Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 101: Kim Thủ Già Thiên

Chương 101 · 2026-10-14 · 3585 chữ

Kim thủ áp thiên như nhổ cỏ, Nhất chưởng đọa tỉnh thập nhị niên. Đạo lữ xông vân dân tường dựng, Thiết kiếm một tay gãy giữa tiền.


Bàn tay vàng chạm mũi Trảm Thiên.

Không có tiếng kim loại. Không có tiếng lôi. Chỉ có một tiếng rất nhỏ, như ai ấn một ngọn cỏ xuống bùn. Rồi cả trời Thanh Thạch đặc lại.

Lục Trường Ca cảm thấy chân rời đá rêu. Không phải bay lên theo quang trụ. Là bị ấn xuống. Quang trụ vẫn ấm quanh thân, vẫn nhấc. Bàn tay vàng đè. Hai lực ngược nhau kéo thân hắn thành một sợi dây sắp đứt.

Kiếm trong tay phải kêu một tiếng. Không phải thét như ngày rạn trên thang. Là tiếng gỗ bị đè. Tiên khí chịu được lôi tám mươi mốt đạo. Không chịu được luật.

Ngón út tay phải nứt thêm. Máu. Chuôi kiếm trơn. Hắn siết. Nét phẩy không run. Tim run.

“Ba năm trước,” hắn nói với lòng bàn tay vàng, “ta bảo cứ xuống. Ngươi xuống rồi. Đánh.”

Bàn tay không đáp. Không cần đáp. Luật không nói chuyện với cỏ. Luật chỉ nhổ.

Áp lực tăng thêm một bậc. Quang trụ vàng vỡ thành mảnh sáng bay ngược lên trời như mưa sao ngược. Nhạc từ xa đứt. Mây năm màu tan. Phi thăng đường trở thành cái phễu rỗng, và bàn tay vàng đi hết chiều dài phễu ấy, ấn thẳng xuống miệng giếng.

Hắn đỡ bằng cả đạo quả Độ Kiếp. Bằng những ngọn đèn trong đó. Bằng Trảm Thiên chỉ thẳng lên.

Bàn tay vàng trên trời không phải bàn tay người.

Đó là điều Thiên Diễn Nhãn, nếu còn mở được, sẽ thấy ngay. Nhưng mắt phải hắn đang đầy máu, thần thức nát sau tám mươi mốt đạo, không mở nổi thêm một hơi. Hắn chỉ nhìn bằng mắt thường. Thấy lòng bàn tay. Thấy đường chỉ. Thấy thớ vàng bạc xám đỏ. Thấy không có cổ tay nối vào một cánh tay. Tay ấy mọc trực tiếp từ con mắt vàng, như lưỡi từ miệng, như luật từ trời.

Thủ Môn Nhân chưa hiện hết thân. Chỉ mắt. Chỉ tay. Đủ để nhổ. Đủ để cả Ngũ Vực biết kẻ coi ruộng đã xuống tới đất.

Ở Dao Trì Thánh Địa xa xôi, đệ tử còn lại trên núi cảm thấy ngọc truyền thừa bẻ đôi trong điện rung một nhịp. Bích Lạc trong hậu sơn, thân Trúc Cơ, ngồi trong đá, ngẩng đầu lần đầu sau ba năm. Nàng không cười. Không khóc. Chỉ nói một mình: “Hạ thủ rồi. Đệ tử ta… không. Đệ tử của đất ấy. Cứ đánh.”

Ở Vạn Bảo Thành, Kim Bất Hoán đang tính sổ thì mười chiếc nhẫn trên mười ngón tay cùng nóng. Ông đứng dậy, mắt híp mở to lần hiếm hoi. “Lỗ,” ông nói. “Lỗ to nhất ba vạn năm. Phải cho Phó Lâu Chủ sống về tính.”

Lần đầu tiên sau khi hạ thang, hắn cảm thấy Liễm Tức không chỉ vô hiệu. Là không còn chỗ để giấu. Đại Thừa đã lộ. Độ Kiếp đã lộ. Giờ cả xương cốt, cả những ngọn đèn trong đạo quả, cả chỗ từng mang ấn, đều bị bàn tay vàng nhìn thấu như nhìn ruộng sau khi nước rút.

Trong khoảng ba khắc ấy, hắn nhớ rất rõ một điều: năm mười hai, đứng dưới đáy giếng cạn, ngẩng nhìn trời xanh. Trời xanh không nhìn lại. Nay trời nhìn. Bằng một bàn tay.

