Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 46: Vạn Chướng Lạc Trần

Chương 46 · 2026-10-14 · 3967 chữ

Cổ trận tàn quang trụy vạn trùng, Ngũ sắc chướng yên tỏa bích tùng. Dạ dạ thiên tâm khuy cô ảnh, Man sơn hồng phát phược cuồng long.


Ánh sáng xám kéo hắn đi rất lâu.

Không có trên, không có dưới. Không có trước, không có sau. Chỉ có một dòng chảy cổ xưa, như con sông ngầm chảy dưới lòng đất từ vạn năm trước, cuốn hắn theo về phía nam. Trong dòng chảy ấy, thời gian không đếm được. Có thể là một hơi thở. Có thể là một ngày.

Rồi Thiên Cơ Ấn thức dậy.

Nó không nhói lên như mọi lần. Nó xoay. Cái vòng tròn vàng nhạt với con mắt dọc ở giữa, chín vạch sáng quanh mép, bỗng xoay tròn trên Kim Đan như một bánh xe. Mỗi vòng xoay, nó cào vào dòng chảy xám một vết.

Dòng chảy run lên.

Hắn nghe thấy một tiếng rạn. Không phải ở trong người hắn, mà ở bên ngoài, ở chính dòng sông ánh sáng ấy, như tiếng băng nứt trên mặt hồ đầu xuân. Ánh sáng xám chao đi, bẻ ngoặt, rồi vỡ toác ra như một cái túi bị rách đáy.

Hắn rơi ra ngoài.


Gió.

Gió nóng, ẩm, đặc quánh, đập vào mặt như một tấm chăn ướt. Hắn mở mắt, thấy mình đang rơi giữa không trung. Bên dưới, không phải đất, không phải nước, mà là một biển lá xanh thẫm trải tới tận chân trời, dày tới mức không nhìn thấy mặt đất. Trên biển lá ấy, từng dải sương bảy màu lững lờ trôi. Đỏ như máu gà. Vàng như nghệ. Tím như gan lợn. Xanh lục như mật rắn.

Chướng khí.

Hắn chỉ kịp nghĩ hai chữ ấy, thì đã đâm xuyên qua tầng lá đầu tiên.

Cành gãy. Lá rách. Một nhánh cây to bằng bắp đùi đập vào vai trái, hắn nghe xương bả vai kêu một tiếng. Hắn cố vận chân khí đỡ thân, nhưng vừa vận, Thiên Cơ Ấn lại xoay, chân khí bị nó hút vào như nước rót vào cát. Hắn rơi qua tầng lá thứ hai, tầng thứ ba. Ánh sáng tối dần. Khi lưng hắn đập xuống một mặt nước đục ngầu, bốn bề đã tối như hoàng hôn, dù trên đầu là giữa trưa.

Nước bùn tràn vào miệng, mặn chát, tanh nồng mùi lá mục.

Hắn vùng vẫy ngoi lên, bám lấy một cái rễ cây to như mạn thuyền, kéo mình lên bờ. Rồi nằm đó, ngửa mặt lên, thở.

Trên đầu là những thân cây hắn chưa từng thấy bao giờ. Thân to tới mười người ôm không xuể, vỏ xám nứt như da voi, rễ phụ từ trên cành buông xuống như những sợi thừng khổng lồ. Ánh sáng lọt qua tán lá chỉ còn những đốm nhỏ, xanh lét. Trong không khí, có tiếng côn trùng rền rĩ không dứt, như ai đang mài một nghìn lưỡi dao.

Hắn không biết mình đang ở đâu.

Hắn chỉ biết, đây không phải Đông Thắng.


Tối hôm ấy, hắn ngồi tựa lưng vào gốc cây, nội thị.

Ba cái xương sườn được nẹp tre đã lệch đi sau cú rơi, nhưng chưa gãy thêm. Xương bả vai trái rạn. Da bỏng bị nước bùn ngâm, bắt đầu sưng tấy. Những thứ ấy, hắn chịu được.

Thứ hắn không chịu được, là Kim Đan.

