụa đấy.”


Trước khi về trại, Trường Ca ngồi lại một mình bên thành giếng cũ, xé những dải vải còn lại từ vạt áo, quấn kín thân kiếm đồng từ chuôi xuống tới mũi. Lớp rỉ đã bong gần nửa, đồng xanh thẫm lộ ra sáng như mặt hồ, nửa nét chữ cổ gần chuôi sắc như vừa khắc. Một thanh kiếm như vậy, đeo vào trại Thiên Cơ Tông, còn lộ hơn cả tu vi thật của hắn.

Hắn đặt tay lên thân kiếm đã quấn kín. “Ngủ đi,” hắn nói khẽ. “Ăn no rồi thì ngủ.”

Thân kiếm rung lên một nhịp rất khẽ, rồi lặng. Linh khí trong nó chìm xuống, nhạt dần, nhạt như một khúc đồng nát.

Trưa hôm ấy, ở trại Thiên Cơ Tông bờ bắc, có một người mù bước vào.

Áo xanh nhạt ngoại môn rách tả tơi, vạt áo trước bị xé mất một mảng, ngực quấn băng trắng thấm máu, hai mắt bịt một dải lụa trắng. Hắn chống một thanh kiếm như chống gậy, lần từng bước trên bãi cỏ úa.

Đệ tử canh trại nhìn hắn một lúc lâu mới nhận ra.

“Lục… Lục Trường Ca?”

Trong lều lớn, Âm Cửu Linh ngồi trên một chiếc ghế gỗ đen. Gầy như cây sậy, mặt dài hẹp, đôi mắt híp lại như hai lưỡi dao lam. Bên hông y, hồ lô ngọc bích xanh biếc. Bên cạnh y, Phương Hạo ngồi trên một cái đệm, mặt trắng bệch, tay không còn cầm quạt. Ở góc lều, Hùng Bá nằm trên cáng, cổ chân trái quấn băng dày, chỗ dưới cổ chân trống trơn.

Mười đệ tử Thiên Cơ Tông vào bí cảnh. Hai người ra trước. Trường Ca là người thứ ba.

“Ngươi ra bằng cách nào?” Giọng Âm Cửu Linh the thé, lạnh lẽo, như gió lùa qua khe đá.

Trường Ca quỳ xuống, cúi đầu.

“Bẩm Trưởng Lão. Đệ tử từ ngày đầu đã trốn trong một khe đá ở bãi đá phía bắc, gần cổng, không dám đi xa. Lúc trời sập, đệ tử chạy về cổng, bị người phía sau xô ngã, đập đầu vào đá. Lúc tỉnh dậy, đã nằm trong đám cỏ lau ở bờ hồ, mắt bị ánh cổng làm bỏng, không thấy gì nữa.”

“Ngực ngươi?”

“Bị đá đè.”

Âm Cửu Linh không nói gì. Trường Ca cảm thấy thần thức của y quét qua người mình. Lạnh như rắn bò trên da. Quét qua đan điền, quét qua kinh mạch, quét qua túi trữ vật bên hông. Rồi dừng lại ở ngực hắn, chỗ thẻ trúc và Lưu Ảnh Thạch nằm trong vạt áo.

Trường Ca không động đậy. Tim hắn đập đều, chậm, như tim một người đang ngủ.

Thần thức ấy trượt qua chỗ vạt áo, như nước trượt qua lá sen. Không dừng lại.

Rồi nó dừng lại ở thanh kiếm quấn giẻ bên cạnh hắn.

“Kiếm gì?”

“Bẩm Trưởng Lão, kiếm của cha đệ tử. Cha đệ tử là tiều phu, nhặt được ở mỏ đá.” Trường Ca cúi đầu thấp hơn. “Gãy mẻ cả rồi, đệ tử quấn lại để khỏi cứa vào tay.”

Thần thức lạnh như rắn ấy bò quanh thân kiếm một vòng, rồi rút đi, như người ta liếc qua một khúc củi mục.

“Đồng nát,” Âm Cửu Linh nói.

“Tầng chín,” Âm Cửu Linh nói. Không phải hỏi. “Ngươi có thấy Hàn Phong không?”

