Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 102: Mạc Lão Quy Giản

Chương 102 · 2026-10-14 · 3659 chữ

Tam thiên niên hồn đỡ nhất chưởng, Tàn quang hóa giản nhập hoài trung. Cửu giản quy nhất diễn tứ tự, Thiên do nhân khai, khai tự phàm trung.


Ánh sáng vàng chạm đỉnh đầu Mạc Vấn Thiên, và mọi tiếng động trên đời ngừng lại.

Không phải im lặng. Im lặng còn có hơi thở, có gió, có tiếng máu chảy trong tai. Đây là thứ khác. Như người ta đột nhiên đứng giữa một bức tranh, mọi nét đã vẽ xong, không nét nào động nữa.

Lục Trường Ca nằm dưới đáy giếng, một tay nắm chuôi Trảm Thiên, một tay nắm tay Mộ Dung Thanh Tuyết. Hắn nhìn lưng áo xám của ông già đứng giữa hai người và vòng sáng miệng giếng. Lưng ấy thẳng. Không rung. Bàn tay trắng thon không chai giơ lên, năm ngón xòe, đón đúng lòng bàn tay vàng đang đổ xuống.

Hai bàn tay chạm nhau.

Một to bằng cả trời Thanh Thạch. Một nhỏ bằng bàn tay người. Một làm bằng luật. Một làm bằng ba nghìn năm còn sót lại.

Bàn tay nhỏ không vỡ.

Hắn không hiểu vì sao. Theo mọi lẽ, tàn hồn của một kẻ độ kiếp bại, đã ngủ ba nghìn năm trong thẻ trúc, đã tỉnh ngắn rồi ngủ dài, đã cạn đến mức mỗi lần nói nhiều là phải im cả tháng, không thể đỡ nổi một chưởng của kẻ coi ruộng. Năm ấy trên đài, khi còn nguyên thân Độ Kiếp, ông còn không đỡ nổi.

Nhưng bàn tay nhỏ không vỡ.

Song tâm truyền sang Thanh Tuyết một câu hỏi không lời. Nàng đáp, cũng không lời, bằng một cảm giác: nhìn kỹ.

Hắn nhìn.

Không bằng Thiên Diễn Nhãn. Mắt phải đầy máu. Thần thức nát. Chỉ bằng mắt thường. Và bằng mắt thường, hắn thấy: quanh bàn tay nhỏ của Mạc Vấn Thiên có những sợi sáng rất mảnh, mảnh hơn tơ nhện, bay lên từ đáy giếng, từ đất ẩm, từ tường đá, từ chính thân hắn. Không phải linh khí. Không phải thần thức. Là thứ hắn từng thấy ở đêm Vạn Gia Đăng năm ba mươi sáu. Sợi ấm.

Sợi ấm từ đâu?

Từ bốn mươi chín viên đá xanh xếp thành Thủ Hộ Trận. Từ một trăm linh tám xá lợi quanh miệng giếng. Từ rễ Sơn Hà Xã Tắc Đồ trong đất Thanh Thạch. Từ nửa sào cờ chữ Nhân trong tay Thạch Đầu. Từ những người nằm dưới khiên lửa băng cánh, nắm tay nhau, nhìn về giếng.

Họ không biết họ đang cho. Họ chỉ muốn người dưới giếng còn.

Và ông già áo xám lấy những sợi ấy làm gân cho bàn tay mình.

“Năm ấy lão không có cái này,” Mạc Vấn Thiên nói. Giọng không qua cổ giản nữa. Vang thẳng trong lòng giếng, khàn, rõ, như ông già dạy chữ đọc một câu cho cả lớp nghe. “Lão độ kiếp trên đài cao. Đài xây bằng đá tông môn. Dưới đài không có làng. Không có giếng. Không có ai muốn lão còn, ngoài chính lão. Cho nên tay vàng xuống, lão đỡ bằng một mình. Một mình thì nhổ được.”

Bàn tay vàng ép thêm một bậc. Bàn tay nhỏ lún xuống nửa tấc. Lưng áo xám cong một chút. Rồi thẳng lại.

“Hôm nay lão đỡ bằng làng của ngươi. Làng ngươi nhổ không được. Rễ sâu quá.”


Trên mặt đất, Hồng cảm thấy tường lửa nhẹ đi một chút.

