Chương 17: Đại Bỉ Khai Màn
Tam niên nhất độ diễn võ trường, Thiên nhân tranh lộ kiếm quang mang. Cao đài băng tuyết vô nhân ngữ, Hạ giới phù vân tẩu bộ cuồng.
Tết năm ấy, Trường Ca vẫn không về Thanh Thạch.
Hắn gửi thư về qua thương đội của Thanh Vân Phường Thị, như năm ngoái. Lần này, đầu tháng Hai, thương đội mang về một lá thư trả lời.
Thư viết trên một mảnh giấy bản thô, gấp làm tư, mép đã sờn vì đi đường xa. Chữ viết nguệch ngoạc, to nhỏ không đều, có chữ viết sai rồi gạch đi, viết lại bên cạnh. Nhưng là chữ của Thạch Đầu. Thằng bé tự viết.
“Trường Ca ca. Đệ mười tuổi rồi. Đệ biết một trăm bốn mươi chữ. Mạc gia gia dạy thêm. Cha đệ năm nay không phải đi phu. Mẹ đệ khỏe. Giếng vẫn không có nước. Đệ ngày nào cũng ra xem. Ca ca Tết không về. Đệ không giận. Đệ đợi. Thạch Đầu.”
Chữ “đợi” được viết rất to, to gấp đôi những chữ khác, nét bút đè đậm tới mức thủng cả giấy.
Trường Ca đọc đi đọc lại lá thư ấy, rồi gấp lại cẩn thận, cất vào túi trữ vật, cạnh cuốn sổ của Hoàng Kỳ và cuộn bản đồ Huyết Nguyệt Hồ.
Rồi hắn đứng dậy, ra bên thác nước, luyện kiếm tới tận khuya.
Ngoại Môn Đại Bỉ của Thiên Cơ Tông, ba năm một lần, khai mạc ngày mười lăm tháng Ba.
Diễn Võ Trường nằm ở chân Thiên Xu Phong, là một quảng trường đá xanh rộng mênh mông, rộng tới mức đứng ở đầu này nhìn sang đầu kia, người chỉ nhỏ như hạt đậu. Trên quảng trường dựng bốn mươi lôi đài bằng đá trắng, mỗi đài vuông vức mười trượng, cao ngang ngực người, bốn góc khắc trận văn phòng hộ.
Bốn phía quảng trường là những dãy bậc đá xếp tầng tầng lớp lớp, như một cái chảo khổng lồ. Trên bậc đá, người ngồi chật kín: đệ tử ngoại môn không dự thi, tạp dịch được nghỉ một ngày, cả những đệ tử nội môn xuống xem cho vui.
Ở phía bắc quảng trường, dựa vào vách núi Thiên Xu Phong, là một đài cao, cao tới mười trượng, lan can bạch ngọc, mái lưu ly che nắng. Đó là Quan Lễ Đài. Trưởng lão Thiên Cơ Tông và khách quý ngồi ở đó.
Sáng hôm ấy, trời quang mây tạnh.
Ba nghìn đệ tử ngoại môn xếp hàng trên quảng trường, áo xanh nhạt nối nhau như một biển cỏ non. Trường Ca đứng ở hàng gần cuối, giữa đám đệ tử Thanh Mộc Phong, cúi đầu, lặng lẽ như một hòn đá.
“Lục đệ! Lục đệ!”
Một tiếng gọi khẽ từ bậc đá phía sau. Trường Ca ngoái lại, thấy Tiền Đa Đa ngồi chen giữa đám tạp dịch, tay vẫy rối rít, mặt đỏ bừng vì nắng.
“Ta đặt cược cho đệ rồi!” Gã hét nhỏ, giọng đầy phấn khích. “Đệ tử Đan Phòng mở sòng, cược ai lọt thập danh. Đệ tầng năm, một ăn năm mươi! Ta đặt mười khối!”
Trường Ca dở khóc dở cười.
