Chương 25: Hỏa Phượng Tranh Tuyền
Ngũ sắc linh tuyền dũng địa xuân, Hồng lăng phần thiên hỏa phượng sân. Tú kiếm hàm lăng thôn liệt diễm, Bán thân tiêu cốt hoán tân thân.
Trường Ca đi theo đường mực đỏ suốt hai ngày.
Bí cảnh không có ngày đêm. Huyết nguyệt treo mãi giữa trời, không mọc, không lặn, chỉ có ánh sáng đỏ lúc đậm lúc nhạt, như hơi thở của một người bệnh. Hắn đếm thời gian bằng giấc ngủ. Đi tới khi mỏi, tìm một khe đá nằm nghỉ, tỉnh dậy, lại đi.
Đường mực đỏ dẫn hắn vòng qua phía tây. Không qua những đồng bằng rộng nơi người ta dễ chạm mặt nhau. Không qua những thung lũng sâu nơi yêu thú làm tổ. Mà men theo những sườn đá dốc đứng, những khe nứt hẹp, những lối mòn chỉ đủ một người lách qua.
Như một người đã từng trốn chạy trong bí cảnh này, và nhớ từng chỗ nấp.
Dọc đường, hắn thấy những thứ không muốn thấy.
Một thanh kiếm gãy cắm nghiêng trên mặt đá, chuôi kiếm đã mục, lưỡi kiếm đen như than. Một bộ giáp vỡ, bên trong không có xương, chỉ có tro. Một tấm khiên tròn khắc hình mặt trời, bị một vật gì đó xuyên thủng ở giữa, lỗ thủng to bằng đầu người.
Chiến trường cổ.
Bên ngoài, người ta nói bí cảnh là nơi có cơ duyên. Nhưng đi trong đó, Trường Ca chỉ cảm thấy như đang đi giữa một nghĩa địa không có mộ.
Có một lần, từ xa, hắn nghe thấy tiếng đánh nhau. Tiếng kiếm, tiếng thét, rồi một tiếng rú thảm thiết, rồi im bặt. Hắn nép vào khe đá, đợi rất lâu mới đi tiếp. Lúc đi ngang qua chỗ ấy, hắn thấy một vũng máu còn tươi trên mặt đá, và một tấm lệnh bài đỏ sẫm bị bẻ đôi.
Huyết Nguyệt Lệnh. Bẻ đôi.
Chủ nhân của nó, sẽ không bao giờ ra được nữa.
Hắn không dừng lại.
Đêm ấy, nếu gọi được là đêm, hắn nằm trong một hốc đá hẹp, lấy tấm bản đồ ra xem lại dưới ánh huyết nguyệt.
Đường mực đỏ ngả nâu. Hắn đã nghĩ về nó suốt từ lúc vào bí cảnh. Lão tán tu cụt tay không nói tấm bản đồ từ đâu mà ra. Chỉ nói một câu cho không: Bí cảnh mở ra, đi cùng là đất chết. Vết mực khoanh chữ Lạc Hà và đường mực này, cùng một màu nâu như máu cũ, có lẽ cùng một bàn tay. Vậy người vẽ đường mực đỏ này là ai? Một tán tu sáu mươi năm trước, lần bí cảnh mở trước? Một người đã đi con đường này, nấp ở những khe đá này, và có lẽ đã ra được, mang theo tấm bản đồ, để rồi chết ở một nơi nào đó bên ngoài?
Hay là không ra được, và tấm bản đồ ra một mình?
Hắn không biết. Hắn chỉ biết, ai vẽ con đường này, người ấy đã sợ. Rất sợ. Mỗi nét mực đều tránh chỗ đông người, tránh chỗ trống trải, như một con thỏ đã bị chó săn đuổi qua cả một cánh đồng.
Hắn gấp bản đồ lại, sờ vào túi trữ vật. Quả đào của Tiểu Đào vẫn ở đó, tròn trịa, mát lạnh. Tờ giấy vẽ cây đào vẫn ở đó.
