Chương 38: Bất Ngữ Chi Ngữ
Lục thập niên lai khẩu bất khai, Cô nhai dạ thoại tuyết sương lai. Kiếm tâm bất động phương vi kiếm, Nhất chủng thâm cừu đãi nhất tài.
Tứ chuyển, đầu tháng Bảy.
Đa Đa luyện Địa Mạch Tinh Tủy suốt ba ngày ba đêm. Không cần dược liệu nào khác, chỉ cần lửa. Nhưng lửa phải lạnh. Y phải dùng văn hỏa yếu nhất, yếu tới mức ngọn lửa trong Thanh Hỏa Lô chỉ còn là một chấm xanh như hạt đậu, giữ nguyên như vậy ba ngày, không được tắt, không được bùng. Ba ngày, y không ngủ, không ăn, hai tay kết ấn trước lò, mắt mở trừng trừng.
Ngày thứ tư, dịch thành. Màu bạc, nặng như chì, không sóng sánh, mà đặc quánh lại như một hạt châu lỏng.
Đa Đa đưa bình ngọc cho hắn, rồi ngã gục xuống cạnh lò, ngáy như sấm.
Lần này, viên đan kết lại lớn bằng hạt sen.
Lần này, khi hắn tự tay bóp vỡ nó, đan khí không tràn ra như lũ. Mà sụp xuống. Như một ngọn núi sụp. Kinh mạch hắn không rách. Mà bị đè nát, từng sợi, từng sợi, như cỏ dưới bánh xe.
Rồi Tinh Tủy Dịch tới.
Nó không vá, không trát, không mọc rễ. Nó chảy. Nặng trĩu, chậm chạp, như thủy ngân chảy vào khe nứt. Nó chảy xuống đạo cơ, tìm tới vết nứt mảnh như sợi chỉ từ Thổ sang Kim, rồi lấp đầy nó. Không phải lấp một phần. Mà lấp đầy. Từ đáy lên miệng.
Hắn nghe thấy một tiếng “cạch” rất khẽ trong đan điền. Như hai mảnh ngói ghép khít vào nhau.
Vết nứt biến mất.
Hắn nằm hai mươi ngày. Lần này, Tinh Tủy Dịch không chỉ lấp vết nứt, mà còn thấm vào năm trụ ngũ hành, khiến chúng nặng như năm cột đá ngàn năm. Lúc tỉnh, hắn nội thị, thấy đạo cơ màu xám của mình nguyên vẹn, không một vết rạn.
Nhưng hắn biết, còn chưa đủ.
Một viên gạch đã lành không có nghĩa là một viên gạch cứng. Nó chỉ mới bằng một viên gạch chưa từng nứt. Muốn gánh nổi một viên Nhất Phẩm Kim Đan, nó phải cứng hơn bất kỳ viên gạch nào thiên hạ từng nung.
Còn năm chuyển.
Và Cửu Diệp Linh Chi, Long Lân Quả, Lôi Kích Mộc, Thái Âm Hàn Tủy, hắn không có lấy một vị.
Đa Đa đã bán sạch sạp hàng. Lương nội môn của hắn chỉ đủ mua than.
Cuối tháng Bảy, Điện Nhiệm Vụ phát lương tháng.
Ba khối linh thạch trung phẩm, đựng trong một cái túi vải xám, như mọi tháng. Trường Ca mở túi ra, đổ linh thạch lên lòng bàn tay. Ba khối. Rồi, từ đáy túi, một mảnh giấy gấp đôi rơi ra.
Hắn mở mảnh giấy.
Trên giấy không có chữ. Chỉ có một nét mực. Một nét ngang. Đậm, chắc, thẳng tắp, ở cuối nét hơi kéo lên.
Như nét mực đã tắt những đường trận văn đỏ rực trong lòng núi đêm ấy.
Hắn đốt mảnh giấy.
