Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 23: Lạc Hà Đào Hoa

Chương 23 · 2026-10-14 · 3990 chữ

Hồ biên tiểu trấn lạc hà hồng, Thu đào mãn thụ vấn nhi đồng. Hắc y khắc thạch xưng trừ yêu, Nhất ngữ di ngôn hàn ý trùng.


Mùa thu năm mười tám tuổi, phi chu của Thiên Cơ Tông rời Thiên Xu Phong, bay về phía tây.

Đó là một chiếc phi chu lớn, dài hơn hai mươi trượng, thân bằng gỗ trầm đen bóng, mũi tạc hình đầu hạc ngậm ngọc. Trường Ca nhìn cái đầu hạc ấy rất lâu. Sáu năm trước, ở Thanh Thạch Thôn, chiếc phi chu của Chấp Pháp Đường đáp xuống đầu làng, cũng mang đúng cái đầu hạc ấy.

Trên phi chu có mười đệ tử Thập Cường, cùng hơn hai mươi đệ tử nội môn đi theo hộ tống. Người dẫn đội là một thanh niên áo đen, dáng gầy, mặt dài, đôi mắt hẹp như lưỡi dao.

“Hàn Phong sư huynh, tùy tùng thân tín của Thánh Tử,” Lâm Viễn, người đứng hạng chín, thì thầm bên cạnh Trường Ca. “Trúc Cơ Đại Viên Mãn. Nghe nói Thánh Tử đã kết đan từ đầu xuân, Kim Đan Sơ kỳ rồi. Bí cảnh chỉ cho Trúc Cơ trở xuống vào, nên Thánh Tử không đi được, phái Hàn sư huynh thay.”

Trường Ca gật đầu, không nói gì.

Hàn Phong đứng ở mũi phi chu, chắp tay sau lưng, nhìn về phía tây. Suốt dọc đường, y chỉ nói đúng ba câu. Câu thứ nhất, lúc lên thuyền: “Lên.” Câu thứ hai, lúc phân chỗ ngủ: “Mỗi người một khoang.” Câu thứ ba, lúc có người hỏi bao giờ tới: “Bảy ngày.”

Phương Hạo cũng ở trên phi chu. Y đã Trúc Cơ, Trúc Cơ Sơ kỳ, nhờ viên Trúc Cơ Đan của hạng nhất. Huy hiệu vàng “Vô Cực” trên ngực áo y sáng lóa dưới nắng. Y đứng cạnh Hàn Phong, thỉnh thoảng nói gì đó, Hàn Phong không đáp, y cũng không ngượng.

Còn Trường Ca, Luyện Khí tầng chín trên mặt, đứng ở đuôi thuyền, cạnh đống hành lý.

Không ai để ý tới hắn. Từ tầng năm lên tầng chín trong một năm, ở ngoại môn cũng đã thành chuyện đàm tiếu. Người ta nói vận chó của hắn còn chưa hết, nói hắn may mắn bế quan bốn mươi chín ngày mà không tẩu hỏa nhập ma. Rồi người ta quên. Một kẻ tầng chín đứng hạng mười, giữa đám Trúc Cơ và tầng chín khác, chẳng có gì đáng nói.

Hắn đứng ở đuôi thuyền, nhìn mây trôi dưới chân, nhìn núi non lùi dần về phía sau.

Trước khi đi, Tiền Đa Đa tiễn hắn tới tận chân Thiên Xu Phong, nhét vào tay hắn một túi đan cặn, nói đi nói lại một câu: “Sống mà về.” Tạ Thiên Phong không tới tiễn. Nhưng tối hôm trước, y để lại ở cửa động phủ Bính chín mươi chín một bình Kim Sang Dược Bạch Lĩnh mới, và một mảnh giấy ghi bốn chữ: “Về, đánh với ta.”

Trường Ca để cả hai thứ trong túi trữ vật, cạnh tấm Huyết Nguyệt Lệnh.

Tấm lệnh bài vẫn lạnh như băng. Nhưng càng bay về phía tây, nhịp đập trong nó càng nhanh. Thình thịch. Thình thịch. Như tim của một người đang chạy.


