Chương 40: Bát Chuyển Huyết Lệ
Lôi kích khô tùng hỏa bất phần, Hàn tủy vô danh tống tuyết vân. Tâm ma trùng kiến sơn băng nhật, Thớ mộc phân minh đoạn ác nhân.
Đầu tháng Năm, mùa sấm tới sớm.
Trường Ca nhận một nhiệm vụ ở Điện Nhiệm Vụ: tuần tra Hắc Phong Sơn Mạch, đếm số lượng Hắc Phong Lang sau đợt sinh sản mùa xuân. Nhiệm vụ hạng bét, mười điểm cống hiến, ba mươi ngày, không ai nhận. Đệ tử ghi sổ ở Điện Nhiệm Vụ nhìn hắn như nhìn một kẻ ngốc.
“Đệ tử nội môn mà nhận việc đếm sói?”
“Đệ tử muốn đổi gió,” Trường Ca đáp. “Trên núi ngột ngạt.”
Người ghi sổ nhún vai, đóng ấn.
Ra khỏi Điện Nhiệm Vụ, hắn thấy Tạ đứng chờ ở chân bậc đá, kiếm vỏ gỗ mộc ôm trong lòng, sau lưng đeo một cái bọc vải.
“Ngoại môn cũng có nhiệm vụ Hắc Phong Sơn,” Tạ nói. “Ta nhận rồi.”
“Tạ huynh không cần…”
“Năm ấy ở thung lũng sói, ngươi bẻ hàm Lang Vương, ta đâm mắt nó.” Tạ nhìn hắn. “Lần này ngươi đi tìm gì, ta không hỏi. Có sói, ta đâm.”
Hắc Phong Sơn Mạch nằm cách Thiên Cơ Sơn ba trăm dặm về phía bắc. Đá đen, gió đen, mùa này mây đen nặng trĩu treo trên đỉnh núi như những chiếc bụng trâu, cứ nửa canh giờ lại giật một tia sét.
Hai người đi mười hai ngày.
Không phải đi tìm sói. Trường Ca đi tìm cây.
Ban ngày, hắn trèo lên từng đỉnh núi, nhìn những thân cây cháy đen do sét đánh. Phần lớn đều chết. Thân cây bị sét đánh, nếu không cháy rụi thì cũng nứt toác, nhựa khô, rễ thối. Có những thân cây trăm năm, bị sét đánh một lần, sống thêm được một hai năm rồi chết khô.
Lôi Kích Mộc là gỗ cây trăm năm bị sét đánh mà không cháy, không chết. Ngàn cây chưa chắc có một.
Ngày thứ mười ba, ở thung lũng phía tây, nơi năm xưa Lang Vương làm hang, hắn tìm thấy nó.
Một cây tùng sắt già. Thân to tới mức ba người ôm không xuể, cao hơn hai mươi trượng, mọc trơ trọi trên một mỏm đá giữa thung lũng. Từ ngọn xuống gốc, thân cây chi chít những vết sẹo đen như những con rắn quấn quanh. Có vết cũ đã lên da non, có vết mới còn bốc khói. Không biết nó đã bị sét đánh bao nhiêu lần. Một trăm. Hai trăm.
Nhưng lá nó vẫn xanh.
Trường Ca đứng dưới gốc cây, ngẩng đầu nhìn rất lâu.
“Cây này?” Tạ hỏi.
“Cây này.”
Hắn mở Thiên Diễn Nhãn.
Một hơi thở. Thớ gỗ của cây tùng sắt hiện ra trong mắt hắn. Không giống bất kỳ cây nào hắn từng thấy. Những đường thớ không chạy thẳng, mà xoắn lại, như sợi dây thừng bện chặt. Và ở giữa những đường thớ ấy, có những tia sáng xanh tím nhỏ như sợi chỉ, chạy dọc thân cây, từ ngọn xuống rễ, từ rễ xuống đất. Lôi khí. Sét đánh vào cây, cây không cháy, mà nuốt lấy, bện vào thớ gỗ.
