Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 82: Thay Quân Thụ Chưởng

Chương 82 · 2026-10-14 · 3678 chữ

Hàn phách tự phong thế quân đương, Nhất chưởng xuyên tâm tuyết mãn sương. Thiên địa vô khanh ngô bất yếu, Đồng phong phá diện vạn niên thương.


Chưởng Phệ Hồn đi rất chậm.

Không phải vì nó chậm. Vì Trường Ca thấy nó chậm. Khi người ta biết mình sắp chết, mọi thứ đều chậm lại. Hắn đã biết điều ấy từ năm mười hai tuổi, khi tảng đá đầu tiên của ngọn núi lở lăn xuống mái nhà. Lúc ấy, hắn đã thấy từng hạt bụi rơi. Bây giờ, hắn thấy từng sợi ma khí.

Chưởng ấy không có hình. Không có màu, trừ màu đen. Một khối đen to bằng bàn tay, bay ra từ lòng bàn tay phải của Ma Tôn, xuyên qua không khí giữa trưa, để lại sau lưng một đường hầm tối như đêm không trăng. Ánh nắng không chiếu vào được đường hầm ấy. Gió không thổi qua được. Những hạt bụi bay vào đều biến mất.

Trên mặt Ma Đỉnh, hàng trăm vạn hình người nhỏ như hạt gạo vẫn đang há miệng.

Trường Ca nhìn thấy thớ của chưởng ấy. Lần đầu tiên từ lúc Ma Tôn tới, hắn thấy được thớ của một thứ y làm ra. Không phải vì nó yếu. Vì nó không bị sơn. Ma Tôn không cần che giấu một chưởng.

Thớ của Phệ Hồn không xoắn. Không chặt. Nó mở ra. Hàng trăm vạn sợi nhỏ như lông tơ, mỗi sợi một cái miệng. Chúng không đánh vào thân. Chúng không đánh vào đan điền. Chúng đánh vào hồn. Bám vào. Hút.

Như những hình người trên Ma Đỉnh, năm xưa cũng từng bị một chưởng như thế này bám vào.

Hắn không tránh được.

Trên cổng sắt, Tạ Kinh Hồng đã ném kiếm. Thanh kiếm thép xanh lưỡi mỏng bay ra khỏi tay phải y như một tia chớp xanh, nhắm vào khối đen. Nó bay được ba mươi trượng. Rồi chạm vào mép đường hầm tối sau lưng chưởng, và biến mất. Không gãy. Không rơi. Biến mất.

Ô Mãng giơ trượng gỗ đen lên. Con mắt thứ ba trên chiếc sọ cháy đen lóe lên một đốm đỏ. Một ngọn lửa Tổ Hỏa nhỏ bằng nắm tay bắn ra. Nó tắt trước khi bay được mười bước.

Lạc Băng Tâm, vẫn quỳ bên Lãnh Vô Sương dưới chân tường thành, giơ bút băng lên, vạch một nét trong không trung. Một bức tường băng mỏng dựng lên giữa chưởng và Trường Ca. Nó vỡ như giấy.

Tất cả đều quá chậm.

Luyện Hư Sơ kỳ có thể xé hư không, bước một bước bảy nghìn dặm. Nhưng để xé, hắn cần một nhịp. Một nhịp đặt mũi kiếm lên thớ. Chưởng Phệ Hồn không cho hắn một nhịp. Nó đã khóa không gian quanh hắn, như người nắm chặt một tấm lụa, không cho ai xé.

Hắn đứng thẳng. Kiếm đồng trong tay. Mắt phải mở.

Đánh. Nhưng về.

Hắn sẽ không về được.

Hắn nghĩ tới cái giếng ở Thanh Thạch. Gốc đào cao hơn mái nhà. Thạch Đầu cầm sào cờ. Đa Đa ngồi trên bậc thềm. Hắn nghĩ tới đêm qua, trên tường thành này, một người đã bảo hắn: Ngày mai, đứng cạnh ta.

Hắn đã hứa.

Hắn quay đầu sang bên cạnh, để nhìn người ấy lần cuối.

Bên cạnh hắn không có ai.


Thanh Tuyết đã đứng trước hắn.

Hắn không biết nàng bước lên lúc nào. Không thấy. Một khắc trước, nàng còn đứng cạnh hắn, máu ở khóe môi, Lãnh Nguyệt Kiếm trong tay. Bây giờ, nàng đứng trước hắn ba bước, quay lưng về phía hắn, mặt hướng về Ma Tôn. Giữa hắn và chưởng Phệ Hồn.