Viên Kim Đan chín màu, lớn bằng hạt sen, vẫn nằm giữa đan điền. Đường rạn chân tơ từ vân đỏ sang vân trắng vẫn còn. Thiên Cơ Ấn vẫn đóng trên đường rạn ấy như một cái đinh. Nhưng giờ hắn nhìn rõ hơn: từ cái đinh ấy, có những sợi tơ vàng cực mảnh, mảnh hơn cả sợi tóc, đâm sâu vào trong Kim Đan, như rễ của một cây tầm gửi.

Mỗi lần hắn vận chân khí, những sợi rễ ấy lại hút một chút.

Không nhiều. Chỉ như một con muỗi hút máu. Nhưng một con muỗi hút mỗi lần một giọt, thì cũng có ngày con trâu kiệt sức.

Còn chướng khí, nó vào bằng mọi lối. Qua lỗ chân lông. Qua vết bỏng. Qua hơi thở. Ngày thường, Kim Đan Sơ kỳ không sợ chướng khí rừng sâu, chỉ cần vận chân khí một vòng là đẩy ra hết. Nhưng bây giờ, mỗi vòng chân khí lại phải nộp thuế cho Thiên Cơ Ấn. Đẩy chướng khí ra một phần, thì mất một phần chân khí. Mất chân khí, thì chướng khí lại tràn vào nhiều hơn.

Như người chèo thuyền thủng đáy, càng tát nước càng mệt.

Hắn thử gọi Hỗn Độn.

Hạt nhỏ như hạt cải ở trung tâm Kim Đan khẽ xoay, chậm chạp, như một con thú bị thương nằm liếm vết. Từng chút chướng khí bảy màu chạm tới nó, bị nó nuốt vào, biến mất. Hỗn Độn có thể nuốt mọi thứ. Nhưng nó vừa nuốt cả Cửu Long Thần Hỏa Tráo, vừa bị Thiên Cơ Ấn đâm, bây giờ nó chỉ còn sức nuốt từng chút một.

Chướng khí tràn vào thì nhiều. Hỗn Độn nuốt thì ít.

Hắn mở mắt, nhìn xuống tay mình. Dưới làn da cháy sém, những mạch máu ở cổ tay đã ngả màu tím nhạt.

Hắn thò tay vào ngực áo, chạm vào Thiên Diễn Cổ Giản.

Vẫn ấm. Như một hòn than vùi trong tro. Nhưng không có giọng nói nào vang lên.

Lão phu ngủ một giấc. Đừng gọi.

Hắn không gọi.


Đêm đầu tiên, vào giờ Tý, hắn cảm thấy nó.

Đang ngồi tĩnh tọa, bỗng nhiên Thiên Cơ Ấn trên Kim Đan nhói lên, nhói rất sâu, như có ai cầm sợi dây buộc vào cái đinh ấy, giật một cái từ rất xa.

Rồi hắn cảm thấy một thứ đi qua bầu trời.

Không phải gió. Không phải ánh sáng. Là thần thức. Một luồng thần thức mênh mông, lạnh lẽo, không biết từ đâu tới, quét qua cả cánh rừng như một chiếc đèn lồng khổng lồ quét qua màn sương. Nó không nhìn thấy cây, không nhìn thấy nước. Nó chỉ tìm một thứ. Tìm cái đinh vàng nhạt đóng trên một viên Kim Đan.

Luồng thần thức ấy đi qua đầu hắn.

Trong ngực áo, Thiên Diễn Cổ Giản bỗng nóng lên. Không phải ấm, mà nóng, như hòn than được ai thổi một hơi. Cơn nhói của Thiên Cơ Ấn bị bọc lại, mờ đi.

Luồng thần thức dừng lại một chút. Rất lâu, hoặc chỉ một hơi thở. Như người đi đêm nghe tiếng động trong bụi rậm, đứng lại lắng tai.

Rồi nó đi tiếp.

Trường Ca ngồi bất động tới khi trời rạng, mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng áo vải thô.

Hắn biết đó là ai. Hắn cũng biết, Cổ Huyền chưa tìm ra hắn. Mạc Lão đã nói: con mắt kia sẽ thấy hắn mờ đi, như nhìn người qua màn sương. Cổ Huyền biết hắn ở phương nam. Có lẽ biết hắn ở Nam Hoang. Nhưng Nam Hoang mênh mông mấy chục vạn dặm rừng, một màn sương đặt giữa rừng, thì khó tìm hơn kim đáy bể.

