Chương 3: Giếng Cạn Thẻ Trúc
Cửu thâm cổ tỉnh bất văn tuyền, Thập chỉ khai nê huyết nhiễm duyên. Hắc giản vô thanh thôn nhiệt huyết, Nhất hàng cổ tự xuất hồng nguyên.
Tháng Tám qua đi, trời vẫn không mưa.
Sang tháng Chín, gió bấc thổi tràn từ phương bắc xuống, mang theo cái lạnh khô khốc như dao cạo. Đồng ruộng Thanh Thạch nứt nẻ thành từng ô vuông lớn bằng bàn tay, khe nứt sâu tới mức thả lọt cả cổ tay vào. Lúa chết từ lâu, thân rạ khô vàng xơ xác như tóc người già. Trên sườn núi, rừng phong đã trơ trụi, chỉ còn những thân cây đứng chết, đen sạm, gió thổi qua kêu u u như tiếng khóc.
Nước ở Hạ Khê cũng không còn dễ lấy.
Phàm trấn bên sông vốn chẳng giàu có gì, nay ngày nào cũng có hàng trăm người Thanh Thạch kéo xuống gánh nước, giẫm nát bờ sông, đục ngầu cả một khúc. Giữa tháng Chín, trấn trưởng Hạ Khê cho người dựng rào ở bến, ai muốn gánh nước thì nộp ba đồng một đôi thùng. Ba đồng, với một nhà nông mất mùa, là bữa cơm của cả nhà.
Rồi một buổi sáng, có nhà đầu tiên bỏ làng.
Đó là nhà họ Đinh ở cuối thôn. Lão Đinh chất mấy món đồ đạc lên chiếc xe cút kít, vợ bế con nhỏ, hai đứa lớn lẽo đẽo theo sau. Lão đứng trước giếng cổ cúi đầu vái ba vái, rồi đẩy xe ra khỏi đầu làng, không ngoảnh lại.
Sau nhà họ Đinh là nhà họ Hồ, rồi nhà họ Mã. Chỉ trong nửa tháng, Thanh Thạch Thôn đã vắng đi gần ba mươi nóc nhà.
Lý trưởng thôn không ngăn được ai. Ông lão từ hôm bị Âm Cửu Linh nhìn một cái thì ho mãi không dứt, mỗi lần ho lại khạc ra máu. Nhưng ông vẫn cố gượng, chống gậy đi từng nhà, khàn giọng mà nói:
“Đất tổ tiên ở đây. Mộ tổ tiên ở đây. Đi rồi, sau này ai thắp hương?”
Người ta cúi đầu nghe, rồi vẫn đi.
Một tối cuối tháng Chín, Lý trưởng thôn gọi đàn ông trong làng ra giếng cổ.
Đèn đuốc thắp quanh miệng giếng, soi lên những khuôn mặt gầy hốc hác. Trường Ca cũng có mặt, đứng lẫn trong đám người lớn. Hắn mười hai tuổi, nhưng mấy tháng nay vác củi khiến vai hắn rộng ra, tay hắn chai cứng, chẳng ai còn coi hắn là trẻ con nữa.
“Mạch nước dưới giếng này là mạch tổ,” Lý trưởng thôn chống gậy, giọng đứt quãng. “Mấy trăm năm chưa từng cạn. Tiểu lão không tin nó chết hẳn. Có khi chỉ rút xuống sâu hơn thôi. Ngày mai, ai còn sức thì ra đây, đào sâu thêm. Đào xuống được, cả làng sống. Đào không được…”
Ông không nói hết câu. Ai cũng hiểu.
Sáng hôm sau, hai mươi mấy người đàn ông có mặt bên giếng cổ. Thợ rèn Vương mang theo mấy cây xà beng tự rèn, thêm một chiếc ròng rọc gỗ. Người ta buộc dây thừng vào ròng rọc, thả từng người xuống, đào bùn đổ vào sọt, kéo lên.
Giếng cổ Thanh Thạch rất sâu. Thành giếng xếp đá xanh, càng xuống dưới đá càng to, càng phủ rêu dày. Lúc còn nước, mặt nước cách miệng giếng chừng ba trượng. Nay nước rút cạn, từ miệng giếng tới lớp bùn dưới đáy phải hơn tám trượng. Người dưới đáy ngước lên chỉ thấy miệng giếng tròn bằng cái nong, ánh sáng lọt xuống mờ mờ như hoàng hôn.