Áo trắng. Tóc đen buộc gọn. Trâm băng của mẹ nàng cài trên búi tóc.

Hắn nghe được giọng nàng. Không phải nói với hắn. Nàng đang niệm.

Thái Âm Băng Phách Kinh. Đệ cửu trọng. Phong hồn.

Hắn biết tầng ấy. Năm xưa ở Huyết Nguyệt Hồ, sau khi kết ấn Thái Âm Băng Phách cứu hắn khỏi con khôi, lúc rắc thuốc lên lỗ thủng trên ngực hắn, nàng đã nói: Thái Âm Băng Phách có chín trọng. Tám trọng đầu đóng băng người khác. Trọng thứ chín đóng băng chính mình. Dao Trì không dạy. Sư tôn bảo trọng ấy là của kẻ ngốc.

Lúc ấy hắn hỏi: Kẻ ngốc nào?

Nàng không đáp.

Bây giờ hắn biết.

Hàn khí bùng lên quanh người nàng. Không phải tỏa ra. Rút vào. Như nước rút khỏi bờ trước khi sóng lớn. Tất cả cái lạnh nàng có, cái lạnh của Thái Âm Tiên Thể, của ba nghìn năm huyết mạch họ Lãnh, của năm mươi năm sống mà chưa từng biết mình lạnh, đều rút vào một chỗ.

Vào giữa ngực nàng.

Một bông tuyết sáu cánh hiện ra ở đó. Nhỏ. Bằng đồng xu. Trắng tới mức gần như trong suốt. Từ bông tuyết ấy, băng lan ra. Lan vào trong. Không phải vào thịt, vào xương, vào kinh mạch. Vào hồn.

Nàng đang đóng băng hồn mình.

Dưới chân tường thành, Lãnh Vô Sương ngẩng đầu lên. Máu nhạt như sương vẫn chảy từ vai bà. Nhưng bà nhìn thấy bông tuyết sáu cánh giữa ngực Thanh Tuyết, và gương mặt nghiêm như kiếm không vỏ của bà lần đầu tiên vỡ ra.

“Không,” bà nói. Giọng bà không lớn. Nhưng Trường Ca nghe được. “Không được. Đó là trọng của Thanh Nguyệt.”

Bốn mươi bảy năm trước, một người đàn bà mang một vết kiếm xuyên ngực đã đi bộ bốn mươi ngày trên băng nguyên về tới tường băng Huyền Băng Cung. Không ai hiểu vì sao bà ấy sống được tới bốn mươi ngày. Bây giờ Trường Ca hiểu. Bà ấy đã đóng băng hồn mình. Để không chết trước khi nói được một câu: Đừng để chúng đổi tên nó.

Con gái bà ấy chưa bao giờ được ai dạy trọng ấy. Nàng tự tìm ra.

Một hồn đã đóng băng thì không bị hút. Phệ Hồn có hàng trăm vạn cái miệng. Nhưng không cái miệng nào cắn được băng.

“Thanh Tuyết!”

Hắn hét. Hắn lao lên.

Chưởng Phệ Hồn tới trước.


Nó đánh vào ngực nàng. Ngay vào bông tuyết sáu cánh.

Không có tiếng. Không có ánh sáng. Chỉ có một cái lạnh. Một cái lạnh khủng khiếp, lạnh hơn Bắc Minh, lạnh hơn Băng Phong Bi Lâm, lạnh hơn tất cả những gì Trường Ca từng biết. Nó bùng ra từ chỗ chưởng gặp băng, quét qua tường thành Đoạn Long Quan, đóng băng cổng sắt dày ba thước, đóng băng cờ chữ Nhân trên sào tre, đóng băng cả cánh tay áo trái buộc gọn của Tạ.

Hàng trăm vạn cái miệng của Phệ Hồn cắn vào hồn nàng.

Và gãy răng.

Trường Ca thấy điều ấy. Thấy bằng thần. Hàng trăm vạn sợi lông tơ đen bám vào bông tuyết, cố hút, và đông lại. Từng sợi. Từng sợi. Đen chuyển thành xám. Xám chuyển thành trắng. Rồi vỡ.

Nhưng không phải tất cả.