Không phải sóng yếu. Sóng vẫn đánh. Nhưng có thứ gì đó dưới giếng đang hút áp lực về một chỗ, như cái cọc giữa dòng nước lũ, khiến nước phải vòng qua. Nàng nhìn về giếng. Không thấy gì ngoài vòng sáng vàng đặc và bóng tay khổng lồ. “Có người đỡ,” nàng nói. “Không phải hắn. Không phải băng sơn mỹ nhân. Người khác.”

Ô Mãng nhìn trượng gỗ đen trong tay. Mắt thứ ba của sọ trên đầu trượng, tắt từ năm Đoạn Long Quan, chợt lóe một đốm đỏ rất nhỏ rồi tắt. “Cha ta,” ông nói. “Không. Không phải cha. Là ai đó già như cha.”

Ở phía bắc, Lãnh Vô Sương nhắm mắt. “Bia chín trăm chín mươi chín,” bà nói với Lạc Băng Tâm. “Mạc Vấn Thiên. Độ kiếp bại. Ghi thêm một dòng. Chưa phải lúc. Chuẩn bị.”

Lạc Băng Tâm mở trang mới. Bút băng run.

Ở cổng làng, Tạ Thiên Phong ngồi dựa tường, hai tay trống, mắt nhắm. “Lão già dạy chữ,” ông nói, không ai hỏi. “Năm mười tám, ta thấy lão đứng gốc đa nhìn tên tiều phu đi vào tông môn. Tay lão không nhăn. Ta tưởng lão là tiên ẩn. Hóa ra đúng.”

Đa Đa không nói gì. Chỉ viết, bằng máu mũi, lên trang KIẾP: “Mạc Lão. Đang đỡ.” Rồi gạch chữ “Đang”. Rồi viết lại. Y không biết nên viết thì nào.

Lạc Băng Tâm viết dòng đầu trên trang mới: “Mạc Vấn Thiên. Độ kiếp bại. Tam thiên niên tiền.” Rồi dừng. Bà không biết viết gì thêm. Vô Sương nói, mắt vẫn nhắm: “Viết: đã về giếng. Viết: đỡ một chưởng. Viết: tan. Đủ. Đừng viết bại lần nữa. Bại đã viết ba nghìn năm. Hôm nay không bại.”

Bút băng kêu trên ngọc giản. Ba dòng. Rồi một dòng thứ tư, bà tự thêm, không hỏi: “Người cầm cờ dưới đất cầm hương.” Bà không biết vì sao viết câu ấy. Viết rồi để đó.

Ở phía nam, Hồng phun máu lần nữa vào tường lửa. “Lão già,” nàng nói với không khí. “Năm Niết Bàn, bóng ngươi gật đầu với ta. Ta chưa kịp hỏi tên. Bây giờ biết rồi. Mạc Vấn Thiên. Ta nhớ. Đừng tưởng chết là hết. Ta nhớ thì còn.”

Kim Vũ rụng thêm một lớp lông. Máu vàng trên mặt đất thành một vệt dài như sông nhỏ. Y không nhìn. Y chỉ giữ cánh. “Kim Bằng nhớ tên. Ba vạn năm. Đã hứa.”


Dưới đáy giếng, Mạc Vấn Thiên bắt đầu kể.

Không phải để từ biệt. Là vì một khi bàn tay nhỏ còn đứng, ông còn thời gian. Và ông muốn tiêu số thời gian ấy vào việc nói, như người già tiêu những đồng bạc cuối vào việc mua kẹo cho trẻ con làng.

“Ba nghìn năm trước,” ông nói, “lão là con một nhà thợ gốm ở Trung Châu. Ngươi không biết. Lão chưa kể. Thẻ trúc cắt mất đoạn ấy, như thợ mộc cắt mộng. Giờ hồn lão tự trả lại. Nhà lão nặn bình. Lão năm tuổi đã biết nhào đất. Bàn tay lão trắng thon không chai là vì sau này tu, không phải vì không làm. Hồi nhỏ tay lão đầy vết nứt của đất sét khô.”

Bàn tay vàng ép thêm. Đất dưới chân ông nứt một đường. Ông vẫn nói.

“Mười hai tuổi, có tiên nhân đi qua, thấy lão có linh căn, dắt đi. Mẹ lão khóc. Cha lão không khóc. Cha lão đưa cho lão một cái bình gốm nhỏ, bảo: mang theo, nhớ đất. Lão mang. Ba trăm năm sau lão làm vỡ nó trong một trận đánh. Lão không về nhặt. Lúc ấy lão nghĩ, tiên nhân không cần bình gốm.”

Hắn nắm chặt tay Thanh Tuyết. Song tâm: đau. Không phải đau thân.