Ngày thứ bảy, phi chu tới tây cảnh Đông Thắng.

Đất đai ở đây khác hẳn phương bắc. Không có núi cao, chỉ có những dải đồi thấp nhấp nhô như sóng, phủ đầy cỏ úa vàng. Sông ngòi chằng chịt, ruộng đồng xanh mướt. Xa xa về phía tây, đường chân trời mờ mịt trong một lớp sương tím, là ranh giới của Trung Châu.

Và ở giữa vùng đất ấy, có một cái hồ.

Từ trên cao nhìn xuống, cái hồ tròn như một vầng trăng, rộng tới mức không nhìn thấy bờ bên kia. Mặt nước phẳng lặng, không một gợn sóng. Và nó màu đỏ.

Không phải đỏ tươi. Mà là một màu đỏ sẫm, đục, như máu đã để lâu. Ánh nắng chiều rọi xuống, mặt hồ không phản chiếu lại ánh sáng, mà như nuốt lấy ánh sáng, càng thêm đỏ thẫm.

Huyết Nguyệt Hồ.

Trường Ca đứng ở đuôi thuyền, nhìn xuống rất lâu.

Trên bản đồ của lão tán tu cụt tay, cái hồ được tô màu son đỏ. Hắn đã tưởng đó chỉ là màu mực. Giờ hắn mới biết, người vẽ bản đồ đã vẽ đúng.

Ở bờ đông của hồ, có một thị trấn nhỏ.

Mái ngói đỏ, tường đất vàng, những con đường đất nhỏ chạy ngoằn ngoèo giữa những vườn cây xanh. Khói bếp bốc lên từng cột mảnh. Và quanh thị trấn, khắp các triền đồi, là những vườn đào. Hàng vạn cây đào, xếp thành từng hàng, từng hàng, trên cành trĩu những quả đào chín đỏ hồng.

Lạc Hà Trấn.

Chấm mực khoanh đỏ trên bản đồ.

Trường Ca đặt tay lên ngực áo. Thẻ trúc ấm, như hơi thở của người đang ngủ. Nhưng tấm Huyết Nguyệt Lệnh trong túi trữ vật thì lạnh buốt, nhịp đập dồn dập như trống trận.


Phi chu đáp xuống một khoảng đất trống ở phía bắc Lạc Hà Trấn, gần bờ hồ.

Ở đó, đã có rất nhiều phi chu khác. Phi chu hình chim lửa, sơn đỏ rực, của Xích Viêm Tông ở Nam Hoang. Phi chu hình cá voi trắng, toàn thân bằng băng, của Huyền Băng Cung ở Bắc Nguyên. Phi chu hình hoa sen chín cánh, của Dao Trì. Và mấy chục phi chu nhỏ hơn của các tông môn, thế gia khác.

Ngũ Vực đều đã tới.

Lều trại dựng san sát dọc bờ hồ, cờ hiệu các tông phấp phới trong gió. Tu sĩ áo đủ màu qua lại tấp nập. Hai đệ tử Xích Viêm Tông áo đỏ đang cãi nhau với ba đệ tử một thế gia nào đó, giọng oang oang. Một đoàn đệ tử Huyền Băng Cung áo trắng như tuyết lặng lẽ đi qua, không nhìn ai, hơi lạnh tỏa ra khiến cỏ dưới chân đóng sương.

Hàn Phong nhảy xuống phi chu.

“Bí cảnh mười ngày nữa mới mở. Dựng trại ở đây. Không được tự ý đi xa.”

Y dừng một chút.

“Lạc Hà Trấn, được vào. Mua bán, không được gây chuyện với phàm nhân. Ai gây chuyện, ta tự tay xử.”

Lần đầu tiên, y nói tới bốn câu liền.


Chiều hôm ấy, Trường Ca đi vào Lạc Hà Trấn.

Thị trấn nhỏ hơn Hạ Khê Trấn, chỉ chừng hai ba trăm hộ. Đường đất nhỏ, nhà cửa thấp, nhưng sạch sẽ, ngăn nắp. Trước cửa nhà nào cũng có một gốc đào. Mùi đào chín thơm nồng khắp các ngõ, ngọt như mật.