Chỉ là, mỗi lần luồng thần thức ấy đi qua, cổ giản lại nóng thêm một chút.

Hắn không biết ông lão trong ấy phải trả giá gì cho mỗi lần nóng lên như thế.


Ngày thứ ba, hắn bắt đầu đi.

Không có mặt trời để định hướng. Tán lá dày tới mức giữa trưa cũng chỉ như chạng vạng. Hắn mở Thiên Diễn Nhãn nửa hơi thở, nhìn thớ gỗ trên những thân cây lớn: phía nào thớ dày, sít, phía ấy là phía bắc, ít nắng. Như cha hắn dạy, ngày còn đốn gỗ ở Thanh Thạch Sơn.

Mắt trái hắn rỉ máu sau nửa hơi thở ấy.

Hắn lau đi, chọn hướng tây. Không vì lý do gì cả. Chỉ vì phía đông là Đông Thắng, phía bắc là con đường Cổ Huyền đến, phía nam là sâu hơn nữa vào lòng rừng.

Vạn Chướng Lâm, hắn đoán. Trong một cuốn Ngũ Vực Địa Chí rách gáy ở tầng hai Tàng Kinh Các, có một đoạn chép về Nam Hoang: “Nam Hoang chi bắc, hữu lâm vạn lý, chướng khí ngũ sắc, phi trúc cơ bất khả nhập, phi kim đan bất khả xuất.” Phía bắc Nam Hoang có rừng vạn dặm, chướng khí năm màu, không phải Trúc Cơ thì không vào được, không phải Kim Đan thì không ra được.

Hắn là Kim Đan. Nhưng là một Kim Đan bị đóng đinh.

Hắn đi.

Ngày thứ năm, hắn gặp con mãng xà đầu tiên.

Nó nằm vắt ngang một nhánh cây to như cái cầu, thân dài bảy, tám trượng, vảy đen lấp lánh ánh lục như lông đuôi chim công, đầu tam giác to bằng cái thúng. Hắn không nhìn thấy nó. Hắn chỉ nghe thấy, trong tiếng côn trùng rền rĩ, bỗng có một khoảng lặng. Lặng tới mức không một con dế nào dám kêu.

Rồi cái đầu tam giác lao xuống.

Hắn né được nửa người. Răng nanh dài như ngón tay sượt qua vai phải, xé rách áo, để lại hai vệt máu. Hắn lăn trên rễ cây, rút kiếm đồng.

Con mãng xà quấn lại thành vòng, ngẩng đầu, lưỡi chẻ đôi thè ra thụt vào. Yêu thú tam giai, ngang Trúc Cơ Hậu kỳ.

Một tháng trước, hắn chỉ cần một kiếm.

Bây giờ, chân khí trong kinh mạch chỉ đủ cho ba kiếm.

Hắn không mở Thiên Diễn Nhãn. Hắn nhìn bằng mắt thường. Khai. Nhìn thớ. Con mãng xà cuộn tròn, vảy xếp như ngói, nhưng ở chỗ một tấc dưới hàm, có một vòng vảy mỏng hơn, màu nhạt hơn. Chỗ con rắn lột da chưa xong, vảy non chưa cứng.

Nó lao tới lần thứ hai.

Hắn không né. Hắn cúi đầu xuống, để cái đầu tam giác vượt qua trên đỉnh tóc, rồi đâm kiếm lên. Đoạn. Mũi kiếm Huyền phẩm xuyên qua vòng vảy non, xuyên qua cổ họng, xuyên ra gáy.

Con mãng xà quẫy một cái, quật đuôi vào lưng hắn, hất hắn văng vào thân cây. Rồi nó rơi xuống đất, quằn quại hồi lâu mới chết.

Thanh kiếm đồng trong tay hắn khẽ rung, hút một ngụm máu mãng xà, rồi lặng im. Nó không đói. Nó chỉ như người lâu không được ăn, thấy bát cơm thì nhón một miếng cho đỡ thèm.

Trường Ca ngồi dựa thân cây, thở dốc. Hai vệt răng trên vai phải đã sưng đen.

