Chương 15: Phường Thị Phàm Trần
Thanh Vân sơn hạ thị nhân huyên, Kiếm quá cuồng phong phúc lạn viên. Tàn quyển nhất trương truyền huyết thủy, Phàm trần khổ lụy hướng thùy ngôn.
Giữa tháng Tư, Tiền Đa Đa được Đan Phòng sai xuống núi mua dược liệu.
Gã xin cho Trường Ca đi theo, nói là cần người khuân vác. Lão sư phụ Đan Phòng đang bận canh lò, chẳng buồn ngẩng đầu, chỉ phẩy tay một cái. Thế là xong.
“Lục đệ, mắt đệ khỏi hẳn chưa?” Vừa ra khỏi sơn môn, Tiền Đa Đa đã hỏi.
“Khỏi rồi.”
“Nhìn ta xem nào.” Gã chồm tới, nheo đôi mắt híp nhìn chằm chằm vào mắt hắn. “Ừ, đen rồi. Hôm ấy trắng dã như mắt cá luộc, ta tưởng đệ mù cả đời.”
“Nhờ đan cặn Minh Mục Đan của Tiền huynh.”
“Thôi thôi, đừng nịnh. Đan cặn ấy dược lực chẳng còn bao nhiêu, ta biết.” Gã cười hì hì, vỗ vỗ cái bàn tính vàng bên hông. “Đi thôi. Hôm nay ta dạy đệ cách buôn bán ở phường thị. Ở trên núi, đệ giỏi hơn ta. Nhưng xuống tới chợ, đệ phải nghe ta.”
Thanh Vân Phường Thị nằm dưới chân Thiên Cơ Sơn, về phía đông, cách sơn môn hơn hai mươi dặm. Đường xuống núi rộng rãi, lát đá xanh. Thỉnh thoảng có tu sĩ ngự kiếm bay vụt qua đầu, để lại một vệt sáng dài trên nền trời.
Đi chừng hơn một canh giờ, khi mặt trời đã lên cao ba sào, phường thị hiện ra trước mắt.
Trường Ca đứng lại trên sườn dốc, nhìn xuống rất lâu.
Đó là một thị trấn lớn, lớn hơn Hạ Khê Trấn gấp mười lần. Nhà cửa san sát, mái ngói xanh nối nhau như vảy cá. Ở giữa trấn có một con đường lớn chạy thẳng từ cổng tây sang cổng đông, hai bên là những tòa lầu cao ba bốn tầng, cửa sơn son, biển hiệu thếp vàng. Trên mái những tòa lầu ấy, có những vầng sáng nhàn nhạt, là trận pháp phòng hộ.
Nhưng ở hai bên con đường lớn ấy, phía sau những tòa lầu cao, lại là một thế giới khác. Những dãy nhà gỗ thấp lè tè, mái tranh mái lá, ngõ hẻm chật hẹp, bùn đất lầy lội. Khói bếp bốc lên từng cột mảnh. Tiếng rao hàng, tiếng trẻ con khóc, tiếng chó sủa vọng lên lẫn lộn.
“Thấy chưa?” Tiền Đa Đa chỉ tay. “Phố lớn là Tiên Nhai, của tu sĩ. Hai bên là phàm nhai, của phàm nhân. Tu sĩ mua bán linh thạch, đan dược, pháp khí ở Tiên Nhai. Phàm nhân bán rau, bán cá, bán vải, nấu cơm, giặt áo cho tu sĩ. Người ta nói, cả phường thị có mấy vạn người, tu sĩ chưa tới một phần mười.”
“Phàm nhân sống ở đây làm gì?”
“Kiếm ăn chứ làm gì.” Tiền Đa Đa nhún vai. “Một tu sĩ ăn một bữa cơm, trả nửa mảnh linh thạch vụn. Nửa mảnh linh thạch vụn, phàm nhân đổi được ba đấu gạo. Ở đây khổ thì khổ, nhưng không chết đói. Ở quê ta, năm hạn hán, người chết đói đầy đường.”
Trường Ca không nói gì. Hắn nhìn những dãy nhà gỗ thấp lè tè, nhớ tới Thanh Thạch Thôn.
