Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 34: Nội Môn Tân Khách

Chương 34 · 2026-10-14 · 3875 chữ

Tử trúc phong cao vụ tỏa môn, Đan thành đan toái huyết triêm tôn. Cô hồn phân diễm y tàn mộng, Cửu chuyển nhất điều sinh tử môn.


Đầu đông năm ấy, Thiên Cơ Tông có ba đệ tử ngoại môn thăng nội môn.

Lễ thăng nội môn cử hành ở Vạn Tiên Điện, đơn giản tới mức lạnh lẽo. Không chuông trống, không khách khứa. Hà Trưởng Lão râu dài, đạo bào tím than thêu mây bạc, ngồi trên ghế cao, đọc ba cái tên, phát ba bộ áo, ba tấm ngọc bài. Đọc xong, phất tay.

Phương Hạo nhận áo, cúi đầu, không nói một lời. Từ ngày ra khỏi bí cảnh, y như biến thành một người khác. Chiếc quạt lông vũ đã mất, ngọc bội bên hông cũng không thấy đeo. Gương mặt trắng như ngọc giờ trắng như giấy.

Hùng Bá chống nạng gỗ, bàn chân trái quấn vải dày, chỗ dưới cổ chân trống trơn. Gã to như con gấu, mà lúc cúi đầu nhận áo, lưng còng xuống như một ông lão.

Trường Ca nhận áo cuối cùng.

Áo trắng, viền xanh lam ở cổ và tay áo. Ngực trái thêu một chữ “Nội” bằng chỉ lam. Ngọc bài khắc ba chữ: Tử Trúc Phong.

Hà Trưởng Lão nhìn hắn một cái. Chỉ một cái, rồi nhìn sang chỗ khác.

“Ba người, mười người đi.” Giọng ông trầm trầm, không biết là nói với ai. “Bí cảnh sập, thiên tai. Các ngươi sống, là phúc phận. Đừng phụ phúc phận.”

Ra khỏi Vạn Tiên Điện, Trường Ca đi bậc chính xuống núi. Tuyết đầu mùa vừa rơi một lớp mỏng trên bậc đá bạch ngọc. Ở lưng chừng núi, hắn dừng lại, ngoảnh đầu nhìn lên Thiên Xu Phong.

Lầu chín tầng trên đỉnh núi vẫn im lìm trong tường vân ngũ sắc.

Hắn nhớ tới sợi dây đỏ to như thừng chui xuống đáy hồ máu, chạy ngầm dưới đất, bảy ngày phi chu về phương đông.

Hắn đứng trên ngọn núi ấy.


Tử Trúc Phong là một trong bảy ngọn nội môn, xếp hình Bắc Đấu quanh Thiên Xu Phong, nằm ở vị trí thứ sáu, tức sao Khai Dương.

Cả ngọn núi phủ một rừng trúc tím. Thân trúc tím sẫm như mực pha son, lá xanh thẫm, gió thổi qua kêu xào xạc như mưa. Sương núi quanh năm không tan, quấn lấy rừng trúc thành từng dải. Linh khí ở đây dày hơn Thanh Mộc Phong gấp ba lần, hít một hơi cũng thấy mát tận phổi.

Động phủ của Trường Ca nằm ở lưng chừng núi phía bắc, Đinh Tự Thập Tam. Không dưới thác, không ẩm mốc. Một gian đá rộng, có cửa trúc, có giường đá, có một trận tụ linh khắc sẵn trên nền, chín vòng, đẹp hơn trận hoa mai năm cánh hắn tự khắc ở Bính 99 nhiều lắm. Trước cửa có một khoảng sân nhỏ, mấy gốc trúc tím, một tảng đá phẳng có thể ngồi.

Lương nội môn mỗi tháng ba khối linh thạch trung phẩm. Một khối trung phẩm bằng trăm khối hạ phẩm.

Hắn đứng giữa động phủ rất lâu, nhìn trận tụ linh chín vòng trên nền đá.

