Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 16: Tàng Kinh Các Ảnh

Chương 16 · 2026-10-14 · 3933 chữ

Cổ các tàng thư vạn quyển trần, Tàn chương bán tự ký di dân. Thùy liêm ám thính giai nhân sự, Lưu thủy hành vân bộ bộ tân.


Tàng Kinh Các của Thiên Cơ Tông nằm ở lưng chừng Thiên Xu Phong, là một tòa lầu bảy tầng, mái đen ngói đen, cột gỗ sơn đỏ đã ngả màu nâu sẫm vì năm tháng.

Đệ tử ngoại môn chỉ được lên tầng một.

Tầng một chứa công pháp Hoàng phẩm, võ kỹ Hoàng phẩm, và một ít Huyền phẩm hạ đẳng. Muốn lên tầng hai, phải là đệ tử nội môn. Lên tầng ba, phải là chân truyền. Từ tầng bốn trở lên, nghe nói chỉ có trưởng lão mới bước chân vào được. Còn tầng bảy chứa gì, không ai biết.

Cuối tháng Năm, Trường Ca mang thẻ ngọc thân phận tới Tàng Kinh Các.

Hắn có một trăm ba mươi lăm điểm cống hiến. Hai mươi lăm điểm từ linh điền Đông Sườn năm ngoái. Một trăm điểm từ thẻ đỏ Hắc Phong Sơn Mạch. Tạ Thiên Phong đã nộp mười viên yêu đan lên Điện Nhiệm Vụ, ghi tên bốn người, nhưng gạch tên Mã Lục và Hầu Tam, nói hai kẻ ấy bỏ đội giữa chừng, không được tính. Đệ tử trực điện ngần ngừ một hồi, rồi vẫn ghi theo lời y. Thế là hai người chia nhau phần thưởng. Trường Ca nhận một nửa của mình, đúng như lời hẹn. Còn mười điểm từ mấy nhiệm vụ lặt vặt khác.

Cửa Tàng Kinh Các rộng mà thấp. Trước cửa có một lão già ngồi trên ghế tre, tóc bạc lơ thơ, mặc áo vải xám, một tay cầm chổi lông gà, một tay cầm bình rượu, mắt lim dim như ngủ.

“Thẻ.”

Trường Ca đưa thẻ ngọc. Lão già không mở mắt, chỉ đưa tay quờ lấy, áp lên một tấm ngọc bài đặt trên đùi, rồi trả lại.

“Ngoại môn. Tầng một. Một canh giờ. Muốn sao chép, tính điểm.” Lão nói một mạch, giọng nhừa nhựa hơi rượu. “Đừng đụng vào giá cuối, hai bên tường. Đồ cũ, mục rồi, rách thì đền.”

“Đa tạ lão nhân gia.”

Lão già khẽ hừ một tiếng, rồi lại gục đầu xuống ngực, ngáy khò khò.

Sau này Trường Ca mới biết, lão họ Phùng, giữ cửa Tàng Kinh Các đã hơn năm mươi năm. Không ai biết tu vi của lão là bao nhiêu. Có người nói Luyện Khí đại viên mãn, cả đời không Trúc Cơ nổi. Có người nói lão từng là Trúc Cơ, bị phế tu vi vì phạm lỗi. Đệ tử ngoại môn gọi lão là Phùng lão quỷ, sau lưng.


Tầng một Tàng Kinh Các rộng hơn hắn tưởng.

Hàng trăm giá gỗ cao quá đầu người xếp thành những dãy dài, như những bức tường. Trên giá, ngọc giản xếp san sát, mỗi cái một màu, có cái xanh nhạt, có cái vàng sẫm, có cái trắng đục. Ở đầu mỗi dãy giá có một tấm bảng gỗ nhỏ khắc chữ: Quyền cước. Đao pháp. Kiếm pháp. Thân pháp. Luyện thể. Phù lục. Trận pháp. Tạp học.

