Chương 83: Thông Thiên Chi Ước
Ngọc quan tam tải phong hàn hồn, Phượng hỏa trì biên ước bất ngôn. Vạn lộ quy đồng thiên thê hạ, Phó kỳ xuất quán bất hồi môn.
Huyền Băng Ngọc Quan nằm dưới đại điện Huyền Băng Cung chín trăm trượng.
Lãnh Vô Sương dẫn Trường Ca xuống. Bà không đi được. Lạc Băng Tâm và hai đệ tử khiêng bà trên một tấm băng phẳng như cáng. Vai trái và bàn tay trái bà đã được băng bằng vải trắng, nhưng máu nhạt như sương vẫn thấm ra từng đốm. Bà không để ai đỡ Thanh Tuyết. Bà bảo Trường Ca bế.
Đường xuống là một cầu thang xoắn ốc tạc trong băng. Chín trăm trượng. Mỗi bậc phủ một lớp sương mỏng, chưa có dấu chân ai. Càng xuống, ánh sáng càng xanh. Không phải xanh như đáy hồ. Xanh như mắt người chết.
“Ba nghìn năm,” Lãnh Vô Sương nói, giọng vọng trong lòng băng. “Từ khi có Huyền Băng Cung, chưa có ai xuống đây lần thứ hai. Cung Chủ đời thứ nhất tạc ra nó, rồi khóa lại.”
“Vì sao?”
“Vì ngọc quan này làm cho người họ Lãnh.” Bà nhìn Thanh Tuyết trong tay hắn. “Thái Âm Tiên Thể. Trăm năm mới có một người. Cung Chủ đời thứ nhất biết, sẽ có ngày có kẻ tới bắt những đứa trẻ ấy. Bà ấy tạc ngọc quan này, để nếu có một đứa được cứu về, hồn còn mà thân tàn, thì còn chỗ giữ.” Bà ngừng lại. “Ba mươi mốt cái tên trên bia. Không đứa nào được đưa về.”
Trường Ca không nói gì. Hắn ôm chặt Thanh Tuyết hơn.
Ở cuối cầu thang là một gian phòng tròn. Không lớn. Vòm thấp. Tường băng trong tới mức có thể nhìn thấy những lớp băng sâu bên trong, từng lớp, từng lớp, như vòng tuổi của một cái cây ba nghìn năm. Giữa phòng có một khối ngọc.
Không phải ngọc. Băng. Nhưng không phải băng. Một thứ ở giữa. Trắng như sữa, trong như nước, dài bảy thước, rộng ba thước, nắp đã mở sẵn, dựa vào chân tường. Bên trong lòng ngọc quan, có những đường vân. Không phải trận văn. Những bông tuyết sáu cánh, hàng nghìn bông, khắc chìm, xếp chồng lên nhau, mỗi bông một kích cỡ.
“Mỗi bông là một tên,” Lãnh Vô Sương nói. “Những người họ Lãnh từ đời thứ nhất tới đời trước ta. Mỗi người khắc một bông khi lên làm Cung Chủ. Để ngọc quan nhớ huyết mạch.”
Trường Ca đặt Thanh Tuyết vào ngọc quan.
Hắn đặt rất chậm. Đầu nàng trước. Rồi vai. Rồi lưng. Khi lưng nàng chạm vào lòng ngọc quan, những bông tuyết khắc chìm sáng lên. Không phải tất cả. Từ từ. Từ chỗ đầu nàng, lan xuống chân. Như ngọc quan đang nhận ra ai vừa nằm vào.
Vết đen giữa ngực nàng, những đường gân đen mảnh như tóc đang bò dưới da, dừng lại.
Không lùi. Chỉ dừng.
“Ba năm,” Lãnh Vô Sương nói. “Ngọc quan giữ được hồn nó ba năm. Băng của ngọc quan không có khe nứt, nên Phệ Hồn không tìm được chỗ chui. Nhưng ngọc quan không trị được Phệ Hồn. Nó chỉ làm cho mọi thứ ngừng lại.” Bà nhắm mắt. “Ba năm sau, băng của chính nó, băng nàng đã tự đóng vào hồn mình, sẽ cạn. Khi ấy, ngọc quan cũng không giữ được.”
Trường Ca ngồi xuống bên ngọc quan. Trên băng. Kiếm đồng rạn đặt ngang đùi.
“Vậy là có ba năm,” hắn nói.
Hắn ngồi ở đó bảy ngày.
