Chương 80: Xé Rách Hư Không
Thất thiên lý lộ nhất bộ khai, Hư không liệt xứ cố hương lai. Nhị thập vạn nhân quy điền khứ, Sơn hà phó dữ chủng hòa tài.
Trời chưa sáng, Trường Ca đã ngồi xuống.
Hắn ngồi xếp bằng trên đất đỏ, ngay trên đường vạch hắn đã kẻ hôm qua, quay lưng về phía hai mươi vạn người, mặt hướng về phía tây. Kiếm đồng đặt ngang đùi. Vai trái thủng một lỗ, máu đã đông thành vảy đen. Hắn không băng. Không có thời gian băng.
Kim Vũ đứng sau lưng hắn, tay ôm ngực. Lông cánh trái rụng gần nửa, những sợi còn lại xơ xác như cỏ cháy.
“Ngươi định làm gì?” y hỏi lần thứ ba.
“Tìm thớ,” Trường Ca nói.
Hắn nhắm mắt phải lại.
Đêm qua, giữa những vì sao Trung Châu, hắn đã thấy những đường nứt. Mảnh như tóc. Mờ như hơi thở trên gương đồng. Lúc ấy hắn tưởng mình hoa mắt vì mất máu. Nhưng khi nhắm mắt lại, hắn vẫn thấy chúng. Không phải bằng mắt. Bằng thứ mà mười hai năm trước, đêm Vạn Đăng ở Thanh Thạch, hắn đã có được: thần.
Hư bất tại không. Tại liệt.
Mảnh cổ giản thứ sáu. Hai năm trước, khi hắn đứng trước tấm bia không chữ trong Băng Phong Bi Lâm, hắn đã đọc được tám chữ ấy, nhưng không hiểu. Hư không không ở chỗ trống. Hư không ở chỗ nứt.
Bây giờ hắn hiểu.
Không gian không phải một khoảng trống. Không gian là một thứ có thớ. Như gỗ. Như đá. Như trận văn. Như những sợi chỉ của ma triều. Bảy nghìn dặm giữa Thiên Đô và Thanh Thạch không phải bảy nghìn dặm trống rỗng. Đó là bảy nghìn dặm thớ, xếp chồng lên nhau, ép chặt vào nhau, như những vòng gỗ trong một cái cây ba nghìn năm tuổi.
Người thợ mộc giỏi không chặt ngang thớ. Người thợ mộc giỏi tìm chỗ thớ tách, đặt lưỡi rìu vào, gõ một cái. Cây tự nứt dọc theo thớ của nó.
Hắn đã chẻ củi ba mươi sáu năm. Sáng nào cũng chẻ.
Gỗ có thớ. Thuận thớ thì chẻ nhẹ.
Lời cha. Năm hắn sáu tuổi, bên đống củi sau nhà.
Thần thức hắn trải ra. Không phải trải rộng, như khi hắn mở Đồ. Trải dài. Một sợi. Mảnh như tơ. Từ chỗ hắn ngồi, đi về phía đông nam. Qua đồng bằng Lạc Thủy. Qua những làng trống không. Qua Đoạn Long Quan, nơi Tạ Kinh Hồng đang đứng trên cổng sắt dày ba thước, một tay cầm kiếm. Qua núi. Qua sông. Qua ba con suối mùa thu đã cạn. Bảy nghìn dặm.
Tới thung lũng Thanh Thạch.
Tới gốc đào bên giếng.
Hắn thấy nó. Một đốm sáng nhỏ, ấm, như một ngọn đèn đặt trên bậu cửa. Đất quanh giếng có một trăm lẻ tám hạt xá lợi, sáng mờ. Gốc đào cao hơn mái nhà. Cờ chữ Nhân trên sào tre. Một người đàn ông vai rộng đang kéo gầu nước đầu tiên của buổi sáng.
Thạch Đầu.
Bảy nghìn dặm. Một sợi tơ thần thức nối hai đầu.