Người trong trấn thấy tu sĩ, không sợ như dân Thanh Thạch. Họ cúi đầu chào, rồi lại làm việc của mình. Có người còn bưng cả rổ đào ra mời.

“Tiên trưởng ăn đào! Đào Lạc Hà ngon nhất tây cảnh!”

Trường Ca đi dọc con đường chính, nhìn hai bên.

Đàn ông vác cuốc ra đồng. Đàn bà ngồi trước cửa, khâu vá, nhặt rau. Trẻ con chạy nhảy, nô đùa, đuổi nhau quanh những gốc đào. Có một ông lão ngồi sưởi nắng trên bậu cửa, hút tẩu thuốc, nheo mắt nhìn trời.

Hắn dừng lại trước mặt ông lão, cúi đầu chào.

“Lão bá, Lạc Hà Trấn có lâu đời chưa?”

Ông lão nheo mắt nhìn hắn, rít một hơi thuốc.

“Lâu đời? Không lâu đâu, tiên trưởng. Ông nội lão là người đầu tiên dọn tới đây. Năm mươi mấy năm trước. Hồi đó đất này bỏ hoang, không một bóng người. Nghe nói trước kia có một cái trấn, rồi xảy ra ôn dịch gì đó, chết sạch.” Ông lão gõ tẩu vào bậu cửa. “Rồi tiên môn ban ân, nói ai dọn tới đây khai hoang, được miễn thuế ba mươi năm. Ông nội lão nghèo, dắt cả nhà tới. Rồi người này rủ người kia, chẳng mấy chốc đã thành trấn. Đất tốt lắm, trồng gì cũng tốt. Đào ở đây ngọt nhất vùng.”

“Ôn dịch?”

“Người ta nói thế.” Ông lão nhún vai. “Lão cũng không biết. Lão sinh ra ở đây, chưa thấy ôn dịch bao giờ. Chỉ biết ngoài kia, bên bờ hồ, còn mấy cái nền nhà cũ, mấy cái giếng cũ. Chẳng ai dám tới gần. Người ta bảo ở đó có ma.”

Trường Ca đứng lặng.

Lạc Hà… cựu trấn… lục thập niên…

Trấn cũ. Sáu mươi năm.

Ôn dịch. Chết sạch. Rồi tiên môn ban ân, miễn thuế, gọi người tới khai hoang.

Năm mươi mấy năm sau, đã có hai ba trăm hộ.

Hắn bỗng thấy lạnh. Không phải cái lạnh của gió thu. Mà là cái lạnh từ trong xương tủy bốc ra. Như người đứng giữa một cánh đồng lúa, bỗng nhận ra những bông lúa chung quanh mình đã vàng, đã chín, và phía xa có tiếng mài liềm.


Ở cuối con đường chính, ngay chỗ rẽ xuống bờ hồ, có một gốc đào cổ thụ, thân to bằng hai người ôm, cành lá xum xuê như một cái tán lớn. Dưới gốc đào, có một cô bé ngồi bán đào.

Cô bé chừng tám chín tuổi, gầy nhỏ, mặc một chiếc áo vải hoa đã bạc màu, tóc tết hai bím buộc dây đỏ. Trước mặt cô bé là một cái mẹt tre, trên mẹt xếp mười mấy quả đào chín hồng, quả nào cũng to tròn, lông tơ mịn như nhung.

“Đào ngon đây! Đào Lạc Hà ngọt nhất! Ba đồng một quả!”

Giọng cô bé lanh lảnh, trong veo như tiếng chim.

Trường Ca dừng lại.

Cô bé ngẩng lên nhìn hắn. Và hắn sững người.

Đôi mắt ấy.

To, tròn, đen láy, trong veo như nước giếng mùa xuân. Nhìn người không chớp, như đang cố đọc một cái gì đó viết trên mặt người ta.

Đôi mắt của Thạch Đầu.

Năm ấy ở Thanh Thạch Thôn, Thạch Đầu sáu tuổi, ngồi xổm bên cạnh hắn, nhìn hắn viết chữ trên đất bằng que củi. Cũng đôi mắt ấy. Cũng nhìn không chớp. Cũng như đang cố đọc một cái gì đó.