Hắn nhắm mắt ngủ. Trong giấc ngủ chập chờn, hắn nghe thấy tiếng trẻ con gọi “tiên trưởng ơi”, rất xa, rất mỏng, như vọng lên từ dưới đáy một cái giếng khô.
Ngày thứ ba, hắn tới Ngũ Hành Linh Tuyền.
Đó là một thung lũng nhỏ, bị những vách đá đen bao quanh như một cái giếng khổng lồ. Ở đáy thung lũng, mặt đất không còn là đá đen nứt nẻ, mà là đá trắng như ngọc, mịn như lụa. Trên mặt đá trắng ấy, có năm cái hồ nhỏ, xếp thành hình ngôi sao năm cánh.
Mỗi hồ một màu.
Hồ phía tây, nước trắng bạc như thủy ngân, mặt nước lăn tăn những hạt sáng sắc như mũi kim. Kim tuyền.
Hồ phía bắc, nước đen thẫm như mực, phẳng lặng như gương, hơi lạnh bốc lên thành sương. Thủy tuyền.
Hồ phía đông, nước xanh lục như ngọc bích, trên mặt nước nổi những chiếc lá non tự sinh tự diệt. Mộc tuyền.
Hồ phía nam, nước đỏ rực như dung nham, sôi lục bục, hơi nóng bốc lên khiến không khí méo mó. Hỏa tuyền.
Hồ thứ năm, nằm giữa Hỏa tuyền và Kim tuyền, nước vàng sẫm như đất nung, đặc sệt như mật, tỏa ra một thứ hơi ấm dày và nặng. Thổ tuyền.
Từ năm hồ ấy, năm dòng suối nhỏ chảy ra, chảy về chính giữa ngôi sao năm cánh, đổ vào một hồ thứ sáu. Hồ ấy nhỏ nhất, chỉ rộng chừng ba trượng. Nước trong hồ không có màu. Không trắng, không đen, không xanh, không đỏ, không vàng. Mà là một màu xám mờ, như sương mù buổi sớm trên đỉnh Thanh Thạch Sơn.
Như màu khí trong đan điền hắn.
Trường Ca đứng ở miệng thung lũng, nhìn xuống rất lâu.
Năm trụ ngũ hành trong đan điền hắn bỗng đồng loạt rung lên, như năm con chim non nghe thấy tiếng mẹ gọi. Đạo cơ màu xám mờ ở giữa năm trụ cũng rung theo, khẽ khàng, như mặt nước bị gió lướt qua.
Hắn hiểu vì sao đường mực đỏ dẫn hắn tới đây.
Gần một năm trước, để Trúc Cơ, hắn đã phải bán sạch mọi thứ, gom từng khối linh thạch, mua năm thứ linh vật: Canh Kim Sa, Quý Thủy Tinh, Ất Mộc Tâm, Ly Hỏa Thạch, Mậu Thổ Hoàng Tinh. Một nghìn bốn trăm ba mươi khối. Mỗi thứ chỉ bằng đầu ngón tay. Hắn đã nuốt từng thứ một, như kẻ nghèo đếm từng đồng xu.
Còn ở đây, linh khí ngũ hành chảy thành suối, đọng thành hồ, không ai canh giữ.
Hắn bỗng nghĩ tới Đa Đa. Nếu tên mập ấy ở đây, chắc đã nằm lăn ra đất mà khóc, rồi lôi hết bình lọ trong người ra đòi múc mang về bán.
Hắn khẽ cười. Rồi nụ cười tắt đi. Nơi này đẹp như vậy, sinh khí dồi dào như vậy, mà lại nằm giữa một nghĩa địa không có mộ.
Ở đời, không có gì cho không.
Hắn xuống tới đáy thung lũng, đi vòng quanh năm hồ một lượt.
Không có ai. Không có dấu chân. Có lẽ vì đường tới đây quá hiểm, có lẽ vì những người khác còn đang tranh nhau ở những nơi dễ đến hơn. Hắn là người đầu tiên.
Hắn đứng bên mép hồ xám ở giữa. Nước hồ phẳng lặng, không một gợn sóng. Hắn nhúng một ngón tay xuống.
