Chương 45: Thanh Thạch Biệt Ly
Cố hương yên hỏa tán như ti, Bạch thủ hôi phi nhập cổ trì. Kim toán khấu đầu hoàn cựu tính, Thập niên nhất ngữ biệt quan khi.
Ba cái xương sườn gãy, mỗi bước lại cọ vào nhau một lần. Lá phổi bên trái như bị ai nhét vào một nắm gai, hít vào nửa hơi thì nghẹn, thở ra thì có bọt máu. Da khắp người bỏng rộp, áo nội môn cháy chỉ còn mấy mảnh vải đen dính vào thịt. Hắn chống thanh kiếm đồng làm gậy, đi gần hết buổi chiều.
Mặt trời nghiêng về tây thì hắn ra tới bìa rừng. Dưới chân đồi, Thanh Thạch Thôn nằm im trong ánh chiều. Mái tranh vẫn thấp. Khói bếp vẫn mỏng.
Giữa làng, cái giếng cổ đá xanh vẫn đứng đó.
Bên thành giếng có một bóng người đang gánh nước.
Trương Thạch Đầu năm nay mười lăm tuổi, đã cao gần bằng hắn. Nó đặt gánh xuống, múc một gáo, cúi xuống tưới.
Cạnh thành giếng có một mô đất nhỏ.
Trên mô đất, có hai chiếc lá.
Hạt đào của Tiểu Đào. Hắn chôn nó vào một chiều tuyết, hơn một năm trước. Hắn đã nói: “Lúc ấy, con mọc lên nhé.”
Nó mọc lên rồi.
Thạch Đầu tưới xong, đứng thẳng dậy lau mồ hôi, ngẩng đầu lên. Nó nhìn thấy một bóng người đen sì đứng ở chân đồi, tóc cháy, áo cháy, chống một thanh kiếm.
Cái gáo trong tay nó rơi xuống đất.
“Trường…”
“Đừng kêu to.”
Giọng hắn khàn như cát. Thạch Đầu nuốt nửa chữ còn lại vào cổ họng, chạy như bay tới. Nó định ôm hắn như lần trước, nhưng tay vừa chạm vào vai đã rụt lại, vì da trên vai hắn bong ra theo ngón tay nó.
“Ca… ca bị sao thế này?”
“Đánh nhau.” Hắn cố cười. “Thắng rồi.”
Thạch Đầu không cười. Mắt nó đỏ lên. Nó không hỏi nữa, chỉ cúi xuống, luồn vai vào nách hắn, xốc hắn đứng dậy.
“Mạc gia gia đâu?”
“Ở hiên.” Thạch Đầu nói, giọng run. “Từ sáng tới giờ ông ấy cứ ngồi đó. Không ăn. Không ho. Cứ nhìn về phía bắc.”
Mạc Lão ngồi dưới hiên tiệm quan tài, trên chiếc ghế tre cũ.
Đôi mắt đục như giếng phủ sương ấy, hôm nay trong vắt. Trong tới mức Trường Ca có cảm giác, nếu nhìn lâu, sẽ thấy được đáy.
“Về rồi.”
“Tiểu tử về rồi, tiên sinh.”
“Đánh xong rồi,” ông nói. “Chạy sai đường.”
“Vâng.”
Trường Ca ngồi trên bậc đá, mặt hướng về cái giếng cạn.
“Tôn trưởng lão chết rồi.”
Mạc Lão không đáp.
“Ông ấy chặn Tông Chủ ba hơi thở. Ba hơi thở, làm Tông Chủ chảy một giọt máu. Rồi Tông Chủ cong một ngón tay.” Hắn nhìn hai bàn tay mình. “Ông ấy không kêu tiếng nào. Lúc chết, chỉ để lại một đống áo xám.”
“Người ấy im sáu mươi năm. Ta chưa từng gặp ông ta. Nhưng ta biết, trên núi ấy có một người như vậy.” Ông nhìn lên trời phía bắc. “Người im lặng lâu như thế, khi chết, không cần ai khóc thay. Chỉ cần có người nhớ.”
