Chương 4: Lão Nhân Vô Danh
Quan tài điếm hạ lão nhân tọa, Bạch phát vô văn thủ tự sương. Dạ thoại cổ nhân độ kiếp sự, Vân trung kim nhãn chiếu thiên hoang.
Mảnh thẻ trúc nằm trong ngực áo Trường Ca được bảy ngày thì Mạc Lão phát hiện ra.
Thật ra cũng chẳng khó phát hiện. Đêm nào hắn cũng chờ ông lão ngủ say, rồi trùm chăn kín đầu, mở vạt áo quấn thẻ ra, lần ngón tay theo bảy chữ cổ chìm trên mặt thẻ. Chỉ cần ngón tay chạm vào, những dòng chữ vàng kim lại tuôn ra trong đầu hắn, không ồ ạt như đêm dưới đáy giếng, mà chảy chậm hơn, như suối mùa cạn.
Và đêm nào cũng vậy, đọc chưa được bao lâu, mũi hắn đã nóng lên, máu lại chảy.
Hắn đọc mười câu thì chảy máu mũi một lần. Đọc hai mươi câu thì đầu óc quay cuồng, mắt hoa lên, phải nằm vật xuống phoi bào thở dốc. Có đêm đọc quá sức, hắn ngất đi lúc nào không biết, sáng ra tỉnh dậy thấy mặt mũi bết máu, phoi bào dưới đầu đỏ lòm cả một mảng.
Sáng ngày thứ bảy, hắn dậy sớm, ôm đống phoi bào nhuốm máu ra sau nhà định đem đốt.
Mạc Lão đứng ở cửa sau, chắp tay sau lưng, nhìn hắn.
Ông không nói gì. Chỉ nhìn đống phoi bào trong tay hắn, rồi nhìn lên mặt hắn, nơi vẫn còn vương vết máu khô chưa rửa sạch ở nhân trung.
“Vào trong,” ông nói. “Đóng cửa lại.”
Hậu đường tiệm quan tài tối om. Ánh sáng ban mai chỉ lọt vào được qua mấy khe liếp, kẻ những vạch sáng mỏng như sợi chỉ lên nền đất. Mấy cỗ quan tài chưa sơn xếp chồng sát vách, trong bóng tối trông như những con thú lớn đang nằm ngủ.
Mạc Lão ngồi xuống một chiếc ghế đẩu thấp. Trường Ca quỳ trước mặt ông.
“Lấy ra đi.”
Trường Ca không động đậy.
Hắn tin Mạc Lão. Từ ngày núi lở tới nay, người cho hắn chỗ ngủ, cho hắn bát cháo, khắc bài vị cho cha mẹ hắn, là ông lão này. Hắn tin ông như tin một gốc cây cổ thụ đã đứng giữa làng từ trước khi hắn sinh ra.
Nhưng hắn cũng nhớ đôi bàn tay không có một nếp nhăn. Nhớ ánh mắt lóe lên rồi tắt khi ông nhìn chữ cổ trên kiếm. Nhớ đêm hắn xuống giếng, ông giả vờ ngủ, sáng ra lại biết mặt hắn dính máu mũi.
Một khúc gỗ mà vỏ ngoài với thớ trong không khớp nhau.
“Ngươi sợ ta,” Mạc Lão nói. Không phải câu hỏi.
“Không ạ.” Trường Ca ngẩng lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đục mờ của ông. “Tiểu tử không sợ tiên sinh. Tiểu tử chỉ không hiểu tiên sinh.”
Mạc Lão lặng đi một lúc. Rồi khóe miệng nhăn nheo của ông khẽ nhếch lên, như là cười, lại như là không.
“Không hiểu thì chưa cần hiểu. Có những chuyện, ngươi biết sớm một ngày, chết sớm một năm.” Ông chìa bàn tay trắng trẻo không một nếp nhăn ra. “Đưa đây. Ta không lấy của ngươi.”
Trường Ca nhìn bàn tay ấy rất lâu. Cuối cùng, hắn thò tay vào ngực áo, lấy ra mảnh thẻ trúc quấn trong vạt vải, đặt vào lòng bàn tay ông.
Mạc Lão không gỡ lớp vải ra ngay.
Ông chỉ nâng nó lên, để trong lòng bàn tay, như người ta nâng một chén nước đầy sợ sóng sánh ra ngoài. Ông nhắm mắt lại. Trong khoảnh khắc ấy, Trường Ca thấy, hoặc tưởng là mình thấy, lớp vải quấn quanh thẻ trúc khẽ phồng lên một chút, như có hơi thở bên trong.