Tư Quá Nhai nằm ở sau núi Thiên Xu Phong. Một mỏm đá trơ trọi nhô ra giữa vực, chỉ nối với núi bằng một chiếc cầu đá hẹp như sống lưng con cá. Trên mỏm đá có một hang đá nông, cửa hang không có cửa, chỉ có một tấm bình phong bằng ánh sáng xanh nhạt, là cấm chế giam người.
Trường Ca tới lúc nửa đêm.
Không có người canh. Người bị phạt diện bích ở Tư Quá Nhai không trốn được, cũng không ai muốn tới thăm.
Tấm bình phong ánh sáng xanh nhạt ở cửa hang, lúc hắn bước tới, tự mở ra một khe hẹp. Vừa một người lách qua.
Bên trong hang, Tôn Bất Ngữ ngồi xếp bằng trên một tảng đá, quay mặt vào vách.
Không có đèn. Ánh trăng chiếu từ cửa hang vào, in bóng ông lên vách đá. Gầy, còng, như một cây khô. Trên vách đá trước mặt ông, kín đặc những chữ. Không phải khắc. Mà viết bằng mực. Hàng trăm, hàng ngàn chữ, chồng lên nhau, đè lên nhau, tới mức vách đá đen kịt như bị lửa hun.
Trường Ca đứng ở cửa hang, không dám bước vào thêm.
Hắn nhìn những dòng mực trên vách. Ánh trăng chỉ chiếu tới được một góc. Ở góc ấy, hắn đọc được mấy dòng, chữ nhỏ, nét gầy cứng, chồng lên nhau.
Lạc Hà. Ba trăm hộ. Sương đỏ. Hồ.
Cổ Dương. Linh mạch nhánh, rút ba.
Bạch Lộc. Trẻ linh căn, mười một.
Thanh Thạch. Dị số. Rút toàn bộ. Núi lở. Chết hai.
Bên dưới dòng cuối, có một dòng khác, nét mới hơn: Đứa con tiều phu. Sống.
Hắn đứng lặng người. Hàng ngàn dòng chữ ấy, mỗi dòng là một thôn, một năm, một con số. Sáu mươi năm. Không nói được với ai, thì viết lên vách. Viết đè lên nhau, tới khi vách đá đen kịt.
“Ngồi.”
Một chữ.
Hắn ngồi xuống một tảng đá phía sau lưng ông.
Rất lâu, không ai nói gì. Gió lùa qua cửa hang, mang theo hơi lạnh từ vực sâu.
Rồi Tôn Bất Ngữ nói.
“Ngươi đã tới nền trấn cũ.”
Giọng ông khàn, khô, nhưng không ngắt quãng. Không phải một chữ, hai chữ, như ở Truyền Công Đường. Mà là một câu dài. Lần đầu tiên.
“Vâng.”
“Ngươi đã thấy cái giếng.”
Trường Ca giật mình. Hắn nhớ tới thành giếng đá xanh lạnh ngắt, nhớ tới những nét khắc nông mòn vẹt dưới ngón tay hắn.
Tôn gia. Tiểu…
“Tôn trưởng lão…”
“Đó là giếng nhà ta.”
Gió ngoài cửa hang ngừng thổi.
“Chữ trên thành giếng, là ta khắc. Năm ta mười chín tuổi.” Tôn Bất Ngữ vẫn quay mặt vào vách. “Khắc chưa xong.”
“Sáu mươi năm trước, Lạc Hà Trấn còn ở bên bờ hồ. Ba trăm hộ. Nhà ta ở đầu trấn, có một cái giếng đá xanh, nước ngọt nhất trấn. Cha ta đào.” Tôn Bất Ngữ nói chậm rãi, như đọc một trang sách đã thuộc lòng từ lâu lắm. “Ta có một đứa em gái. Tên Tiểu Mai. Sáu tuổi. Thích ngồi trên thành giếng, thả chân xuống, đung đưa, bị mẹ ta mắng mãi không chừa.”
Trường Ca nắm chặt hai tay trên đầu gối.
“Năm ta mười bảy tuổi, có một tán tu đi ngang qua trấn, xem tay ta, bảo ta có linh căn. Đưa ta đi. Một tông môn nhỏ ở phía nam, ba ngọn núi, mười mấy người. Ta đi. Tiểu Mai khóc, chạy theo ta tới tận đầu trấn, bắt ta ngoắc tay, Tết phải về.”