Một khắc.

Hai khắc.

Ba khắc.

Rồi đạo quả nứt. Không vỡ. Nứt như trứng bị ấn. Ánh sáng trắng ấm của Độ Kiếp thành công bị ép thành một điểm nhỏ bằng hạt đậu ở giữa ngực, đúng chỗ ấn vừa hết. Kiếm cong. Không gãy. Cong như cung. Hai chữ trên lưỡi tối đi một nhịp.

Hắn rơi.

Không phải bay. Rơi. Thẳng xuống đáy giếng tám trượng, đúng chỗ năm mười hai tuổi nhặt mảnh thẻ trúc đầu tiên, đúng chỗ nước vừa rút sạch để lộ đất ẩm và bóng mờ của một ông già dạy chữ.

Thân chạm đáy. Đất. Xương vừa liền lại vỡ lần nữa. Máu. Hắn nằm ngửa. Nhìn lên. Từ đáy giếng, miệng giếng là một vòng sáng nhỏ, và trong vòng ấy, bàn tay vàng vẫn che kín trời.

“Đáy giếng,” hắn nói. Máu ở răng. “Đúng chỗ.”

Mạc Vấn Thiên ở cạnh hắn, không còn chỉ là bóng. Tàn hồn hiện hình: ông già áo xám, tóc bạc, bàn tay trắng thon không chai, đúng như ký ức trên Băng Phong Bi. Ông nhìn hắn. Nhìn bàn tay vàng. Không nói. Chỉ ngồi xếp bằng, như đang đợi chưởng thứ hai.

Bóng Mạc Vấn Thiên ngồi xếp bằng cạnh hắn không nói một lúc lâu. Chỉ khi hắn thở được một hơi đầy đủ, ông mới mở lời, giọng ông già dạy chữ trở lại, nhỏ, ấm, như than trong lò.

“Đúng chỗ,” ông nhắc lại lời hắn. “Năm ấy lão cũng rơi. Không phải giếng. Là từ đài xuống núi. Rơi rồi mới thành thẻ. Ngươi rơi rồi còn là người. Tốt.”

“Chưởng hai,” hắn nói.

“Sắp. Lão đã nói trước. Ngươi nhớ lời không gọi.”

“Nhớ.”

“Thanh Tuyết sẽ xuống,” ông nói. “Đừng đuổi nàng lên. Nàng xuống là đúng. Năm ấy lão không có ai xuống theo. Cho nên lão thua. Có người xuống theo thì chưa chắc thắng, nhưng chắc không thua một mình.”

Trên miệng giếng, tiếng sóng dư chấn dội xuống thành những tiếng ầm xa. Bụi rơi. Một viên đá nhỏ rơi xuống cạnh tay hắn. Hắn nhìn viên đá. Đá Thanh Thạch. Xanh. Như nửa người trái từng mang ba năm. Hắn cười, máu ở răng. “Đá lại về giếng.”

Ông cũng cười. “Về đúng chỗ thì không phải hình phạt. Là về nhà.”


Trên mặt đất, thế gian vỡ một nhịp.

Dư chấn từ bàn tay vàng không phải lôi. Là sóng. Sóng không khí đặc thành thủy tinh, lan ra từ miệng giếng theo vòng tròn. Cây đào gãy. Nhà gỗ nghiêng. Sân đình nứt. Cờ chữ Nhân bay ngược, nét phẩy phần phật đến mức suýt đứt sào.

Dân trong khoảng trống ngoài trăm dặm bị sóng đẩy ngã hàng loạt. Trẻ khóc. Người già không đứng dậy được. Viên đá xanh Thủ Hộ sáng lên rồi tối, sáng rồi tối, như tim sắp dừng.

Mộ Dung Thanh Tuyết đang chạy tới, còn cách giếng một trăm bước khi hắn rơi. Song tâm đứt một nhịp. Rỗng. Như có ai cắt sợi dây. Nàng không hét. Nàng bước vào.

Không phải bước vào kiếp vân, vì mây kiếp đã tan. Nàng bước vào vùng bị bàn tay vàng phủ. Áp lực đè xuống vai. Lãnh Nguyệt rút. Hàn khí bùng. Hai trâm trong tóc, một nứt một lành, cùng sáng. Nàng không nhìn bàn tay. Nàng nhìn miệng giếng. Nhìn vòng sáng nhỏ. Nhìn chỗ hắn vừa biến mất.