Họ đào suốt năm ngày.
Lớp bùn đen bên trên đã khô cứng, phải dùng xà beng mà phá. Dưới lớp bùn là cát, dưới cát là sỏi, dưới sỏi là một lớp đất sét xám, dẻo quánh, lạnh ngắt. Không có lấy một giọt nước.
Ngày thứ sáu, một người bị đá trên thành giếng rơi trúng vai, gãy xương. Ngày thứ bảy, chỉ còn tám người ra giếng. Ngày thứ tám, Lý trưởng thôn đứng ở miệng giếng nhìn xuống rất lâu, rồi khoát tay:
“Thôi. Thôi các con ạ. Về đi.”
Ông lão quay lưng, gậy trúc gõ xuống nền đá từng tiếng khô khốc. Trường Ca nhìn theo bóng lưng còng xuống của ông, thấy bóng lưng ấy như một cây sậy sắp gãy trong gió.
Hôm ấy, người ta gỡ ròng rọc mang về. Chỉ để lại sợi dây thừng buộc vào cột đá bên miệng giếng, phòng khi có ai muốn xuống.
Đêm hôm ấy, Trường Ca không ngủ.
Hắn nằm trên đống phoi bào, nghe gió bấc rít qua khe liếp. Hắn nghĩ đến những thứ mình thấy dưới đáy giếng mấy hôm trước, khi đến lượt hắn xuống đào.
Đó là những vệt rất lạ trên lớp đất sét xám. Mảnh như sợi chỉ, chạy ngoằn ngoèo, nối vào nhau như mạch máu trên mu bàn tay. Người khác chẳng để ý, cứ thế xúc đi. Nhưng Trường Ca nhìn ra. Vì hắn đã thấy chúng một lần rồi, vào ngày núi lở, khi những sợi sáng xanh biếc từ khe đá, gốc cây, ruộng nương rỉ ra, cuộn về bảy cây đinh.
Những vệt trên đất sét kia chính là dấu vết của linh mạch đã bị rút đi. Như những con đường mòn còn in lại trên đất sau khi người đã đi hết.
Và tất cả những vệt ấy, hắn nhớ rất rõ, đều chạy về cùng một hướng.
Về góc tây bắc của đáy giếng.
Trường Ca ngồi dậy. Hắn mặc áo, buộc dây giày, giắt thanh kiếm đồng bên hông, nhẹ nhàng đẩy cửa bước ra ngoài.
Mạc Lão vẫn ngồi trên ghế tre dưới mái hiên, mắt nhắm nghiền, hơi thở đều đều, có vẻ đã ngủ say. Ngọn đèn dầu bên cạnh ông leo lét sắp tắt.
Trường Ca đi qua ông, rón rén như mèo.
Hắn không thấy, khi bóng hắn đã khuất ở đầu ngõ, đôi mắt nhắm nghiền của ông lão chậm rãi mở ra.
Trăng tháng Chín treo trên đầu, lạnh lẽo như một mảnh băng.
Trường Ca nắm chặt sợi dây thừng, chân đạp vào thành giếng, từng chút một tụt xuống. Rêu trên đá đã khô, bở ra dưới gót giày. Càng xuống thấp, ánh trăng càng mờ, hơi đất càng lạnh. Tới lưng chừng, miệng giếng trên đầu chỉ còn là một vòng sáng bạc.
Chân hắn chạm xuống đáy. Lạnh buốt.
Đáy giếng sau tám ngày đào đã sâu thêm gần hai trượng, ngổn ngang đá sỏi. Hắn châm một cây đuốc nhỏ mang theo, cắm vào khe đá. Ánh lửa vàng vọt hắt lên thành giếng, những phiến đá xanh cổ kính nổi lên những đường vân rêu như chữ viết của người xưa.
Hắn đi về góc tây bắc, quỳ xuống, gạt lớp sỏi vụn sang một bên.
Những vệt mảnh như chỉ trên đất sét vẫn còn đó. Dưới ánh đuốc chúng gần như không thể nhìn thấy, nhưng nếu nghiêng đầu đúng một góc, hắn thấy chúng hơi ánh lên, rất nhạt, như vệt ốc sên bò qua trên lá. Chúng chạy từ khắp đáy giếng về đây, xoáy lại, chui vào một khe nứt nhỏ giữa hai phiến đá móng to nhất của thành giếng.