“Tiểu tử nhớ.”
“Vậy là đủ.”
Mạc Lão đặt bàn tay lên bụng hắn.
Bàn tay ấy ấm như lửa bếp. Nhưng khi hơi ấm ấy chạm tới Kim Đan, cái dấu ấn vàng nhạt lập tức lóe sáng, như một con rắn bị giẫm phải đuôi.
Mạc Lão rụt tay về.
Đầu ngón tay ông đỏ lên một chấm, như bị bỏng.
“Thiên Cơ Ấn.” Ông nhìn chấm đỏ trên ngón tay. “Thần thức Hóa Thần, khắc vào chỗ đan rạn. Hắn chọn chỗ rất khéo.”
“Tiên sinh gỡ được không?”
“Không.” Mạc Lão lắc đầu. “Ta bây giờ, đến cả Hóa Thần cũng không bằng. Cưỡng gỡ, đan ngươi vỡ.”
“Lúc khắc ấn xong, hắn có đuổi theo ngươi không?”
“Không. Chấp Pháp Đường đuổi, nhưng Tông Chủ đứng yên.”
“Đương nhiên không ra tay.” Mạc Lão cười khẽ, một nụ cười không có chút vui nào. “Ngươi là con cá đã mắc câu. Kẻ câu cá giỏi, không giật cần ngay. Hắn thả dây cho cá chạy, để xem cá chạy về hang nào.”
Trường Ca ngẩng đầu.
“Hai mươi năm trước,” Mạc Lão nói chậm, “Thiên Cơ Bàn của hắn loạn một đêm. Rồi yên trở lại. Ngươi có nghĩ, vì sao nó yên trở lại không?”
Trường Ca không đáp. Hắn nhìn bàn tay trắng mịn đặt trên đầu gối ông lão.
“Một đứa trẻ mới sinh, không tự giấu mình được,” Mạc Lão nói. “Cổ Huyền biết thế. Hắn bắt được ngươi rồi, nhưng thứ hắn muốn không phải chỉ có ngươi. Hắn muốn biết, là ai đã giấu ngươi khỏi mắt hắn suốt hai mươi năm.”
Trường Ca hiểu ra.
Hắn hiểu vì sao Cổ Huyền đứng yên. Hắn đã chạy về đây. Hắn đã dẫn đường cho con mắt ấy, tới đúng cái hiên nhà này.
Máu từ cổ họng lại trào lên. Lần này không phải vì phổi.
“Tiểu tử… đã dẫn họ tới.”
“Ngươi không dẫn ai cả.” Mạc Lão gõ gậy, rất mạnh. “Thiên Cơ Bàn chỉ về phía tây nam hai mươi năm nay. Ngươi chạy đi đâu, sớm muộn hắn cũng tới đây.”
Ông nhìn hắn. “Muốn tự trách thì để sau. Bây giờ, không có thời gian.”
Trời tối hẳn.
Mạc Lão bảo hắn uống viên Băng Tâm Đan cuối cùng. Viên đan ấy hắn giữ suốt hơn một năm, qua tám lần tan đan, chưa nỡ dùng. Bây giờ hắn nuốt vào. Hàn khí nhè nhẹ lan ra, ôm lấy đường rạn trên Kim Đan, không cho nó toác thêm.
Mạc Lão bôi thuốc mỡ lá ngải lên chỗ bỏng, nẹp tre mạn sườn trái, rồi ngồi xuống ghế tre ho một hồi. Khăn tay đỏ thẫm.
“Nghe ta nói.” Mạc Lão gấp khăn tay lại, cất vào trong áo. “Ấn này, ta không gỡ được. Nhưng che được.”
“Che?”
Mạc Lão không trả lời ngay. Ông chìa tay ra.
“Đưa nó cho ta.”
Trường Ca biết ông muốn gì. Hắn thò tay vào ngực áo, lấy ra Thiên Diễn Cổ Giản. Suốt từ lúc rời Sinh Tử Đài, nó lạnh buốt như một khối băng.