Họ vào phường thị từ cổng tây.
Trên Tiên Nhai, người qua kẻ lại tấp nập. Tu sĩ mặc đủ loại đạo bào, có người áo xanh nhạt của ngoại môn Thiên Cơ Tông, có người áo đen áo xám của tán tu, có người áo gấm lụa là, eo đeo ngọc bội, phía sau có tùy tùng theo hầu. Hai bên đường, các cửa hiệu bày đủ thứ: đan dược trong bình ngọc, pháp khí trên giá gỗ, phù lục dán đầy vách, linh thảo trong hộp gỗ đàn.
Tiền Đa Đa dẫn hắn đi thẳng, không dừng lại cửa hiệu nào.
“Không bán ở đây à?”
“Không.” Gã hạ giọng. “Mấy hiệu này là của các gia tộc tu tiên quanh vùng. Họ sẽ hỏi yêu đan này từ đâu ra, ai giết, giết ở đâu. Đệ là tầng ba, mang một viên yêu đan nhất giai đỉnh phong vào, họ không nghi mới lạ. Hỏi xong rồi, có khi đệ chưa ra khỏi phường thị đã bị người ta chặn đường.”
“Vậy bán ở đâu?”
Tiền Đa Đa chỉ tay về phía cuối Tiên Nhai.
Ở đó có một tòa lầu cao nhất phường thị, năm tầng, mái cong như cánh chim, ngói lưu ly vàng óng. Trước cửa treo một tấm biển lớn bằng gỗ trầm hương, khắc ba chữ vàng: Vạn Bảo Lâu.
“Vạn Bảo Lâu buôn bán khắp Ngũ Vực,” Tiền Đa Đa nói, giọng có vẻ kính cẩn. “Quy củ của họ là: chỉ hỏi giá, không hỏi người. Đệ mang gì tới, họ mua nấy. Không hỏi từ đâu. Không hỏi của ai. Giá có khi thấp hơn chỗ khác một chút, nhưng an toàn.”
Gã đứng trước cửa Vạn Bảo Lâu, ngửa cổ nhìn tấm biển gỗ trầm hương, đôi mắt híp bỗng sáng lên.
“Lục đệ, đệ có biết ước mơ của ta là gì không?”
“Là gì?”
“Một ngày nào đó, làm chưởng quỹ ở đây.” Gã nói, giọng nửa đùa nửa thật. “Không phải tu tiên thành tiên. Ta không có căn cốt ấy. Mà là đứng sau quầy Vạn Bảo Lâu, tay cầm bàn tính, mua vào bán ra, tiền vào như nước. Thế mới là sống.”
Trường Ca nhìn gã, rồi nhìn tấm biển.
“Tiền huynh sẽ làm được.”
“Đệ nói thật hay nói đùa?”
“Nói thật.”
Tiền Đa Đa ngẩn ra một lúc, rồi bật cười ha hả, vỗ vai hắn bôm bốp.
“Được! Hôm nay ta tập làm chưởng quỹ trước. Vào thôi!”
Bên trong Vạn Bảo Lâu rộng rãi, sáng sủa, thoang thoảng mùi trầm hương. Một quầy gỗ dài chạy suốt gian chính, sau quầy là mấy người tiểu nhị mặc áo xanh thẫm, tay áo thêu một đồng tiền cổ chỉ vàng.
Tiền Đa Đa bước tới quầy, đặt viên yêu đan đen bóng lên mặt gỗ, không nói một lời.
Tiểu nhị đứng sau quầy là một thanh niên mặt trắng, chừng hai mươi, tầng sáu. Y liếc nhìn viên yêu đan, ánh mắt khẽ động, rồi cầm lên, soi dưới ánh sáng, xoay qua xoay lại.
“Yêu đan Hắc Phong Lang Vương, nhất giai đỉnh phong,” y nói. “Vân gió bên trong còn nguyên, chưa tán. Lấy ra chưa quá một tháng. Tám mươi khối linh thạch hạ phẩm.”