Một ít sợi lọt qua. Không nhiều. Mười sợi. Hai mươi sợi. Chúng không hút được hồn nàng. Nhưng chúng chui vào. Như những con sâu đen chui vào giữa những khe nứt mảnh như tóc trên một khối băng.

Thanh Tuyết đứng thẳng thêm một hơi thở.

Rồi nàng ngã.

Ngã về phía sau. Về phía hắn.


Hắn đỡ được nàng.

Hai tay. Kiếm đồng rơi xuống đá. Hắn quỳ xuống, ôm nàng vào lòng.

Nàng lạnh. Không phải cái lạnh hắn biết. Không phải cái lạnh của bàn tay nàng ở Băng Phong Bi Lâm, cái lạnh mà hắn từng thấy ấm. Lạnh như đá dưới đáy hồ băng. Lạnh tới mức tay hắn chạm vào áo nàng, da tay lập tức phủ sương trắng.

Lông mi nàng phủ sương. Môi nàng tím lại. Trâm băng trên tóc nàng nứt một đường.

Và giữa ngực nàng, chỗ bông tuyết sáu cánh đã ở, có một vết đen. Nhỏ. Bằng móng tay. Từ vết đen ấy, những đường gân đen mảnh như sợi tóc đang bò ra, rất chậm, dưới làn da trắng gần như trong suốt.

“Thanh Tuyết.”

Nàng mở mắt.

Chỉ một khe. Con ngươi đen phủ một lớp băng mỏng như kính.

“Ta,” nàng nói. Giọng nàng nhỏ tới mức hắn phải cúi sát xuống mới nghe được. “Ta… đứng trước.”

“Ta biết.”

“Lần này… ta đứng trước.” Môi nàng cử động. Như muốn cười. “Ngươi… không giữ lời. Ta… cũng không giữ.”

“Đừng nói nữa.”

“Đồ…” nàng nói.

Rồi mắt nàng nhắm lại.

Nàng không thở nữa. Không. Nàng vẫn thở. Hắn cảm thấy. Rất nhẹ. Rất chậm. Một hơi thở cách hơi thở tiếp theo bằng mười nhịp tim. Như hơi thở của một người đang ngủ đông. Hồn nàng còn. Hắn thấy nó, bằng thần, đông cứng trong một khối băng sâu trong ngực nàng. Và những con sâu đen đang bò quanh khối băng ấy, tìm khe nứt.

Trường Ca ôm nàng.

Hắn nhớ một cô gái mười bốn tuổi ngồi giữa đoàn Dao Trì, bạch y không hoa văn, nhìn Triệu Vô Cực một cái rồi nói: Ồn ào. Hắn nhớ một cô gái mười bảy tuổi đứng bên cột đá chân Quan Lễ Đài lúc hoàng hôn: Kiếm của ngươi không phải kiếm của tầng năm. Hắn nhớ một đôi tay cắn môi bật máu mà không bỏ ấn, một tiếng thét Lục Trường Ca, một dải lụa trắng buộc qua mắt hắn: Đừng để gió vào. Hắn nhớ một chiếc hồng y thêu đôi loan phượng, một chén trà nứt, một bông sen trắng chín cánh sắc như đao. Hắn nhớ một đêm ở Bắc Minh, bên lửa mỡ cá, nàng nói: Ở đây ta thấy ấm.

Hắn nhớ mỗi lần nàng nói Đồ ngốc.

Lần nào cũng là lúc hắn vừa làm một việc ngốc vì người khác.

Lần này nàng không nói hết được chữ ấy.

Hắn không nghe tiếng gió. Không nghe tiếng Tạ hét. Không nghe tiếng Lạc Băng Tâm khóc. Không nghe tiếng Ma Tôn bước tới.

Hắn chỉ nghe tiếng mình nói. Rất nhỏ. Như nói với một người đang ngủ.

“Thanh Tuyết,” hắn nói. “Nàng mà đi, thiên địa này ta cũng không cần.”


Hắn đặt nàng xuống đá. Rất nhẹ. Như đặt một đứa trẻ đang ngủ.

Rồi hắn nhặt kiếm lên.

Trong túi da trên ngực hắn, sáu mảnh cổ giản đột nhiên nóng lên.

Không phải ấm. Nóng. Nóng như sáu viên than hồng. Chúng chưa bao giờ nóng như thế. Kể cả đêm Cổ Huyền chết. Kể cả lúc hắn đọc tấm bia không chữ.

Tiểu tử.