“Tiền huynh, lỗ thì sao?”
“Lỗ thì thôi! Lời thì ta mời đệ ăn một tháng thịt!”
Đám tạp dịch xung quanh nhìn gã như nhìn một thằng điên. Tiền Đa Đa không để ý, còn vỗ bàn tính vàng lách cách, như đã tính xong số tiền lời.
Một tiếng chuông vang lên.
Tiếng chuông trầm và dài, từ Quan Lễ Đài vọng xuống, lan khắp quảng trường. Ba nghìn đệ tử im bặt.
Trên Quan Lễ Đài, một lão giả đứng dậy. Đạo bào tím than, tay áo thêu mây bạc, râu dài tới ngực. Trường Ca nhận ra ngay: chính là lão giả hôm ở Tàng Kinh Các. Lúc này hắn mới biết tên ông ta. Đệ tử bên cạnh thì thầm: Hà Trưởng Lão, Thiên Xu Phong, chủ trì Đại Bỉ.
“Ngoại Môn Đại Bỉ, khai mạc.” Giọng Hà Trưởng Lão không lớn, nhưng vang rõ bên tai từng người, như đứng ngay cạnh. “Quy củ như sau.”
“Vòng thứ nhất, loạn chiến. Ba nghìn người chia bốn mươi lôi đài. Trên mỗi đài, ai rơi khỏi đài, ai nhận thua, ai không đứng dậy nổi, là bị loại. Mỗi đài lấy một người đứng cuối cùng. Bốn mươi người, vào vòng sau.”
“Vòng thứ hai, đơn đấu. Bốn mươi người bốc thăm, đấu một chọi một. Hai mươi người thắng, vào vòng thứ ba.”
“Vòng thứ ba, đơn đấu. Hai mươi người còn lại, mười người thắng, là Thập Cường.”
“Vòng cuối, Thập Cường bốc thăm, đấu xếp hạng. Truyền Công Trưởng Lão định thứ bậc.”
Ông ta ngừng một chút.
“Thập Cường, mỗi người được một tấm Huyết Nguyệt Lệnh, cùng tài nguyên tu luyện tùy theo thứ hạng. Huyết Nguyệt Lệnh là gì, có lẽ các ngươi đã nghe. Bí cảnh Huyết Nguyệt Hồ sắp mở. Cầm lệnh này, được theo tông môn vào bí cảnh. Cơ duyên trong đó, đủ để các ngươi đổi đời.”
Quảng trường rộn lên tiếng xì xào.
“Hạng nhất,” Hà Trưởng Lão nói tiếp, giọng chậm lại, “ngoài Huyết Nguyệt Lệnh, được thêm một viên Trúc Cơ Đan.”
Tiếng xì xào bùng lên thành tiếng ồ.
Trúc Cơ Đan. Đệ tử ngoại môn, mười người thì chín người cả đời không chạm được vào viên đan ấy. Có Trúc Cơ Đan, khả năng Trúc Cơ thành công tăng gấp bội. Trúc Cơ rồi, là vào nội môn, là thoát khỏi cảnh ngoại môn, là một bước lên trời.
“Không những thế.” Hà Trưởng Lão vuốt râu, mỉm cười. “Thánh Tử đã có lời. Hạng nhất kỳ Đại Bỉ này, sẽ được Thánh Tử thu làm môn hạ.”
Lần này, quảng trường như nổ tung.
Thánh Tử. Triệu Vô Cực. Được Thánh Tử thu làm môn hạ, là được đứng dưới bóng của người mạnh nhất thế hệ trẻ Thiên Cơ Tông, người được cả tông môn coi là tương lai.
Ba nghìn đệ tử, ánh mắt ai nấy đều sáng rực.
Chỉ có Trường Ca cúi đầu sâu hơn.
Hắn đã tính kỹ từ lâu.
