Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 103: Vạn Gia Hương Hỏa

Chương 103 · 2026-10-14 · 3854 chữ

Nhất chú thanh hương khởi tỉnh biên, Ngũ vực vạn gia tự điểm nhiên. Bất vấn thần tiên bất vấn đạo, Chỉ cầu nhân tại khả khán thiên.


Nén hương bén lửa.

Không có gì đặc biệt. Đó là hương thường, loại người Thanh Thạch mua ở chợ phiên đầu tháng, ba đồng một bó, làm bằng mùn cưa gỗ bách trộn nhựa thông, cắm vào bát cát trên bàn thờ ông bà ngày giỗ. Lửa nhỏ bằng hạt đậu. Khói xám mỏng như sợi chỉ.

Trương Thạch Đầu cầm nén hương bằng hai tay. Tay vẫn run. Ông không biết phải làm gì tiếp. Ông chưa từng thắp hương cho người còn sống. Hương là cho người đã khuất. Cho ông bà. Cho cha. Cho mẹ ông năm ngoái. Cho Lục Đại Sơn và Tô thị mỗi đêm mười ba tháng Tám trên gò đá xám.

Nhưng ông không có gì khác để đưa.

Ông đi tới miệng giếng. Đất sân đình nứt dưới chân. Áp lực từ bàn tay vàng trên trời đè lên vai ông như gánh nước đầy. Ông không có linh căn. Không có chân nguyên. Không có gì để chống. Chỉ có hai chân đi chậm, lưng còng xuống, rồi thẳng lên, rồi còng xuống.

Đến miệng giếng, ông quỳ.

Không quỳ trời. Ông không ngẩng nhìn bàn tay vàng một lần nào. Ông quỳ trước giếng. Như quỳ trước bàn thờ nhà mình.

Ông cắm nén hương vào khe đá thành giếng, ngay cạnh dòng chữ năm xưa: “Một ngày kia, giếng này lại có nước.” Khói xám bay lên. Không bay thẳng lên trời. Gió đổi hướng, kéo khói vòng xuống, chui vào lòng giếng, xuyên qua tấm lưới sợi ấm sắp đứt, chạm xuống đáy.

Thạch Đầu chắp tay. Nói. Không to. Không phải khấn theo bài. Ông không biết bài khấn nào cho chuyện này.

“Ca,” ông nói. “Đệ không biết làm gì. Đệ chỉ có cái này. Ca đứng dậy nhé. Cơm để trong nồi.”


Dưới đáy giếng, Lục Trường Ca cảm thấy một sợi ấm rơi xuống.

Không giống những sợi ấm Mạc Vấn Thiên vừa dùng làm gân. Những sợi ấy là của cái muốn chung, mơ hồ, như hơi ấm tỏa ra từ cả một làng vào mùa đông. Sợi này khác. Sợi này có tên. Có giọng. Có mùi mùn cưa gỗ bách. Có đôi tay run của một người năm mươi tuổi không linh căn đang quỳ.

Sợi ấy chạm vào ngực hắn. Chỗ cổ giản chín mảnh. Chỗ ấn từng nằm. Chỗ đạo quả nứt.

Ấm.

Thanh Tuyết cảm thấy qua song tâm. “Thạch Đầu,” nàng nói. Không hỏi.

“Thạch Đầu,” hắn đáp. Mắt phải đỏ.

Một nén hương. Một sợi. Không đủ để chống bàn tay trời. Không đủ để vá tấm lưới. Không đủ để hắn đứng dậy.

Nhưng là một.


A Lan nhìn chồng quỳ bên giếng. Bà ôm con, đứng sau bức tường đất nứt, tóc rối, máu khô trên trán. Bà không hỏi ông làm gì. Bà thấy nén hương. Bà hiểu.

Bà đặt con xuống. Bảo nó đứng yên. Rồi bà quay vào gian thờ đổ nát, bới trong đống ngói vỡ, tìm được thêm ba nén hương còn nguyên. Bà châm vào đèn dầu chén đất. Đi ra. Không quỳ cạnh chồng. Quỳ ở bậc cửa nhà mình, trước bếp đã đổ mà than vẫn còn đỏ dưới tro.

