Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 39: Đính Hôn Chi Yến

Chương 39 · 2026-10-14 · 3866 chữ

Cửu long kim quan đối tuyết y, Tông chủ lâm đài vạn chúng quy. Trấn ma nhất lệnh truyền tân chủ, Nhất khắc mâu quang hữu nhân tri.


Mùa xuân năm ấy tới muộn.

Tháng Hai, tuyết trên Thiên Cơ Sơn vẫn chưa tan. Đầu tháng Ba, một buổi sáng, cả bảy ngọn núi nội môn bỗng nghe một tiếng rồng ngâm vang lên từ hậu sơn Thiên Xu Phong. Mây trên đỉnh núi cuộn thành một vòng xoáy vàng rực, rộng mấy dặm, lửa vàng từ trong vòng xoáy rơi xuống như mưa, tuyết đọng trên các mái điện tan chảy thành nước trong chớp mắt.

Thánh Tử xuất quan. Kim Đan Hậu kỳ.

Đệ tử nội môn reo hò suốt ba ngày.

Mười ngày sau, chuông Thiên Xu Đại Điện gõ chín tiếng. Tông Chủ sẽ xuất quan một ngày, chủ trì đại lễ đính hôn.

Trường Ca nghe chín tiếng chuông ấy khi đang ngồi trước tảng đá phẳng ở sân động phủ, lật đi lật lại tờ giấy dó vàng của Mạc Lão.

Thất chuyển, Lôi Kích Mộc. Bát chuyển, Thái Âm Hàn Tủy.

Mùa sấm còn ba tháng nữa. Còn Thái Âm Hàn Tủy, hắn không có cách nào.

“Ngươi có đi không?” Đa Đa hỏi, đứng sau lưng hắn.

“Đệ tử nội môn đều phải đi.”

“Ngươi biết ta hỏi gì.”

Trường Ca gấp tờ giấy dó lại, cất vào ngực áo.

“Tông Chủ là Hóa Thần,” hắn nói. “Liễm Tức Thuật không giấu được trước mắt một Hóa Thần. Nếu ông ta nhìn tại hạ, ông ta sẽ thấy Trúc Cơ Đại Viên Mãn. Sẽ thấy một đạo cơ đã sáu lần nung lại.”

“Vậy thì đừng đi! Giả bệnh! Ngươi giả ho giỏi lắm mà!”

“Mấy ngàn đệ tử, một người không tới, Chấp Sự Đường sẽ ghi tên. Một tên tầng chín vận chó, đã bệnh liên miên, lại vắng mặt ở đại lễ Tông Chủ chủ trì.” Trường Ca lắc đầu. “Vắng mặt, là để người ta chú ý.”

“Vậy ngươi làm sao?”

Trường Ca nhìn rừng trúc tím xào xạc trước sân.

“Đứng ở chỗ không ai nhìn. Và để lòng không động.”


Ngày đại lễ, trời trong như ngọc.

Thiên Xu Đại Điện là tòa điện lớn nhất Thiên Cơ Tông, nằm ngay dưới lầu chín tầng trên đỉnh núi. Chín mươi chín cây cột bạch ngọc, mỗi cây to bằng ba người ôm, chạm rồng cuộn mây. Mái điện lợp ngói lưu ly vàng, dưới nắng xuân lấp lánh như mặt trời thứ hai. Trước điện là một quảng trường rộng tới mức đứng được vạn người.

Hôm ấy, vạn người đứng chật quảng trường.

Khách quý ngồi trên những đài ngọc dọc hai bên bậc điện. Dao Trì ở đài cao nhất bên phải. Rồi Huyền Băng Cung, Vạn Bảo Lâu, các tông môn, thế gia Đông Thắng. Đài dành cho Xích Viêm Tông ở cuối hàng bên trái vẫn để trống. Lần này, họ không gửi cả lễ vật.

Người ta thì thầm.

“Xích Viêm lần trước cáo bệnh, lần này không gửi lễ. Hồng Thiên Liệt muốn gây sự à?”