Hai hơi thở. Ở lưng chừng thân cây, phía nam, có một chỗ những tia sáng xanh tím tụ lại dày đặc nhất, to bằng bắp tay. Như một mắt gỗ. Nhưng không phải mắt gỗ của thớ rối, mà mắt gỗ của sét.
Hắn đóng Thiên Diễn Nhãn.
“Lúc tại hạ cắt,” hắn nói với Tạ, “nếu sét đánh xuống, Tạ huynh đừng lại gần.”
Tạ nhìn hắn, rồi nhìn lên đám mây đen đang cuộn trên đỉnh thung lũng.
“Ngươi điên rồi.”
“Chỉ có lúc sét đánh, lôi khí trong thớ mới mở ra. Lúc khác cắt, chỉ được gỗ thường.”
Tạ im lặng một lúc lâu. Rồi y rút kiếm, quay lưng về phía cây tùng, mặt hướng ra miệng thung lũng, nơi có tiếng sói tru vọng lại.
“Cắt đi. Sói để ta.”
Trường Ca trèo lên cây tùng sắt, tới lưng chừng thân, ngồi trên một cành ngang to như cái xà nhà. Thanh kiếm đồng đã tháo giẻ, nằm trên đùi hắn. Hắn đặt tay lên chỗ thân cây mà Thiên Diễn Nhãn đã chỉ cho hắn. Nóng. Rung khe khẽ. Như có một trái tim đập bên trong.
Hắn chờ.
Một khắc. Hai khắc. Mây đen trên đầu mỗi lúc một dày, một thấp, gió đen gào rú qua thung lũng. Mưa bắt đầu rơi, to như hạt đậu, lạnh như băng. Dưới gốc cây, tiếng kiếm của Tạ vang lên, rồi tiếng sói rú thảm, rồi lại tiếng kiếm.
Rồi tóc gáy hắn dựng đứng.
Không khí quanh cây tùng bỗng đặc lại, khét lẹt, có vị kim loại trên đầu lưỡi. Những tia sáng xanh tím trong thân cây, hắn không cần Thiên Diễn Nhãn cũng cảm thấy được, đồng loạt chạy ngược lên ngọn, như những con rắn ngửi thấy mưa.
Kiếm chưa ra, thì tâm không động.
Sét đánh xuống.
Một cột sáng trắng xanh to bằng cái thùng nước giáng thẳng xuống ngọn cây tùng. Tiếng nổ như trời sập. Cả thân cây rung lên. Lôi khí từ ngọn chạy xuống, xé qua thớ gỗ, chạy qua chỗ tay hắn đang đặt, chạy qua người hắn.
Tóc hắn cháy xém. Áo hắn bốc khói. Toàn thân tê dại, kinh mạch giật lên từng cơn như bị ngàn mũi kim đâm. Nhưng kinh mạch ấy đã nát sáu lần, liền sáu lần, phủ một lớp dai như da rồng. Nó giữ được.
Và đúng lúc ấy, chỗ mắt sét trên thân cây mở ra. Những đường thớ xoắn bện chặt bỗng giãn ra trong một cái chớp mắt, như nắm tay mở ra để buông một thứ gì đó.
Hắn chém.
Không phải Khai, không phải Phách, không phải Đoạn. Chỉ là một nhát cắt nhẹ nhàng của kẻ đã nhìn thấy thớ. Thanh kiếm đồng trượt vào thân cây theo đường thớ vừa giãn ra, xoay một vòng, rồi rút ra.
Trong tay hắn là một khúc gỗ dài bằng cánh tay, to bằng bắp tay. Màu đen tuyền, trên mặt gỗ chạy những đường vân xanh tím sáng lấp lánh như tia chớp bị đóng băng.
Lôi Kích Mộc.
Hắn trèo xuống. Ngồi phịch dưới gốc cây, thở hổn hển, tóc tai cháy xém, khói bốc lên từ vai áo.
Tạ đứng cách đó ba trượng, kiếm dính máu sói, ba xác Hắc Phong Lang nằm dưới chân. Y nhìn hắn từ đầu tới chân, rồi lắc đầu.
