Chương 37: Thiên Cơ Các Cấm
Cửu tằng lâu hạ ám tuyền thông, Vạn lạc linh mạch hội nhất trung. Quang trụ tiềm thăng xuyên bích hán, Bất ngôn lão giả thế danh hung.
Rằm tháng Sáu, Thiên Xu Phong sáng như ban ngày.
Từ chạng vạng, chín mươi chín ngọn Lưu Ly Đăng đã được thắp quanh quảng trường bạch ngọc trước Vạn Tiên Điện. Đèn treo lơ lửng giữa không trung, không dây, không cột, mỗi ngọn to bằng cái chum, ánh sáng bảy màu chảy xuống như nước. Tường vân ngũ sắc quanh đỉnh núi được thúc lên dày gấp ba ngày thường, cuộn thành hình chín con rồng uốn quanh lầu chín tầng trên đỉnh.
Tất cả ánh sáng ấy, đều lấy từ Thiên Cơ Đại Trận.
Phi chu các tông môn chính đạo đỗ kín một sườn núi. Phi chu đầu hạc của Thiên Cơ Tông, phi chu sen trắng của Dao Trì, phi chu hình cá voi băng của Huyền Băng Cung từ Bắc Nguyên, phi chu gỗ lim chở đoàn Vạn Bảo Lâu, và hàng chục phi chu lớn nhỏ của các tông môn, thế gia trong Đông Thắng.
Chỉ có Xích Viêm Tông không tới. Họ gửi một xe lễ vật, kèm một tấm thiếp đỏ, trên viết bốn chữ: Thân thể bất an. Người ta bàn tán, bảo Tông Chủ Xích Viêm Hồng Thiên Liệt tính khí như lửa, chắc lại giận dỗi chuyện gì.
Trường Ca đứng ở hàng đệ tử nội môn Tử Trúc Phong, nơi rìa quảng trường, cách bàn chủ tọa hơn trăm trượng.
Từ chỗ hắn đứng, chỉ nhìn thấy một bóng bạch y ngồi trên ghế bạch ngọc bên trái bàn chủ tọa. Ghế bên phải để trống, đặt một chiếc kim quan chín rồng trên nệm gấm. Thánh Tử bế quan chưa xuất, kim quan thay mặt.
Hà Trưởng Lão đứng lên đọc chúc từ. Giọng ông vang khắp đỉnh núi, mỗi chữ như đúc bằng đồng. Bên dưới, hàng trăm tu sĩ nâng chén.
Trường Ca cũng nâng chén.
Rồi hắn ho. Ho tới mức phải cúi gập người xuống. Đệ tử đứng cạnh nhìn hắn, nhíu mày, dịch xa ra một bước. Một tên tầng chín được thăng nội môn nhờ vận chó, từ bí cảnh về thì bệnh tật liên miên, ai cũng biết.
Hắn xin phép sư huynh đứng đầu hàng, lui ra.
Không ai để ý.
Hắn không xuống núi.
Hắn đi vòng ra phía bắc Thiên Xu Phong, nơi vách đá dựng đứng như bị một nhát rìu khổng lồ bổ thẳng xuống. Phía dưới là vực sâu, mây trắng đặc như bông. Không có bậc đá, không có đường mòn. Chẳng ai tới đây, vì ở đây chẳng có gì.
Hắn đã tới đây ba lần trong một tháng qua.
Lần đầu, hắn chỉ đứng trên mép vực, nhắm mắt, cảm. Lần thứ hai, hắn mở Thiên Diễn Nhãn một hơi thở, nhìn xuống vách đá. Lần thứ ba, hắn treo người trên một sợi dây thừng, đu xuống ba mươi trượng, áp tai vào vách.
Và hắn đã nghe thấy.
Một nhịp đập. Rất trầm, rất chậm, sâu tận trong lòng núi. Như nhịp tim của một con thú khổng lồ đang ngủ. Hắn đã nghe nhịp đập ấy một lần, ở bên kia hồ máu, khi hắn nhìn sợi dây đỏ to như thừng chui xuống đất.
