Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 100: Bát Thập Nhất Đạo

Chương 100 · 2026-10-14 · 3627 chữ

Hỗn độn thần lôi cửu đạo trầm, Thân như toái ngõa kiếm do châm. Ma ấn tẫn tiêu quang trụ hạ, Kim nhãn khai thời thủ áp tâm.


Hỗn Độn Thần Lôi không có màu.

Đó là điều đầu tiên Lục Trường Ca hiểu khi đạo thứ bảy mươi ba úp xuống. Hai mươi bảy đạo đầu màu bạc, hai mươi bảy đạo sau màu ký ức, mười tám đạo pháp tắc màu thớ trời. Còn chín đạo cuối này không có màu nào. Không đen. Không trắng. Nhìn vào thì mắt phải tự nhiên trượt đi, như nhìn vào chỗ không có gì để nhìn.

Hỗn Độn. Chính thứ linh căn hắn mang từ khi sinh. Thứ Mạc Vấn Thiên phong ấn đêm bà trở dạ, giấu chín phần để lại một phần giả làm ngũ hành tạp. Thứ vạn năm nay hễ mọc là bị nhổ.

Trời đánh hắn bằng chính thứ hắn là.

Đạo bảy mươi ba không đốt da, không đốt nhớ, không đốt đạo. Nó tháo. Tháo từng sợi liên kết giữa da với thịt, thịt với xương, xương với mạch, mạch với hồn. Như có ai cầm một sợi chỉ thò ra ở gấu áo rồi kéo, kéo, kéo, cho tới khi cả tấm áo thành một đống sợi rối.

Hắn cảm thấy ngón út tay trái rời ra. Không phải đứt. Là không còn biết nó thuộc về mình.

Hắn nắm chặt Trảm Thiên bằng tay phải. Không chém. Chỉ nắm. Lấy chuôi kiếm làm cái cọc, buộc mọi sợi đang bị kéo vào một chỗ. Đạo quả trong suốt như nước giếng run lên. Những ngọn đèn nhỏ xếp thành chữ Nhân bên trong đạo quả chập chờn, rồi đứng lại.

Ngón út trở về. Run. Còn.

“Bảy mươi ba,” Đa Đa viết. “Hắn… nhạt đi. Như tranh bị nước. Rồi đậm lại.”


Đạo bảy mươi bốn và bảy mươi lăm rơi liền nhau, không nghỉ.

Lần này không chỉ tháo. Chúng tráo. Lấy một sợi của hắn, đặt vào chỗ một sợi khác. Mạch tim vào chỗ mạch gan. Ký ức năm hai mươi vào chỗ ký ức năm năm mươi. Tay phải nhớ cách làm của tay trái. Mắt phải muốn nhìn bằng mắt trái đã mù.

Hắn suýt ngã khỏi miệng giếng. Chân phải đạp lên không. Thân nghiêng về phía nước.

Rồi hắn nhớ cha. Không phải hình cha trong tâm ma. Là lời cha thật, năm sáu tuổi, bên đống củi: “Gỗ có thớ. Thuận thớ thì chẻ nhẹ.”

Thớ của chính hắn. Hắn biết thớ của chính hắn. Năm mươi sáu năm sống trong thân này. Bốn mươi tư năm chẻ củi bằng thân này. Ba nghìn bậc thang leo bằng thân này. Hỗn Độn có thể tráo sợi, nhưng không tráo được thớ. Thớ là đường sợi đã chạy qua bao năm, như gỗ thông chạy chéo về bên phải từ khi còn là cây non.

Hắn không chống sợi bị tráo. Hắn để từng sợi tự tìm về thớ cũ. Như nước tìm chỗ trũng. Như giếng tìm mạch.

Chân phải chạm lại đá rêu.

“Bảy mươi lăm,” Đa Đa viết. Rồi gạch chữ “lăm” vì quên đã viết bảy mươi tư chưa. Rồi viết lại cả hai. “Bảy mươi tư. Bảy mươi lăm. Hắn đứng.”

Ở phía đông, Thanh Tuyết thở ra lần đầu sau ba đạo. Song tâm vừa bị tráo theo. Một nhịp, nàng cảm thấy mình đang đứng trên giếng, còn hắn đứng trên ngọn tùng. Rồi trả lại. Nàng ôm ngực, rồi buông. “Không vào,” nàng nói. “Chưa.”


Đạo bảy mươi sáu tới bảy mươi chín, thân thể hắn bắt đầu vỡ.