Mạc Lão cầm lấy nó.
Ngay khi bàn tay trắng chạm vào, cổ giản ấm lên.
Những chữ đỏ li ti dưới thớ trúc cùng lúc sáng lên, từng hàng, từng hàng, rồi lại chìm xuống.
Mạc Lão nhìn nó rất lâu. Ánh mắt ông lúc ấy, Trường Ca chưa từng thấy bao giờ. Như một người đi xa rất lâu, quay về, đứng trước cánh cổng nhà mình.
Ông đặt cổ giản trở lại tay hắn. Rồi đặt bàn tay trắng của mình lên trên.
“Thiên Cơ Ấn là con mắt. Muốn che một con mắt, phải có thứ đứng giữa nó với cái nó nhìn. Cổ giản này, vốn cùng một gốc với cái thứ trong đan điền ngươi. Ta vào trong cổ giản, ngồi giữa ấn với hạt giống. Con mắt kia sẽ thấy ngươi mờ đi. Không mất hẳn. Chỉ mờ. Như nhìn người qua màn sương.”
Trường Ca nắm chặt lấy cổ tay ông.
“Vào trong cổ giản… thì thân thể tiên sinh…”
Mạc Lão nhìn bàn tay hắn đang nắm cổ tay mình, mỉm cười.
“Thân này của ta, vốn đã mượn lâu rồi. Năm ngươi mười tám tuổi, ta lấy nó ra trị thần hồn cho ngươi, nó đã mục một nửa. Tới mùa xuân này, nó ho ra máu ngày ba lần.” Ông vỗ nhẹ lên mu bàn tay hắn. “Chẳng qua là trả nhà cho chủ sớm vài tháng.”
“Còn một chuyện.” Giọng Mạc Lão trầm xuống. “Ấn này, ta che được, nhưng không phải mãi. Muốn gỡ, phải đốt. Lửa trời không đốt được nó, vì nó là thứ của trời. Phải là lửa đất. Lửa sinh ra từ lòng đất, chưa từng bị ai thu cống.” Ông dừng lại. “Đông Thắng không có thứ lửa ấy nữa. Chỗ nào còn, ngươi tự tìm.”
Mạc Lão bảo hắn đi bê tấm ván ở hậu đường ra.
Đó là tấm ván quan tài chưa bào, gỗ sam, dài bảy thước, trên mặt khắc một chữ cổ thô ráp: Nghịch. Chữ ông tự tay khắc trong một đêm cuối thu, không nhớ vì sao.
“Cất vào túi của ngươi.” Mạc Lão nói. “Ta không nhớ nó nghĩa là gì. Ngươi giữ, một ngày kia, có lẽ ta nhớ ra.”
Trường Ca cất tấm ván vào túi trữ vật.
Rồi Mạc Lão gọi Thạch Đầu vào.
Thằng bé đứng ở cửa, nhìn ông lão, nhìn Trường Ca, nhìn thanh kiếm đồng dựng ở cột hiên.
“Thạch Đầu,” Mạc Lão nói, giọng dịu hẳn đi, như mọi lần ông dạy chữ ở hiên này, “ông sắp đi xa.”
“Đi đâu ạ?”
“Đi theo anh con.”
Thạch Đầu nhìn Trường Ca. Rồi lại nhìn Mạc Lão. Môi nó mím chặt.
“Sáng mai, con vẫn dậy sớm,” Mạc Lão nói. “Vẫn ra suối gánh nước. Vẫn tưới cây đào.” Ông dừng lại, ho một tiếng. “Sau này, có ai hỏi ông là ai, con cứ bảo: là một lão già dạy chữ kiêm đóng quan tài, lẩm cẩm, chết rồi.”
Thạch Đầu quỳ xuống. Nó dập đầu ba cái, trán chạm nền đất kêu cộp cộp. Rồi nó đứng dậy, chạy ra ngoài, không ngoảnh lại. Trường Ca nghe tiếng nó khóc ở ngoài sân, cố nén, như tiếng một con chó con bị giẫm đuôi.