Không ăn. Không ngủ. Không tu luyện. Chỉ ngồi. Thỉnh thoảng hắn nói, rất nhỏ. Không phải với Thanh Tuyết. Như người tự nói với mình khi chẻ củi.
Hắn kể về Thanh Thạch. Về cái giếng, về gốc đào cao hơn mái nhà. Về hai mươi vạn người mới tới, bà già cõng đứa cháu ngoại, Lý Đại Ngưu và cái cuốc mẻ. Về mười một cô nương Dao Trì đang học cấy lúa, áo trắng lấm bùn tới gối. Về Tô Tịnh Liên đã nấu được một nồi cháo không bị khê.
Hắn kể về năm hắn mười hai tuổi, ngồi dưới đáy một cái giếng cạn, nhặt được một thẻ trúc đen.
Hắn không kể về ngọn núi lở.
Ngày thứ bảy, Lạc Băng Tâm xuống. Nàng ta cầm ngọc giản xanh băng và bút băng. Nàng ta không nói gì. Nàng ta chỉ đặt một bát cháo nóng bên cạnh hắn, rồi lùi lại, ngồi ở chân cầu thang, mở ngọc giản ra viết.
Hắn ăn bát cháo. Cháo không có muối.
“Huyền Băng Cung vẫn không có muối,” hắn nói.
“Cung Chủ bảo ghi lại,” Lạc Băng Tâm nói. “Ghi từ ba năm trước. Chưa ai mua.”
Trường Ca bật cười. Một tiếng ngắn, khàn, như cành khô gãy. Lần đầu tiên từ Đoạn Long Quan.
Rồi hắn đứng dậy.
“Lạc cô nương,” hắn nói. “Đưa ta tới bia của Ma Tôn.”
Bia của Ma Tôn đứng ở giữa Băng Phong Bi Lâm.
Không cao hơn những tấm khác. Không lạnh hơn. Nhưng quanh nó có bảy người đứng đông cứng, mặt hướng vào bia, như bảy cái cọc rào. Mấy năm trước, Trường Ca đã đứng ở đây, và bàn tay ấm của Thanh Tuyết đã kéo hắn ra trước khi hắn thành người thứ tám.
Lần này không ai kéo hắn.
Lạc Băng Tâm đứng sau lưng hắn mười bước, ngọc giản trong tay. “Lần trước tiền bối chỉ đọc được phần đầu,” nàng ta nói. “Ma Tôn xuất thế, Ma Đỉnh, mùa gặt. Phần sau, chưa ai trong bảy người kia đọc tới mà còn sống.”
“Phần sau ghi gì?”
“Không biết. Cung Chủ đời thứ nhất khắc bia này. Bà ấy chỉ để lại một câu: ai đọc hết bia này thì sẽ biết vì sao Huyền Băng Cung trung lập vạn năm.”
Trường Ca đặt tay lên bia.
Lạnh. Không phải cái lạnh của băng. Cái lạnh của một ký ức đã chết.
Ký ức chảy vào hắn.
Một vạn năm trước. Một cái thang đá dựng giữa đồng bằng Trung Châu, cao tới tận mây. Ba nghìn bậc. Một người áo xám, đeo một cái đỉnh trước ngực, đang leo. Chậm. Mỗi bậc một bước. Mỗi bước, cái đỉnh trước ngực y lại nặng thêm, như thể hàng nghìn vạn hồn người trong đó đang níu y lại.
Ở bậc thứ hai nghìn chín trăm, có một người đứng chặn. Áo vải. Tay không. Không kiếm. Không đỉnh. Một người đàn ông có gương mặt rất bình thường, như một người nông dân đứng trên bờ ruộng.
Nhân Hoàng.
Ký ức không có tiếng. Chỉ có hình. Trường Ca thấy Nhân Hoàng giơ tay lên. Thấy một bức tranh mở ra, che kín cả thang trời. Thấy người áo xám giơ tay lên. Thấy bức tranh rách.
Thấy Nhân Hoàng rơi.
Rồi người áo xám leo tiếp. Tới bậc ba nghìn. Tới một cánh cổng.
Thiên Môn.
Cánh cổng mở. Cái đỉnh trước ngực người áo xám tự bay lên, xuyên qua cổng. Bên kia cổng có ánh sáng vàng. Rất sáng. Sáng tới mức hắn không nhìn được.
Rồi cánh cổng đóng.