Năm mười hai tuổi, cả nhà hắn sống trong một căn nhà tranh ba gian. Cũng năm ấy, nhà sập, hắn ngủ trên phoi bào ở hậu đường tiệm quan tài. Bây giờ hắn có một gian động phủ bằng đá trên ngọn núi tiên.

Hắn không vui.

Hắn chỉ ngồi xuống giường đá, cởi giẻ quấn kiếm, đặt thanh kiếm đồng lên đùi. Đồng xanh thẫm lộ ra gần nửa thân, sâu như mặt hồ. Nửa nét chữ cổ gần chuôi sắc như vừa khắc.

“Thức dậy đi,” hắn nói khẽ. “Ở đây không ai nhìn.”

Thanh kiếm rung lên một nhịp.


Ngày thứ ba, có hai người tới tìm hắn.

Người thứ nhất là Tiền Đa Đa.

Tên mập leo bộ từ chân núi lên lưng chừng Tử Trúc Phong, mất gần hai canh giờ, mồ hôi nhễ nhại giữa trời tuyết. Thấy Trường Ca đứng trước cửa động phủ, y đứng sững lại, rồi lao tới, ôm chầm lấy hắn, rồi lại đẩy ra, nhìn từ đầu tới chân, rồi lại ôm, rồi òa lên khóc.

“Ngươi… ngươi cái đồ… ta đã bảo sống mà về! Sống mà về! Ngươi về với cái lỗ trên ngực à?”

“Ngươi đẩy nhẹ thôi,” Trường Ca nói. “Cái lỗ ấy chưa liền.”

Đa Đa vội buông tay, lau nước mắt bằng tay áo, rồi lau mũi bằng tay áo kia. Y gầy đi một chút so với năm ngoái, nhưng vẫn mập. Trên người y không còn áo tạp dịch Đan Phòng, mà là một bộ áo vải màu nâu của tán tu, tay áo thêu một cái bàn tính nhỏ bằng chỉ vàng.

“Ngươi nghỉ Đan Phòng rồi?”

“Nghỉ rồi. Tầng chín rồi, ở lại làm tạp dịch làm gì?” Đa Đa ưỡn ngực. “Ta mở một sạp đan ở Thanh Vân Phường Thị. Đan cặn, đan hạ phẩm, đan tự luyện. Buôn bán cũng được. Lần trước ngươi đi, ta chỉ biết ngồi đếm ngày.”

Trường Ca nhìn cái bàn tính thêu chỉ vàng trên tay áo y, không nói gì.

Đa Đa ở lại tới tối. Y nghe hắn kể chuyện bí cảnh, không kể hết, chỉ kể những gì có thể kể. Y nghe tới chuyện Lạc Hà, mặt trắng bệch ra, cầm chén trà mà tay run.

“Cả một trấn,” y lẩm bẩm. “Cả một trấn…”

Rồi y không hỏi thêm nữa.

Người thứ hai là Tạ Thiên Phong.

Tạ tới lúc trời đã tối, không gõ cửa, chỉ đứng ở khoảng sân trước động phủ, kiếm vỏ gỗ mộc ôm trong lòng, tuyết rơi đọng trên vai áo bạc màu. Trường Ca bước ra. Hai người nhìn nhau rất lâu.

“Về rồi,” Tạ nói.

“Về rồi.”

“Ta để giấy cho ngươi. Về, đánh với ta.”

“Ta nhớ.”

Tạ nhìn băng trắng quấn trên ngực hắn, ánh mắt sắc như mũi thương khẽ chớp.

“Khi nào lành, đánh.”

Rồi Tạ quay lưng đi. Đi được mấy bước, y dừng lại, không ngoảnh đầu.

“Lâm Viễn chết rồi. Hắn ở cùng dãy với ta. Hắn bảo, về sẽ đánh với ta trước.” Giọng Tạ không đổi. “Ngươi về là được.”

Tạ đi. Tuyết rơi lấp dần dấu chân y trên sân.


Nửa tháng sau, vết thương trên ngực Trường Ca liền miệng.

Đêm ấy, hắn ngồi xếp bằng giữa trận tụ linh chín vòng, đóng chặt cửa trúc, thử kết đan.