“Ta vào,” nàng nói. Không hỏi ai. Không phải xin. Là phán. Như năm khắc chữ “Sống” trên bia.

Hồng Liên Diễm ở phía nam thấy nàng vào. Thấy sóng dư chấn sắp nuốt hàng chục vạn dân đang ngã. Nàng không còn mạng dư. Phượng Hoàng Niết Bàn đã dùng hết cho Thanh Tuyết năm năm mươi. Chết là chết. Nàng vẫn đứng.

“Hàng đầu,” nàng nói với chính mình. Rồi thét với Ô Mãng và ba trăm đệ tử Xích Viêm: “Tường! Không phải đánh trời! Che dân!”

Phần Thiên Lăng bung ra thành một bức tường lửa ngang, thấp, dày, không bắn lên bàn tay vàng mà chắn ngang mặt đất, đón sóng dư chấn. Lửa phượng đỏ thẫm ăn sóng. Sóng ăn lửa. Nàng phun máu. Tường không sập.

Lãnh Vô Sương đứng dậy hết cả người lần đầu từ năm Đoạn Long Quan. Vai trái thủng cũ rỉ máu băng. Bàn tay trái chết. Tay phải ấn xuống đất. “Huyền Băng! Đèn!” Ba trăm ngọn đèn băng vốn thắp từ đạo hai mươi sáu bùng sáng xanh lam. Hàn khí từ đèn chảy vào tường băng phía bắc, kéo tường ấy vòng sang đông và tây, nối với tường lửa Hồng thành một vòng cung mở về phía dân. “Không sưởi,” bà nói, máu ở khóe miệng. “Che.”

Kim Vũ xòe cánh hết cỡ, cánh trái cong kêu như sắp gãy lần nữa. Bốn mươi chiến sĩ Kim Bằng đan cánh thành mái. Sóng dư chấn đánh vào lông vàng, bật ra, làm rụng hàng nghìn chiếc lông. Máu vàng nhỏ xuống đất. Y không thu cánh. “Che. Như đã hứa.”

Sóng thứ tư đánh tới khi tường lửa Hồng vừa vá xong chỗ nứt. Nàng quỳ một gối, rồi đứng lại. Không còn mạng dư nghĩa là không có lần thứ hai để cháy sạch rồi sống. Nghĩa là lần này nếu ngã thì nằm luôn. Nàng vẫn lấy máu viết một chữ “che” trên không bằng ngón tay, chữ cháy một nhịp rồi tan vào tường lửa, làm tường dày thêm bằng một tờ giấy. Đủ. Một tờ giấy giữa dân và luật trời. Đủ cho một nhịp.

Ở phía bắc, một đệ tử Huyền Băng mặt tròn, người từng ghi sổ dưới chân thang, bút băng gãy lần thứ hai. Nàng lấy ngón tay viết lên chính cánh tay mình bằng hàn khí: “Tường chưa sập.” Máu dưới da đóng thành chữ. Lạnh. Rõ.

Kim Vũ cảm thấy cánh trái cong sắp gãy đúng chỗ cũ. Y nhớ phụ vương bị hút vào đỉnh. Nhớ lông tâm cắm giữa hai mươi chín tấm áo. Nhớ lời: ba vạn năm nữa vẫn nhớ. Y không thu cánh. Máu vàng nhỏ thành mưa vàng mỏng trên đầu dân. Một đứa trẻ giơ tay hứng. Mẹ nó kéo tay xuống. “Đừng. Đó là máu chim. Máu chim đang che mình.”

Ba bức tường, lửa, băng, cánh, hợp thành một cái khiên cong úp lên khoảng trống của dân. Sóng thứ hai, thứ ba đánh tới. Khiên nứt. Không vỡ. Người dưới khiên không bị thổi bay thêm. Họ nằm. Họ nắm tay. Họ nhìn về giếng.

Tạ Thiên Phong đứng ở cổng làng. Sóng thứ nhất đã đẩy ông lùi ba bước. Sóng thứ hai tới. Ông không lùi. Ông giơ kiếm lưỡi cuốc lên, đón sóng bằng lưỡi thép xám làm từ ba trăm lưỡi cuốc gãy của Thanh Thạch.

Sóng đánh vào kiếm.

Kiếm không biến mất. Kiếm là đồ phàm. Sóng là luật trời. Luật trời không thèm thôn phệ đồ phàm. Nó chỉ đè.