“Thằng bé ấy,” ông nói, “sau này sẽ thành một người tốt.”
Canh ba.
Mạc Lão vẫn ngồi trên ghế tre, cổ giản đặt trên lòng bàn tay trắng. Trường Ca quỳ trước mặt ông, hai tay đỡ lấy bàn tay ấy.
“Nhắm mắt lại,” Mạc Lão nói.
Rồi ông bắt đầu.
Hơi ấm từ bàn tay trắng chảy ra, chảy vào cổ giản, như nước từ một cái bình nghiêng rót sang một cái bình khác. Những chữ đỏ dưới thớ trúc sáng lên lần nữa, lần này không chìm xuống.
Rồi bàn tay ấy bắt đầu đổi màu.
Từ đầu ngón tay trở vào. Trắng như ngọc, rồi xám như tro bếp. Không phải khô héo, không phải nứt nẻ. Chỉ là màu cứ thế nhạt dần, như bức tranh vẽ bằng mực bị nước trôi.
Tới cổ tay. Tới khuỷu tay.
“Trường Ca.”
“Ta không nhớ ta là ai. Ta chỉ nhớ một chữ, một cánh đồng, và một cái giếng. Nhưng có một điều ta nhớ rất rõ.” Ông dừng lại. Màu tro đã lên tới vai. “Cha ngươi chẻ củi, là để nhà người ta có lửa. Ngươi cầm kiếm, đừng quên điều ấy.”
“Tiểu tử không quên.”
“Ừ.”
Màu tro lan lên cổ, lên cằm, lên mái tóc trắng như cước. Rồi cả người ông lão, vẫn ngồi trên ghế tre, lưng còng, mắt nhìn hắn, cứ thế sụp xuống.
Không có tiếng động. Chỉ như một đống tro bếp đã cháy hết đêm, gặp gió sớm thì đổ.
Trên tay Trường Ca, Thiên Diễn Cổ Giản ấm như một hòn than vùi trong tro.
Trong đầu hắn, vang lên một giọng nói. Rất nhỏ, rất xa, như vọng lên từ đáy một cái giếng sâu.
Lão phu ngủ một giấc. Đừng gọi.
Rồi im bặt.
Trong đan điền, cái dấu ấn vàng nhạt trên Kim Đan khẽ nhói lên một cái. Nhưng lần này, cơn nhói như bị một lớp bông dày bọc lại, mờ đi, xa đi.
Hắn không khóc.
Hắn quỳ trên nền đất rất lâu. Rồi lấy cái bát sành Mạc Lão vẫn dùng uống nước, vốc từng vốc tro bỏ vào. Trong đống tro, không có xương. Chỉ có mấy cái cúc áo bằng gỗ, và cây gậy dựa vào ghế tre, đứng nguyên đó, như chủ nhân vừa đứng dậy đi vào trong nhà.
Hắn bưng bát tro ra bờ giếng.
Hắn quỳ trước mô đất có hai chiếc lá đào, dùng tay bới một vòng quanh gốc, rắc tro vào, rồi vun đất lại.
Cây đào ấy mọc lên từ hạt của một đứa bé phàm nhân chết ở Lạc Hà. Gốc nó bây giờ có tro của một ông lão không nhớ mình là ai.
“Tiên sinh,” hắn nói khẽ, “ngủ ngon.”
Gần canh năm, trên bầu trời phía đông có một vệt sáng nâu vàng sà xuống.
Không phải độn quang. Không phải kiếm quang. Là một chiếc phi thoa nhỏ bằng gỗ lim, hình con cá chuồn, hai vây mở như cánh, mạn khắc chữ “Vạn Bảo” bằng chỉ vàng đã mờ. Nó đáp xuống bãi cỏ sau tiệm quan tài, lảo đảo như người say.
Từ trong phi thoa lăn ra một thân hình tròn trịa.
Tiền Đa Đa.
