Chương 21: Huyết Nguyệt Lệnh Hạ
Huyết lệnh như băng chưởng thượng hàn, Tư Quá nhai đầu dạ phong tàn. Cổ kiếm sơ ẩm cừu nhân huyết, Ám ảnh nhất ngôn chỉ Lạc Hà.
Ba ngày sau Đại Bỉ, Thập Cường được triệu lên Vạn Tiên Điện nhận thưởng.
Lần trước Trường Ca bước vào Vạn Tiên Điện, hắn mười bốn tuổi, là một tạp dịch bưng khay linh quả, đi lối mòn sườn sau mất hai canh giờ, quỳ ở hành lang cho tới khi yến tan, mu bàn tay phải rỉ máu.
Lần này, hắn đi bậc đá chính, qua quảng trường bạch ngọc, qua hồ sen ngọc có cá chép vàng bơi lội. Đệ tử trực điện cúi đầu chào hắn, gọi một tiếng “Lục sư huynh”.
Hắn đáp lễ, cúi đầu thấp hơn người ta.
Trong điện, Hà Trưởng Lão ngồi trên ghế cao, hai bên là mấy vị trưởng lão khác. Tôn Bất Ngữ không có mặt. Mười người Thập Cường đứng thành hàng giữa điện, theo thứ hạng. Phương Hạo đứng đầu, áo gấm mới tinh, mặt mày rạng rỡ. Hôm qua, y đã được người của Thánh Tử Điện tới đón, chính thức thành môn hạ của Triệu Vô Cực. Trên ngực áo y, từ hôm nay, có thêm một huy hiệu nhỏ bằng vàng, khắc hai chữ “Vô Cực”.
Trường Ca đứng cuối hàng.
“Thập Cường Đại Bỉ, nhận thưởng.” Hà Trưởng Lão nói, giọng đều đều. “Hạng nhất, Trúc Cơ Đan một viên, linh thạch trung phẩm năm mươi khối, Huyết Nguyệt Lệnh một tấm…”
Từng người bước lên, quỳ một gối, nhận thưởng từ tay đệ tử trực điện.
“Hạng mười, Lục Trường Ca. Linh thạch hạ phẩm một trăm khối, Tụ Khí Đan ba viên, Bồi Nguyên Đan một bình. Huyết Nguyệt Lệnh một tấm.”
Trường Ca bước lên, quỳ một gối, hai tay đưa ra.
Đệ tử trực điện đặt vào tay hắn một túi gấm nhỏ đựng linh thạch, một bình ngọc, một hộp gỗ nhỏ. Và cuối cùng, một tấm lệnh bài.
Tấm lệnh bài to bằng lòng bàn tay, làm bằng một thứ ngọc đỏ sẫm, đỏ như máu đã đông. Mặt trước khắc hình một vầng trăng khuyết, nét khắc sâu, bên trong như có thứ chất lỏng gì đó chầm chậm chảy. Mặt sau khắc ba chữ: Huyết Nguyệt Lệnh.
Nó lạnh. Lạnh như băng. Cái lạnh thấm qua da, ngấm vào xương, khiến cả bàn tay hắn tê dại.
Và trong cái lạnh ấy, có một nhịp đập rất khẽ. Thình thịch. Thình thịch. Như tim của một vật sống.
Trường Ca khẽ rùng mình.
“Bí cảnh Huyết Nguyệt Hồ sẽ mở vào mùa thu năm sau,” Hà Trưởng Lão nói tiếp. “Đến lúc ấy, tông môn sẽ phái người dẫn đội. Các ngươi có hơn một năm để chuẩn bị. Ai Trúc Cơ được trước khi bí cảnh mở, càng tốt. Bí cảnh chỉ cho Trúc Cơ trở xuống tiến vào. Vào trong, sống chết tùy mệnh, cơ duyên tùy người.”
“Đệ tử tuân lệnh.”
Mười người cùng cúi đầu.
Lúc ra khỏi điện, Phương Hạo đi ngang qua Trường Ca, không nhìn hắn, không nói gì. Chỉ có tay phải y, vẫn đặt trên ngọc bội bên hông, khẽ siết lại một chút.