Giữa đạo bảy mươi sáu và bảy mươi bảy, có một khoảng nghỉ rất ngắn, đủ để hắn nhìn thấy bàn tay trái của mình đang nắm không khí. Không còn cầm gì. Trảm Thiên đã chuyển hết sang tay phải từ lâu. Bàn tay trái, năm ngón rạn như gốm, run. Hắn nhớ năm hai mươi sáu, hai tay cháy tới xương ở trận Liệt Dương. Nhớ năm bốn mươi tám, tay trái xé hư không bảy nghìn dặm. Nhớ năm năm mươi, tay ấy đặt lên miệng Phệ Thiên Ma Đỉnh.

“Còn,” hắn nói với bàn tay. “Còn một chút.”

Bàn tay gật. Không phải ngón tay gật. Là cảm giác trong mạch: còn.

Ở phía đông ngoài trăm dặm, một bà già từ Thiên Đô năm nào, bà từng cõng cháu, nay ngồi trên đất vì chân không còn đứng được. Cháu năm tuổi ôm cổ bà. “Ông trên giếng còn không, bà?” Bà nhìn. Nhìn rất lâu. Rồi nói: “Kiếm còn. Ông còn.” Không ai dạy bà nhìn kiếm. Bà nhìn. Đủ.

Đa Đa lúc ấy đã viết hết mực trong nghiên. Y lấy nước giếng từ một chum nhỏ A Lan để lại, pha với bã mực, viết tiếp bằng thứ mực nhạt đến mức nửa ngày sau sẽ không đọc được. “Không sao,” y nói với chính mình. “Mai viết lại bằng mực thật. Hôm nay chỉ cần có chữ.”

Không còn là tháo hay tráo. Là nghiền. Bốn đạo, mỗi đạo nặng bằng cả ba nghìn bậc thang dồn lại. Đạo bảy mươi sáu, xương bàn chân trái vỡ thành chín mảnh. Hắn đứng bằng chân phải. Đạo bảy mươi bảy, xương chậu nứt. Hắn đứng bằng chân phải và chuôi kiếm. Đạo bảy mươi tám, cột sống từ lưng giữa trở xuống không còn nghe lời. Hắn đứng bằng chuôi kiếm và ý chí. Đạo bảy mươi chín, hai cánh tay từ khuỷu tới vai rạn như đồ gốm đập vào đá.

Thân hắn lúc ấy, nếu ai nhìn bằng mắt thường, là một hình người bằng đất nung vừa bị đánh rơi. Nứt khắp nơi. Ánh sáng không màu của Hỗn Độn rỉ ra từ mọi đường nứt. Máu không còn chảy. Máu đã cháy hết hoặc đã bị lôi giữ lại trong thân như nước trong vò sắp vỡ.

Chỉ có một thứ không nứt.

Trảm Thiên.

Thanh kiếm cắm thẳng xuống đá thành giếng, mũi kiếm ăn vào đá một tấc. Thân kiếm đứng thẳng như sào cờ. Chuôi kiếm trong bàn tay phải đã rạn của hắn, không rung. Hai chữ trên lưỡi sáng. Vệt máu khô ở nét mác vẫn đỏ. Lôi đi qua kiếm như nước đi qua đá, không để lại dấu.

Thân có thể nát. Kiếm thì đứng.

Ở phía nam, Hồng thét một tiếng không thành chữ. Phần Thiên Lăng bung ra khỏi tay nàng, lửa vọt cao ba mươi trượng rồi bị chính nàng ghì lại. “Không,” nàng nói, máu ở khóe miệng. “Không được vào. Băng sơn mỹ nhân chưa vào. Ta không vào trước nàng ta.”

Ở phía tây, Kim Vũ cắm móng xuống đất, cánh xòe run, không bay lên.

Ở phía bắc, Lãnh Vô Sương đặt tay phải lên ngực mình. Không nói. Ba trăm đệ tử Huyền Băng thấy bà nhắm mắt lần đầu từ khi ngồi xuống.

Ở cổng làng, Tạ Thiên Phong rút kiếm lưỡi cuốc khỏi bao lần đầu tiên trong ngày. Không làm gì. Chỉ rút. Giơ lên. Thẳng như kiếm trên giếng. Như cách người ta giơ một ngọn đuốc để người ở xa biết mình còn.