Cắm một nén vào đất trước bếp.

“Lục huynh,” bà nói. Bà chưa từng gọi hắn như thế. Bà luôn gọi minh chủ, hoặc không gọi gì, chỉ mắng. “Ăn cơm của tôi ba năm. Không được chết. Chết là phí gạo.”

Con trai bảy tuổi của bà đứng nhìn. Rồi nó chạy tới, lấy một nén hương mẹ còn cầm, châm theo cách mẹ châm, cắm xuống đất cạnh nén của mẹ. Nó không nói gì. Nó chỉ nhớ hôm cố nhân tề tụ, bác Ca khom người bảo nó: đứng cạnh bố ngươi. Nó đứng cạnh mẹ. Cũng được.

Ba nén. Ba sợi.

Vương bá ngồi cạnh đá mài từ lúc sóng đầu tiên đánh tới. Không mài. Chỉ nắm. Lão thấy nhà Thạch Đầu thắp hương. Lão gù, tóc bạc trắng, chân run, chống cuốc đứng dậy. Lão không có hương. Lão có một cây nến sáp ong Đa Đa mua ba chợ từ đêm Vạn Gia Đăng năm nào, cất kỹ trong hộp gỗ, định để dành thắp khi mình chết.

Lão thắp.

“Lão rèn kiếm cho Tạ từ ba trăm lưỡi cuốc gãy,” lão nói với ngọn nến. “Không rèn được kiếm cho ngươi. Ngươi có kiếm rồi. Ngọn nến này, coi như lưỡi cuốc thứ ba trăm lẻ một.”

Bốn.

Tô Tịnh Liên đang bế một đứa trẻ Hạ Khê ngoài khiên, thấy mấy đốm lửa nhỏ trong sân đình Thanh Thạch qua kẽ tường lửa. Nàng là đệ tử Dao Trì. Nàng có linh căn. Nàng biết hương hỏa trong tu tiên là gì: thứ tông môn thu của phàm nhân để tượng tổ sư thêm linh. Nàng từng khinh. Hôm nay nàng không khinh. Nàng đặt đứa trẻ xuống, rút trâm gỗ Thạch Đầu tiện trên tóc, cắm xuống đất, châm lửa đầu trâm bằng một chút chân hỏa.

“Không phải dâng tượng,” nàng nói. “Dâng người.”

Năm.


Không ai ra lệnh.

Đây là điều sau này Lạc Băng Tâm ghi lên ngọc giản đầu tiên, trước mọi con số: Không ai ra lệnh.

Thạch Đầu là người cầm cờ. Theo luật Phàm Nhân Minh, người cầm cờ quyết đánh ai, cứu ai, bỏ ai. Nhưng ông không quyết chuyện này. Ông không đứng dậy hô: các người thắp hương đi. Ông chỉ quỳ bên giếng, chắp tay, lẩm bẩm câu về cơm trong nồi.

Người ta nhìn thấy ông quỳ.

Hàng chục vạn người trong khoảng trống dưới khiên lửa băng cánh, nằm nghiêng ngả vì sóng, nắm tay nhau, nhìn về giếng. Họ không thấy dưới giếng. Họ chỉ thấy bàn tay trời che kín. Thấy khiên nứt. Thấy máu vàng của chim Kim Bằng rơi thành mưa. Thấy người cầm cờ Phàm Nhân Minh, người họ biết mặt, người viết chữ Nhân lên sào tre, quỳ bên miệng giếng với một nén hương.

Một bà già Thiên Đô, người từng cõng cháu chạy mười hai ngày, lục trong tay nải rách. Bà không có hương. Bà có một nhúm lá ngải khô, mang theo để xông cho cháu khi nó ho. Bà châm vào lửa từ một bó đuốc người bên cạnh đang giơ.