“Ngươi điên thật.”
Đầu óc Trường Ca vẫn còn ong ong, nhưng hắn cười.
Lúc hai người rời thung lũng, Trường Ca ngoảnh lại. Cây tùng sắt vẫn đứng trên mỏm đá, giữa mưa, giữa sấm. Ở lưng chừng thân, chỗ hắn vừa cắt, nhựa xanh tím chảy ra, rồi khô lại, thành một vết sẹo mới.
Lá nó vẫn xanh.
Thất chuyển, giữa tháng Sáu.
Đa Đa luyện Lôi Kích Mộc trong bảy ngày. Lò Thanh Hỏa Lô nứt thêm hai đường. Dịch thành màu đen tím, sôi lăn tăn dù đã nguội, mỗi bọt nổ ra lại tóe một tia lửa xanh nhỏ.
Viên đan lần này lớn bằng quả trứng chim cút. Hắn bóp vỡ nó. Lôi Kích Dịch tràn vào kinh mạch như sét đánh vào cây, xé, đốt, rồi bện lại. Lần này, kinh mạch hắn không chỉ dai, mà còn như được tôi trong lôi hỏa, cứng như thép.
Hắn không kêu.
Hạt giống không cựa.
Hắn nằm hai mươi lăm ngày.
Ngày hắn ngồi dậy được, Đa Đa đặt trước mặt hắn một chiếc hộp.
Hộp làm bằng băng.
Không phải ngọc trắng, không phải pha lê. Băng thật, trong suốt, lạnh buốt, đặt trên nền đá giữa ngày hè tháng Bảy mà không tan một giọt. Bên trong hộp băng, có một chiếc bình nhỏ cũng bằng băng, cao chừng ba đốt ngón tay. Trong bình là một thứ chất lỏng trong suốt như không có gì, chỉ khi xoay bình dưới ánh đèn mới thấy nó lấp lánh ánh bạc như ánh trăng trên mặt hồ.
Trường Ca nhìn chiếc hộp rất lâu.
“Ở đâu ra?”
“Ta không biết.” Đa Đa gãi đầu. “Hôm qua ta xuống phường thị mua than. Lúc về, đi ngang qua cái cầu đá ở cổng phường thị, có một người đứng bên lan can. Đội nón lá rộng vành, mạng che mặt, áo choàng xám. Không nhìn rõ mặt. Không nhìn rõ là nam hay nữ. Người ấy đưa ta cái hộp này, bảo: Đưa cho người ngươi coi lò. Rồi đi.”
“Không nói gì nữa?”
“Không. À…” Đa Đa nghĩ một lúc. “Lúc người ấy đi ngang qua ta, ta thấy lạnh. Lạnh như giữa mùa đông. Mà hôm qua nắng chang chang.”
Trường Ca không nói gì.
Hắn mở nắp hộp băng. Hàn khí tràn ra, khiến ngọn đèn dầu trong động phủ chao đảo, suýt tắt. Trên mặt trong của nắp hộp, có khắc một hình rất nhỏ, mờ tới mức phải nghiêng nắp dưới ánh đèn mới thấy.
Một bông tuyết. Sáu cánh.
Hắn nhớ tới chuôi Lãnh Nguyệt Kiếm, ngọc trong như băng, đầu chuôi khắc một bông tuyết sáu cánh. Hắn cũng nhớ tới tay áo của một thiếu nữ Huyền Băng Cung, ngồi cuối hàng trên đài khách quý, nhìn hắn như nhìn một nước cờ chưa đi.
Bông tuyết sáu cánh. Thiên hạ thiếu gì.
Đừng xin. Ngươi xin, nàng cho. Nàng cho, nàng chết.
Hắn không xin.
Hắn đóng nắp hộp lại, đặt hai tay lên nắp, cúi đầu rất lâu.
“Thái Âm Hàn Tủy,” hắn nói khẽ.
Bát chuyển, rằm tháng Tám.
