Chương 36: Đan Phòng Tam Chuyển
Nhất lô tàn hỏa chiếu cô quan, Đan toái kinh tồi huyết mãn san. Tam độ niết bàn chung bất hối, Toán bàn thanh lý tiếu khổ hàn.
Cuối tháng Hai, Thiên Cơ Tông truyền xuống một tin.
Thánh Tử Triệu Vô Cực bế quan xung kích Kim Đan Hậu kỳ. Tông Chủ Cổ Huyền Chân Nhân còn đang bế quan, chưa tới kỳ xuất quan. Đại lễ đính hôn dời sang mùa xuân năm sau. Còn rằm tháng Sáu năm nay, theo lễ cũ, vẫn mở Nạp Thái Yến trên Thiên Xu Phong, mời các tông môn chính đạo tới dự, coi như định lời trước thiên hạ.
Đoàn Dao Trì không về. Họ ở lại Nghênh Tiên Quán, đợi.
Đệ tử nội môn bàn tán mấy ngày liền. Có người bảo Thánh Tử muốn đứng ngang Thánh Nữ thì phải cao hơn một bậc. Có người bảo Tông Chủ bế quan tới đoạn khẩn yếu, không dám động. Có người bảo một năm đợi chờ, càng thêm tình sâu.
Trường Ca không bàn.
Hắn chỉ tính.
Một năm. Từ giờ tới đại lễ, hắn có một năm.
Đầu tháng Ba, Tiền Đa Đa được ghi tên làm tạp dịch động phủ Đinh Tự Thập Tam, Tử Trúc Phong.
Quy củ nội môn cho phép mỗi đệ tử nhận một tạp dịch phục dịch động phủ, quét dọn, nấu nướng, coi lò. Phần lớn đệ tử nội môn không dùng, vì phải tự trả lương. Trường Ca đi tới Điện Nhiệm Vụ, ký tên, đóng ấn, trả một khối linh thạch trung phẩm tiền lệ phí.
Đa Đa cầm tấm ngọc bài tạp dịch, xoay đi xoay lại, mặt méo xệch.
“Ta, Tiền Đa Đa, Luyện Khí tầng chín, chủ sạp Đa Đa Đan Phô ở Thanh Vân Phường Thị,” y lẩm bẩm. “Lại làm tạp dịch.”
“Ngươi không muốn thì thôi.”
“Ai bảo ta không muốn?” Đa Đa nhét ngọc bài vào ngực áo, trừng mắt. “Tạp dịch Tử Trúc Phong, ra vào nội môn không ai hỏi. Ngươi biết người ta trả bao nhiêu để mua được cái thẻ này không? Lời to. Lời to.”
Rồi y quay lưng, vác cái bọc vải to bằng cái thúng vào trong động phủ.
Trong bọc là một cái lò.
Lò đồng đen, ba chân, cao tới đầu gối, thân lò khắc chín vòng hỏa văn đã mờ. Một bên tai lò sứt mẻ. Đa Đa đặt nó xuống nền đá, vỗ vỗ như vỗ lưng một con trâu già.
“Thanh Hỏa Lô, nhị phẩm. Đồ cũ. Một lão đan sư ở phường thị chết không con cháu, ta mua lại của chủ nhà trọ.” Y nói. “Ba khối trung phẩm. Lỗ vốn. Nhưng không có nó thì không luyện dịch được.”
Động phủ phải được giấu.
Kết đan sẽ có đan khí. Tan đan, đan khí tràn ra còn mạnh hơn. Đinh Tự Thập Tam ở lưng chừng sườn bắc, cách động phủ gần nhất hơn ba trăm trượng, nhưng nội môn có Kim Đan, có Nguyên Anh. Một luồng đan khí tràn ra khỏi núi, có thể bị nhìn thấy từ Thiên Xu Phong.
Trường Ca ngồi trước trận tụ linh chín vòng ba đêm liền.