Hạng nhất, không được. Trúc Cơ Đan là thứ tốt, nhưng cái giá đi kèm là ánh mắt của Triệu Vô Cực. Được thu làm môn hạ, là phải đứng dưới mắt y mỗi ngày. Một kẻ tầng năm giành hạng nhất Đại Bỉ, Triệu Vô Cực sẽ tò mò. Mà tò mò, là bắt đầu soi xét. Soi xét, là Liễm Tức Thuật sớm muộn cũng bị nhìn thấu.
Hắn nhớ tới mu bàn tay phải, nơi vết sẹo trắng nhạt vẫn còn đó.
Hạng hai, hạng ba, cũng không được. Quá cao, quá chói.
Nhưng không vào Thập Cường, cũng không được. Hắn cần Huyết Nguyệt Lệnh. Hắn cần vào bí cảnh. Không phải vì cơ duyên đổi đời, mà vì chấm mực khoanh đỏ bên bờ đông Huyết Nguyệt Hồ. Vì ba chữ “Lạc Hà, cựu trấn”. Vì câu nói của lão tán tu cụt tay: bí cảnh mở ra, đi cùng là đất chết.
Và vì đường Trúc Cơ của hắn. Không có Trúc Cơ Đan, hắn phải tự mở đường. Bí cảnh là nơi có thể có đường ấy.
Vậy thì, hạng mười.
Không cao, không thấp. Vào được Thập Cường, đủ có Huyết Nguyệt Lệnh. Nhưng đứng chót, không ai để ý. Một kẻ tầng năm may mắn chen chân vào hạng mười, người ta sẽ cười, sẽ nói nó gặp vận chó ngáp phải ruồi. Rồi quên.
Phải đứng đúng hạng mười.
Nhưng muốn đứng đúng hạng mười, trước hết phải giấu được.
Trên Quan Lễ Đài kia, trưởng lão nào cũng là Kim Đan, có người còn cao hơn. Mạc Lão từng dặn: Liễm Tức Thuật chỉ người cao hơn hai đại cảnh giới mới nhìn thấu. Kim Đan cao hơn Luyện Khí hai đại cảnh. Nếu một vị trưởng lão trên đài kia muốn, chỉ cần một luồng thần thức quét xuống, tầng năm hay tầng bảy của hắn sẽ lộ ra như cá dưới nước trong.
Nhưng hắn cũng đã nghĩ kỹ điều này. Nhìn thấu được, là một chuyện. Có muốn nhìn hay không, lại là chuyện khác.
Ba nghìn đệ tử ngoại môn. Với một vị Kim Đan, ba nghìn đệ tử ấy chẳng khác gì ba nghìn con kiến. Không ai rảnh rỗi dùng thần thức soi từng con kiến một. Người ta chỉ soi con kiến nào bò lên quá cao, hoặc con kiến nào cắn người. Hôm ở Tàng Kinh Các, Dao Trì Truyền Pháp Trưởng Lão đi qua cách hắn hai trượng, cũng không thèm liếc mắt.
Chỉ có một người đã từng nhìn hắn, thật sự nhìn. Là Tôn Bất Ngữ. Và người ấy đã chọn im lặng.
Cho nên, cái hắn phải làm không phải là giấu cho thật kín. Mà là đừng để ai muốn nhìn. Một kẻ tầng năm, đánh xấu, thắng hên, đứng chót. Một con kiến bò chậm nhất đàn. Không ai muốn nhìn con kiến ấy.
Hắn ngẩng đầu, nhìn lên Quan Lễ Đài.
Ở giữa đài, dưới mái lưu ly, có một hàng ghế bạch ngọc. Bên trái là các trưởng lão Thiên Cơ Tông. Hắn thấy Hà Trưởng Lão râu dài. Thấy mấy vị khác không biết tên. Và ở góc trái cuối cùng, ngồi sau một chiếc bàn gỗ nhỏ bày giấy mực, là một bóng người gầy như bộ xương, áo xám tro, tóc bạc búi trâm gỗ.
Tôn Bất Ngữ.