“Nghe nói con gái lão bị thương trong bí cảnh Huyết Nguyệt, tới giờ cổ tay vẫn chưa lành. Lão nóng tính, chắc đổ cho Thiên Cơ Tông không bảo hộ chu toàn.”

“Xích Viêm cách Đông Thắng mấy vạn dặm, giận thì làm gì được.”

Đệ tử nội môn bảy ngọn núi xếp hàng ở chính giữa quảng trường. Tử Trúc Phong xếp thứ sáu. Trường Ca đứng ở hàng cuối cùng, chỗ cuối cùng, sát mép quảng trường, sau lưng là lan can đá trắng và vực mây.

Hắn nhắm mắt lại một thoáng.

Kiếm chưa ra, thì tâm không động.

Hắn để hơi thở mình chậm lại. Để nhịp tim chậm lại. Để những ý nghĩ trong đầu chìm xuống từng cái một, như những hòn sỏi chìm xuống đáy giếng. Đạo cơ sáu lần nung, năm trụ, hạt giống trong lớp vỏ cổ, tất cả chìm dưới lớp Liễm Tức. Và lớp Liễm Tức ấy, lần đầu tiên, không phải là một tấm màn hắn kéo lên, mà như lớp đất phủ trên một hạt giống. Im lìm. Không gợn.

Hắn mở mắt.

Lúc ấy, chuông điện gõ tiếng thứ chín.


Không có ai bước ra từ Thiên Xu Đại Điện.

Chỉ có ánh sáng. Ánh sáng từ lầu chín tầng trên đỉnh núi rơi xuống, dịu dàng như ánh trăng, chảy qua mái ngói lưu ly, chảy xuống bậc điện, rồi tụ lại trên chiếc ghế cao nhất đặt trước cửa điện.

Khi ánh sáng tan, trên ghế đã có một người ngồi.

Cổ Huyền Chân Nhân.

Ông ta trông không giống một Hóa Thần. Không cao lớn, không uy nghi. Một nam nhân trung niên, gương mặt hiền hòa, râu ba chòm đen nhánh, tóc búi gọn dưới một chiếc trâm gỗ đào. Đạo bào trắng không một đường thêu. Trong tay cầm một cây phất trần cán ngọc, sợi phất trần trắng như tuyết.

Nhưng đôi mắt ông ta.

Đôi mắt ấy trong như nước. Và trong nước ấy, có những sợi sáng mảnh như tơ, chậm rãi trôi, chậm rãi đan vào nhau, như những vệt sáng trên một bàn cờ không quân.

Vạn người trên quảng trường đồng loạt quỳ xuống.

“Bái kiến Tông Chủ!”

Tiếng hô như sấm dậy, vang khắp bảy ngọn núi.

“Đứng lên cả đi.” Giọng Cổ Huyền ôn hòa, trầm ấm, không lớn, mà vạn người đều nghe rõ như ông ta đang đứng ngay bên tai. “Hôm nay là ngày vui. Không cần câu nệ.”

Vạn người đứng dậy.

Rồi ánh mắt ông ta lướt qua quảng trường.

Rất chậm. Như người nông dân đứng trên bờ ruộng, nhìn một cánh đồng lúa đang trổ bông. Ánh mắt ấy lướt qua đài Dao Trì, đài Huyền Băng Cung, lướt qua hàng trưởng lão, lướt qua đệ tử chân truyền, lướt qua hàng nội môn bảy ngọn núi.

Trường Ca không cúi đầu. Cúi đầu khi người ta nhìn là động. Hắn chỉ đứng, mắt nhìn thẳng về phía trước, vào một điểm trên cây cột bạch ngọc thứ chín bên trái, nơi có một con rồng chạm đang há miệng.

Ánh mắt ấy lướt tới hàng Tử Trúc Phong.

Hắn cảm thấy nó. Không phải như bông tuyết đặt lên gáy. Mà như một làn nước ấm chảy qua da, nhẹ nhàng, êm ái, rồi chảy qua thịt, chảy qua xương, chảy vào đan điền. Nó không dừng lại để nhìn. Nó chỉ chảy qua, như nước chảy qua một bãi sỏi, chạm vào từng hòn.