Hắn biết đạo cơ mình đã nứt. Nhưng hắn phải biết nó nứt tới mức nào.

Cổ giản không có Kim Đan Thiên. Hai mảnh hợp nhất chỉ mới mở tới Trúc Cơ Thiên. Hắn dùng pháp kết đan phổ thông nhất, chép từ một cuốn sách trên tầng hai Tàng Kinh Các, nơi đệ tử nội môn được vào. Ngưng Đan Quyết. Huyền phẩm hạ. Đệ tử nội môn Thiên Cơ Tông ai cũng bắt đầu từ đây.

Dĩ dịch hóa châu. Dĩ châu hóa đan. Lấy linh khí hóa lỏng nén thành hạt châu, lấy hạt châu luyện thành đan.

Hắn vận công.

Linh khí lỏng trong đan điền, màu xám mờ, bắt đầu xoay. Năm trụ ngũ hành tựa đầu vào nhau, mỗi trụ rót một dòng khí vào giữa. Dòng khí xám xoay tròn trên mặt đạo cơ, mỗi lúc một nhanh, mỗi lúc một đặc, co lại, co lại.

Thành một hạt châu.

Một hạt châu màu xám, to bằng hạt đậu, tròn trịa, nặng trĩu, lơ lửng trên mặt đạo cơ. Từ hạt châu ấy tỏa ra một luồng sức mạnh mà hắn chưa từng cảm thấy. Không phải linh khí lỏng nữa, mà là một thứ gì đó chắc, đặc, như một hòn đá được nén từ cả một ngọn núi.

Kim Đan.

Chỉ một hơi thở.

Rồi đạo cơ bên dưới nó kêu lên một tiếng “rắc”.

Vết nứt chạy ngang đạo cơ, từ trụ Thổ sang trụ Kim, bỗng toác rộng ra. Hạt châu nặng trĩu đè lên nó như một tảng đá đè lên tấm ván đã nứt. Một khe nứt nhỏ như sợi tóc từ đạo cơ chạy lên hạt châu, rạch một đường trên mặt nó.

Hai hơi thở.

Hạt châu vỡ.

Không phải nổ tung. Mà vỡ ra như một hòn bi đất nung chưa khô, rơi xuống đất. Linh khí trong nó tràn ra, đổ ập xuống đạo cơ, đổ ập vào kinh mạch, như nước vỡ đập.

Trường Ca phun ra một ngụm máu.

Hắn ngã ngửa ra sau, nằm vật trên nền đá giữa trận tụ linh, toàn thân co giật. Năm trụ ngũ hành rung lên như năm cây cột trong cơn động đất. Vết nứt trên đạo cơ đau như bị ai cầm dao rạch đi rạch lại.

Và trong thần hồn hắn, kiếm ý Bi Lâm bị cú chấn động ấy đánh thức, bùng lên. Cánh đồng xanh. Hàng vạn người ngẩng đầu. Ánh sáng trắng giáng xuống. Không phải trong mơ. Mà ngay lúc ấy, lúc hắn đang mở mắt. Hắn nhìn thấy trần động phủ, đồng thời nhìn thấy cánh đồng, nhìn thấy những người lính tan thành tro.

Hắn nằm đó tới sáng.

Sáng ra, hắn ngồi dậy, lau máu ở khóe miệng, nhìn vào trong đan điền.

Đạo cơ vẫn còn. Năm trụ vẫn đứng. Vết nứt rộng thêm một chút. Hạt châu kia, tan sạch, không còn một chút dấu vết nào.

Đan vừa thành đã vỡ.

Hắn ngồi trên giường đá rất lâu.

Nếu lúc ấy hạt châu không vỡ mà đứng vững thêm vài hơi thở, vết nứt sẽ toác ra hết. Đạo cơ sẽ sụp. Năm trụ sẽ đổ. Hắn sẽ thành phế nhân. Có lẽ là chết.

Nền nhà nứt, không gánh nổi một viên Kim Đan.

Hắn đã biết điều ấy từ trên phi chu. Bây giờ, hắn chỉ biết thêm nó nứt tới mức nào.