Cánh tay còn lại của Tạ, từ vai tới cổ tay, gãy. Không phải một chỗ. Nhiều chỗ. Tiếng rắc liên tiếp như củi khô. Kiếm rơi. Ông vẫn đứng. Lưng vẫn thẳng. Máu từ tay gãy chảy xuống đất cổng.

“Lưng thẳng,” ông nói. Giọng không đổi. Rồi ngã ngồi. Không ngã sóng. Ngã vì hết sức. Một tay đã mất năm Thanh Thạch. Tay còn lại gãy hôm nay. Ông nhìn hai tay trống. Cười. “Còn lưng.”

Đa Đa bò tới, sổ vẫn ôm trong ngực, kéo Tạ dựa vào tường cổng. “Ghi: Tạ Thiên Phong. Hai tay. Một lưng. Sống.” Y viết bằng máu mũi vì mực đã hết từ lâu.


Thanh Tuyết tới miệng giếng.

Bàn tay vàng vẫn treo trên đầu, chưa ép chưởng thứ hai. Như người nhổ cỏ, nhổ được một cây, dừng lại xem rễ còn sót gì dưới đất. Áp lực quanh miệng giếng đặc đến mức mỗi bước của nàng để lại một vết chân sâu nửa tấc trên đá.

Nàng nhìn xuống.

Tám trượng. Đáy khô. Hắn nằm ngửa. Máu. Thân nứt. Kiếm vẫn trong tay phải. Bên cạnh hắn có một ông già áo xám nàng chưa từng thấy bằng mắt thịt, chỉ từng nghe qua song tâm và qua lời hắn kể. Mạc Vấn Thiên. Tàn hồn. Đang ngồi.

“Trường Ca,” nàng gọi. Không lớn. Đủ xuống đáy.

Hắn mở mắt phải. Nhìn lên. Thấy khuôn mặt nàng trong vòng sáng nhỏ. Thấy hai trâm. Thấy Lãnh Nguyệt sáng.

“Đứng ngoài,” hắn nói. Máu. “Che dân.”

“Dân có tường,” nàng đáp. “Hồng. Dì. Kim Vũ. Ta vào.”

Nàng nhảy xuống.

Không phải nhảy. Là để hàn khí nâng, rồi tắt hàn khí giữa đường, rơi có kiểm soát, đáp xuống đất ẩm bên cạnh hắn, một gối chạm đất, một tay đỡ lưng hắn. Song tâm nối lại. Đầy. Đau của hắn tràn sang. Nàng nhận. Không đẩy trả.

“Đồ ngốc,” nàng nói. Lần đầu dùng đúng chữ Hồng hay dùng. “Đứng cạnh. Không đứng trước. Ngươi lại đứng trước.”

“Đáp lễ,” hắn khẽ. “Đoạn Long Quan.”

Xuống tới nửa giếng, nàng thấy tường đá hai bên có vết tay nhỏ. Năm xưa thiếu niên trèo lên, tay bám rêu, máu ở móng. Vết ấy vẫn còn. Nàng đặt tay lên một vết. Lạnh. Rồi tiếp tục xuống.

Khi đỡ lưng hắn, nàng thấy rõ chỗ ấn đã hết: da sạch, không rễ, không điểm xám. Độ Kiếp đã gột. Bàn tay vàng không cần ấn để nhổ. Ấn chỉ là dây buộc thêm. Dây đã đứt. Tay vẫn nhổ.

“Ngươi vừa qua tám mươi mốt,” nàng nói. “Vừa hết ấn. Vừa được quang trụ. Rồi bị đánh xuống đúng chỗ bắt đầu. Trời có duyên hài hước.”

“Không phải hài hước,” hắn khẽ. “Là nhổ tận gốc. Gốc ở đây.”

Nàng nhìn đất ẩm. Nhìn chỗ có thể đã từng nằm một mảnh thẻ trúc rách bốn mươi tư năm trước. “Vậy thì gốc cũng ở đây mà mọc lại.”

Nàng không cười. Đặt tay lên ngực hắn, chỗ ấn vừa hết, chỗ đạo quả nứt. Hàn khí phong các đường nứt lại tạm thời, như năm Phong Hồn. Không chữa. Chỉ giữ. “Còn thở. Đủ.”

Bàn tay vàng trên miệng giếng khẽ cử động. Ngón giữa cong xuống một phân. Chưởng thứ hai sắp tới.

Mạc Vấn Thiên đứng dậy. Lần đầu trong ba nghìn năm, tàn hồn ông đứng thẳng hết cỡ trên đất Thanh Thạch. Áo xám bay. Tóc bạc bay. Bàn tay trắng thon giơ lên, đúng hướng lòng bàn tay vàng.