“Tiên trưởng mua đào không?” Cô bé hỏi, hơi rụt rè. Rồi thấy hắn đứng im, cô bé vội nói thêm: “Đào nhà con ngọt lắm. Cây đào này là cây đào cổ nhất trấn. Bà con nói, cây này có từ hồi trấn cũ, người ta dọn tới đã thấy nó đứng đây rồi.”

Trường Ca ngồi xổm xuống trước mẹt đào.

“Cháu tên gì?”

“Con tên Tiểu Đào.” Cô bé cười, để lộ một cái răng sún. “Mẹ con nói, con sinh ra đúng mùa đào chín, nên đặt tên là Đào.”

“Tiểu Đào.” Hắn gật đầu. “Mấy tuổi rồi?”

“Chín tuổi ạ.”

“Có đi học chữ không?”

Cô bé lắc đầu, đôi mắt to tròn thoáng buồn.

“Trấn con không có thầy đồ. Mẹ con nói, con gái nhà nông, học chữ làm gì.” Rồi cô bé lại cười. “Nhưng con biết đếm! Con đếm được tới một trăm! Con bán đào không bao giờ bị người ta lừa!”

Trường Ca cười.

Hắn nhặt một cành khô dưới gốc đào, vạch lên mặt đất một chữ.

Đào.

“Đây là chữ Đào. Tên của cháu.”

Tiểu Đào nhìn chằm chằm vào chữ trên đất, đôi mắt to tròn mở to hết cỡ, như nhìn thấy một thứ gì đó kỳ diệu.

“Đây là… tên con?”

“Phải. Bên trái là chữ Mộc, là cây. Bên phải là chữ Triệu, là điềm. Cây có điềm lành, ra hoa ra quả. Là cây đào.”

Cô bé đưa ngón tay nhỏ xíu lên, run run vẽ theo từng nét trên mặt đất. Một nét. Hai nét. Ba nét. Vẽ sai, xóa đi, vẽ lại.

Trường Ca ngồi đó nhìn, rất lâu. Hắn nghĩ tới Thạch Đầu, năm sáu tuổi, cũng ngồi xổm như thế, ngón tay cũng run run như thế, viết chữ “Nhân” lần đầu tiên.

Hắn mua mười quả đào. Ba mươi đồng. Hắn đưa cô bé một nén bạc nhỏ.

“Tiên trưởng… nhiều quá… con không có tiền thối…”

“Không cần thối. Cầm lấy, bảo mẹ mua giấy bút. Cháu học chữ.”

Tiểu Đào ôm nén bạc trong tay, nhìn hắn, đôi mắt to tròn ngân ngấn nước. Rồi cô bé chọn trong mẹt một quả đào to nhất, hồng nhất, đặt vào tay hắn.

“Quả này con để dành cho mẹ. Con cho tiên trưởng.”

“Cháu để cho mẹ đi.”

“Không!” Cô bé lắc đầu quầy quậy, bím tóc buộc dây đỏ đung đưa. “Mẹ con nói, ai cho mình chữ, thì phải cảm ơn. Con không có gì khác. Tiên trưởng cầm lấy.”

Trường Ca cầm lấy quả đào.

Nó ấm, như vừa được hái khỏi cành dưới nắng chiều.


Hắn rời gốc đào cổ thụ, đi xuống bờ hồ.

Mặt trời đang lặn. Ánh hoàng hôn trải dài trên mặt Huyết Nguyệt Hồ, nhưng không phản chiếu lên thành ráng vàng như những mặt hồ khác. Mặt hồ chỉ càng thêm đỏ, đỏ như máu tươi, như một vết thương khổng lồ đang mở ra giữa đất trời.

Lạc Hà. Ráng chiều rơi xuống.

Hắn hiểu vì sao người ta đặt tên trấn như vậy.

Gần bờ hồ, giữa đám cỏ lau cao quá đầu người, hắn thấy những cái nền nhà cũ mà ông lão hút tẩu nói tới.