“Lúc chạy về cổng, đệ tử thấy Hàn sư huynh ở trên không. Sư huynh ném Phương sư huynh vào cổng, rồi bay về phía nam.” Trường Ca ngừng một chút. “Phía ấy, đàn Huyết Thi bị núi dồn chạy tràn ra như nước. Sau đó đệ tử ngã, không thấy gì nữa.”

Phương Hạo ngẩng đầu lên, nhìn Trường Ca, rồi nhìn Âm Cửu Linh. “Bẩm Trưởng Lão, đúng là Hàn sư huynh bay về phía nam.”

Âm Cửu Linh im lặng.

Trong lều im lặng tới mức Trường Ca nghe thấy tiếng gió thổi qua mái lều, nghe thấy tiếng Hùng Bá rên khe khẽ trong góc.

Hắn biết Âm Cửu Linh đang nghĩ gì. Hàn Phong chết. Lệnh bài đen mất. Trận văn trong điện tắt. Có kẻ đã làm tất cả những việc ấy. Mà trước mặt y, chỉ có một đệ tử ngoại môn tầng chín, mù cả hai mắt, ngực thủng một lỗ.

Y nghi. Nhưng y không có gì để nghi.

“Ngươi may mắn lắm,” cuối cùng Âm Cửu Linh nói. Giọng the thé ấy kéo dài chữ may mắn, như kéo một lưỡi dao chậm rãi qua mặt đá mài.

“Đệ tử vận chó.”

Âm Cửu Linh nhìn hắn rất lâu. Rồi y phất tay áo.

“Ba người sống sót, theo lệ, thăng nội môn. Lui đi.”


Bảy ngày sau, phi chu đầu hạc ngậm ngọc rời Huyết Nguyệt Hồ, bay về phương đông.

Trường Ca nằm trong một khoang nhỏ ở đuôi phi chu. Hai mắt vẫn bịt dải lụa trắng. Ngày thứ ba trên phi chu, qua lớp lụa, hắn bắt đầu thấy được một chút ánh sáng, mờ mờ, như ánh trăng qua giấy dó. Ngày thứ năm, thấy được hình bóng.

Đêm thứ sáu, hắn mở dải lụa ra, gấp gọn lại, cất vào túi trữ vật. Cạnh bức thư có chữ đợi to thủng giấy của Thạch Đầu. Cạnh tờ giấy có chữ Đào, chữ Mẫu. Cạnh một hạt đào nâu sẫm.

Hắn sờ vào ngực. Thẻ trúc đen tuyền, giờ dài gấp đôi. Viên Lưu Ảnh Thạch, lạnh và nhẵn. Và sâu bên dưới, trong đan điền, năm trụ ngũ hành tựa đầu vào nhau, đứng trên một nền đạo cơ có một vết nứt chạy ngang.

Trúc Cơ Đại Viên Mãn. Đạo cơ nứt.

Cha từng nói, nhà nứt móng thì phải đào lên làm lại.

Hắn chưa biết phải làm lại thế nào. Hắn chỉ biết, nền nhà này không gánh nổi một viên Kim Đan.

Hắn ngồi dậy, nhìn qua ô cửa nhỏ. Bên ngoài, đêm đen như mực, chỉ có mấy vì sao. Xa xa phía đông, nơi chân trời, có một vệt sáng mờ mờ như tường vân ngũ sắc.

Thiên Cơ Sơn.

Những sợi dây ngầm dưới đất, từ Thanh Thạch, từ Lạc Hà, từ trăm nghìn thôn làng khác, đều chảy về đó.

Và hắn đang trở về đó.

Lộ ba phần, giấu bảy phần. Mạc Lão dạy hắn như vậy. Nhưng Mạc Lão cũng viết: Giấu, không phải để giấu mãi. Giấu, là để tới lúc phải lộ, thì lộ được hết.

Hắn nhắm mắt lại. Trong bóng tối, cánh đồng xanh năm ấy lại hiện ra. Hàng vạn người ngẩng đầu. Hàng vạn nhát chém từ dưới lên trên.

Đêm nay, hắn lại sẽ chết cùng họ một lần nữa.

Hắn không sợ.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.