Hắn là một hòn sỏi.

Lòng hắn không động. Như mặt giếng cạn. Như khúc gỗ chưa từng bị gió lay.

Làn nước ấy chảy qua đan điền hắn, chạm vào lớp Liễm Tức, chạm vào cái thứ im lìm như đất phủ hạt giống. Khựng lại. Chỉ nửa hơi thở, ngắn hơn một cái chớp mắt.

Rồi chảy đi.

Ánh mắt Cổ Huyền đã lướt sang hàng Thiên Quyền Phong, rồi tới cuối quảng trường, rồi trở về bậc điện.

Trường Ca vẫn đứng yên. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng hắn, thấm ướt lớp áo trong. Nhưng mồ hôi ấy, hắn để nó chảy. Không nghĩ tới nó.

Trên ghế cao, Cổ Huyền khẽ nhíu mày. Rất khẽ. Rồi giãn ra. Ông ta nghiêng đầu nói gì đó với vị trưởng lão đứng hầu bên cạnh. Vị trưởng lão cúi đầu, rồi lui ra.

Trường Ca không biết ông ta nói gì.

Hắn chỉ biết, hắn vẫn còn sống.

Trước khi đại lễ bắt đầu, Cổ Huyền nói một đoạn ngắn.

“Năm ngoái, bí cảnh Huyết Nguyệt sập. Đệ tử các tông môn chính đạo vào mấy trăm người, ra chẳng được một phần ba.” Giọng ông ta trầm xuống, như nặng trĩu bi thương. “Thiên Cơ Tông mười người đi, ba người về. Dao Trì chín người đi, bốn người về. Thiên tai khó tránh. Nhưng người mất, chính đạo không quên.”

Ông ta phẩy phất trần. Trên không trung trước bậc điện, hiện ra hàng trăm đốm sáng nhỏ như đom đóm, mỗi đốm mang một cái tên, lơ lửng một lúc rồi tan.

Có người trên quảng trường khóc. Có người cúi đầu. Đài Dao Trì, mấy thiếu nữ áo trắng đưa tay áo lên lau mắt.

Trường Ca nhìn những đốm sáng ấy tan đi.

Trong đó có Lâm Viễn. Có năm sư muội của Thanh Tuyết. Có Hàn Phong. Không có Tiểu Đào. Không có mẹ Tiểu Đào. Không có ba trăm hộ Lạc Hà, mà Cổ Huyền cũng chẳng cần nhắc tới, vì phàm nhân không phải chính đạo.

Thiên tai.

Lòng hắn muốn động. Như một cục than bị gió thổi vào.

Hắn để nó tắt.

Kiếm chưa ra, thì tâm không động.

“Thiên đạo hữu thường,” Cổ Huyền nói, “người tu đạo thuận thiên mà hành. Hôm nay là ngày vui. Lấy niềm vui hôm nay, an ủi người đã khuất.”


Đại lễ bắt đầu.

Triệu Vô Cực bước ra từ cửa điện bên trái. Kim quan chín rồng, trường bào trắng thêu chín con rồng vàng, giờ thêm một dải đai lưng bằng vàng ròng nạm chín viên hồng ngọc. Khí thế Kim Đan Hậu kỳ tỏa ra như mặt trời mới mọc, nóng tới mức đệ tử đứng hàng đầu phải lùi lại nửa bước.

Mộ Dung Thanh Tuyết bước ra từ cửa điện bên phải.

Bạch y. Không phải bạch y không hoa văn như mọi khi, mà là lễ phục Dao Trì, ống tay áo rộng thêu chín cánh sen bằng chỉ bạc, vạt áo dài phủ tới gót chân. Tóc búi cao, cài trâm bạch ngọc, sau búi tóc đính một đóa sen băng trong suốt. Mặt nàng không trang điểm. Trắng như tuyết. Lạnh như tuyết.

Theo sau nàng là một người.