Ba kiếm, hắn chỉ dùng một. Còn lại hai.

Hắn moi yêu đan của con mãng xà, to bằng quả trứng chim cút, màu lục đậm. Rồi xẻ một khúc thịt rắn, nướng trên lửa nhóm bằng rễ khô. Thịt dai, tanh, có vị đắng của chướng khí. Hắn ăn hết, vì không biết bao giờ mới có bữa sau.


Ngày thứ tám, hắn bắt đầu sốt.

Độc răng mãng xà cộng với chướng khí, Kim Đan bị ấn hút, Hỗn Độn yếu ớt. Hắn lần đầu tiên hiểu, người tu tiên cũng có thể chết vì sốt. Không phải chết dưới kiếm của Hóa Thần. Chỉ là chết trong một cánh rừng không ai biết tên, như một con thú già.

Hắn vẫn đi.

Ban ngày, hắn ép mình bước thêm mười dặm. Ban đêm, hắn ngồi tĩnh tọa, nhìn chướng khí tràn vào, nhìn Hỗn Độn nuốt từng chút. Và đến giờ Tý, hắn lại cảm thấy luồng thần thức lạnh lẽo ấy đi qua bầu trời.

Đêm thứ tư, nó đi qua lâu hơn đêm thứ ba. Đêm thứ sáu, lâu hơn đêm thứ năm.

Cổ giản mỗi đêm một nóng hơn.

Đêm thứ tám, lúc luồng thần thức đi qua, hắn thấy trên mặt cổ giản, những chữ đỏ li ti mờ đi một chút. Như một ngọn đèn cạn dầu.

Hắn nắm chặt lấy nó trong lòng bàn tay.

“Tiên sinh,” hắn nói khẽ. Rồi nhớ lời dặn, không nói nữa.

Hắn không có cách nào. Chỉ có thể đi nhanh hơn. Đi tới một chỗ mà Mạc Lão nói: có lửa đất. Lửa sinh ra từ lòng đất, chưa từng bị ai thu cống.

Nhưng lửa ấy ở đâu, giữa vạn dặm rừng này, hắn không biết.


Những lúc sốt cao nhất, hắn mơ.

Mơ thấy Thanh Thạch. Mơ thấy cái giếng cạn, hai chiếc lá đào, Thạch Đầu đứng chắn trước mô đất, ngẩng mặt lên trời mà gào. Mơ thấy Mạc Lão ngồi trên ghế tre, từ đầu ngón tay hóa thành tro.

Có một lần, hắn mơ thấy một bóng áo trắng.

Nàng đứng trên mạn một chiếc phi chu sen trắng, lòng bàn tay trái rỉ máu, máu nhạt như sương. Nàng không nhìn hắn. Nàng nhìn lên trời. Nàng nói một câu, lạnh như băng.

Rồi hắn tỉnh dậy, thấy tay mình đang nắm chặt một thứ trong túi trữ vật.

Dải lụa trắng. Từ Huyết Nguyệt Hồ năm ấy.

Hắn không biết nàng bây giờ thế nào. Không biết Bích Lạc Tiên Tử đã nhận thư của Cổ Huyền chưa. Không biết vì cái khe bạc rạch trên Hộ Sơn Đại Trận, nàng đã phải quỳ ở Bích Lạc Điện bao nhiêu ngày đêm.

Ta không cứu ngươi. Ta chỉ không muốn thiên hạ thiếu một đối thủ.

Hắn nhìn dải lụa trắng đã ngả màu ngà, dưới ánh lửa. Rồi cất nó lại.

Một đối thủ. Một đối thủ thì không được chết trong rừng vì sốt.

Hắn đứng dậy, đi tiếp.


Ngày thứ mười một, hắn thấy dấu vết của người.

Là một cây cột gỗ cắm bên một con suối nhỏ. Cột cao gần một trượng, đẽo thô thành hình một gương mặt người, mắt trợn, miệng há, bôi một lớp đất son đỏ đã phai. Trên đỉnh cột treo một cái đầu lâu thú, sừng cong như lưỡi liềm. Dưới chân cột, có mấy bó lá khô và một bát gỗ đựng tro.