Đa Đa không luyện Thái Âm Hàn Tủy. Y không dám. Y đọc hết đan kinh, không một cuốn nào ghi cách luyện. Chỉ có một dòng trong một cuốn tạp lục: Thái Âm Hàn Tủy, thiên địa chí âm, bất khả hỏa luyện. Trực phục. Không thể dùng lửa luyện. Uống thẳng.
“Uống thẳng,” Đa Đa lặp lại, mặt trắng bệch. “Không có lửa nào điều hòa dược tính. Không có gì làm dịu nó. Ngươi uống vào, nó đi thẳng vào kinh mạch, lạnh tới mức nào, ta không biết.”
“Biết rồi.”
“Ngươi không biết!” Đa Đa nắm chặt tay áo hắn. “Lục huynh đệ, đợi thêm. Đợi ta tìm thêm đan kinh. Đợi…”
“Không đợi được.” Trường Ca nhìn y. “Thánh Tử đã lấy hồ sơ của tại hạ ba tháng rồi. Tạ huynh nói, mấy đêm nay có người của Vô Cực Hội đi lòng vòng quanh đường mòn Tử Trúc Phong. Mỗi ngày tại hạ đợi, là thêm một ngày bọn họ tìm ra điều gì đó.”
Đa Đa buông tay áo hắn ra.
Đêm rằm, trăng tròn. Trường Ca ngồi giữa trận Liễm Tức. Đa Đa giữ khối linh thạch trung phẩm. Tạ đứng ở đầu đường mòn.
Hắn kết đan.
Viên đan lần này lớn bằng quả trứng chim sẻ, màu xám sâu thẳm, tròn trịa, nặng trĩu. Trên mặt đạo cơ đã bảy lần nung, nó đứng vững. Không một vết rạn. Không một tiếng “rắc”. Nếu là người khác, đây đã là một viên Kim Đan thượng phẩm. Có lẽ là nhị phẩm.
Hắn nhìn nó một hơi thở.
Rồi hắn mở bình băng, uống cạn Thái Âm Hàn Tủy.
Một hơi thở. Hai hơi thở. Ba hơi thở.
Hắn bóp vỡ viên đan.
Lạnh.
Không phải cái lạnh của băng tuyết. Không phải cái lạnh của gió đông. Mà là cái lạnh của một nơi chưa từng có ánh sáng. Của đáy biển sâu vạn trượng. Của mặt trăng.
Thái Âm Hàn Tủy tràn vào kinh mạch, không vá, không trát, không mọc rễ, không chảy. Mà đóng băng. Từng sợi kinh mạch vừa nát ra dưới đan khí sụp đổ, chưa kịp rách hẳn, đã bị đóng băng lại. Máu trong huyết quản đông cứng. Tim hắn đập chậm lại. Chậm lại. Một nhịp. Rất lâu. Một nhịp nữa.
Hơi thở hắn tỏa ra thành sương trắng. Rồi sương trắng ấy cũng đóng băng, rơi xuống nền đá thành những hạt tuyết nhỏ.
Đa Đa thét lên một tiếng. Hắn không nghe thấy.
Hắn chìm xuống.
Như rơi vào một cái giếng không đáy. Bóng tối. Lạnh. Rồi, ở đáy giếng, có ánh sáng.
Ánh nắng chiều.
Hắn đứng trên con đường mòn trước cổng rào nhà mình. Mười hai tuổi. Bàn tay nhỏ xíu, ngón tay còn dính nhựa thông. Mùi khói bếp. Mùi cơm mới. Tiếng mẹ hát Thanh Thạch Dao vọng ra từ hiên nhà.
Rồi mặt đất rung lên.
Hắn ngẩng đầu. Sườn Thanh Thạch Sơn nứt toác ra, đen ngòm, nhanh như tia chớp. Cả một mảng núi to bằng nửa cái làng chậm rãi nghiêng ra.
“Trường Ca, chạy!”
Lần này, không có bàn tay nào túm lấy cổ áo hắn.