“Tám mươi?” Tiền Đa Đa trợn mắt, giọng như bị ai giẫm phải chân. “Sư huynh nói đùa à? Nhất giai đỉnh phong, gió xoáy còn nguyên. Đem về luyện Phong Hành Đan, một lò ra bảy viên, mỗi viên bán mười lăm khối. Bảy mười lăm là một trăm linh năm. Trừ dược liệu phụ hai mươi khối, công luyện mười khối, sư huynh vẫn lời bảy mươi lăm. Tám mươi khối, khác gì cướp?”
Tay gã gảy bàn tính vàng lách cách lách cách, nhanh tới mức các hạt tính như nhảy múa.
Tiểu nhị mặt trắng hơi nhíu mày.
“Ngươi là đệ tử Đan Phòng?”
“Tạp dịch Đan Phòng. Ba năm.”
“Phong Hành Đan không phải lò nào cũng ra bảy viên. Thường chỉ năm.”
“Năm viên thì vẫn bảy mươi lăm khối. Trừ đi ba mươi, còn bốn mươi lăm. Thêm vào đó, yêu đan nhất giai đỉnh phong ở Thanh Vân Phường Thị một năm thu được mấy viên? Ba? Hay bốn? Bán cho Đan Các của Thiên Cơ Tông, giá một trăm hai mươi.”
“Thế sao không bán cho Đan Các?”
“Vì Đan Các hỏi nhiều.” Tiền Đa Đa cười híp mắt. “Còn Vạn Bảo Lâu thì không hỏi. Cái không hỏi ấy, đáng giá mười khối. Một trăm mười.”
Tiểu nhị mặt trắng nhìn gã, rồi nhìn Trường Ca đang đứng lặng sau lưng gã, cúi đầu như kẻ khuân vác.
“Chín mươi lăm.”
“Một trăm linh năm.”
“Một trăm. Không hơn.”
“Thành giao!”
Tiền Đa Đa đập tay xuống quầy, tiếng kêu đanh gọn. Tiểu nhị mặt trắng lắc đầu, khẽ cười, đếm ra một trăm khối linh thạch hạ phẩm, đựng trong một túi gấm nhỏ.
Lúc họ quay đi, y bỗng gọi với theo:
“Tạp dịch Đan Phòng, ngươi tên gì?”
“Tiền Đa Đa.”
“Tiền Đa Đa.” Y nhắc lại, như muốn ghi nhớ. “Nếu có ngày chán Đan Phòng, tới Vạn Bảo Lâu tìm ta. Chỗ này cần người biết gảy bàn tính.”
Tiền Đa Đa đứng sững giữa sảnh, mặt đỏ như gấc. Rồi gã cúi đầu chào một cái thật sâu, lúng túng tới mức suýt vấp phải ngưỡng cửa.
Ra tới ngoài đường, gã mới thở hắt ra một hơi, hai tay run run.
“Lục đệ… đệ nghe thấy không? Y bảo ta tới Vạn Bảo Lâu…”
“Nghe thấy.”
“Trời ơi…” Gã ôm lấy bàn tính vàng, như ôm một báu vật. “Hôm nay là ngày gì vậy?”
Trường Ca mỉm cười, dúi vào tay gã hai mươi khối linh thạch.
“Công gảy bàn tính.”
“Không được! Ta không lấy…”
“Ba phần bảy phần, Tiền huynh quên rồi à? Hôm nay Tiền huynh mặc cả lên hai mươi khối. Hai mươi khối ấy là của Tiền huynh.”
Tiền Đa Đa nhìn hắn rất lâu, rồi nắm chặt lấy hai mươi khối linh thạch, không nói gì nữa.
Họ rời Tiên Nhai, rẽ vào phàm nhai, đi tìm Ngũ Hành Quả.
Đây là ý của Trường Ca. Linh khí trong người hắn là khí xám, khí hỗn độn, hòa từ năm hành. Mỗi lần đột phá, hắn phải dẫn đủ năm hành vào kinh mạch, không thiếu không thừa. Ở Thanh Mộc Phong, linh khí thiên về Mộc. Ở động phủ Bính chín mươi chín, dưới thác nước, linh khí thiên về Thủy. Kim, Hỏa, Thổ luôn thiếu. Hắn cần một thứ có đủ năm hành.
