Chương 27: Huyết Hà Oan Hồn
Huyết thủy thao thao vạn quỷ minh, Đào hoa tàn phách ánh hà thanh. Lưu ảnh nhất thạch tàng oan sự, Chưởng thượng tiêu dung thệ thử sinh.
Hắn đi về phía bắc nửa ngày thì nghe thấy tiếng nước.
Không phải tiếng suối róc rách, cũng không phải tiếng sông chảy xiết. Mà là một thứ tiếng trầm, đặc, nặng nề, như tiếng một chum mật bị khuấy chậm. Mùi tanh mỗi lúc một nồng. Lúc đầu còn lẫn trong mùi sắt gỉ của chiến trường cổ, càng đi càng tách ra, rõ ràng, sắc lẹm, như mùi lò mổ ở Hạ Khê Trấn những ngày giáp Tết.
Trường Ca leo lên một gò đá, nhìn xuống.
Huyết Hà.
Nó chảy giữa hai bờ đá đen, rộng chừng hai mươi trượng, uốn lượn như một con rắn khổng lồ bò ngang bí cảnh. Nước sông đỏ. Không phải đỏ sẫm đục ngầu như nước Huyết Nguyệt Hồ bên ngoài, mà là một thứ đỏ tươi, sóng sánh, phản chiếu ánh huyết nguyệt thành những vệt sáng loang loáng. Trên mặt sông bốc lên một làn hơi mỏng, hơi ấm.
Hơi ấm của máu vừa rời khỏi người.
Trường Ca đứng trên gò đá rất lâu. Lòng hắn lạnh dần, lạnh dần, như có ai đổ một gáo nước giếng vào ngực.
Máu ở chiến trường cổ đã khô từ vạn năm trước, chỉ còn lại tro và gỉ. Máu ở Cốt Lâm đã hóa thành tinh thể, thành rêu, thành cỏ. Còn máu ở đây thì tươi. Tươi như vừa mới chảy ra mấy ngày trước.
Mấy ngày trước.
Đêm thứ mười. Huyết nguyệt tròn như con mắt đỏ. Huyết Nguyệt Lệnh trong ngực hắn đang đập dồn dập như tiếng tim của cả một thị trấn, rồi ngừng bặt.
Và sau lưng hắn, Lạc Hà Trấn chìm trong một màn sương đỏ, không đèn, không tiếng.
Hắn siết chặt chuôi kiếm. Siết tới mức những vết phồng rộp trên lòng bàn tay rách ra, máu rỉ qua kẽ ngón.
Không. Chưa chắc. Chưa nhìn ra thớ, chưa hạ rìu.
Hắn bước xuống bờ sông.
Bờ sông toàn đá đen, trơn nhẫy như phủ một lớp mỡ. Trường Ca đi dọc bờ, cách mép nước ba bước, không dám tới gần hơn.
Hàn Phong đã dặn: Huyết Hà, đừng chạm nước.
Đi chừng nửa dặm, hắn thấy một người.
Người ấy đứng ở một chỗ bờ sông nhô ra như mỏ chim, mặc áo trắng pha lam nhạt, dáng nhỏ nhắn, mặt che một tấm khăn mỏng trong suốt như lớp băng. Trước mặt người ấy, một khoảng mặt sông chừng một trượng vuông đã đóng băng, máu đông lại thành một khối đỏ trong như hổ phách. Người ấy cúi xuống, dùng một con dao nhỏ bằng băng cắt từng mẩu máu đông, bỏ vào những bình ngọc trắng, nút lại, cất vào tay áo.
Trên tay áo ấy, thêu một bông tuyết sáu cánh bằng chỉ bạc.
Huyền Băng Cung.
Trường Ca nhớ đến chiếc phi chu hình cá voi trắng bằng băng ở trại bờ bắc. Hắn cũng mơ hồ nhớ ra, hình như đã từng thấy một bông tuyết sáu cánh như vậy ở đâu đó, rất lâu rồi. Nhưng không nhớ nổi là ở đâu.
Người ấy hẳn đã cảm nhận được hắn từ lâu. Nhưng không quay lại. Chỉ cắt xong mẩu máu đông cuối cùng, cất bình ngọc, rồi mới đứng thẳng dậy, ngoảnh đầu nhìn hắn một cái.