Ông cầm bút, cúi đầu trên tờ giấy trắng, không nhìn ai.
Bên phải là khách quý. Mấy vị trưởng lão của các tông môn khác, áo màu đủ loại. Và ở chính giữa, một đoàn nữ tu áo lam áo trắng, tay áo thêu đóa sen chín cánh.
Dao Trì.
Hắn nhận ra nữ tu trung niên cài trâm chim loan, Truyền Pháp Trưởng Lão hôm ở Tàng Kinh Các. Bà ta ngồi bên phải. Còn ở giữa đoàn Dao Trì, ngồi trên chiếc ghế bạch ngọc cao nhất, là một thiếu nữ áo trắng.
Bạch y không hoa văn. Trâm bạch ngọc. Một thanh kiếm vỏ trắng như băng đặt ngang đùi.
Mộ Dung Thanh Tuyết.
Ba năm trước, ở yến tiệc Vạn Tiên Điện, nàng đã lạnh như băng. Ba năm sau, nàng vẫn lạnh như băng. Nhưng cái lạnh ấy đã khác. Ba năm trước, là cái lạnh của một khối băng mới đông. Bây giờ, là cái lạnh của một ngọn núi tuyết.
Trường Ca không đo được tu vi của nàng. Chỉ biết, đứng xa như vậy, hắn vẫn cảm thấy một luồng hàn khí mơ hồ tỏa xuống từ Quan Lễ Đài, khiến không khí quanh đó như đặc lại.
Nàng không nhìn xuống quảng trường. Nàng nhìn ra xa, về phía chân trời, như thể ba nghìn đệ tử bên dưới chỉ là một bãi cỏ.
Trường Ca thu ánh mắt về.
Thái Âm chi thể, Vô Cực chi điển, trời sinh tương hợp.
Hắn lắc đầu, xua câu ấy ra khỏi đầu.
Hắn bốc thăm được lôi đài thứ ba mươi bảy.
Trên đài có bảy mươi lăm người. Bảy mươi lăm đệ tử ngoại môn đứng chen chúc trong một khoảng vuông mười trượng, vai kề vai, kiếm kề kiếm. Tầng thấp nhất là tầng ba, tầng cao nhất là tầng tám. Trường Ca liếc qua một lượt. Hai người tầng tám, năm người tầng bảy, còn lại phần lớn là tầng năm, tầng sáu.
Không có Tạ Thiên Phong. Không có Chu Thông. Hắn thở phào.
Tiếng chuông thứ hai vang lên.
Lôi đài nổ tung.
Không phải nổ thật. Mà là bảy mươi lăm người đồng loạt ra tay. Kiếm quang, quyền phong, chưởng ấn, đủ loại linh khí đủ màu sắc bùng lên cùng một lúc, như một nồi nước sôi trào. Tiếng thét, tiếng va chạm, tiếng người rơi khỏi đài huỵch huỵch, chỉ trong một hơi thở đã có hơn mười người bị hất văng xuống.
Trường Ca không ra tay.
Hắn bước một bước. Lưu Vân Bộ.
Không phải bước tới. Mà là bước sang. Một luồng kiếm khí sượt qua chỗ hắn vừa đứng, chém trúng vai một đệ tử tầng năm phía sau. Người ấy rú lên, ngã khỏi đài.
Hắn lại bước. Lần này là lùi. Một quả đấm to như cái bát lướt qua mũi hắn, đánh trúng ngực một đệ tử tầng sáu đang lao tới từ bên cạnh. Hai người ôm nhau lăn lông lốc, cùng rơi khỏi đài.
Hắn bước. Bước. Lại bước.
Như mây trôi giữa một trận bão. Không chống gió, không cưỡng gió, chỉ trôi theo gió. Mỗi bước của hắn đều nhỏ, đều chậm, đều trông như loạng choạng, như vấp, như suýt ngã. Có lúc hắn còn ôm đầu, kêu “ối” một tiếng, như sợ hãi. Nhưng chẳng chiêu nào trúng hắn.