Liễm Tức Thuật là thuật giấu khí tức của một người. Nó vận theo kinh mạch, ép khí tức chìm xuống, như kéo một tấm màn che ngọn đèn. Hắn đã luyện nó gần sáu năm, thuộc từng đường đi của nó trong cơ thể.
Đêm thứ tư, hắn lấy dao găm của thợ rèn Vương, bắt đầu khắc.
Không khắc lên người. Khắc lên đá. Từng đường đi của Liễm Tức Thuật trong kinh mạch, hắn chép ra thành từng đường rãnh trên nền đá, trên vách đá, trên trần đá, nối vào trận tụ linh chín vòng sẵn có. Kinh mạch của người thì có huyệt; trận của đá thì có nút. Huyệt Khí Hải, hắn đặt ở giữa trận. Huyệt Bách Hội, hắn đặt ở đỉnh trần. Mười hai chính kinh, hắn chạy thành mười hai đường rãnh quanh vách.
Bảy ngày.
Ngày thứ tám, hắn đặt một khối linh thạch trung phẩm vào giữa trận, vận Liễm Tức.
Cả gian động phủ khẽ rung lên. Những đường rãnh trên đá sáng lên một màu xám mờ, rồi tắt. Và khí tức trong động phủ, linh khí của trận tụ linh, hơi ấm của bếp lửa, cả hơi thở của hai người, bỗng chìm xuống. Như có một tấm màn vô hình kéo phủ lên cả gian đá.
Đa Đa đứng ở cửa, há hốc mồm.
“Ngươi… ngươi khắc trận?”
“Không phải trận. Là Liễm Tức Thuật. Chép lên đá.”
“Ngươi biết khắc trận từ bao giờ?”
“Không biết.” Trường Ca lau mồ hôi. “Tại hạ chỉ biết đi đường của Liễm Tức. Đá cũng có thớ, như gỗ.”
Đa Đa nhìn những đường rãnh xám mờ chạy quanh vách đá, rất lâu, rồi lắc đầu.
“Ngươi là quái vật.”
Rồi y bước ra ngoài, đi một vòng quanh động phủ, bấm ngón tay tính toán, thả một tia thần thức yếu ớt vào trong. Bước vào lại, mặt y trắng bệch.
“Ở ngoài nhìn vào, chỉ thấy một tên tầng chín đang ngồi. Không có ta. Không có lò.” Y nuốt nước bọt. “Không có gì cả.”
Ngày mười tám tháng Ba, Đa Đa nhóm lò.
Lửa trong Thanh Hỏa Lô là lửa than linh mộc, màu xanh nhạt. Đa Đa ngồi xếp bằng trước lò, hai tay kết ấn, mồ hôi chảy ròng ròng trên cái cằm ba ngấn. Xích Tâm Thảo thả vào lò, từng lá một. Lửa phải đều. Không được to, to thì cháy dược tính. Không được nhỏ, nhỏ thì dược tính không ra.
Y đã luyện hỏng mười hai lò ở phường thị. Lò thứ mười ba, mười bốn, mười lăm, thành được một nửa.
Lần này, y không được hỏng.
Một canh giờ. Hai canh giờ. Ba canh giờ. Lá Xích Tâm Thảo đỏ như máu tan dần trong lửa xanh, thành một làn khói đỏ, rồi thành từng giọt sương đỏ đọng trên vách lò, rồi chảy xuống đáy lò, tụ lại.
Khi trời sẩm tối, Đa Đa mở nắp lò.
Dưới đáy lò là một vũng dịch nhỏ, đỏ thẫm như máu tim, sóng sánh, tỏa ra một luồng hơi ấm.
Xích Tâm Dịch.
Đa Đa múc nó vào một chiếc bình ngọc, tay run lẩy bẩy. Rồi y ngã ngửa ra sau, nằm vật trên nền đá, thở hổn hển như con cá mắc cạn.
“Thành rồi,” y thều thào. “Lần đầu tiên. Thành rồi.”
Trường Ca đỡ y dậy. Đa Đa nắm lấy tay áo hắn, đôi mắt ti hí sáng rực.