Chiều hôm ấy, Tiền Đa Đa lên Thanh Mộc Phong, mang theo một lá thư.
“Thương đội Thanh Vân mới về,” gã nói, đưa lá thư cho hắn. “Lần này không phải chữ thằng bé. Chữ khác. Ta thấy nét chữ đẹp lắm, như người học cao.”
Trường Ca nhận lấy.
Phong thư bằng giấy dó vàng, không đề tên người gửi. Chỉ có bốn chữ ở mặt ngoài, nét bút gầy, cứng, như những cành khô mùa đông: Lục Trường Ca thu.
Hắn nhận ra ngay. Nét chữ của Mạc Lão. Hai tấm bài vị gỗ bách đặt trên bàn đá trước gò đá xám, cũng là nét chữ này.
Hắn mở thư.
Thư rất ngắn. Chỉ mấy dòng.
“Hài tử,
Thư ngươi gửi về, Thạch Đầu đọc cho ta nghe. Nó đọc chậm, nhưng không sai chữ nào. Ngươi dạy nó tốt.
Ngươi viết, ngươi vẫn nhớ lộ ba phần, giấu bảy phần. Tốt. Nhưng ta dặn thêm một điều. Giấu, không phải để giấu mãi. Giấu, là để tới lúc phải lộ, thì lộ được hết.
Đêm qua, ta lại mơ thấy con mắt ấy. Con mắt vàng trên mây mà ta từng kể ngươi nghe. Lần này nó không nhìn ta. Nó nhìn về phía bắc. Phía ngươi.
Có lẽ chỉ là mơ của một lão già. Nhưng ngươi nhớ, đừng ngẩng đầu nhìn trời lâu.
Giếng vẫn cạn. Thạch Đầu ngày nào cũng ra xem.
Mạc.”
Trường Ca đọc đi đọc lại lá thư ấy rất nhiều lần.
Con mắt vàng trên mây.
Hắn nhớ lại một đêm năm hắn mười hai tuổi, ở Thanh Thạch Thôn, ngồi bên bếp lửa trong tiệm quan tài của Mạc Lão. Ông lão kể một chuyện cổ: có người độ kiếp, tới đạo lôi cuối cùng, trên mây mở ra một con mắt vàng. Lớn hơn bầu trời. Vàng như lửa nung. Lạnh như băng. Không có mí. Con ngươi dọc như mắt rắn. Nó nhìn người độ kiếp như nông phu nhìn ruộng lúa, xem đã chín chưa.
Mạc Lão nói người kể chuyện ấy là “một kẻ ngu”. Và dặn hắn đừng nghĩ nhiều. Nghĩ nhiều, nó sẽ quay lại nhìn ngươi.
Bây giờ, ông lại nhắc tới nó. Trong thư. Bằng nét chữ gầy cứng như cành khô.
Nó nhìn về phía bắc. Phía ngươi.
Trường Ca gấp thư lại, cất vào túi trữ vật, cạnh lá thư của Thạch Đầu.
Rồi hắn vô thức ngẩng đầu, nhìn lên bầu trời.
Trời chiều trong vắt, xanh thẳm, không một gợn mây. Không có con mắt nào cả.
Hắn cúi đầu xuống. Rất nhanh.
Đêm ấy, hắn bế quan.
Một trăm khối linh thạch hạ phẩm xếp thành vòng tròn quanh người. Ba viên Tụ Khí Đan trong lòng bàn tay. Bình Bồi Nguyên Đan bên cạnh. Tụ linh trận dưới động phủ Bính chín mươi chín, hắn đã sửa lại từ hai năm trước, vận hành hết công suất, linh khí từ thác nước cuồn cuộn đổ vào.
Ba phần sát khí còn sót lại trong kinh mạch, hắn đã khu sạch trong ba ngày qua.
Tám sợi khí xám trong đan điền xoay tròn.