Người trên đài vơi dần.
Năm mươi người. Ba mươi người. Mười lăm người.
Lúc còn mười lăm người, có ba đệ tử tầng sáu nhận ra hắn. Một kẻ tầng năm, áo còn nguyên vẹn, không một vết thương, đứng ở góc đài như kẻ đi xem.
“Thằng tầng năm kia! Nó trốn từ đầu tới giờ!”
Ba người cùng lao tới.
Trường Ca hoảng hốt lùi lại, lùi tới sát mép đài. Ba thanh kiếm cùng đâm tới. Hắn trượt chân. Thực sự trông như trượt chân. Người hắn ngã ngửa ra sau, nửa thân treo trên mép đài. Ba thanh kiếm đâm vào khoảng không nơi ngực hắn vừa ở đó.
Ba người lao quá đà.
Trường Ca vung tay loạn xạ, như người sắp ngã cố níu lấy thứ gì. Tay hắn chạm vào cổ tay một người, chạm vào vạt áo một người, khẽ kéo. Rất khẽ. Chỉ một chút lực, đúng lúc, đúng chỗ.
Ba người va vào nhau, rồi cùng rơi khỏi đài.
Trường Ca lồm cồm bò dậy ở mép đài, mặt mũi trắng bệch, như kẻ vừa thoát chết. Trên bậc đá bên dưới, đám đệ tử xem đài ba mươi bảy cười rộ lên.
“Ha ha! Thằng tầng năm ngã một cái, hạ ba người!”
“Vận chó ngáp phải ruồi!”
Trường Ca cúi đầu, lau mồ hôi trên trán, mặt vẫn tái mét như người còn chưa hoàn hồn.
Nhưng trong lòng, hắn bình tĩnh như mặt giếng.
Từ đầu trận tới giờ, hắn chưa mở Thiên Diễn Nhãn lấy một lần. Không cần. Thớ của một trận loạn chiến bảy mươi lăm người không nằm trên thân một con thú, mà nằm trong những bước chân, những vai áo, những ánh mắt. Kẻ nào sắp ra đòn thì vai nhô lên trước. Kẻ nào đã mệt thì gót chân chạm đất trước mũi chân. Kẻ nào đang tham công thì mắt chỉ nhìn một chỗ, không nhìn hai bên. Những thứ ấy, mắt thịt cũng thấy được, nếu chịu nhìn. Hơn một năm chẻ củi ở Hôi Thạch Cốc, gần hai năm cúi đầu nộp phí cho Chu Thông, hắn đã học được cách nhìn người như nhìn gỗ.
Còn Thiên Diễn Nhãn, ba hơi thở quý giá ấy, phải để dành cho những trận mà mắt thịt không đủ.
Mà những trận ấy, sẽ tới rất sớm.
Hắn lùi về góc đài, thở hổn hển, giả như vẫn còn sợ. Một đệ tử tầng sáu đứng gần đó liếc hắn một cái, khinh khỉnh nhổ một bãi nước bọt, rồi quay đi tìm đối thủ khác. Không ai muốn phí sức với một con chuột nhắt.
Đúng như hắn muốn.
Lúc còn năm người, hai đệ tử tầng tám đối đầu nhau ở giữa đài.
Một người dùng đao, một người dùng thương. Đao quang cuồn cuộn, thương ảnh tầng tầng. Hai người đánh qua lại mấy chục chiêu, lôi đài rung lên từng hồi, đá trắng nứt ra từng đường. Ba người còn lại, hai kẻ tầng bảy và Trường Ca, đều lùi ra rìa, không dám lại gần.
Cuối cùng, người dùng thương đâm trúng vai người dùng đao. Người dùng đao bổ trúng ngực người dùng thương. Cả hai cùng lùi lại, máu chảy ròng ròng.