Ở giữa sân đình, Thạch Đầu không quay đầu. Ông không nhìn. Không dám nhìn. Ông chỉ siết sào cờ đến bật máu lòng bàn tay, nói với dân phía sau: “Kiếm còn đứng. Ca còn. Kiếm đứng thì người đứng.”

Hàng chục vạn người trong khoảng trống không ai hiểu câu ấy theo cách của tu sĩ. Nhưng họ nhìn thấy, rất xa, giữa mây tối, một vệt thẳng sáng không màu cắm trên miệng giếng. Và họ nắm tay nhau chặt thêm.

“Bảy mươi chín,” Đa Đa viết. Không ghi gì thêm. Mực rơi một giọt. Rồi giọt nữa. Không phải mực.


Đạo tám mươi rơi vào khoảng lặng.

Hắn không còn đau theo cách cũ. Đau đã đi quá ngưỡng mà thân xác báo được. Chỉ còn một cảm giác rất xa, như đứng ở đầu thôn nghe ai đó ở cuối thôn kêu.

Trong đạo quả, những ngọn đèn nhỏ vẫn sáng.

Hắn nhìn vào chúng. Mỗi ngọn có một cái tên. Tô thị. Lục Đại Sơn. Tiểu Đào. Tôn Bất Ngữ. Ô Thiết Sơn. Khổ Độ. Mười vạn đèn đêm Vạn Gia Đăng năm ba mươi. Hai mươi vạn đèn chén đất ở cổng tây Thiên Đô. Những người nắm tay trong Thủ Hộ Trận. Những người đang đứng ngoài trăm dặm lúc này.

Không phải hương hỏa. Chưa. Chỉ là những người hắn mang theo.

Đạo tám mươi đi vào đạo quả, muốn tắt những ngọn đèn ấy. Nó là Hỗn Độn, nó tháo mọi thứ không thuộc về ai. Đèn không thuộc về hắn. Đèn thuộc về người thắp.

Đạo tám mươi không tháo được đèn.

Vì không có sợi nào để tháo. Đèn không buộc vào hắn bằng sợi. Đèn chỉ ở đó. Như người làng ngồi bên bếp nhà hàng xóm, không ai mời, không ai đuổi, chỉ ở.

Lôi đi qua. Đèn chao. Đèn còn.

Mạc Vấn Thiên nói trong giản, giọng rất xa: “Lão năm ấy, đạo tám mươi tháo sạch. Vì lão không có đèn. Lão chỉ có mình lão. Ngươi giữ đèn. Đèn giữ ngươi. Còn một.”


Đạo tám mươi mốt.

Mây hạ xuống còn mười trượng trên đầu. Toàn bộ kiếp vân ba nghìn dặm thu về một điểm. Đông Thắng sáng trở lại từ rìa vào giữa, như có ai rút tấm vải đen từ mép bàn về tâm. Thiên Đô thấy mặt trời trở lại. Hạ Khê thấy. Đoạn Long Quan thấy. Chỉ còn Thanh Thạch tối.

Rồi điểm ấy rơi.

Không to. Bằng một hạt đậu. Không màu. Không tiếng. Rơi đúng vào giữa ngực hắn, đúng chỗ hai nhánh ấn ma cuối cùng và điểm xám nhỏ bằng nửa hạt gạo.

Mọi thứ trắng.

Không phải trắng của ánh sáng. Trắng của trang giấy chưa viết. Trắng như trước khi trời có tên.

Trong khoảng trắng ấy, hắn thấy ấn.

Không còn là rễ đen. Là một khuôn mặt người, rất nhỏ, chồng lên nhau hàng trăm lớp như mặt trên Ma Đỉnh năm nào. Khuôn mặt cuối cùng ở dưới cùng, nhỏ hơn hết, là một thanh niên. Mắt dọc giữa trán nhắm. Không có sẹo. Không có da xám. Chỉ là một người trẻ, trông như thiên kiêu chính đạo của một vạn năm trước, trước khi phát hiện ruộng, trước khi phát cuồng, trước khi bị bẻ thành lưỡi liềm.

Cặn cuối cùng của Phệ Thiên Ma Tôn. Thứ đã chảy theo chuôi kiếm vào ngực hắn ở bậc hai nghìn chín trăm bảy mươi lăm. Thứ không theo mưa sao về đất.

Khuôn mặt ấy mở mắt. Không phải mắt dọc. Hai mắt người. Nhìn hắn.

“Tên ta là,” khuôn mặt nói.