Trường Ca rút thanh kiếm đồng, cắm mũi kiếm vào khe nứt ấy.
Hắn bắt đầu đào.
Kiếm đồng cùn, nhưng cứng hơn cả thép tôi. Nó không cắt được đất, nhưng cạy được đá. Hắn cạy từng viên sỏi, bới từng nắm đất sét. Khe nứt hẹp dần, hắn bỏ kiếm xuống, dùng tay mà đào.
Đất sét dưới này lạnh như băng, cứng như đá. Mới đào một lúc, mười đầu ngón tay đã tê dại không còn cảm giác. Hắn không dừng. Móng tay bị lật, da tay bị sỏi cứa rách, máu rỉ ra hòa vào đất sét xám thành một thứ bùn đỏ sẫm. Hắn vẫn không dừng.
Hắn nhớ lại cái ngày ấy, ngày hắn quỳ trước gò đá xám, cũng đào như thế này, mười đầu ngón tay nát bấy như thế này.
Ngày ấy hắn không đào tới được cha mẹ.
Hôm nay, hắn muốn đào tới được nước.
Không biết bao lâu, đuốc đã cháy gần hết, ngón tay hắn chợt chạm vào một thứ gì đó.
Không phải đá. Không phải sỏi. Thứ ấy cứng, phẳng, lạnh, có cạnh, nằm ngang trong lòng khe nứt như một lưỡi dao.
Trường Ca nín thở, dùng hai ngón tay kẹp lấy, từ từ kéo nó ra.
Đó là một mảnh thẻ trúc.
Dài chừng một gang tay, rộng chừng hai đốt ngón tay, màu đen tuyền như mực, nặng hơn gỗ thường. Một đầu thẻ nguyên vẹn, vuông vức; đầu kia gãy nham nhở như bị một sức mạnh khủng khiếp nào đó bẻ vụn. Mặt thẻ trơn bóng, không có chữ, không có hoa văn, chỉ có một vết nứt mảnh chạy dọc từ đầu này sang đầu kia.
Hắn lật qua lật lại mảnh thẻ dưới ánh đuốc. Kỳ lạ thay, nó nằm dưới đất sét không biết bao nhiêu năm mà không mục, không mốc, không dính lấy một hạt bùn. Thậm chí cầm trong tay, nó còn hơi ấm, như một vật vừa được ai đó áp vào lòng.
Những vệt mảnh như chỉ trên đất sét, những dấu vết của linh mạch, đều chạy về đúng chỗ mảnh thẻ trúc này nằm. Như thể suốt mấy trăm năm, linh mạch Thanh Thạch đã chảy qua nó, quấn quanh nó, nuôi dưỡng nó.
Hoặc là, nó đã nuôi dưỡng linh mạch Thanh Thạch.
Trường Ca không nghĩ được xa đến thế. Hắn chỉ thấy lạ. Một mảnh thẻ trúc gãy dưới đáy giếng. Có lẽ là đồ của người xưa đánh rơi, cũng như thanh kiếm đồng của cha.
Máu từ đầu ngón tay hắn nhỏ xuống, rơi đúng vào vết nứt giữa thẻ.
Và mảnh thẻ trúc đen tuyền ấy, uống lấy giọt máu.
Không phải thấm. Là uống.
Giọt máu đỏ tươi vừa chạm vào vết nứt đã biến mất, như rơi vào một cái miệng khát khô. Rồi giọt thứ hai, giọt thứ ba. Máu từ mười đầu ngón tay hắn bỗng như bị một lực vô hình kéo đi, chảy ròng ròng về phía mảnh thẻ, bị nó nuốt sạch.
Trường Ca hoảng hốt muốn vứt mảnh thẻ đi. Nhưng tay hắn không nghe lời. Năm ngón tay cứng đờ, siết chặt lấy thẻ trúc như bị đóng đinh.
Mảnh thẻ bắt đầu nóng lên.
Từ ấm, thành nóng, rồi thành bỏng rát như một hòn than đỏ. Vết nứt dọc thân thẻ sáng lên một màu đỏ sẫm, rồi đỏ tươi, rồi chuyển thành một màu vàng kim cũ kỹ, như ánh nắng chiều rọi qua lớp bụi mấy nghìn năm.
Trên mặt thẻ đen tuyền, chữ hiện ra.