Một đôi mắt màu xám nhạt như mặt hồ mùa đông. Không có cảm xúc. Không tò mò, không đề phòng, không khinh miệt. Chỉ nhìn, như nhìn một hòn đá bên đường.
“Máu này,” Trường Ca nói, giọng khàn khàn, “là máu gì?”
Người ấy nhìn hắn thêm một lúc. Rồi cất giọng, lạnh và mỏng như tiếng băng nứt.
“Máu người.”
“Người nào?”
Người ấy không đáp. Chỉ đưa mắt nhìn về phía thượng nguồn Huyết Hà, rồi nhìn về phía hạ nguồn. Thượng nguồn sông chảy ra từ một vách đá phía đông, nơi mặt đất nứt toác như một vết thương. Hạ nguồn uốn về phía nam, phía trung tâm bí cảnh, nơi trên bản đồ của lão tán tu có một chữ “Điện” khoanh mực đen.
“Ngươi đừng chạm nước,” người ấy nói. “Ngươi còn sống.”
Rồi người ấy đi. Không vội vàng, không ngoảnh lại, như một cơn gió lạnh thổi qua. Chưa đầy mười bước, bóng áo trắng lam đã tan vào màn hơi đỏ trên mặt sông.
Trường Ca đứng một mình bên bờ.
Hắn cúi xuống chỗ mặt sông vừa đóng băng. Băng đã bắt đầu tan, máu đông trong như hổ phách đang mềm ra, chảy lại. Và trong khối máu đông ấy, trong khoảnh khắc trước khi tan, hắn nhìn thấy một thứ.
Một đốm sáng. Nhỏ như con đom đóm. Mờ như ngọn đèn dầu sắp tắt.
Nó trôi trong khối máu đông, rồi khi băng tan, nó lại trôi theo dòng sông, về phía nam.
Trường Ca đứng thẳng dậy, nhìn ra mặt sông.
Hắn mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở.
Huyết Hà biến mất.
Không, nó không biến mất. Nó chỉ không còn là một dòng sông nữa. Trong mắt hắn, nó là hàng vạn, hàng vạn sợi chỉ đỏ, bện vào nhau, cuộn vào nhau, chảy về phía nam như một tấm lụa đỏ khổng lồ bị ai kéo đi. Và trên tấm lụa ấy, trôi lềnh bềnh những đốm sáng.
Hàng trăm đốm sáng. Hàng nghìn đốm sáng.
To có, nhỏ có. Sáng có, mờ có. Có đốm to bằng nắm tay, sáng vàng như ngọn đèn lồng. Có đốm nhỏ bằng hạt đậu, chập chờn như sắp tắt. Chúng trôi theo dòng, không giãy giụa, không chống cự, như những chiếc lá rụng trôi trên mặt nước mùa thu.
Hai hơi thở.
Hắn nhìn kỹ hơn. Và hắn thấy hình dạng của những đốm sáng ấy.
Một ông lão ngậm tẩu thuốc. Một người đàn bà ôm đứa con trong lòng. Một gã thanh niên vác cuốc. Một bà lão lưng còng. Một cậu bé cầm cành đào.
Ba hơi thở.
Hắn nhắm mắt lại.
Máu chảy ra từ khóe mắt trái, ấm nóng, lăn xuống má. Hắn không lau.
Hắn đứng bên bờ Huyết Hà, mắt nhắm, tay siết kiếm, rất lâu.
Ông lão ngậm tẩu thuốc. Ông lão đã kể với hắn chuyện ông nội dọn tới Lạc Hà năm mươi mấy năm trước, chuyện đất bỏ hoang vì ôn dịch chết sạch, chuyện tiên môn miễn thuế ba mươi năm gọi người tới khai hoang.
Tiên môn miễn thuế ba mươi năm.
Gọi người tới. Cho họ trồng đào, dựng nhà, sinh con đẻ cái. Sáu mươi năm. Cho tới khi trấn đủ đông, đủ người, đủ máu.
Rồi thu hoạch.
Như người nông dân gieo mạ, đợi lúa chín, rồi đem liềm ra đồng.
Trường Ca mở mắt. Mắt phải nhìn rõ, mắt trái nhòe đỏ. Hắn nhìn dòng sông máu chảy trước mặt, và lần đầu tiên trong đời, hắn hiểu ra con mắt vàng trong câu chuyện của Mạc Lão nhìn xuống nhân gian bằng ánh mắt gì.