Hắn nuốt viên Tụ Khí Đan thứ nhất. Một luồng linh khí ấm nóng bùng lên trong bụng, chạy theo đường vòng ngũ hành: kim, thủy, mộc, hỏa, thổ. Phế, thận, can, tâm, tỳ. Rồi hội tụ về đan điền, hóa thành khí xám.
Viên thứ hai. Viên thứ ba.
Linh thạch quanh người hắn từng khối từng khối mờ đi, nứt ra, hóa thành bột trắng.
Một ngày. Hai ngày. Ba ngày.
Đêm thứ ba, sợi khí xám thứ chín thành hình.
Luyện Khí tầng 9.
Đỉnh của Luyện Khí. Bước tiếp theo, là Trúc Cơ.
Trường Ca mở mắt. Ngoài kia, thác nước vẫn đổ ầm ầm dưới ánh trăng khuyết. Hắn vận Liễm Tức Thuật, ép tu vi xuống. Tầng năm. Vững vàng như cũ.
Rồi hắn ngồi im, lắng nghe.
Ba ngày bế quan, hắn không ra khỏi động phủ. Nhưng hắn biết, ngoài kia, có người đang chờ.
Đêm đầu tiên, tiếng bước chân trên lối đá trơn sau thác nước, dừng lại, rồi rút đi. Đêm thứ hai, lại có. Lần này lâu hơn. Đêm thứ ba, không còn tiếng bước chân nữa. Chỉ có một thứ khác. Một thứ mùi. Mùi tanh hôi rất nhạt, lẫn trong hơi nước thác. Mùi của sát khí.
Hắc Sát Chưởng.
Chu Thông.
Hắn không chờ y vào.
Động phủ Bính chín mươi chín ở ngay sau thác nước. Đánh nhau ở đây, tiếng động sẽ bị thác nước che lấp. Nhưng Tiết Vĩnh ở động phủ bên cạnh. Đánh nhau ở đây, nếu Tiết Vĩnh ra xem, sẽ có người thứ ba.
Hắn cần một chỗ không có ai.
Hắn ngồi trong động phủ suốt buổi chiều ngày thứ tư, nghĩ.
Hắn có thể không ra. Có thể ở lì trong động phủ, chờ Chu Thông chán mà bỏ đi. Có thể báo lên Chấp Pháp Đường, nói có người rình rập. Có thể xin Tạ Thiên Phong tới ở cùng mấy hôm.
Nhưng Chu Thông sẽ không chán. Kẻ đã mất hết, không còn gì để chán. Chấp Pháp Đường sẽ hỏi, chứng cứ đâu. Còn Tạ Thiên Phong, y sẽ tới, sẽ rút kiếm, và nếu y giết Chu Thông, người bị hỏi tội sẽ là y.
Hắn nhớ lời cha. Chưa nhìn ra thớ, chưa hạ rìu. Hắn đã nhìn thớ của Chu Thông gần hai năm. Từ ngày đầu tiên nộp ba khối linh thạch, cúi đầu, ghi tên y vào sổ.
Hắn nhớ lời Mạc Lão trong thư. Giấu, không phải để giấu mãi. Giấu, là để tới lúc phải lộ, thì lộ được hết.
Có những thứ, không thể giấu bằng cách cúi đầu. Một con chó dữ đã đánh hơi thấy mình, cúi đầu bao nhiêu cũng vô ích. Chỉ còn một cách: chọn chỗ mà đánh, chọn lúc mà lộ, và đừng để ai thấy.
Đêm thứ tư, canh ba, Trường Ca rời động phủ. Hắn đi lên núi, theo con đường mòn phía tây Thanh Mộc Phong, men theo sườn núi dốc đứng. Hắn đi không nhanh, không chậm, không ngoái lại. Như một kẻ vừa bế quan xong, ra ngoài hít thở.
Sau lưng hắn, rất xa, có tiếng sỏi lạo xạo.
Con đường mòn dẫn tới một vách núi trơ trọi. Đá đen, không một ngọn cỏ. Gió từ vực sâu thổi lên lạnh buốt, rít qua khe đá như tiếng người khóc. Ở mép vách núi, có một tảng đá lớn phẳng lì, trên mặt khắc hai chữ đã mờ: Tư Quá.