Rồi Mạc Lão mở mắt, gỡ lớp vải ra.
Mảnh thẻ trúc đen tuyền nằm yên trong lòng bàn tay ông, im lìm, lạnh lẽo, không phát sáng, không hiện chữ. Chỉ có bảy chữ cổ chìm mờ trên mặt thẻ.
Ông nhìn nó rất lâu, lâu như cái lần ông nhìn chữ cổ trên thanh kiếm đồng.
“Ở đáy giếng,” ông nói khẽ. Vẫn không phải câu hỏi.
“Vâng. Ở góc tây bắc, giữa hai phiến đá móng.”
“Nó uống máu của ngươi.”
“Vâng.”
“Rồi hiện chữ. Ngươi không biết đọc thứ chữ ấy, nhưng lại hiểu.”
Trường Ca sững người.
“Sao tiên sinh biết?”
Mạc Lão không trả lời. Ông gói mảnh thẻ trúc lại vào vạt vải, cẩn thận như gói một tấm bài vị, rồi trả lại vào tay Trường Ca.
“Cất đi. Giữ cho kỹ. Từ hôm nay, ngoài ta ra, không được để người thứ hai biết trên đời có thứ này.” Giọng ông trầm xuống, khàn và nặng. “Kể cả Thạch Đầu. Kể cả thợ rèn Vương. Kể cả Lý trưởng thôn. Ngươi nói cho một người, là đem mạng người ấy đặt lên thớt.”
Trường Ca nắm chặt thẻ trúc trong tay, gật đầu.
Mạc Lão đứng dậy, đi tới góc hậu đường, nơi kê một chiếc hòm gỗ cũ kỹ phủ đầy bụi. Trường Ca đã ngủ ở đây gần hai tháng mà chưa từng thấy ông mở chiếc hòm ấy.
Ông mở nắp hòm. Bên trong toàn là những thứ lặt vặt: mấy quyển sách cũ nát, một bộ đục gỗ mẻ lưỡi, một chiếc nghiên mực vỡ đôi. Ông lục một lúc, lấy ra một túi vải nhỏ màu chàm đã bạc, mở dây buộc, dốc ra lòng bàn tay một vật.
Một mảnh đá vụn, to bằng đầu ngón tay cái, trong suốt như pha lê.
Trường Ca nhận ra nó ngay. Hắn đã thấy thứ đá này một lần, đặt trên miệng giếng cổ, trong ngày Linh Cống.
“Trắc Linh Thạch.”
“Một mảnh vụn thôi.” Mạc Lão đặt mảnh đá lên bàn. “Ba mươi năm trước, một đệ tử Thiên Cơ Tông xuống làng thu cống, sơ ý làm mẻ khối đá. Mảnh này văng vào bụi cỏ, ta nhặt được. Không dùng được cho tu sĩ, nhưng thử cho một phàm nhân thì vẫn đủ.”
Ông ngồi xuống lại, nhìn hắn:
“Đặt tay lên.”
Trường Ca nhớ lại cảm giác ngày Linh Cống. Khối đá lạnh như băng, ánh lên một tầng sáng đục ngầu, năm màu lẫn lộn như vũng nước bùn. Đệ tử áo đen bật cười khinh bỉ: “Phế vật trong phế vật.”
Hắn mím môi, đặt đầu ngón tay lên mảnh đá vụn.
Mảnh đá lạnh buốt. Rồi, cũng như lần trước, trong đáy sâu thân thể hắn có một thứ gì đó khẽ cựa mình, rồi lại im bặt.
Mảnh đá sáng lên. Năm sắc kim mộc thủy hỏa thổ lẫn lộn vào nhau, đục ngầu, chập chờn như ngọn đèn sắp cạn dầu. Một hơi thở. Rồi tắt.
Y như lần trước.
Trường Ca rụt tay về, cúi đầu. Hắn đã biết trước kết quả, nhưng trong lòng vẫn thấy chua xót.
“Ngũ hành tạp linh căn,” Mạc Lão nói, giọng đều đều. “Năm hệ đều có, hệ nào cũng mỏng như sợi tóc, lại quấn vào nhau, kìm hãm lẫn nhau. Linh khí vào người, hệ kim muốn đi đường kim, hệ mộc muốn đi đường mộc, giằng xé nhau, đi chẳng tới đâu. Trong mắt tu sĩ, đây là thứ linh căn tệ nhất. Tệ hơn cả không có.”