Y mặc áo nâu tán tu, tay áo thêu bàn tính chỉ vàng, bàn tính vàng đeo bên hông.
“Ngươi còn sống.” Y nói, giọng khàn đặc. “Ta bảo ngươi chạy xuống phường thị. Ngươi chạy về đây. Ngươi có biết từ trưa tới giờ ta tìm ngươi khắp Đông Thắng không?”
Rồi y nhìn thấy cái ghế tre trống dưới hiên. Cây gậy dựa vào ghế. Đống tro nhỏ chưa vốc hết trên nền đất.
“Mạc gia gia đâu?”
Trường Ca chìa cổ giản ra. “Ở đây.”
Đa Đa nhìn cổ giản. Y không hỏi thêm, chỉ lặng lẽ đi tới trước hiên, quỳ xuống trước cái ghế tre trống, dập đầu một cái.
“Lão gia nói, biết rồi,” y đứng dậy, quay lại, nói. “Ngươi còn nhớ không? Ta viết thư về nhà. Hôm nay, lúc trên trời mở một cái khe bạc, ta đã ở dưới đất, trong phân lâu của Vạn Bảo Lâu.” Y lấy tay áo quệt mặt. “Mọi thứ đã sắp xong. Chỉ còn thiếu một việc.”
“Việc gì?”
“Việc ta quỳ.”
Họ cất cánh lúc trời còn tối.
Phi thoa cá chuồn bay thấp, sát ngọn cây, men theo các thung lũng mà đi, tránh những đỉnh núi có trạm canh của Thiên Cơ Tông.
“Tạ Thiên Phong đâu?” Trường Ca hỏi.
“Bị Chấp Sự Đường giữ lại.” Đa Đa nói, không ngoảnh lại. “Ngươi vừa bay đi, hắn đã rút kiếm định xuống núi. Ba vị trưởng lão chặn lại, đè xuống, đưa về Chấp Sự Đường hỏi chuyện.” Y ngừng một chút. “Hắn bảo ta nhắn với ngươi: ông lão và đứa trẻ, hắn chưa trông được. Hắn xin lỗi.”
Trường Ca không đáp.
Phi thoa vượt qua đỉnh đồi đầu tiên phía đông Thanh Thạch.
Đúng lúc ấy, trời rạng.
Và hắn thấy.
Từ phía bắc, trên nền trời xám nhạt, có những vệt đen bay xuống. Không phải một, mà mấy chục. Áo đen. Phi kiếm xám bạc. Họ hạ xuống Thanh Thạch Thôn như một bầy quạ sà xuống ruộng lúa.
Hắn thấy người áo đen phá cổng từng nhà. Thấy dân làng bị lôi ra đường, áo ngủ chưa kịp thay, có người còn cầm cái chổi, có người bế đứa con nhỏ. Thấy người ta dùng dây trói linh xâu từng người lại với nhau như xâu cá, dắt ra bãi đất trước giếng.
Thấy một bóng người gầy như sậy, mặt dài hẹp, đứng giữa không trung.
Âm Cửu Linh.
Chín năm trước, cũng gương mặt ấy, cũng cái giọng ấy, đã đứng giữa làng này cắm bảy cây Trừu Mạch Đinh xuống đất.
Giọng the thé của y vang lên, dùng linh lực đẩy đi, vang khắp mười dặm núi rừng:
“Lục Trường Ca. Bản tọa biết ngươi nghe được. Tông Chủ có lệnh. Thanh Thạch Thôn chứa chấp dị số, cả thôn đưa về Thiên Cơ Sơn hỏi tội. Ngươi tự ra đây, bản tọa thả họ về nhà. Ngươi không ra…” Y dừng lại. “Bản tọa cũng không giết ai. Họ sẽ sống. Sống ở chỗ của Thiên Cơ Tông. Sống tới lúc ngươi ra.”
Trường Ca đứng bật dậy trên phi thoa.
Đa Đa không quay lại. Nhưng một bàn tay béo núc của y vươn ra sau, nắm chặt lấy cổ tay hắn.