Và ký ức cuối cùng trên bia: hàng nghìn vạn hồn người trong cái đỉnh ấy, khi qua cổng, không trở về. Không luân hồi. Không đầu thai. Không về đất. Không có tên trên bia nào. Như những hạt lúa đã xay thành bột, không bao giờ mọc lại thành cây.
Dưới cùng tấm bia, có một hàng chữ khắc tay, nét run:
Hai lần ta thấy. Hai lần ta không chặn được. Lần thứ ba, để người khác chặn. Huyền Băng Cung giữ tên. Chỉ giữ tên.
Trường Ca rút tay ra khỏi bia.
Sương đã phủ lên tóc hắn, lông mày hắn, vai hắn. Hắn đứng đó, giữa bảy người đông cứng, một lúc rất lâu. Rồi hắn quay lại.
Lạc Băng Tâm nhìn hắn. Ngọc giản trong tay nàng ta run.
“Tiền bối đọc hết rồi?”
“Hết rồi.”
“Phần sau ghi gì?”
Trường Ca nhìn về phía đông nam. Về phía Trung Châu.
“Nếu Ma Đỉnh qua được Thiên Môn,” hắn nói, “những người trong đó không bao giờ về nữa. Không còn tên. Không còn đất. Không còn gì.”
Hắn không nói tiếp. Hắn không cần nói. Trong cái đỉnh ấy có người Thanh Thạch, chết trong Huyết Lao. Có người Ô Man, người Xích Viêm. Có hàng trăm vạn người Tây Mạc, Trung Châu, Nam Hoang, Tu Di. Có phụ vương của Kim Vũ. Có Khổ Độ.
Có thể có cả ông bà, cha mẹ, tổ tiên của hắn, từ một vạn năm trước. Không. Một vạn năm trước, chúng đã qua cổng rồi.
Mọi con đường đều dẫn về Thông Thiên Thê.
Đêm ấy, trong căn phòng băng bên cạnh ngọc quan, cổ giản trong túi da trên ngực hắn ấm lên. Rất nhẹ. Không như than hồng ở Đoạn Long Quan. Như một hòn đá phơi nắng cả ngày, đêm xuống vẫn còn hơi ấm.
Tiểu tử.
“Tiền bối.”
Ngươi đã đọc tấm bia ấy. Giọng Mạc Lão rất yếu, như từ đáy giếng vọng lên. Thang đá. Ba nghìn bậc. Lão phu nhớ nó.
“Tiền bối đã từng tới?”
Mạc Lão im lặng rất lâu.
Lão phu nhớ những bậc thang, lão nói. Nhớ gió ở trên đó. Nhớ có một cánh cổng. Còn sau cánh cổng có gì… Lão ngừng lại. Lão phu không nhớ. Như có ai cắt mất một đoạn. Cắt rất gọn. Như thợ mộc cắt mộng.
Trường Ca nhớ tấm bia số chín trăm chín mươi chín. Một người áo xám tóc bạc, bàn tay trắng thon không chai, đứng trên đài đá đỉnh núi, qua tám mươi mốt đạo lôi kiếp, cười. Rồi từ chỗ cao hơn mây có thứ đánh xuống.
Hắn không hỏi. Chưa phải lúc.
Lên thang ấy, Mạc Lão nói, mỗi bậc đều lấy của ngươi một thứ. Lão phu chỉ nhớ được chừng ấy. Giọng lão nhỏ dần. Đừng để nó lấy thứ ngươi không cho được.
Rồi cổ giản nguội.
Một tháng sau, Hồng Liên Diễm tới Huyền Băng Cung.
Nàng không bay. Nàng đi bộ, chống một cây gậy gỗ, bên cạnh là Viêm bà bà. Mười một cái xương gãy đã nối lại, nhưng chưa liền. Cánh tay phải nàng còn treo trên một dải vải đỏ quàng qua cổ. Áo giáp lửa đã vỡ, nàng mặc một chiếc áo bông dày của người Bắc Minh, to quá khổ, tay áo dài tới đầu ngón.
Lông phượng không còn trên tóc nàng. Rơi ở Đoạn Long Quan.
Nàng đứng ở cổng băng, nhìn lên tường băng cao trăm trượng.
“Lạnh chết đi được,” nàng nói. Hơi thở nàng bốc lên thành khói trắng. “Ta ghét Bắc Minh.”
Trường Ca đứng chờ ở cổng.
Hắn nhìn nàng. Nhìn cây gậy, nhìn cánh tay treo, nhìn chiếc áo bông to quá khổ.