Nền đá xanh, phủ đầy rêu, xếp thành từng ô vuông vức. Có ô còn sót lại một bậc cửa, một chân cột đá, một cái cối giã gạo nằm nghiêng. Không có mái. Không có tường. Không có xương cốt. Chỉ có những ô vuông im lặng giữa cỏ lau, như những trang sách đã bị xé mất chữ.

Ở giữa đám nền nhà ấy, có một cái giếng.

Miệng giếng bằng đá xanh, thành giếng mòn nhẵn vì bao nhiêu năm người kéo gàu. Trường Ca bước tới, cúi nhìn xuống. Tối om. Hắn nhặt một hòn sỏi, thả xuống. Rất lâu sau, mới nghe tiếng sỏi chạm đáy. Khô khốc.

Giếng cạn.

Hắn đứng bên miệng giếng rất lâu. Hắn nghĩ tới cái giếng cổ giữa làng Thanh Thạch. Nghĩ tới dòng chữ hắn tự tay khắc lên thành giếng năm mười lăm tuổi: Một ngày kia, giếng này lại có nước. Nghĩ tới Thạch Đầu, ngày nào cũng ra xem.

Trên thành giếng này, cũng có chữ. Hắn cúi xuống, gạt lớp rêu xanh. Nét chữ rất cũ, khắc rất nông, như do một bàn tay non nớt khắc vào:

“Tôn gia. Tiểu…”

Phần còn lại đã bị rêu và năm tháng ăn mòn, không đọc được nữa.

Trường Ca đặt tay lên mấy chữ ấy. Đá lạnh buốt.

Tôn.

Hắn không dám nghĩ tiếp.

Xa xa, ở cuối đám cỏ lau, nơi bờ hồ đỏ thẫm dưới ráng chiều, có một bóng người ngồi trên một tấm chiếu rách, quay lưng về phía hắn, nhìn ra mặt hồ. Ống tay áo trái buông thõng, trống rỗng, lay nhẹ trong gió. Trường Ca bước nhanh tới. Nhưng khi hắn rẽ qua đám cỏ lau, chỗ ấy chỉ còn lại tấm chiếu rách, trống không, mép chiếu ướt sương.

Dọc bờ hồ, có những người áo đen đang làm việc.

Họ đi thành từng nhóm ba bốn người, mỗi nhóm khiêng một tảng đá xanh, đặt xuống đất, rồi một người cầm đục khắc lên mặt đá những đường vân phức tạp. Những tảng đá ấy xếp thành một vòng cung dài, chạy từ bờ hồ phía bắc, vòng qua sau lưng Lạc Hà Trấn, rồi chạy xuống bờ hồ phía nam. Như một vòng tay ôm lấy cả thị trấn.

Áo đen, tay áo thêu một thanh kiếm bạc.

Chấp Pháp Đường.

Trường Ca dừng bước. Hắn cúi đầu, lùi vào bóng một gốc đào bên đường.

Một người phàm nhân trong trấn, một gã đàn ông trung niên vác cuốc đi ngang, dừng lại nhìn những người áo đen, rồi cười bảo người bên cạnh:

“Tiên môn tốt thật. Nghe nói mấy năm nay quanh hồ có yêu thú, đêm hay ra cắn gà. Tiên môn tới khắc trận trừ yêu cho mình. Mình không mất một đồng nào.”

“Phải, phải. Tiên môn ban ân.”

Hai người cười nói, đi về nhà.

Trường Ca đứng trong bóng gốc đào, nhìn những tảng đá xanh xếp thành vòng cung quanh Lạc Hà Trấn.

Rồi hắn mở Thiên Diễn Nhãn.

Một hơi thở.

Thế giới chuyển màu. Trên những tảng đá xanh, những đường vân vừa khắc hiện lên thành những sợi chỉ vàng kim. Chúng không đứng yên. Chúng chảy. Chảy từ tảng đá này sang tảng đá kia, nối thành một vòng cung khổng lồ. Rồi từ vòng cung ấy, hàng trăm sợi chỉ nhỏ tách ra, chạy ngược vào trong, chạy qua từng mái nhà, từng gốc đào, từng con ngõ, chạy qua thân thể của những người phàm nhân đang đi lại trên đường, rồi hội tụ về một điểm.