Áo trắng. Không thêu, không đai, không trang sức. Tóc dài buông xõa sau lưng, đen như mực, dài tới gót. Gương mặt không thấy rõ tuổi, như hai mươi, như bốn mươi, như một pho tượng ngọc đặt trong điện thờ ngàn năm. Quanh người bà tỏa ra một làn hào quang mờ như sương sớm trên mặt hồ. Bước chân không chạm đất. Dưới mỗi bước chân, một đóa sen trắng nở ra, rồi tan.

Bích Lạc Tiên Tử. Thánh Chủ Dao Trì. Hóa Thần.

Quảng trường im phăng phắc.

Bích Lạc Tiên Tử dừng lại ở bậc điện, ngang hàng với ghế của Cổ Huyền. Hai vị Hóa Thần nhìn nhau, khẽ gật đầu. Không ai cúi đầu trước ai.

“Bích Lạc đạo hữu đường xa, vất vả rồi.” Cổ Huyền mỉm cười.

“Cổ Huyền đạo hữu khách khí.” Giọng bà như nước suối chảy trên đá lạnh. “Thanh Tuyết là đồ nhi của ta. Ngày này, ta phải tới.”

Hai người ngồi xuống. Cổ Huyền ở giữa, Bích Lạc bên phải.

Hà Trưởng Lão đọc hôn thư.

Hôn thư dài, đọc mất nửa khắc. Lời lẽ trang trọng, hoa mỹ. Thánh Tử Thiên Cơ Tông, Thánh Nữ Dao Trì. Trụ cột chính đạo. Thiên tác chi hợp. Hai năm sau thành thân, Dao Trì và Thiên Cơ kết làm thông gia, đời đời giao hảo.

Trường Ca đứng ở hàng cuối, nghe từng chữ.

Ta không phải của riêng ta.

Hắn nhớ câu ấy, nàng nói như đọc thuộc lòng, dưới ánh trăng rằm tháng Hai năm ngoái.

Hôn thư đọc xong. Triệu Vô Cực và Thanh Tuyết mỗi người cắt một sợi tóc, đặt vào một chiếc hộp ngọc. Cổ Huyền phẩy phất trần, chiếc hộp tự đóng lại, tự bay lên, bay vào lầu chín tầng trên đỉnh núi.

Rồi Cổ Huyền đứng dậy.


“Vô Cực.”

Triệu Vô Cực quỳ một gối xuống trước ghế cao.

“Đệ tử có mặt.”

“Ngươi theo ta mười bốn năm. Mười bảy tuổi Trúc Cơ, hai mươi mốt tuổi Kim Đan, hai mươi hai tuổi Kim Đan Hậu kỳ. Thiên Cơ Tông vạn năm, chưa có người thứ hai.” Giọng Cổ Huyền ôn hòa như người cha nói với con trai. “Hôm nay ngươi đính hôn. Thành gia, là người lớn rồi. Ta có một vật, giao cho ngươi.”

Ông ta mở lòng bàn tay.

Trong lòng bàn tay ông ta là một tấm lệnh bài.

To bằng bàn tay người lớn, dày nửa đốt ngón tay. Không phải vàng, không phải ngọc, không phải sắt. Một thứ kim loại đen như mực, nhưng nhìn kỹ, trong màu đen ấy có những vân vàng mờ chạy ngang dọc như mạch máu. Mặt trước khắc một con mắt dọc, nhắm chặt, bị chín sợi xích quấn quanh. Mặt sau khắc hai chữ cổ, nét chữ thô ráp, như khắc bằng móng tay.

Trấn Ma.

“Trấn Ma Lệnh.” Cổ Huyền nói. “Tín vật của Thánh Tử Thiên Cơ Tông đời đời truyền lại. Người cầm lệnh này, là người sẽ kế thừa ghế Tông Chủ.”

Quảng trường xôn xao.