Một cây cột tế. Ngũ Vực Địa Chí cũng có chép: man tộc Nam Hoang thờ thần núi, thần lửa, cắm cột ở ranh giới lãnh địa.

Có người, nghĩa là có đường ra.

Hắn men theo con suối đi về phía hạ lưu. Nửa ngày sau, hắn gặp cái thứ hai.

Không phải một cây cột. Là một cái làng.

Hay đúng hơn, là thứ còn lại của một cái làng.

Mấy chục căn nhà sàn bằng tre và gỗ dựng quanh một khoảng đất trống, bây giờ chỉ còn những cây cột cháy đen đứng trơ trọi. Mái lá đã thành tro. Sàn tre đã thành than. Giữa khoảng đất trống, có một cái hố lớn, trong hố là những thứ đen sì, cong queo, mà hắn nhìn một lúc mới nhận ra là gì.

Người.

Rất nhiều người. Đàn ông, đàn bà, có những cái nhỏ như trẻ con. Họ bị chất vào hố, rồi bị đốt. Lửa đã tắt có lẽ hơn một tháng, mùi khét vẫn chưa tan hết.

Trường Ca đứng ở bìa làng rất lâu.

Rồi hắn bước vào, cúi xuống nhìn một cây cột cháy.

Trên thân cột, có những lỗ nhỏ. Rất nhỏ, chỉ bằng lỗ kim, xuyên qua gỗ như xuyên qua đậu phụ, mép lỗ cháy xém thành một vòng tròn đều tăm tắp. Không phải lửa thường. Lửa thường đốt gỗ thì cháy từ ngoài vào, nham nhở. Thứ này là một mũi lửa, nhỏ như kim, nóng tới mức xuyên gỗ không kịp cháy lan.

Hắn đếm được hơn hai mươi lỗ như thế, trên năm cây cột khác nhau.

Hắn không biết là ai làm. Nhưng hắn biết, người làm việc này là tu sĩ. Một tu sĩ hỏa thuộc tính, dùng một thứ pháp khí như kim.

Hắn quỳ xuống bên mép hố, chắp tay vái ba vái. Rồi bới một ít đất, phủ lên trên.

Không phủ được bao nhiêu. Nhưng phủ được chút nào, thì phủ.

Lúc đứng dậy, hắn bắt gặp một vật nhỏ nằm dưới đống tro ở bìa hố. Một chiếc vòng tay bằng xương, khắc những hoa văn ngọn lửa đơn sơ, nhỏ vừa cổ tay một đứa bé.

Hắn nhặt lên, phủi tro, cất vào ngực áo, cạnh cổ giản.

Đêm ấy, hắn làm một việc mà mấy ngày nay hắn chưa dám làm.

Hắn vận Liễm Tức Thuật.

Không phải để giấu Hỗn Độn. Hỗn Độn đã yếu tới mức chẳng cần giấu. Mà là để ép hơi thở Kim Đan của mình xuống. Từng tầng, từng tầng, như người ta vặn nhỏ bấc đèn. Kim Đan Sơ kỳ. Rồi bán bộ Kim Đan. Rồi Trúc Cơ Đại Viên Mãn. Rồi Trúc Cơ Hậu kỳ.

Kẻ đốt làng này là tu sĩ. Có lẽ không phải chỉ một người. Một Kim Đan bị thương nặng lang thang trong rừng, là con mồi béo. Một Trúc Cơ bị thương nặng lang thang trong rừng, là thứ chẳng ai buồn cúi xuống nhặt.

Liễm Tức vận xong, hắn cảm thấy một điều lạ. Thiên Cơ Ấn trên Kim Đan, khi hơi thở bị ép xuống, cũng như bị ép theo, ánh vàng nhạt dịu đi một chút. Như cái đinh bị đất lấp bớt đầu. Không nhiều. Nhưng đêm ấy, khi luồng thần thức lạnh lẽo đi qua bầu trời vào giờ Tý, cổ giản trong ngực áo chỉ ấm lên, không nóng.

Hắn thở ra một hơi, rất dài.

Lộ ba phần, giấu bảy phần. Bây giờ, hắn giấu chín phần.


Ngày thứ mười ba, hắn không đi được nữa.