“Ngươi không nên tới,” hắn nói.
“Ngươi không nên đánh nhau với Ma Tôn mà không đợi ta về,” nàng nói. “Hòa.” Rồi nàng đi thẳng vào trong, không đợi hắn mời. “Dẫn ta xuống gặp nàng ấy.”
Hồng Liên Diễm đứng bên Huyền Băng Ngọc Quan rất lâu.
Nàng không nói gì. Nàng chỉ nhìn Thanh Tuyết nằm trong lòng ngọc quan, gương mặt trắng như tuyết, lông mi phủ sương, vết đen giữa ngực. Những bông tuyết khắc chìm quanh người nàng ấy vẫn sáng mờ.
“Băng sơn mỹ nhân,” Hồng nói khẽ. “Ngươi nằm đây trông còn lạnh hơn ngày thường.”
Rồi nàng quay lại nhìn Trường Ca. Ánh mắt nàng không còn đùa.
“Ta có thể cứu nàng,” Hồng nói.
Trường Ca ngẩng lên.
“Phượng Hoàng Niết Bàn Quyết,” Hồng nói. “Xích Viêm Sơn ba nghìn năm có mười hai người luyện được tới tầng cuối. Ta là người thứ mười ba. Tầng cuối của nó, phượng hoàng tắm trong lửa, chết rồi sống lại. Lửa Niết Bàn thiêu sạch mọi thứ. Ma khí. Độc. Thương tích. Tâm ma. Thiêu sạch rồi tái sinh.”
“Ngươi…”
“Nghe ta nói hết.” Hồng giơ bàn tay trái còn lành lên. “Lửa Niết Bàn có thể thiêu cho người khác. Không chỉ cho mình. Ta có thể đốt Phệ Hồn ra khỏi hồn nàng, đốt luôn băng nàng tự đóng vào, rồi tái sinh hồn phách nàng. Như mới.” Nàng ngừng lại. “Viêm bà bà đã đọc lại sách cổ của Xích Viêm Sơn suốt một tháng nay. Có ghi một lần. Bốn nghìn năm trước. Một vị tổ sư Xích Viêm đã Niết Bàn cho đạo lữ của mình.”
“Cái giá?” Trường Ca hỏi.
Hồng nhìn hắn. Rồi nhìn Viêm bà bà đang đứng ở chân cầu thang.
Viêm bà bà đáp thay.
“Hai cái giá,” bà nói. Giọng bà già nua, khàn như than tàn. “Một: lửa Niết Bàn cho người khác không đốt được bằng lửa của mình. Phải mượn lửa trời. Ở Thương Lan chỉ có một chỗ có lửa trời: Thiên Hỏa Trì, dưới chân Thông Thiên Thê.”
“Hai?”
Viêm bà bà nhìn Hồng Liên Diễm. Đôi mắt già của bà đỏ lên.
“Phượng hoàng chỉ có một lần Niết Bàn trong đời,” bà nói. “Đốt cho người khác, thì lần ấy không còn là của mình nữa. Từ nay về sau, con bé chết là chết. Không còn mạng dư.”
Gian phòng băng im lặng.
Trường Ca nhìn Hồng Liên Diễm. Nhìn rất lâu.
“Không,” hắn nói.
“Ngươi không quyết,” Hồng nói.
“Hồng…”
“Ngươi không quyết,” nàng nhắc lại. Giọng nàng không lớn, nhưng cứng như sắt nung. “Mạng của ta, ta quyết. Lửa của ta, ta quyết. Ngươi làm Minh chủ thì đặt điều kiện người cầm cờ quyết. Đây không phải cờ của ngươi. Là lông phượng của ta.” Nàng đưa tay lên tóc, chỗ cái lông phượng từng cài. Không có gì. Nàng hạ tay xuống. “Mất ở Đoạn Long Quan rồi. Ta vẫn quyết.”
“Vì sao?”
Hồng nhìn hắn. Rồi nàng cười. Nụ cười của nàng không như ngày thường. Không kiêu. Không đùa. Một nụ cười rất mỏng.
“Năm ấy ở Huyết Nguyệt Hồ,” nàng nói, “ngươi đỡ cho nàng một trảo xuyên ngực. Ta đứng nhìn. Nàng thì cắn môi bật máu mà không bỏ ấn. Ta lúc ấy nghĩ: ta mà bị thế, chắc không ai đỡ cho ta, mà ta cũng không đỡ cho ai.” Nàng nhìn Thanh Tuyết. “Ba mươi năm rồi. Ta muốn biết đỡ cho người khác là cảm giác thế nào.”