“Ngồi xuống.”
“Buông ra.”
“Ngồi xuống!” Đa Đa gào lên, lần đầu tiên trong đời gào vào mặt hắn. “Ngươi quay lại, ngươi bị bắt, cả làng vẫn bị bắt! Ngươi tưởng họ thả thật à? Họ thả người không có giá trị. Bây giờ cả làng là con tin. Con tin thì phải sống. Ngươi chết rồi, con tin để làm gì? Để làm gì!”
Hắn đứng im.
Dưới làng, một đứa trẻ vùng ra khỏi tay người áo đen. Nó chạy tới bên giếng, đứng chắn trước mô đất có hai chiếc lá đào. Một người áo đen giơ tay tát nó ngã. Nó bò dậy, vẫn đứng chắn ở đó.
Rồi nó ngẩng mặt lên trời, về phía đông, nơi chân trời vừa rạng, và gào lên.
“Trường Ca ca! Đừng về!”
Âm Cửu Linh nhấc một ngón tay. Một luồng linh lực bao lấy tiếng thét ấy, đẩy nó đi, vang khắp núi rừng, như cố ý để có người nghe được.
“Trường Ca ca! Đừng về! Đừng về!”
Giọng mười lăm tuổi, vỡ như ống nứa bị bổ.
Trường Ca cắn môi.
Hắn cắn rất chặt. Răng cắm vào môi dưới, máu chảy xuống cằm, nóng hổi. Hắn không thấy đau. Hắn nhìn đứa trẻ đứng chắn trước cây đào, cho tới khi một người áo đen đánh ngất nó, xách nó lên như xách một con gà, quăng vào giữa đám người bị trói.
Phi thoa vượt qua đỉnh đồi thứ hai.
Thanh Thạch Thôn khuất sau núi.
Bàn tay Đa Đa vẫn nắm cổ tay hắn. Nắm rất chặt, run lên từng hồi.
Trường Ca ngồi xuống.
Trong ngực áo, Thiên Diễn Cổ Giản ấm như một hòn than. Không có giọng nói nào vang lên. Ông lão đã ngủ rồi.
Thanh Vân Phường Thị lúc sáng sớm vẫn đông như mọi ngày.
Phi thoa hạ xuống một sân sau kín đáo của Vạn Bảo Lâu phân lâu, tòa lầu gỗ lim ba tầng nằm ở đầu phố đông. Một quản sự áo nâu đứng đợi sẵn, cúi đầu, không nhìn mặt ai, dẫn họ đi qua ba lớp cửa, xuống một cầu thang đá xoắn ốc.
Trên vách đá có những trận văn đã mờ, nét khắc thô và sâu, không giống bất cứ thứ trận văn nào Trường Ca từng thấy ở Thiên Cơ Tông.
Cuối cầu thang là một gian điện đá.
Giữa điện, trên nền đá đen, có một trận đồ hình tròn, rộng chừng năm trượng. Chín vòng phù văn lồng vào nhau, mỗi vòng khảm những viên tinh thạch đã ngả màu đục.
Viễn Cổ Truyền Tống Trận.
Trước trận đồ, có một lão giả đang ngồi.
Tóc bạc. Mặt tròn. Mắt híp. Áo gấm nâu sẫm thêu đồng tiền cổ chỉ vàng. Bên hông, một chiếc bàn tính vàng, giống hệt chiếc bên hông Đa Đa, chỉ lớn hơn một chút, các hạt đã mòn bóng như ngọc.
Chính là lão giả ngồi trên đài Vạn Bảo Lâu ở đại lễ đính hôn năm ngoái.
Lão giả không nhìn hắn. Lão nhìn Đa Đa.
“Tiền Phú Hải,” Đa Đa nói khẽ với hắn, không quay đầu. “Gia chủ Tiền gia. Trưởng lão Vạn Bảo Lâu, giữ phân lâu Đông Thắng.” Y ngừng một chút. “Cha ta.”