Giọng Mạc Lão. Từ trong cổ giản. Yếu, khàn, như người vừa thức dậy sau một giấc ngủ rất dài.

Lão phu ngủ đủ rồi.

Hắn không đáp. Hắn không cần đáp.

Ngươi thấy rồi. Sợi chỉ vàng trên đầu y. Chỗ duy nhất không bị sơn. Mạc Lão ngừng lại. Trong giọng lão có một thứ hắn chưa từng nghe. Không phải giận. Không phải buồn. Như người nhận ra một gương mặt cũ. Năm ấy lão phu không chém được. Ngươi cũng không chém được. Nhưng ngươi chém được chỗ ngay dưới nó.

“Chỗ nào?”

Mắt y. Con mắt nhắm. Nơi sợi chỉ vàng cắm vào.

Sáu mảnh cổ giản bùng cháy.

Không phải cháy thành tro. Cháy thành chữ. Những dòng chữ cổ hắn đã đọc suốt ba mươi bảy năm, từ mảnh thứ nhất nhặt dưới đáy giếng cạn năm mười hai tuổi, tới mảnh thứ sáu đọc được giữa rừng bia Bắc Minh, bay ra khỏi cổ giản trong túi da, xoay quanh hắn như những con đom đóm. Hỗn Độn Diễn Thiên Quyết. Thần bất tại thiên. Tại nhân. Phàm tâm vi đăng. Vạn đăng vi thần. Hư bất tại không. Tại liệt.

Chúng chui vào thân kiếm đồng.

Kiếm đồng thét lên.

Lần đầu tiên, thanh kiếm ấy phát ra tiếng. Không phải tiếng kim loại. Tiếng một con thú bị thương. Thân kiếm đỏ rực, rồi trắng, rồi trong suốt, như đồng nung tới mức sắp chảy.

Trường Ca bước một bước.

Không phải bước trên đất. Bước trong hư không.

Lần đầu tiên, giữa trận, hắn không cần đặt mũi kiếm lên thớ. Thớ tự mở ra trước chân hắn. Như cửa mở cho người nhà. Hắn bước qua một trăm trượng giữa tường thành và Ma Tôn trong một bước.

Và hắn đứng ngay trước mặt y.

Gần tới mức hắn thấy được làn da xám không có lỗ chân lông. Thấy được con mắt dọc nhắm giữa trán, mí mắt mỏng như giấy, bên dưới có thứ gì đó đang chuyển động. Thấy được, ngay trên con mắt ấy, rất mảnh, sợi chỉ vàng cắm vào da, đi thẳng lên trời.

Ma Tôn mở to hai mắt người.

Lần đầu tiên trong vạn năm, có thứ y không kịp đỡ.

Khai.

Không. Không phải Khai.

Phách.

Không phải Phách.

Trường Ca không gọi tên thức nào. Hắn chỉ chém. Một nhát. Từ trên xuống. Như năm hắn mười hai tuổi, cầm rìu bổ một khúc gỗ thông trong sân nhà, lần đầu tiên tự mình bổ mà không có cha bên cạnh.

Kiếm đồng chém xuống.


Một vết.

Từ đuôi lông mày trái của Ma Tôn, qua sát mép con mắt dọc giữa trán, xuống tới gò má phải. Dài một gang. Sâu một đốt ngón tay.

Không chém trúng sợi chỉ vàng. Không chém mở con mắt dọc. Chỉ một vết.

Nhưng nó chảy máu.

Máu Ma Tôn không đen. Không đỏ. Xám. Xám như tro nguội, như da y. Và trong máu xám ấy, lấp lánh như cát vàng dưới đáy suối, có những đốm vàng nhỏ.

Ma Tôn đưa tay lên. Chạm vào vết thương. Nhìn những giọt máu xám lấm tấm vàng trên đầu ngón tay mình.

Y nhìn rất lâu.

Trường Ca, vẫn đứng ngay trước mặt y, thấy một điều mà có lẽ không ai khác trên tường thành thấy được. Mí mắt mỏng như giấy của con mắt dọc giữa trán rung lên. Một lần. Hai lần. Như mí mắt người đang ngủ mê gặp ác mộng. Và sợi chỉ vàng cắm ngay trên con mắt ấy giật mạnh một cái. Không phải Ma Tôn giật nó. Là đầu kia, rất cao, sau những tầng mây, có thứ gì đó đã giật nó.

Như người kéo dây con rối thấy con rối bị chạm vào.