Không phải ai khắc lên. Chữ như từ trong lòng thẻ trúc nổi lên, từng nét, từng nét, vàng như lửa, sắc như kiếm. Thứ chữ ấy cổ quái vô cùng, những nét bút đan vào nhau như vết kiếm chém trên đá, như vết nứt trên đất khô.
Trường Ca nhận ra thứ chữ ấy.
Đó chính là thứ chữ trên thân kiếm đồng của cha.
Hắn không biết đọc thứ chữ ấy. Mạc Lão cũng nói không đọc được. Nhưng lúc này đây, nhìn những nét chữ vàng rực trên mặt thẻ, hắn lại hiểu. Không phải đọc, mà là hiểu, như thể những chữ ấy không đi qua mắt hắn, mà đi thẳng vào trong đầu hắn.
Bốn chữ lớn ở trên cùng:
Hỗn Độn Diễn Thiên.
Dưới đó là ba chữ nhỏ hơn:
Dẫn Khí Thiên.
Rồi những chữ nhỏ li ti tuôn ra như suối, dày đặc, chen chúc, không đếm xuể. Chúng không đứng yên trên mặt thẻ mà ào ạt chảy vào mắt hắn, vào đầu hắn, như nước lũ tràn qua con đê vỡ.
Thiên địa hữu khí, nhân thân hữu mạch. Khí do mạch hành, mạch tùy tâm động…
Ngũ hành tương sinh, kim sinh thủy, thủy sinh mộc, mộc sinh hỏa, hỏa sinh thổ, thổ sinh kim…
Hỗn độn vô hình, bao tàng vạn tượng. Dĩ hỗn độn nạp ngũ hành, dĩ ngũ hành diễn hỗn độn…
Hắn hiểu được từng chữ, nhưng không hiểu được ý. Như một đứa trẻ mới biết mặt chữ mà phải đọc một bộ kinh thư dày cộm. Chữ cứ thế dồn vào, càng lúc càng nhiều, càng lúc càng nhanh.
Rồi cơn đau ập tới.
Như có ai cầm một cây búa tạ, bổ thẳng xuống giữa đỉnh đầu hắn.
“A!”
Trường Ca ôm đầu, gục xuống đất sét lạnh băng. Trong đầu hắn như có một trăm cây búa cùng nện, một nghìn cây kim cùng đâm. Hai thái dương giật thình thịch, mỗi nhịp giật là một lần đau đến tối tăm mặt mũi. Hắn nghiến răng tới mức bật máu, vẫn không ngăn được tiếng rên ứa ra khỏi cổ họng.
Máu mũi chảy ra.
Không phải một giọt, mà là hai dòng, đỏ tươi, ấm nóng, chảy ròng ròng qua môi, qua cằm, nhỏ xuống thẻ trúc. Thẻ trúc lại uống lấy, không bỏ sót một giọt nào.
Những dòng chữ vẫn tuôn ra không ngừng.
Trường Ca muốn nhắm mắt lại, nhưng không nhắm được. Hắn muốn buông thẻ trúc ra, nhưng không buông được. Hắn chỉ có thể nằm đó, co quắp trên đất sét dưới đáy giếng cạn, để mặc cho những dòng chữ vàng kim xé toạc đầu óc mình.
Trong cơn đau tột cùng ấy, hắn bỗng thấy một hình ảnh.
Rất ngắn, như chớp lóe.
Một vùng hư không đen thẳm, không có trời, không có đất, không có trên dưới trước sau. Giữa vùng hư không ấy, có chín thanh thẻ trúc đen tuyền xếp thành một vòng tròn, chậm rãi xoay quanh một điểm sáng mờ. Rồi một tiếng nổ không có âm thanh vang lên. Chín thanh thẻ trúc vỡ tung, văng ra chín hướng như chín ngôi sao băng, biến mất vào bóng tối vô tận.
Hình ảnh tắt ngấm.
Những dòng chữ cũng ngừng lại.
Trên mặt thẻ trúc, ánh vàng kim nhạt dần, nhạt dần, chỉ còn lại bảy chữ cổ mờ mờ như được khắc chìm vào thân thẻ:
Hỗn Độn Diễn Thiên. Dẫn Khí Thiên.
Trường Ca nằm bất động trên đáy giếng. Cây đuốc cắm trong khe đá đã tắt từ lúc nào. Xung quanh tối đen như mực. Trên đầu, miệng giếng tròn như một vầng trăng nhỏ, xa vời vợi.
Hắn không biết mình đã nằm đó bao lâu.