Rồi dừng. Như năm ấy gió trên thang mang giọng vạn năm rồi bị cắt.

Lần này không ai cắt.

Hắn đợi. Trong khoảng trắng không có thời gian. Đợi bao lâu cũng được.

Khuôn mặt nói một cái tên. Hai chữ. Rất cũ. Không phải Hán Việt của thời nay, mà là thứ âm của vạn năm trước, khi người Thương Lan còn đặt tên con theo tên núi.

Hắn nghe. Nhớ. Không nói lại. Không ghi. Chỉ nhớ, như Huyền Băng Cung giữ tên.

“Cảm ơn,” khuôn mặt nói. “Vạn năm. Không ai hỏi.”

“Ta không hỏi,” hắn đáp. “Ngươi tự nói.”

“Không ai đợi.” Khuôn mặt cười. Đúng cười của một thanh niên. “Đi đây. Đừng để nó bẻ ngươi thành lưỡi liềm.”

Khuôn mặt tan. Không bay lên. Không rơi xuống. Tan vào khoảng trắng như muối vào nước. Hàng trăm khuôn mặt chồng trên nó tan theo, từng lớp. Mỗi lớp một tiếng thở ra rất nhẹ.

Ấn ma trên ngực hắn biến mất.

Sau khi ấn tan, trước khi khoảng trắng rút đi, hắn còn thấy một thứ nữa.

Không phải khuôn mặt. Là một cánh đồng. Rất rộng. Lúa vàng. Gió. Và ở cuối cánh đồng, một cái cổng nhỏ bằng gỗ thường, không dát vàng, không có mắt. Sau cổng có tiếng trẻ cười. Có tiếng chuông Tu Di rất xa. Có tiếng ai đó gọi một cái tên hai chữ mà khuôn mặt vừa nói.

Cánh đồng ấy không thuộc Thương Lan. Không thuộc Thượng Giới. Là chỗ hồn được về khi không bị đỉnh hút, không bị cửa nuốt. Nhân Hoàng từng mở tranh che thang. Tranh rách. Chỗ này không phải tranh. Là thật. Một khe rất nhỏ, mở đúng một khắc sau khi ấn hết, rồi khép.

Hắn không bước vào. Không phải của hắn. Của người vừa nói tên. Hắn chỉ đứng nhìn một khắc, rồi gật đầu, như tiễn người làng xuống huyệt.

Không còn rễ. Không còn điểm xám. Không còn tiếng gọi nhỏ lên Thiên Môn. Chỉ còn da. Da mới. Da người.

Khoảng trắng tan.


Thanh Thạch sáng.

Mây kiếp không còn. Trời xanh. Mặt trời đứng giữa đỉnh, đúng giờ Ngọ của ngày hôm sau. Hắn đã đứng trên miệng giếng hai mươi bốn canh giờ.

Người trên miệng giếng vẫn đứng. Không phải đứng bằng chân. Bằng kiếm. Trảm Thiên cắm xuống đá một tấc, bàn tay phải rạn nắm chuôi, cả thân dựa vào. Thân nứt khắp nơi như đồ gốm, nhưng các đường nứt đang khép lại từ trong ra, chậm, như vết bùn khô gặp mưa. Không màu Hỗn Độn rỉ ra nữa. Chỉ có ánh sáng trắng ấm, thứ ánh sáng của Độ Kiếp thành công.

Độ Kiếp.

Tám mươi mốt đạo. Qua.

Đạo quả Đại Thừa Đại Viên Mãn vỡ ra như vỏ trứng, để lộ bên trong một thứ không còn là đạo quả. Không có tên trong bảng cảnh giới mà cả Thương Lan Giới biết, ngoài một chữ: Độ Kiếp Kỳ. Đã qua. Đủ. Chờ một bước.

“Tám mươi mốt,” Đa Đa viết. Rồi viết tiếp, chữ to đến nỗi tràn sang trang sau: “QUA. QUA RỒI. ĐỒ NGỐC QUA RỒI.”

Rồi y quăng bút, đứng dậy, ngã ngồi lại vì chân tê, cười, khóc, ôm sổ vào ngực.

Hồng ở phía nam ngã ngồi trên gò đỏ, cười đến chảy nước mắt, lửa tắt hết. “Đồ khốn. Qua rồi. Đồ khốn.”

Kim Vũ ngửa cổ kêu một tiếng chim dài, bốn mươi chiến sĩ Kim Bằng kêu theo. Tiếng vang khắp ba trăm dặm.