Bây giờ phải tìm chỗ thớ tách.
Trời sáng dần. Ở chân trời phía tây, dòng sông đen bắt đầu chuyển động.
Kim Vũ thấy trước.
“Chúng tới,” y nói. Giọng y khàn. “Chín nút. Ta thấy được chín. Có thể nhiều hơn.”
Trường Ca không mở mắt.
Hắn đang đi dọc sợi tơ. Từ Thiên Đô về Thanh Thạch. Rồi từ Thanh Thạch về Thiên Đô. Lần nữa. Lần nữa. Như ngón tay người thợ mộc lần dọc theo một khúc gỗ trước khi đặt rìu, tìm chỗ thớ yếu nhất.
Không có.
Bảy nghìn dặm thớ, chỗ nào cũng chặt. Chỗ nào cũng ép. Như một khúc lim già, thớ xoắn vào nhau, rìu bổ xuống thì nảy lên.
Ma triều tới gần. Một dặm. Nửa dặm.
Sau lưng hắn, hai mươi vạn người im lặng. Họ đã ngồi suốt đêm. Những ngọn đèn dầu đã tắt gần hết vì cạn dầu. Chỉ còn vài ngọn. Một ngọn trong tay đứa bé gái năm tuổi ngồi ở rìa ngoài cùng. Nó đã ngủ gục. Nhưng tay nó vẫn giữ chén đèn.
Kim Vũ bước lên trước Trường Ca.
“Ta giữ một khắc,” y nói. “Ngươi tìm cho nhanh.”
Y vỗ cánh. Đôi cánh vàng xơ xác dang rộng ba mươi trượng. Rồi y lao về phía tây, vào giữa ma triều, như một mũi tên vàng cắm vào sóng đen.
Trường Ca nghe tiếng chim ưng thét. Nghe tiếng ma vật gầm. Nghe tiếng lông vàng xé gió.
Hắn không mở mắt.
Không có chỗ thớ tách.
Hắn nghĩ tới Ô Thiết Sơn. Lão đã ngồi xếp bằng giữa tường lửa, một hình người bằng tro. Trả Đồ cho đất. Hắn nghĩ tới Lãnh Thanh Nguyệt, đi bộ bốn mươi ngày với một vết kiếm xuyên ngực. Hắn nghĩ tới tấm bia không chữ, những đường nứt mảnh như tóc trên mặt đá. Những đường nứt ấy không do ai khắc. Chúng do ba nghìn năm sương gió, ba nghìn năm băng tuyết, ba nghìn năm nắng đêm Bắc Minh. Thời gian.
Đá không có thớ tách sẵn. Đá có thớ yếu dần.
Hắn không có ba nghìn năm.
Nhưng hắn có một cái nêm.
Trường Ca mở mắt.
Hắn đặt kiếm đồng dựng đứng trước mặt, mũi kiếm cắm xuống đất đỏ. Rồi hắn đặt hai tay lên chuôi kiếm.
Thanh kiếm đồng đã nuốt nhiều thứ. Tổ Hỏa Nam Hoang. La Bàn của Cổ Huyền. Ba sợi dây ma tướng ở Cửu Khúc Đèo. Năm sợi hôm qua. Nó đã quen chém những thứ có thớ.
Hắn đẩy sợi tơ thần thức vào thân kiếm. Rồi đẩy thân kiếm vào sợi tơ.
Kiếm đồng rung lên.
Không phải rung như khi gặp Tổ Hỏa, hay khi đêm mười ba tháng Tám tới. Rung như một cái nêm sắt bị đóng vào giữa khúc gỗ. Rung từ trong ra.
Rồi hắn đánh.
Không phải Khai. Không phải Phách. Không phải Đoạn. Ba thức ấy là chém. Chém thì bổ từ ngoài vào. Bây giờ hắn không bổ. Hắn đóng nêm. Từ trong. Từ chỗ sợi tơ thần thức đang căng giữa hai đầu bảy nghìn dặm.