Ngũ Hành Quả là thứ ấy.
“Một quả Ngũ Hành Quả nguyên vẹn, ở Tiên Nhai giá ba trăm khối,” Tiền Đa Đa nói. “Đệ có một trăm khối, mua không nổi đâu.”
“Vậy tìm ở đâu?”
“Ở phàm nhai.” Gã cười. “Có mấy lão nông trồng linh quả cho các gia tộc. Quả nào nứt vỏ, dập múi, gia tộc không lấy, họ đem ra phàm nhai bán lẻ từng múi. Ngũ Hành Quả có năm múi, mỗi múi một hành. Múi lẻ thì rẻ, chừng năm sáu khối. Nhưng phải biết chọn. Múi nào dập quá, linh khí tán hết, ăn vào khác gì ăn quýt.”
Họ đi qua mấy dãy hàng. Phàm nhai chật hẹp, hai bên là sạp hàng gỗ, bày đủ thứ: rau xanh, cá khô, gạo, muối, vải thô, giày cỏ. Người bán phần lớn là phàm nhân, áo vá chằng vá đụp, mặt đen sạm vì nắng. Người mua có cả phàm nhân lẫn tu sĩ cấp thấp, áo xám áo nâu, mặc cả từng đồng.
Ở góc ngõ, có một lão nông già ngồi trước một cái thúng tre. Trong thúng, mấy chục múi quả lẻ xếp thành năm đống: vàng nhạt, xanh lá, đen tuyền, đỏ son, nâu đất. Có múi còn tươi, có múi đã dập.
“Ngũ Hành Quả, múi lẻ!” Lão rao khàn khàn. “Năm khối một múi! Tiên trưởng mua đi!”
Trường Ca ngồi xổm xuống trước thúng, nhìn rất lâu.
Bằng mắt thường, hắn không phân biệt được múi nào còn linh khí, múi nào đã tán. Chúng trông giống hệt nhau.
Hắn khẽ cúi đầu, như thể để nhìn cho rõ. Rồi hắn mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở.
Thế giới chuyển màu. Trong thúng tre, trên mấy chục múi quả lẻ, hiện lên những sợi chỉ sáng mảnh. Có múi, sợi chỉ bên trong đứt đoạn, tán loạn, như khúc gỗ mục. Có múi, sợi chỉ còn nguyên vẹn, chạy thành vòng tròn khép kín.
Hắn nhắm mắt lại.
Khóe mắt hơi nóng. Hắn đưa tay áo lên lau qua, như người bị bụi bay vào mắt. Một vệt đỏ nhạt thấm vào vải áo.
“Lão bá, tiểu tử lấy múi này, múi này, múi này…” Hắn chỉ từng múi một, mười múi, mỗi hành hai múi.
Lão nông ngẩn ra.
“Tiên trưởng… tiên trưởng biết chọn quá. Mấy múi này là múi tốt nhất trong thúng. Lão phải để dành bán cho đệ tử gia tộc…”
“Năm khối một múi, lão bá vừa nói.”
Lão nông há miệng, rồi ngậm lại, cười méo xệch.
“Phải… phải. Năm khối một múi.”
Trường Ca đếm ra năm mươi khối, rồi đếm thêm năm khối, đặt vào tay lão.
“Năm khối này, là tiền lão bá để dành.”
Lão nông nhìn năm khối linh thạch thừa trong tay, đôi môi run run, không nói được câu nào.
Đúng lúc ấy, một trận gió lớn ập tới.
Không phải gió trời. Là gió kiếm.
Một tu sĩ trẻ tuổi, áo gấm đỏ, ngự trên một thanh phi kiếm lấp lánh, bay vụt qua phàm nhai. Y bay thấp, chỉ cao hơn mái nhà chừng hai trượng. Có lẽ y đang vội. Có lẽ y chỉ muốn bay cho nhanh. Có lẽ y chẳng thèm nghĩ tới bên dưới có gì.
Cuồng phong từ thanh phi kiếm cuộn xuống phàm nhai như một trận lốc.