“Lão leo lên Đại Thừa. Leo Thông Thiên Thê. Thang ấy năm xưa cũng lấy của lão một thứ ở bậc chín trăm chín mươi chín. Lão nhớ ra rồi. Nó lấy tiếng cha lão nói câu mang theo nhớ đất. Chữ còn. Giọng mất. Giống ngươi với giọng hát mẹ.”

“Lão lên đài. Qua tám mươi mốt đạo. Lão cười. Lão nghĩ mình thắng trời. Lão nghĩ mình sắp lên. Rồi tay vàng xuống. Lão đỡ bằng một mình. Lão không có bình gốm. Không có làng. Không có ai.”

Lưng áo xám cong thêm. Lần này không thẳng lại ngay.

“Lão vỡ. Thân nát. Hồn rơi. Cổ giản vỡ chín. Bội kiếm vỡ. Một mảnh kiếm rơi xuống mỏ đá Thanh Thạch. Lão theo mảnh kiếm về đây. Lão không biết vì sao về đây. Giờ lão biết. Đất Thanh Thạch giống đất nhà lão. Đất sét pha đá xanh. Nặn bình được.”

Bàn tay nhỏ lún thêm một tấc. Những sợi ấm quanh nó căng như dây đàn.

“Lão ở đây ba nghìn năm. Ngủ trong thẻ trúc dưới đáy giếng. Rồi một ngày giếng cạn. Có thằng bé mười hai tuổi trèo xuống tìm nước. Tìm thấy lão. Lão tỉnh. Lão thấy nó đói. Lão thấy nó mất cha mẹ. Lão thấy nó có linh căn lão đã phong ấn từ đêm bà trở dạ. Lão thấy nợ.”

“Không phải nợ,” hắn nói. Máu ở môi. “Ông đã nói. Ông đã trả.”

“Lão biết.” Ông cười. Lưng cong. Vẫn cười. “Lão chỉ muốn kể một lần cho đủ. Thằng bé ấy lớn lên. Mang lão đi khắp Ngũ Vực. Cho lão nghe lại tiếng người. Cho lão thấy giếng đầy. Cho lão đứng ở đây hôm nay, trên đất giống đất nhà, đỡ một bàn tay mà năm xưa lão không đỡ nổi.”

“Ngươi trả lại cho lão cái bình gốm, Trường Ca. Lão không cần về nhặt nữa.”

Thanh Tuyết ngồi sát hắn hơn. Hàn khí quanh hai người mỏng như tờ giấy. Nàng không nhìn bàn tay vàng. Nàng nhìn mặt ông già đang trong suốt.

“Tiền bối,” nàng nói lần đầu. “Tại hạ chưa kịp cảm ơn. Năm phong ấn linh căn cho hắn. Năm giữ hắn sống. Năm nhắc trên thang. Tại hạ nợ.”

Ông cười. Nửa mặt đã trong suốt. “Không nợ. Ngươi mang lại cho hắn một thứ lão không mang nổi: người đứng cạnh. Lão chỉ mang thẻ. Thẻ không nắm tay được.”

“Tại hạ sẽ nắm,” nàng nói.

“Nắm chắc. Xương ngón đừng gãy.” Ông nhìn sang hắn. “Trường Ca. Khi lão tan, cổ giản sẽ nóng. Sẽ suy diễn. Đừng hỏi nó làm sao. Đừng bắt nó cứu lão. Nó không cứu được. Nó chỉ còn đủ sức nói một câu. Nghe câu ấy. Rồi đứng. Rồi chờ. Chờ cái gì? Chờ người. Người sẽ tới. Không phải tu sĩ. Người.”

Hắn gật. Không hỏi thêm. Ông đã dặn đủ.


Bàn tay vàng dừng lại.

Không rút. Không ép thêm. Dừng. Như người nhổ cỏ thấy rễ quấn quanh một tảng đá, phải nghĩ.

Trong một nhịp ấy, hắn cảm thấy có thứ nhìn xuống lòng giếng. Không phải con mắt vàng. Gần hơn. Như có ai đó đứng sau lòng bàn tay, ghé mắt qua kẽ ngón.

Một giọng vang xuống. Không nam không nữ. Không già không trẻ. Giọng hắn từng nghe từ bậc ba nghìn.

“Mạc Vấn Thiên.”

Lần đầu tiên trong cả truyện, Thủ Môn Nhân gọi tên một người.