Như nông phu nhìn lúa xem chín chưa.
“Tiên trưởng ơi.”
Tiếng gọi rất khẽ. Rất mỏng. Như gió lùa qua khe cửa.
Trường Ca giật mình quay lại.
Ở chỗ bờ sông lõm vào cách hắn chừng mười trượng, có một gốc cây khô mọc nghiêng ra mặt nước. Không biết là cây gì, đã chết từ bao giờ, cành trơ trụi đen như than. Một cành thấp nhất chạm xuống mặt sông, rẽ dòng nước thành một xoáy nhỏ.
Và mắc vào cành cây ấy, có một đốm sáng nhỏ.
Nhỏ bằng hạt đậu. Mờ như ngọn đèn sắp tắt. Dòng sông kéo nó về phía nam, nhưng nó cứ bám vào cành cây, chập chờn, chập chờn, như một đứa trẻ níu vạt áo người lớn không chịu đi.
“Tiên trưởng ơi.”
Trường Ca chạy tới. Hắn quỳ xuống bên gốc cây khô, cúi nhìn. Hắn không cần mở Thiên Diễn Nhãn nữa. Đốm sáng ấy, ở gần như vậy, mắt thường cũng thấy được hình dạng.
Một cô bé.
Gầy nhỏ. Áo hoa bạc màu. Tóc tết hai bím, buộc dây đỏ. Răng sún. Đôi mắt to tròn, đen láy.
“Tiểu Đào.”
Đốm sáng khẽ rung lên.
“Tiên trưởng họ Lục.” Giọng cô bé mỏng như sợi tơ, đứt quãng. “Tiên trưởng tới rồi… Con gọi… gọi mãi…”
Trường Ca không nói được gì. Cổ họng hắn nghẹn lại, như bị ai bóp chặt.
Hắn đưa tay ra. Rồi dừng lại giữa chừng. Đốm sáng ấy nằm ngay trên mặt nước, muốn chạm vào nó, phải chạm vào sông máu.
Ngươi đừng chạm nước. Ngươi còn sống.
Hắn hiểu vì sao. Máu phàm nhân trong sông này còn tươi, còn ấm, còn mang theo khí huyết. Những sợi chỉ đỏ ấy đang chảy về phía nam, chảy về một nơi nào đó cần chúng. Một kẻ còn sống mà chạm vào, khí huyết của kẻ ấy sẽ bị cuốn theo, như một giọt dầu rơi vào dòng nước xiết.
Đốm sáng nhỏ chập chờn. Dòng sông kéo nó, mỗi lúc một mạnh. Cành cây khô kêu răng rắc.
Trường Ca nhìn đốm sáng. Hắn nghĩ tới Thạch Đầu. Nghĩ tới đôi mắt đen láy như hai hòn bi ve. Nghĩ tới chữ “đợi” to tướng, thủng cả giấy.
Hắn vận Liễm Tức Thuật tới cùng cực, ép khí huyết toàn thân lạnh như đá, như ở Cốt Lâm. Rồi hắn thò tay xuống sông.
Lạnh.
Không phải cái lạnh của nước. Mà là cái lạnh của hàng nghìn bàn tay người chết cùng lúc nắm lấy cổ tay hắn.
Rồi nóng. Nóng như lửa. Khí huyết trong cánh tay hắn bị kéo đi, cuốn đi, như có hàng nghìn cái miệng nhỏ cùng lúc mút lấy. Những sợi chỉ đỏ quấn lấy cánh tay hắn, siết chặt, kéo xuống.
Thanh kiếm đồng bên hông hắn rung lên dữ dội. Nó đói. Nó ngửi thấy mùi máu, mùi khí huyết, mùi linh khí cuồn cuộn trong sông. Nó muốn cắn, muốn uống, muốn nuốt.
“Không,” Trường Ca nghiến răng. “Không được.”
Thanh kiếm rung thêm một nhịp, rồi im.
Bàn tay hắn khép lại quanh đốm sáng nhỏ.
Hắn giật tay lên.
Cánh tay phải từ khuỷu xuống tới đầu ngón trắng bệch như tờ giấy, lạnh như băng. Mạch máu nổi lên xanh lét. Những đầu ngón tay không còn cảm giác. Nhưng trong lòng bàn tay hắn, đốm sáng nhỏ vẫn còn đó, chập chờn, ấm áp.