Gió ngoài cửa hang lại thổi. Rất khẽ.
“Ta không về Tết năm ấy. Ta bế quan. Năm sau, cũng không về. Ta muốn Trúc Cơ rồi mới về, cho cha mẹ nở mày nở mặt.” Ông ngừng lại. “Năm mười chín tuổi, ta Trúc Cơ. Ta ngự kiếm về Lạc Hà. Một ngày một đêm, không nghỉ.”
”…”
“Lúc ta về, trên hồ có sương đỏ.”
Trường Ca nhắm mắt lại.
“Cả trấn nằm trong nhà. Không một vết thương. Như ngủ. Người ta bảo, ôn dịch.” Giọng Tôn Bất Ngữ vẫn đều đều, không cao, không thấp, như đang kể chuyện của một người nào khác. “Tiểu Mai nằm bên thành giếng. Hai chân vẫn thả xuống lòng giếng. Như đang đung đưa.”
Hang đá im lặng tới mức nghe được tiếng máu chảy trong tai.
“Ta chôn cả nhà. Rồi ta ngồi bên giếng, lấy kiếm khắc tên họ lên thành giếng. Khắc được hai chữ Tôn gia. Khắc tới chữ Tiểu.” Ông ngừng lại rất lâu. “Rồi ta không khắc được nữa.”
“Vì sao?”
“Vì ta nghe thấy.” Tôn Bất Ngữ nói. “Dưới đáy giếng. Một nhịp đập. Rất trầm, rất chậm, như nhịp tim. Từ phía tây hồ chảy tới, chảy qua đáy giếng nhà ta, rồi chảy về phía đông.”
Trường Ca mở bừng mắt.
“Sáu mươi năm trước, ta đã nghe thấy cái mà ngươi nghe thấy năm ngoái.”
“Ta theo nhịp đập ấy về phía đông. Ba tháng. Tới chân Thiên Cơ Sơn thì mất dấu.” Tôn Bất Ngữ nói. “Ta xin vào Thiên Cơ Tông. Lúc ấy ta hai mươi tuổi, Trúc Cơ Sơ kỳ, xem như có chút thiên tư. Họ nhận ta.”
“Rồi trưởng lão…”
“Rồi ta tìm. Hai mươi năm, ta tìm ra mạch ngầm. Ba mươi năm, ta tìm ra Thiên Cơ Các. Bốn mươi năm, ta biết Lạc Hà không phải là trấn duy nhất.” Ông ngừng lại. “Năm mươi năm, ta biết ta không làm được gì.”
”…”
“Một Kim Đan Trung kỳ. Một Truyền Công Trưởng Lão. Đấu với một tông môn có Hóa Thần. Với một đại trận nuốt linh mạch cả Đông Thắng.” Tôn Bất Ngữ khẽ lắc đầu. “Ta nói ra một lời, ta chết. Ta chết rồi, không ai biết. Mọi thứ vẫn như cũ.”
“Cho nên trưởng lão im lặng.”
“Mỗi một lời nói ra, đều có thể bị người ta nghe thấy. Mỗi một ý nghĩ trong lòng động, đều có thể bị người ta nhìn thấy.” Ông nói. “Ở trên núi này, có người đọc được thiên cơ. Đọc được lòng người, như ngươi đọc thớ gỗ.”
Trường Ca lặng người.
“Cho nên ta không nói. Không nói lâu ngày, thì lòng cũng không động. Lòng không động, thì không ai đọc được.” Ông quay đầu lại, lần đầu tiên, nhìn hắn. Đôi mắt già nua dưới hàng lông mày bạc, đục và sâu, như mặt giếng cạn. “Sáu mươi năm, ta chờ một người.”
“Chờ ai?”
“Một người mà đại trận không nhìn thấy.”
Ông nhìn hắn rất lâu.
