Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 24: Huyết Nguyệt Khai Cảnh

Chương 24 · 2026-10-14 · 3829 chữ

Huyết nguyệt đương không chiếu thủy môn, Hồi đầu tiểu trấn tán vô ngân. Ngũ phương kiêu tử tranh tiên nhập, Độc bả tàn đồ hướng cổ hồn.


Mười ngày chờ bí cảnh mở, dài như mười năm.

Ngày thứ hai, trại Ngũ Vực bên bờ bắc Huyết Nguyệt Hồ đã chật kín. Phi chu đáp xuống mỗi lúc một nhiều, lều trại dựng lấn cả sang mấy triền đồi đào. Ban ngày, đệ tử các tông qua lại, dò xét lẫn nhau, có lúc cãi vã, có lúc so tài. Ban đêm, đèn đuốc sáng rực một góc trời, tiếng cười nói, tiếng đàn sáo vọng tới tận Lạc Hà Trấn.

Ngày thứ ba, có một trận ồn ào lớn ở phía nam trại.

Trường Ca đứng xa nhìn. Một thiếu nữ áo đỏ rực như lửa, tóc buộc cao bằng một dải lụa đỏ, đang đứng giữa một khoảng đất trống, chống nạnh, cười ha hả. Dưới chân nàng, ba đệ tử của một thế gia nào đó đang lồm cồm bò dậy, áo quần cháy xém, tóc tai dựng đứng như rơm.

“Ta đã nói rồi, ai muốn so tài thì lên! Ba người cùng lên mà không chịu nổi một chiêu, còn dám nói Xích Viêm Tông chỉ biết đốt củi?”

Quanh người nàng, một dải lụa đỏ dài uốn lượn như rắn, đầu lụa bốc lửa phừng phừng.

“Hồng Liên Diễm,” có người thì thầm. “Thánh Nữ Xích Viêm Tông. Nghe nói đã Kim Đan rồi, cố ý áp cảnh giới xuống Trúc Cơ để vào bí cảnh.”

“Áp xuống Trúc Cơ mà vẫn thế kia?”

“Thế mới đáng sợ.”

Thiếu nữ áo đỏ đảo mắt nhìn quanh đám đông. Ánh mắt nàng sáng rực như hai đốm lửa, lướt qua từng khuôn mặt, như đang tìm đối thủ. Lúc lướt qua Trường Ca, nó không dừng lại. Một đệ tử tầng chín đứng cuối đám đông, chẳng có gì đáng để Thánh Nữ Xích Viêm Tông dừng mắt.

Trường Ca lùi lại, lẫn vào đám đông, quay về trại.

Ngày thứ tư, đoàn Dao Trì dựng lều ở phía đông, gần nhất với Lạc Hà Trấn. Lều trắng như tuyết, quanh lều có một vòng hàn khí, cỏ đóng sương cả ngày. Hắn không tới gần phía ấy. Hắn không biết nàng có ở trong đoàn hay không. Hắn không muốn biết.


Ngày thứ năm, Trường Ca lại vào Lạc Hà Trấn.

Hắn đi thẳng tới gốc đào cổ thụ ở cuối đường chính.

Tiểu Đào vẫn ngồi đó, trước mẹt đào. Nhưng hôm nay, bên cạnh mẹt đào, có thêm một tờ giấy bản trải trên một tấm ván gỗ, một cây bút lông nhỏ, một nghiên mực sứt mẻ. Trên tờ giấy, chi chít những chữ “Đào”, chữ to chữ nhỏ, chữ ngay chữ xiêu, có chữ nhòe mực thành một đốm đen.

Thấy hắn, cô bé đứng bật dậy, mắt sáng rỡ.

“Tiên trưởng! Tiên trưởng tới rồi! Tiên trưởng xem này, con viết được rồi!”

Cô bé giơ tờ giấy lên, hai tay run run vì phấn khích.