“Năm ấy,” ông nói, giọng không còn là ông già dạy chữ. Là Độ Kiếp Mạc Vấn Thiên, người từng qua tám mươi mốt đạo, người từng cười trên đài trước khi bị nhổ. “Ta thua, vì ta đứng một mình.”

Ông nhìn hắn. Nhìn Thanh Tuyết. Nhìn lên miệng giếng, nơi xa xa có tường lửa, tường băng, cánh vàng, có sào cờ, có hàng chục vạn người nắm tay.

“Ngươi thì không.”


Trên mặt đất, Hồng cảm thấy chưởng thứ hai sắp xuống. Tường lửa của nàng đã mỏng bằng tờ giấy. Máu từ mũi miệng tai chảy. Không còn mạng dư. Vẫn đứng.

“Còn được một lần,” nàng nói với Ô Mãng. “Không phải Niết Bàn. Là đứng. Đứng hết.”

Ô Mãng cắm trượng xuống cạnh tường lửa. “Nhà ở sau lưng.”

Kim Vũ thu cánh một tấc rồi xòe lại. Lông vàng rụng thêm. “Ba vạn năm. Chưa từng che người dưới bàn tay trời. Hôm nay che.”

Vô Sương ngồi lại xuống ghế bánh xe vì đứng không nổi. Tay phải vẫn ấn đất. “Ghi,” bà bảo Lạc Băng Tâm. “Ngày trời xuống nhổ cỏ. Cỏ có tường. Cỏ có người.”

Lạc Băng Tâm viết. Bút băng gãy. Bà lấy bút thứ hai. Viết tiếp.

Thạch Đầu ở sân đình, sóng đã đẩy ông ngã một lần. Ông đứng dậy. Sào cờ gãy nửa. Ông cầm nửa còn lại. Nét chữ Nhân trên cờ vẫn đủ đọc. “Không buông,” ông nói với A Lan đang ôm con sau một bức tường đất nứt. “Ca ở dưới giếng. Cờ ở trên đất. Đủ.”

A Lan gật. Máu ở trán từ viên ngói rơi. “Cơm để trong nồi. Về ăn.”

Thạch Đầu lúc sóng thứ ba đánh tới đã lấy thân che cho hai đứa trẻ hàng xóm. Sào cờ gãy đúng lúc ấy. Ông không kịp tiếc. Nửa sào vẫn trong tay. Cờ vải bay đi, mắc lên gốc đào gãy. Chữ Nhân vẫn đọc được trên nền lá đỏ. Một ông già Hạ Khê bò tới, nhặt vạt cờ, buộc lại vào nửa sào bằng dây thừng mang theo từ thôn. “Cờ không được rời tay người cầm cờ,” ông già nói. “Tôi mang dây. Ông cầm.”

Thạch Đầu nắm. Nút thừng xấu. Chắc. “Cảm ơn.”

“Không. Minh chủ đang ở dưới giếng. Mình ở trên đất. Ai cũng có việc.”

Ở xa hơn, ngoài vòng khiên, những thôn Thủ Hộ không kịp tới khoảng trống vẫn ngồi quanh đá xanh trong sân đình mình. Viên đá sáng loạn nhịp theo từng sóng dư chấn. Người nắm tay nhau đến trắng khớp. Không ai biết tường lửa băng cánh đang che ai. Chỉ biết đá còn sáng thì người trên giếng còn việc chưa xong.

Ở cổng, Tạ dựa tường, hai tay trống, nhìn miệng giếng. “Lưng thẳng,” ông nhắc hắn, dù hắn ở dưới đáy không nghe bằng tai. “Ngươi nghe bằng lưng. Ta biết.”


Trong khoảnh khắc ấy, hắn nghĩ tới những người không ở đây.

Huyền Không ở Tu Di, chắc đang niệm. Hồng Thiên Liệt ở hang Tổ Hỏa, chắc đang giữ lửa không cho rạp hẳn. Kim Bất Hoán ở Vạn Bảo Thành, chắc đang lẩm bẩm chữ lỗ. Lý Đại Ngưu ở đâu đó ngoài khiên, chắc lưỡi cuốc mẻ vẫn đeo bên hông. Tô Tịnh Liên chắc đang bế một đứa trẻ. Vương bá chắc ngồi cạnh đá mài, không mài, chỉ nắm.