Trường Ca không nói được gì nữa.
“Với lại,” Hồng nói, giọng nhẹ lại, gần như đùa, “nàng ấy còn chưa thắng ta lần nào. Nàng ấy chết thì ta thắng ai?”
Đầu xuân năm sau, Trường Ca về Thanh Thạch lần cuối.
Lần này hắn không xé hư không ngay giữa sân đình. Hắn xé ở đầu làng, rồi đi bộ vào. Qua những bờ ruộng bậc thang đã cày xong, chờ cấy. Qua lò rèn của Vương bá, khói bốc lên từ sáng sớm. Qua những mái nhà gỗ, những bậc thềm có trẻ con ngồi tập viết. Qua gốc đào.
Đào nở. Hồng nhạt. Cánh rơi xuống miệng giếng.
Cả liên minh đã ở đó. Lãnh Vô Sương ngồi trên ghế gỗ thô, vai trái vẫn băng, bàn tay trái không cử động được nữa. Kim Vũ đứng bên gốc đào, cánh trái đã liền nhưng cong, không bao giờ thẳng lại được. Hồng Thiên Liệt, Ô Mãng, Huyền Không. Tạ Kinh Hồng ngồi trên bậc thềm nhà gỗ. Hà Trường Thanh. Đa Đa với cuốn sổ. Thạch Đầu với sào cờ.
Trường Ca đứng giữa sân đình.
“Ta đi Thông Thiên Thê,” hắn nói. “Ta không biết bao giờ về. Có thể không về.”
Không ai nói gì. Họ đã biết.
“Ngũ Vực Liên Minh,” hắn nói, “từ nay không có Minh chủ. Có năm lá cờ. Có người cầm cờ.” Hắn quay sang Thạch Đầu. “Đánh ai, cứu ai, bỏ ai, vẫn hỏi người cầm cờ. Lãnh tiền bối, Hồng tiền bối, Kim Vũ, Huyền Không, mỗi người giữ một vực. Đa Đa giữ sổ. Tạ giữ cổng.”
Tạ đứng dậy.
“Ta không có kiếm,” y nói.
Vương bá bước ra từ trong đám đông. Lão gù hơn trước, tóc bạc trắng, hai tay cầm một vật bọc vải. Lão mở lớp vải ra.
Một thanh kiếm. Lưỡi mỏng. Thép không xanh. Thép xám, có vân như vân gỗ.
“Rèn từ lưỡi cuốc,” Vương bá nói. “Ba trăm cái cuốc gãy của Thanh Thạch. Lão rèn ba tháng. Không có linh khí. Không có trận văn. Chỉ có thép.” Lão đưa thanh kiếm cho Tạ. “Cùn hơn kiếm cũ. Nhưng không biến mất.”
Tạ nhận kiếm bằng tay phải. Y nhìn nó rất lâu. Rồi y rút ra một nửa, nhìn vân thép, rồi tra vào vỏ.
“Lưng thẳng,” y nói. Không biết là nói về thanh kiếm hay về Vương bá.
Kim Vũ bước tới. Y không nói nhiều. Y chỉ nhổ một sợi lông vàng trên cánh trái, cánh đã liền mà cong, đặt vào tay Trường Ca.
“Lông non,” y nói. “Mọc lại sau Thiên Đô, gãy ở Đoạn Long Quan, lại mọc. Kim Bằng mất cánh mới biết cánh nặng bao nhiêu.” Y ngừng lại. “Ở trên thang trời, nếu ngươi rơi, thả nó ra. Ta không bay lên được. Nhưng ta sẽ biết.”
Đa Đa là người tiếp theo. Y mở cuốn sổ dày như viên gạch, lật tới trang cuối, đưa cho Trường Ca xem. Trang cuối trắng, chỉ có một dòng mực đen.
Lục Trường Ca nợ Tiền Đa Đa: một bữa rượu. Chưa trả.
“Mấy chục năm làm bằng hữu,” Đa Đa nói, “ta mời ngươi không biết bao nhiêu bữa. Ngươi chưa mời ta bữa nào.” Y gấp sổ lại. Lần này y không cười. “Món nợ này ta không xóa. Ngươi về trả.”
“Lãi bao nhiêu?”
“Lãi to,” Đa Đa nói. Giọng y nghẹn lại. “Lãi to lắm.”