“Nghe đây. Ta đọc hết đan kinh ở phường thị rồi. Chuyển dược dịch, phải uống trước khi tan đan ba hơi thở. Sớm quá thì dược tính tan trước, muộn quá thì kinh mạch nát trước khi dược tính tới. Ba hơi thở. Ngươi đếm cho đúng.”
“Ba hơi thở.”
“Ngươi mà chết,” Đa Đa nói, giọng run run, “ta lỗ cả vốn lẫn lãi.”
Đêm ấy, Trường Ca kết đan lần thứ hai trong đời.
Lần này, hắn không dùng Ngưng Đan Quyết. Mạc Lão đã dặn: kết đan để tan, thì không cần đan cứng. Chỉ cần đan thành. Thành một hơi thở cũng được.
Linh khí lỏng màu xám trong đan điền xoay tròn. Năm trụ tựa đầu vào nhau, rót khí vào giữa. Một hạt châu xám bằng hạt đậu ngưng lại, lơ lửng trên đạo cơ.
Đạo cơ kêu lên một tiếng “rắc” khe khẽ. Vết nứt từ Thổ sang Kim bắt đầu toác ra.
Một hơi thở.
Hắn ngửa cổ, uống cạn bình Xích Tâm Dịch.
Hai hơi thở. Dịch đỏ chảy xuống cổ họng, nóng như than hồng, tràn vào kinh mạch, đi khắp toàn thân như máu tim được bơm đi.
Ba hơi thở.
Hắn tự tay bóp vỡ hạt châu.
Không phải để nó vỡ. Mà là tự tay bóp vỡ. Thần thức như năm ngón tay, nắm chặt lấy viên Kim Đan non nớt mà hắn vừa mới có được, rồi siết.
Viên đan vỡ.
Lần trước, đan vỡ như một hòn bi đất nung rơi xuống đất. Lần này, đan vỡ như một cái đập bị người ta tự tay phá. Đan khí tràn ra, không phải một dòng, mà là một cơn lũ. Nó đổ ập xuống đạo cơ, tràn vào vết nứt, tràn qua năm trụ, tràn vào kinh mạch.
Kinh mạch hắn nát.
Không phải đứt một sợi, hai sợi. Mà nát, như một tấm lưới đánh cá bị cả đàn cá mập lao vào. Mười hai chính kinh, tám kỳ mạch, từng sợi kinh mạch nhỏ như sợi tóc trong lòng bàn tay, trong đầu ngón chân, đồng loạt rách toạc. Máu trào ra từ mũi, từ miệng, từ khóe mắt, từ lỗ tai. Da hắn nổi lên từng đường gân đỏ tía, rồi từng đường ấy nứt ra, rỉ máu.
Hắn không kêu.
Hắn cắn chặt một khúc gỗ Đa Đa nhét vào miệng hắn từ trước. Khúc gỗ kêu răng rắc giữa hai hàm răng.
Rồi Xích Tâm Dịch tới.
Hơi ấm đỏ như máu tim chảy vào từng sợi kinh mạch đang nát, như người thợ vá lưới ngồi bên bờ sông, cầm từng sợi chỉ, buộc lại từng mắt lưới. Chậm. Rất chậm. Kinh mạch vừa nát ở chỗ này, đã có hơi ấm buộc lại ở chỗ kia. Nát rồi liền. Liền rồi lại nát, vì đan khí vẫn đang tràn.
Đan khí tràn qua đạo cơ.
Và hắn cảm thấy nó. Rõ ràng như đặt tay lên một viên gạch vừa ra lò. Đan khí tràn vào vết nứt từ Thổ sang Kim, lấp vào khe nứt, rồi đông lại. Như đất mới trộn vào gạch cũ. Như nước vôi đổ vào khe đá.
Vết nứt khép lại một chút.
Chỉ một chút. Mảnh như một sợi tơ. Nhưng hắn cảm thấy nó.