“Lệnh này, cũng là một trong ba chìa khóa phong ấn Phệ Thiên Uyên ở Tây Mạc.” Cổ Huyền nói tiếp, giọng không đổi. “Vạn năm trước, chư tiên thượng cổ hợp lực phong ấn Ma Tôn dưới đáy vực ấy. Ba chìa khóa, ba nơi giữ. Một ở Thiên Cơ Tông. Hai nơi kia, không cần nói.” Ông ta nhìn Triệu Vô Cực. “Giữ lệnh, là giữ thiên hạ.”

Triệu Vô Cực đưa hai tay lên, nhận lấy.

Lúc tấm lệnh đen chạm vào lòng bàn tay y, con mắt dọc khắc trên mặt lệnh hơi động. Như mí mắt người ngủ say khẽ giật.

Không ai thấy. Chỉ có một người, đứng ở hàng cuối cùng, sát lan can đá trắng.

Và thanh kiếm đồng quấn giẻ sau lưng hắn, vốn đã ngủ suốt mấy tháng nay, bỗng rung lên một nhịp. Rất khẽ. Như một con chó già nằm trước bếp lửa, nghe tiếng sói tru từ rất xa, vểnh tai lên.

Trường Ca đưa tay ra sau lưng, đặt nhẹ lên chuôi kiếm.

Ngủ đi.

Thanh kiếm im lặng.

Lòng hắn cũng im lặng. Hắn không cho phép nó không im lặng.


Giữa lễ, khi thị nữ và tạp dịch bưng trà quả lên các đài khách quý, Trường Ca nhìn thấy Đa Đa.

Tên mập mặc áo tạp dịch, bưng một khay trà, đi giữa hàng chục tạp dịch khác lên đài Vạn Bảo Lâu. Trên đài ấy, ngồi giữa là một lão giả tóc bạc, mặt tròn, mắt híp, áo gấm màu nâu sẫm thêu những đồng tiền cổ bằng chỉ vàng. Bên hông lão đeo một chiếc bàn tính vàng nhỏ bằng bàn tay.

Đa Đa bước lên bậc đài, ngẩng đầu, rồi khựng lại.

Chỉ nửa bước. Rồi y cúi đầu thật thấp, thấp tới mức cái cằm ba ngấn chạm ngực, đặt khay trà xuống bàn, lui ra, không ngẩng lên. Tay trái y đưa ra sau lưng, che lấy bên hông, chỗ y vẫn đeo chiếc bàn tính vàng.

Lão giả trên đài không nhìn y. Lão đang gảy bàn tính, lách cách, nói chuyện với một trưởng lão Thiên Cơ Tông.

Trường Ca nhìn theo bóng Đa Đa lẫn vào đám tạp dịch, rồi mất hút.

Đài bên cạnh là Huyền Băng Cung. Mấy nữ tu áo lam nhạt ngồi thẳng lưng, không nói không cười. Ngồi cuối hàng là một thiếu nữ, ống tay áo thêu một bông tuyết sáu cánh. Nàng không nhìn bậc điện. Nàng nhìn xuống quảng trường. Nhìn hàng Tử Trúc Phong. Nhìn hắn một lúc, như người ta nhìn một nước cờ chưa đi.

Rồi nàng khẽ gật đầu một cái, gần như không thấy được, và quay đi.


Rồi tới lúc kính rượu.

Thị nữ Dao Trì bưng tới hai chiếc chén ngọc. Triệu Vô Cực nâng chén, quay về phía quảng trường, cười rạng rỡ như mặt trời. Vạn người nâng chén theo. Tiếng hô chúc mừng như sấm.

Thanh Tuyết nâng chén.

Theo lễ, Thánh Nữ nâng chén thì phải nhìn khắp khách khứa một lượt, rồi uống cạn. Nàng nhìn. Ánh mắt lướt qua đài Dao Trì, đài Huyền Băng Cung, đài Vạn Bảo Lâu, đài Xích Viêm để trống. Lướt qua hàng trưởng lão. Lướt qua hàng nội môn bảy ngọn núi.

Năm trước, ánh mắt ấy đã lướt qua hắn, không dừng lại.

Lần này, nó dừng lại.

Ở hàng cuối cùng. Chỗ cuối cùng. Sát lan can đá trắng.