Hắn đứng dậy, thu dọn đồ đạc, viết một tờ đơn xin phép tham thân. Đệ tử nội môn, mỗi năm được về thăm nhà một lần.

Hắn cần về gặp Mạc Lão.


Hắn về tới Thanh Thạch Thôn vào một buổi chiều tuyết rơi.

Đi bộ từ sơn môn mất gần trọn một ngày. Hắn không ngự khí. Trong mắt người ngoài, hắn vẫn là một đệ tử nội môn Luyện Khí tầng chín, mà tầng chín thì không bay được.

Làng vẫn như cũ. Không, không như cũ. Ít mái nhà hơn lần trước. Mấy căn ở cuối làng đã bỏ hoang, mái tranh sụp một nửa, tuyết phủ trắng lên những bức vách đất nứt nẻ. Cây hòe già đầu làng trơ trụi, cành khô đen như than, đứng lặng giữa tuyết như một ông già chống gậy.

Giếng cổ giữa làng vẫn cạn. Sợi dây thừng buộc cột đá miệng giếng đã mục, chỉ còn một đoạn ngắn. Trên thành giếng, những nét chữ hắn khắc năm mười lăm tuổi đã mòn đi một chút, nhưng vẫn đọc được.

Một ngày kia, giếng này lại có nước.

Hắn đứng bên giếng một lúc. Rồi hắn lấy từ túi trữ vật ra một hạt đào nhỏ, nâu sẫm.

Hắn quỳ xuống bên thành giếng, dùng dao găm của thợ rèn Vương đào một cái hố nhỏ dưới lớp tuyết, dưới lớp đất cứng như đá. Đặt hạt đào xuống. Lấp đất lại. Vun lên một mô nhỏ.

Đất Thanh Thạch đã bị rút linh mạch. Cây hòe già còn chết khô. Một hạt đào, có lẽ không bao giờ nảy mầm được.

Nhưng hắn vẫn trồng.

“Ở đây có một cái giếng cạn,” hắn nói khẽ với mô đất nhỏ. “Giống giếng ở trấn cũ của con. Ca ca đã khắc lên đấy, một ngày kia giếng này lại có nước. Lúc ấy, con mọc lên nhé.”

“Trường Ca ca!”

Tiếng gọi vang lên từ phía cuối đường. Một thiếu niên gầy gò chạy tới, đầu tròn như hòn cuội, áo bông vá chằng vá đụp, đôi mắt đen láy như hai hòn bi ve. Chạy tới nơi, cậu bé đứng sững lại, nhìn bộ áo trắng viền lam trên người hắn, rồi không dám ôm.

Trường Ca đứng dậy, xoa đầu cậu.

“Thạch Đầu. Cao rồi.”

Thạch Đầu cắn môi, rồi òa lên khóc, lao vào ôm chặt lấy hắn.

“Ca ca… thư của Tiền ca viết, bảo ca ca bế quan, bảo ca ca khỏe… Đệ biết là ca ca không khỏe. Chữ của Tiền ca xấu lắm, mà ca ca viết đẹp, sao ca ca không tự viết…”

Trường Ca ôm cậu bé, không nói được gì.

Đôi mắt đen láy ấy. Ở Lạc Hà, hắn đã nhìn thấy một đôi mắt giống hệt như vậy.


Mạc Lão ngồi dưới hiên tiệm quan tài, trên chiếc ghế tre cũ.

Ông già hơn lần trước. Lưng còng hơn, tóc bạc hơn. Nhưng đôi mắt đục như giếng phủ sương, lúc nhìn thấy Trường Ca bước qua cổng, chợt sáng lên một thoáng, rồi lại mờ đi.

“Về rồi.”

“Tiểu tử về rồi, tiên sinh.”

Mạc Lão không đứng dậy. Ông chỉ nhìn hắn từ đầu tới chân, chậm rãi, như người thợ mộc nhìn một khúc gỗ. Ánh mắt ấy dừng lại ở ngực hắn, chỗ lỗ thủng vừa liền miệng. Rồi dừng lại ở đan điền. Rồi dừng lại ở giữa hai hàng lông mày hắn, rất lâu.