Tư Quá Nhai.
Nơi đệ tử phạm lỗi bị phạt quỳ, suy ngẫm lỗi lầm. Ban ngày còn có người. Ban đêm, không ai lên đây. Người ta đồn, dưới vực sâu kia có những đệ tử từng nhảy xuống vì không chịu nổi hình phạt, oan hồn vẫn lởn vởn.
Trường Ca đứng ở mép vực, quay lưng về phía con đường mòn.
“Chu sư huynh,” hắn nói, không quay đầu. “Ra đi.”
Im lặng một lúc.
Rồi tiếng cười vang lên. Khàn đặc, đứt quãng, như tiếng quạ kêu.
“Ngươi biết ta theo ngươi?”
Chu Thông bước ra từ bóng tối.
Y gầy đi trông thấy. Mới hơn mười ngày, mà má y đã hóp lại, mắt trũng sâu, vết sẹo từ đuôi mắt trái xuống mép môi càng thêm dữ tợn. Áo đen thêu đầu hổ chỉ vàng đã nhàu nát, bám đầy bụi đất. Huy hiệu đồng “Vô Cực” trên ngực trái, đã không còn.
Nhưng đôi mắt y thì đỏ. Đỏ ngầu, như hai hòn than.
“Ngươi có biết ta đã mất gì không?” Chu Thông nói, giọng run run vì căm hận. “Năm năm. Năm năm ta làm chó cho Vô Cực Hội. Thu phí cho họ. Đánh người cho họ. Phế người cho họ. Họ hứa với ta, Đại Bỉ lần này ta vào tốp ba, sẽ được đưa vào nội môn, được Thánh Tử để mắt. Thế mà ngươi… một con chuột nhắt tầng năm…” Y nghiến răng tới mức chảy máu chân răng. “Ngươi đâm một kiếm vào Khí Hải của ta. Ta không vào được Thập Cường. Hội vứt ta như vứt rác. Thánh Tử nói ta là đồ vô dụng.”
“Chu sư huynh tự chọn làm chó,” Trường Ca nói, giọng bình thản. “Chó thì có ngày bị bỏ.”
Chu Thông gầm lên.
Y móc trong ngực áo ra một viên đan dược màu đỏ thẫm, to bằng đầu ngón tay cái, bốc mùi tanh nồng như máu. Không chút do dự, y nuốt chửng.
“Huyết Bạo Đan,” y cười, máu bắt đầu rỉ ra từ khóe miệng. “Một viên, đốt mười năm thọ nguyên, đổi lấy một khắc sức mạnh nửa bước Trúc Cơ. Ta không cần sống lâu nữa. Ta chỉ cần ngươi chết.”
Linh khí trên người y bùng lên.
Không phải màu đen của Hắc Sát. Mà là màu đỏ, đỏ như máu, cuồn cuộn như lửa. Gân xanh nổi đầy trên mặt, trên cổ, trên hai cánh tay y, như những con giun bò dưới da. Mắt y đỏ rực. Hơi thở y phả ra thành khói.
Uy áp của y, lúc này, đã vượt qua tầng chín. Như một con thú dữ vừa xổng chuồng.
Chu Thông lao tới.
Lần này, không phải quyền. Mà là Hắc Sát Chưởng, cả hai tay. Hai bàn tay đen kịt, bao bọc trong một lớp huyết khí đỏ rực, đánh tới như hai cái búa nung đỏ. Không khí bị xé rách, rít lên những tiếng chói tai.
Không còn vai nhô lên nửa tấc. Không còn nửa hơi thở chờ đen hẳn. Huyết Bạo Đan đã đốt sạch thói quen ấy.
Trường Ca lùi. Lưu Vân Bộ.
Một chưởng sượt qua vai trái hắn. Áo rách toạc, da thịt bỏng rát như bị lửa đốt. Một chưởng khác đánh vào tảng đá Tư Quá sau lưng hắn. Tảng đá vỡ tan thành trăm mảnh.
Hắn lùi tới mép vực.
Lần thứ hai trong đời, sau lưng hắn là vực sâu.