Hắn lùi xa khỏi bờ sông mười bước, ngồi xuống một tảng đá. Hắn mở lòng bàn tay ra.
Tiểu Đào ngồi trong lòng bàn tay hắn. Nhỏ như con búp bê bằng giấy. Trong suốt, có thể nhìn xuyên qua cô bé thấy những đường chỉ tay của hắn.
“Tiên trưởng,” cô bé nhìn lên, cười. Răng sún. “Tay tiên trưởng lạnh quá.”
“Ừ.” Trường Ca khẽ đáp. Giọng hắn run. “Ca ca vừa nhúng tay xuống nước.”
“Mẹ bảo, nước lạnh, đừng nghịch.” Cô bé ngẫm nghĩ. “Mà ở đây không có nước. Toàn là… toàn là…”
Cô bé không nói tiếp. Đốm sáng chập chờn.
“Tiểu Đào,” Trường Ca nói thật khẽ, “con có nhớ đêm hôm ấy không? Đêm trăng đỏ ấy?”
Cô bé im lặng một lúc lâu.
“Con nhớ.” Giọng cô bé nhỏ dần. “Tiên trưởng dặn buổi tối đừng ra khỏi nhà. Con không ra. Con ngồi trong nhà tập viết chữ. Mẹ thắp đèn…”
Đốm sáng run lên.
“Con sợ lắm, tiên trưởng ơi.”
Trường Ca lục túi trữ vật.
Hắn nhớ ra, mình không có Lưu Ảnh Thạch. Lưu Ảnh Thạch là đá ghi hình, ở Thanh Vân Phường Thị một viên bán ba khối linh thạch. Hắn chưa bao giờ có ba khối linh thạch dư ra mà mua thứ ấy.
Hắn lục mãi, chỉ thấy hai cuốn sổ, mấy bức thư, tấm bản đồ, Huyết Nguyệt Lệnh, con dao găm, quả đào, tờ giấy vẽ cây đào.
Thì một vật gì đó rơi xuống trước mặt hắn, lăn lóc cóc trên mặt đá.
Một hòn đá. Tròn như trứng gà, màu trắng xám, mặt đá nhẵn bóng, bên trong có những vân mờ như mây trôi.
Trường Ca ngẩng đầu. Trên một gò đá cách đó hai mươi trượng, bóng áo trắng lam đứng lặng lẽ. Không biết đã quay lại từ lúc nào, đã đứng đó nhìn bao lâu.
“Hồn sắp tan,” người ấy nói, giọng vẫn lạnh và mỏng. “Ghi lại.”
Rồi người ấy lại đi. Lần này, đi thật.
Trường Ca nhặt hòn đá lên. Lưu Ảnh Thạch. Hắn không biết người ấy là ai, vì sao lại cho hắn thứ này, vì sao lại nói ít như vậy mà như biết hết mọi chuyện. Nhưng lúc này, hắn không còn thời gian để nghĩ.
Hắn đặt Lưu Ảnh Thạch vào lòng bàn tay, cạnh đốm sáng nhỏ. Rót một tia linh khí vào.
“Tiểu Đào. Ca ca muốn xem lại đêm hôm ấy. Con nghĩ tới nó, được không? Chỉ một lúc thôi. Có ca ca ở đây.”
Đốm sáng run rẩy.
Rồi Lưu Ảnh Thạch sáng lên.
Hắn thấy một căn nhà nhỏ mái ngói đỏ.
Trong nhà, một ngọn đèn dầu cháy trên bàn gỗ. Bên cạnh đèn, một cái nghiên sứt mẻ, một cây bút lông đã toè ngọn, mấy tờ giấy chi chít một chữ, viết đi viết lại: Đào. Đào. Đào. Mẫu. Mẫu. Chữ nguệch ngoạc, nét to nét nhỏ, nhưng chữ sau đẹp hơn chữ trước.
Hình ảnh nhòe đi, như nhìn qua nước mắt. Đó là ký ức của một đứa trẻ chín tuổi, chỉ nhớ những gì nó nhìn thấy, và nhìn thấy những gì nó nhớ.