“Ngươi đã đi Bi Lâm.”

Không phải câu hỏi.

“Vâng.”

“Ngươi đã thấy cánh đồng.”

Trường Ca giật mình. “Tiên sinh biết?”

Mạc Lão không trả lời. Ông đứng dậy, chống gậy, đi vào hậu đường. Trường Ca theo sau.

Trong hậu đường, giữa đống phoi bào và ván gỗ, có một tấm ván quan tài chưa bào, dựng nghiêng vào vách. Trên mặt ván, có một chữ cổ khắc bằng đục. Nét đục sâu, chắc, thẳng, không một nét thừa.

Trường Ca đứng sững.

Chữ ấy, hắn đã nhìn thấy. Trên tấm bia đen cao năm trượng, giữa rừng bia không tên.

Nghịch.

“Một đêm cuối thu,” Mạc Lão nói, giọng khàn khàn, “ta tỉnh dậy giữa khuya, tay tự cầm đục, tự khắc. Khắc xong, mới biết mình nhớ ra một chữ.” Ông nhìn tấm ván. “Cũng là đêm ấy, ngươi tìm được mảnh thứ hai.”

“Tiên sinh…”

“Đừng hỏi.” Mạc Lão quay lại, nhìn hắn. “Ta không trả lời được. Không phải ta không muốn nói. Mà ta không nhớ. Ta chỉ nhớ ra một chữ, và một cánh đồng. Những thứ khác, vẫn còn ở trong những mảnh thẻ trúc kia.”

Ông ngồi xuống chiếc ghế đẩu cạnh bếp lửa, chỉ vào chiếc ghế đối diện.

“Ngồi xuống. Nhắm mắt lại.”


Trường Ca ngồi xuống, nhắm mắt.

Một bàn tay đặt lên đỉnh đầu hắn. Bàn tay ấy trắng, thon, không một nếp nhăn, không một vết chai. Từ năm mười hai tuổi, hắn đã để ý tới bàn tay này. Lúc ấy hắn thấy lạ. Bây giờ hắn không còn thấy lạ nữa.

Một luồng hơi ấm từ bàn tay ấy chảy xuống.

Không phải linh khí. Không phải chân khí. Mà là một thứ gì đó mềm hơn, nhẹ hơn, ấm hơn. Như ánh lửa bếp trong một đêm đông. Như bàn tay mẹ xoa lưng lúc hắn sốt.

Nó chảy vào thần hồn hắn. Tìm tới những vết thương mà kiếm ý Bi Lâm để lại. Những vết thương không chảy máu, nhưng không bao giờ khép miệng. Hơi ấm ấy chạm vào chúng, nhẹ nhàng, chậm rãi, như người ta lấy ngón tay vuốt cho phẳng một tờ giấy bị nhàu.

Cánh đồng xanh trong đầu hắn mờ dần. Những người lính ngẩng đầu vẫn còn đó, nhưng xa hơn, như đứng ở chân trời. Tiếng chuông ngân trên đỉnh trời nhỏ dần, nhỏ dần, như tiếng chuông chùa vọng lại từ một ngọn núi rất xa.

Không mất. Chỉ xa đi. Như một ký ức, không còn là một vết thương.

Không biết bao lâu sau, bàn tay ấy rời khỏi đầu hắn.

Trường Ca mở mắt.

Rồi hắn đứng bật dậy.

Mạc Lão ngồi trên ghế đẩu, lưng còng xuống như một cánh cung. Tóc ông, vốn đã bạc, giờ trắng như cước, rụng lả tả xuống vai áo. Những nếp nhăn trên mặt ông sâu thêm, nhiều thêm, như một tấm vỏ cây khô bị nắng gió xé toạc. Ông ho. Ho tới mức cả người run lên, phải chống tay lên đầu gối.

Chỉ có bàn tay ấy, vẫn trắng, vẫn thon, vẫn không một nếp nhăn.

“Tiên sinh!”

“Ngồi xuống.” Mạc Lão phẩy tay, giọng khàn đặc. “Già rồi, già thêm chút nữa, có sao.”

