Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 41: Cửu Chuyển Kim Đan

Chương 41 · 2026-10-14 · 3851 chữ

Cửu toái cửu lập đạo cơ thành, Cửu sắc đan vân phúc vạn tranh. Kim nhãn khai hạp vân tế thị, Bế quan nhân khởi nhất mâu tinh.


Tháng Hai năm hai mươi tuổi, Trường Ca nộp đơn tham thân.

Hắn định làm chuyển thứ chín ở ngoài sơn môn. Không phải Thanh Thạch, Thanh Thạch đã có người của Vô Cực Hội tới hỏi. Mà ở một khe núi trong dãy Thanh Thạch Sơn, cách làng ba mươi dặm về phía tây, nơi năm mười tuổi hắn từng theo cha vào đốn gỗ. Ở đó không có linh mạch, không có tông môn, không có ai.

Mạc Lão từng nói: luyện ở ngay dưới mũi bọn chúng. Tám chuyển đầu, hắn đã làm như thế. Nhưng chuyển thứ chín không giống tám chuyển đầu. Cổ giản viết: dĩ mệnh vi dược, dĩ hồn vi hỏa. Hắn không biết lấy mạng làm dược, lấy hồn làm lửa sẽ sinh ra thứ gì. Hắn chỉ biết, lớp vỏ cổ bọc hạt giống dưới đáy đan điền đã nứt như mai rùa. Lần này, nó sẽ không giữ được.

Đơn được phê vào ngày hai mươi tháng Hai. Lên đường ngày hai mươi hai.

Đêm hai mươi mốt, hắn không đi được nữa.


Đêm ấy không trăng.

Trường Ca đang ngồi trong động phủ, xếp đồ vào túi trữ vật. Cổ giản. Lưu Ảnh Thạch. Bình ngọc trắng còn một viên Băng Tâm Đan. Hộp băng đã rỗng, hắn vẫn giữ. Dao găm của thợ rèn Vương. Tờ giấy dó vàng của Mạc Lão, đã bóc khỏi vách đá, gấp làm tư.

Đa Đa ngồi bên lò Thanh Hỏa Lô, gói ghém mấy bình đan dưỡng kinh mạch. Lò đã nứt bốn đường, không luyện được nữa, nhưng y không nỡ vứt.

Rồi Trường Ca dừng tay.

Dưới đáy đan điền, có một tiếng “tách”.

Rất khẽ. Như tiếng vỏ trứng nứt dưới mỏ gà con.

Hắn nội thị. Lớp vỏ cổ bọc quanh hạt giống, nứt chằng chịt như mai rùa, giờ có một mảnh rất nhỏ ở mặt trên đã bong ra. Từ chỗ ấy, một luồng khí không màu, không phải một sợi như trước, mà là một dòng, đang tràn ra.

Lòng hắn không động. Hắn không cho phép nó động.

Nhưng dòng khí ấy không cần lòng hắn động. Nó tự tràn. Như mầm cây đã tới lúc đội đất lên, không cần ai cho phép.

“Đa Đa.”

Tên mập ngẩng lên, nhìn mặt hắn, rồi biến sắc.

“Đóng cửa. Đặt hết linh thạch vào trận. Gọi Tạ huynh.” Trường Ca ngồi xuống giữa trận Liễm Tức, khoanh chân. “Không đi được nữa. Nó tới rồi.”


Đa Đa lao ra cửa, gào gọi Tạ. Rồi y lao vào, đổ cả túi linh thạch, mười một khối trung phẩm, toàn bộ số tiền ba người dành dụm được trong nửa năm, vào các nút trận Liễm Tức trên nền đá. Những đường rãnh xám trên vách, trên trần, đồng loạt sáng lên.

Trường Ca nhắm mắt.

Hắn kết đan.

Lần thứ chín.