“Năm ngươi mười lăm tuổi, ở Truyền Công Đường, ta múa bản đúng, phát bản sai. Cả trăm người nhìn, không ai thấy gì. Rằm tháng Giêng năm sau, ta đứng trước mặt ngươi, nhìn linh khí trong người ngươi rẽ đúng từng chỗ, đi thủ dương minh, theo ngón trỏ.” Tôn Bất Ngữ nói. “Ta biết, ta chờ được rồi.”
Trường Ca nhớ lại buổi sáng rằm tháng Giêng năm ấy. Lão nhân áo xám dừng trước mặt hắn, nhìn rất lâu, rồi đi, không nói một lời. Đêm ấy hắn đã viết vào sổ: Múa bản đúng. Phát bản sai. Vì sao?
“Vì sao trưởng lão múa bản đúng, lại phát bản sai?”
“Bản sai, ai luyện cũng lên được tới Kim Đan. Không hơn. Không chết. Không ai để ý.” Tôn Bất Ngữ nói. “Bản đúng, chỉ kẻ tự mình nhìn ra mới luyện được. Ta không dạy được ai. Ta chỉ làm một cái sàng.” Ông ngừng một chút. “Sáu mươi năm, cái sàng ấy chỉ giữ lại được một hạt.”
“Ngươi tan đan bốn lần rồi.”
“Vâng.”
“Mỗi lần tan, cái thứ bên dưới đan điền ngươi cựa một lần. Lần sau cựa mạnh hơn lần trước.” Tôn Bất Ngữ nói. Không phải câu hỏi. “Lần thứ năm, thứ sáu, nó sẽ muốn ra. Ngươi giữ nó lại bằng cách nào?”
“Đệ tử nghiến răng.”
“Nghiến răng là động. Động thì nó càng muốn ra.” Ông với tay lấy thanh kiếm đặt cạnh tảng đá. Thanh kiếm cũ, vỏ gỗ đen đã bong sơn, chuôi quấn dây gai sờn. Ông không rút ra. Chỉ đặt ngang trên đùi.
“Nhìn.”
Trường Ca nhìn.
Một lão nhân gầy gò, ngồi xếp bằng, thanh kiếm cũ đặt ngang trên đùi. Không có gì cả.
Hắn mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở. Hắn nhìn thấy kinh mạch ông. Khí huyết ông. Kim Đan của ông, sáng mờ như một viên ngọc cũ. Hắn nhìn thấy thớ của ông.
Không có thớ.
Hai hơi thở. Không phải là không thấy. Mà là thớ của ông thẳng tắp, đều đặn, không một nút, không một mắt, không một chỗ nào khựng lại, không một chỗ nào sắp động. Như một khúc gỗ chưa từng bị gió lay. Hắn không đọc được ông sắp làm gì. Không đọc được ông có định làm gì không.
Rồi ông rút kiếm.
Không có dấu hiệu. Không vai nhô trước nửa nhịp, không cổ tay khựng, không hơi thở đổi. Mũi kiếm đã dừng trước yết hầu hắn nửa tấc, mà thớ của ông vẫn thẳng tắp như lúc nãy.
Trường Ca toát mồ hôi lạnh. Hắn đóng Thiên Diễn Nhãn.
“Kiếm chưa ra, thì tâm không động,” Tôn Bất Ngữ nói, tra kiếm vào vỏ. “Kiếm ra rồi, tâm vẫn không động. Gọi là Kiếm Tâm Bất Ngữ.”
“Kiếm Tâm Bất Ngữ…”
“Ngươi đọc người khác, là vì lòng người khác động. Có một ngày, ngươi gặp kẻ đọc được ngươi. Lúc ấy, lòng ngươi phải không động.” Ông nhìn hắn. “Cái thứ bên dưới đan điền ngươi cũng thế. Nó cựa, là vì lòng ngươi cựa. Lúc tan đan, ngươi đau, ngươi sợ, ngươi nghiến răng. Nó cảm thấy, nó muốn ra. Lòng ngươi không động, nó sẽ ngủ.”
Trường Ca ngồi im rất lâu.
“Đệ tử học thế nào?”