Tiền Phú Hải gảy một hạt bàn tính.
“Cách.”
“Mười hai tuổi bỏ nhà,” lão nói. Giọng chậm, đều, như đọc sổ sách. “Lấy theo một chiếc bàn tính vàng, ba trăm khối hạ phẩm linh thạch trộm trong kho của đại ca ngươi, và một cái tên. Mười năm không viết một chữ về nhà. Tháng trước viết một lá thư, là để xin.”
“Cách.”
“Xin một lần dùng Viễn Cổ Truyền Tống Trận. Mỗi lần mở, đốt chín viên tinh thạch thượng phẩm, giá bằng một thành trì. Người dùng nó, là kẻ mà Tông Chủ Thiên Cơ Tông vừa hạ lệnh bắt trước hai vạn người.”
“Cách.”
“Vạn Bảo Lâu buôn bán với cả thiên hạ, không đứng về phía ai. Nhưng làm ăn, phải có giá.” Tiền Phú Hải đặt tay lên bàn tính, nhìn con trai. “Ngươi lấy gì trả?”
Đa Đa không trả lời ngay.
Y cởi túi trữ vật bên hông ra, đặt xuống nền đá. Rồi cởi thêm một cái túi nhỏ hơn, lại đặt xuống. Rồi từ trong ngực áo, lấy ra một cuốn sổ bìa vải xanh, đặt lên trên cùng.
“Đây là toàn bộ của con,” y nói. “Bảy năm ở Đan Phòng, mấy năm bày sạp. Tiền bán sạp, tiền đan, tiền đan phương. Không nhiều. Không đủ một viên tinh thạch.” Y chỉ vào cuốn sổ. “Cuốn này không đáng tiền. Là sổ nợ. Con để lại, để cha biết, con không phải mua không.”
“Không đủ.”
“Con biết.” Đa Đa nói.
Rồi y quỳ xuống.
Hai đầu gối đập xuống nền đá đen, kêu một tiếng trầm đục. Thân hình tròn trịa ấy cúi rạp xuống, trán chạm đất.
“Bất hiếu tử Tiền Đa Đa, con thứ của Tiền gia,” y nói, giọng vang trong điện đá, “xin nhận lại họ Tiền. Từ nay vào gia phả, nghe gia pháp, theo gia nghiệp. Cả đời này, Tiền gia bảo đi đâu, con đi đó. Bảo buôn gì, con buôn nấy. Không bỏ nhà nữa.”
Y dập đầu một cái.
“Xin cha mở trận một lần.”
Dập đầu cái thứ hai.
“Người đi qua trận, Tiền gia không biết là ai. Thiên Cơ Tông hỏi, con ở lại chịu tội. Con là tạp dịch động phủ của hắn, luyện đan cho hắn, giấu hắn ba năm. Tội này, con nhận.”
Dập đầu cái thứ ba.
Trường Ca đứng phía sau, nhìn tấm lưng tròn của bạn mình rạp xuống nền đá.
Thằng mập ở Hôi Thạch Cốc năm nào, bị đệ tử nội môn đá vào mặt còn cười hì hì, chưa từng quỳ trước ai. Bây giờ nó quỳ. Không phải quỳ cho mình.
Hắn bước lên một bước.
“Tiền gia chủ,” hắn nói. “Món nợ này là của tại hạ. Không phải của y.”
Tiền Phú Hải lần đầu nhìn hắn.
Ánh mắt lão híp lại thành một đường chỉ, nhìn qua mặt hắn, qua mái tóc mai bạc cháy xém, qua đôi môi còn rỉ máu, rồi dừng lại ở bụng hắn một chút.
“Ngươi có gì trả?” lão hỏi.
“Bây giờ không có gì.”
“Vậy thì im.” Tiền Phú Hải nói, không gay gắt, không mềm mỏng. “Người buôn bán không nói chuyện với kẻ không có vốn.”
Lão quay lại nhìn con trai đang quỳ.
“Tiền gia làm ăn tám trăm năm, chưa từng lỗ. Ngươi biết vì sao không?”