“Ông trên giếng,” bà nói. “Lão bà đợi được ở cổng tây Thiên Đô. Lão bà đợi được ông. Ông cũng phải đợi được lão bà.”

Cháu bà, giờ năm tuổi, cầm một cọng ngải cháy dở cắm xuống đất.

Lý Đại Ngưu, làng Hạ Hà ven Lạc Thủy, cuốc mẻ vẫn đeo, không có hương, không có ngải. Ông có một bó rơm lót dép. Ông rút ra, xoắn lại thành một nén, châm. Khói rơm cay. Ông không quan tâm. Cắm xuống. “Ta giết một con ma vật bằng cái cuốc này. Ngươi giết lưỡi liềm bằng cái kiếm kia. Đứng dậy giết nốt cái tay.”

Rồi người thứ mười. Thứ một trăm. Thứ một nghìn.

Không ai dạy họ. Không ai bảo đây là cách. Họ chỉ thấy người trước làm, và họ cũng có thứ gì đó để đốt. Hương. Ngải. Rơm. Nến. Đèn dầu. Đuốc. Một mẩu than từ bếp. Một mảnh vải tẩm dầu. Một nắm cỏ khô. Một trang sách cũ.

Họ không cầu thần. Không cầu tiên. Không cầu trời.

Họ cầu người.

“Cho ông ấy còn.”

“Cho ông ấy đứng dậy.”

“Cho chúng tôi được ngẩng đầu.”

“Cho con tôi lớn lên không phải nộp Linh Cống.”

“Cho giếng làng tôi có nước.”

“Cho tôi được nhìn trời mà không sợ.”

Trên bốn bức tường, người giữ tường thấy khói.

Hồng Liên Diễm đứng trên gò đỏ, máu từ mũi miệng tai đã khô thành vệt. Tường lửa mỏng như tờ giấy. Nàng nhìn xuống đám dân dưới khiên, thấy hàng nghìn đốm lửa nhỏ mọc lên từ tay người. Không phải lửa phượng. Không phải Tổ Hỏa. Lửa bếp. Lửa đèn dầu. Lửa rơm.

Nàng cười. Lần đầu từ khi bàn tay vàng xuống. “Đồ khốn,” nàng nói, không biết nói với hắn hay với trời. “Lửa của ta năm mươi trượng không đốt nổi một ngón tay trời. Lửa rơm của họ thì ta chưa biết.”

Nàng không thêm lửa vào tường. Nàng làm một việc chưa từng làm: kéo một sợi lửa phượng mảnh từ Phần Thiên Lăng, đưa xuống chỗ dân, châm cho những người chưa có lửa. Một bà già. Một đứa trẻ. Một người què. Mỗi người một đốm. Rồi rút sợi lửa về, tường mỏng thêm một chút. “Tường mỏng thì mỏng. Người có lửa thì đủ.”

Ô Mãng nhìn nàng. Rồi cắm trượng xuống đất, rút con dao nhỏ bên hông, cắt một lọn tóc của chính mình, đốt. Theo tục Ô Man, tóc là hồn nhỏ. Đốt tóc là gửi hồn nhỏ đi giúp. “Cha,” ông nói. “Lần này con không đốt cả mình. Chỉ đốt tóc. Cha đừng giận.”

Kim Vũ ở phía tây, cánh đầy máu, không thể buông cánh để thắp. Y nghiêng đầu, cắn đứt một sợi lông nhỏ trên ngực mình, không phải lông tâm, rồi thổi một hơi lửa trời của Kim Bằng vào đầu lông. Lông cháy vàng. Y nhả xuống đất trước chân một đứa trẻ Tây Mạc. “Cắm đi. Ta không có tay.”

Đứa trẻ cắm. Bốn mươi chiến sĩ Kim Bằng làm theo. Bốn mươi sợi lông cháy vàng giữa đám đông.