“Không nói.” Tôn Bất Ngữ đáp. “Ta không nói sáu mươi năm. Ngươi không có sáu mươi năm. Nên mỗi lần tan đan, ngươi đừng kêu, đừng nghiến răng, đừng nghĩ tới đau. Chỉ nhìn. Nhìn kinh mạch mình nát, như nhìn một khúc gỗ bị bổ. Nhìn mà không động.”
Ông quay lưng lại với hắn, lại đối mặt với vách đá đầy mực.
“Gỗ bị bổ, có kêu bao giờ không?”
Trước khi đi, Trường Ca hỏi thêm một câu.
“Trưởng lão, Lôi Kích Mộc và Thái Âm Hàn Tủy, ở đâu có?”
Tôn Bất Ngữ im lặng một lúc.
“Lôi Kích Mộc, là gỗ cây trăm năm bị sét đánh mà không cháy. Hắc Phong Sơn Mạch phía bắc, mùa sấm, có.” Ông nói. “Thái Âm Hàn Tủy, Đông Thắng không có. Chỉ Dao Trì có. Huyền Băng Cung ở Bắc Nguyên có.”
Dao Trì.
Trường Ca không nói gì.
“Đừng xin.” Tôn Bất Ngữ nói, như đọc được ý nghĩ thoáng qua của hắn. “Ngươi xin, nàng cho. Nàng cho, nàng chết. Dao Trì không phải Thiên Cơ Tông, nhưng cũng không khác bao nhiêu.”
Trước khi Trường Ca rời đi, Tôn Bất Ngữ đẩy ra một chiếc hộp gỗ nhỏ từ góc hang.
Hộp gỗ tùng, cũ, mép mòn. Trường Ca mở ra.
Bên trong là một cây linh chi màu tím sẫm, chín tán xếp chồng lên nhau như chín tầng mái. Và một quả gì đó đỏ sẫm, to bằng nắm tay trẻ con, vỏ phủ đầy những vảy nhỏ như vảy rồng.
Cửu Diệp Linh Chi. Long Lân Quả.
Trường Ca ngẩng phắt lên.
“Sáu mươi năm, bổng lộc của ta không tiêu vào đâu.” Tôn Bất Ngữ không quay đầu lại. “Cây này, ta tìm được bốn mươi năm trước. Quả này, hai mươi năm trước. Ta không biết để làm gì. Chỉ nghĩ, có một ngày, sẽ có người cần.”
“Trưởng lão…”
“Đi đi. Gần sáng rồi.”
Trường Ca quỳ xuống. Hắn dập đầu ba lần trên nền đá lạnh. Trán chạm đá, mỗi lần một tiếng khẽ khàng.
“Cái giếng nhà trưởng lão,” hắn nói, trán vẫn chạm đá. “Đệ tử đã chôn ở đó lệnh bài của Hàn Phong, kẻ trông lò, cùng túi đồ của hắn. Ở khe đá phía trong thành giếng, hai thước dưới miệng.”
Lưng ông khẽ động. Rất khẽ.
“Một ngày kia, đệ tử sẽ quay lại, khắc nốt chữ ấy cho trưởng lão.”
Tôn Bất Ngữ không trả lời.
Hắn đứng dậy, bước ra cửa hang. Lúc lách qua tấm bình phong ánh sáng xanh nhạt, hắn nghe sau lưng có tiếng nói rất khẽ, khàn khàn, như gió lùa qua khe đá.
“Mai. Tiểu Mai.”
Hắn không biết ông nói với hắn, hay nói với vách đá.
Ngũ chuyển, giữa tháng Chín. Cửu Diệp Linh Chi.
Viên đan lần này lớn bằng hạt nhãn. Hắn bóp vỡ nó. Kinh mạch nát. Đau như bị ngàn con dao rạch cùng lúc.
Hắn không kêu. Không nghiến răng. Khúc gỗ Đa Đa nhét vào miệng, hắn nhả ra.
Hắn chỉ nhìn.
Lần đầu tiên, hắn không giữ được.