Một bàn tay thô ráp xoa đầu cô bé. Mẹ. Người đàn bà gầy, ngoài ba mươi, tay chai sần. Bà cười, nói gì đó. Tiếng nói không rõ, chỉ còn lại âm điệu dịu dàng, như tiếng ru.
Rồi ánh sáng bên ngoài cửa sổ đổi màu.
Đỏ.
Cô bé chạy tới cửa sổ. Trên trời, trăng tròn đỏ như máu. Dưới ánh trăng ấy, ở đầu trấn phía bắc, những phiến đá xanh mà người Chấp Pháp Đường đã khắc mấy hôm trước, nói là để trừ yêu, đang sáng lên. Ánh sáng đỏ chạy dọc theo những đường khắc, nối từ phiến này sang phiến khác, thành một vòng cung đỏ rực, ôm lấy cả thị trấn.
Có người đứng bên những phiến đá. Áo đen. Tay áo thêu kiếm bạc. Họ đứng im như tượng, tay kết ấn.
Rồi ánh nhìn của cô bé chuyển ra xa, về phía bờ hồ. Có một gò đất nhô ra mặt nước, chỗ vòng cung đá khép lại. Trên gò đất ấy, có một người.
Gầy như cây sậy. Áo đen. Bên hông đeo một cái hồ lô màu xanh biếc như ngọc bích.
Người ấy quay mặt về phía trấn.
Ánh huyết nguyệt rọi lên khuôn mặt ấy. Mặt dài, hẹp. Đôi mắt híp lại như hai lưỡi dao lam. Môi mỏng. Khuôn mặt không có biểu cảm, như một người thợ đang làm một việc đã làm rất nhiều lần.
Trường Ca nhận ra khuôn mặt ấy.
Hắn đã nhìn thấy nó lần đầu năm mười hai tuổi, lơ lửng giữa không trung trên Thanh Thạch Thôn, xanh tái dưới ánh hồ lô ngọc bích, khi bảy cây đinh Bắc Đấu cắm xuống chân núi. Hắn đã nhìn thấy nó lần thứ hai ở Lạc Hà Trấn, mười mấy ngày trước, khi người ấy cười bảo hắn: Đào Lạc Hà, ngọt lắm. Ăn đi.
Âm Cửu Linh.
Âm Cửu Linh giơ tay lên. Chiếc hồ lô ngọc bích bên hông bay lên, lơ lửng trên đầu y, miệng hồ lô chĩa xuống mặt hồ.
Rồi y hạ tay.
Ký ức của cô bé đột ngột vỡ vụn.
Tiếng thét. Không phải một tiếng, mà là rất nhiều tiếng, từ mọi căn nhà, từ mọi ngả đường. Sương đỏ tràn vào từ cửa sổ, từ khe cửa, từ mái ngói. Cô bé ngã xuống sàn nhà. Ngọn đèn dầu đổ. Những tờ giấy viết chữ Đào bay tán loạn.
Rồi một bàn tay thô ráp kéo cô bé vào lòng. Mẹ. Người đàn bà ôm chặt con, lấy thân mình che cho con, như che một ngọn đèn trước gió.
Nhưng sương đỏ không phải gió. Ôm chặt mấy cũng không che được.
Cô bé cảm thấy có thứ gì đó bị kéo ra khỏi người mình. Từ ngực, từ tay, từ chân, từ đầu ngón tay. Từng sợi, từng sợi, như sợi chỉ bị rút ra khỏi tấm vải. Và cô bé thấy, từ người mẹ đang ôm mình, những sợi chỉ đỏ cũng đang bị rút ra, bay qua cửa sổ, bay về phía bờ hồ, về phía gò đất có người áo đen gầy như sậy.
“Mẹ ơi…”
Rồi tất cả tối đen.
Lưu Ảnh Thạch tắt.
Trường Ca ngồi bất động trên tảng đá. Bàn tay phải của hắn vẫn trắng bệch, lạnh ngắt, không còn cảm giác. Nhưng bàn tay trái, đang nắm Lưu Ảnh Thạch, thì siết chặt tới mức nếu là đá thường, đã vỡ vụn.
Hắn không khóc. Hắn đã khóc hết nước mắt bên gò đá lở năm mười hai tuổi.
Nhưng có thứ gì đó trong ngực hắn, chỗ trái tim, như một khúc gỗ khô bị bổ dọc một nhát, nứt toác ra.