Lãnh Vô Sương trên ghế bánh xe nhìn ba trăm ngọn đèn băng của mình. Đèn ấy để ghi. Không để cầu. Vạn năm Huyền Băng Cung chỉ ghi. Bà nhìn Lạc Băng Tâm. Bà già ghi sổ ấy đã gác bút, hai tay chắp trước ngực, môi mấp máy, không biết đọc gì, chỉ đọc tên.

Vô Sương nhắm mắt. Rồi bảo: “Đổi đèn. Từ ghi sang cầu. Một đêm thôi. Ghi lại rằng Huyền Băng Cung đã cầu một đêm.”

Ba trăm ngọn đèn băng đổi màu, từ xanh lam sang trắng ấm như ánh trăng trong giếng.


Tin lan nhanh hơn lửa.

Không qua ngọc giản. Không qua tin tức Vạn Bảo Lâu. Không qua chim đưa thư. Lan bằng một thứ mà sau này không ai giải thích được: người thắp hương ở Thanh Thạch, và người ở nơi khác biết.

Ở bốn mươi chín thôn có Thủ Hộ Trận, người đang ngồi quanh đá xanh thấy viên đá sáng lên theo một nhịp mới. Không phải nhịp tim. Nhịp thở. Như có ai ở rất xa đang thở chậm, đều, như người già ngủ. Một bà cụ Hạ Khê, người biết đá ấm là minh chủ còn, đứng dậy. “Thắp,” bà nói. Không ai hỏi thắp gì. Họ biết.

Ở ba trăm thôn cờ Nhân khắp Đông Thắng, người ta lấy hương trên bàn thờ nhà mình. Thắp. Cắm ở đầu ngõ, ở bờ ruộng, ở chân sào cờ.

Ở Đoạn Long Quan, đệ tử Hà Trường Thanh để lại giữ trận cổng thấy trận văn bảy vòng sáng theo nhịp mới. Họ là tu sĩ. Họ không thắp hương bao giờ. Họ thắp. Mười hai nén. Cắm dọc chân cổng sắt, nơi Tạ từng ngồi chín ngày.

Ở Nam Hoang, Ô Man Bộ không có hương. Họ có lửa. Mỗi lều một bó đuốc nhựa thông. Người già nhất bộ, người từng biết Ô Thiết Sơn khi còn trẻ, đứng giữa sân hang Tổ Hỏa, giơ đuốc, nói: “Cha Ô Mãng đốt mình cho đèo. Chúng ta đốt đuốc cho giếng.” Hai nghìn bó đuốc cháy cùng lúc. Hồng Thiên Liệt đứng trong hang Tổ Hỏa nhìn. Lão chống gậy, râu cháy, không nói gì. Chỉ thả tay khỏi gậy, để Tổ Hỏa tự bùng lên một trượng, không giữ nữa.

Ở Hỏa Vực Thành, người dân sống dưới chân tường lửa thắp đèn mỡ. Ở Xích Viêm Sơn, đệ tử không đi Thanh Thạch thắp lửa trên đầu ngón tay, giơ lên trời đêm.

Ở Tây Mạc, Kim Sa Sơn, tộc nhân Kim Bằng không có hương. Họ nhổ một chiếc lông nhỏ, không phải lông tâm, châm lửa đầu lông. Lông vàng cháy với ánh sáng như mặt trời mọc. Ở Tu Di Cổ Tự mới dựng lại bên bờ Phệ Thiên Uyên, Huyền Không châm một trăm linh tám nén hương trầm cùng lúc, cắm quanh bồ đoàn của Khổ Độ. Bốn mươi mốt tàn tăng tụng kinh. Không tụng cầu siêu. Tụng cầu sống.

Ở Lưu Sa Hải, những ốc đảo từng trống không năm ma triều, nay có người về. Họ đốt phân lạc đà khô. Khói hôi. Không ai cười.