Sợi dây ấy chạy về đây.
Ba mươi trượng dưới mép vực, trên vách đá, có một khe nứt. Hẹp, chỉ vừa một người nghiêng mình. Bị dây leo và rêu phủ kín. Từ trong khe nứt ấy, có một luồng hơi ấm rỉ ra, mang theo mùi tanh rất nhạt, như mùi sắt gỉ.
Mùi máu đã khô từ rất lâu.
Đêm nay, hắn lại đu dây xuống khe nứt ấy.
Thanh kiếm đồng đeo sau lưng, giẻ quấn đã tháo. Trong ngực áo, cổ giản, Lưu Ảnh Thạch, bình ngọc trắng còn một viên Băng Tâm Đan, và một chiếc bình ngọc rỗng Đa Đa đưa cho hắn từ chiều.
“Tinh tủy là thể lỏng, nặng như thủy ngân.” Đa Đa đã dặn, giọng run run. “Đừng để chạm tay. Đừng để chạm da. Nghe nói một giọt rơi trên da, có thể ăn thủng tới xương.”
“Ngươi nghe ai nói?”
“Đan kinh nói. Ta không biết đan kinh có nói đúng không.” Đa Đa nắm lấy tay áo hắn. “Lục huynh đệ, ta lỗ vốn cũng được. Ngươi đừng chết.”
Hắn đu xuống, nghiêng mình, lách vào khe nứt.
Bên trong khe nứt là một đường hầm.
Không phải đường hầm do người đào. Nó ngoằn ngoèo, hẹp rộng không đều, vách trơn nhẵn như được nước mài hàng ngàn năm. Nhưng không có nước. Thứ chảy qua đây không phải nước.
Là ánh sáng.
Dọc theo vách đường hầm, có hàng trăm, hàng ngàn sợi sáng mảnh như tơ, chạy song song, chạy về cùng một hướng. Xanh nhạt, vàng nhạt, trắng nhạt, mỗi sợi một màu, mỗi sợi một độ sáng. Chúng không chạm vào nhau, không rối vào nhau, như những dòng nước nhỏ chảy cạnh nhau trong cùng một lòng khe.
Linh mạch.
Hắn đặt tay lên vách đá, khẽ khàng như đặt tay lên một vết thương.
Mỗi sợi sáng ấy, ở đầu bên kia, là một ngọn núi, một dòng suối, một thôn làng.
Linh khí trong đường hầm đặc quánh tới mức hít một hơi cũng như nuốt một ngụm nước. Một tu sĩ Luyện Khí tầng chín vào đây, chưa đi được mười trượng đã bị linh khí ép vỡ kinh mạch. Có lẽ vì thế mà không ai canh. Thiên Cơ Tông chưa từng nghĩ có ai chui vào được.
Nhưng kinh mạch của hắn đã nát ba lần rồi liền ba lần, rộng hơn trước gần gấp rưỡi, dai như gân trâu.
Hắn hít một hơi, nín thở, vận Liễm Tức, ép khí tức chìm xuống tận đáy. Rồi bước đi.
Đường hầm dốc xuống, rồi dốc lên, rồi lại dốc xuống. Hắn đi gần nửa canh giờ. Càng đi, những sợi sáng trên vách càng nhiều, càng dày, từ những đường hầm nhỏ hai bên đổ vào, như những con suối đổ vào một dòng sông.
Rồi hắn thấy một sợi đỏ.
To như thừng. Đỏ sẫm, gần như đen. Chạy dọc theo đáy đường hầm, nằm im lìm. Nó không còn đập nữa. Không còn chảy. Bề mặt nó khô nứt như vỏ cây chết, bong ra từng vảy nâu, rơi lả tả trên đáy đường hầm như vảy máu khô trên một vết thương cũ.