Lạnh. Rồi nóng. Rồi sắc. Rồi mềm. Rồi nặng. Năm cảm giác, nối tiếp nhau, chạy vòng tròn quanh đầu ngón tay hắn, như năm con cá nhỏ bơi quanh mồi.
Rồi tất cả hòa làm một. Một cảm giác không thể gọi tên. Như hỗn độn.
Năm trụ trong đan điền hắn rung mạnh hơn. Đạo cơ cũng rung. Và sâu bên dưới đạo cơ, chỗ vết nứt nhỏ như sợi tóc, thứ hỗn độn kia bỗng cuộn lên, như con thú ngủ say ngửi thấy mùi thức ăn.
Trường Ca rút tay lại.
Không được vội. Hắn nhớ lời Mạc Lão: chưa nhìn ra thớ, chưa hạ rìu.
Hắn ngồi xuống bên mép hồ, nhắm mắt, mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở.
Những sợi chỉ vàng kim hiện lên trong lòng hồ. Năm dòng chảy từ năm hồ đổ về, vặn xoắn vào nhau, quấn quanh nhau, như năm sợi dây thừng bện thành một. Ở đáy hồ, chỗ năm dòng chảy hội tụ, có một xoáy nước nhỏ, xoay chậm rãi, đều đặn, như một con mắt đang nhìn lên.
Muốn hấp thu, phải xuống tận đáy. Vào giữa xoáy nước.
Hai hơi thở.
Hắn nhắm mắt, lau khóe mắt. Rồi đứng dậy, cởi áo ngoài.
Đúng lúc ấy, sau lưng hắn vang lên một giọng nói.
“Này! Tên kia! Hồ ấy là của ta!”
Trường Ca quay lại.
Trên miệng thung lũng, ở chỗ hắn vừa đứng lúc nãy, có một thiếu nữ áo đỏ.
Áo đỏ rực như lửa, tóc buộc cao bằng một dải lụa đỏ, hai tay chống nạnh, đôi mắt sáng như hai đốm lửa. Quanh người nàng, một dải lụa đỏ dài mấy trượng uốn lượn như con rắn lửa, đầu lụa bốc lửa phừng phừng.
Hồng Liên Diễm.
Nàng nhảy xuống. Không bám vách đá, không dùng thân pháp, chỉ nhảy thẳng từ trên cao xuống. Dải lụa đỏ cuộn lại dưới chân nàng như một đám mây lửa, đỡ nàng đáp xuống mặt đá trắng nhẹ như một chiếc lá.
Nàng đứng cách hắn năm trượng, nheo mắt nhìn hắn từ đầu tới chân.
“Áo xanh nhạt. Thiên Cơ Tông. Ngoại môn?” Nàng nghiêng đầu. “Tầng chín? Một đệ tử ngoại môn tầng chín, một mình mò tới được đây?”
“Tại hạ lạc đường.”
“Lạc đường?” Nàng cười ha hả. “Lạc đường mà lạc đúng vào Ngũ Hành Linh Tuyền? Tên tiểu tử này, ngươi nói dối cũng không biết đường mà nói.”
Trường Ca không đáp.
“Thôi được, ta không cần biết ngươi tới bằng cách nào.” Nàng phẩy tay. “Linh tuyền này ta muốn. Ngươi đi đi. Ta không đánh kẻ yếu.”
“Tại hạ tới trước.”
Hồng Liên Diễm khựng lại. Đôi mắt sáng như lửa của nàng mở to, như không tin vào tai mình.
“Ngươi nói gì?”
“Tại hạ tới trước.” Trường Ca cúi đầu, giọng vẫn khiêm tốn, nhưng không lùi một bước. “Linh tuyền có năm hồ. Cô nương muốn hồ nào, cứ lấy. Hồ ở giữa này, tại hạ cần.”
Thung lũng im lặng một lúc.
Rồi Hồng Liên Diễm bật cười. Không phải tiếng cười chế giễu. Mà là tiếng cười của một người vừa nghe thấy một chuyện vô cùng thú vị.