Trường Ca không cúi đầu. Hắn không thể cúi đầu, vì cúi đầu là động. Hắn chỉ đứng yên, nhìn thẳng về phía trước, như nhìn cây cột bạch ngọc có con rồng há miệng.

Và hắn nhìn thấy nàng.

Cách hơn trăm trượng. Lễ phục sen bạc. Đóa sen băng sau búi tóc. Chén ngọc nâng ngang môi.

Nàng không chớp mắt.

Trên quảng trường, vạn người đã uống cạn chén, đặt chén xuống. Tiếng hô đã dứt. Đàn sáo đã nổi lên. Chỉ có chén rượu trên tay nàng vẫn nâng ngang môi, chưa uống.

Thời gian như ngừng lại. Một cây hương trầm đặt trên lư đồng trước bậc điện, cháy rụi một đốt tàn, rơi xuống.

Lâu tới mức đủ để người đứng cạnh nàng nhận ra.

Triệu Vô Cực vẫn cười. Nụ cười rạng rỡ như mặt trời, không đổi một đường nét nào. Nhưng y quay đầu lại. Nhìn theo ánh mắt nàng. Băng qua quảng trường, băng qua hàng nội môn bảy ngọn núi, tới hàng cuối cùng của Tử Trúc Phong.

Một tên đệ tử áo trắng viền lam, đứng sát lan can, gương mặt bình thường, thân hình bình thường, khí tức Luyện Khí tầng chín. Không có gì để nhìn.

Triệu Vô Cực nhìn hắn.

Rồi Thanh Tuyết uống cạn chén rượu, đặt chén xuống, quay mặt đi.

Nụ cười trên môi Triệu Vô Cực vẫn không đổi. Nhưng chiếc chén ngọc trong tay y, không một tiếng động, nứt ra một đường nhỏ như sợi tóc.


Đại lễ kéo dài tới chiều.

Lúc mặt trời ngả về tây, Cổ Huyền đứng dậy, phẩy phất trần, hóa thành một luồng sáng dịu dàng như ánh trăng, bay lên lầu chín tầng trên đỉnh núi. Tiếng chuông điện gõ chín tiếng. Tông Chủ trở lại bế quan.

Bích Lạc Tiên Tử ở lại thêm một canh giờ, nói chuyện với các trưởng lão, rồi rời đi. Lúc bước lên phi chu sen trắng, bà ngoảnh đầu nhìn Thanh Tuyết một cái. Chỉ một cái.

Thanh Tuyết cúi đầu.

Trường Ca theo hàng Tử Trúc Phong rời quảng trường. Lúc đi ngang qua cổng đá ở rìa quảng trường, hắn nghe thấy tiếng nói khe khẽ từ phía sau một cây cột.

“Lục Trường Ca. Tử Trúc Phong. Luyện Khí tầng chín.” Một giọng nam, khúm núm. “Năm ngoái từ bí cảnh Huyết Nguyệt sống sót trở về. Ngoại môn đại bỉ năm kia xếp hạng mười. Không có gì đặc biệt. Ngày trước, hình như từng là đệ tử ngoại môn Thanh Mộc Phong, xuất thân phàm nhân.”

“Phàm nhân.” Một giọng khác. Nóng như lửa, êm như gấm. “Ở đâu?”

“Thanh Thạch Thôn. Dưới chân núi.”

Im lặng.

“Phương Hạo cũng từ bí cảnh về. Hỏi hắn.” Giọng nóng như lửa nói. “Hỏi cho rõ. Hắn ở trong ấy làm gì. Ra sao. Sống thế nào.”

“Vâng, Thánh Tử.”

Trường Ca không dừng bước. Không quay đầu. Lòng không động.

Hắn bước qua cổng đá, đi xuống bậc thang dài về phía Tử Trúc Phong. Nắng chiều đổ dài trên những bậc đá bạch ngọc. Sau lưng hắn, đàn sáo của đại lễ vẫn còn vang.

Lúc về tới động phủ, Đa Đa đang đứng chờ trước cửa trúc, mặt trắng bệch.