Sạp hàng đổ rạp.
Thúng tre của lão nông bị hất văng lên, mấy chục múi quả lẻ bay tứ tung, rơi xuống bùn đất. Sạp rau bên cạnh lật nhào, rau xanh tung tóe. Sạp vải cuộn lên như cánh buồm rách. Một bà lão bán bánh bị gió quật ngã, cả mâm bánh đổ xuống đất. Đứa bé ngồi cạnh bà khóc thét lên.
Chỉ trong một cái chớp mắt, góc ngõ biến thành một bãi đổ nát.
Rồi gió tắt. Tu sĩ áo gấm đỏ đã bay đi xa, chỉ còn một vệt sáng mờ dần trên nền trời. Y không quay lại. Có lẽ y không biết. Có lẽ y biết, nhưng không quan tâm.
Phàm nhai lặng đi một hồi.
Rồi những người phàm nhân lặng lẽ đứng dậy, phủi bùn trên áo, cúi xuống nhặt nhạnh hàng hóa. Lão nông bò lổm ngổm dưới đất, nhặt từng múi quả dập nát, lau vào vạt áo, bỏ lại vào thúng. Bà lão bán bánh ôm đứa cháu, vỗ về, rồi cúi xuống nhặt những chiếc bánh lấm bùn.
Không ai chửi. Không ai than. Không ai nhìn lên trời.
Trường Ca đứng giữa bãi đổ nát, nhìn tất cả.
Hắn nhớ tới một ngày mùa thu ở Thanh Thạch Thôn. Một vệt sáng xám bạc lướt qua trời. Hai đứa trẻ bị đệ tử áo đen dắt đi. Bảy cây đinh cắm xuống chân núi, một hồ lô ngọc bích mở nắp, hút cạn linh mạch. Rồi nửa sườn núi đổ xuống. Và những người phàm nhân đứng dưới, cúi đầu, không dám nhìn lên.
Tay hắn siết chặt lại trong tay áo, móng tay cắm vào lòng bàn tay.
“Lục đệ.” Tiền Đa Đa khẽ kéo tay áo hắn. “Ở đây là vậy. Ngày nào cũng có. Người ta quen rồi.”
“Quen rồi?”
“Ừ. Năm ngoái có một đứa bé bị gió kiếm hất văng vào tường, gãy cổ chết. Mẹ nó khóc ba ngày, rồi lại ra chợ bán rau. Không khóc nữa.” Tiền Đa Đa thở dài. “Phàm nhân mà, đệ còn muốn họ làm gì? Đi kiện ai? Kiện lên Thiên Cơ Tông à?”
Trường Ca không đáp.
Hắn cúi xuống, nhặt mấy chiếc bánh lấm bùn, đặt lại vào mâm của bà lão. Rồi hắn đỡ lão nông dậy, giúp lão xếp lại thúng tre. Rồi hắn nhặt từng bó rau, dựng lại sạp rau đổ.
Những người phàm nhân nhìn hắn, ánh mắt ngạc nhiên, rồi sợ hãi.
“Tiên trưởng… tiên trưởng không cần…” Bà lão bán bánh lắp bắp, quỳ sụp xuống. “Lão thân không dám…”
Trường Ca đỡ bà dậy.
“Bà đứng lên đi. Tiểu tử cũng là con nhà tiều phu.”
Bà lão ngẩn người. Hắn đặt vào tay bà ba khối linh thạch, rồi quay đi.
Tiền Đa Đa đi theo hắn, im lặng rất lâu. Ra khỏi phàm nhai, gã mới khẽ nói:
“Lục đệ, đệ cho thế, cho tới bao giờ mới hết?”
“Không bao giờ hết.”
“Vậy cho làm gì?”
Trường Ca dừng lại, nhìn lên bầu trời xanh ngắt, nơi vệt sáng của tu sĩ áo gấm đỏ đã tan từ lâu.
“Vì có một ngày, ta muốn trên đời này không còn ai phải cúi đầu nhặt bánh trong bùn nữa.”
Tiền Đa Đa ngẩn ra. Rồi gã cười, nửa xót xa nửa buồn cười.