Đau quá. Khi đan khí sụp xuống, khi mười hai chính kinh đồng loạt nát, lòng hắn giật lên một cái, như con ngựa bị roi quất. Và dưới đáy đan điền, hạt giống cựa mạnh. Mạnh hơn bất kỳ lần nào trước. Khe nứt trên lớp vỏ cổ toác thêm một chút. Một sợi khí không màu rỉ ra, rồi hai sợi, ba sợi, quấn lên đạo cơ như rễ cây, nóng như lửa.
Gỗ bị bổ, có kêu bao giờ không?
Hắn nhớ tới cha. Cha đứng giữa rừng, rìu giơ cao, mặt không đổi sắc. Gỗ tách ra dưới lưỡi rìu, kêu một tiếng “cách”, rồi thôi. Gỗ không sợ. Gỗ chỉ tách theo thớ.
Hắn thở ra.
Lòng hắn chậm lại. Chậm lại. Như mặt nước sau khi viên đá chìm xuống đáy, vòng sóng loang ra, rồi phẳng.
Ba sợi khí không màu khựng lại. Rồi, rất chậm, rút về qua khe nứt.
Nhìn kinh mạch mình nát từng sợi, như nhìn thớ gỗ tách ra dưới lưỡi rìu. Nhìn máu chảy, như nhìn nhựa cây chảy. Nhìn Linh Chi Dịch màu tím sẫm thấm vào từng sợi kinh mạch, như nhìn mưa thấm vào đất.
Dưới đáy đan điền, hạt giống bọc trong lớp vỏ cổ khẽ cựa mình thêm một lần nữa, yếu ớt.
Rồi nằm yên.
Đa Đa ngồi bên cạnh, há hốc mồm. Lần đầu tiên, Trường Ca tan đan mà không phát ra một tiếng động nào.
Cuối tháng Chín, Tôn Bất Ngữ hết hạn diện bích.
Rằm tháng Mười, Trường Ca tìm cớ xuống Thanh Mộc Phong, đi ngang qua Truyền Công Đường. Ngôi nhà gỗ năm gian, hai hàng tùng, vẫn như cũ. Trong sân, hơn trăm đệ tử ngoại môn áo xanh nhạt ngồi xếp hàng. Trên bục, lão nhân áo xám tro, tóc bạc búi trâm gỗ, cầm thanh trúc ba thước, múa Kinh Hồng thức thứ nhất. Chậm. Rất chậm.
“Kinh Hồng,” ông nói.
Rồi thôi.
Đám đệ tử bên dưới ngáp vặt, thì thầm. Có người bảo lão già câm diện bích ba tháng, xem ra càng câm hơn. Có người bảo tháng này chắc ông nói không quá năm câu.
Trường Ca đứng sau gốc tùng ngoài cổng, nhìn rất lâu.
Thanh trúc trong tay ông vẽ những đường cong mềm mại trong không trung, không có kiếm quang, không có kiếm khí. Sáu mươi năm, ông vẫn múa như thế, trước những người không nhìn thấy gì. Như một người thả lưới xuống một dòng sông cạn, ngày ngày, chờ một con cá.
Ông không nhìn về phía cổng. Thớ của ông thẳng tắp, không một chỗ động.
Lúc múa tới thức thứ chín, Hồng Quá Vô Ngân, ông thở ra cùng với kiếm. Đúng như bản đúng, như sáu mươi năm nay vẫn thế, trước mặt cả trăm người. Cái sàng vẫn còn đó. Có lẽ ông đang chờ hạt thứ hai.
Trường Ca cúi đầu thật thấp, rồi quay đi.
Đầu tháng Mười, Đa Đa bắt đầu luyện Long Lân Quả.
Long Lân Quả tính hỏa, cứng như sắt, phải dùng vũ hỏa mạnh nhất mà Thanh Hỏa Lô chịu nổi, mười hai canh giờ liền không ngắt. Y luyện tới canh giờ thứ chín, thân lò đồng đen đã đỏ rực như than, cái tai lò sứt mẻ nứt thêm một đường. Mồ hôi trên người y chảy ra rồi bốc hơi ngay, quanh người y lúc nào cũng có một lớp sương trắng.