Lãnh Vô Sương mở mắt. Lạc Băng Tâm viết: “Giờ Ngọ ngày thứ hai. Lục Trường Ca qua tám mươi mốt đạo. Đứng.”

Tạ Thiên Phong hạ kiếm lưỡi cuốc. Tra vào bao. “Lưng thẳng,” y nói. Không ai nghe. Đủ.

Thạch Đầu quay đầu. Lần đầu tiên sau hai mươi bốn canh giờ. Nhìn thấy hắn. Nhìn thấy kiếm. Nhìn thấy ngực không còn ấn. Ông không khóc. Ông không cười. Ông chỉ buông sào cờ một tay, để tay ấy lau mặt, rồi nắm lại sào cờ. “Ca. Về ăn cơm.”

Hàng chục vạn người trong khoảng trống reo. Không phải reo của tông môn thắng trận. Là reo của làng khi nghe tin có mưa sau hạn.

Mộ Dung Thanh Tuyết bước xuống khỏi ngọn tùng. Chân chạm đất. Đi về phía giếng. Không bay. Đi. Chậm. Song tâm đầy, ấm, không cần chữ.


Ở Thiên Cơ Sơn xa xôi, khối tinh thạch lục giác vỡ ba nằm trong bụi bỗng kêu một tiếng như chuông nứt. Vệt sáng mỏng chạy qua đỉnh Thiên Xu Phong lần thứ hai trong hai ngày, rồi tắt hẳn. Gió mang mùi sắt vàng từ Thanh Thạch tới, quấn quanh gốc thông cháy nơi từng không có bia của Cổ Huyền, rồi đi tiếp. Không ai ở đó để ghi. Đá ghi. Rồi quên.

Ở Phệ Thiên Uyên, vết nứt giữa biển cát Lưu Sa Hải im lặng từ ngày lưỡi liềm chết. Hôm nay cát chảy xuôi trở lại lần đầu. Không đầy vực. Chỉ chảy. Như có ai dưới đáy cũng thở ra.

Huyền Không ở Tu Di Cổ Tự mới dựng lại bên bờ vực đang niệm, bỗng dừng. Chuỗi bồ đề trong tay nóng. “A di đà phật,” ông nói. “Tám mươi mốt. Còn một.” Không ai hỏi ông biết từ đâu. Ông biết. Rồi niệm tiếp.

Từ trên trời, một cột sáng rọi xuống.

Không phải lôi. Không phải mây. Là ánh sáng vàng nhạt, rộng bằng cả miệng giếng, thẳng tắp, từ một điểm rất cao trên phía đông bắc, nơi Thông Thiên Thê là sợi chỉ bạc. Ánh sáng ấm. Có mùi gì đó như hương trầm. Có tiếng gì đó như nhạc từ rất xa. Mây năm màu kết quanh cột sáng.

Phi thăng quang trụ.

Cổ Huyền từng kể: năm máng nhiều, có người được “lên”. Mây năm màu. Nhạc trời. Cửa mở. Không ai về.

Ánh sáng chạm vào hắn. Thân đang nứt khép nhanh hơn. Xương vỡ liền. Máu mới chảy. Đau rút đi như nước triều. Thân nhẹ. Như có ai đỡ dưới nách, nhấc lên.

Chân hắn rời đá rêu một tấc.

Hắn nắm chặt Trảm Thiên. Kiếm vẫn cắm trong đá. Hắn không rút. Kiếm giữ hắn ở lại.

“Không,” hắn nói. Giọng khàn, nhỏ, nhưng đủ. “Chưa.”

Cột sáng không đổi. Vẫn ấm. Vẫn đỡ. Vẫn nhấc. Nhạc từ xa vẫn ngân. Như người chủ ruộng gọi lúa chín về kho, không nghe lúa nói.

Mạc Vấn Thiên trong giản, giọng đột ngột đứng thẳng, gấp: “Không phải mời. Là nhổ. Năm ấy lão được nhấc lên như thế này. Lão vui. Lão cười. Lão buông tay. Rồi…”

Hắn nhìn lên.

Không dùng Thiên Diễn Nhãn. Không cần. Ở đỉnh cột sáng, nơi rất cao trên phía đông bắc, có một thứ đang mở.