Trường Ca nhận lấy, nhìn từng chữ. Nét chữ non nớt, vụng về, bên Mộc và bên Triệu có chữ dính vào nhau, có chữ cách xa như hai người giận nhau. Nhưng chữ nào cũng đủ nét. Không sai nét nào.

“Viết đẹp lắm.”

“Thật ạ?”

“Thật.”

Tiểu Đào cười toe toét, để lộ cái răng sún. Rồi cô bé kéo tay áo hắn, rụt rè hỏi:

“Tiên trưởng… dạy con thêm một chữ nữa được không? Chữ Mẹ. Con muốn viết tên mẹ con.”

Trường Ca ngồi xổm xuống, cầm lấy cây bút lông nhỏ, chấm mực, viết lên một góc giấy trắng.

Mẫu.

“Đây là chữ Mẫu. Là mẹ.”

Cô bé nhìn chằm chằm vào chữ ấy, môi mấp máy, rồi cầm bút, chấm mực, viết theo. Một lần. Hai lần. Ba lần. Lần thứ ba, chữ “Mẫu” của cô bé đứng thẳng, ngay ngắn, như một người mẹ đứng ở đầu ngõ chờ con.

“Con viết được rồi!” Cô bé reo lên. “Con viết được chữ Mẹ rồi! Tối nay con viết cho mẹ xem!”

Trường Ca nhìn cô bé, rất lâu.

Rồi hắn hỏi, giọng khẽ đi:

“Mẹ cháu có ở nhà không?”


Mẹ của Tiểu Đào là một người đàn bà chừng ba mươi tuổi, gầy gò, tay chân thô ráp vì việc đồng áng. Bà đang ngồi trước hiên một căn nhà nhỏ mái ngói đỏ, phân loại đào vào những sọt tre. Thấy con gái dắt về một vị tiên trưởng, bà hốt hoảng đứng dậy, chùi tay vào vạt áo, cúi đầu lia lịa.

“Tiên trưởng… con bé có làm gì phật ý tiên trưởng không ạ?”

“Không. Cháu ngoan lắm.” Trường Ca đáp lễ. “Tiểu tử chỉ muốn hỏi bà một câu.”

“Tiên trưởng cứ hỏi.”

Trường Ca im lặng một lúc. Hắn đã nghĩ suốt đêm qua, nghĩ xem nên nói thế nào. Hắn không có chứng cứ. Hắn chỉ có một tấm bản đồ cũ, một mẩu giấy xé dở, một câu nói của lão tán tu, một câu nói của Tôn Bất Ngữ, và một hơi thở Thiên Diễn Nhãn nhìn thấy những sợi chỉ vàng chảy từ trấn ra hồ.

Hắn không thể nói: trận pháp quanh trấn không phải để trừ yêu. Một đệ tử Thiên Cơ Tông nói xấu Chấp Pháp Đường của chính tông môn mình, trước mặt phàm nhân. Nếu lời ấy lọt ra ngoài, chưa kịp vào bí cảnh hắn đã bị Âm Cửu Linh bắt.

Huống hồ, người ta có tin không?

“Bà có họ hàng ở xa không?” Cuối cùng hắn hỏi.

Người đàn bà ngẩn ra.

“Họ hàng? Dạ có. Nhà ngoại con bé ở Tùng Dương Trấn, phía bắc, đi bộ ba ngày đường.”

“Mấy ngày tới, quanh hồ đông tu sĩ, lại sắp mở bí cảnh, linh khí loạn lắm. Phàm nhân ở gần, dễ sinh bệnh.” Trường Ca nói chậm rãi, cẩn thận chọn từng chữ. “Bà đưa cháu về nhà ngoại chơi ít hôm, đợi bí cảnh mở xong, tu sĩ đi hết rồi hẵng về. Được không?”

Người đàn bà nhìn hắn, rồi bật cười. Tiếng cười hiền lành, mộc mạc.