Đa Đa không ngẩng đầu. “Vì Tiền gia chỉ mua thứ sẽ lên giá.”
Tiền Phú Hải gảy một hạt bàn tính cuối cùng.
“Cách.”
“Đứng dậy,” lão nói. “Mở trận.”
Quản sự áo nâu đặt chín viên tinh thạch vào chín vòng phù văn. Viên nào cũng to bằng nắm tay, trong như nước, vừa chạm vào trận văn liền sáng lên, rồi bắt đầu mờ dần, như ngọn nến bị rút dầu.
Trận đồ sáng lên từng vòng. Từ ngoài vào trong. Ánh sáng không phải vàng, không phải bạc, mà là một màu xám nhạt rất cũ, như ánh sáng trước bình minh của một ngày đã qua từ vạn năm trước.
“Trận chỉ về phía nam,” Tiền Phú Hải nói, không nhìn ai. “Đầu kia ở Nam Hoang. Chỗ nào ở Nam Hoang, trận cũ quá rồi, Tiền gia không dám chắc. Ngươi trên người lại mang thứ không sạch sẽ, có khi còn lệch.”
Lão đã nhìn thấy Thiên Cơ Ấn. Trường Ca không ngạc nhiên.
Hắn bước vào giữa trận.
Đa Đa đứng ở mép trận đồ. Tay y nắm chặt cái bàn tính vàng bên hông.
“Ngươi…” Trường Ca mở miệng.
“Đừng nói gì.” Đa Đa cắt ngang. “Ta là người buôn bán. Ta không làm ăn lỗ.” Y cười, một nụ cười méo xệch. “Tiền gia chỉ mua thứ sẽ lên giá. Ngươi nghe rồi đấy. Lão già nhà ta chưa từng nhìn nhầm.”
Ánh sáng xám dâng lên ngang đầu gối hắn.
“Thiên Cơ Tông sẽ hỏi tội ngươi.”
“Hỏi thì hỏi.” Đa Đa nhún vai. “Ta bây giờ là con thứ Tiền gia, có tên trong gia phả Vạn Bảo Lâu. Thiên Cơ Tông muốn động tới ta, phải hỏi lão già kia trước.” Y ngừng một chút. “Dân Thanh Thạch, ta sẽ dò. Vạn Bảo Lâu có mắt khắp Đông Thắng. Họ bị đưa đi đâu, sống ra sao, ta sẽ viết thư cho ngươi.”
Ánh sáng xám dâng tới ngực.
Trong đan điền, Thiên Cơ Ấn bỗng nhói lên. Lần này không bị bọc bông. Trận văn viễn cổ chạm vào nó, nó phản kháng như một con thú bị nhốt cào cửa lồng. Ánh sáng xám chao đi một cái, rồi lại ổn định.
Tiền Phú Hải nhíu mày, nhưng không nói gì.
Trường Ca nhìn Đa Đa.
Hắn nghĩ tới đứa trẻ đứng chắn trước cây đào. Tới ông lão sụp xuống thành tro trên ghế tre. Tới đống áo xám trên mặt đá đen. Tới cái giếng cạn với dòng chữ đã mòn. Tới ba trăm người bị xâu lại như xâu cá, dắt về phía bắc.
Hắn giơ tay lên. Không phải chào. Mà là xòe hết mười ngón, rồi nắm lại.
“Mười năm.”
Đa Đa nhìn bàn tay hắn. Rồi y gật đầu, rút từ trong ngực áo ra một mẩu than chì, viết vội lên lòng bàn tay mình hai chữ.
Ánh sáng xám nuốt mất Trường Ca.
Trước khi mọi thứ tan biến, hắn nghe giọng Đa Đa vọng theo, khàn đặc, cố làm ra vẻ bình thường:
“Ghi sổ rồi đấy. Mười năm. Không về là ta tính lãi.”
Rồi chỉ còn ánh sáng xám, và tiếng gió hú từ một nơi rất xa về phía nam.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.