Nhưng lần này, hắn không phải tầng bốn nữa.
Hắn bỏ Liễm Tức Thuật.
Linh khí tầng chín, lần đầu tiên từ khi lên núi, bùng ra trọn vẹn. Chín sợi khí xám trong đan điền xoay tròn như cối xay, đẩy linh khí chạy khắp kinh mạch. Không phải màu xanh, không phải màu đỏ, không phải màu trắng. Mà là một màu xám mờ, như sương mù buổi sớm trên đỉnh Thanh Thạch Sơn.
Chu Thông khựng lại.
“Ngươi… tầng chín?”
“Phải.”
“Ngươi…” Đôi mắt đỏ ngầu của y trợn trừng, như không tin nổi. “Ngươi lừa cả tông môn! Ngươi lừa ta! Ngươi…”
Trường Ca mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở.
Thế giới chuyển màu. Trên thân Chu Thông, những đường kẻ vàng kim hiện lên. Nhưng chúng không còn chạy thẳng, chạy đều như ở người thường. Chúng cuồn cuộn, vặn xoắn, đứt đoạn, như những sợi dây bị lửa thiêu. Huyết Bạo Đan đang đốt cháy kinh mạch y từ bên trong. Mỗi một hơi thở trôi qua, lại có thêm một đường thớ đứt.
Và ở giữa ngực y, nơi huyết khí và sát khí giao nhau, có một búi thớ rối nhất, căng nhất, như một quả bóng nước sắp vỡ.
Tâm mạch.
Hai hơi thở.
Chu Thông gầm lên, lao tới lần cuối, hai bàn tay đen đỏ đánh thẳng vào đầu hắn.
Trường Ca không né.
Thức thứ chín, Hồng Quá Vô Ngân. Hơi thở đi cùng kiếm. Linh khí đi cùng hơi thở. Toàn bộ linh khí tầng chín, dồn vào một đường kiếm.
Thanh kiếm đồng cùn vạch ra một đường cong, chậm rãi, giản đơn, như chim hồng bay qua bầu trời không để lại dấu vết.
Mũi kiếm đâm vào ngực Chu Thông.
Đúng vào búi thớ rối nhất.
Lần này, kiếm cùn đâm thủng da.
Thời gian như ngừng lại.
Hai bàn tay đen đỏ của Chu Thông dừng lại cách mặt Trường Ca chưa tới một tấc. Hơi nóng của huyết khí phả vào mặt hắn, rát bỏng. Nhưng hai bàn tay ấy không tiến thêm được nữa.
Chu Thông nhìn xuống ngực mình. Thanh kiếm đồng cùn đâm sâu vào đó, tới nửa thân kiếm.
Máu tuôn ra. Máu đỏ thẫm, nóng hổi, đặc quánh vì Huyết Bạo Đan, chảy dọc theo lưỡi kiếm.
Và thanh kiếm uống máu.
Trường Ca cảm thấy rất rõ. Máu của Chu Thông, khi chảy tới lưỡi kiếm, không nhỏ xuống đất. Nó thấm vào. Như nước thấm vào cát khô. Lớp rỉ sét loang lổ trên thân kiếm, từ chỗ máu chảy qua, bắt đầu bong ra, từng mảnh nhỏ, rơi lả tả như vảy cá.
Bên dưới lớp rỉ, lộ ra một màu đồng xanh thẫm, cổ kính, như màu của những chiếc đỉnh đồng ngàn năm. Trên đó, những nét chữ cổ mờ mờ hiện lên. Chính là thứ chữ trên thẻ trúc.
Hắn sững người.
Năm ấy ở khe đá sau Hôi Thạch Cốc, thanh kiếm này cũng từng đâm xuyên ngực một người. Máu Hoàng Kỳ chảy dọc lưỡi kiếm, ướt đẫm dây gai quấn chuôi, rồi phun ra thành vệt đỏ trên mặt đá. Thanh kiếm không uống lấy một giọt.