Lần này, hắn không cần gom khí. Đạo cơ màu đen như trời đêm tự xoay. Năm trụ ngũ hành như năm ngọn núi tự rót khí vào giữa. Và dòng khí không màu từ dưới đáy đan điền tràn lên, trộn vào. Một viên đan ngưng lại. Không phải bằng hạt đậu, bằng hạt sen, bằng trứng chim. Mà bằng quả long nhãn. Đen thẫm, tròn trịa, nặng như một ngọn núi thu nhỏ.

Nó đứng vững trên đạo cơ. Không một vết rạn.

Một viên Kim Đan hoàn mỹ. Bất kỳ tu sĩ nào trên đời có được nó, đều sẽ quỳ xuống tạ ơn trời đất.

Cửu toái chi hậu, vô dược khả y, dĩ mệnh vi dược, dĩ hồn vi hỏa.

Hắn bóp vỡ nó.


Lần này, không có dịch nào chảy tới.

Đan khí sụp xuống. Không phải như lũ, không phải như núi sụp. Mà như trời sập. Kinh mạch đã tôi qua lôi hỏa, qua hàn tủy, cứng như thép, dai như da rồng, vẫn nát. Từng sợi, từng sợi, rồi tất cả cùng lúc.

Không có Xích Tâm Dịch vá lưới. Không có Ngọc Tủy Dịch trát vôi. Không có gì cả.

Chỉ có hắn.

Dĩ mệnh vi dược.

Hắn hiểu ra rồi. Không có dược, thì lấy chính sinh mệnh mình rót vào. Hắn cảm thấy nó. Một thứ gì đó ấm nóng, đỏ như máu tim, từ sâu trong lồng ngực chảy ra, chảy vào những sợi kinh mạch đang nát. Thọ nguyên. Năm tháng. Những ngày hắn chưa sống. Từng giọt, từng giọt chảy ra, vá lại từng sợi kinh mạch.

Tóc hắn, ở hai bên thái dương, từng sợi chuyển sang bạc.

Dĩ hồn vi hỏa.

Hắn hiểu ra thêm một điều nữa. Không có lửa luyện, thì lấy chính thần hồn mình làm lửa. Thần hồn hắn bùng lên. Cháy. Đau tới mức tám lần trước cộng lại cũng không bằng. Như có ai đó cầm một ngọn đuốc, đốt từ trong óc hắn ra, đốt qua mắt, qua tai, qua từng chân tóc.

Và ngọn lửa ấy đốt vào những mảnh vỡ của viên đan vừa bị bóp nát, nung chúng lại.

Mảnh đan nóng đỏ, rồi trắng, rồi tan thành dịch, rồi tụ lại.

Rồi hạt giống dưới đáy đan điền cựa mình.

Không phải cựa. Mà đứng dậy.

Lớp vỏ cổ nứt như mai rùa, bị ngọn lửa thần hồn của hắn liếm qua, vỡ ra từng mảnh. Một mảnh. Hai mảnh. Mười mảnh. Rơi xuống, tan vào bóng tối.

Toái giả bất toái kỳ chủng.

Kẻ đập vỡ, không được đập vỡ hạt giống.

Ngọn lửa thần hồn của hắn, đang cháy cuồn cuộn, lao về phía hạt giống vừa lộ ra.

Hắn kéo nó lại.

Lòng hắn không động. Như khúc gỗ chưa từng bị gió lay. Như Tôn Bất Ngữ ngồi quay mặt vào vách đá sáu mươi năm. Hắn kéo ngọn lửa ấy lại, ghìm nó xuống, không cho nó chạm vào hạt giống. Lửa đốt vỏ, không đốt hạt. Như người thợ nung gạch, nung lò, không nung đất sét còn ướt.

Lớp vỏ cổ vỡ hết.

Hạt giống trần trụi lộ ra giữa bóng tối dưới đáy đan điền. Nhỏ như hạt cải. Không màu. Không, không phải không màu. Mà có tất cả các màu, trộn vào nhau, xoay tròn, như một giọt nước nhỏ chứa cả bầu trời trước khi có trời đất.

Hỗn Độn.

Nó không bị đập vỡ. Nó mở mắt.


Từ hạt giống ấy, một luồng khí tràn ra.