“Hay! Hay lắm! Từ lúc vào bí cảnh tới giờ, ngươi là người đầu tiên dám nói “không” với ta!” Nàng giơ tay lên, dải lụa đỏ cuộn quanh cổ tay, lửa trên đầu lụa bùng lên cao ba thước. “Được! Ta không đánh kẻ yếu. Nhưng kẻ yếu mà dám cãi ta, ta đánh!”
Dải lụa đỏ lao tới.
Phần Thiên Lăng.
Trường Ca đã nghe đệ tử bàn tán trong trại. Pháp bảo của Thánh Nữ Xích Viêm Tông, dệt từ lông Hỏa Phượng, lửa trên lụa có thể thiêu chảy cả kim loại. Nàng mới mười tám tuổi, nhưng đã dùng dải lụa ấy đánh bại vô số thiên tài ở Nam Hoang.
Dải lụa lao tới như một con rắn lửa, há miệng ngoạm lấy đầu hắn.
Trường Ca lùi. Lưu Vân Bộ.
Dải lụa sượt qua mặt hắn, hơi nóng phả vào, lông mày hắn xém mất một nửa. Lụa không dừng. Nó uốn cong lại giữa không trung, quất ngược trở lại, nhanh hơn, nóng hơn.
Hắn lại lùi.
Lụa quất xuống mặt đá trắng chỗ hắn vừa đứng. Đá trắng như ngọc ấy, không biết đã đứng đó bao nhiêu vạn năm, bị lửa thiêu chảy thành một vũng nước đỏ.
“Ồ? Né được à?” Hồng Liên Diễm nhướng mày. “Thân pháp không tệ. Xem ngươi né được mấy lần!”
Dải lụa chia làm ba. Không phải ba dải lụa, mà là một dải lụa múa nhanh tới mức để lại ba bóng lửa trong không trung. Ba bóng lửa, ba hướng, cùng lúc lao tới.
Trường Ca không né được nữa.
Hắn rút kiếm.
Thanh kiếm đồng cùn, rỉ sét loang lổ, chỉ có một khoảng đồng xanh thẫm to bằng bàn tay lộ ra giữa lớp rỉ. Hắn giơ kiếm lên đỡ.
Kiếm chạm lụa.
“Xèo!”
Lửa trên lụa liếm lên thân kiếm, đỏ rực. Hơi nóng truyền qua chuôi kiếm, đốt cháy lòng bàn tay hắn. Da tay phồng rộp. Nhưng hắn không buông.
Hồng Liên Diễm khẽ “ồ” một tiếng.
“Kiếm gì mà không chảy?”
Thanh kiếm đồng cùn, trong lửa Phần Thiên Lăng, không chảy, không mềm, thậm chí không đỏ lên. Chỉ có lớp rỉ trên thân kiếm, chỗ lửa liếm qua, bong ra từng mảnh nhỏ, rơi lả tả.
Họ đánh nhau gần nửa canh giờ.
Hồng Liên Diễm không dốc toàn lực. Trường Ca biết. Nàng đang đùa. Như con mèo đùa với con chuột. Mỗi chiêu nàng đánh ra đều nhanh, đều mạnh, nhưng đều để lại một khe hở, như muốn xem hắn có nhìn ra không.
Hắn nhìn ra. Nhưng hắn không đánh vào.
“Kiếm pháp gì thế?” Nàng vừa đánh vừa hỏi, giọng hào hứng như đang nói chuyện phiếm ở quán trà. “Không giống kiếm pháp Thiên Cơ Tông. Thiên Cơ Tông dạy kiếm đẹp như múa. Kiếm của ngươi xấu như chặt củi.”
“Tại hạ vốn là con tiều phu.”
“Con tiều phu?” Nàng cười. “Con tiều phu mà đỡ được Phần Thiên Lăng? Vậy thì ngoài Nam Hoang, cha ta nên thuê một trăm tiều phu về làm hộ pháp!”