Khi hắn tỉnh lại, trời vẫn còn tối.
Đầu vẫn đau, nhưng không còn như búa bổ nữa, chỉ âm ỉ như sau một trận sốt nặng. Máu mũi đã khô, đóng thành vảy cứng trên môi và cằm. Toàn thân hắn lạnh cóng, run lên bần bật, răng va vào nhau lập cập.
Tay phải hắn vẫn nắm chặt mảnh thẻ trúc.
Nó đã nguội. Trở lại màu đen tuyền như mực, trơn bóng, chỉ có bảy chữ cổ chìm mờ trên mặt. Ngón tay hắn lướt qua những nét chữ, cảm thấy hơi lõm xuống, như được khắc bằng một mũi dao rất mảnh.
Hắn nhìn nó trong bóng tối rất lâu.
Một mảnh thẻ trúc biết uống máu. Một mảnh thẻ trúc biết hiện chữ. Một mảnh thẻ trúc mà chữ trên đó lại cùng một thứ chữ với chữ trên kiếm của cha.
Hắn nhớ tới những câu chuyện các cụ trong làng hay kể bên bếp lửa mùa đông. Chuyện tiên nhân đi qua làng, đánh rơi bảo bối. Chuyện kẻ nghèo khổ nhặt được bảo bối, một bước lên mây. Chuyện kẻ tham lam nhặt được bảo bối, bị tiên nhân tìm tới, cả nhà chết sạch.
Đồ cổ trong tay phàm nhân, nhiều khi là họa chứ không phải phúc.
Lời Mạc Lão văng vẳng bên tai.
Trường Ca nắm chặt thẻ trúc hơn.
Hắn nghĩ tới Âm Cửu Linh. Tới bảy cây Trừu Mạch Đinh cắm xuống chân núi. Tới luồng thần thức lạnh như rắn trườn qua từng người, từng mái nhà, trườn cả xuống lòng đất. Tới việc y đã rút cạn cả linh mạch Thanh Thạch, làm lở nửa ngọn núi, mà rốt cuộc vẫn nhíu mày, như thể không tìm thấy thứ mình muốn tìm.
Có phải y tìm thứ này không?
Hắn không biết. Nhưng nếu đúng là vậy thì mảnh thẻ trúc này đã nằm ngay dưới chân y, dưới đáy giếng cổ, cách chỗ y đứng chưa tới mười trượng. Vậy mà y không thấy.
Trường Ca không biết vì sao. Hắn chỉ biết một điều: thứ mà kẻ giết cha mẹ hắn không tìm thấy, giờ đang nằm trong tay hắn.
Hắn nhắm mắt lại, cố nhớ những dòng chữ vừa tuôn qua đầu.
Lạ thay, chúng vẫn còn đó. Không phải như chữ học thuộc lòng, đọc to lên được, mà như những vết khắc trên đá, sờ vào là thấy. Có những câu hắn nhớ rõ từng chữ: “Thiên địa hữu khí, nhân thân hữu mạch.” Có những câu chỉ còn lờ mờ một ý, như cái bóng của con cá lướt qua dưới mặt nước đục.
Hắn thử làm theo câu đầu tiên mà hắn hiểu được: “Tĩnh tâm, ngưng thần, dĩ tức dẫn khí.”
Hắn ngồi xếp bằng trên đáy giếng, hít vào thật chậm, thở ra thật chậm, như lúc cha dạy hắn thở khi vác củi lên dốc: hít bằng mũi, thở bằng miệng, hơi dồn xuống bụng.
Một hơi. Mười hơi. Một trăm hơi.
Không có gì cả. Không có luồng khí nào như trong truyện các cụ kể, ấm áp chảy vào người, đi khắp tứ chi bách hài. Chỉ có hơi lạnh của đất sét dưới đáy giếng ngấm qua lớp áo mỏng, buốt tới tận xương sống.
Hắn không biết, thứ “khí” mà thẻ trúc nói tới, ở mảnh đất vừa bị rút cạn linh mạch này, chỉ còn mỏng như hơi sương trên mặt hồ mùa đông. Mà một phàm nhân mang tạp linh căn, như lời đệ tử áo đen kia, là phế vật trong phế vật, có ngồi thở theo lối thường tới mười năm cũng chưa chắc dẫn được một sợi vào người.
Hắn chỉ biết, mình chưa làm được.
Cũng như thức Đoạn của cha, chưa làm được thì làm tiếp.