Và dưới đạo cơ, dưới đan điền, ở cái chỗ sâu nhất mà hắn chưa bao giờ nhìn thấy, cái hạt giống bọc trong lớp vỏ cổ khẽ cựa mình. Một lần. Như một con thú ngủ đông trở mình trong hang.
Rồi lại nằm yên.
Hắn nằm như vậy mười ngày.
Mười ngày, không ngồi dậy được. Kinh mạch liền lại từng sợi, từng sợi, mỗi lần liền là một lần đau, như có ai cầm kim khâu vào thịt sống. Đa Đa nấu cháo, đút từng thìa. Lau máu. Thay áo. Đêm ngồi canh bên cạnh, gật gà gật gù, giật mình tỉnh dậy là sờ mạch hắn trước tiên.
Ngày thứ mười một, hắn ngồi dậy được.
Ngày thứ mười lăm, hắn đi lại được.
Ngày thứ hai mươi, hắn ngồi xếp bằng, nội thị đan điền.
Đạo cơ màu xám vẫn ở đó. Năm trụ vẫn đứng. Vết nứt từ Thổ sang Kim vẫn còn. Nhưng hẹp hơn. Mép vết nứt không còn sắc như dao rạch, mà như một vết sẹo đã bắt đầu lên da non.
Và đạo cơ, khi hắn chạm thần thức vào, cảm thấy chắc hơn. Nặng hơn. Như một viên gạch được nung lại lần thứ hai.
“Nhất chuyển,” hắn nói khẽ.
Đa Đa đang ngồi cạnh lò, nghe thấy, quay đầu lại. Y không nói gì. Chỉ tháo chiếc bàn tính vàng nhỏ bằng bàn tay bên hông ra, gảy lách cách một hồi, rồi đặt xuống.
“Một khối Xích Tâm Thảo. Ba khối trung phẩm tiền lò. Bốn lò hỏng lúc tập. Mười ngày cháo.” Y lẩm bẩm. “Lỗ vốn.”
Rồi y quay đi. Trường Ca thấy vai y run run.
Nhị chuyển, cuối tháng Tư. Ngọc Tủy Chi.
Ngọc Tủy Chi là một loại linh chi trắng như ngọc, mọc trong hang đá ngầm dưới đáy suối lạnh. Luyện thành dịch, màu trắng sữa, mát lạnh. Lần này, nó không như sợi chỉ vá lưới, mà như lớp sữa vôi trát lên vách. Kinh mạch nát ra, Ngọc Tủy Dịch bao lấy từng mảnh, giữ nó lại không cho rời, rồi chậm rãi gắn từng mảnh vào nhau.
Lần này, kinh mạch nát nhiều hơn. Vì viên đan hắn kết lần này lớn hơn lần trước một chút, đan khí tràn ra mạnh hơn.
Nhưng đạo cơ cũng chắc hơn lần trước. Nên vết nứt không toác ra nhiều như lần trước.
Hắn nằm mười hai ngày.
Lần này, hạt giống dưới đáy đan điền cựa mình hai lần.
Đa Đa đếm. Đếm trên bàn tính. Hai khối trung phẩm Ngọc Tủy Chi. Một khối tiền than linh mộc. Mười hai ngày cháo. Một bộ áo nội môn bị máu thấm tới mức giặt không ra.
“Lỗ vốn,” y nói. “Lỗ vốn.”
Rồi y cầm bộ áo ấy đi giặt thêm lần nữa.
Những ngày Trường Ca nằm, Đa Đa không ngủ được bao nhiêu.
Ban ngày, y canh lò, nấu cháo, đun nước. Ban đêm, y ngồi bên ngọn đèn dầu đặt cạnh Thanh Hỏa Lô, đọc đan kinh. Những cuốn đan kinh y mua lại ở phường thị, giấy ố vàng, mép quăn, chữ nhòe. Đọc tới đâu, y lấy bút chì than gạch dưới tới đó, ghi chú chi chít bên lề bằng thứ chữ xấu như gà bới.
Có đêm Trường Ca tỉnh dậy, thấy y ngồi gục đầu trên cuốn sách, nước dãi chảy ướt cả trang giấy, tay vẫn nắm chặt cây bút.