Không phải dòng. Không phải lũ. Mà như trời đất mở ra lần đầu tiên.

Nó tràn lên, tràn qua đạo cơ, tràn vào những mảnh đan đang tan chảy dưới lửa thần hồn. Và những mảnh đan ấy, gặp nó, tụ lại.

Tụ lại không theo hình cũ.

Tám chuyển trước, mỗi chuyển để lại một thứ trong đạo cơ. Giờ, từng thứ một trồi lên, quấn vào viên đan đang thành. Màu đỏ thẫm của Xích Tâm Thảo. Màu trắng sữa của Ngọc Tủy Chi. Màu xanh biếc của Bích Huyết Đằng. Màu bạc nặng trĩu của Địa Mạch Tinh Tủy. Màu tím sẫm của Cửu Diệp Linh Chi. Màu vàng kim như vảy rồng của Long Lân Quả. Màu xanh lam như tia chớp của Lôi Kích Mộc. Màu đen huyền như đêm trăng khuyết của Thái Âm Hàn Tủy.

Tám màu.

Và giữa chúng, màu thứ chín. Màu của hạt giống. Màu của tất cả màu trước khi có màu.

Chín màu xoắn vào nhau, quấn quanh nhau, nén lại.

Một viên đan.

Không to như quả long nhãn. Nhỏ hơn. Chỉ bằng hạt sen. Nhưng nặng. Nặng hơn cả ngọn núi thu nhỏ vừa bị bóp vỡ. Nặng như cả Thanh Thạch Sơn, cả Thiên Cơ Sơn, cả Đông Thắng nén lại trong một hạt. Mặt đan không trơn nhẵn, mà có vân. Chín đường vân, chín màu, chạy quanh thân đan như thớ gỗ.

Nó xoay một vòng trên đạo cơ màu đen.

Đạo cơ không rạn. Không kêu. Không rung. Nó đỡ lấy viên đan như mặt đất đỡ lấy một hạt mưa.

Rồi viên đan ấy phát sáng.

Nhất Phẩm Kim Đan.

Trong khoảnh khắc ấy, giữa cơn đau đang rút dần như nước rút khỏi bãi, Trường Ca hiểu ra một điều.

Năm Trúc Cơ, lớp vỏ cổ nứt một khe như sợi tóc, hắn tưởng là họa. Năm đỡ trảo Huyết Thần Khôi, đạo cơ nứt từ Thổ sang Kim, hắn tưởng là hết đường. Viên đan đầu tiên vỡ trong động phủ, hắn tưởng mình sẽ thành phế nhân.

Nhưng nếu đạo cơ không nứt, hắn đã kết một viên Kim Đan bình thường theo Ngưng Đan Quyết, như mọi đệ tử nội môn Thiên Cơ Tông. Không có Cửu Chuyển. Không có chín lần nung. Không có viên đan này.

Và nếu lớp vỏ cổ không nứt từ trước, đêm nay nó đã không vỡ được.

Cái nứt vỡ, không phải lúc nào cũng là kết thúc. Có khi, nó là lối vào.

Phá nhi hậu lập.

Bốn chữ ấy không phải đọc được trong cổ giản. Là hắn tự khắc lên lòng mình, bằng chín lần tan đan.


Ở ngoài động phủ, Tạ đứng ở đầu đường mòn, kiếm đã rút ra khỏi vỏ.

Y không nhìn thấy gì trong động phủ. Y chỉ thấy những đường rãnh Liễm Tức trên vách đá ngoài cửa, vốn chỉ sáng xám mờ, giờ sáng rực lên như sắt nung. Rồi kêu lên. Không phải ong ong như tổ ong. Mà rít lên như ngàn con ve sầu cùng kêu một lúc.

Rồi đường rãnh đầu tiên nứt.

Rồi đường thứ hai. Thứ ba. Mười hai đường rãnh chạy quanh vách, như mười hai chính kinh, đồng loạt nứt toác ra, vụn đá bắn tung tóe. Mười một khối linh thạch trung phẩm đặt trên các nút trận, cùng lúc vỡ thành bột.