“Đệ nói như các tiên nhân trong truyện vậy.”
“Ừ.” Trường Ca cũng cười. “Tiểu đệ nói đùa.”
Nhưng hắn không đùa.
Ở chỗ giáp ranh giữa phàm nhai và Tiên Nhai, có một lão tán tu ngồi trên một tấm chiếu rách.
Lão già lắm, tóc bạc trắng xơ xác, râu dài tới ngực, khoác một tấm đạo bào xám đã bạc phếch, vá chằng vá đụp. Ống tay áo trái lão buông thõng, trống rỗng. Lão cụt một tay. Trên tấm chiếu trước mặt, lão bày mấy chục cuộn da thú cũ kỹ, có cuộn đã ngả vàng, có cuộn đã sờn mép.
Bản đồ.
Trường Ca dừng lại. Hắn cảm nhận được linh khí trên người lão: Luyện Khí tầng bảy, nhưng loạn, như ngọn đèn sắp cạn dầu. Kinh mạch lão có lẽ đã bị tổn thương từ lâu.
“Mua bản đồ không, tiểu tử?” Lão tán tu ngẩng lên, đôi mắt đục ngầu nhìn hắn. “Bản đồ Hắc Phong Sơn Mạch, bản đồ Vạn Thú Lâm, bản đồ Thanh Vân Cổ Đạo. Ba khối một cuộn.”
Trường Ca ngồi xổm xuống, nhìn những cuộn da thú.
Có một cuộn nằm ở góc chiếu, nhỏ hơn những cuộn khác, mép đã cháy sém một góc. Trên mặt da, có vẽ một cái hồ hình tròn, màu son đỏ đã phai, xung quanh là những đường kẻ chằng chịt như mạng nhện.
Hắn cầm cuộn ấy lên.
“Cuộn này là gì?”
Lão tán tu nhìn cuộn da trong tay hắn, im lặng một lúc lâu. Rồi lão cười. Tiếng cười khô khốc, như tiếng lá khô bị giẫm nát.
“Huyết Nguyệt Hồ.”
“Huyết Nguyệt Hồ?”
“Một cái hồ ở tây cảnh Đông Thắng, giáp Trung Châu. Mặt hồ đỏ như máu. Dưới đáy hồ có một bí cảnh, sáu mươi năm mở một lần.” Lão nhìn hắn. “Tính ra, cũng sắp tới lúc mở rồi.”
Trường Ca mở cuộn da ra. Bản đồ vẽ rất kỹ. Ở giữa là cái hồ màu son đỏ. Quanh hồ, những đường kẻ chằng chịt có lẽ là lối đi trong bí cảnh, ghi chú bằng những ký hiệu nhỏ như con kiến. Ở bờ đông của hồ, có một chấm mực nhỏ, bên cạnh ghi hai chữ: Lạc Hà.
Chấm mực ấy được khoanh tròn bằng mực đỏ. Mực đỏ đã khô từ lâu, ngả sang màu nâu sẫm, như màu máu cũ.
“Bao nhiêu?”
“Năm khối.”
Trường Ca đặt năm khối linh thạch lên tấm chiếu. Lão tán tu không nhặt lên ngay. Lão nhìn hắn, đôi mắt đục ngầu bỗng sắc lại trong một thoáng.
“Tiểu tử, ngươi là đệ tử Thiên Cơ Tông?”
“Đệ tử ngoại môn.”
“Ngoại môn…” Lão gật gù. “Bí cảnh mở, Thiên Cơ Tông thế nào cũng phái đệ tử vào. Ngươi định đi?”
“Tiểu tử chưa biết.”
Lão tán tu im lặng rất lâu. Rồi lão cúi xuống, nhặt năm khối linh thạch, bỏ vào ngực áo. Lúc ngẩng lên, lão nói, giọng rất khẽ, khẽ tới mức nếu không chú ý, Trường Ca đã tưởng là tiếng gió:
“Bí cảnh mở ra, đi cùng là đất chết.”
Trường Ca sững lại.
“Lão bá nói vậy là ý gì?”