“Tiên trưởng tốt bụng quá. Nhưng giờ là mùa đào chín, nhà con có hai mẫu đào, không hái kịp thì rụng hết. Đi ba ngày, về ba ngày, đào rụng sạch, cả năm đói.” Bà lắc đầu. “Với lại, trấn con năm nào chẳng có tu sĩ qua lại. Sáu mươi năm nay chưa ai sinh bệnh. Tiên môn còn khắc trận trừ yêu cho trấn con nữa. Ở đây yên ổn lắm.”

“Nhưng…”

“Tiên trưởng đừng lo.” Bà cười, xoa đầu Tiểu Đào. “Con bé cứ nhắc tiên trưởng mãi. Nó bảo tiên trưởng dạy nó chữ. Cả nhà con không ai biết chữ. Tiên trưởng là người tốt.”

Trường Ca đứng im.

Hắn có thể nói thêm. Có thể nài nỉ. Có thể bỏ ra tiền, mua hết hai mẫu đào của nhà bà, để bà không còn lý do ở lại.

Hắn sờ vào túi trữ vật. Trong đó còn đúng một khối linh thạch, một túi đan cặn của Tiền Đa Đa, và mấy nén bạc vụn. Hai mẫu đào, hắn mua không nổi.

Mà mua được nhà này, còn hai ba trăm nhà khác.

“Vậy… bà giữ gìn sức khỏe.”

Hắn cúi đầu chào, quay đi.

Sau lưng hắn, tiếng Tiểu Đào lanh lảnh vọng theo:

“Tiên trưởng! Mai tiên trưởng lại tới nhé! Con viết chữ Mẹ cho tiên trưởng xem!”

Hắn không quay đầu. Hắn sợ, nếu quay đầu, hắn sẽ không đi nổi nữa.


Ngày thứ sáu, thứ bảy, hắn không vào trấn nữa.

Hắn ngồi trong lều, đặt tay lên thẻ trúc, hỏi đi hỏi lại một câu.

Trận pháp quanh Lạc Hà Trấn, là gì?

Thẻ trúc nóng lên, rồi nguội đi. Không có chữ nào hiện ra. Chỉ có một cảm giác mơ hồ, như thẻ trúc đang nói với hắn: không đủ. Không đủ gốc. Không đủ thớ. Một hơi thở Thiên Diễn Nhãn nhìn từ xa, mấy câu nói vụn vặt, không đủ để suy diễn.

Muốn biết, phải tận mắt thấy.

Mà tận mắt thấy, có lẽ đã là quá muộn.

Chiều ngày thứ tám, Hàn Phong triệu cả mười người tới lều chính.

Lần này, y nói nhiều hơn mọi khi.

“Bí cảnh mở vào đêm trăng tròn. Mở một canh giờ, cổng đóng. Ba mươi ngày sau, cổng mở lại một canh giờ. Ai ra kịp, sống. Ai không ra kịp, ở lại trong đó sáu mươi năm, chờ lần sau.” Y dừng một chút. “Sáu mươi năm sau, chưa ai từng bước ra.”

Mười người im phăng phắc.

“Huyết Nguyệt Lệnh là chìa khóa. Không có lệnh, không vào được, cũng không ra được. Mất lệnh, coi như chết.” Đôi mắt hẹp như lưỡi dao quét qua từng người. “Trong bí cảnh có năm nơi đáng tới. Cốt Lâm, có Huyết Thi, có Huyết Tinh Thảo. Huyết Hà, đừng chạm vào nước. Linh Tuyền, có cơ duyên Trúc Cơ. Bi Lâm, có kiếm ý cổ, kẻ yếu vào đó thần hồn tan nát. Còn ở giữa, có một tòa điện.” Y ngừng lại. “Tòa điện ấy, không ai được tới gần. Đó là lệnh của Chấp Pháp Trưởng Lão.”

“Vì sao?” Phương Hạo hỏi.

Hàn Phong nhìn y một cái.

“Vì có cấm chế. Đi vào, chết.”

Không ai hỏi thêm.

Trường Ca đứng cuối hàng, cúi đầu. Hắn ghi nhớ từng chữ. Nhất là câu cuối cùng. Tòa điện ấy, không ai được tới gần.