Lụa đỏ quất xuống. Hắn đỡ. Tay phải hắn rung lên, máu từ những vết phồng rộp trong lòng bàn tay rỉ ra, thấm vào chuôi kiếm.
Thanh kiếm khẽ run. Rất khẽ. Như một con thú đang ngủ mơ thấy máu.
Hắn không để ý.
Hắn chỉ né, đỡ, lùi. Như ở Đại Bỉ. Như một kẻ tầng chín không có sức phản công.
Nhưng Hồng Liên Diễm không phải Phương Hạo.
“Đủ rồi!” Nàng bỗng thu lụa, đứng thẳng, nhìn hắn chằm chằm. “Ngươi đang giả vờ.”
Trường Ca im lặng.
“Nửa canh giờ, ta đánh ra hơn hai trăm chiêu. Chiêu nào ta để hở, ngươi đều thấy. Ta biết ngươi thấy, vì mắt ngươi nhìn đúng vào đó. Nhưng ngươi không đánh.” Nàng nheo mắt. “Một kẻ tầng chín, đỡ được hơn hai trăm chiêu Phần Thiên Lăng của ta, mà vẫn còn sức giả vờ. Ngươi không phải tầng chín.”
“Cô nương nhìn lầm rồi.”
“Ta không bao giờ nhìn lầm!” Nàng hét lên, đôi mắt bùng lửa. “Ngươi không đánh thật, thì ta ép ngươi đánh thật!”
Lần này, nàng không đùa nữa.
Dải lụa đỏ bùng lên. Không phải lửa đỏ nữa, mà là lửa vàng. Rồi lửa trắng. Lửa trắng chói lòa như mặt trời, nóng tới mức không khí cả thung lũng méo mó, năm hồ linh tuyền sôi sùng sục. Dải lụa cuộn tròn quanh người nàng, rồi bung ra, hóa thành hình một con chim khổng lồ, đôi cánh dang rộng, cái mỏ nhọn hoắt, đôi mắt đỏ như máu.
Hỏa phượng.
Nó rít lên một tiếng xé tai, lao thẳng về phía Trường Ca.
Hắn không lùi được nữa. Sau lưng hắn là hồ xám. Lùi xuống hồ lúc này, chưa kịp hấp thu đã bị lửa thiêu chín.
Hắn mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở.
Thế giới chuyển màu. Con hỏa phượng khổng lồ trước mắt hắn hiện lên thành hàng vạn sợi chỉ vàng kim. Không phải những đường thớ của sinh vật sống, mà là những đường thớ của lửa. Lửa chảy trong lụa như máu chảy trong mạch, từ cổ tay Hồng Liên Diễm tuôn ra, chạy dọc dải lụa, cuộn thành hình chim phượng.
Đẹp. Như một bức tranh dệt bằng lửa.
Nhưng không có bức tranh nào không có chỗ chỉ thừa.
Hai hơi thở.
Ở đầu cánh trái của hỏa phượng, chỗ góc dải lụa, có một búi thớ lửa rối. Ở đó, lửa chạy tới cuối lụa thì không còn đường đi, phải quay ngược lại, va vào dòng lửa đang chảy tới, xoắn vào nhau, như nước sông đổ ra biển gặp sóng triều.
Mắt gỗ.
Ba hơi thở.
Hắn nhắm mắt, và đâm kiếm.
Không phải Kinh Hồng. Không phải Khai Sơn. Mà là một nhát đâm rất đơn giản, như cha đâm mũi rìu vào kẽ đá để bẩy. Mũi kiếm đồng cùn đâm thẳng vào búi thớ lửa rối ấy.
Rồi một chuyện kỳ lạ xảy ra.
Thanh kiếm cắn.
Trường Ca cảm thấy rõ ràng. Không phải hắn đâm vào lụa. Mà là thanh kiếm, tự nó, ngoạm lấy góc lụa. Như một con thú đói đã lâu, ngửi thấy mùi thịt. Lớp rỉ sét trên thân kiếm bong ra thêm một mảng, khoảng đồng xanh thẫm lộ ra rộng thêm. Những nét chữ cổ trên đó sáng lên mờ mờ.