Ông dừng lại. Trường Ca cúi gằm mặt.
Nhưng nếu lúc ấy hắn ngẩng đầu lên, hắn sẽ thấy một điều mà cả đời này hắn không ngờ tới.
Đúng khoảnh khắc mảnh Trắc Linh Thạch vụn kia tắt sáng, giữa trán thiếu niên mười hai tuổi, ở chỗ giữa hai hàng lông mày, đã lóe lên một chữ.
Chỉ một chữ, mảnh như sợi tơ, mờ như hơi thở trên mặt gương, thoáng hiện ra rồi biến mất trong một phần nghìn khoảnh khắc. Thứ chữ ấy cổ quái, sắc nhọn, cùng một lối với chữ trên kiếm đồng, trên thẻ trúc.
Chữ Hỗn.
Không ai trên đời này nhìn thấy nó. Kể cả Âm Cửu Linh với thần thức Kim Đan Hậu kỳ đã quét qua người hắn ngày Linh Cống. Kể cả khối Trắc Linh Thạch nguyên vẹn của Thiên Cơ Tông.
Chỉ có Mạc Lão thấy.
Đôi bàn tay không một nếp nhăn đặt trên đầu gối ông bỗng siết chặt lại, chặt tới mức những khớp xương trắng bệch. Đôi mắt đục mờ như mặt giếng phủ sương ấy, trong một thoáng, lại sáng lên cái ánh sáng sắc như dao, lạnh như sao trời. Rồi tắt.
Khi Trường Ca ngẩng lên, ông lão vẫn ngồi đó, gương mặt nhăn nheo bình thản như cũ.
“Tiên sinh,” Trường Ca nói khẽ, “vậy là tiểu tử không tu tiên được, phải không ạ?”
“Ai nói thế?”
Trường Ca ngẩn người.
Mạc Lão cầm mảnh Trắc Linh Thạch lên, xoay xoay giữa hai ngón tay.
“Hòn đá này chỉ đo được ngươi có bao nhiêu nước trong chum. Nó không đo được ngươi múc nước bằng cái gì, múc theo lối nào.” Ông bỏ mảnh đá vào túi vải, buộc lại. “Tạp linh căn khó tu, không phải không tu được. Người khác đi đường thẳng một ngày tới, ngươi đi đường vòng mười ngày tới. Vậy thôi.”
“Đường vòng…” Trường Ca lẩm bẩm. Hắn chợt nhớ tới một câu tuôn ra từ thẻ trúc: “Dĩ hỗn độn nạp ngũ hành, dĩ ngũ hành diễn hỗn độn.” Hắn chưa hiểu câu ấy nghĩa là gì. Nhưng hắn thấy nó có liên quan tới hai chữ “đường vòng” kia.
“Thứ trong ngực ngươi,” Mạc Lão nói, như đọc được ý nghĩ của hắn, “sẽ chỉ đường cho ngươi. Nhưng nhớ cho kỹ: nó chỉ đường, không đi thay ngươi. Mỗi lần nó chỉ, ngươi phải trả giá. Máu mũi ngươi chảy mấy hôm nay là vì vậy. Đầu óc phàm nhân như cái chum sành, nó đổ vào quá nhiều, chum sẽ vỡ.”
“Vậy tiểu tử phải làm sao?”
“Đọc ít thôi. Mỗi đêm mười câu. Đọc xong thì nghĩ. Nghĩ cho thông rồi mới đọc tiếp.” Mạc Lão đứng dậy, chống tay lên đầu gối, lưng còng xuống. “Giống như cha ngươi chẻ củi. Nhìn cho ra thớ rồi mới hạ rìu.”
Hôm ấy trời âm u từ sáng tới tối. Gió bấc rít qua những thân phong chết trên sườn núi, nghe như tiếng ai thổi sáo vỡ.
Tối đến, Thạch Đầu lại sang tiệm quan tài như mọi hôm. Mẹ nó đi gánh nước chưa về, cha nó đi gánh thuê ở Hạ Khê ba hôm nay chưa thấy về. Thằng bé ôm bát cháo ngồi sát bên bếp lửa, hai má đỏ hồng vì hơi nóng.
Mạc Lão hôm nay không bào gỗ. Ông ngồi trên ghế tre bên bếp, tay cầm một chén trà đã nguội, nhìn vào ngọn lửa.
“Mạc gia gia,” Thạch Đầu ăn xong, liếm sạch bát, ngước lên, “kể chuyện cho đệ nghe đi.”