Ánh sáng lọt qua những ô cửa sổ giấy dầu, chiếu xuống thành những dải vàng nhạt, bụi bay lơ lửng trong đó như những hạt kim tuyến. Mùi giấy cũ, mùi gỗ mục, mùi mực khô quyện vào nhau.

Có chừng hai ba chục đệ tử ngoại môn đang ở trong các, người đứng người ngồi, áp ngọc giản lên trán, mắt nhắm nghiền. Không ai nói chuyện. Chỉ có tiếng bước chân khẽ khàng, tiếng ngọc giản đặt xuống giá lách cách.

Trường Ca đi thẳng tới dãy Thân pháp.

Hắn đã nghĩ kỹ từ lâu. Kinh Hồng Kiếm Quyết là kiếm pháp, hắn đã có bản đúng. Liễm Tức Thuật giúp hắn ẩn. Khai Sơn Tam Thức của cha là gốc. Cái hắn thiếu là thân pháp. Trận Lang Vương, hắn chỉ biết nghiêng người tránh, không có bước nào, không có thế nào. Nếu hôm ấy Lang Vương không lao quá đà, hắn đã chết.

Dãy thân pháp có hơn bốn mươi môn. Hắn áp từng ngọc giản lên trán, đọc lướt phần mở đầu.

Hồ Điệp Bộ. Hoàng phẩm Hạ. Nhẹ nhàng, tránh né. Không đủ.

Thiết Ngưu Bộ. Hoàng phẩm Trung. Vững chắc, xung phong. Không hợp.

Phi Yến Tam Điểm. Hoàng phẩm Thượng. Nhanh, nhưng tốn linh khí, ba bước đã cạn một nửa đan điền tầng năm. Không được.

Rồi hắn cầm lên một ngọc giản màu trắng xám, mặt ngọc đã mờ vì bao nhiêu bàn tay chạm vào.

Lưu Vân Bộ. Hoàng phẩm Thượng.

“Vân vô định hình, lưu vô định thế. Bộ như mây trôi, không cầu nhanh, không cầu mạnh, chỉ cầu không bị bắt. Địch nhanh ta chậm, địch chậm ta nhanh, địch tới ta lui, địch lui ta tới. Không cầu thắng một chiêu, chỉ cầu không thua mười chiêu.”

Trường Ca đọc đi đọc lại đoạn mở đầu ấy.

Không cầu thắng một chiêu, chỉ cầu không thua mười chiêu.

Đó chính là thứ hắn cần. Một kẻ tầng năm muốn đứng trong top mười Đại Bỉ, không thể thắng bằng sức. Chỉ có thể thắng bằng cách kéo dài, kéo dài cho tới khi đối thủ để lộ sơ hở. Rồi một kiếm.

Ba hơi thở Thiên Diễn Nhãn. Một kiếm theo thớ. Nhưng trước ba hơi thở ấy, hắn phải sống được.

“Lưu Vân Bộ, sao chép một trăm hai mươi điểm,” một đệ tử trực các áo xanh nói, khi hắn mang ngọc giản tới quầy. Người ấy nhìn hắn một cái, có vẻ ngạc nhiên. “Tầng năm mà đổi thân pháp Hoàng phẩm Thượng? Nhiều người tầng năm đổi Hồ Điệp Bộ thôi, sáu mươi điểm, dễ luyện hơn.”

“Đệ tử thích chạy,” Trường Ca cười. “Chạy được thì sống lâu.”

Đệ tử trực các bật cười, lắc đầu, rồi sao chép công pháp vào một ngọc giản trống, trừ một trăm hai mươi điểm trên thẻ ngọc của hắn.


Hắn còn gần nửa canh giờ.

Trường Ca không vội về. Hắn đi dọc các dãy giá, chậm rãi, như một kẻ nhà quê lần đầu vào thành, cái gì cũng muốn nhìn. Hắn dừng lại ở dãy Tạp học, nơi ít người lui tới nhất.

Ở đây không có công pháp. Chỉ có những thứ lặt vặt: ghi chép về linh thảo, ghi chép về yêu thú, địa lý chí các vùng, phong vật chí các châu. Phần lớn không phải ngọc giản, mà là sách giấy, sách da, sách thẻ tre, bụi phủ dày cả tấc.