Trời đất nứt.
Không có tiếng động. Không có ánh sáng. Chỉ có, ngay trước mặt hắn, cách mũi kiếm ba bước, không khí đột nhiên tách ra như một tấm lụa bị kéo căng quá mức. Một đường nứt. Mảnh như tóc. Dài một thước.
Rồi dài ba thước.
Rồi một trượng.
Bên kia đường nứt, không phải đồng bằng Trung Châu.
Là một cánh đồng lúa vàng. Ruộng bậc thang trên sườn núi. Một làng nhỏ với những mái nhà gỗ. Một gốc đào cao hơn mái nhà. Một cái giếng.
Mùi lúa. Mùi khói bếp buổi sáng. Mùi đất Thanh Thạch.
Một người đàn ông vai rộng đứng bên giếng, tay cầm gầu, miệng há hốc nhìn một khe nứt đột nhiên hiện ra giữa không trung trước mặt mình. Bên kia khe nứt, y thấy một bãi đất đỏ, một người đàn ông áo vải nâu tóc mai trắng đang quỳ một gối, hai tay đặt trên chuôi kiếm, máu chảy từ mắt phải.
“Trường Ca ca?” Thạch Đầu nói.
“Thạch Đầu,” Trường Ca nói. Giọng hắn vọng qua bảy nghìn dặm như vọng qua một bức vách. “Bảo người trong làng nấu cơm. Nấu thật nhiều.”
“Bao nhiêu?”
“Hai mươi vạn người.”
Thạch Đầu nhìn hắn một nhịp. Rồi y quăng cái gầu xuống giếng, quay người chạy về phía làng, vừa chạy vừa hét:
“A Lan! Nhóm bếp! Gọi hết các thôn! Nhóm hết bếp!”
Trường Ca quay đầu lại, nói với hai mươi vạn người.
“Đi,” hắn nói. “Qua khe nứt. Bên kia là Thanh Thạch. Có ruộng. Có nước. Có cơm.”
Không ai động đậy.
Họ nhìn khe nứt. Nhìn cánh đồng lúa vàng bên kia. Nhìn nhau. Rồi nhìn hắn. Một khe nứt trong không trung. Bên kia là một vùng đất bảy nghìn dặm. Không ai tin.
Rồi có tiếng một bà già.
“Lão bà đã nói lão bà đợi,” bà nói. Bà đứng dậy, khom lưng, buộc lại cái bọc trên lưng. Đứa cháu ngoại hai tuổi đã thức, mở to đôi mắt đen nhìn khe nứt sáng. “Đợi được rồi.”
Bà đi về phía khe nứt. Bước chậm. Lưng còng như cái liềm. Đi qua Trường Ca. Bà không nhìn hắn. Bà đi thẳng tới khe nứt, giơ một bàn tay gầy như que củi lên, chạm vào mép khe.
Không bị hất ra.
Bà bước qua.
Bên kia khe nứt, bà già đứng trên bờ ruộng Thanh Thạch. Bà cúi xuống, vốc một nắm đất ẩm. Đưa lên mũi. Rồi bà quỳ xuống trên bờ ruộng, ôm đứa cháu, khóc không ra tiếng.
Hai mươi vạn người đứng dậy.
Khe nứt rộng một trượng. Mỗi lần chỉ qua được ba bốn người.
Hai mươi vạn người.
Trường Ca tính. Không cần bàn tính ngọc đen của Kim Bất Hoán. Ba bốn người một hơi thở. Hai mươi vạn người. Gần hai canh giờ.
Ma triều tới trong một khắc.
Hắn không có hai canh giờ.
Hắn đẩy thêm thần vào thân kiếm. Kiếm đồng rung mạnh hơn. Khe nứt rộng thêm. Hai trượng. Ba trượng. Máu chảy ra từ tai trái hắn. Rồi tai phải. Thần của hắn đang bị kéo căng giữa hai đầu bảy nghìn dặm, như một sợi dây đàn bị vặn quá chặt.