“Tiên sinh không được…”

“Ta đã làm rồi.” Ông ngẩng lên, nhìn hắn. Đôi mắt đục như giếng phủ sương, lúc này, lại sáng lên một thoáng. “Thần hồn ngươi bị kiếm ý ấy đâm xuyên. Để thêm nửa năm, ngươi sẽ không còn phân biệt được cánh đồng ấy với thế gian này. Ngươi sẽ thành một kẻ điên, cầm kiếm chém lên trời giữa ban ngày.” Ông ho thêm một tràng. “Ta không muốn đóng quan tài cho ngươi. Ta đóng quan tài cả đời rồi, mệt rồi.”

Trường Ca ngồi xuống. Hắn cúi đầu thật thấp, rất lâu, không nói được câu nào.


“Đạo cơ của ngươi,” Mạc Lão nói, khi đã ngừng ho, “nứt rồi.”

“Vâng. Tiểu tử đã thử kết đan. Đan vừa thành đã vỡ.”

“Đương nhiên vỡ.” Mạc Lão gõ gậy xuống nền đất. “Nền nhà nứt, xây nhà lên, nhà sập. Ngươi may mà đan vỡ trước. Nếu đan không vỡ, đạo cơ vỡ.”

“Tiểu tử phải làm sao?”

Mạc Lão im lặng rất lâu. Ông nhìn ngọn lửa trong bếp, nhìn những thanh củi đang cháy đỏ, nứt lách tách.

“Cha ngươi nung gạch bao giờ chưa?”

“Chưa. Nhưng tiểu tử từng thấy thợ ở Hạ Khê nung.”

“Gạch nung lần đầu, có viên nứt. Viên nứt ấy, đem đập ra, nghiền nát, trộn với đất mới, nung lại. Nung lần hai, vẫn có thể nứt. Thì đập ra, nung lần ba.” Mạc Lão nói chậm rãi. “Mỗi lần nung lại, đất trong viên gạch chặt hơn một chút. Vết nứt cũ bị đất mới lấp vào. Nung đủ số lần, viên gạch ấy sẽ cứng hơn bất kỳ viên gạch nào chỉ nung một lần.”

Trường Ca nhìn ông.

“Kết đan. Rồi tự tay tan đan. Để đan khí tràn xuống, rửa qua đạo cơ một lượt, lấp vào vết nứt. Rồi kết lại. Rồi lại tan.” Mạc Lão giơ chín ngón tay lên. “Chín lần. Gọi là Cửu Chuyển.”

“Chín lần…”

“Mỗi lần tan đan, kinh mạch ngươi sẽ nát. Như ngươi vừa nếm đêm hôm trước, nhân lên mười lần. Không có dược vật giữ lại, kinh mạch nát rồi không liền nữa.” Ông với tay lấy một tờ giấy dó vàng trên bàn, nhúng bút vào nghiên mực, viết. Nét chữ gầy cứng như cành khô. “Mỗi chuyển cần một vị chuyển dược. Chín chuyển, chín vị.”

Ông viết. Trường Ca nhìn từng chữ hiện lên trên tờ giấy.

Nhất chuyển, Xích Tâm Thảo. Nhị chuyển, Ngọc Tủy Chi. Tam chuyển, Bích Huyết Đằng.

“Ba vị đầu, phường thị có bán. Đắt, nhưng có.”

Tứ chuyển, Địa Mạch Tinh Tủy.

Ngòi bút của Mạc Lão khựng lại một chút trên chữ ấy.

“Thứ này, ở đâu ta không biết. Chỉ biết, linh mạch dồn tụ lâu năm ở một chỗ mới ngưng được. Có lẽ ngươi biết chỗ nào dồn tụ nhiều linh mạch nhất.”

Trường Ca không đáp. Hắn biết.

Ngũ chuyển, Cửu Diệp Linh Chi. Lục chuyển, Long Lân Quả. Thất chuyển, Lôi Kích Mộc. Bát chuyển, Thái Âm Hàn Tủy.

Rồi Mạc Lão đặt bút xuống.