Liễm Tức tan.

Và từ trong động phủ Đinh Tự Thập Tam, một cột sáng bắn thẳng lên trời.

Không phải một màu. Chín màu.

Đỏ, trắng, biếc, bạc, tím, vàng, lam, đen, và một màu không ai gọi được tên. Chín màu xoắn vào nhau như chín con rồng quấn quýt, xuyên qua rừng trúc tím, xuyên qua mái núi, xuyên qua tường vân ngũ sắc của Thiên Cơ Đại Trận, lên tới tận mây.

Rồi mây đổi màu.

Từ đỉnh Tử Trúc Phong, mây chín màu lan ra. Như mực nhỏ vào nước. Một dặm. Mười dặm. Năm mươi dặm. Một trăm dặm. Cả bầu trời trên Thiên Cơ Sơn, từ Thiên Xu Phong ở giữa tới Thanh Mộc Phong ở tây nam, từ Hôi Thạch Cốc tới Thanh Vân Phường Thị dưới chân núi, phủ kín một tầng mây chín màu, cuộn chảy chầm chậm như một dòng sông trên trời.

Cửu Sắc Đan Vân.

Đêm không trăng, mà Thiên Cơ Sơn sáng như ban ngày.


Cả Thiên Cơ Tông thức dậy.

Đệ tử ngoại môn ở Thanh Mộc Phong chạy ra khỏi động phủ, ngẩng đầu, há hốc mồm. Tạp dịch ở Hôi Thạch Cốc quỳ rạp xuống đất, tưởng trời giáng tai họa. Ở Thanh Vân Phường Thị, các chủ sạp đốt hương bái lạy, bảo tiên nhân hiển thánh.

Đệ tử nội môn bảy ngọn núi bay lên không trung, nhìn về phía Tử Trúc Phong.

“Đan vân! Là đan vân!”

“Chín màu! Đan vân chín màu!”

“Kim Đan nhị phẩm, đan vân bảy màu. Kim Đan nhất phẩm…” Một lão trưởng lão Thiên Quyền Phong lẩm bẩm, giọng run run, râu bạc rung bần bật. “Sử sách ghi, Nhất Phẩm Kim Đan, cửu sắc đan vân. Vạn năm nay, chưa từng có.”

“Ai? Ai kết đan? Tử Trúc Phong có ai đang bế quan?”

“Không có ai! Tử Trúc Phong năm nay không có chân truyền nào bế quan kết đan!”

“Đinh Tự… Đinh Tự Thập Tam? Ai ở Đinh Tự Thập Tam?”


Ở Nghênh Tiên Quán dưới chân Thiên Xu Phong, một bóng bạch y đứng bên cửa sổ.

Mộ Dung Thanh Tuyết đã ở lại Thiên Cơ Tông sau đại lễ. Thánh Chủ dặn, một Thánh Nữ đã đính hôn, nên ở lại nhà chồng tương lai một thời gian, cho thiên hạ thấy hai tông giao hảo. Nàng không phản đối. Nàng chưa bao giờ phản đối.

Nàng nhìn cột sáng chín màu bắn lên từ lưng chừng sườn bắc Tử Trúc Phong.

Đinh Tự Thập Tam. Nàng đã đứng trong sân trước động phủ ấy một đêm rằm tháng Hai.

Bàn tay trái nàng siết lấy tay áo trái. Trong tay áo, một mảnh vải xanh nhạt nhuốm máu khô, gấp làm tư.

Nàng không nói gì. Nhưng lần đầu tiên, khóe môi nàng không lạnh.


Ở Thiên Xu Phong, trong động phủ Thánh Tử, Triệu Vô Cực đứng giữa sân, ngẩng đầu nhìn mây chín màu.

Bên cạnh y là một đệ tử Vô Cực Hội, tay cầm một cuốn hồ sơ đã ố vàng, giọng run rẩy.

“Thánh… Thánh Tử. Đinh Tự Thập Tam, Tử Trúc Phong. Là… là Lục Trường Ca.”