Năm trượng.
Lý Đại Ngưu đứng ở mép khe nứt, cuốc trong tay, hét lên với những người đang chen nhau:
“Người già! Trẻ con! Đi trước! Đàn ông đứng lại sau!”
Y không phải tu sĩ. Y không có quyền gì. Nhưng y hét to, và y đứng thẳng, và trong tay y có cái cuốc đã giết một con ma vật. Người ta nghe theo y.
Rồi có một bóng áo trắng hạ xuống từ trên thành lầu cổng tây.
Trường Ca không quay đầu. Nhưng hắn cảm thấy hàn khí. Mỏng. Non. Như sương đầu đông.
Nữ đệ tử Dao Trì trẻ tuổi cài sen bạc trên tóc. Nàng ta đáp xuống bên cạnh khe nứt, không nói gì, cúi xuống bế một ông già không đi nổi, đưa qua. Rồi quay lại bế người thứ hai. Sau lưng nàng ta, thêm hai bóng áo trắng nữa hạ xuống. Rồi năm. Rồi chín.
Trên thành lầu, Bích Lạc Tiên Tử không ngăn.
Ma triều tới.
Kim Vũ rơi xuống từ trên trời. Y đáp xuống cách Trường Ca năm mươi bước, ngay trên đường vạch, đã hóa lại hình người, máu đẫm cả người. Y không ngã. Y đứng dậy, giơ hai tay ra, hai bàn tay hóa thành móng vuốt vàng.
“Ta giữ được thêm nửa khắc,” y nói. “Nửa khắc thôi.”
Chín ma tướng tiến tới. Trường Ca thấy chúng bằng thần. Chín cái nút đen to như những ngọn núi nhỏ, mỗi cái nối với hàng nghìn sợi chỉ nhỏ, tất cả chụm về một sợi to như cột đá từ phía đông bắc.
Hắn không thể đứng dậy. Đứng dậy, kiếm rời khỏi đất, khe nứt khép.
Hắn không thể không đứng dậy. Không đứng dậy, chín ma tướng tràn qua Kim Vũ, tràn qua đường vạch, tràn vào khe nứt. Ma triều sẽ theo hai mươi vạn người về Thanh Thạch.
Thu người, ta không đánh được. Đánh, ta không thu được.
Hắn đã nói với Bích Lạc như thế.
Hắn đã sai.
Hắn không cần đứng dậy để đánh. Hắn cần một khe nứt thứ hai.
Thần của hắn đã bị kéo căng tới cực hạn. Không còn chỗ cho một sợi tơ thứ hai. Nhưng hắn vẫn đẩy. Đẩy từ đâu đó sâu hơn thần. Sâu hơn Nguyên Anh. Sâu hơn đan điền. Từ một chỗ mà ba mươi sáu năm trước, dưới một ngọn núi lở, một đứa bé mười hai tuổi đã bị cha mình ném ra khỏi cổng nhà.
Chỗ ấy không có tên. Nhưng nó ấm.
Một sợi tơ thứ hai. Ngắn. Chỉ ba mươi bước. Từ chỗ hắn quỳ tới chỗ chín ma tướng đang tiến tới.
Hắn rút một tay khỏi chuôi kiếm. Chỉ một tay. Bàn tay trái, sần sùi như vỏ thông già, bỏng rộp vì đá nóng ở Cửu Khúc Đèo. Hắn giơ nó lên. Rồi hắn nắm lại.
Như người nắm lấy hai mép một tấm lụa.
Rồi hắn xé.
Trước mặt chín ma tướng, không gian nứt ra. Không phải một khe để đi qua. Một đường nứt ngang, dài ba dặm, như một đường hào không đáy. Ma tướng thứ nhất bước vào. Rồi biến mất. Không phải chết. Không phải tan. Biến mất, như rơi vào một cái giếng không đáy giữa hư không. Ma tướng thứ hai dừng lại ở mép. Không kịp. Sóng ma vật sau lưng nó đẩy nó xuống.