Ở cuối dãy, sát vách tường, là mấy giá gỗ cũ. Chính là “giá cuối hai bên tường” mà Phùng lão quỷ dặn đừng đụng vào.

Trường Ca nhìn quanh. Không có ai.

Hắn không đụng vào. Hắn chỉ đứng nhìn gáy sách.

Đông Thắng Địa Lý Chí, quyển ba. Bắc Cảnh Yêu Thú Lục. Thanh Vân Phường Thị Thương Lệ. Tây Cảnh Phong Vật Chí, tàn bản.

Tây Cảnh.

Hắn nhớ tới chấm mực khoanh đỏ trên bản đồ Huyết Nguyệt Hồ. Huyết Nguyệt Hồ ở tây cảnh Đông Thắng.

Hắn đưa tay, rất cẩn thận, rút cuốn Tây Cảnh Phong Vật Chí ra.

Đó là một cuốn sách giấy, bìa da đã nứt nẻ, gáy chỉ khâu đã mục, giấy bên trong ngả màu vàng úa như lá mùa thu. Hắn lật từng trang, nhẹ như lật cánh bướm.

Sách ghi chép về các thành trấn ở tây cảnh: thổ sản, phong tục, dân số, đường sá. Bạch Lĩnh, đất lạnh, dân săn bắn, giỏi cung. Hắn mỉm cười, nhớ tới Tạ Thiên Phong. Hắc Thủy Trấn, ven sông, dân chài lưới. Tùng Dương Trấn, trồng chè.

Rồi hắn lật tới một chỗ, sách bị xé.

Không phải mục rách. Là xé. Một xấp giấy chừng bảy tám trang bị xé mất, mép giấy còn lại lởm chởm, đã ngả màu vàng sẫm như những trang khác. Xé từ rất lâu rồi.

Chỉ còn sót lại một mẩu giấy nhỏ, kẹt ở gáy sách, to bằng hai đốt ngón tay. Trên mẩu giấy, có vài chữ viết tay bằng mực đen, nét chữ nhỏ và nghiêng:

”…Lạc Hà… cựu trấn… lục thập niên…”

Trường Ca nhìn chằm chằm vào mẩu giấy ấy.

Lạc Hà. Cựu trấn. Sáu mươi năm.

Sáu mươi năm, là chu kỳ mở của bí cảnh Huyết Nguyệt Hồ, như lời lão tán tu cụt tay. Lạc Hà, là chấm mực bên bờ đông hồ. Còn cựu trấn… trấn cũ. Vậy là có một trấn mới? Trấn cũ đi đâu?

Ai đã xé những trang này? Xé để làm gì?

Hắn nhìn mép giấy lởm chởm rất lâu, rồi đặt tay lên ngực áo, chạm vào thẻ trúc.

Thẻ trúc hơi ấm, nhưng không có chữ nào hiện lên. Hắn biết, mấy chữ rời rạc thế này, thẻ trúc cũng không suy diễn được. Suy diễn cần gốc. Đây chỉ là mảnh vụn của một cái gốc đã bị nhổ đi.

Hắn khẽ nhẩm lại ba cụm chữ ấy mấy lần cho tới khi thuộc lòng, rồi cẩn thận đặt cuốn sách trở lại giá, đúng chỗ cũ, đúng chiều cũ, gáy sách thẳng hàng với những cuốn bên cạnh.


Đúng lúc hắn định rời dãy Tạp học, có tiếng bước chân từ cầu thang.

Không phải tiếng bước chân của đệ tử. Tiếng bước chân ấy rất nhẹ, nhẹ như không chạm đất, nhưng cả tầng một Tàng Kinh Các bỗng lặng đi. Những đệ tử đang áp ngọc giản lên trán đều mở mắt, cúi đầu, lùi sát vào giá sách.