Lần này, hắn đứng giữa sân. Cha đứng ở bậc hiên. Mẹ ngã ngay dưới chân cha. Và con sóng đá màu xám ập xuống, không phải xuống họ, mà xuống hắn. Hắn nhìn thấy cha lao tới, giơ hai tay ra, như muốn ném hắn đi, nhưng không với tới. Hắn nhìn thấy mẹ ngẩng đầu, miệng mở ra gọi tên hắn, nhưng không có tiếng.
Rồi đá vùi lên tất cả.
Hắn nằm dưới đá. Tối. Lạnh. Nặng. Ngực như bị cả ngọn núi đè lên. Bên cạnh hắn, qua một khe đá nhỏ, hắn thấy một bàn tay. Bàn tay rất lớn, rất thô ráp, sần sùi như vỏ thông già. Bàn tay ấy cử động. Từng ngón tay một. Như đang tìm một thứ gì đó.
Tìm hắn.
Hắn muốn với tới. Hắn không cử động được. Đá đè lên hắn. Lạnh. Thái Âm Hàn Tủy đè lên hắn. Lạnh.
Bàn tay ấy cử động chậm dần. Chậm dần.
Ngươi không cứu được họ.
Một giọng nói vang lên trong bóng tối. Không phải giọng ai cả. Là giọng của chính hắn.
Ngươi không cứu được cha mẹ. Không cứu được Tiểu Đào. Không cứu được mẹ Tiểu Đào. Không cứu được ba trăm hộ Lạc Hà. Không cứu được năm sư muội của nàng. Không cứu được Lâm Viễn. Ngươi chỉ là một con kiến. Ngươi tan đan tám lần, chín lần, mười lần, ngươi vẫn là một con kiến. Ngọn núi kia, ngươi không đẩy nổi.
Đá đè xuống nặng hơn. Lạnh hơn.
Ngủ đi. Ngủ ở đây, với cha mẹ. Không còn đau nữa.
Bàn tay sần sùi kia đã ngừng cử động.
Hắn nhắm mắt lại.
Và trong khoảnh khắc ấy, ở ngoài kia, ở thế giới thật, trái tim hắn đập thêm một nhịp. Rồi không đập nữa.
Đa Đa quỳ bên cạnh hắn, hai tay ấn lên ngực hắn, ấn, ấn, ấn. Nước mắt nước mũi chảy ròng ròng, rơi xuống mặt hắn, rồi đóng băng.
“Thở đi! Thở đi! Lục Trường Ca, ngươi thở cho ta!”
Tạ đã từ đầu đường mòn lao về, đứng ở cửa trúc, mặt trắng như tờ giấy, tay siết chặt kiếm tới mức chuôi kiếm kêu răng rắc.
Trong bóng tối dưới đá, Trường Ca nghe thấy một tiếng động.
Không phải tiếng Đa Đa. Không phải tiếng Tạ.
Tiếng rìu.
Cách.
Một tiếng rìu bổ vào gỗ. Gọn. Chắc. Như tiếng rìu của cha vọng lại từ trong rừng, những buổi sáng mùa đông năm hắn tám tuổi, chín tuổi, mười tuổi.
Hắn mở mắt trong bóng tối.
Và hắn thấy cha.
Không phải dưới đá. Mà đứng trước mặt hắn, giữa rừng, tay cầm rìu, trước một cây sồi già to bằng hai người ôm. Cha không nhìn hắn. Cha nhìn cây sồi. Nheo mắt. Bình thản.
“Cây to quá, cha ơi,” hắn nghe thấy giọng mình năm tám tuổi. “Chặt sao nổi?”
“Đừng nhìn cái cây.” Cha nói. Không quay đầu. “Nhìn cái cây, cây nào cũng to. Núi nào cũng cao. Nhìn thớ gỗ.”
Cha đưa tay lên, chỉ vào một chỗ trên thân cây.
“Thớ chạy thế này. Ở đây có một mắt. Ở đây thớ rối. Một nhát. Rồi một nhát nữa. Cây nào cũng có thớ. Núi nào cũng có thớ.” Cha giơ rìu lên. “Nhìn thớ gỗ, đừng nhìn cái cây.”