Không phải tâm thị trấn.

Mà là mặt hồ.

Mặt Huyết Nguyệt Hồ, ở chính giữa, nơi mặt nước đỏ thẫm nhất.

Hai hơi thở.

Hắn nhắm mắt lại.

Hắn đã thấy hình dạng ấy một lần. Sáu năm trước, ở Thanh Thạch Thôn. Bảy cây Trừu Mạch Đinh cắm quanh chân Thanh Thạch Sơn, xếp theo hình sao Bắc Đấu. Đêm ấy, hắn không có Thiên Diễn Nhãn, không nhìn thấy những sợi chỉ. Nhưng hắn nhớ cái cảm giác. Cảm giác của đất dưới chân bị rút cạn, như máu bị hút khỏi mạch.

Những tảng đá xanh này, không phải để trừ yêu.

Hắn đưa tay áo lên lau khóe mắt. Một vệt đỏ.


“Ai đứng đó?”

Một giọng nói the thé vang lên từ phía bờ hồ.

Trường Ca toàn thân cứng đờ.

Giọng nói ấy, hắn nhớ. Nhớ tới tận xương tủy. Sáu năm trước, giữa làng Thanh Thạch, giọng nói ấy đã nói hai chữ: “Cắm đinh.” Rồi bảy cây đinh xoay tròn, linh mạch bị rút vào một hồ lô ngọc bích, và nửa sườn Thanh Thạch Sơn đổ xuống, vùi cha mẹ hắn dưới gò đá xám.

Một bóng người áo đen bước tới từ phía bờ hồ. Gầy như cây sậy, mặt dài hẹp, đôi mắt híp như lưỡi dao lam. Bên hông y treo một hồ lô ngọc bích, sau lưng đeo một thanh phi kiếm màu xám bạc.

Âm Cửu Linh.

Chấp Pháp Trưởng Lão Thiên Cơ Tông. Kim Đan Hậu kỳ.

Trường Ca cúi đầu thật thấp, bước ra khỏi bóng gốc đào, chắp tay hành lễ.

“Đệ tử Thanh Mộc Phong, Lục Trường Ca, Thập Cường Đại Bỉ. Bái kiến trưởng lão.”

Âm Cửu Linh dừng lại trước mặt hắn, cách ba bước. Đôi mắt híp như dao lam quét qua người hắn, từ đầu tới chân, từ chân lên đầu.

Trường Ca cảm thấy một luồng thần thức lạnh buốt, sắc như mũi kim, lướt qua người mình.

Hắn không động. Liễm Tức Thuật vận tới cực hạn. Trúc Cơ Sơ kỳ, ép xuống Luyện Khí tầng chín. Kim Đan cao hơn Trúc Cơ một đại cảnh. Không đủ hai. Mạc Lão đã nói, phải tới Nguyên Anh mới nhìn thấu.

Hắn tin lời Mạc Lão. Hắn phải tin.

Luồng thần thức lướt qua đan điền hắn, lướt qua đạo cơ đang bị Liễm Tức Thuật che phủ, rồi rút đi.

“Tầng chín.” Âm Cửu Linh nói, giọng the thé, thờ ơ. “Đệ tử Thập Cường, tới đây làm gì?”

“Đệ tử đi mua đào, lạc đường, không cố ý tới gần trận pháp.”

Âm Cửu Linh nhìn quả đào trong tay hắn. Quả đào to nhất, hồng nhất, cô bé Tiểu Đào để dành cho mẹ.

Y cười. Một nụ cười mỏng như lưỡi dao.

“Đào Lạc Hà. Phải, ngọt lắm. Ăn đi.” Y quay lưng. “Về trại. Từ mai, không được tới gần bờ hồ phía này.”

“Đệ tử tuân lệnh.”

Âm Cửu Linh bước đi. Áo đen phần phật trong gió chiều. Hồ lô ngọc bích bên hông y khẽ đung đưa.

Trường Ca vẫn cúi đầu, cho tới khi tiếng bước chân y khuất hẳn.