Hắn nhớ ký hiệu khoanh mực đen đậm ở chính giữa bản đồ của lão tán tu cụt tay.


Sáng ngày thứ chín, có một chuyện nhỏ xảy ra ở rìa trại.

Một cô bé phàm nhân ôm một rổ đào, đứng ngoài hàng rào cọc gỗ của trại Thiên Cơ Tông, kiễng chân nhìn vào, miệng gọi khe khẽ:

“Tiên trưởng ơi… tiên trưởng họ Lục ơi…”

Hai đệ tử nội môn gác trại bước ra, quát lớn:

“Phàm nhân, đi chỗ khác! Trại tiên môn, không phải chợ!”

Cô bé sợ hãi lùi lại, rổ đào nghiêng đi, mấy quả lăn xuống cỏ. Nhưng cô bé không chạy. Cô bé cúi xuống nhặt đào, rồi lại kiễng chân nhìn vào, đôi mắt to tròn đen láy dáo dác tìm kiếm.

Trường Ca đang ngồi trước lều, thấy cảnh ấy, đứng bật dậy.

Hắn bước nhanh tới hàng rào. Hai đệ tử gác trại nhíu mày nhìn hắn.

“Lục sư đệ, quen phàm nhân này à?”

“Mua đào của nó mấy hôm trước. Nó tới đòi tiền thiếu.” Trường Ca cười, đưa cho mỗi người một quả đào trong rổ của cô bé. “Để ta trả nó, cho nó đi.”

Hai người cầm đào, hừ một tiếng, rồi quay vào.

Tiểu Đào nhìn hắn, đôi mắt sáng rỡ như hai vì sao.

“Mấy hôm nay tiên trưởng không tới. Con đợi mãi.” Cô bé cúi xuống, lấy từ dưới đáy rổ đào ra một tờ giấy bản gấp làm tư, đưa cho hắn bằng cả hai tay. “Con viết cho tiên trưởng xem. Con viết cả đêm.”

Trường Ca mở tờ giấy ra.

Trên giấy có hai chữ. Một chữ “Đào”. Một chữ “Mẫu”. Viết to, viết thẳng, mỗi chữ chiếm nửa tờ giấy. Bên dưới, có một hình vẽ nguệch ngoạc: một người lớn, một đứa bé, đứng dưới một cây có quả tròn tròn.

“Đây là mẹ con, đây là con, đây là cây đào nhà con.” Cô bé chỉ vào hình vẽ, cười toe toét. “Con tặng tiên trưởng.”

Trường Ca cầm tờ giấy, rất lâu không nói được gì.

“Tiểu Đào,” cuối cùng hắn nói, giọng khàn đi. “Mấy ngày tới, buổi tối, cháu đừng ra khỏi nhà. Nghe không?”

“Vì sao ạ?”

“Vì… ngoài trời đêm lạnh.”

Cô bé nghiêng đầu nhìn hắn, như không hiểu, rồi gật đầu thật mạnh.

“Con nghe tiên trưởng.”

Cô bé ôm rổ đào, chạy đi, bím tóc buộc dây đỏ đung đưa sau lưng. Chạy được một quãng, cô bé ngoái lại, vẫy tay.

Trường Ca đứng bên hàng rào cọc gỗ, nhìn theo, cho tới khi bóng áo hoa bạc màu khuất sau những gốc đào.

Rồi hắn gấp tờ giấy lại, cất vào túi trữ vật. Cạnh lá thư của Thạch Đầu.

Đêm thứ chín, hắn đứng ngoài lều, nhìn về phía Lạc Hà Trấn. Mấy ngọn đèn dầu trong trấn vẫn lấp lánh như mọi đêm. Có một ngọn ở cuối đường chính, chỗ rẽ xuống bờ hồ, tắt muộn hơn cả. Có lẽ có một cô bé đang ngồi viết chữ. Vầng trăng trên đầu đã gần tròn, mép trăng không còn hồng nhạt như mấy hôm trước nữa, mà đã đỏ như son. Ánh trăng đỏ rọi xuống mặt hồ, mặt hồ đỏ càng thêm đỏ.