Tới canh giờ thứ mười, y bỗng ngồi im.
Hai tay vẫn kết ấn. Mắt vẫn mở. Nhưng ánh mắt nhìn vào ngọn lửa trong lò không còn là ánh mắt của người canh lửa, mà như ánh mắt của người đang nhìn vào một thứ gì đó ở rất xa.
Trường Ca đang ngồi điều tức ở góc động phủ, cảm thấy linh khí quanh mình bỗng chảy. Không phải chảy về phía hắn. Mà chảy về phía Đa Đa. Trận tụ linh chín vòng trên nền đá sáng lên, cuộn linh khí cả gian động phủ thành một vòng xoáy nhỏ, đổ vào người tên mập.
Luyện Khí tầng chín. Một lớp giấy mỏng.
Rách.
Trường Ca đứng bật dậy. Hắn không chạm vào Đa Đa, không lên tiếng. Hắn chỉ bước tới, đặt một khối linh thạch trung phẩm vào giữa trận Liễm Tức, rồi đứng chắn trước cửa trúc, tay đặt lên chuôi kiếm.
Lần này, đến lượt hắn canh cửa.
Đa Đa ngồi như vậy hai canh giờ. Hai tay không rời ấn, lửa trong lò không tắt, không bùng. Thân lò đỏ rực dần dịu lại, như có ai rút bớt than. Lúc canh giờ thứ mười hai điểm, y mở nắp lò. Bên trong, một vũng dịch đỏ sẫm óng ánh như vảy rồng.
Và từ người y, một luồng khí tức mới tỏa ra. Không còn lỏng lẻo như sương. Mà đặc lại, chắc lại, đầm đặc như một hồ nước dưới đáy giếng.
Trúc Cơ.
Đa Đa nhìn hai bàn tay mình, rồi nhìn vũng dịch trong lò, rồi ngẩng lên nhìn Trường Ca, mặt ngơ ngác như vừa ngủ dậy.
“Ta… ta vừa làm gì?”
“Trúc Cơ.”
“Ta?” Y chỉ vào mũi mình. “Ta, Tiền Đa Đa? Không có Trúc Cơ Đan? Đang luyện lò?”
“Lửa của ngươi ngộ ra rồi.” Trường Ca nói. “Sáu năm nhặt đan cặn. Một năm canh lò cho tại hạ.”
Đa Đa ngồi ngây ra một lúc lâu. Rồi y tháo cái bàn tính vàng bên hông ra, gảy lách cách.
“Một Trúc Cơ Đan, giá thị trường tám mươi khối trung phẩm.” Y lẩm bẩm. “Ta không phải mua. Lời. Lời to.”
Rồi y bật cười ha hả, cười tới mức chảy cả nước mắt, cười tới mức ngã lăn ra nền đá, ôm bụng.
Trường Ca cũng cười. Lần đầu tiên sau cả năm trời, hắn cười thành tiếng.
Lục chuyển, cuối tháng Mười Một. Long Lân Quả.
Viên đan lớn bằng hạt táo. Long Lân Dịch nóng như dung nham, thấm vào kinh mạch như vảy rồng phủ lên da. Lần này, kinh mạch không chỉ liền, mà còn phủ thêm một lớp mỏng dai như da rồng.
Hắn vẫn không kêu.
Hạt giống không cựa.
Khi hắn tỉnh dậy sau mười tám ngày, nội thị đan điền, đạo cơ màu xám của hắn không còn là màu xám mờ nữa. Mà là một màu xám sâu thẳm, như mặt đá dưới đáy vực, như bầu trời trước cơn bão lớn. Năm trụ ngũ hành đứng thẳng, không còn tựa vào nhau, mà mỗi trụ tự đứng vững một mình, như năm ngọn núi.
Lục chuyển.
Ngoài cửa động phủ, tuyết đầu mùa đã rơi. Một năm sắp hết.
Còn ba chuyển. Còn ba tháng tới đại lễ đính hôn.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.