Ông già áo xám ngẩng đầu. Không sợ. Không giận. Chỉ nhìn, như nhìn một người quen cũ gặp lại ở chợ.

“Ngươi nhớ tên lão,” ông nói. “Lạ. Ba nghìn năm trước ngươi nhổ lão mà không gọi.”

“Ba nghìn năm trước ngươi là cỏ,” giọng ấy đáp. “Hôm nay ngươi là đá.”

“Không.” Ông lắc đầu. “Hôm nay lão là đất. Đất có người đứng trên.”

Giọng ấy im. Rồi bàn tay vàng ép xuống lần nữa. Không chậm như trước. Nhanh. Nặng. Như người nhổ cỏ quyết định dùng cuốc.

Bàn tay nhỏ vỡ.

Không vỡ như gốm. Vỡ như sương tan dưới nắng. Từ đầu ngón tay, rồi lòng bàn tay, rồi cổ tay, rồi cánh tay áo xám, từng phần trở nên trong suốt, rồi sáng, rồi thành những đốm sáng xám nhỏ như bụi đất sét khô bay lên.

Nhưng chưởng không xuống tới hai người dưới đáy.

Vì khi bàn tay nhỏ tan, những sợi ấm quanh nó không tan. Chúng đan lại thành một tấm lưới mỏng, căng ngang lòng giếng, ngay dưới chỗ hồn ông vừa đứng. Bàn tay vàng đè lên tấm lưới. Lưới võng xuống. Không rách. Như võng tre của trẻ con làng, mỏng mà dai.

Mạc Vấn Thiên, còn nửa người trong suốt, quay đầu lại lần đầu tiên.

Hắn thấy mặt ông. Không phải ông già đóng quan tài. Không phải Độ Kiếp trên bia. Là một khuôn mặt bình thường, nhăn, hiền, mũi hơi to, như một ông thợ gốm Trung Châu năm mươi tuổi vừa nặn xong mẻ bình.

“Đừng gọi,” ông nói.

Hắn không gọi.

Răng cắn vào môi đến bật máu. Tay nắm chuôi Trảm Thiên đến nứt thêm ngón út. Tay kia nắm tay Thanh Tuyết đến nàng phải dùng hàn khí giữ xương ngón mình khỏi gãy. Hắn không gọi.

“Tốt,” ông nói. “Đứa trẻ ngoan.”

Nửa người còn lại của ông tan.


Không có tiếng nổ. Không có ánh sáng chói. Những đốm sáng xám nhỏ như bụi đất sét bay lơ lửng trong lòng giếng một khắc, rồi tự tụ về một chỗ, ngay trên đất ẩm cạnh bàn tay trái hắn.

Tụ thành một thanh thẻ trúc.

Dài một gang. Màu cũ như thẻ trúc phơi nắng trăm năm. Không rách. Hai đầu có khớp gãy, khớp đúng với tám mảnh trong ngực hắn. Trên thân thẻ không có chữ. Chỉ có một vết rất nhỏ như dấu vân tay của người thợ gốm in lên đất sét khi còn ướt.

Mảnh thứ chín.

Hắn buông tay Thanh Tuyết. Nhặt thẻ trúc lên. Ấm. Không có giọng trong đó. Chỉ ấm. Như đất bếp còn nóng khi lửa đã tắt.

Hắn ngồi dậy. Không đứng nổi. Ngồi. Đặt thẻ trúc lên ngực.

Tám mảnh trong ngực nóng lên cùng lúc. Hút. Thanh thứ chín tự trượt vào chỗ trống, khớp. Tiếng khớp rất nhỏ, như tiếng then cửa gỗ cài lại sau khi người nhà về đủ.

Chín thanh thẻ trúc. Thiên Diễn Cổ Giản. Bản mệnh tiên khí của Mạc Vấn Thiên. Ba nghìn năm vỡ. Hôm nay đủ.

Cổ giản viên mãn.

Không có thiên tượng. Không có thần quang. Chỉ có hơi ấm lan từ ngực hắn ra khắp thân, chạy vào từng đường nứt sau tám mươi mốt đạo lôi và hai chưởng tay vàng. Không chữa hết. Chỉ giữ cho thân khỏi rã.

Rồi cổ giản suy diễn.

Lần cuối.

Hắn biết là lần cuối. Không ai nói. Biết như người tiều phu biết nhát rìu nào là nhát cuối của một khúc gỗ: tiếng gỗ đổi.