Sợi dây từ đáy hồ máu Lạc Hà. Hồ máu đã cạn, điện đã chìm. Sợi dây này đã chết theo.
Nhưng những sợi sáng xung quanh nó, vẫn chảy.
Hắn đi theo nó.
Cuối đường hầm là một hang đá.
Không, không phải hang. Là một tòa điện nằm trong lòng núi. Rộng tới mức ánh sáng không chiếu tới vách. Trần cao không thấy đỉnh. Nền đá bằng phẳng như mặt hồ, khắc kín những đường trận văn tinh xảo hơn bất kỳ thứ gì hắn từng thấy, mỗi đường mảnh như sợi tóc, chồng lên nhau hàng trăm lớp.
Và từ bốn phương tám hướng, từ hàng trăm miệng đường hầm khoét trên vách, những sợi sáng đổ vào.
Hàng ngàn sợi. Hàng vạn sợi. Xanh, vàng, trắng, lục, lam. Chúng chảy trên những đường trận văn khắc trên nền đá, như nước chảy theo rãnh, tất cả cùng hướng về một điểm ở giữa điện.
Ở giữa điện, có một khối tinh thạch.
To bằng một gian nhà. Trong suốt như băng, lục giác như tổ ong, lơ lửng cách nền đá ba thước, chậm rãi xoay tròn. Những sợi sáng từ bốn phương đổ vào nó, chui vào nó, hòa vào nó, khiến nó sáng rực lên như một mặt trời nhỏ nằm trong lòng núi.
Trận nhãn.
Rồi hắn ngẩng đầu.
Từ đỉnh khối tinh thạch, có một cột sáng mờ bắn thẳng lên trên. Mờ tới mức gần như không nhìn thấy. Không phải màu xanh, không phải màu vàng, mà là một thứ màu trắng xám nhợt nhạt, như màu da người chết. Nó xuyên qua trần điện, xuyên qua lòng núi, xuyên qua lầu chín tầng trên đỉnh Thiên Xu Phong mà hắn biết đang ở ngay phía trên đầu, rồi đi lên. Đi lên mãi.
Hắn mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở.
Cột sáng ấy, trong mắt hắn, không dừng lại ở đỉnh núi. Nó xuyên qua tường vân ngũ sắc, xuyên qua biển mây, xuyên qua bầu trời đêm đầy sao. Và ở nơi rất cao, rất xa, cao hơn cả những vì sao, nó biến mất vào một thứ gì đó.
Hắn không nhìn rõ thứ ấy là gì. Chỉ thấy một đường viền. Thẳng. Vuông vức. Như mép của một cánh cửa.
Hai hơi thở.
Mắt hắn bắt đầu nóng rát. Hắn nhắm mắt lại.
Thiên thượng hữu môn. Môn hậu hữu nhân.
Trên trời có cửa. Sau cửa có người.
Hắn đứng lặng rất lâu, tim đập như trống trận.
Linh mạch của Đông Thắng, không phải để nuôi Thiên Cơ Tông. Thiên Cơ Tông chỉ là cái máng nước. Nước chảy qua máng, đi lên trời.
Hắn bước tới gần khối tinh thạch.
Những đường trận văn dưới chân hắn, mỗi đường dẫn một sợi sáng, có khắc chữ. Chữ rất nhỏ, khắc chìm trên đá, ở chỗ sợi sáng vừa chui ra khỏi miệng đường hầm. Hắn cúi xuống đọc.
Cổ Dương. Bạch Lộc. Hạ Khê. Thanh Hà. Ngọa Ngưu.
Tên thôn làng. Tên núi. Tên suối.
Hàng trăm cái tên.
Hắn đi dọc theo vành ngoài trận nhãn, cúi đầu, đọc từng cái tên. Có những sợi sáng to như ngón tay, sáng rực, chảy ào ào. Có những sợi mảnh như sợi tóc, mờ nhạt, đứt quãng. Có những rãnh đá đã khô, không còn sợi sáng nào, chỉ còn cái tên khắc chìm bên cạnh, bám bụi.