Trường Ca cảm thấy một luồng áp lực vô hình ập xuống. Không mạnh, không cố ý, chỉ như hơi lạnh tỏa ra từ một khối băng lớn. Nhưng cái hơi lạnh ấy khiến tim hắn đập chậm lại, đan điền co rút, linh khí trong kinh mạch như bị đông cứng.

Hắn lập tức vận Liễm Tức Thuật tới cực hạn, cúi đầu, lùi vào bóng tối giữa hai giá sách, giả làm một đệ tử đang đọc sách say mê.

Từ cầu thang tầng hai, hai người bước xuống.

Người đi trước là một lão giả râu dài, mặc đạo bào tím than, tay áo thêu mây bạc, là trưởng lão Thiên Xu Phong. Trường Ca không biết tên ông ta. Người đi sau là một nữ tu trung niên, dáng người cao gầy, mặc trường bào màu lam nhạt như nước hồ thu, tóc búi cao, cài một cây trâm bạc hình chim loan. Mặt bà ta trắng như sứ, không một nếp nhăn, nhưng đôi mắt thì già, già như mặt hồ đóng băng nhiều năm.

Áp lực tỏa ra từ bà ta.

Trên tay áo bà có thêu một đóa sen chín cánh bằng chỉ bạc. Trường Ca đã thấy đóa sen ấy một lần. Ở yến tiệc năm hắn mười bốn tuổi, trên tay áo những nữ tu Dao Trì đứng sau thiếu nữ áo trắng lạnh như băng.

Dao Trì.

“Tàng Kinh Các tầng một của quý tông, cũng thật chu đáo.” Nữ tu Dao Trì nói, giọng thanh mà lạnh. “Ngoại môn đệ tử mà có hơn bốn mươi môn thân pháp.”

“Truyền Pháp Trưởng Lão quá khen.” Lão giả râu dài cười. “So với Dao Trì, còn kém xa.”

Truyền Pháp Trưởng Lão. Trường Ca ghi nhớ.

Hai người đi chậm dọc lối giữa các dãy giá, như đang dạo chơi. Họ không nhìn những đệ tử ngoại môn đang cúi đầu hai bên. Với họ, những đệ tử ấy chẳng khác gì những giá sách, những hạt bụi lơ lửng trong ánh nắng.

Họ dừng lại ở cửa sổ cuối dãy Tạp học, cách chỗ Trường Ca đứng chừng hai trượng. Ngoài cửa sổ, mây trắng trôi lững lờ quanh đỉnh Thiên Xu Phong.

“Chuyện ấy,” lão giả râu dài hạ giọng, “Tông chủ ý đã quyết. Không biết bên Dao Trì…”

“Cung chủ nhà ta cũng không phản đối.” Nữ tu Dao Trì nhìn ra ngoài cửa sổ. “Có điều, Thánh Nữ tuổi còn nhỏ, tính tình lại lạnh. Nếu ép quá, sợ sinh biến.”

“Không ép. Thánh Tử nhà ta cũng chưa vội. Chỉ cần hai bên đã có ý, định trước một lời. Đợi vài năm nữa, Thánh Nữ tới Kim Đan, khi ấy hãy bàn chuyện hôn thư.”

Nữ tu Dao Trì im lặng một lúc.

Rồi bà ta khẽ cười, tiếng cười nhạt như sương.

“Thái Âm chi thể, Vô Cực chi điển, trời sinh tương hợp. Cung chủ nhà ta nói, mối lương duyên này là trời định. Ai mà phản đối được trời?”

Lão giả râu dài cười lớn.

“Phải, phải. Trời định.”

Hai người lại tiếp tục đi, bước xuống cửa chính. Phùng lão quỷ vẫn ngồi trên ghế tre, đầu gục xuống ngực, ngáy khò khò, như không biết gì. Áp lực rời khỏi tầng một như một làn sóng rút.

Các đệ tử ngoại môn thở phào, lại áp ngọc giản lên trán, như chưa từng có chuyện gì.

Chỉ có Trường Ca vẫn đứng giữa hai giá sách, trong bóng tối.