Có đêm y ngồi lẩm bẩm một mình, đếm hỏa hầu trên đầu ngón tay. “Văn hỏa ba khắc, vũ hỏa nửa khắc, rồi lại văn hỏa… không đúng, Ngọc Tủy Chi tính hàn, phải văn hỏa trước…”
Có một đêm, Trường Ca thấy trên đùi y đặt một cuốn sổ nhỏ, bìa vải xanh. Trên bìa viết mấy chữ nguệch ngoạc: Sổ nợ Lục Trường Ca.
Hắn không hỏi trong ấy ghi gì.
Sáng hôm sau, lúc Đa Đa ra suối gánh nước, hắn liếc thấy cuốn sổ để mở trên nắp lò. Trang đầu tiên chỉ có một dòng.
Năm mười sáu tuổi, ở hố đan cặn sau Đan Phòng, hắn chỉ lấy ba phần, để ta bảy. Chưa trả.
Bên dưới, gạch đi, viết lại: Ta nợ hắn. Không phải hắn nợ ta.
Trường Ca nhìn dòng chữ ấy rất lâu. Rồi hắn gấp cuốn sổ lại, đặt về chỗ cũ trên nắp lò.
Mà đêm nào cũng ngồi canh lửa như thế, trong người Đa Đa, linh khí Luyện Khí tầng chín đã đặc quánh lại, chỉ còn cách cửa Trúc Cơ một lớp giấy mỏng. Y không biết. Y chỉ biết lửa.
Tam chuyển, gặp chuyện.
Bích Huyết Đằng là một loài dây leo mọc trên vách núi phía nam, thân màu xanh biếc, cắt ra chảy nhựa đỏ như máu. Đa Đa đã đặt hàng từ tháng Giêng, giá ba khối trung phẩm. Cuối tháng Tư, thương đội phường thị về, lão chủ hàng lắc đầu.
“Không có. Năm nay Bích Huyết Đằng mất mùa. Mà có người mua hết rồi.”
“Ai mua?”
“Người của Vô Cực Hội.” Lão chủ hàng hạ giọng. “Thánh Tử bế quan, cần luyện Bích Huyết Đan bổ khí huyết. Mua sạch cả Đông Thắng. Còn sót lại một gốc ở Vạn Bảo Lâu, giá ba mươi khối trung phẩm.”
Ba mươi khối trung phẩm.
Lương nội môn của Trường Ca mỗi tháng ba khối. Mười tháng lương. Mà hắn đã tiêu sạch.
Đêm ấy, Đa Đa không lên Tử Trúc Phong.
Sáng hôm sau, y lên, mắt thâm quầng, tay ôm một cái hộp gỗ dài. Trong hộp là một gốc Bích Huyết Đằng, thân xanh biếc như ngọc bích, dài gần một thước, vết cắt ở gốc còn rỉ ra một giọt nhựa đỏ.
Trường Ca nhìn cái hộp, rồi nhìn y.
“Tiền đâu?”
“Ta có tiền.”
“Ngươi lấy đâu ra ba mươi khối trung phẩm?”
Đa Đa không trả lời. Y đặt cái hộp xuống, ngồi xuống trước lò, bắt đầu nhóm than.
“Đa Đa.”
“Ta bán sạp rồi.”
Lửa than linh mộc bén lên, xanh nhạt. Đa Đa không ngẩng đầu.
“Đa Đa Đan Phô. Cái sạp, cái biển, cái tủ thuốc, ba lò đan, hai trăm hai mươi bình đan hạ phẩm trong kho, cả tên hiệu.” Y nói, giọng đều đều như đọc sổ. “Bán cho lão Lưu bán bùa ở sạp bên cạnh. Lão thèm cái sạp của ta ba năm rồi. Hai mươi sáu khối trung phẩm. Ta bù thêm bốn khối tiền để dành.”
Trường Ca đứng sững.