Và lửa trên góc lụa, không thiêu kiếm. Mà bị kiếm hút vào.
Như máu Chu Thông năm nào. Như nước thấm vào cát khô.
“Xoẹt!”
Một góc Phần Thiên Lăng, to bằng bàn tay, bị cắn đứt.
Con hỏa phượng khổng lồ rú lên, cánh trái tan ra thành những đốm lửa vụn, rồi cả thân hình nó vỡ tung. Lửa trắng chói lòa nổ tung giữa thung lũng, như một mặt trời vỡ.
Trường Ca bị sóng lửa hất văng.
Nửa người bên trái của hắn, từ vai xuống tới hông, chìm trong biển lửa. Áo cháy thành tro. Da thịt cháy đen. Mùi thịt cháy khét lẹt. Hắn thét lên, nhưng tiếng thét bị tiếng lửa nuốt chửng.
Rồi hắn rơi xuống.
Rơi xuống hồ xám ở giữa.
Nước hồ lạnh. Rồi nóng. Rồi sắc. Rồi mềm. Rồi nặng.
Rồi hỗn độn.
Trường Ca chìm xuống, chìm mãi, chìm tới đáy hồ, chìm vào giữa xoáy nước nhỏ đang xoay chầm chậm như một con mắt.
Năm dòng linh khí ngũ hành từ năm hồ đổ về, cuồn cuộn tràn vào người hắn. Qua những vết bỏng trên da, qua những kinh mạch bị lửa thiêu rách, qua miệng, qua mũi, qua từng lỗ chân lông.
Kim vào phổi. Thủy vào thận. Mộc vào gan. Hỏa vào tim. Thổ vào tỳ.
Rồi đổ xuống đan điền.
Trong cơn đau, những dòng chữ của Trúc Cơ Thiên tàn khuyết trong cổ giản hiện lên trong đầu hắn, từng chữ một, như khắc bằng dao: Năm cột thành vòng, khí hỗn độn tự ngưng. Thiếu một cột, nhà sập.
Năm thứ, đủ cả. Tự chúng tìm tới.
Hắn không chống lại. Hắn để mặc cho dòng nước xám cuốn mình xoay tròn ở đáy hồ, như một khúc gỗ trôi giữa xoáy nước, như năm mười hai tuổi hắn nằm gục bên gò đá lở, không cựa được, chỉ còn biết thở.
Thở. Rồi thở tiếp.
Năm trụ ngũ hành trong đan điền hắn như năm cái cây khô gặp mưa rào, uống lấy uống để. Trụ Kim sáng bạc hơn, cứng hơn. Trụ Thủy đen thẫm hơn, sâu hơn. Trụ Mộc xanh mướt hơn, mọc thêm cành lá. Trụ Hỏa đỏ rực hơn, cháy dữ hơn. Trụ Thổ vàng sẫm hơn, nặng hơn.
Năm trụ to ra, cao ra, chống lên đạo cơ màu xám mờ ở giữa. Đạo cơ cũng dày thêm, rộng thêm, như một nền nhà được đắp thêm một tầng đất.
Và từ vết nứt nhỏ như sợi tóc bên dưới đạo cơ, thứ hỗn độn kia cũng tràn ra. Nhưng lần này, nó không thiêu đốt ngũ tạng hắn. Nó hòa vào linh khí ngũ hành, như nước hòa vào nước, khiến tất cả cùng chuyển thành một màu xám mờ.
Những vết bỏng trên nửa người bên trái hắn, dưới làn nước xám, bắt đầu lành lại. Rất chậm. Da non mọc lên, đỏ hồng, đau như bị ngàn con kiến cắn.
Trúc Cơ Trung kỳ.
Không biết bao lâu sau, Trường Ca trồi lên khỏi mặt hồ.