Hắn đứng thẳng dậy. Lưng áo ướt đẫm mồ hôi lạnh. Hai bàn tay hắn đang run, run tới mức quả đào suýt tuột khỏi tay.

Không phải vì sợ.

Mà vì phải dùng hết sức lực mới không rút kiếm.

Sáu năm. Hắn đã nghĩ tới khoảnh khắc này không biết bao nhiêu lần. Trong những đêm chẻ củi ở Hôi Thạch Cốc. Trong những đêm ngồi sau màn thác nước. Hắn đã nghĩ, nếu một ngày gặp lại người này, hắn sẽ làm gì. Có lúc hắn nghĩ mình sẽ xông lên. Có lúc hắn nghĩ mình sẽ quỳ xuống mà khóc. Có lúc hắn nghĩ mình sẽ hỏi một câu: năm ấy, ngươi có nhìn thấy hai người đứng dưới chân núi không?

Nhưng khi gặp thật, hắn chỉ cúi đầu. Như sáu năm trước, quỳ giữa làng, móng tay cắm vào lòng bàn tay.

Kim Đan Hậu kỳ. Trúc Cơ Sơ kỳ. Rút kiếm lúc này, không phải báo thù, mà là tự sát.

Hắn không biết, năm ấy, trước khi ngự kiếm bay đi, có đệ tử bẩm với người này rằng dưới chân núi có một hộ tiều phu bị đá vùi. Và người này chỉ hờ hững đáp: “Phàm nhân mà thôi. Một năm lại đẻ ra cả đám.”

Hắn chỉ đứng đó, nhìn về phía Lạc Hà Trấn, nơi khói bếp đang bốc lên từng cột mảnh, nơi có hai ba trăm hộ phàm nhân mới dọn tới năm mươi mấy năm, đã sinh con đẻ cái, đã trồng kín đồi đào.

Một năm lại đẻ ra cả đám.

Sáu mươi năm, lại đủ một trấn.


Đêm ấy, Trường Ca ngồi trước lều trại, nhìn về phía Lạc Hà Trấn.

Thị trấn nhỏ chìm trong bóng đêm, chỉ còn vài ngọn đèn dầu lấp lánh qua khe cửa. Tiếng chó sủa xa xa. Tiếng trẻ con khóc rồi im. Mùi đào chín thơm ngọt lan theo gió, phảng phất tới tận bờ hồ.

Quanh thị trấn, vòng cung đá xanh chìm trong bóng tối, không ai nhìn thấy.

Trên bầu trời, vầng trăng đã gần tròn. Còn mười ngày nữa. Hắn để ý thấy, mép trăng đêm nay đã nhuốm một chút sắc hồng, nhạt như vết son trên môi người con gái.

Hắn cầm quả đào của Tiểu Đào trong tay, không ăn.

Năm sau, đi Lạc Hà Trấn mà xem.

Tôn Bất Ngữ không nói xem gì. Ông chỉ nói, đi mà xem.

Hắn nhớ lại cái bóng gầy như bộ xương đứng trong bóng tối Tư Quá Nhai, đôi mắt sâu như giếng cạn nhìn hắn. Ánh mắt của người đứng trên một ngọn đồi, nhìn về một nơi đã không còn nữa.

Lời đồn về quê ông: một trấn nhỏ phía tây, giờ không còn.

Ôn dịch. Chết sạch. Sáu mươi năm trước.

Rồi tiên môn ban ân, miễn thuế, gọi người tới khai hoang.

Rồi sáu mươi năm sau, tiên môn lại tới. Khắc trận. Nói là để trừ yêu.

Trường Ca nhìn quả đào trong tay rất lâu. Lông tơ trên vỏ đào mịn như nhung, mùi thơm ngọt như mật.

Rồi hắn cất nó vào túi trữ vật. Cạnh tấm Huyết Nguyệt Lệnh đang đập thình thịch như tim người.

Gió từ mặt hồ thổi lên, mang theo một mùi rất nhạt, lẫn trong mùi đào chín. Mùi tanh.

Lòng hắn lạnh đi. Lạnh như nước giếng cạn dưới đáy sâu.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.