“Ngươi thấy người trên đài Vạn Bảo Lâu rồi à?” Trường Ca hỏi.

Đa Đa giật mình, rồi gượng cười. “Thấy gì mà thấy. Một lão nhà giàu. Ta bưng trà, nhìn trộm một cái, sợ lão bắt lỗi.”

“Lão đeo một cái bàn tính giống của ngươi.”

Đa Đa im lặng. Bàn tay y đặt lên cái bàn tính vàng bên hông, siết lại.

“Bàn tính vàng, thiên hạ thiếu gì,” y nói, giọng khô khốc. “Ngươi đừng hỏi. Ta chưa muốn nói.” Rồi y ngẩng lên. “Còn ngươi? Thế nào?”

Trường Ca ngồi xuống tảng đá phẳng trước sân. Hắn nhìn bàn tay phải mình. Trên mu bàn tay, vết sẹo trắng nhạt năm xưa, nơi gót giày của Triệu Vô Cực từng giẫm lên, vẫn còn đó.

“Tông Chủ không nhìn thấy tại hạ,” hắn nói. “Thánh Tử thì thấy rồi.”


Ba đêm sau, có người gõ cửa trúc.

Phương Hạo đứng giữa sân, không mang đèn. Ánh trăng chiếu lên gương mặt trắng bệch của y, hốc mắt sâu hoắm.

“Thánh Tử gọi ta lên Thiên Xu Phong,” y nói, không chào hỏi. “Hỏi về ngươi. Hỏi một canh giờ.”

Trường Ca đứng ở bậc cửa, không mời y vào.

“Sư huynh nói gì?”

“Nói đúng như lời ngươi khai với Âm trưởng lão. Ngươi trốn ở khe đá gần cổng từ ngày đầu. Trời sập, ngươi bị xô ngã, đập đầu, ngất. Tỉnh dậy trong bãi lau, mắt bỏng ánh cổng.” Phương Hạo nói đều đều. “Ta nói, ta thấy ngươi ở trại bảy ngày. Mù. Ngực bị đá đè. Một tên tầng chín vận chó.”

“Đa tạ sư huynh.”

“Đừng cảm ơn ta.” Phương Hạo ngẩng lên. “Ta không biết ngươi đã làm gì trong ấy. Ta không muốn biết. Ta chỉ biết, lúc Hàn sư huynh ném ta qua cổng, hắn bảo ta đừng làm kẻ trông lò. Ta nghĩ cả năm nay, rồi ta hiểu ra một chuyện.” Y ngừng lại. “Kẻ trông lò, là kẻ biết lò đốt cái gì, mà vẫn đứng canh.”

Y quay lưng đi.

“Thánh Tử không tin ta,” y nói, không quay đầu. “Lúc ta nói xong, Thánh Tử cười. Bảo ta về nghỉ. Rồi Thánh Tử bảo người bên cạnh, đi lấy hồ sơ nhập môn của ngươi ở Chấp Sự Đường.”

Bóng y khuất vào rừng trúc tím.

Trường Ca đứng ở bậc cửa rất lâu. Gió đêm lùa qua rừng trúc, xào xạc như mưa.

Hồ sơ nhập môn. Thanh Thạch Thôn. Năm ấy, có một đứa trẻ phàm nhân mồ côi từ dưới chân núi đi lên, làm tạp dịch ở Hôi Thạch Cốc. Quê quán: Thanh Thạch, cái thôn bị rút sạch linh mạch, núi lở, chết hai người. Chấp Sự Đường ghi chép rất kỹ. Ai chịu lật hồ sơ ấy, rồi lật thêm sổ Linh Cống năm ấy, sẽ thấy hai chữ Thanh Thạch nằm ở cả hai nơi. Còn Thánh Tử, một khi đã muốn tìm, thì không bỏ sót dòng nào.

Hắn quay vào, ngồi xuống giữa trận Liễm Tức, nhìn tờ giấy dó vàng dán trên vách.

Thất chuyển. Bát chuyển. Cửu chuyển.

Hắn không còn nhiều thời gian nữa.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.