Hắn dừng lại trước một cái rãnh như thế.
Khô. Không một tia sáng. Bên cạnh, khắc hai chữ.
Thanh Thạch.
Hắn quỳ xuống.
Bàn tay hắn đặt lên cái rãnh khô ấy. Lạnh. Rãnh đá nhẵn bóng, như có thứ gì đó đã từng chảy qua rất nhiều, rất lâu. Ở cuối rãnh, sát mép trận nhãn, còn đọng lại một vệt sáng xám rất mờ, mỏng như hơi thở cuối cùng của một người sắp chết.
Năm hắn mười hai tuổi. Bảy cây đinh. Núi lở. Cha mẹ. Cây hòe. Cái giếng.
Đây là nơi Thanh Thạch đã chảy về.
Hắn quỳ ở đó rất lâu.
Rồi hắn đứng dậy, đi tiếp. Cách cái rãnh khô ấy ba bước, có một cái rãnh khác, rộng hơn, sâu hơn, cũng khô. Cái tên bên cạnh nó đã bị ai đó dùng mũi kiếm gạch đi, nhưng vẫn đọc được.
Lạc Hà.
Bên cạnh tên ấy, có một dòng chữ khắc thêm, nét mới hơn, sắc hơn: Huyết mạch dĩ đoạn. Tu cánh tầm tân lô.
Mạch máu đã đứt. Cần tìm lò mới.
Hắn đứng nhìn dòng chữ ấy, toàn thân lạnh toát.
Lò mới.
Trong một thoáng, hắn muốn rút kiếm, chém nát khối tinh thạch giữa điện kia. Chém nát cái trận nhãn này. Cho những sợi sáng kia chảy ngược về núi, về suối, về những cái giếng cạn.
Bàn tay hắn đặt lên chuôi kiếm.
Rồi hắn buông ra.
Hắn là Trúc Cơ, đạo cơ còn một vết nứt. Khối tinh thạch kia nuốt linh mạch của cả Đông Thắng trăm năm. Một nhát kiếm của hắn chém vào, có lẽ chỉ để lại một vết xước. Rồi cả Thiên Cơ Tông sẽ biết. Rồi hắn sẽ chết ở đây, trong lòng núi, không ai biết hắn từng tới. Lời hứa với Tiểu Đào sẽ chết theo hắn.
Người thợ thấy cây nứt, không vội hạ rìu.
Chính hắn đã nói câu ấy với Thanh Tuyết. Bây giờ, hắn phải tự nói với mình.
Hắn nhìn khối tinh thạch thêm một lần, như người thợ mộc nhìn một cây cổ thụ, ghi nhớ từng thớ, từng mắt, từng vết nứt. Một ngày kia hắn sẽ quay lại.
Thanh kiếm sau lưng hắn bỗng rung lên.
Không phải rung vì đói. Mà rung như một con chó săn ngửi thấy mùi. Mũi kiếm chỉ thẳng về phía khối tinh thạch.
Hắn nhìn theo.
Ở đáy khối tinh thạch, nơi nó gần nền đá nhất, có những giọt chất lỏng đang nhỏ xuống. Từng giọt, từng giọt, rất chậm, mỗi giọt cách nhau mấy chục hơi thở. Màu bạc, sáng như thủy ngân, nặng trĩu. Rơi xuống, đọng lại trong một cái hõm đá nhỏ hình bát úp dưới đáy tinh thạch, thành một vũng nhỏ bằng lòng bàn tay.
Địa Mạch Tinh Tủy.
Linh mạch của hàng trăm thôn làng, dồn tụ trăm năm ở một chỗ, ngưng lại thành từng giọt.
Và ở giữa khối tinh thạch, ở chính tâm của nó, hắn thấy một thứ khác. Một vệt nâu sẫm, dài bằng bàn tay, nằm im trong lõi trong suốt như một con côn trùng bị hổ phách vùi.