Triệu Vô Cực không trả lời.

Y đứng đó rất lâu. Gương mặt tuấn tú như tạc từ ngọc không đổi một đường nét nào. Chỉ có ánh lửa vàng quanh người y, khí thế Kim Đan Hậu kỳ, không biết từ lúc nào đã bùng lên, nóng tới mức những phiến đá lát sân dưới chân y nứt ra, bốc khói.

“Luyện Khí tầng chín,” y nói. Rất khẽ. “Luyện Khí tầng chín.”


Ở Truyền Công Đường, lưng chừng Thanh Mộc Phong, một lão nhân áo xám tro đứng dưới hàng tùng, cầm một thanh trúc ba thước.

Ông không ngẩng đầu nhìn mây. Ông nhìn xuống đất. Nhìn thanh trúc trong tay mình.

Rồi ông vạch một nét lên mặt đất. Một nét ngang. Cuối nét hơi kéo lên.

Sáu mươi năm. Cái sàng ấy chỉ giữ lại được một hạt. Hạt ấy, đêm nay, đã nảy mầm.


Cách Thiên Cơ Sơn mấy chục dặm về phía nam, ở Thanh Thạch Thôn, chó trong làng sủa vang.

Thạch Đầu chạy ra khỏi tiệm quan tài, chân trần, áo bông khoác vội. Cả làng đã ra đường. Lý trưởng chống gậy đứng giữa sân đình. Đàn bà bế con. Trẻ con chỉ trỏ. Ai cũng ngẩng đầu nhìn về phía bắc, nơi Thiên Cơ Sơn nằm khuất sau dãy Thanh Thạch Sơn.

Bầu trời phía bắc sáng rực chín màu, như có ai đốt cả một cánh rừng trên mây.

“Tiên nhân! Tiên nhân hiển linh!” Có người quỳ xuống vái.

Thạch Đầu không quỳ. Cậu quay lại, nhìn ông lão đang đứng dưới hiên tiệm quan tài.

Mạc Lão chống gậy, lưng còng như cánh cung, tóc trắng như cước, ngẩng đầu nhìn về phía bắc. Ánh sáng chín màu chiếu lên gương mặt nhăn nheo như vỏ cây khô của ông, chiếu vào đôi mắt đục như giếng phủ sương.

Đôi mắt ấy sáng lên. Sáng như hai ngọn lửa nhỏ.

“Mạc gia gia, đó là gì vậy?”

“Thằng nhóc ấy,” Mạc Lão nói khẽ. Không phải trả lời Thạch Đầu. Như nói với chính mình. “Cửu chuyển. Nó làm được rồi.”

Thạch Đầu chưa kịp hỏi thằng nhóc nào, thì ông lão bỗng khựng lại. Mây chín màu phía bắc, ở giữa, tách ra. Thạch Đầu không nhìn thấy gì. Nhưng Mạc Lão thì nhìn thấy. Bàn tay trắng mịn không một nếp nhăn của ông siết chặt cây gậy tới mức gỗ kêu răng rắc.

Rồi ông ho. Ho một tràng dài, gập cả người xuống. Lúc ông đứng thẳng lên được, khóe miệng có máu.

“Mạc gia gia!”

“Không sao.” Ông lão lau máu bằng tay áo, giọng khàn đặc. “Nó nhìn rồi. Nó lại nhìn rồi.”

“Ai nhìn? Nhìn gì?”

Mạc Lão không trả lời. Ông đứng nhìn về phía bắc rất lâu, tới khi mây chín màu khép lại, tới khi bầu trời chỉ còn một màu đen của đêm không trăng. Rồi ông quay vào tiệm, đi thẳng tới hậu đường, nơi có tấm ván quan tài chưa bào khắc chữ Nghịch.

Ông đặt bàn tay trắng mịn lên chữ ấy.

“Thạch Đầu,” ông nói, không quay đầu. “Sáng mai, con ra giếng tưới cái mô đất ấy sớm một chút.”