Rồi sợi chỉ vàng đứng yên. Mí mắt dọc đứng yên.

“Một vạn năm,” y nói.

Giọng y không thay đổi. Vẫn khô. Vẫn đều. Nhưng lần đầu tiên, giọng ấy có vẻ không phải nói với ai. Như một người đọc lại một dòng trong cuốn sổ cũ.

Trong tay Trường Ca, kiếm đồng phát ra một tiếng cạch rất nhỏ.

Hắn cúi xuống nhìn.

Trên thân kiếm, từ mũi kiếm tới gần chuôi, có một vết rạn. Mảnh như sợi tóc. Thẳng như dây mực. Dọc theo đúng sống kiếm.

Chữ đã về lại cổ giản trong túi da. Nguội. Như than đã tắt. Mạc Lão không nói gì nữa.


Ma Tôn hạ tay xuống.

Y nhìn Trường Ca. Rồi nhìn xuống Ma Đỉnh trước ngực.

Trên thân đỉnh, những hình người nhỏ như hạt gạo đã ngừng há miệng. Chúng nằm im. Kín đặc. Không còn một chỗ trống nào trên mặt đỉnh đồng xanh. Hàng trăm vạn, hàng nghìn vạn, chồng lên nhau, như những hạt lúa trong một cái bồ đã đầy tới miệng.

“Đủ rồi,” Ma Tôn nói.

Y không nói với Trường Ca. Y nói với cái đỉnh.

Rồi y ngẩng lên, nhìn về phía đông bắc. Về phía chân trời xa nhất, nơi những tầng mây xám luôn che phủ, nơi sợi chỉ đen của ma triều bắt nguồn.

Nơi có Thông Thiên Thê.

“Tiều phu,” Ma Tôn nói. “Mùa gặt xong rồi. Bản tọa không có thời gian giết ngươi.”

Y quay lưng lại.

“Nàng ấy không chết ngay đâu,” y nói, không quay đầu. “Băng giữ được. Một thời gian. Rồi Phệ Hồn sẽ tìm ra khe nứt. Băng nào cũng có khe nứt.” Y bước một bước về phía đông bắc. “Ở Thương Lan không có thứ gì trị được Phệ Hồn. Nếu muốn cứu, lên Thông Thiên Thê.”

“Ta sẽ lên,” Trường Ca nói.

Ma Tôn dừng lại. Không quay đầu.

“Bản tọa biết,” y nói. “Vết thương này, bản tọa sẽ giữ. Để nhớ mặt ngươi.”

Rồi y đi.

Không xé hư không. Không bay. Đi bộ. Về phía đông bắc. Chậm rãi, như người đi thăm họ hàng về. Sau lưng y, cỏ chết thành một đường thẳng.

Một khắc sau, y không còn ở đó nữa.


Đoạn Long Quan im lặng.

Băng phủ trên cổng sắt bắt đầu tan, nhỏ giọt xuống đá như mưa. Cờ chữ Nhân trên sào tre, đông cứng nãy giờ, rũ xuống. Tạ đứng trên cổng, tay phải trống không, nhìn theo đường cỏ chết về phía đông bắc. Thanh kiếm thép xanh của y, thanh kiếm y đã dùng từ thuở còn đứng trên đài Đại Bỉ, không còn nữa.

“Ngươi chém được y,” Tạ nói. Không phải hỏi.

“Một vết.”

“Một vết.” Tạ gật đầu. Rồi y nhìn cánh tay áo trái buộc gọn của mình, nhìn bàn tay phải trống không. “Ta mất một thanh kiếm. Ngươi mất…” Y không nói hết.

Dưới chân tường thành, Huyền Không quỳ giữa những hạt bồ đề rơi vãi. Y nhặt từng hạt. Không vội. Từng hạt một, thổi bụi, đặt vào lòng bàn tay. Hai mươi tàn tăng Tu Di quỳ quanh y, cũng nhặt. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng hạt bồ đề lạo xạo trên đá.

Dưới vách nam, Kim Vũ đã hóa lại hình người. Cánh trái gập ngược sau lưng, y không đứng dậy được. Một trăm chiến sĩ Kim Bằng quỳ quanh y. Y ngẩng đầu, nhìn về phía Trường Ca và người hắn đang ôm. Rồi y quay mặt đi.

Ô Mãng đứng trên tường thành, trượng gỗ đen trong tay. Con mắt thứ ba trên chiếc sọ đã tắt hẳn. Không còn đốm đỏ nào.