Lần này khác. Có lẽ vì lần này, thứ chảy trong thân kiếm không phải hai sợi khí xám mỏng manh của tầng hai, mà là trọn vẹn chín sợi của tầng chín. Có lẽ vì thức thứ chín, hơi thở đi cùng kiếm, đã khiến kiếm và người lần đầu tiên thở chung một nhịp. Hắn không biết. Hắn chỉ biết, có thứ gì đó trong thanh kiếm này vừa nếm được vị máu, và không nhả ra.
Rồi thanh kiếm sáng lên.
Một luồng sáng rất mờ, màu xám nhạt, như màu khí trong đan điền hắn, từ chuôi kiếm lan ra tới mũi kiếm. Chỉ một thoáng. Rồi tắt.
Thanh kiếm khẽ rung lên trong tay hắn. Rung rất nhẹ, như một người ngủ say lâu năm vừa trở mình, vươn vai, khẽ thở ra một hơi dài.
Rồi im lặng.
Chu Thông nhìn chằm chằm vào thanh kiếm ấy. Huyết khí trên người y đang tắt dần, như ngọn lửa hết dầu. Đôi mắt đỏ ngầu của y mờ đi.
“Ngươi… rốt cuộc… là ai…”
Trường Ca nhìn y.
“Con trai một người tiều phu.”
Hắn rút kiếm ra.
Chu Thông ngã xuống. Không phải ngã về phía trước. Mà ngã ra sau, ngửa mặt lên trời. Đôi mắt vẫn mở, nhìn lên bầu trời đêm đầy sao. Ở đó, không có con mắt vàng nào. Chỉ có vầng trăng khuyết, lạnh lẽo, đỏ nhạt như tấm lệnh bài trong túi trữ vật của Trường Ca.
Trường Ca đứng lặng bên xác Chu Thông rất lâu.
Đây là người thứ hai hắn giết. Người thứ nhất là Hoàng Kỳ, ở khe đá sau Hôi Thạch Cốc. Lần ấy, hai chân hắn mềm nhũn, phải chống kiếm mới đứng nổi, Tiền Đa Đa phải chôn xác giúp hắn. Suốt mấy tháng sau, đêm nào nhắm mắt lại, hắn cũng thấy đôi mắt ti hí của y mở trừng trừng.
Lần này, tay hắn không run.
Hắn không biết điều ấy là tốt hay xấu.
Hắn cúi xuống, lục soát xác Chu Thông. Một túi trữ vật nhỏ, một ít linh thạch, mấy bình đan dược, một quyển sổ ghi phí bảo hộ, tên từng người, tháng nào nộp đủ, tháng nào nộp thiếu. Hắn lật tới trang có tên mình. Lục Trường Ca, Bính 99, ba khối, đủ. Tháng nào cũng đủ.
Hắn cất quyển sổ vào túi trữ vật, cạnh cuốn sổ của Hoàng Kỳ.
Rồi hắn nắm lấy cổ áo Chu Thông, kéo tới mép vực.
Gió từ vực sâu thổi lên, lạnh buốt, mang theo mùi đá ẩm. Dưới kia tối đen như mực, không thấy đáy. Hắn buông tay.
Xác Chu Thông rơi xuống, không một tiếng động. Bóng tối nuốt chửng lấy y, như chưa từng có một người tên Chu Thông trên đời.
Trường Ca đứng ở mép vực, nhìn xuống bóng tối, rồi vận Liễm Tức Thuật, ép tu vi về tầng năm. Hắn lau thanh kiếm đồng vào vạt áo. Không còn máu. Thanh kiếm đã uống hết. Chỉ còn một khoảng đồng xanh thẫm lộ ra giữa lớp rỉ, to bằng bàn tay, như một vết thương đã lành.
Hắn quay người.
Rồi đứng sững lại.
Ở rìa bóng tối, nơi con đường mòn dẫn lên Tư Quá Nhai, có một bóng người đứng đó.
Gầy như bộ xương. Áo xám tro. Tóc bạc búi trâm gỗ. Đôi mắt sâu như giếng cạn, phản chiếu ánh trăng khuyết.
Tôn Bất Ngữ.