Hắn đứng như thế cho tới khi hết canh giờ. Rồi hắn cầm ngọc giản Lưu Vân Bộ, bước ra cửa.

Phùng lão quỷ vẫn ngồi trên ghế tre, bình rượu nghiêng nghiêng trong tay, đầu gục xuống ngực. Lúc Trường Ca bước qua ngưỡng cửa, lão bỗng lên tiếng, giọng nhừa nhựa như nói mê:

“Giá cuối, có đụng vào không?”

Trường Ca dừng bước.

“Đệ tử không dám.”

“Ừ.” Lão già không mở mắt. “Không đụng thì tốt. Đụng rồi thì nhớ đặt lại cho thẳng. Sách cũ không thích bị đặt lệch.”

Rồi lão ngáy tiếp, khò khò, đều đều.

Trường Ca đứng ở ngưỡng cửa một lúc, rồi cúi đầu chào lão một cái thật sâu, lặng lẽ đi xuống bậc đá. Hắn đã đặt cuốn sách lại cho thẳng. Hắn chắc chắn thế. Nhưng hắn vẫn không biết, lão già ấy ngủ thật hay giả ngủ.

Trong tông môn này, có quá nhiều người nhắm mắt mà vẫn nhìn thấy.


Thái Âm chi thể, Vô Cực chi điển, trời sinh tương hợp.

Trên đường về Thanh Mộc Phong, câu ấy cứ vang lên trong đầu hắn.

Vô Cực chi điển. Hắn biết Vô Cực là ai. Triệu Vô Cực, Thánh Tử Thiên Cơ Tông, người được cả tông môn gọi là “trăm năm có một”. Vô Cực Hội của Chu Thông là phe cánh của y. Năm hắn mười bốn tuổi, hắn đã thấy y ở yến tiệc Vạn Tiên Điện, kim quan trên đầu, trường bào trắng thêu chín con rồng vàng, cười nói như gió xuân, được vạn người vây quanh.

Và hắn cũng đã nếm đế giày của y.

Hắn còn nhớ rõ. Một đứa tạp dịch bưng mâm làm rơi chén rượu. Vị Thánh Tử ấy không thèm nhìn xuống, chỉ nhấc chân, đặt lên mu bàn tay phải của hắn, từ từ ấn xuống, cho tới khi xương kêu răng rắc. Rồi y chùi đế giày lên vai áo hắn, như chùi một vết bùn, và phạt hắn quỳ tới khi yến tan. Bên cạnh, đám đệ tử nội môn còn cười nói rộn ràng, khen Thánh Tử với Thái Âm Tiên Thể là trời sinh một cặp.

Trường Ca nhìn xuống mu bàn tay phải của mình. Vết sẹo nhỏ vẫn còn đó, mờ mờ, trắng nhạt.

Trời sinh một cặp. Trời sinh tương hợp. Hai năm trước, đó chỉ là lời nịnh của đám đệ tử. Hôm nay, nó đã thành lời của trưởng lão hai tông.

Còn Thái Âm chi thể, là Thánh Nữ Dao Trì. Thiếu nữ áo trắng ngồi lặng như băng ở yến tiệc ấy. Người duy nhất đã không cười khi cả điện cười theo Triệu Vô Cực. Người đã khẽ nói hai chữ “Ồn ào”.

Trời sinh tương hợp.

Hắn không hiểu hết những chữ ấy. Nhưng hắn nhớ lại một lần Tiền Đa Đa uống rượu say, kể chuyện linh tinh trong Đan Phòng. Có một loại đan dược tên là “Song Tu Đan”, dùng khi nam nữ tu sĩ song tu. Gã cười hì hì, nói song tu là chuyện tốt, hai người cùng tiến. Rồi gã lại hạ giọng, nói có loại song tu không phải cùng tiến, mà là một người hút cạn người kia. Người bị hút gọi là “lô đỉnh”. Như cái lò luyện đan, luyện xong thì bỏ.