Hai kẻ tầng bảy nhìn nhau, rồi đồng loạt lao vào người dùng thương đang thở dốc. Người dùng thương gầm lên, một thương quét ngang, hất một kẻ tầng bảy văng khỏi đài, nhưng bị kẻ còn lại đánh một chưởng vào lưng, loạng choạng ngã xuống, không đứng dậy nổi.
Người dùng đao vẫn đứng. Kẻ tầng bảy vẫn đứng. Và Trường Ca vẫn đứng ở góc đài.
Người dùng đao và kẻ tầng bảy nhìn nhau. Rồi cùng nhìn Trường Ca.
“Diệt nó trước,” người dùng đao nghiến răng. “Rồi ta với ngươi phân thắng bại.”
Hai người lao tới.
Trường Ca lại lùi. Lại loạng choạng. Lại suýt ngã. Hắn chạy vòng quanh mép đài như con chuột bị hai con mèo đuổi. Hai người đuổi theo, kiếm khí đao quang chém nát cả mặt đá. Bậc đá bên dưới cười nghiêng ngả.
Người dùng đao bị thương nặng ở vai, càng đuổi càng chậm. Máu chảy càng nhiều. Một lúc sau, y bước hụt chân trên một vết nứt do chính mình chém ra, ngã sấp xuống mặt đài, không dậy nổi nữa.
Chỉ còn kẻ tầng bảy.
Y đã thở hồng hộc. Linh khí trong người y, sau một trận loạn chiến, chỉ còn ba bốn phần. Y nhìn Trường Ca, mắt đỏ ngầu.
“Thằng chuột nhắt! Đứng lại cho ta!”
Y vung kiếm, dồn hết linh khí còn lại vào một chiêu.
Trường Ca không né. Lần này, hắn giơ kiếm lên đỡ. Thanh kiếm đồng cùn, dưới mắt mọi người chỉ là một thanh kiếm cũ rỉ sét, rẻ tiền, chẳng có gì đáng xem.
“Keng!”
Hắn bị chấn lùi ba bước, tay run run, kiếm suýt rơi. Nhưng kẻ tầng bảy cũng loạng choạng. Không phải vì bị chấn. Mà vì cổ tay y, ngay lúc hai thanh kiếm chạm nhau, bị một luồng lực rất nhỏ, rất khéo xoắn ngược lại. Chiêu kiếm dồn hết sức của y bị lệch, cả thân người y theo đà lao về phía trước.
Trường Ca nghiêng người tránh.
Kẻ tầng bảy lao vụt qua, lao thẳng ra khỏi mép đài, rơi xuống bậc đá bên dưới, nằm sóng soài.
Lôi đài ba mươi bảy, chỉ còn một người đứng.
Một kẻ tầng năm, tay run run cầm thanh kiếm đồng rỉ, mặt mũi trắng bệch, mồ hôi đầm đìa, như kẻ vừa sống sót qua một trận đại nạn.
Bậc đá bên dưới im lặng một lúc. Rồi tiếng cười vỡ òa.
“Ha ha ha! Thằng tầng năm qua vòng!”
“Chạy trốn suốt trận, cuối cùng đối thủ tự lao ra khỏi đài!”
“Vận may của nó chắc dùng hết cả đời rồi!”
Từ đâu đó trên bậc đá, Trường Ca nghe thấy giọng Tiền Đa Đa gào lên át cả tiếng cười:
“Lục đệ! Lục đệ giỏi lắm! Một ăn năm mươi! Một ăn năm mươi đấy!”
Trường Ca bước xuống đài, cúi đầu, lẫn vào đám bốn mươi người qua vòng.
Bốn mươi người ấy, phần lớn là tầng tám, tầng chín. Có vài người tầng bảy. Chỉ có một mình hắn tầng năm. Đứng giữa họ, hắn như một hạt cát lẫn trong đống sỏi.