Trường Ca không biết ông đứng đó từ bao giờ. Không biết ông đã thấy những gì. Thấy hắn bỏ Liễm Tức Thuật? Thấy hắn mở Thiên Diễn Nhãn? Thấy thanh kiếm uống máu? Thấy hắn ném xác xuống vực?
Có lẽ là tất cả.
Hắn nắm chặt chuôi kiếm. Rồi buông ra.
Một vị Kim Đan Trung kỳ. Nếu ông muốn bắt hắn, hắn không có đường chạy. Nếu ông muốn giết hắn, hắn không có sức chống.
Nhưng Tôn Bất Ngữ không động.
Ông chỉ đứng đó, nhìn hắn. Nhìn rất lâu. Gió từ vực sâu thổi qua, lay động vạt áo xám tro của ông, lay động mấy sợi tóc bạc lòa xòa trước trán. Ánh mắt ông không có giận dữ, không có trách móc, không có kinh ngạc. Chỉ có một thứ gì đó rất cũ, rất xa, như ánh mắt của người đứng trên một ngọn đồi nhìn về một nơi đã không còn nữa.
Rồi ông mở miệng.
Một câu. Chỉ một câu. Giọng khô khốc, trầm, như tiếng lá khô cuối thu.
“Năm sau, đi Lạc Hà Trấn mà xem.”
Trường Ca sững người.
Lạc Hà.
Chấm mực khoanh đỏ bên bờ đông Huyết Nguyệt Hồ. Mẩu giấy kẹt trong gáy sách Tây Cảnh Phong Vật Chí. Lạc Hà… cựu trấn… lục thập niên… Câu nói của lão tán tu cụt tay: bí cảnh mở ra, đi cùng là đất chết. Lời đồn về quê của Tôn Bất Ngữ: một trấn nhỏ phía tây, giờ không còn nữa.
“Trưởng lão…”
Hắn bước tới một bước.
Nhưng bóng người gầy như bộ xương đã không còn ở đó nữa. Chỉ có bóng tối, và con đường mòn trơ trọi dẫn xuống núi. Không một tiếng bước chân. Không một làn gió lay động. Như thể ông chưa từng đứng đó.
Trường Ca đứng một mình trên Tư Quá Nhai, giữa gió đêm lạnh buốt.
Trong túi trữ vật, tấm Huyết Nguyệt Lệnh vẫn lạnh như băng. Và trong cái lạnh ấy, vẫn có một nhịp đập rất khẽ. Thình thịch. Thình thịch.
Như tim của một vật sống.
Hoặc như tim của rất nhiều người, đang chờ.
Mấy ngày sau, ngoại môn có một lời đồn.
Chu Thông mất tích. Động phủ của y trống không, đồ đạc còn nguyên, chỉ thiếu người. Có kẻ nói y xấu hổ vì thua một tên tầng năm, lại bị Vô Cực Hội vứt bỏ, nên đã lén bỏ trốn khỏi tông môn trong đêm. Có kẻ nói y xuống Hắc Phong Sơn Mạch săn yêu thú để luyện lại tu vi, bị Lang Vương ăn thịt rồi. Cao Mãnh đi hỏi khắp nơi được ba ngày, rồi cũng thôi. Đệ tử ngoại môn sau đó vẫn nộp phí bảo hộ, chỉ là người thu đổi thành Cao Mãnh.
Chấp Pháp Đường ghi vào sổ: Chu Thông, ngoại môn, Luyện Khí tầng chín, tự ý rời tông. Rồi gấp sổ lại.
Không ai lên Tư Quá Nhai tìm. Không ai nhìn xuống vực.
Ở động phủ Bính chín mươi chín, sau màn thác nước, Lục Trường Ca vẫn ngồi xếp bằng mỗi đêm, tầng năm, như cũ. Bên cạnh hắn, thanh kiếm đồng đặt ngang trên tảng đá. Một khoảng đồng xanh thẫm lộ ra giữa lớp rỉ, to bằng bàn tay. Thỉnh thoảng, vào lúc canh khuya, nó khẽ rung lên một cái, rất nhẹ, như một người ngủ say đang mơ.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.