Trường Ca dừng lại giữa đường, nhìn về phía Thiên Xu Phong, nơi mây trắng vẫn trôi lững lờ.

Nhưng câu ấy không nói gì tới lô đỉnh. Chỉ nói trời sinh tương hợp. Có lẽ hắn nghĩ nhiều quá.

Nhưng hắn nhớ lại nụ cười của nữ tu Dao Trì. Một nụ cười nhạt như sương. Không có chút vui mừng nào của người đang bàn chuyện lương duyên cho đồ đệ. Chỉ có cái vẻ của người đang bàn một cuộc mua bán.

Ai mà phản đối được trời?

Hắn nhớ tới Lý trưởng Thanh Thạch Thôn quỳ giữa làng van xin tiên trưởng khai ân, rồi chỉ vì một ánh mắt mà thổ huyết. Nhớ tới câu đệ tử áo đen buông ra trước mặt những người cha mẹ đang khóc: “Được vào Thiên Cơ Tông là phúc phần tám đời nhà ngươi.” Nhớ tới những người phàm nhân ở phàm nhai Thanh Vân, cúi đầu nhặt bánh trong bùn, không ai dám nhìn lên trời.

Trời định. Bao nhiêu chuyện trên đời này người ta đều đổ cho trời định.

Linh mạch Thanh Thạch cạn, là trời định. Cha mẹ chết dưới gò đá lở, là trời định. Tiểu Hổ và Nha Nha bị dắt đi, là phúc phần tám đời. Một thiếu nữ chưa tới mười bảy tuổi, chưa từng được hỏi một câu, bị người ta bàn chuyện gả đi bên cửa sổ Tàng Kinh Các, cũng là trời định.

Hắn chợt nghĩ, có lẽ kẻ nào nhân danh trời mà làm, thường là kẻ sợ người khác hỏi một câu: vì sao.

Hắn đặt tay lên ngực áo. Thẻ trúc ấm, như hơi thở của một người đang ngủ.

Chuyện của Thánh Tử và Thánh Nữ, không phải chuyện của một kẻ tầng năm ở động phủ chót Thanh Mộc Phong. Hắn biết thế. Hắn cất câu nói ấy vào một góc trong lòng, như cất một hòn đá lạ nhặt được bên đường. Chưa biết dùng làm gì. Nhưng không vứt đi.


Suốt mùa hè năm ấy, Trường Ca luyện Lưu Vân Bộ trên những tảng đá dưới chân thác nước.

Đá rêu trơn như mỡ, nước thác quất xuống như roi. Đứng vững đã khó, bước đi càng khó. Mười ngày đầu, hắn ngã không biết bao nhiêu lần, đầu gối bầm tím, khuỷu tay rách toạc, có lần đập đầu vào đá, choáng váng cả buổi.

Nhưng hắn hiểu ra một điều: Lưu Vân Bộ không phải là bước trên đá. Mà là bước theo nước.

Nước thác đổ xuống không đều. Có chỗ mạnh, có chỗ yếu, có nhịp dồn, có nhịp thưa. Hắn mở Thiên Diễn Nhãn một hơi thở, nhìn thấy những đường thớ của dòng nước, những chỗ nước dồn lại, những chỗ nước tách ra. Rồi hắn nhắm mắt, lau vệt máu nơi khóe mắt, và bước theo những đường thớ ấy.

Như mây trôi theo gió. Như cá bơi theo dòng.

Ngày đầu, hắn chỉ dám mở mắt một hơi thở, nhìn một đoạn nước dài chừng ba bước. Ngày thứ mười, vẫn một hơi thở, nhưng hắn nhớ được năm bước. Ngày thứ hai mươi, bảy bước. Hắn không dám mở lâu hơn. Ba hơi thở là giới hạn, nhưng giới hạn ấy là để giữ mạng, không phải để tiêu xài. Mỗi lần mở, khóe mắt lại rát, tay áo lại thêm một vệt đỏ nhạt. Hắn giặt áo bằng nước thác, vò thật kỹ, phơi trong động phủ, không để ai thấy.