Ngày trước, mỗi khi tan học, lũ trẻ trong làng hay vây quanh Mạc Lão đòi kể chuyện. Ông kể chuyện Hậu Nghệ bắn mặt trời, chuyện Tinh Vệ lấp biển, chuyện con cáo già lừa con hổ. Từ ngày Linh Cống, lớp học tan, chẳng đứa nào còn tới nữa.
Mạc Lão im lặng một lúc.
“Kể chuyện gì?”
“Chuyện tiên nhân!” Thạch Đầu nói, rồi như chợt nhớ ra điều gì, mặt xịu xuống. “Mà thôi, đệ ghét tiên nhân.”
“Vậy thì kể chuyện một người muốn làm tiên mà không thành.”
Ông đặt chén trà xuống. Ngọn lửa trong bếp nổ lép bép, hắt lên gương mặt nhăn nheo của ông những mảng sáng tối chập chờn.
Trường Ca đang ngồi chẻ mấy thanh củi nhỏ bên cạnh, bất giác dừng tay.
“Ngày xửa ngày xưa,” Mạc Lão bắt đầu, giọng khàn khàn chậm rãi, “xưa lắm, xưa tới mức chẳng ai còn nhớ, có một người tu tiên. Hắn tu rất lâu. Lâu tới mức những người cùng tu với hắn thuở trước đều đã chết cả, những tông môn hắn từng biết đều đã đổ nát cả. Hắn đi khắp thiên hạ, leo lên những ngọn núi cao nhất, lặn xuống những vùng biển sâu nhất, đánh bại những kẻ mạnh nhất. Cuối cùng, cả thiên hạ không còn ai đánh nổi hắn.”
“Hắn giỏi thế cơ ạ?” Thạch Đầu tròn mắt.
“Giỏi lắm.” Mạc Lão gật đầu. “Rồi một ngày, hắn biết đã tới lúc phải lên trời.”
“Lên trời bằng cách nào ạ?”
“Phải độ kiếp.” Ông chỉ tay lên mái nhà. “Ông trời không muốn ai lên đó, nên hễ có người muốn lên, ông trời liền giáng sấm sét xuống đánh. Đánh không chết, thì cho lên. Đánh chết, thì thôi.”
“Đánh bao nhiêu cái ạ?”
“Rất nhiều. Một đạo, rồi một đạo nữa, rồi một đạo nữa. Đạo sau mạnh hơn đạo trước. Người ấy đứng trên đỉnh núi cao nhất, một mình đỡ hết đạo này tới đạo khác. Áo hắn cháy, tóc hắn cháy, da thịt hắn cháy, máu hắn chảy thành sông. Nhưng hắn vẫn đứng.”
Mạc Lão dừng lại. Ngọn lửa trong bếp lách tách. Gió bấc ngoài kia rít lên một hồi dài.
“Rồi tới đạo lôi cuối cùng.”
Giọng ông thấp xuống, rất thấp, như một tiếng thì thầm từ đáy giếng sâu vọng lên.
“Hắn đã chuẩn bị xong. Hắn biết đỡ được đạo này là lên được trời. Hắn ngẩng đầu nhìn lên tầng mây đen kịt trên đầu, chờ đạo sét cuối cùng giáng xuống.”
“Nhưng không có sét.”
“Trên mây, mở ra một con mắt vàng.”
Thạch Đầu nín thở. Trường Ca cũng nín thở.
“Một con mắt rất lớn, lớn hơn cả bầu trời, vàng như lửa nung, lạnh như băng tuyết. Nó không có mí, không có lông mày, chỉ có một con ngươi dọc như mắt rắn. Nó nhìn xuống người tu tiên đứng trên đỉnh núi.” Mạc Lão nhìn chằm chằm vào ngọn lửa, đôi mắt đục mờ phản chiếu ánh lửa đỏ rực, mà dường như lại chẳng phản chiếu gì cả. “Không có giận dữ. Không có thương xót. Chỉ là nhìn. Như người nông phu nhìn một cây lúa trong ruộng nhà mình, xem nó đã chín chưa.”
Không gian trong tiệm quan tài bỗng như lạnh đi mấy phần. Thạch Đầu rúc sát vào người Trường Ca.
“Rồi… rồi sao nữa ạ?”
Mạc Lão im lặng rất lâu.
“Rồi không có gì nữa.”
“Hả?” Thạch Đầu ngơ ngác. “Người ấy lên trời được không ạ?”
“Không.”
“Người ấy chết ạ?”