Không phải mí hé. Không phải mắt trong mây như đạo bảy mươi. Là mắt thật. Mắt vàng sau Thiên Môn, mắt hắn đã thấy ở bậc ba nghìn, mắt không có mặt quanh nó, mắt nhìn ruộng. Nay mắt ấy mở trọn. Và mở về phía này.

Cả Thương Lan Giới thấy.

Thiên Đô thấy một vầng mặt trời thứ hai ở đông bắc, vàng hơn mặt trời thật. Bắc Minh thấy cực quang tắt. Nam Hoang thấy Tổ Hỏa rạp sát đất. Tây Mạc thấy cát chảy ngược. Ở Thanh Thạch, nước giếng đầy bắt đầu rút. Từng tấc. Từng thước. Như có ai dưới đáy hút.

“Tám mươi hai,” Mạc Vấn Thiên nói. Không gấp nữa. Chỉ buồn. “Như năm ấy.”

Từ con mắt vàng, một thứ vươn ra.

Một bàn tay.

Vàng. Không có da, không có xương, không có móng. Chỉ là hình một bàn tay bằng ánh sáng đặc, năm ngón xòe, lớn đến mức lòng bàn tay che kín cả trời Thanh Thạch. Đường chỉ tay trên đó là những thớ trời hắn từng thấy trên Thiên Thê: vàng, bạc, xám, đỏ, ép thành vân. Không phải tay của người. Là tay của luật.

Bàn tay ấy không đánh. Nó ép. Thẳng xuống. Chậm. Như người nông dân ấn một cây cỏ dại xuống bùn trước khi nhổ.

Phi thăng quang trụ không phải đường lên. Là lòng ống. Bàn tay ép theo lòng ống ấy, đúng xuống miệng giếng, đúng xuống người vừa qua tám mươi mốt đạo.

Thanh Tuyết đang đi tới, còn cách giếng ba trăm bước, dừng lại. Ngẩng đầu. Lãnh Nguyệt tự rời vỏ.

Hồng đứng bật dậy trên gò đỏ.

Kim Vũ xòe cánh.

Vô Sương đặt tay phải lên tay vịn ghế, đứng lên được nửa người lần đầu từ năm Đoạn Long Quan.

Thạch Đầu siết sào cờ. Không lùi.

Lục Trường Ca đứng trên miệng giếng, nước dưới chân đang rút, kiếm trong đá, thân vừa liền, ấn vừa hết, tóc mai bạc, mắt trái tối, mắt phải nhìn thẳng lên lòng bàn tay vàng đang xuống.

“Ba năm trước ta bảo cứ xuống,” hắn nói. “Ngươi xuống rồi.”

Ba năm trước, trên bậc ba nghìn, hắn đã nói câu ấy. Thủ Môn Nhân chưa hứa xuống. Chỉ nói ấn có thể mở cửa từ trong lúc lôi. Nay ấn đã hết. Cửa vẫn mở từ trong. Không cần ấn. Cần mắt. Cần tay. Cần luật.

Áp lực từ bàn tay vàng không giống lôi. Lôi là đánh. Tay là đè. Đánh thì còn chỗ đứng. Đè thì chỗ đứng cũng bị lấy đi. Không khí quanh miệng giếng đặc lại thành thủy tinh. Rêu trên đá thành bột. Nước giếng rút hết, để lộ đáy tám trượng, để lộ chỗ đất ẩm nơi năm xưa thiếu niên nhặt thẻ trúc, để lộ một bóng mờ ngồi xếp bằng dưới đáy, nhìn lên.

Mạc Vấn Thiên. Không phải trong giản. Là hình ông để lại dưới đáy từ lúc đạo bảy mươi ba. Đợi.

Thanh Tuyết còn cách hai trăm bước. Nàng chạy. Không bay. Bước chân để lại sương trên đất cháy. “Đừng,” nàng nói, không biết nói với bàn tay hay với hắn. Song tâm đầy một chữ duy nhất từ phía giếng: “Đứng.”

Hồng hóa nửa thân trên thành lửa phượng, muốn lao vào. Ô Mãng nắm cổ áo nàng. “Tông chủ. Chưa.” Nàng ngoái nhìn. Mắt đỏ. “Buông.” Ông buông. Nàng vẫn không lao. Vì phía đông, Thanh Tuyết cũng chưa lao. Hai người từng hòa dưới trăng, giờ hòa trong việc không vào trước lúc phải vào.

Hắn rút Trảm Thiên khỏi đá.

Đạo thứ tám mươi hai chạm vào mũi kiếm.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.