Trong túi trữ vật, tấm Huyết Nguyệt Lệnh đập dồn dập, như trống trận.

Thình thịch. Thình thịch. Thình thịch.

Hắn bỗng nhận ra, nhịp đập ấy không phải của một trái tim.

Mà là của rất nhiều trái tim. Hàng trăm. Có lẽ hàng nghìn. Đập lệch nhau một chút, chồng lên nhau, hòa vào nhau, thành một nhịp trống dồn dập.

Như tiếng tim của cả một thị trấn.

Hắn rùng mình, lùi lại một bước.


Đêm thứ mười, trăng tròn.

Không phải tròn như trăng rằm. Mà tròn như một con mắt đỏ, mở to giữa trời. Đỏ như máu tươi, đỏ tới mức cả bầu trời đêm cũng nhuốm một màu đỏ sẫm, những vì sao như bị máu nhấn chìm, không còn ngôi nào lấp lánh.

Huyết nguyệt.

Cả trại Ngũ Vực đứng dọc bờ hồ, ngửa cổ nhìn lên. Hàng nghìn tu sĩ. Không ai nói một lời.

Ánh trăng đỏ rọi xuống mặt hồ. Mặt Huyết Nguyệt Hồ, vốn phẳng lặng như gương, bỗng gợn sóng. Từ chính giữa hồ, những vòng sóng tròn lan ra, chậm rãi, nặng nề, như mặt nước bị một bàn tay vô hình khuấy động từ bên dưới.

Rồi mặt hồ tách ra.

Nước hồ đỏ sẫm dạt sang hai bên, như hai cánh cửa khổng lồ đang mở. Ở giữa, một con đường đá xanh từ đáy hồ trồi lên, thẳng tắp, dẫn tới một cánh cổng.

Cánh cổng ấy cao tới trăm trượng. Không phải bằng đá, không phải bằng gỗ, không phải bằng kim loại. Mà bằng ánh sáng. Ánh sáng đỏ như máu, xoay tròn như một xoáy nước, nuốt lấy ánh trăng, nuốt lấy bóng đêm. Giữa xoáy nước ấy, mơ hồ hiện ra hình bóng của những ngọn núi, những dòng sông, những cánh rừng. Một thế giới khác.

Huyết Sắc Bí Cảnh.

“Mở rồi!”

“Bí cảnh mở rồi!”

Tiếng hò reo bùng lên khắp bờ hồ.

Trong túi trữ vật của Trường Ca, tấm Huyết Nguyệt Lệnh bỗng nóng rực. Không còn lạnh như băng nữa. Nóng như một khối than hồng. Nhịp đập trong nó ngừng bặt.

Ngừng bặt. Như hàng trăm trái tim cùng lúc ngừng đập.

Trường Ca quay phắt lại.


Phía đông, nơi Lạc Hà Trấn đứng đó mười ngày qua.

Không còn mái ngói đỏ. Không còn tường đất vàng. Không còn những ngọn đèn dầu lấp lánh qua khe cửa. Không còn tiếng chó sủa, tiếng trẻ con khóc.

Chỉ còn một màn sương đỏ.

Màn sương ấy dày đặc, đỏ như máu, bao trùm lấy cả thị trấn, cả những triền đồi đào chung quanh. Nó đứng yên, không trôi, không tan, như một tấm vải liệm khổng lồ phủ lên mặt đất. Trong màn sương, không có bóng người. Không có ánh đèn. Không có tiếng động.

Không có gì cả.

Vòng cung đá xanh quanh trấn đang sáng rực. Những đường vân khắc trên đá phát ra thứ ánh sáng đỏ thẫm, từng dòng, từng dòng, chảy dọc theo vòng cung, rồi đổ xuống mặt hồ, đổ vào cánh cổng ánh sáng đang xoay tròn giữa hồ.

Như máu chảy từ vết thương vào một cái bát.