“Tiên trưởng.”
Hắn cúi xuống. Đốm sáng trong lòng bàn tay phải của hắn đã mờ đi nhiều. Hình dạng cô bé nhòe đi, hai bím tóc chỉ còn là hai vệt sáng mỏng.
“Tiên trưởng ơi, mẹ con đâu?”
Trường Ca không trả lời được.
“Lúc nãy con thấy mẹ. Mẹ trôi ở phía trước. Con gọi mà mẹ không nghe. Con muốn đuổi theo mẹ, nhưng con bị mắc vào cành cây…” Giọng cô bé nhỏ dần. “Mẹ đi đâu rồi, tiên trưởng?”
“Mẹ con,” Trường Ca nói, giọng khàn đặc, “đi trước một chút. Con đừng sợ.”
“Con không sợ.” Cô bé cười. Răng sún. “Có tiên trưởng ở đây rồi.”
Đốm sáng chập chờn.
“Tiên trưởng ơi, quả đào con cho tiên trưởng, tiên trưởng ăn chưa? Có ngọt không?”
Trường Ca nhìn vào túi trữ vật. Quả đào vẫn ở đó, tròn trịa, mát lạnh, tươi như vừa hái.
“Ca ca chưa ăn,” hắn nói. “Ca ca để dành.”
“Để dành làm gì?”
“Để dành cho mẹ con. Con bảo, quả to nhất là để dành cho mẹ.”
Cô bé im lặng một lúc. Rồi đốm sáng khẽ rung lên, như một tiếng cười rất nhỏ.
“Tiên trưởng nhớ à.”
“Ca ca nhớ.”
“Tiên trưởng ơi.” Giọng cô bé đã mỏng tới mức gần như không nghe thấy. “Con… con muốn đi với mẹ. Mẹ đi một mình, mẹ sợ tối lắm. Ở nhà, tối nào mẹ cũng thắp đèn…”
Đốm sáng bắt đầu tan.
Từ mép ngoài vào trong, từng chút, từng chút, như tuyết tan dưới nắng. Hai bím tóc tan trước. Rồi đôi tay nhỏ. Rồi chiếc áo hoa bạc màu.
Trường Ca nhìn đốm sáng tan trong lòng bàn tay mình. Hắn không có cách nào giữ nó lại. Hắn chỉ là một tu sĩ Trúc Cơ, không biết pháp thuật giữ hồn, không có pháp bảo dưỡng phách. Cổ giản trong ngực hắn im lặng. Thanh kiếm bên hông hắn im lặng.
Năm mười hai tuổi, hắn quỳ bên gò đá lở, cào đá tới bật máu cả mười đầu ngón tay, không làm gì được.
Năm mười tám tuổi, hắn ngồi bên bờ Huyết Hà, nhìn một cô bé tan đi trong lòng bàn tay mình, cũng không làm gì được.
Sáu năm. Hắn đã tu luyện sáu năm. Từ phàm nhân lên Luyện Khí, từ Luyện Khí lên Trúc Cơ. Hắn đã giết Hoàng Kỳ, bổ gãy hàm Lang Vương, giết Chu Thông. Hắn đã đứng hạng mười Đại Bỉ, đã cắn đứt Phần Thiên Lăng.
Nhưng vẫn không làm gì được.
“Tiểu Đào,” hắn nói, giọng rất khẽ, rất chậm, như sợ nói to thì đốm sáng sẽ tan nhanh hơn. “Ca ca hứa với con một điều.”
Đốm sáng chỉ còn lại một khuôn mặt nhỏ. Đôi mắt to tròn, đen láy nhìn lên hắn.
“Ca ca sẽ tìm mẹ con. Tìm tất cả mọi người ở Lạc Hà. Ông lão hút tẩu, chú vác cuốc, những người hái đào trên đồi, tất cả. Ca ca sẽ không để ai giữ mọi người lại ở đây. Ca ca sẽ đưa mọi người đi. Để con được đi với mẹ. Để mẹ không phải đi một mình trong tối.”
Đôi mắt ấy chớp một cái.
“Còn kẻ đã làm chuyện này,” Trường Ca nói tiếp, giọng vẫn khẽ, nhưng mỗi chữ như một nhát rìu bổ xuống gốc cây, “ca ca sẽ để cả thiên hạ biết. Một ngày kia, cả thiên hạ sẽ biết Lạc Hà đã có những ai, và họ chết như thế nào.”