Cách.
Trường Ca nằm dưới đá.
Hắn không nhìn ngọn núi đè lên mình nữa. Hắn nhìn thớ.
Đá đè lên hắn không phải một khối liền. Có thớ. Có khe. Có một tảng đè lên tảng khác, có một chỗ hai tảng tựa vào nhau, chỉ cần đẩy một chút là lệch. Thái Âm Hàn Tủy đè lên kinh mạch hắn không phải một khối băng liền. Có thớ. Nó lạnh nhất ở đan điền, yếu nhất ở huyệt Dũng Tuyền dưới lòng bàn chân, nơi nó chảy tới sau cùng.
Ngọn núi kia, hắn không đẩy nổi.
Nhưng một tảng đá, hắn đẩy được.
Hắn không cứu được cha mẹ. Không cứu được Tiểu Đào. Nhưng hắn đã giải thoát cho linh hồn Lạc Hà. Hắn đã chém nát Huyết Thần Khôi. Hắn đã đặt tay lên cái rãnh khô có tên Thanh Thạch, và nhớ kỹ thớ của khối tinh thạch.
Một nhát. Rồi một nhát nữa.
Cách.
Hắn đẩy.
Thần thức của hắn, như mũi rìu, bổ vào chỗ yếu nhất của khối băng: huyệt Dũng Tuyền. Băng nứt ra một đường. Từ đường nứt ấy, hơi ấm của chính hắn, của Long Lân Dịch còn sót trong kinh mạch, của Lôi Kích Dịch đã tôi kinh mạch thành thép, tràn ra. Từ lòng bàn chân lên cổ chân, lên đầu gối, lên đùi, lên đan điền.
Thái Âm Hàn Tủy không tan. Nhưng nó không còn đè lên hắn nữa. Nó chảy. Theo thớ hắn mở ra cho nó. Chảy vào đạo cơ, chảy vào năm trụ, đóng băng lại ở đó, rồi tan ra, rồi lại đóng băng. Như người thợ nung gạch nhúng viên gạch nóng đỏ vào nước lạnh. Xèo.
Đạo cơ của hắn, lần thứ tám, được tôi lại.
Trái tim hắn đập.
Một nhịp.
Đa Đa đang ấn ngực hắn, khựng lại. Rồi y gào lên một tiếng, không ra chữ, ngã ngồi xuống nền đá.
Hai nhịp. Ba nhịp.
Trường Ca mở mắt.
Máu chảy từ hai khóe mắt hắn, đỏ tươi, ấm nóng. Không đóng băng. Hai vệt máu chảy dài xuống thái dương, xuống tai, xuống nền đá.
Huyết lệ.
“Đa Đa,” hắn nói, giọng khàn như tiếng gió lùa qua khe đá. “Lỗ vốn chưa?”
Tên mập ôm mặt khóc òa.
Hắn nằm sáu tháng.
Ba tháng đầu, không cử động được. Kinh mạch không nát, nhưng bị Thái Âm Hàn Tủy tôi tới mức như những sợi dây đàn căng hết cỡ, chạm vào một chút là rung lên đau buốt tận óc. Đa Đa đút cháo bằng thìa. Tạ đứng gác ở đầu đường mòn mỗi đêm. Hai lần, có người của Vô Cực Hội lên tới sân, hỏi đệ tử Đinh Tự Thập Tam ở đâu, sao mấy tháng không thấy mặt. Đa Đa ra cửa, cúi đầu khúm núm, bảo chủ nhân bế quan, đã báo Chấp Sự Đường. Lần thứ hai, Tạ đứng ở sau lưng Đa Đa, không nói gì, tay đặt lên chuôi kiếm. Bọn họ đi.
Tháng thứ tư, hắn ngồi dậy được.
Cuối tháng Mười, thương đội phường thị mang lên một lá thư. Đa Đa đọc cho hắn nghe, vì tay hắn chưa cầm nổi tờ giấy.