“Vì sao ạ?”

“Vì từ giờ, chẳng biết còn được tưới bao nhiêu lần nữa.”


Và ở trên cao, cao hơn cả mây chín màu, cao hơn cả bầu trời đêm, có một thứ mở ra.

Không ai nhìn thấy nó. Hoặc có lẽ ai cũng nhìn thấy, mà không ai dám tin mình đã thấy.

Giữa tầng mây chín màu cuộn chảy, ngay trên đỉnh Tử Trúc Phong, mây bỗng tách ra. Như mí mắt mở.

Một con mắt.

Lớn hơn cả bầu trời. Vàng như lửa nung. Không có mí. Con ngươi dọc như mắt rắn. Nó không nhìn Thiên Cơ Tông, không nhìn Thiên Xu Phong, không nhìn lầu chín tầng. Nó nhìn xuống một điểm. Lưng chừng sườn bắc Tử Trúc Phong. Một động phủ nhỏ, cửa trúc, vách đá nứt toác.

Như người nông dân đứng trên bờ ruộng, cúi xuống nhìn một bông lúa, xem đã chín chưa.

Lạnh. Lạnh như băng. Lạnh hơn cả Thái Âm Hàn Tủy.

Trong động phủ, Trường Ca đang ngồi giữa đống đá vụn và bột linh thạch, toàn thân đẫm máu, tóc hai bên thái dương bạc trắng. Hắn không mở mắt. Nhưng hắn cảm thấy nó.

Cái nhìn ấy đặt lên đỉnh đầu hắn.

Không phải như bông tuyết. Không phải như làn nước ấm. Mà như cả bầu trời đè xuống.

Hắn nhớ tới lời Mạc Lão năm ấy, bên bếp lửa tiệm quan tài. Đừng nghĩ nhiều, kẻo nó quay lại nhìn ngươi.

Nó đã quay lại.

Lòng hắn không động.

Không phải vì hắn không sợ. Mà vì hắn đã sợ tám lần rồi, đã chết một lần rồi, đã nhìn thớ gỗ dưới đá đè rồi. Hắn chỉ ngồi đó, như một khúc gỗ dưới mưa. Như một bông lúa chưa chín.

Con mắt vàng nhìn hắn một hơi thở. Hai hơi thở.

Rồi khép lại.

Mây chín màu khép lại theo, như chưa từng có gì mở ra.


Trong một mật thất không ai biết nằm ở đâu, dưới lòng Thiên Xu Phong, trước một bàn cờ không quân, một người đạo bào trắng ngồi xếp bằng.

Từ sau đại lễ đính hôn, ông ta lại ngồi như thế gần một năm.

Trên bàn cờ, những sợi sáng mảnh như tơ chậm rãi trôi, chậm rãi đan vào nhau. Ở góc nam bàn cờ, nơi có một nút thắt nhỏ mà năm năm trước ông ta đã phẩy tay bỏ qua, những sợi sáng bỗng rối tung lên. Rồi đứt.

Một sợi. Hai sợi. Chín sợi.

Cổ Huyền Chân Nhân mở mắt.

Đôi mắt trong như nước ấy, lần đầu tiên sau rất nhiều năm, có gợn sóng.


Gần sáng, ánh sáng chín màu tắt.

Trong động phủ Đinh Tự Thập Tam, Trường Ca mở mắt.

Đa Đa nằm ngất bên lò Thanh Hỏa Lô, mặt mũi lấm lem bụi đá. Lò đã vỡ làm đôi. Tạ đứng ở cửa trúc, tay cầm kiếm, nhìn hắn, như nhìn một người lạ.

Trường Ca nội thị.

Dưới đáy đan điền, không còn lớp vỏ cổ nào nữa. Hạt giống Hỗn Độn nằm trần trụi, xoay chậm, tỏa ra một luồng khí không màu, ấm áp, êm đềm như hơi thở của trẻ sơ sinh. Phong ấn đã vỡ. Nó không còn bị khóa nữa.