Hắn bò lên bờ, nằm sấp trên mặt đá trắng, thở hổn hển. Nửa người bên trái vẫn còn đỏ rực như tôm luộc, da non bóng loáng, chạm vào là đau. Áo quần cháy gần hết, chỉ còn lại mấy mảnh vải vụn. Thanh kiếm đồng vẫn nằm trong tay phải, hắn không biết mình đã nắm chặt nó suốt từ lúc rơi xuống hồ.
Nước hồ xám sau lưng hắn đã cạn đi một nửa.
Hắn vận Liễm Tức Thuật, ép tu vi xuống. Tầng chín.
Rồi hắn đưa tay sờ bên hông phải. Túi trữ vật vẫn còn. Nó buộc ở hông phải, lửa chỉ thiêu nửa người bên trái, nên dây buộc chỉ xém đen. Bên trong túi, Huyết Nguyệt Lệnh vẫn nằm đó, lạnh ngắt, không đập nữa. Hắn thở ra một hơi dài. Mất lệnh, coi như chết.
Hắn nhìn thanh kiếm trong tay.
Khoảng đồng xanh thẫm giữa lớp rỉ đã rộng ra, to bằng hai bàn tay. Những nét chữ cổ trên đó nhiều thêm mấy nét, vẫn không đọc được. Thân kiếm ấm lên, ấm như một sinh vật vừa ăn no, khẽ rung lên một nhịp, rồi im lặng.
Mắt trái hắn mờ đi. Hắn đưa tay lên lau. Máu. Ba hơi thở trong lửa, cộng với hai hơi thở bên hồ lúc trước. Hắn đã dùng quá sức. Thế giới trước mắt hắn nhòe đi một nửa, như nhìn qua một tấm màn đỏ.
Phải nửa ngày, có lẽ một ngày, mới hết.
Rồi hắn ngẩng đầu lên.
Hồng Liên Diễm đứng cách hắn ba trượng, hai tay ôm dải Phần Thiên Lăng, nhìn chằm chằm vào góc lụa bị cắn đứt. Mặt nàng đỏ bừng, không biết vì giận, vì tiếc, hay vì nóng.
Rồi nàng nhìn hắn.
Đôi mắt sáng như lửa ấy không còn đùa cợt nữa. Mà sáng lên một thứ ánh sáng khác. Như một người thợ săn vừa tìm thấy con mồi xứng đáng nhất đời mình.
“Kiếm của ngươi,” nàng nói, giọng run run, “ăn được lụa của ta.”
Trường Ca không đáp.
“Phần Thiên Lăng dệt từ lông Hỏa Phượng, sư tổ Xích Viêm Tông truyền lại ba nghìn năm, chưa từng có pháp bảo nào cắt đứt được. Kiếm của ngươi, một thanh kiếm rỉ, cắn đứt một góc.” Nàng nghiến răng. “Mà ngươi, một kẻ tầng chín, hấp thu hết nửa hồ Ngũ Hành Linh Tuyền mà không nổ tung.”
Nàng bước tới một bước.
“Ngươi tên gì?”
Trường Ca chống kiếm đứng dậy. Nửa người bên trái đau như bị xé. Hắn liếc nhìn vách đá quanh thung lũng, tìm đường chạy.
“Tại hạ là kẻ vô danh.”
“Kẻ vô danh?” Hồng Liên Diễm bật cười, tiếng cười vang vọng khắp thung lũng. “Được! Kẻ vô danh! Ngươi nghe cho rõ đây!”
Nàng giơ dải lụa đỏ lên, chĩa thẳng vào hắn. Lửa trên đầu lụa bùng lên cao ba trượng.
“Từ nay ngươi là đối thủ của ta! Chạy đi đâu cũng vô ích!”
Trường Ca chạy.
Hắn lao về phía vách đá phía tây, chỗ có một khe nứt hẹp mà lúc nãy đi vòng quanh hồ hắn đã để ý. Sau lưng hắn, tiếng cười của Hồng Liên Diễm vẫn vang lên, không vội vàng, không giận dữ, như tiếng cười của một con mèo nhìn con chuột chạy vào hang.
“Chạy đi! Chạy cho xa vào! Ta cho ngươi chạy trước nửa nén hương!”
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.