Một thẻ trúc.
Cổ giản trong ngực áo hắn nóng ran lên. Nóng tới mức như muốn đốt thủng vạt áo.
Mảnh thứ ba.
Hắn lấy tinh tủy trước.
Hắn quỳ xuống bên cái hõm đá, mở nút bình ngọc rỗng, dùng mũi dao găm của thợ rèn Vương khẽ nghiêng mép hõm. Vũng chất lỏng màu bạc chậm rãi trôi vào bình, nặng như chì. Một giọt nhỏ bắn lên mũi dao, xèo một tiếng, ăn mòn mũi thép đen một lỗ nhỏ như hạt kê.
Hắn đậy nút lại, cất bình vào ngực áo.
Rồi hắn đứng dậy, nhìn khối tinh thạch.
Nó to bằng một gian nhà. Lõi của nó, nơi thẻ trúc nằm, cách vỏ ngoài gần một trượng. Đập vỡ nó, cả Thiên Cơ Đại Trận sẽ biết. Cả Thiên Cơ Tông sẽ biết.
Hắn mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở. Khối tinh thạch trong mắt hắn không còn là một khối liền. Nó có thớ. Như thớ gỗ. Hàng vạn sợi sáng chui vào nó, đan vào nhau, xoắn vào nhau, tạo thành những đường thớ chạy từ vỏ vào lõi.
Hai hơi thở. Ở mặt phía bắc, có một đường thớ chạy thẳng từ vỏ vào lõi, đi qua sát cạnh thẻ trúc. Đường thớ ấy mảnh hơn những đường khác, mờ hơn những đường khác, vì những sợi sáng tạo nên nó đã khô.
Sợi Thanh Thạch. Sợi Lạc Hà. Những rãnh đã cạn.
Ba hơi thở. Hắn nhắm mắt. Máu ấm chảy xuống từ khóe mắt trái.
Hắn rút kiếm.
Không chém. Chỉ đặt mũi kiếm lên mặt phía bắc của khối tinh thạch, đúng chỗ đường thớ khô ấy bắt đầu, rồi đẩy vào. Chậm rãi. Như người thợ mộc đưa mũi đục vào thớ gỗ.
Thanh kiếm đồng trượt vào khối tinh thạch như dao vào đậu phụ.
Một tấc. Một thước. Nửa trượng. Một trượng.
Mũi kiếm chạm vào thẻ trúc.
Thanh kiếm rung lên. Thẻ trúc rung lên. Cổ giản trong ngực hắn rung lên. Ba thứ cùng rung, như ba người thân xa cách lâu ngày nhận ra nhau.
Hắn rút kiếm ra. Thẻ trúc bám trên mũi kiếm, như bị hút, theo đường thớ khô trượt ra ngoài.
Lúc nó rời khỏi khối tinh thạch, khối tinh thạch khẽ chớp một cái.
Chỉ một cái. Như con mắt chớp khi có hạt bụi bay vào.
Rồi, từ trần điện, vang lên một tiếng chuông.
Tiếng chuông không lớn. Nhưng nó vang trong đầu hắn, trong xương hắn, trong máu hắn. Những đường trận văn trên nền đá dưới chân hắn đồng loạt sáng rực lên, từ trắng chuyển sang đỏ, như hàng vạn con mắt mở ra cùng lúc.
Cấm chế.
Hắn nắm chặt thẻ trúc, quay người, chạy.
Lưu Vân Bộ. Bước chân lướt trên nền đá như mây trôi. Sau lưng hắn, những đường trận văn đỏ rực đuổi theo, đan vào nhau thành một tấm lưới sáng, chụp xuống. Hắn lao vào miệng đường hầm lúc tấm lưới chỉ còn cách gót chân hắn ba tấc.
Đường hầm rung lên. Những sợi sáng trên vách chao đảo, chớp tắt. Hắn chạy, chạy, chạy, không thở, không nghĩ. Phía trước, xa xa, có một khoảng sáng mờ của ánh trăng. Khe nứt.