“Không ai biết.” Mạc Lão cầm chén trà nguội lên, nhấp một ngụm. “Chuyện chỉ kể tới đó thôi. Người kể cho ta cũng chỉ biết tới đó thôi.”
Thạch Đầu bĩu môi, rõ ràng không hài lòng với cái kết ấy. Nhưng thằng bé đã buồn ngủ, hai mắt díp lại. Chẳng bao lâu sau, nó gục đầu lên đùi Trường Ca mà ngủ, miệng còn lẩm bẩm “con mắt vàng… con mắt vàng…”.
Trường Ca không ngủ.
Hắn nhìn Mạc Lão. Ông lão vẫn ngồi đó, nhìn ngọn lửa, gương mặt nhăn nheo không chút biểu cảm. Nhưng Trường Ca nhận ra, bàn tay cầm chén trà của ông, đôi bàn tay trắng trẻo không một nếp nhăn ấy, đang khẽ run.
“Tiên sinh,” hắn hỏi khẽ, sợ đánh thức Thạch Đầu, “con mắt vàng ấy là gì vậy?”
“Ta không biết.”
“Người kể chuyện cho tiên sinh là ai ạ?”
Mạc Lão quay đầu lại nhìn hắn. Trong ánh lửa bập bùng, Trường Ca bỗng có một cảm giác rất lạ: người đang ngồi trước mặt hắn không phải là một ông già tám, chín mươi tuổi, mà là một thứ gì đó cổ xưa hơn rất nhiều, như một ngọn núi đã đứng đó từ khi trời đất mới mở.
“Một kẻ ngu,” Mạc Lão nói. “Một kẻ tưởng rằng chỉ cần mình đủ mạnh, là có thể đi tới nơi mình muốn đi.”
Đêm khuya. Trương đại nương đã sang bế Thạch Đầu về. Bếp lửa chỉ còn lại một đống than hồng.
Trường Ca vẫn ngồi đó. Hắn cầm thanh củi nhỏ trong tay, mân mê mãi, chưa chẻ.
“Tiên sinh.”
“Ừm.”
“Tiểu tử muốn tu tiên.”
Mạc Lão không ngạc nhiên. Ông chỉ khẽ gật đầu, như thể đã biết từ lâu.
“Vì sao?”
Trường Ca không trả lời ngay. Hắn nhìn đống than hồng, nhìn rất lâu.
“Hôm Linh Cống, Âm trưởng lão chỉ nhìn Lý trưởng thôn một cái, Lý trưởng thôn đã thổ huyết. Một đệ tử áo đen chỉ đá một cái, vợ thợ rèn Vương đã bay ra xa ba trượng. Bảy cây đinh cắm xuống, nửa ngọn núi lở. Cha mẹ tiểu tử chết, mà bọn họ ngoảnh đầu đi như không có chuyện gì.” Giọng hắn rất bình thản, bình thản tới mức đáng sợ. “Tiểu tử muốn biết, rốt cuộc phải mạnh tới mức nào, mới có thể khiến bọn họ ngoảnh đầu lại.”
Mạc Lão nhìn hắn rất lâu.
“Ngươi muốn báo thù.”
“Vâng.”
“Ngươi biết Âm Cửu Linh là ai không? Kim Đan Hậu kỳ. Một phàm nhân như ngươi, tu một trăm năm, chưa chắc đã bằng được một ngón tay của y. Mà trên y còn có Tông Chủ. Trên Tông Chủ còn có những thứ ngươi không thể tưởng tượng ra.”
“Tiểu tử biết.”
“Biết mà vẫn muốn?”
“Vâng.”
Mạc Lão bật cười. Tiếng cười khàn khàn, khô khốc như tiếng lá rụng.
“Tốt. Cũng là con của Lục Đại Sơn.” Ông với tay lấy một thanh củi, ném vào đống than. Lửa bùng lên, liếm lấy thanh củi khô. “Vậy ta dạy ngươi một câu. Câu này quan trọng hơn mọi công pháp, mọi bảo bối trên đời. Nhớ kỹ.”
Trường Ca ngồi thẳng lưng.
“Lộ ba phần, giấu bảy phần.”
Mạc Lão nói từng chữ, chậm và nặng, như khắc lên đá.
“Ngươi có mười phần sức, chỉ lộ ra ba. Ngươi biết mười chuyện, chỉ nói ra ba. Ngươi hận mười phần, chỉ để người ta thấy ba. Bảy phần còn lại, giấu cho thật kỹ, giấu tới mức chính ngươi cũng quên là mình đang giấu.”