Trường Ca đứng chết lặng.

“Sương bí cảnh đấy,” có người bên cạnh nói, giọng thờ ơ. “Bí cảnh mở ra, linh khí loạn, sinh sương. Năm nào cũng thế. Sáng mai tan.”

“Phàm nhân trong trấn không sao chứ?”

“Ai mà biết. Chắc ngủ say rồi. Lo cho mình đi.”

Trường Ca không nghe thấy họ nữa.

Hắn nhìn chằm chằm vào màn sương đỏ ấy. Ở chỗ cuối đường chính, chỗ rẽ xuống bờ hồ, chỗ có một gốc đào cổ thụ thân to bằng hai người ôm. Hắn biết chỗ ấy ở đâu. Hắn nhìn đúng chỗ ấy.

Không có gì cả. Chỉ có sương đỏ.

Tiên trưởng! Mai tiên trưởng lại tới nhé! Con viết chữ Mẹ cho tiên trưởng xem!

Hắn đã không tới.

Chân hắn bước một bước về phía đông. Rồi bước thứ hai.

Một bàn tay lạnh như sắt đặt lên vai hắn.

“Đi đâu?”

Hàn Phong. Đôi mắt hẹp như lưỡi dao nhìn hắn, không có cảm xúc gì.

“Đệ tử… quên đồ ở lều.”

“Không cần.” Hàn Phong siết vai hắn, kéo hắn quay lại, đẩy về phía bờ hồ. “Bí cảnh mở, chỉ mở một canh giờ. Ai không vào kịp, bỏ Huyết Nguyệt Lệnh lại. Vào.”

Trường Ca đứng đó, vai bị siết đau nhói. Hắn có thể giằng ra. Trúc Cơ Sơ kỳ, đấu với Trúc Cơ Đại Viên Mãn, hắn không thắng được, nhưng giằng ra được.

Rồi sao? Chạy vào màn sương đỏ ấy, tìm một cô bé chín tuổi đã không còn ở đó?

Hay để lộ ra rằng, hắn biết?

Hắn cúi đầu.

“Đệ tử tuân lệnh.”

Hàn Phong buông tay. Y nhìn hắn thêm một lúc, rồi quay đi, giơ tay ra hiệu cho đệ tử Thiên Cơ Tông.

“Thiên Cơ Tông, vào!”


Hàng nghìn tu sĩ ùa xuống con đường đá xanh dưới đáy hồ.

Như thác lũ. Như ong vỡ tổ. Đệ tử Xích Viêm Tông áo đỏ chạy đầu tiên, tiếng cười hò dội lên vách nước hai bên. Đệ tử Huyền Băng Cung áo trắng đi sau, lặng lẽ, khí lạnh tỏa ra khiến vách nước đỏ đóng thành băng. Đoàn Dao Trì đi giữa, áo lam áo trắng, nhẹ như mây trôi. Rồi tới các tông khác, các thế gia khác, người chen người, kiếm quang pháp bảo lấp lánh.

Đoàn Thiên Cơ Tông mười người đi sau Hàn Phong. Phương Hạo đi đầu, cạnh Hàn Phong. Trường Ca đi cuối.

Hai bên con đường đá, vách nước hồ dựng đứng như hai bức tường, đỏ sẫm, đục ngầu. Trong vách nước, thỉnh thoảng có những bóng mờ lướt qua, như cá, như rong, như những bàn tay. Trường Ca không nhìn.

Cánh cổng ánh sáng đỏ xoay tròn trước mặt, mỗi lúc một gần.

Người đi trước bước vào, biến mất trong xoáy sáng như hòn đá ném xuống nước.

Tới lượt Trường Ca.

Hắn ngoái đầu lại, lần cuối.

Ở bờ đông, màn sương đỏ vẫn đứng yên, phủ kín Lạc Hà Trấn. Trên một gò đất cao nhô ra mặt hồ, ở chỗ vòng cung đá xanh khép lại, có một bóng người áo đen đứng đó, hai tay kết ấn, áo bào phần phật trong gió. Quá xa, hắn không nhìn rõ mặt. Chỉ thấy một vệt sáng xanh biếc treo bên hông người ấy, như một chiếc hồ lô.