Lão tán tu không đáp. Lão chỉ cười, lại là tiếng cười khô khốc như lá khô, rồi phẩy bàn tay còn lại.
“Mua bản đồ thì xem bản đồ. Lời lão già này là cho không. Cho không thì đừng hỏi.”
“Lão bá…”
“Đi đi. Lão còn bán hàng.”
Lão quay mặt đi, nhìn về phía Tiên Nhai tấp nập người qua lại. Ống tay áo trái trống rỗng buông thõng xuống chiếu, lay nhẹ trong gió.
Trường Ca đứng dậy, cúi đầu chào lão một cái, rồi đi.
Đi được mấy bước, hắn ngoái lại. Lão tán tu vẫn ngồi đó, bất động như một tượng đá, mắt nhìn về phía tây. Phía tây, nơi có một cái hồ màu đỏ như máu.
Đêm ấy, về tới động phủ Bính chín mươi chín, Trường Ca ngồi xếp bằng sau màn thác nước.
Hắn bày mười múi Ngũ Hành Quả trước mặt, xếp thành năm cặp. Vàng nhạt là Kim. Xanh lá là Mộc. Đen tuyền là Thủy. Đỏ son là Hỏa. Nâu đất là Thổ.
Hắn ăn theo thứ tự dẫn khí của mình. Kim trước, rồi Thủy, rồi Mộc, rồi Hỏa, rồi Thổ.
Múi vàng nhạt tan trong miệng, chua và sắc như mảnh sắt. Một luồng khí lạnh, sắc chạy xuống phổi. Múi đen tuyền mát như nước giếng, chảy xuống thận. Múi xanh lá tươi như lá non, lan ra gan. Múi đỏ son cay nồng như gừng, bốc lên tim. Múi nâu đất ngọt bùi như khoai nướng, lắng xuống tỳ.
Năm luồng khí chạy theo năm đường, rồi hội tụ ở đan điền.
Trong đan điền, năm sợi khí xám xoay tròn. Chúng nuốt lấy năm luồng khí mới, xám thêm, đặc thêm, dày thêm. Rồi múi thứ hai của mỗi hành. Linh khí dâng lên như nước lũ, đánh vào một tầng màng mỏng vô hình.
Một lần. Hai lần. Ba lần.
Tầng màng vỡ.
Sợi khí xám thứ sáu thành hình.
Luyện Khí tầng 6.
Trường Ca mở mắt. Ngoài kia, thác nước vẫn ầm ầm đổ xuống, trắng xóa dưới ánh trăng.
Hắn lấy cuộn bản đồ Huyết Nguyệt Hồ ra, trải trên mặt đá, nhìn rất lâu vào chấm mực khoanh đỏ bên bờ đông.
Lạc Hà.
Bí cảnh mở ra, đi cùng là đất chết.
Đất chết là đất nào? Là bí cảnh? Hay là… chấm mực khoanh đỏ này?
Hắn không biết. Nhưng hắn nhớ lại một lời đồn mà Tiền Đa Đa từng kể: Tôn Bất Ngữ là phàm nhân nhập đạo muộn, quê ở một trấn nhỏ phía tây, giờ không còn nữa.
Phía tây. Không còn nữa.
Hắn cuộn bản đồ lại, cất vào túi trữ vật.
Rồi hắn vận Liễm Tức Thuật, nhưng lần này không ép xuống tầng ba như cũ. Một năm trước, hắn thăng ngoại môn với tầng ba. Một kẻ tầng ba, theo kiếm si Tạ Thiên Phong đi thẻ đỏ, sống sót trở về, được chia yêu đan, lại có một người bạn ở Đan Phòng thỉnh thoảng mang đan cặn lên. Kẻ ấy, nếu sang năm vẫn còn tầng ba, mới là chuyện đáng ngờ.
Sang năm có Ngoại Môn Đại Bỉ. Tiền Đa Đa đã kể trên đường về: mười người đứng đầu được Huyết Nguyệt Lệnh, được vào bí cảnh.
Hắn để linh khí tỏa ra một chút, ổn định ở tầng năm.
Tầng năm. Không cao, không thấp. Đúng như một kẻ may mắn.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.