Ma triều đổ vào đường hào hư không như nước đổ xuống thác.
Ngay lúc ấy, Trường Ca nghe một tiếng.
Rất nhỏ. Như tiếng vỏ trứng nứt.
Từ bên trong hắn.
Thần của hắn, đã đầy tới miệng giếng từ hôm qua, đột nhiên không còn bị giới hạn bởi miệng giếng nữa. Nó tràn ra. Không phải tràn ra ngoài. Tràn vào những đường nứt. Vào khe nứt bảy nghìn dặm. Vào đường hào ba dặm. Vào những thớ của không gian quanh hắn, mảnh như tóc, mà bây giờ hắn thấy được tất cả. Không cần Thiên Diễn Nhãn. Không cần nhắm mắt.
Không gian quanh hắn có thớ. Và thớ ấy nghe hắn.
Luyện Hư Sơ kỳ.
Năm hắn bốn mươi tám tuổi. Trên một bãi đất đỏ trước cổng tây Thiên Đô. Một gối quỳ. Một tay trên chuôi kiếm. Một tay giơ lên, nắm hai mép không gian.
Trên thành lầu, Bích Lạc Tiên Tử lùi lại một bước.
Hai canh giờ sau, người cuối cùng qua khe nứt.
Đó là Lý Đại Ngưu. Y đi sau vợ và hai đứa con, cái cuốc vác trên vai. Ở mép khe nứt, y quay lại nhìn Trường Ca.
“Ông tiều phu,” y nói. “Ông không qua à?”
“Qua,” Trường Ca nói. “Ngay sau huynh.”
Lý Đại Ngưu gật đầu. Rồi y bước qua.
Mười một nữ đệ tử Dao Trì đứng ở mép khe. Họ nhìn nhau. Rồi nhìn lên thành lầu cổng tây.
Trên thành lầu, không còn ai.
Nữ đệ tử cài sen bạc là người đầu tiên bước qua. Mười người còn lại theo sau.
Kim Vũ đi cuối. Y bước cà nhắc, một tay ôm sườn, quay lại nhìn đường hào hư không ba dặm. Nó đang khép dần, như một vết thương liền da. Bên kia nó, ma triều còn lại đã rút về phía tây.
“Ngươi làm được,” y nói. “Kim Bằng tộc ba nghìn năm, chưa từng thấy ai xé hư không mà quỳ.”
“Ta đứng không nổi,” Trường Ca nói.
Kim Vũ bật cười, rồi ho ra máu. Y túm cổ áo vải nâu của Trường Ca, kéo hắn đứng dậy, khoác một tay hắn lên vai mình.
Kiếm đồng rời khỏi đất đỏ.
Họ bước qua khe nứt. Khe nứt khép sau lưng họ.
Ba ngày sau, Trường Ca ngồi trên bậc giếng ở Thanh Thạch.
Hai mươi vạn người đã được phân về các thôn. Ba trăm thôn treo cờ chữ Nhân, mỗi thôn nhận vài trăm người. Đa Đa tính sổ ba ngày ba đêm không ngủ. Y từ Hỏa Vực Thành về Thanh Thạch từ tháng trước để lo lương thực mùa đông, và bây giờ y ngồi bên cạnh Trường Ca, mắt thâm quầng, ôm cuốn sổ dày như viên gạch.
“Hai mươi vạn không trăm ba mươi mốt người,” y nói. “Tính cả mười một cô nương Dao Trì và một con chim. Lúa đủ ăn tới mùa gặt sang năm, nếu ăn cháo. Ngươi nợ Vạn Bảo Lâu ba mươi vạn cân gạo.”
“Ghi sổ,” Trường Ca nói.
“Lâu chủ nói bằng hữu không ghi sổ.”
“Vậy thì lỗ.”
“Lỗ to,” Đa Đa nói. Y gấp sổ lại, cười.