Rồi trong đường hầm phía trước hắn, có một người đứng chờ.
Gầy gò. Tóc bạc búi trâm gỗ. Trường bào xám tro. Lưng hơi còng. Trong tay cầm một cây bút lông.
Tôn Bất Ngữ.
Trường Ca dừng phắt lại.
Ông không nhìn hắn. Ông nhìn ra sau lưng hắn, nơi những đường trận văn đỏ rực đang đuổi tới, đỏ cả một đoạn vách đường hầm.
“Đi.”
Một chữ. Khàn, khô, như tiếng gió lùa qua khe đá.
Trường Ca không kịp nghĩ. Hắn lách người qua ông, lao về phía khe nứt.
Lúc ra khỏi khe nứt, treo mình trên sợi dây thừng giữa vách đá, hắn ngoảnh đầu nhìn lại.
Trong đường hầm, Tôn Bất Ngữ đứng quay lưng về phía hắn, giơ cây bút lông lên. Ngòi bút vẽ một nét ngang trong không trung. Chỉ một nét. Mực đen từ ngòi bút chảy ra, không rơi xuống, mà lan ra, lan ra, phủ lên vách đá, phủ lên những đường trận văn đỏ rực, phủ lên dấu chân hắn trên đáy đường hầm.
Những đường đỏ rực tắt dần dưới lớp mực, như than hồng bị nước dội.
Rồi một bàn tay khô gầy vươn ra, chạm vào vách đá. Và tiếng chuông trong lòng núi, vốn đang ngân nga, bỗng đổi giọng. Không còn là tiếng chuông báo động, mà là tiếng chuông báo lỗi, đứt quãng, rè rè, như một chiếc chuông đồng bị nứt.
Trường Ca đu dây lên mép vực, nằm vật trên đá, thở hổn hển.
Trên đỉnh Thiên Xu Phong, Nạp Thái Yến vẫn đang tiếp diễn. Tiếng đàn sáo vẳng xuống. Chín mươi chín ngọn Lưu Ly Đăng vẫn sáng. Chỉ có một ngọn, ở góc bắc quảng trường, chớp tắt một lần rồi sáng lại.
Không ai để ý.
Gần sáng, hắn về tới Đinh Tự Thập Tam.
Đa Đa ngồi xổm trước cửa trúc, hai tay ôm đầu gối, mắt đỏ ngầu. Thấy bóng hắn lảo đảo từ rừng trúc bước ra, y bật dậy, lao tới, rồi khựng lại.
“Mắt ngươi…”
Một vệt máu khô chạy từ khóe mắt trái hắn xuống tận cằm.
“Không sao. Ba hơi thở thôi.” Trường Ca đẩy cửa trúc bước vào, ngồi phịch xuống giữa trận Liễm Tức. Những đường rãnh xám trên vách khẽ sáng lên rồi tắt. Chỉ tới lúc ấy, hắn mới thở ra một hơi thật dài.
Hắn lấy bình ngọc ra, đặt xuống nền đá.
Đa Đa quỳ xuống, run run mở nút. Bên trong, thứ chất lỏng màu bạc sóng sánh, nặng trĩu, phản chiếu ánh đèn dầu như một con mắt. Y nhìn nó rất lâu, không nói gì. Rồi y đậy nút lại, hai tay ôm cái bình vào ngực như ôm một đứa trẻ.
“Ở đâu?” y hỏi khẽ.
Trường Ca không trả lời ngay.
“Đa Đa,” hắn nói. “Ngươi buôn đan bao năm, có bao giờ tự hỏi, linh thạch trong các mạch khoáng của tông môn, từ đâu ra không?”
“Từ linh mạch. Ai chẳng biết.”
“Linh mạch từ đâu ra?”
Đa Đa ngẩn người.