Ở Bắc Minh, những bộ lạc áo da gấu trắng câu cá trên hồ băng ba trượng, người từng quỳ trước Thanh Tuyết gọi Thánh Nữ về rồi, đốt mỡ cá trong đèn đá. Ngư phủ bờ biển ranh giới Bắc Minh và Đông Thắng, ngôi làng nhỏ nơi năm mươi năm trước Lãnh Thanh Nguyệt sống ba năm với một tán tu họ Mộ Dung, thắp đèn trên thuyền. Hàng trăm chiếc thuyền ra khơi, mỗi chiếc một ngọn, trải dài trên mặt biển đêm như sông sao rơi xuống nước.

Ở Huyền Băng Cung, những đệ tử ở lại không đi Thanh Thạch đốt đèn băng. Đèn cháy bằng hàn khí, sáng xanh lam. Lần đầu tiên trong vạn năm, Huyền Băng Cung không chỉ ghi. Huyền Băng Cung cầu.

Ở Trung Châu, Thiên Đô.

Ba trăm vạn người trong thành. Thành mở cổng vĩnh viễn ba năm nay. Người giữ sổ mới mặt trắng đứng trên tường thành phía đông. Phía dưới, trên bãi đất rộng ba dặm trước cổng tây, nơi năm Trường Ca bốn mươi tám tuổi hai mươi vạn phàm dân từng ngồi đợi, nay có một làng nhỏ mới dựng. Những người từng được hắn xé hư không đưa về Thanh Thạch, một số sau này quay lại Trung Châu, dựng nhà ở đúng chỗ mình từng ngồi đợi. Họ đặt tên làng là Đợi Được.

Người Đợi Được thắp hương đầu tiên ở Thiên Đô.

Rồi người trong thành thấy. Rồi người trên tường thấy. Rồi Vạn Tiên Các, nơi tông môn Trung Châu từng họp đóng cổng, thấy. Một vị trưởng lão già của một tông nhỏ, người từng bỏ phiếu đóng cổng năm ấy, đứng trên lầu nhìn xuống làng Đợi Được. Lâu. Rồi ông lấy trong tay áo một nén hương trầm quý, loại tông môn dâng tượng tổ sư, đi bộ xuống bậc tường thành, ra cổng tây, tới làng Đợi Được, cắm nén hương cạnh nén của một người đàn bà nghèo.

“Năm ấy lão phu bỏ phiếu đóng,” ông nói với người đàn bà. Bà không biết ông là ai. “Hôm nay lão phu thắp. Không đủ trả. Nhưng là một.”

Hai mươi vạn người từng bị chặn ngoài Thiên Đô năm ấy, người còn sống, người đã về các thôn, người ở lại Đợi Được, đều thắp.

Rồi ba trăm vạn người trong thành thắp theo.


Đêm Vạn Gia Đăng năm Trường Ca ba mươi tuổi, mười vạn ngọn đèn.

Năm ba mươi sáu, hai mươi vạn.

Hôm nay không ai đếm được.

Đa Đa thử đếm. Y ngồi dựa tường cổng cạnh Tạ, sổ mở, máu mũi đã khô không viết được nữa. Y nhìn ra khoảng trống dưới khiên. Thấy hàng chục vạn đốm lửa nhỏ. Thấy xa hơn, ngoài trăm dặm, những vệt sáng như sông từ các thôn. Thấy xa hơn nữa, ở chân trời bốn phía, một quầng sáng mờ như bình minh mọc từ mọi hướng cùng lúc.

“Không đếm được,” y nói với Tạ. “Lần đầu tiên trong đời ta không đếm được.”

Tạ nhìn. Hai tay trống. Lưng thẳng. “Thì đừng đếm. Ghi: nhiều.”

Đa Đa viết bằng ngón tay lên đất: “Nhiều.” Rồi viết thêm: “Hàng trăm vạn.” Rồi gạch “trăm”. Viết lại. “Không biết. Rất nhiều. Ai cũng thắp.”


Khói không bay lên trời.

Đây là điều Lãnh Vô Sương thấy đầu tiên, vì bà ngồi trên ghế bánh xe, mắt ngang với mặt đất, nhìn khói từ những nén hương gần nhất. Khói hương bình thường bay thẳng lên, tan vào không khí. Khói hôm nay bay ngang. Sát đất. Chảy như nước. Từ mọi phía. Về một hướng.