Không ai trong số họ có thể đỡ một bàn tay trời. Nhưng ai cũng đang làm đúng việc của mình. Hắn nằm dưới đáy giếng, nghĩ: đủ. Thế là đủ để không phải một mình. Mạc nói đúng. Năm ấy ông đứng một mình. Hắn thì không.

Dưới đáy giếng, bàn tay vàng bắt đầu ép chưởng thứ hai.

Áp lực đi xuống lòng giếng như nước đổ vào ống. Đất ẩm quanh hai người nén cứng. Không khí thành dao. Thanh Tuyết ôm hắn, hàn khí thành một cái kén mỏng. Kén nứt ngay. Nàng phun máu. Không buông.

Mạc Vấn Thiên bước ra trước hai người.

Ông không còn chỉ là bóng mờ. Tàn hồn hiện hình đủ: áo xám, tóc bạc, bàn tay trắng thon không chai, đúng như ký ức trên Băng Phong Bi, đúng như ông già dạy chữ dưới gốc đa năm hắn mười hai. Ba nghìn năm trong thẻ trúc. Ba nghìn năm nghe mẹ hát, nghe cha chẻ củi, nghe giếng chết rồi sống. Nay ông lấy hết ra một lần.

Ông đứng giữa họ và bầu trời trong lòng giếng. Lưng thẳng. Không kiếm. Không đạo quả. Chỉ còn hồn và một quyết định đã nói trước từ đêm cố nhân tề tụ.

“Năm ấy,” ông nói, giọng không còn là ông già đóng quan tài. Là Độ Kiếp Mạc Vấn Thiên, người từng cười trên đài trước khi bị nhổ. “Ta thua, vì ta đứng một mình.”

Ông không quay đầu. Hắn vẫn thấy rõ sống lưng áo xám. Thanh Tuyết siết tay hắn. Song tâm: sắp. Đừng gọi.

“Ngươi thì không,” ông nói.

Trên miệng giếng, ngón giữa bàn tay vàng cong hết mức. Chưởng thứ hai rơi vào lòng giếng như trời đổ xuống một cái ống.

Ở mặt đất, Hồng thét. Kim Vũ xòe cánh đến rách da. Vô Sương ấn tay đến nứt đất ghế. Thạch Đầu giơ nửa sào cờ lên trời như muốn chặn bằng gỗ. Tạ ngồi ở cổng, hai tay trống, vẫn nhìn, vẫn nói với không khí: “Lưng thẳng.”

Đa Đa viết lên trang KIẾP bằng máu mũi một dòng duy nhất: “Chưởng hai. Già ra.”

Trước khi ánh sáng vàng chạm đỉnh đầu ông, hắn còn kịp nhớ thêm một thứ.

Năm mười lăm tuổi, trên thành giếng, hắn khắc: “Một ngày kia, giếng này lại có nước.” Năm ba mươi sáu, giếng rỉ. Năm năm mươi ba, lưng chừng. Năm năm mươi sáu, đầy. Rồi rút cạn trong một khắc vì bàn tay trời. Giờ đáy lộ. Ông đứng giữa. Nàng nắm tay. Kiếm còn. Cổ giản tám mảnh còn. Mảnh chín sắp thành.

Không phải kết. Là giữa.

“Ông,” hắn nói, không gọi tên đầy đủ, chỉ hai tiếng như năm mười hai. “Cảm ơn.”

Ông khẽ gật. Không quay đầu. Gật cũng là hứa. Hứa sẽ đỡ. Hứa sẽ tan. Hứa sẽ không để hắn đỡ một mình nhát ấn này.

Áp lực trong lòng giếng đặc đến mức máu từ tai Thanh Tuyết chảy thành hai dòng mỏng. Nàng không lau. Chỉ siết. “Ta còn,” nàng nói vào tai hắn. “Ngươi còn. Ông ấy đi thì mình nhớ. Nhớ rồi đứng. Đứng rồi chém. Thứ tự ấy. Đừng đảo.”

“Không đảo,” hắn đáp.

Dưới đáy, hắn mở miệng. Không gọi tên. Chỉ nắm chặt tay đạo lữ. Nắm chặt chuôi Trảm Thiên. Nhìn lưng ông già che kín vòng sáng.

Ánh sáng vàng chạm đỉnh đầu Mạc Vấn Thiên.

Toàn Ngũ Vực trong một nhịp tim cảm thấy có người đang lấy hết những gì còn lại của ba nghìn năm để đỡ một cái ấn không phải dành cho mình.

Hắn không gọi.

Ông đã dặn.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.