Hắn mở mắt, thấy đầu lại hơi choáng, mũi lại nóng lên như sắp chảy máu, vội ngưng lại. Những dòng chữ trong đầu dường như cũng mờ đi một chút, như thể mỗi lần nghĩ tới chúng, hắn lại phải trả một ít gì đó.
Hắn xé một mảnh vạt áo, quấn thẻ trúc lại nhiều lớp, nhét vào trong ngực áo, áp sát da thịt. Thẻ trúc chạm vào ngực, lại hơi ấm lên một chút, như một con thú nhỏ đã tìm được chỗ trú.
Rồi hắn dò dẫm trong bóng tối, tìm được thanh kiếm đồng, giắt lại bên hông. Tìm được sợi dây thừng, quấn quanh cổ tay. Bắt đầu leo lên.
Mười đầu ngón tay rách nát, nắm vào dây thừng đau như cầm vào bụi gai. Đầu vẫn âm ỉ, mỗi lần dùng sức lại choáng váng, có mấy lần suýt trượt tay rơi xuống. Hắn cắn răng, leo từng chút một, từng chút một. Tám trượng, rồi sáu trượng, rồi bốn trượng.
Vòng sáng bạc trên đầu lớn dần.
Rồi bàn tay hắn chạm vào mép đá lạnh của miệng giếng.
Hắn dồn hết chút sức lực cuối cùng, nhấc người lên, lăn qua thành giếng, nằm ngửa trên nền đá, thở hổn hển như con cá mắc cạn.
Trên đầu, trăng tháng Chín vẫn treo lơ lửng, lạnh lẽo, trong vắt.
Trường Ca nhìn lên vầng trăng, nhìn rất lâu. Rồi hắn đưa tay áp lên ngực áo, nơi mảnh thẻ trúc đang nằm, ấm áp như một hòn than nhỏ.
Trên thành giếng, bên cạnh chỗ hắn nằm, là những phiến đá xanh cổ kính mà mấy trăm năm nay người Thanh Thạch tựa vào múc nước. Rêu đã khô, đá đã nứt. Giếng không còn nước.
Nhưng đêm nay, từ đáy giếng cạn này, hắn đã kéo lên được một thứ khác.
Khi Trường Ca lê bước về tới tiệm quan tài, trời đã hửng sáng.
Mạc Lão vẫn ngồi trên ghế tre dưới mái hiên, mắt nhắm, hơi thở đều đều, như thể suốt đêm chưa từng nhúc nhích. Ngọn đèn dầu bên cạnh đã tắt từ lâu.
Trường Ca đứng trước bậc cửa, nhìn ông. Hắn không biết có nên nói hay không.
Một lúc sau, ông lão vẫn không mở mắt, chỉ khàn giọng nói:
“Bếp còn nồi nước nóng. Rửa mặt đi, máu mũi dính đầy cằm rồi.”
Trường Ca giật mình. Hắn đưa tay quệt lên cằm, vảy máu khô bong ra lả tả.
Hắn nhìn Mạc Lão. Ông lão vẫn nhắm mắt, gương mặt nhăn nheo không chút biểu cảm, như một pho tượng gỗ đã ngồi đó từ trăm năm.
“Vâng.”
Trường Ca cúi đầu, đi vào trong.
Hắn không thấy, sau lưng hắn, đôi bàn tay không có lấy một nếp nhăn của Mạc Lão đặt trên đầu gối khẽ siết lại. Và từ đôi mắt nhắm nghiền kia, một giọt nước rất nhỏ, chẳng biết là sương đêm hay là gì khác, lặng lẽ lăn xuống, biến mất vào những nếp nhăn sâu hoắm trên gò má.
Ngoài kia, trên trời phía đông, mặt trời đang lên. Thiên Cơ Sơn xa xa vẫn sừng sững giữa tầng mây, tường vân ngũ sắc quanh Thiên Xu Phong lấp lánh dưới nắng sớm, đẹp như tranh.
Dưới đáy giếng cạn Thanh Thạch, trên lớp đất sét lạnh băng, một vệt máu đỏ sẫm đã khô lại. Những vệt mảnh như sợi chỉ của linh mạch đã chết, lúc trước còn hơi ánh lên dưới ánh đuốc, giờ đã tắt hẳn, như những con đường mòn bị gió xóa sạch.
Như chúng đã chờ đợi mấy trăm năm, chỉ để dẫn một người tới đây.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.