Rồi hắn bước vào cánh cổng.


Thế giới đảo lộn.

Trời đất quay cuồng, như bị ném vào một cái cối xay. Tai ù đi. Mắt hoa lên. Rồi bỗng nhiên, chân hắn chạm đất.

Trường Ca mở mắt.

Hắn đứng trên một bãi đá rộng, đá đen như than, nứt nẻ như mặt ruộng khô hạn. Trên đầu, bầu trời đỏ sẫm, không mây, không sao. Giữa trời, một vầng trăng đỏ treo lơ lửng, to gấp mười lần vầng trăng bên ngoài, gần tới mức như có thể với tay chạm tới. Ánh trăng đỏ rọi xuống, khiến mọi thứ đều nhuốm một màu máu.

Gió thổi qua, mang theo mùi tanh. Mùi tanh của máu. Mùi tanh của xương mục. Mùi tanh của chiến trường.

Xung quanh hắn, những người khác cũng đang lần lượt hiện ra, người này nối người kia, như những hạt mưa rơi xuống bãi đá. Có người vừa đáp xuống đã chạy, có người đứng ngơ ngác nhìn quanh, có người lập tức rút kiếm, cảnh giác nhìn những tu sĩ tông khác bên cạnh.

“Thiên Cơ Tông, tập hợp!” Giọng Hàn Phong vang lên ở phía trước. “Theo ta!”

Chín đệ tử Thiên Cơ Tông chạy về phía Hàn Phong.

Trường Ca không chạy.

Hắn lùi lại một bước, rồi hai bước, lẫn vào giữa một đám đệ tử tông khác đang tản ra. Rồi hắn cúi đầu, rẽ sang hướng ngược lại, đi thẳng về phía một dãy đồi đá đen ở phía tây.

Không ai gọi hắn. Không ai để ý. Một đệ tử tầng chín đứng hạng mười, có mất cũng chẳng ai tìm.

Đi tới sau dãy đồi đá, khuất hẳn khỏi tầm mắt mọi người, hắn mới dừng lại. Hắn lấy tấm bản đồ da thú cũ ra, trải trên một tảng đá.

Dưới ánh trăng đỏ, những đường kẻ chằng chịt như mạng nhện trên bản đồ hiện rõ. Không phải đường đi quanh hồ. Mà là đường đi trong bí cảnh. Lão tán tu cụt tay năm xưa đã vẽ ra cả bên trong. Những ký hiệu nhỏ như con kiến ghi chú từng nơi: Cốt Lâm. Huyết Hà. Bi Lâm. Linh Tuyền. Và ở chính giữa, một ký hiệu lớn, khoanh mực đen đậm: Điện.

Có một đường kẻ mảnh, vẽ bằng mực khác, mực đỏ đã ngả nâu, giống hệt màu vòng khoanh quanh chữ Lạc Hà, chạy từ bãi đá đen nơi hắn đứng, vòng qua phía tây, tránh xa Cốt Lâm, dẫn thẳng tới chữ Linh Tuyền.

Như một người đã đi con đường ấy, và đánh dấu lại cho người đi sau.

Trường Ca nhìn đường kẻ ấy rất lâu.

Rồi hắn lấy trong túi trữ vật ra quả đào của Tiểu Đào. Quả đào to nhất, hồng nhất, cô bé để dành cho mẹ. Nó vẫn còn tươi, lông tơ mịn như nhung, mùi thơm ngọt như mật, như vừa được hái khỏi cành.

Hắn không ăn. Hắn cầm nó trong lòng bàn tay, siết nhẹ, rồi cất lại.

Rồi hắn cuộn bản đồ, đứng dậy, đi về phía tây.

Dưới ánh huyết nguyệt, bóng hắn đổ dài trên mặt đá đen, cô độc như một vết kiếm.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.