Bên trên nó, trên đạo cơ màu đen, viên Kim Đan bằng hạt sen chín đường vân chín màu xoay chầm chậm.

Kim Đan Sơ kỳ. Nhất Phẩm.

Hắn vận Liễm Tức.

Luồng khí không màu của hạt giống chìm xuống, như người ngủ kéo chăn trùm đầu. Liễm Tức bây giờ chạy trên một viên Nhất Phẩm Kim Đan, nặng hơn trước trăm lần, che kín hơn trước trăm lần. Hỗn Độn Linh Căn, hắn giấu được. Nhưng Kim Đan thì không giấu được nữa. Cả trăm dặm đã nhìn thấy đan vân. Còn giấu tầng chín, chỉ là tự tố cáo mình.

Hắn để khí tức Kim Đan Sơ kỳ tỏa ra.

Ngoài sân, có tiếng gió rít. Tiếng áo bào phần phật. Năm, sáu, bảy luồng khí tức hùng hậu từ trên trời hạ xuống. Nguyên Anh. Kim Đan Hậu kỳ. Các trưởng lão bảy ngọn núi.

Trường Ca đứng dậy, phủi bụi đá trên vai áo. Hắn nhìn Tạ, nhìn Đa Đa đang ngất, rồi đặt tay lên vai Tạ.

“Tạ huynh. Trông Đa Đa giúp tại hạ.”

Tạ không động. Y nhìn hai bên tóc mai bạc trắng của hắn, nhìn máu khô trên mặt hắn, nhìn đôi mắt hắn. Bàn tay cầm kiếm của y siết lại, rồi nới ra.

“Ngươi giấu bao lâu rồi?”

“Từ năm mười hai tuổi.”

Tạ im lặng một lúc. “Mấy năm nay ngươi đánh với ta, chưa từng dùng hết sức.”

“Chưa từng.”

“Tốt.” Tạ tra kiếm vào vỏ, ngồi xuống bên cạnh Đa Đa. “Vậy là ta còn được đánh với ngươi thêm nhiều lần nữa.” Y không ngẩng lên. “Ra đi. Bọn họ đang đợi.”

Rồi hắn đẩy cửa trúc, bước ra.

Nắng sớm rọi xuống sân. Trên tảng đá phẳng, rừng trúc tím, bảy vị trưởng lão đứng thành hình bán nguyệt, đạo bào phần phật. Đứng giữa là Hà Trưởng Lão, râu dài, đạo bào tím than thêu mây bạc.

Ông nhìn hắn. Nhìn rất lâu. Nhìn hai bên tóc mai bạc trắng của một thanh niên hai mươi tuổi.

“Ngươi,” ông nói, giọng khàn đặc, “là Lục Trường Ca?”

“Đệ tử là Lục Trường Ca.”

Sau lưng Hà Trưởng Lão, các trưởng lão khác nhìn nhau. Một lão giả râu bạc của Thiên Quyền Phong thả thần thức ra, quét qua người hắn từ đầu tới chân, rồi chau mày, quét thêm lần nữa. Một trung niên mặt vuông của Ngọc Hành Phong lẩm bẩm: “Kim Đan Sơ kỳ. Đan khí ổn định. Không có dấu hiệu tà pháp.” Một người khác thấp giọng: “Nhất Phẩm Kim Đan, ra từ một tên phàm nhân Thanh Thạch. Tông Chủ phải biết chuyện này.”

“Tông Chủ đã biết rồi,” Hà Trưởng Lão nói, không quay đầu.

Không ai nói gì nữa.

Trường Ca đứng giữa sân, để mặc những luồng thần thức ấy quét qua người mình. Chúng chạm vào Kim Đan, dừng lại, kinh ngạc. Chúng trượt qua đáy đan điền, nơi hạt giống Hỗn Độn đang nằm dưới lớp Liễm Tức, mà không dừng lại.

“Năm ngoái, ngươi Luyện Khí tầng chín.”

Trường Ca chắp tay, cúi đầu.

“Đệ tử vận chó.”

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.