“Chuyển thứ chín?”

“Chuyển thứ chín không cần dược.” Ông nhìn hắn. “Chuyển thứ chín, dùng mạng.”

Bếp lửa nổ lách tách. Ngoài trời, tuyết vẫn rơi.

“Chín chuyển xong, đạo cơ của ngươi lành, đan của ngươi sẽ là thứ đan chưa ai từng thấy. Nhất Phẩm Kim Đan.” Mạc Lão nói khẽ. “Hoặc ngươi chết. Không có đường thứ ba.”

Trường Ca cầm tờ giấy dó lên. Mực còn ướt.

“Tiên sinh. Ba năm trước, tiên sinh dặn tiểu tử, tới Kim Đan thì phải rời khỏi bầu trời Thiên Cơ Tông.”

“Ta nhớ.”

“Cửu Chuyển, phải luyện ở đâu?”

Mạc Lão nhìn ra ngoài cửa sổ, về phía bắc, nơi Thiên Cơ Sơn khuất trong màn tuyết.

“Ở chỗ có dược. Ở chỗ có người giúp ngươi luyện dược. Ở chỗ không ai ngờ một kẻ tầng chín đang chín lần tự đập nát mình.” Ông thở dài. “Ở ngay dưới mũi bọn chúng.”

Mạc Lão đứng dậy, chống gậy bước tới, đặt ngón tay trỏ lên giữa hai hàng lông mày hắn. Ngón tay lạnh như sương.

“Còn một chuyện.” Giọng ông trầm xuống. “Cái thứ ta bảo ngươi đừng cho ai thấy, năm ngươi mười hai tuổi.”

Trường Ca nín thở.

“Lớp khóa trên nó, mỏng đi rồi.” Mạc Lão rút tay về. “Lúc ngươi đứng trước tấm bia kia, nó đã cựa mình một lần. Lúc ngươi lập năm trụ, nó cựa thêm lần nữa. Mỗi lần ngươi tan đan, nó sẽ cựa. Tới chuyển thứ chín, ta không dám chắc nó còn khóa được.”

“Nếu nó lộ ra…”

“Thì ngươi phải ở một chỗ mà không ai nhìn thấy.” Mạc Lão nói chậm từng chữ. “Hoặc, ở một chỗ mà dù có kẻ nhìn thấy, ngươi vẫn kịp chạy.”

Ông quay về ghế đẩu, ngồi xuống, thở dốc một lúc.

“Thằng mập họ Tiền, có tay luyện đan không?”

“Có. Hắn luyện được đan hạ phẩm, đã mở sạp ở phường thị.”

“Hạ phẩm chưa đủ. Chuyển dược phải luyện thành dịch, mỗi chuyển một lò, sai một phân lửa, ngươi nát kinh mạch mà dược không giữ được.” Mạc Lão gõ gậy. “Nhưng thằng mập ấy có cái tâm của người làm thuốc. Nó cân thuốc như cân vàng, mà nhìn người thì không cân. Bảo nó học. Ba vị đầu, để nó luyện.”

Trường Ca gật đầu.

Hắn nhớ tới cái bàn tính thêu chỉ vàng trên tay áo Đa Đa, nhớ tới tiếng hạt vàng lách cách. Hắn biết, nếu hắn mở miệng, tên mập ấy sẽ kêu lỗ vốn ba ngày ba đêm, rồi vẫn làm.


Đêm ấy, Trường Ca ngủ trên đống phoi bào ở hậu đường, như năm mười hai tuổi.

Hắn không mơ thấy cánh đồng.

Lần đầu tiên từ khi rời Bi Lâm, hắn ngủ một giấc không mộng.

Gần sáng, hắn thức dậy, nghe tiếng ho khẽ khàng ở gian ngoài. Hắn nằm yên, nghe tiếng ho ấy rất lâu, rồi nghe tiếng ghế tre kẽo kẹt, tiếng bước chân chậm rãi ra hiên.

Hắn nhắm mắt lại, siết chặt tờ giấy dó trong tay.

Chín chuyển.

Chuyển thứ chín, dùng mạng.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.