Về giếng.

Bà nhìn theo. Thấy khói từ hàng chục vạn nén trong khoảng trống chảy qua chân khiên, qua bốn bức tường, vào sân đình Thanh Thạch. Thấy khói chạm đất ở một trăm linh tám chỗ, nơi xá lợi Tu Di được chôn quanh giếng. Thấy khói chìm xuống đất.

“Đồ,” bà nói. “Sơn Hà Xã Tắc Đồ.”

Lạc Băng Tâm nhìn theo hướng bà nhìn. Hiểu. Viết.

Sơn Hà Xã Tắc Đồ. Tiểu thế giới của Nhân Hoàng. Năm Trường Ca hai mươi sáu tuổi đoạt được ở Nam Hoang. Năm ba mươi, hắn dùng nó thu mười vạn dân Huyết Lao. Năm bốn mươi tám, hắn giao nó vào đất Thanh Thạch, sợi thần cuối gửi vào sào cờ của Thạch Đầu. Từ đó, Đồ không còn là pháp bảo của tu sĩ. Đồ là Thánh Địa của phàm nhân. Rễ Đồ ăn qua một trăm linh tám xá lợi, qua ruộng bậc thang, qua ba trăm thôn cờ Nhân, qua bốn mươi chín viên đá Thủ Hộ.

Hương hỏa hàng trăm vạn nhà chảy vào rễ Đồ.

Rễ Đồ dẫn về tâm. Tâm là giếng.

Thạch Đầu quỳ bên miệng giếng, nửa sào cờ nằm ngang trên đất dưới tay ông. Ông cảm thấy sào cờ nóng lên. Không ấm như mọi khi. Nóng. Như cầm một thanh củi vừa rút khỏi bếp. Ông không buông. Tay ông bỏng. Ông không buông.

Trên cờ vải buộc lại bằng nút thừng xấu, chữ Nhân sáng lên.

Không phải sáng như pháp bảo. Sáng như chữ viết bằng mực trên giấy dó khi có ngọn đèn đặt phía sau. Từng nét. Nét phẩy. Nét mác. Nét phẩy ông viết năm bốn mươi, không run.

Ấn của Phàm Nhân Minh.

Không phải con dấu. Phàm Nhân Minh không có con dấu. Ấn của Phàm Nhân Minh là chữ Nhân trên sào cờ, trong tay một người không linh căn. Đây là luật Trường Ca đặt năm bốn mươi sáu, khi nhận làm minh chủ: cờ của Phàm Nhân Minh, người cầm cờ là phàm nhân.

Hương hỏa qua Đồ. Qua ấn. Đổ xuống lòng giếng.


Dưới đáy giếng, tấm lưới sợi ấm cuối cùng của Mạc Vấn Thiên vừa đứt sợi cuối.

Bàn tay vàng còn cách hai người nửa trượng. Thanh Tuyết đã rút Lãnh Nguyệt, chỉ thẳng lên, hàn khí dồn hết vào mũi kiếm. Nàng biết không đỡ nổi. Nàng vẫn chỉ. Hai trâm trong tóc nàng, của mẹ và của dì, sáng rực như hai ngôi sao cuối trước bình minh.

Hắn ngồi trên đất ẩm. Không đứng nổi. Trảm Thiên cong trên gối.

Rồi hắn cảm thấy.

Không phải một sợi. Không phải mười sợi. Không phải trăm. Là một dòng. Như năm hắn ba mươi sáu tuổi, giếng rỉ nước lần đầu, vệt nước như sợi chỉ. Rồi năm năm mươi ba, lưng chừng. Rồi đêm cố nhân, đầy.

Dòng này không phải nước. Là cái muốn.

Muốn sống. Muốn được ngẩng đầu nhìn trời.