Dần dần, hắn không cần mở nữa. Những đường thớ của dòng nước đã khắc vào trí nhớ, vào bắp chân, vào lòng bàn chân. Hắn nhắm mắt cũng biết chỗ nào nước dồn, chỗ nào nước thưa.

Một tháng sau, hắn có thể đi qua chân thác từ bờ bên này sang bờ bên kia mà không ngã.

Hai tháng sau, hắn có thể đi qua mà áo không ướt quá nửa.

Có một buổi chiều, Tạ Thiên Phong tới thăm. Vết thương vai trái của y đã lành, chỉ còn một vết sẹo lớn hằn sâu như dấu răng sói. Y đứng bên bờ suối, ôm kiếm, nhìn Trường Ca bước qua chân thác rất lâu, không nói gì.

Khi Trường Ca bước lên bờ, y mới hỏi:

“Lưu Vân Bộ?”

“Phải.”

“Hoàng phẩm Thượng, khó luyện. Ngươi luyện hai tháng đã tới mức này?”

“Tiểu đệ ngã nhiều,” Trường Ca cười, chỉ vào đầu gối bầm tím. “Ngã nhiều thì nhớ lâu.”

Tạ Thiên Phong nhìn hắn, rồi nhìn màn thác nước.

“Sang năm Đại Bỉ, ngươi có lên đài không?”

“Có.”

“Tốt.” Tạ Thiên Phong gật đầu. “Gặp ta, đừng nhường. Ta sẽ không nhường ngươi.”

“Tiểu đệ tầng năm, sư huynh tầng tám. Không phải tiểu đệ nhường sư huynh, mà là sư huynh đừng đánh chết tiểu đệ.”

Tạ Thiên Phong khẽ hừ một tiếng, như cười mà không phải cười.

“Ngươi không phải tầng năm của người khác. Ta biết.” Y quay lưng bước đi. “Trên đài, ta muốn thấy cái kiếm ở mép vực hôm ấy.”

Trường Ca đứng bên bờ suối, nhìn theo bóng lưng thẳng như thương của y, rất lâu.


Đầu tháng Tám, một đêm trăng tròn, Trường Ca ngồi xếp bằng sau màn thác nước.

Sáu sợi khí xám trong đan điền xoay tròn. Hai tháng luyện Lưu Vân Bộ, mỗi ngày ngã hàng chục lần, mỗi lần ngã là một lần kinh mạch bị chấn động, một lần linh khí bị ép phải chạy nhanh hơn, linh hoạt hơn. Những sợi khí xám đã không còn chạy theo một đường cứng nhắc nữa. Chúng uốn lượn như mây, như nước.

Đêm ấy, khi hắn dẫn linh khí chạy hết vòng ngũ hành lần thứ chín mươi chín, có một tiếng “tách” rất khẽ vang lên trong đan điền.

Như tiếng băng tan đầu xuân.

Sợi khí xám thứ bảy thành hình.

Luyện Khí tầng 7.

Trường Ca mở mắt. Ngoài kia, trăng tròn treo trên đỉnh Thanh Mộc Phong, ánh trăng xuyên qua màn thác nước, vỡ thành muôn ngàn mảnh bạc.

Hắn vận Liễm Tức Thuật, ép tu vi xuống, vững vàng ở tầng năm.

Rồi hắn ngồi lặng rất lâu, nhẩm lại hai câu.

Lạc Hà… cựu trấn… lục thập niên…

Thái Âm chi thể, Vô Cực chi điển, trời sinh tương hợp.

Hai câu ấy chẳng liên quan gì tới nhau. Một câu nói về một trấn cũ ở tây cảnh, bị ai đó xé khỏi sách. Một câu nói về một mối lương duyên của hai thiên kiêu đứng trên đỉnh Đông Thắng.

Nhưng không hiểu sao, khi nhẩm chúng cạnh nhau, hắn lại cảm thấy cùng một thứ lạnh lẽo. Như hơi lạnh tỏa ra từ cái hồ lô xanh biếc năm ấy.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.