Ở đầu sân đình, mười một bóng áo trắng đứng thành một hàng. Ba ngày nay họ không đi đâu. Họ múc cháo cho người mới tới, bế trẻ con, băng bó cho người bị thương. Áo trắng của họ đã lấm bùn đỏ tới gối.
Nữ đệ tử cài sen bạc bước lên trước. Nàng ta chắp tay, cúi đầu.
“Lục tiền bối,” nàng ta nói. “Vãn bối là Tô Tịnh Liên, đệ tử đời thứ bốn mươi tám Dao Trì. Mười một người chúng vãn bối không về Thiên Đô nữa.” Nàng ta ngẩng lên. Mắt nàng ta đỏ, nhưng giọng không run. “Vãn bối xin được ở lại.”
Trường Ca nhìn nàng ta một lúc. Rồi hắn hất cằm về phía Thạch Đầu.
“Hỏi y,” hắn nói.
Tô Tịnh Liên ngẩn ra. Nàng ta nhìn Thạch Đầu. Một người đàn ông phàm nhân, vai rộng, tay chai sạn, áo vải thô vá ở khuỷu, đang cầm một cây sào tre.
“Phàm Nhân Minh,” Trường Ca nói, “ai ở, ai đi, người cầm cờ quyết. Không phải ta.”
Tô Tịnh Liên im lặng một nhịp. Rồi nàng ta quay sang Thạch Đầu, chắp tay, cúi đầu thấp hơn lúc nãy.
“Thạch đại ca,” nàng ta nói. “Vãn bối xin được ở lại.”
Thạch Đầu đỏ mặt tới mang tai. Y gãi đầu. Y nhìn Trường Ca. Trường Ca không nhìn y.
“Các cô biết làm gì?” Thạch Đầu hỏi.
“Vãn bối biết trận pháp. Biết luyện đan. Biết kiếm.”
“Có biết cấy lúa không?”
“Không.”
“Có biết nấu cháo không?”
Tô Tịnh Liên đỏ mặt. “Ba ngày nay vãn bối đã học.”
Thạch Đầu gật đầu. “Vậy thì ở,” y nói. “Sáng mai ra ruộng với A Lan. Cấy lúa trước. Trận pháp tính sau.”
Mười một bóng áo trắng cúi đầu. Có một cô nương ở cuối hàng bật khóc, rồi vội lấy tay áo lấm bùn lau mặt.
Đa Đa mở sổ ra lại, liếm đầu bút, ghi thêm một dòng.
Thạch Đầu ngồi ở phía bên kia, tay cầm sào cờ. Vương bá đang ngồi dưới gốc đào, mài lưỡi cuốc.
Trường Ca lấy Sơn Hà Xã Tắc Đồ ra khỏi ngực.
Bức tranh cũ. Lụa đã sờn. Trên mặt tranh, sông núi mờ mờ. Bên trong nó, mười vạn người Trung Châu đã sống hai năm trên những cánh đồng mà hắn đã trải ra từ bốn mươi chín mạch Nam Hoang.
Hắn mở bức tranh ra trên bậc giếng.
“Thạch Đầu,” hắn nói. “Đa Đa.”
Hai người nhìn hắn.
“Mười vạn người trong này,” hắn nói, “ta đi đâu, họ theo đó. Ta chết, họ chết theo. Ô tiền bối nói đúng. Cái khiên không thể đeo trên lưng một thằng tiều phu chạy khắp thiên hạ.” Hắn đặt tay lên mặt tranh. “Ma Tôn sẽ tới. Ta phải đi đánh. Ta không biết có về không.”
“Ca…” Thạch Đầu nói.
“Nghe ta nói hết.”
Hắn đẩy thần vào Đồ. Lần này không phải để mở. Để buông.
Bức tranh sáng lên. Rồi từ từ, như nước thấm vào cát, nó chìm xuống bậc giếng. Chìm xuống đất. Lan ra. Qua một trăm lẻ tám hạt xá lợi Tu Di quanh miệng giếng. Qua rễ gốc đào. Qua những bờ ruộng bậc thang. Qua ba trăm thôn treo cờ.