Hàng trăm vạn cái muốn. Mỗi cái một giọng. Bà già Thiên Đô. Lý Đại Ngưu. Ông lão Hạ Khê. Vị trưởng lão già bỏ phiếu đóng cổng. Người Ô Man. Ngư phủ Bắc Minh. Tăng Tu Di. Chim Kim Bằng. Con trai bảy tuổi của Thạch Đầu. A Lan. Vương bá. Tô Tịnh Liên. Và Thạch Đầu.

Cái muốn chảy vào ngực hắn. Qua cổ giản chín mảnh. Chín thanh thẻ trúc nóng lên, không phải để suy diễn, mà như chín cái máng dẫn nước. Bốn chữ cuối cùng sáng rực trong đầu hắn: Thiên do nhân khai.

Hắn hiểu.

Không phải trời do ta mở. Ta không mở được trời. Sức một người không chém được trời. Mạc Vấn Thiên đã thử một mình. Phệ Thiên Ma Tôn đã thử một mình. Nhân Hoàng cũng đã thử, mở tranh che thang, một mình đứng ở bậc hai nghìn chín trăm, rồi tranh rách.

Trời do người mở. Do những người không có linh căn, không có kiếm, chỉ có một nén hương, một bó rơm, một nhúm ngải, một ngọn nến để dành cho đám tang mình.

Ta chỉ là lưỡi rìu.

Họ là tay cầm.

Đạo quả Độ Kiếp nứt trong ngực hắn, đang bị bàn tay vàng ép thành một điểm, bắt đầu nở ra. Không phải lành lại như cũ. Nở. Như hạt giống nứt vỏ. Những ngọn đèn nhỏ bên trong, những ngọn đèn hắn mang từ năm ba mươi, giờ không còn là đèn. Là hương. Hàng trăm vạn nén hương nhỏ cắm trong đạo quả, khói chảy vào mọi đường nứt trên thân hắn.

Xương vỡ liền.

Không phải nhờ lôi. Không phải nhờ quang trụ. Nhờ khói hương của người.

Hắn đặt tay lên chuôi Trảm Thiên. Kiếm cong sau chưởng một bắt đầu thẳng lại. Hai chữ trên lưỡi sáng lên. Vệt máu khô ở nét mác đỏ như than.

Thanh Tuyết cảm thấy qua song tâm. Nàng không quay đầu. Không hạ kiếm. Chỉ nói: “Đứng dậy.”

Hắn đứng dậy.

Dưới đáy giếng cạn ở Thanh Thạch Thôn, đúng chỗ năm mười hai tuổi một thiếu niên phàm nhân trèo xuống tìm nước và nhặt được một mảnh thẻ trúc rách, Lục Trường Ca năm mươi sáu tuổi đứng thẳng.

Bàn tay vàng ngừng lại.

Lần thứ hai trong ngày, kẻ coi ruộng dừng tay vì thứ mình không ngờ tới.

Trên trời, con mắt vàng nheo lại. Rồi mở to. Rồi, lần đầu tiên, có thứ khác ngoài mắt và tay bước ra từ sau Thiên Môn.

Một bóng người.

Cao. Không mặt. Mặc kim bào. Nơi lẽ ra là mặt chỉ có một mảng sáng trơn, và trên mảng sáng ấy, hai vầng mặt trời vàng nhỏ làm mắt. Bóng ấy không bay xuống. Bước xuống. Từng bước. Trên không. Như đi trên bậc thang vô hình từ đỉnh Thông Thiên Thê thẳng tới Thanh Thạch.

Thiên Đạo Thủ Môn Nhân giáng thân thật.

Thạch Đầu quỳ bên miệng giếng, tay bỏng trên sào cờ, ngẩng đầu lần đầu tiên. Nhìn thấy bóng kim bào đang đi xuống. Nhìn thấy bàn tay vàng đang thu về. Ông không sợ. Ông quá mệt để sợ.

Ông chỉ nói với giếng, giọng khàn:

“Ca. Hắn xuống rồi đấy.”

Từ đáy giếng, giọng hắn vọng lên. Không lớn. Đủ.

“Biết. Đợi ta lên.”

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.