Hắn liếc qua. Tạ Thiên Phong đứng ở hàng đầu, áo không rách một đường chỉ, kiếm vẫn trong vỏ. Nghe nói trên đài mười hai, y chỉ rút kiếm có ba lần. Mỗi lần, một người rơi. Những người còn lại tự nhảy xuống nhận thua.
Ở một góc khác, Chu Thông đứng chống nạnh, áo đen thêu đầu hổ chỉ vàng, vết sẹo trên mặt đỏ lên vì hưng phấn. Bàn tay phải của y vẫn còn ánh đen chưa tan. Trên đài thứ năm, nghe nói có ba người bị y đánh gãy xương, khiêng xuống.
Và ở hàng đầu, cách Tạ Thiên Phong mấy bước, là một thanh niên áo gấm thêu chỉ bạc, mặt trắng như ngọc, eo đeo ngọc bội, cầm một cây quạt lông vũ. Y đứng đó ung dung, như đứng ở vườn nhà mình. Tầng chín.
“Phương Hạo,” có người thì thầm bên cạnh. “Đích tử Phương gia ở Thanh Châu. Người ta đồn, kỳ này hạng nhất không phải y thì là Chu Thông.”
Trường Ca ghi nhớ khuôn mặt ấy.
Chiều hôm ấy, bốn mươi người bốc thăm vòng hai.
Thăm là những thẻ trúc nhỏ đựng trong một ống đồng, mỗi thẻ khắc một con số. Hai người bốc trùng số thì đấu với nhau. Đệ tử trực đài gọi từng tên, từng người bước lên, thò tay vào ống đồng, rút một thẻ, giơ lên cao, đọc to.
Tiếng hô vang lên từng hồi.
“Phương Hạo, số chín!”
“Chu Thông, số mười bốn!”
Tạ Thiên Phong bước lên, rút thẻ, nhìn qua, rồi giơ lên.
“Tạ Thiên Phong, số mười bảy!”
Một lát sau, tới lượt Trường Ca. Hắn bước lên, thò tay vào ống đồng. Những thẻ trúc lạnh lạnh chạm vào đầu ngón tay. Hắn rút một thẻ, không nhìn, giơ lên.
Đệ tử trực đài nheo mắt đọc.
“Lục Trường Ca, số…”
Y ngừng lại một chút, như không tin vào mắt mình, rồi đọc to:
“Số mười bảy!”
Quảng trường lặng đi một thoáng. Rồi tiếng cười lại nổi lên, lần này còn to hơn.
“Ha ha! Thằng tầng năm gặp kiếm si!”
“Vận may hết rồi! Tạ Thiên Phong một kiếm là xong!”
“Thôi, tiền cược của tên mập Đan Phòng coi như ném xuống sông!”
Trường Ca hạ thẻ trúc xuống. Hắn nhìn sang hàng đầu. Tạ Thiên Phong cũng đang nhìn hắn. Y không cười. Gương mặt y bình thản như mặt đá. Chỉ có đôi mắt sắc, dưới đôi lông mày rậm, là sáng lên một thứ ánh sáng mà Trường Ca từng thấy một lần, ở mép vực Hắc Phong Sơn Mạch.
Y gật đầu với hắn, rất khẽ.
Gặp ta, đừng nhường.
Trường Ca cũng gật đầu đáp lại.
Rồi hắn ngẩng lên, nhìn Quan Lễ Đài một lần nữa.
Tôn Bất Ngữ vẫn cúi đầu ghi chép. Ngọn bút của ông dừng lại một chút trên tờ giấy, rồi lại chạy tiếp.
Còn ở giữa đoàn Dao Trì, thiếu nữ áo trắng vẫn nhìn ra xa, về phía chân trời.
Chỉ là, Trường Ca không biết, lúc kẻ tầng bảy kia lao vụt ra khỏi mép đài ba mươi bảy, đôi mắt lạnh như băng ấy đã khẽ nghiêng xuống. Chỉ một cái chớp mắt. Rồi lại nhìn ra chân trời.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.