Suốt bốn mươi tư năm, mỗi lần cổ giản suy diễn, nó hiện ra công pháp. Dẫn Khí Thiên. Trúc Cơ Thiên. Cửu Chuyển Kim Đan Pháp. Nguyên Anh Thiên. Hóa Thần Thiên. Luyện Hư Thiên. Hợp Thể Thiên. Đại Thừa Thiên. Mỗi thiên một cánh cửa. Mỗi cửa một con đường.

Lần này không hiện công pháp.

Không hiện cánh cửa nào.

Chỉ bốn chữ. Sáng không chói, như bốn ngọn đèn dầu trong bốn ô cửa sổ của bốn ngôi nhà ở bốn góc làng:

Thiên do nhân khai.

Trời do người mở.

Hắn đọc. Một lần. Rồi lần nữa. Rồi nhắm mắt, để bốn chữ ấy nằm trong đầu như bốn khúc gỗ đã chẻ xong xếp ngay ngắn bên bếp.

Không phải “Thiên do ngã khai”. Không phải trời do ta mở. Không phải trời do Hỗn Độn mở. Không phải trời do kiếm mở.

Do người.

Hắn nhớ Hóa Thần Thiên: Thần bất tại thiên. Tại nhân. Nhớ dòng thêm năm ba mươi sáu: Phàm tâm vi đăng. Vạn đăng vi thần. Nhớ Nhân Quả trên thang: phàm nhân là nhân, ta là quả. Nhớ câu Mạc vừa nói: Năm ấy ta thua vì ta đứng một mình.

Bốn chữ cuối cùng của một tiên khí ba nghìn năm không nói hắn phải làm gì. Chỉ nói: đừng mở trời một mình.

Hắn nhớ năm mười hai, ông dạy chữ “thiên”. Nét sổ dài. Nét ngang ngắn. Ông bảo: chữ thiên viết xấu thì người nhìn trời cũng lệch. Hắn viết lại mười lần. Lần thứ mười ông gật. “Được. Đừng nhìn trời lâu. Nhìn đất trước.”

Bốn chữ hôm nay không bảo hắn nhìn trời. Bảo hắn nhớ người. Người mở trời. Không phải trời mở cho người.

Hắn đặt bàn tay lên chín thanh thẻ trúc trong ngực. Ấm. Không giọng. Ấm đủ.

“Cảm ơn,” hắn nói với cái ấm ấy. Không gọi tên. Vì ông dặn đừng gọi. Cảm ơn thì được. Cảm ơn không kéo hồn lại. Cảm ơn chỉ để đất biết có người nhớ.


Trên miệng giếng, tấm lưới sợi ấm vẫn căng. Bàn tay vàng vẫn đè. Lưới võng sâu hơn, đã xuống tới nửa lòng giếng. Còn bốn trượng nữa là chạm hai người.

Thanh Tuyết nhìn lên. “Không giữ lâu được.”

“Biết.”

“Ông ấy đi rồi.”

“Biết.” Giọng hắn không run. Mắt phải đỏ. Không chảy. “Ông dặn đừng gọi. Ta không gọi. Ông dặn đứng dậy. Ta sắp đứng.”

Nàng nhìn hắn. Song tâm: đau. Rồi: sẵn sàng.

Hắn cố đứng. Chân trái vừa liền sau đạo bảy mươi sáu lại vỡ sau chưởng một. Chân phải nứt. Cột sống kêu. Hắn chống Trảm Thiên. Kiếm cong sau chưởng một vẫn chưa thẳng lại hẳn. Hai chữ trên lưỡi tối.

Không đứng nổi.

Lần đầu tiên từ năm mười hai tuổi, hắn không đứng nổi.

Hắn ngồi lại. Thở. Nhìn lên. Lưới võng thêm một trượng.

“Không đủ,” hắn nói. Không phải than. Là đếm. Như Đa Đa đếm sổ. “Cổ giản đủ. Kiếm còn. Đạo lữ còn. Thân không đủ. Sức một người không chém được trời.”

Thanh Tuyết đặt tay lên lưng hắn. “Thì đừng chém bằng sức một người.”

Hắn quay lại nhìn nàng. Nàng không giải thích. Nàng cũng không biết phải giải thích thế nào. Nàng chỉ đọc bốn chữ qua song tâm và nói lại điều bốn chữ ấy nói.