“Từ núi. Từ suối. Từ đất.” Trường Ca nhìn ngọn đèn dầu. “Từ những thôn làng có núi, có suối, có đất. Đêm nay, tại hạ thấy chúng. Hàng trăm thôn làng. Mỗi thôn một sợi, có thôn mấy sợi. Chảy về một chỗ.” Hắn ngừng lại. “Có một sợi tên Thanh Thạch. Khô rồi.”
Đa Đa ôm cái bình, không động đậy.
“Rồi chúng đi đâu?”
“Lên trời.”
Ngọn đèn dầu chập chờn. Đa Đa ngồi lặng như tượng rất lâu. Rồi y đứng dậy, đặt bình tinh tủy lên nắp Thanh Hỏa Lô, cẩn thận như đặt một bài vị.
“Ta không hiểu,” y nói. “Ta không muốn hiểu. Ta chỉ biết luyện lò này cho ngươi.” Y quay lưng lại. “Ngươi ngủ đi.”
Trường Ca không ngủ.
Hắn ngồi tới sáng, cầm cổ giản trên tay. Mảnh thứ ba đã tự hợp vào hai mảnh trước, khớp như chưa từng gãy. Hắn đọc mười câu đầu, chậm rãi, từng chữ một.
Đan giả, đạo cơ chi quả. Cơ liệt tắc quả hủ. Hủ quả bất khả thực, khả vi phì. Toái đan hoàn cơ, cơ tân nhi đan đại. Nhất toái nhất lập, cửu toái cửu lập. Cửu toái chi hậu, vô dược khả y, dĩ mệnh vi dược, dĩ hồn vi hỏa.
Đan là quả của đạo cơ. Gốc nứt thì quả thối. Quả thối không ăn được, nhưng có thể làm phân. Đập đan trả về gốc, gốc mới thì đan lớn. Một lần vỡ một lần dựng, chín lần vỡ chín lần dựng. Sau lần vỡ thứ chín, không còn dược nào nương tựa, lấy mạng làm dược, lấy hồn làm lửa.
Đúng như lời Mạc Lão.
Nhưng câu thứ mười, Mạc Lão chưa từng nói.
Toái giả bất toái kỳ chủng.
Kẻ đập vỡ, không được đập vỡ hạt giống.
Hắn nhắm mắt lại, nội thị. Dưới đáy đan điền, hạt giống bọc trong lớp vỏ cổ vẫn nằm im. Trên lớp vỏ ấy, khe nứt như sợi tóc từ ngày Trúc Cơ, sau ba lần tan đan, đã dài thêm gần một nửa.
Đọc tới câu thứ mười, đầu hắn như bị búa nện. Hắn buông cổ giản, nằm vật xuống nền đá, ngủ thiếp đi lúc trời vừa hửng sáng.
Quá trưa hôm ấy, Chấp Sự Đường dán một tờ cáo thị ở chân Thiên Xu Phong.
Đêm qua, Truyền Công Trưởng Lão Tôn Bất Ngữ kiểm tra trận văn địa mạch phía bắc Thiên Xu Phong, phát hiện trận hỏng, tự ý sửa chữa, sơ suất chạm phải cấm chế Thiên Cơ Các, làm kinh động đại trận. Phạt diện bích ba tháng, trừ bổng lộc một năm.
Đệ tử tụ tập trước cáo thị, cười cợt.
“Lão già câm ấy mà cũng biết sửa trận?”
“Già lẩm cẩm rồi. Nghe nói sáu mươi năm nay chưa từng lên được Nguyên Anh.”
Trường Ca đứng ở rìa đám đông, nhìn tờ cáo thị rất lâu.
Trong ngực áo hắn, bình ngọc tinh tủy nặng như chì. Bên cạnh nó, cổ giản đã dài thêm một đoạn. Ba mảnh, nối liền, không một vết nứt. Ở đầu mảnh thứ ba, năm chữ cổ đỏ như máu hiện ra mỗi khi hắn chạm vào.
Cửu Chuyển Kim Đan Pháp.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.