“Vì sao ạ?”
“Ngươi là con nhà tiều phu. Ngươi nói ta nghe: trong một cánh rừng, cây nào bị đốn trước?”
Trường Ca nghĩ một chút.
“Cây cao nhất, thẳng nhất ạ. Gỗ tốt, bán được giá.”
“Đúng. Mộc tú ư lâm, phong tất tồi chi. Cây cao vượt khỏi rừng, gió tất quật gãy. Không gió quật, thì rìu cũng chặt.” Mạc Lão gật đầu. “Còn cây cong queo, mắt gỗ chi chít, người ta đi qua chẳng thèm liếc mắt. Nó cứ thế mà đứng, trăm năm, nghìn năm. Tới một ngày cả rừng đã bị đốn trụi, chỉ còn nó đứng đó, rễ đã ăn sâu xuống tận đáy núi, không ai nhổ nổi nữa.”
“Trong mắt Thiên Cơ Tông, ngươi là phế vật. Tốt. Cứ làm phế vật. Bọn họ càng coi ngươi là phế vật, ngươi càng sống được lâu. Tới ngày bọn họ nhận ra ngươi không phải phế vật, thì đã muộn rồi.”
Trường Ca im lặng rất lâu. Ngọn lửa trong bếp nhảy múa, hắt lên khuôn mặt gầy gò của hắn những mảng sáng tối.
“Tiểu tử nhớ rồi.”
“Nhớ thì chưa đủ.” Mạc Lão đứng dậy, lưng còng xuống, chống tay lên vách. “Phải sống được như thế. Mà sống như thế, khó hơn tu tiên nhiều.”
Ông chậm rãi đi về phía gian ngoài. Tới bậc cửa, ông dừng lại, không quay đầu.
“Còn một điều nữa. Câu chuyện đêm nay, quên đi. Đừng nhắc lại với ai. Cũng đừng nghĩ tới nó nhiều.”
“Vì sao ạ?”
“Vì có những thứ,” Mạc Lão nói khẽ, “chỉ cần ngươi nghĩ tới nó nhiều quá, nó sẽ quay lại nhìn ngươi.”
Đêm ấy, Trường Ca nằm trên đống phoi bào, mở to mắt nhìn lên những cỗ quan tài chưa sơn trong bóng tối.
Mảnh thẻ trúc trong ngực áo ấm áp như một hòn than nhỏ. Hắn đặt tay lên đó, không mở ra đọc. Mạc Lão bảo mỗi đêm chỉ đọc mười câu. Đêm nay, hắn muốn nghĩ cho thông mười câu của đêm qua trước đã.
Nhưng hắn cứ nghĩ tới con mắt vàng.
Một con mắt rất lớn, lớn hơn cả bầu trời. Không có mí, không có lông mày, chỉ có một con ngươi dọc như mắt rắn. Nhìn xuống như người nông phu nhìn một cây lúa, xem nó đã chín chưa.
Hắn rùng mình, kéo chăn lên tận cằm.
Ngoài gian trước, Mạc Lão không ngủ. Ông ngồi trên chiếc ghế tre dưới mái hiên, ngửa mặt nhìn lên bầu trời đêm. Trời đêm nay không trăng không sao, mây đen dày đặc như một tấm chăn bông khổng lồ phủ kín Thương Lan.
Ông nhìn rất lâu, như thể sau tầng mây ấy có thứ gì đang nhìn lại ông.
“Ba nghìn năm…”
Ông lẩm bẩm, giọng khẽ đến mức gió bấc vừa thổi qua đã cuốn mất.
“Ba nghìn năm rồi. Lần này, đừng để ta nhìn lầm nữa.”
Đôi bàn tay không một nếp nhăn của ông đặt lên đầu gối, khẽ khép lại, như ôm lấy một thứ gì đó không ai nhìn thấy.
Ngoài kia, trên đỉnh Thiên Cơ Sơn, giữa tường vân ngũ sắc quanh Thiên Xu Phong, có một tòa lầu cao chín tầng đèn đuốc sáng trưng. Trên tầng cao nhất, một người áo đạo bào trắng ngồi xếp bằng trước một bàn cờ, trên bàn không có quân cờ, chỉ có những vệt sáng mảnh như tơ đan chéo nhau. Người ấy chợt ngẩng đầu nhìn về phía nam, phía Thanh Thạch Thôn, khẽ nhíu mày.
Rồi lại cúi xuống.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.