Trên miệng giếng, gió đổi hướng một lần nữa. Không còn từ trên xuống. Từ bốn phía vào. Từ ruộng bậc thang. Từ rừng thông đã xanh lại. Từ bãi đất trống phía nam nơi năm nào Hồng và Thanh Tuyết so kiếm. Gió mang mùi đất ướt, mùi khói bếp, mùi cơm A Lan để trong nồi. Gió đi xuống lòng giếng, luồn qua tấm lưới sợi ấm, chạm vào mặt hắn.

Hắn nhắm mắt phải một nhịp. Không phải ngủ. Là nghe. Gió không nói. Gió chỉ mang. Mang theo tiếng ai đó rất xa đang khóc. Tiếng ai đó đang dỗ trẻ. Tiếng ai đó đang cầu, không biết cầu với ai, chỉ lẩm bẩm: cho người ấy còn.

Hắn mở mắt. “Họ đang muốn,” hắn nói với Thanh Tuyết.

“Muốn gì?”

“Muốn sống. Muốn ngẩng đầu.” Hắn nhìn bốn chữ trong đầu lần nữa. “Chưa ai bảo họ làm gì với cái muốn ấy.”

Trên lưới, có một sợi ấm đứt. Rồi sợi thứ hai. Bàn tay vàng ép xuống thêm nửa trượng.


Trên mặt đất, Thạch Đầu cảm thấy nửa sào cờ trong tay lạnh đi.

Ông không biết sợi ấm. Không biết lưới. Không biết Mạc Vấn Thiên vừa tan. Ông chỉ biết sào cờ từ năm Đồ vào đất đến giờ lúc nào cũng ấm, như có ai ở đầu kia cầm cùng. Giờ đầu kia lạnh một nửa.

Ông nhìn về giếng. Bàn tay vàng vẫn che. Không thấy gì.

“Lão Mạc,” ông nói. Không ai bảo ông. Ông biết. Như bà cụ Hạ Khê biết đá ấm là minh chủ còn. “Lão Mạc đi rồi.”

A Lan đứng cạnh, ôm con, nhìn ông. “Sao anh biết?”

“Không biết. Biết.” Ông siết sào cờ. “Năm sáu tuổi, lão dạy ca chữ dưới gốc đa. Đệ ngồi bên cạnh nghe ké. Lão không đuổi. Lão bảo: nghe được thì nghe. Chữ không ai cấm.”

Ông nhìn xuống đất dưới chân. Đất sân đình nứt vì sóng. Ông quỳ xuống. Không phải quỳ trời. Quỳ đất. Đặt nửa sào cờ xuống nằm ngang trên đất, rồi đặt tay lên.

Ông không biết mình đang làm gì. Ông chỉ nhớ năm ca giao Đồ vào đất, ca bảo: cái khiên phải ở trong tay người cần nó. Ông nhớ năm ca leo thang, ca bảo: ngươi nói, ta gật đầu. Ông nhớ đêm cố nhân, ca bảo: cảm ơn.

Ông muốn làm một điều gì đó cho người dưới giếng. Ông không có linh căn. Không có kiếm. Không có lửa băng cánh. Chỉ có tay, cờ, và một bếp nhà sau lưng còn than.

Ông nhìn quanh. Trong đống đổ nát của gian thờ đình làng sau lưng, có một bó hương. Hương thường. Hương người Thanh Thạch thắp cho ông bà ngày giỗ. Cháy dở một nửa từ hôm cố nhân tề tụ, khi A Lan thắp cho mẹ ông.

Thạch Đầu đứng dậy. Bước tới. Nhặt bó hương.

Tay ông run.

Lần đầu tiên từ năm ca dạy ông viết chữ, nét phẩy trên tay ông run.

Ông không biết lửa ở đâu. Bếp nhà ông đã đổ. Ông nhìn quanh. Ở góc sân đình, một ngọn đèn dầu chén đất, loại Vạn Gia Đăng năm nào, ai đó đặt từ đêm qua, vẫn còn cháy, nghiêng, chưa tắt.

Ông bước tới ngọn đèn ấy.

Dưới đáy giếng, tấm lưới sợi ấm đứt thêm ba sợi. Bàn tay vàng còn cách hai người đúng một trượng.

Lục Trường Ca ngồi trên đất ẩm, cổ giản chín mảnh ấm trong ngực, Trảm Thiên cong trên gối, đạo lữ đặt tay lên lưng, ngẩng đầu nhìn lòng bàn tay trời đang xuống.

Và trên mặt đất, người cầm cờ chữ Nhân của Phàm Nhân Minh, năm mươi tuổi, tóc hoa râm, không một chút linh căn, run tay châm một nén hương vào ngọn đèn dầu chén đất.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.