Thạch Đầu là người cuối cùng tiễn hắn.
Cả làng đã đứng ở đầu làng. Hồng Liên Diễm đã chờ sẵn ở đó, chống gậy, áo bông Bắc Minh đã đổi thành áo đỏ của Xích Viêm, nhưng cánh tay phải vẫn chưa nhấc lên cao được. Bên cạnh nàng, trên một cỗ xe gỗ do bốn đệ tử Huyền Băng kéo, là Huyền Băng Ngọc Quan, phủ một tấm vải trắng.
Lãnh Vô Sương đã cho mang ngọc quan ra khỏi Bắc Minh. Ba nghìn năm, lần đầu tiên.
Bà đến đầu làng muộn nhất, Lạc Băng Tâm đẩy chiếc ghế gỗ có bánh xe Vương bá đóng cho bà. Bà bảo dừng lại bên cỗ xe. Rồi bà đưa bàn tay phải, bàn tay còn dùng được, kéo tấm vải trắng ra một góc.
Thanh Tuyết nằm đó. Không đổi. Sương trên lông mi không tan. Trâm băng của mẹ nàng vẫn cài trên tóc, vẫn nứt một đường.
Lãnh Vô Sương nhìn rất lâu. Rồi bà rút cây trâm băng trên búi tóc mình ra. Một cây trâm trong suốt, giống hệt cây trên tóc Thanh Tuyết, chỉ không có vết nứt. Bà cài nó vào tóc Thanh Tuyết, ngay bên cạnh cây trâm của Thanh Nguyệt.
“Hai cây,” bà nói, giọng rất khẽ. “Một của mẹ. Một của dì. Ta đã để mất mẹ con một lần ở ngoài tường băng. Lần này, con mang theo ta.”
Bà kéo tấm vải lại. Tóc bà, không còn trâm, xõa xuống vai. Trường Ca lần đầu thấy tóc bà đã có sợi bạc.
Ô Mãng đặt lên cỗ xe một vò rượu ngô nhỏ, nút lá chuối. Huyền Không đặt một hạt bồ đề, hạt duy nhất y nhặt lại được mà không sứt. Không ai nói gì.
“Ca,” Thạch Đầu nói. “Ca đã hứa với đệ một câu.”
“Câu nào?”
“Đánh. Nhưng về.”
Trường Ca nhìn y. Một người đàn ông vai rộng, tay chai sạn, tóc đã có sợi bạc, cầm một cây sào tre. Đứa bé ngày xưa trong Huyết Lao đếm người mỗi sáng.
“Ta không hứa,” Trường Ca nói. “Ngươi nói, ta gật đầu.”
“Gật đầu cũng là hứa,” Thạch Đầu nói. “Ở Thanh Thạch, gật đầu cũng là hứa.”
Trường Ca không đáp. Hắn chỉ gật đầu thêm một lần nữa.
Thạch Đầu cắm sào cờ xuống đất đầu làng. Lá cờ chữ Nhân bay trong gió xuân, nét phẩy không run. Y lùi lại một bước, đứng thẳng bên cạnh cờ, như năm ấy ở sân đình y đã đứng cạnh chiếc ghế Minh chủ. Sau lưng y, cả làng Thanh Thạch đứng im. Hai mươi vạn người mới tới đứng trên những bờ ruộng bậc thang khắp thung lũng. Không ai thắp đèn. Giữa ban ngày, không cần đèn. Nhưng Trường Ca vẫn cảm thấy những sợi ấm, mảnh như tơ, từ khắp các bờ ruộng bay tới, đọng lại trên vai hắn.
Rồi hắn quay người, đặt mũi kiếm rạn lên không trung. Vết rạn dọc sống kiếm rung lên, kêu một tiếng nhỏ như than thở.
Không gian mở ra. Bên kia là đồng bằng Trung Châu. Cỏ chết thành một đường thẳng, về phía đông bắc. Ở cuối đường cỏ chết, ở chân trời xa nhất, sau những tầng mây xám, có một cái bóng mảnh như sợi chỉ, đứng thẳng từ đất lên trời.
Thông Thiên Thê.
Năm ấy Trường Ca năm mươi tuổi. Hắn bước qua.
Hồng Liên Diễm và cỗ xe chở ngọc quan theo sau.
Vết rách khép lại.
Ở Thanh Thạch, cánh đào rơi xuống miệng giếng. Mặt nước gợn lên một vòng. Rồi lặng.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.