“Cái sạp ấy… ngươi mở bằng tất cả…”
“Bằng tất cả đan cặn ta nhặt nhạnh suốt sáu năm làm tạp dịch Đan Phòng. Ta biết.” Đa Đa tháo chiếc bàn tính vàng bên hông ra, đặt lên đùi, bắt đầu gảy. Lách cách. Lách cách. “Sáu năm. Đổi một gốc dây leo.”
Lách cách.
“Lỗ vốn,” y nói. “Lỗ vốn. Lỗ to.”
Lách cách. Lách cách.
Ngón tay y gảy hạt bàn tính càng lúc càng nhanh. Tiếng hạt vàng va vào nhau giòn như mưa đá. Rồi ngón tay y dừng lại.
“Nhưng ngươi biết không,” y nói, không ngẩng đầu, “ta tính rồi. Ta tính cả đêm. Cái sạp ấy, ta mở thêm mười năm nữa, cũng chỉ là cái sạp. Còn ngươi…” Y ngừng lại. “Ngươi mà thành Nhất Phẩm Kim Đan, thì sáu năm của ta, là khoản đầu tư lời nhất thiên hạ.”
Y ngẩng lên, cười. Nụ cười méo xệch, mắt đỏ hoe.
“Ta là người buôn bán. Ta không làm ăn lỗ.”
Trường Ca không nói được gì.
Hắn chỉ quỳ một gối xuống trước mặt y, đặt tay lên vai y. Vai y ướt mồ hôi, run nhè nhẹ.
“Tại hạ nợ ngươi.”
“Ghi sổ.” Đa Đa gạt tay hắn ra, quay lại với lò lửa. “Ta ghi hết rồi. Lãi mẹ đẻ lãi con. Mai mốt ngươi thành tiên, ngươi trả.”
Tam chuyển, giữa tháng Năm.
Bích Huyết Đằng luyện ra dịch màu đỏ thẫm pha xanh, sền sệt như nhựa cây. Lần này, nó không vá, không trát. Nó mọc. Như rễ dây leo bám vào vách đá. Kinh mạch nát tới đâu, nó mọc rễ vào tới đó, đan thành một tấm lưới mới chằng chịt bên dưới tấm lưới cũ đã nát.
Viên đan lần này lớn bằng hạt đậu tương. Đan khí tràn ra mạnh tới mức những đường rãnh Liễm Tức trên vách đá sáng rực lên một màu xám, ong ong như một tổ ong bị chọc. Đa Đa phải ngồi giữ khối linh thạch trong trận, đổ mồ hôi như tắm.
Rồi có tiếng gõ cửa.
Ba tiếng. Ngắn, gọn, đều nhau.
Đa Đa giật nảy mình, khối linh thạch suýt tuột khỏi tay. Trường Ca nằm trên nền đá, máu chảy thành vũng dưới lưng, không cựa được một ngón tay. Hắn chỉ đưa mắt nhìn ra cửa.
“Ai?” Đa Đa run giọng.
“Tạ.”
Đa Đa thở hắt ra, rồi lại nín thở. “Tạ… Tạ sư huynh. Lục huynh đệ đang bế quan, không tiện…”
“Ta biết.” Giọng Tạ bên ngoài cửa trúc không đổi. “Ta đứng ở đầu đường mòn ba đêm rồi. Đêm nay, trận trên vách động phủ này kêu như tổ ong. Ở dưới chân núi không nghe thấy. Ở đầu đường mòn thì nghe thấy.”
Đa Đa mặt trắng bệch.
“Có người đang lên.” Tạ nói tiếp. “Hai đệ tử Chấp Sự Đường tuần đêm. Còn cách hai trăm trượng.”
Rồi tiếng bước chân y rời đi.
Một lúc sau, ở phía đầu đường mòn, có tiếng kiếm va vào nhau, tiếng người quát, rồi tiếng Tạ, lạnh tanh: “Đệ tử ngoại môn lạc đường, nhân tiện luyện kiếm đêm. Hai vị sư huynh muốn thử, ta tiếp.” Tiếng kiếm lại vang lên, xa dần, xa dần, như đang bị kéo xuống phía chân núi.