Đất Thanh Thạch rung nhẹ một cái. Như người đang ngủ trở mình.
“Đồ ở trong đất rồi,” Trường Ca nói. “Mười vạn người trong Đồ, muốn ra, Thạch Đầu cắm cờ xuống bờ ruộng nào, họ ra ở đó. Ai cần vào, Đa Đa ghi tên vào sổ, Thạch Đầu cắm cờ, họ vào. Ma triều tới Thanh Thạch, cả thung lũng vào Đồ. Không cần ta.”
Hắn rút một sợi thần cuối cùng ra khỏi bức tranh. Sợi cuối cùng nối bức tranh với hắn.
Rồi hắn đặt sợi ấy vào sào cờ trong tay Thạch Đầu.
Sào tre rung lên một cái. Rồi đứng yên.
Thạch Đầu nhìn sào cờ trong tay mình. Rồi nhìn Trường Ca.
“Trường Ca ca,” y nói. Giọng y run. “Đệ là phàm nhân. Đệ không có linh căn.”
“Ta biết,” Trường Ca nói. “Cho nên phải là ngươi.”
Hắn đứng dậy. Nhìn xuống thung lũng. Ba trăm thôn. Hai mươi vạn người mới. Mười vạn người trong đất. Khói bếp bốc lên từ khắp các thôn, thẳng, như những sợi chỉ nối đất với trời.
“Cái khiên,” hắn nói, “phải ở trong tay người cần nó.”
Đêm ấy, Kim Vũ cáo từ. Y phải về Kim Sa Sơn. Bốn trăm chiến sĩ Kim Bằng còn đang giữ biên giới Tây Mạc, và một nhánh ma triều đang đi về phía ấy.
“Ngươi bây giờ không cần ta chở nữa,” y nói ở đầu làng. Lông cánh trái đã mọc lại một ít, vàng non như tơ lúa. “Luyện Hư. Một bước bảy nghìn dặm.”
“Một bước bảy nghìn dặm, ta quỳ hai canh giờ,” Trường Ca nói. “Lần sau sẽ nhanh hơn.”
Kim Vũ cười, vỗ cánh bay lên. Một vệt vàng xẻ đêm về phía tây.
Trường Ca quay về bậc giếng. Ngồi xuống. Kiếm đồng đặt ngang đùi.
Hắn nhắm mắt.
Thớ của không gian quanh Thanh Thạch hiện ra. Mảnh như tóc. Khắp nơi. Hắn lần theo một sợi về phía bắc. Qua núi. Qua sông. Qua biển. Tới một vùng trắng mênh mông, nơi băng dày ba trượng và tường băng cao trăm trượng. Ở đó có một đốm lạnh. Rất lạnh. Nhưng hắn biết đốm lạnh ấy. Nó đang đứng trên tường băng, cầm kiếm, nhìn về phía nam.
Hắn không đi. Chưa phải lúc. Hắn chỉ nhìn một lúc. Rồi buông sợi thớ ấy ra.
Rồi hắn lần theo một sợi khác. Về phía đông bắc.
Sợi chỉ đen to như cột đá vẫn ở đó. Từ chân trời đông bắc chảy xuống khắp Ngũ Vực, nuôi ma triều. Nhưng đêm nay nó khác. Nó không chảy đều nữa. Nó rung. Như một sợi dây câu khi có cá cắn.
Và ở đầu kia sợi dây, rất xa, sau những tầng mây xám, có một thứ đang mở mắt.
Không phải hai mắt. Một mắt. Dọc. Giữa trán.
Trường Ca mở mắt phải ra.
Gió đêm thu thổi qua Thanh Thạch. Lạnh. Hắn biết nó lạnh.
Hắn không ngẩng đầu nhìn trời. Hắn cúi xuống, nhìn mặt nước giếng. Trong giếng có một vầng trăng.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.