Từ phía đông, một vệt lửa đỏ bay về, thấp, chập chờn như ngọn đuốc sắp tắt. Hồng Thiên Liệt đáp xuống tường thành. Râu tóc lão cháy xém, gậy sắt đen cong một khúc. Trên lưng lão không có ai.

“Nó sống,” lão nói trước khi ai kịp hỏi. Giọng lão khàn đặc. “Gãy mười một cái xương. Viêm bà bà đang nắn. Nó bảo ta về trước.” Lão ngừng lại, nhìn người Trường Ca đang ôm, nhìn vết đen giữa ngực nàng. Gương mặt già nua của lão sầm lại. “Nó còn bảo ta nhắn một câu. Nó bảo: nói với tên tiều phu, lần sau đánh nhau với Ma Tôn, phải đợi nó về.”

Trường Ca không đáp. Hắn chỉ cúi đầu nhìn Thanh Tuyết.

Hồng Thiên Liệt nhìn hắn rất lâu. Rồi lão quay mặt đi, chống cây gậy cong xuống đá, thở dài một tiếng dài như gió qua miệng núi lửa.

Trường Ca quay về chỗ Thanh Tuyết nằm.

Lãnh Vô Sương đã ở đó. Bà không đứng được. Bà bò tới. Vai trái thủng một lỗ, bàn tay trái thủng một lỗ, máu nhạt như sương chảy thành vệt dài trên đá từ chân tường thành tới chỗ này. Lạc Băng Tâm đỡ bà. Bà quỳ bên cạnh Thanh Tuyết, đặt bàn tay phải lên giữa ngực nàng, lên vết đen.

Hàn khí từ tay bà chảy vào. Những đường gân đen đang bò dưới da Thanh Tuyết chậm lại. Dừng lại.

“Không đủ,” Lãnh Vô Sương nói. Giọng bà khàn như băng nứt. “Ta chỉ giữ được vài ngày.”

“Phải làm gì?” Trường Ca hỏi.

Lãnh Vô Sương ngẩng lên nhìn hắn. Đôi mắt già hơn gương mặt rất nhiều. Lần đầu tiên, Trường Ca thấy trong đôi mắt ấy có nước.

“Về Bắc Minh,” bà nói. “Huyền Băng Cung có một thứ. Ba nghìn năm chưa ai dùng tới.”

Trường Ca không hỏi thêm. Hắn bế Thanh Tuyết lên. Nàng nhẹ như một bông tuyết. Lạnh như một khối băng.

Hắn quay lại nhìn Tạ.

“Hồng ở phía đông ba trăm dặm,” hắn nói. “Kim Vũ ở dưới vách nam. Huyền Không…”

“Đi,” Tạ nói. “Ta lo. Một tay cũng lo được.”

Trường Ca đặt mũi kiếm lên không trung. Kiếm đồng rạn một đường dọc sống. Khi hắn xé, vết rạn rung lên, kêu một tiếng nhỏ như than thở.

Không gian vẫn mở.

Hắn bước vào vết rách, ôm Thanh Tuyết, về phía bắc.

Lãnh Vô Sương và Lạc Băng Tâm bước theo sau. Vết rách khép lại sau lưng ba người.

Bên kia vết rách là gió.

Gió Bắc Minh, trắng xóa, lạnh tới mức hơi thở vừa ra khỏi miệng đã đông thành hạt băng. Tường băng Huyền Băng Cung cao trăm trượng hiện ra trước mặt, xanh như đáy hồ. Ở chân tường, ba trăm đệ tử Huyền Băng đã đứng chờ. Họ không biết vì sao. Họ chỉ biết, nửa canh giờ trước, Băng Phách Ngọc trong đại điện đột nhiên ngừng xoay. Những bông tuyết sáu cánh trôi trong đó như cá, đồng loạt dừng lại.

Trường Ca đứng trên băng, ôm Thanh Tuyết.

Năm ngoái, ở đúng chỗ này, nàng đã nói: Ở đây ta thấy ấm.

Bây giờ nàng không nói gì. Sương trắng trên lông mi nàng không tan. Gió Bắc Minh thổi tung mái tóc đen, và trâm băng của mẹ nàng, đã nứt một đường, khẽ kêu lên một tiếng rất nhỏ trong gió.

Cổng băng mở ra.

Lần này, không ai phải đứng ngoài chờ.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.