Đa Đa ngồi phịch xuống, khối linh thạch đặt trên đùi, hai tay vẫn run.
“Tên mặt sắt ấy,” y thì thào, “nó đứng canh đường cho ngươi từ bao giờ thế?”
Trường Ca không trả lời được. Máu trong miệng hắn mặn chát. Nhưng khóe môi hắn khẽ động.
Năm Trúc Cơ, Tạ cũng canh đường mòn cho hắn. Tạ không hỏi gì. Bây giờ, Tạ vẫn không hỏi gì.
Ngay lúc ấy, vết nứt trên đạo cơ suýt toác ra theo dòng đan khí. Trường Ca cắn răng, dùng chút thần thức còn sót lại ra hiệu cho Đa Đa. Đa Đa hiểu, vội mở bình ngọc trắng của Thanh Tuyết, nhét một viên Băng Tâm Đan vào miệng hắn. Một luồng mát lạnh đông lại hai mép vết nứt, giữ nó đứng yên cho tới khi dịch Bích Huyết Đằng mọc rễ vào kịp.
Bình ngọc còn lại một viên.
Hắn nằm mười lăm ngày.
Hạt giống dưới đáy đan điền cựa mình ba lần. Lần thứ ba, có một sợi khí rất mảnh, không xám, không có màu, rỉ ra qua khe nứt trên lớp vỏ cổ. Nó chạm vào đạo cơ một thoáng, rồi rút về.
Chỉ một thoáng. Nhưng nơi nó chạm vào, đạo cơ nóng lên như bị lửa hơ.
Ngày thứ hai mươi, hắn nội thị.
Vết nứt từ Thổ sang Kim chỉ còn mảnh như một sợi chỉ. Đạo cơ chắc như đá tảng. Mà kinh mạch, sau ba lần nát rồi liền, rộng hơn trước gần gấp rưỡi, dai như gân trâu.
“Tam chuyển,” hắn nói.
Đa Đa đang cầm bàn tính, gảy lách cách. Nghe thấy, y dừng tay. Rồi y cười ha hả, lần đầu tiên trong ba tháng, cười tới mức cái cằm ba ngấn rung bần bật.
“Tam chuyển! Tam chuyển! Ba lò, ba thành! Tiền Đa Đa ta là thiên tài!”
Rồi y ngừng cười. Y nhìn tờ giấy dó vàng Trường Ca dán trên vách đá, nét chữ gầy cứng như cành khô của Mạc Lão.
Tứ chuyển, Địa Mạch Tinh Tủy.
“Thứ này,” y nói, giọng nhỏ lại, “ta hỏi khắp phường thị rồi. Không ai bán. Không ai từng thấy. Đan kinh chỉ ghi một dòng: linh mạch dồn tụ trăm năm ở một chỗ, ngưng thành tinh tủy.” Y ngẩng lên. “Đông Thắng này, chỗ nào linh mạch dồn tụ trăm năm?”
Trường Ca không trả lời.
Hắn đứng dậy, đẩy cửa trúc, bước ra khoảng sân trước động phủ. Đêm đầu hạ, trời trong vắt. Trên đỉnh Thiên Xu Phong, tường vân ngũ sắc cuộn quanh lầu chín tầng, lấp lánh dưới ánh sao.
Thiên Cơ Các.
Hắn nhớ tới sợi dây đỏ to như thừng chui xuống đáy hồ máu, chạy ngầm dưới đất về hướng đông. Nhớ tới bảy cây đinh Bắc Đấu cắm quanh chân Thanh Thạch Sơn năm hắn mười hai tuổi. Nhớ tới cây hòe già chết khô, cái giếng cạn.
Linh mạch của Thanh Thạch, của Lạc Hà, của những thôn làng hắn không biết tên, đã chảy về đâu?
“Đa Đa,” hắn nói, không quay đầu. “Nạp Thái Yến là đêm nào?”
Sau lưng hắn, tiếng bàn tính im bặt.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.