“Thật không?”
“Thật.”
“Ngoắc tay đi.” Đốm sáng cuối cùng khẽ rung lên. “Ở Lạc Hà, hứa thì phải ngoắc tay.”
Trường Ca đưa ngón út của bàn tay trái ra. Ngón tay to, chai sần, đầy những vết sẹo nhỏ của sáu năm chẻ củi, luyện kiếm. Hắn chạm nhẹ vào đốm sáng.
Ấm. Rất ấm. Như hơi ấm của một đứa trẻ ngủ say trong lòng mẹ.
“Tiên trưởng họ Lục,” cô bé nói, rất nhỏ, “chữ Đào, con viết đẹp rồi đấy…”
Rồi đốm sáng tan.
Không còn gì. Chỉ còn lòng bàn tay trắng bệch của hắn, và một chút hơi ấm, rồi hơi ấm ấy cũng tan.
Trường Ca ngồi trên tảng đá bên bờ Huyết Hà rất lâu.
Huyết nguyệt không mọc, không lặn. Dòng sông máu vẫn chảy, chậm rãi, đặc quánh, về phía nam. Những đốm sáng vẫn trôi trên mặt sông, hàng trăm, hàng nghìn.
Hắn nhìn dòng sông, nhìn những đốm sáng, nhìn tới khi bàn tay phải dần có lại cảm giác, nhói như kim châm. Rồi hắn đứng dậy.
Hắn cất Lưu Ảnh Thạch vào túi trữ vật. Không đặt cạnh sổ Hoàng Kỳ hay sổ Chu Thông, mà gói nó cẩn thận trong tờ giấy có hai chữ Đào và Mẫu, có hình vẽ người mẹ, đứa con và cây đào. Rồi đặt nó cạnh bức thư có chữ đợi to thủng giấy của Thạch Đầu.
Đây là chứng cứ. Chứng cứ đầu tiên hắn có trong tay, rằng Thiên Cơ Tông dùng mạng phàm nhân để mở bí cảnh. Rằng Chấp Pháp Trưởng Lão Âm Cửu Linh, người đã hạ lệnh cắm bảy cây đinh xuống Thanh Thạch Sơn, cũng là người đã treo hồ lô ngọc bích trên Lạc Hà Trấn.
Nhưng hắn biết, lúc này, nó vô dụng.
Một đệ tử ngoại môn tầng chín, cầm một hòn đá ghi hình ký ức của một hồn ma phàm nhân, đi tố cáo Chấp Pháp Trưởng Lão. Hắn sẽ không sống nổi tới lúc mở miệng. Viên đá sẽ vỡ, ký ức sẽ tan, Lạc Hà sẽ mãi là “ôn dịch chết sạch” trong sổ sách của một tiên môn nào đó, sáu mươi năm sau lại có người tới khai hoang.
Giấu, là để tới lúc phải lộ, thì lộ được hết.
Hắn ngẩng đầu nhìn về phía nam, phía hạ nguồn. Dòng sông máu uốn về phía ấy, về phía trung tâm bí cảnh, nơi trên bản đồ có chữ “Điện” khoanh mực đen. Nơi Hàn Phong đã cấm mọi người tới gần, nói là lệnh của Chấp Pháp Trưởng Lão.
Những đốm sáng trôi về phía ấy. Mẹ của Tiểu Đào trôi về phía ấy.
Có thứ gì đó ở đó cần chúng.
Trường Ca lấy tấm bản đồ ra. Giữa Huyết Hà và chữ “Điện”, có một vùng được vẽ bằng những nét mực nhỏ dựng đứng như hàng rào, như những tấm bia. Bên cạnh có hai chữ nhỏ, nét chữ run run: Bi Lâm.
Đường mực đỏ ngả nâu không đi qua đó. Nhưng nó dừng lại ở mép Bi Lâm, rồi có một dấu chấm, như người vẽ đã đứng ở đó rất lâu, không dám bước vào.
Hắn gấp bản đồ, đi về phía nam.
Sau lưng hắn, trên mặt Huyết Hà, ở chỗ cành cây khô chạm xuống nước, dòng sông xoáy một vòng nhỏ, rồi lặng.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.