Chữ Thạch Đầu. Đã đẹp hơn nhiều, nét đã cứng, nhưng vẫn to, vẫn vụng.
Ca ca. Đệ khỏe. Cha mẹ khỏe. Mạc gia gia ho nhiều, nhưng vẫn đóng quan tài. Giếng vẫn cạn. Cái mô đất cạnh giếng ca ca vun, đệ ngày nào cũng tưới. Chưa mọc.
Tháng trước có ba vị tiên trưởng tới làng. Áo trắng, ngực cài một cái huy hiệu vàng có chữ. Hỏi Lý trưởng về nhà họ Lục. Hỏi năm núi lở chết mấy người. Hỏi ca ca lên núi năm nào. Hỏi Mạc gia gia là ai. Mạc gia gia bảo, lão là thợ đóng quan tài, già rồi, lẩm cẩm, không nhớ gì. Mấy vị tiên trưởng ở lại hai ngày rồi đi.
Mạc gia gia dặn đệ viết thêm một câu. Đệ không hiểu, nhưng đệ viết. Mạc gia gia bảo: Gió đã tới chân núi.
Đệ đợi ca ca.
Đa Đa đọc xong, gấp lá thư lại, không nói gì.
Trường Ca nằm nhìn trần đá rất lâu.
Áo trắng, ngực cài huy hiệu vàng. Huy hiệu Vô Cực Hội, loại chỉ đệ tử nội môn thân cận Thánh Tử mới được đeo.
Năm hắn mười hai tuổi, Âm Cửu Linh tới Thanh Thạch, không tìm thấy dị số, rút sạch linh mạch rồi đi. Bây giờ, có người lại tới Thanh Thạch. Không tìm linh mạch. Tìm hắn.
“Đa Đa,” hắn nói. “Lá thư này, đốt đi.”
“Đốt? Thư của Thạch Đầu…”
“Đốt đi. Ở trên núi này, giữ lại thứ gì, cũng là để lại dấu.”
Đa Đa nhìn hắn rất lâu. Rồi y đưa lá thư lên ngọn đèn dầu. Lửa bén vào góc giấy, liếm qua chữ “đợi” to tướng, rồi cuộn tròn, thành tro.
Giấy đã cháy. Nhưng từng chữ trong ấy, hắn nhớ. Nhất là câu cuối của Mạc Lão. Gió đã tới chân núi, thì người trên núi phải biết lúc nào nên đi.
Tết năm ấy, hắn hai mươi tuổi. Đa Đa mua một con gà, nấu cháo gà, ba người ăn trong động phủ. Tạ ăn hai bát, không nói một câu. Đa Đa uống rượu, say, gảy bàn tính vàng, đếm lại từng khoản ghi trong cuốn sổ nợ bìa vải xanh, đếm tới đâu khóc tới đó.
Tháng thứ sáu, đầu xuân, hắn đứng dậy.
Hắn bước ra sân, đứng dưới rừng trúc tím, ngẩng đầu nhìn trời. Nắng xuân mỏng như tơ, rơi trên mặt hắn. Ấm.
Hắn nội thị.
Đạo cơ màu xám của hắn đã không còn là màu xám. Nó đen. Không phải màu đen của mực, mà là màu đen của bầu trời đêm không trăng, sâu thẳm, mênh mông, như chứa cả vũ trụ bên trong. Năm trụ ngũ hành đứng thẳng trên đó, không còn là năm cây cột, mà như năm ngọn núi dựng đứng giữa trời đêm.
Và bên dưới, ở cái chỗ sâu nhất, hạt giống bọc trong lớp vỏ cổ vẫn nằm im. Lớp vỏ ấy, sau tám lần tan đan, nứt chằng chịt như mai rùa. Chỉ còn giữ được nhờ một thứ duy nhất: lòng hắn không động.
Cửu chuyển không cần dược. Cửu chuyển, dùng mạng.
Hắn quay vào động phủ, nhìn tờ giấy dó vàng trên vách. Tám dòng đã có tám vết gạch. Còn một dòng.
Cửu chuyển.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.