Cơn sốt lên tới mức hai mắt nhìn đâu cũng thấy chướng khí bảy màu chập chờn. Hai vết răng mãng xà trên vai đã lở loét. Mạch máu ở cả hai cổ tay đã tím sẫm, lan lên tới khuỷu. Kim Đan tối đi, chín đường vân màu nhạt như tranh bị phơi nắng lâu ngày. Thiên Cơ Ấn trên nó, dù bị Liễm Tức đè xuống, vẫn vàng rõ như một vết bỏng.

Hắn ngồi xuống bên một con suối, định tĩnh tọa. Nhưng khi nhắm mắt, hắn không biết mình nhắm mắt để tĩnh tọa hay để ngủ.

Trong lúc mơ màng, hắn chợt nhớ tới một trang giấy.

Là trang đan kinh Đa Đa ghi chú bằng chì than, trong những đêm luyện chuyển dược ở động phủ Đinh Tự Thập Tam. Thằng mập có tật ghi chú bên lề, ghi tràn lan, ghi cả những thứ chẳng dính dáng gì tới chuyển dược. Có một dòng hắn từng đọc lướt qua, nét chì than to và nghiêng: Hỏa độc nhập huyết, ban đỏ nổi da, lấy Băng Diệp Liên giã với rêu đá bờ suối, uống nước ấy. Rẻ tiền. Đan sư thành thị coi thường, nhưng chữa được. Ghi lại, mai mốt đi buôn ở Nam Hoang có khi cần.

Mai mốt đi buôn ở Nam Hoang.

Hắn suýt bật cười. Thằng mập ấy, đi buôn tới đâu cũng tính trước.

Hắn mở mắt nhìn xuống con suối. Bên mép nước, giữa những tảng đá phủ rêu xanh thẫm, có mấy cụm lá tròn, mặt lá ánh bạc, mép lá viền xanh như băng. Hắn chưa từng thấy Băng Diệp Liên. Nhưng nhìn nó, hắn nghĩ, có lẽ là đây.

Hắn không có độc hỏa. Độc của hắn là độc rắn và chướng khí. Nhưng thứ gì giải được độc, cũng nên nhớ lấy. Hắn hái mấy cụm, cất vào túi trữ vật.

Rồi hắn nghe thấy tiếng bước chân.


Không phải một người. Là nhiều người.

Bước chân nhẹ, đều, đạp lên lá mục không một tiếng răng rắc. Là những người đã sống cả đời trong rừng. Họ tới từ ba phía, không vội vã, như đã theo dõi hắn từ lâu.

Trường Ca chống kiếm đứng dậy.

Từ sau những thân cây khổng lồ, mười mấy bóng người bước ra.

Họ cao lớn, vai rộng, da đỏ đồng như đất sét nung. Tóc họ đỏ. Không phải đỏ vì nhuộm, mà đỏ từ chân tóc, như lửa cháy trên đầu. Mặt họ vẽ những vạch đất son trắng và đen. Họ cởi trần, chỉ quấn một mảnh da thú ngang hông, trên ngực đeo những chuỗi răng thú. Trong tay họ là những cây giáo dài, mũi giáo bằng xương thú mài nhọn, có cái bằng đá đen bóng như thủy tinh.

Không ai mặc pháp y. Không ai đeo túi trữ vật. Nhưng trên người họ, hắn cảm thấy một thứ khí huyết nóng hừng hực, như lò rèn đang đỏ. Không phải linh lực của tu sĩ. Mà là thứ khí huyết của những người đã tôi luyện thân thể bằng lửa từ đời này sang đời khác.

Người đứng giữa, cao hơn tất cả nửa cái đầu, trên má trái có một vết sẹo dài từ khóe mắt tới cằm. Trên ngực y đeo một chiếc răng nanh to bằng bàn tay. Y nhìn Trường Ca, rồi nhìn thanh kiếm đồng trong tay hắn, rồi nhìn ra xa, về phía cái làng cháy mà hắn vừa đi qua hai ngày trước.

Y nói một câu. Tiếng nói nặng, cứng, như đá lăn xuống núi. Trường Ca nghe được bảy, tám phần. Là tiếng Nam Hoang, cùng một gốc với tiếng Đông Thắng, chỉ là âm cứng và cổ hơn.

“Người ngoài rừng.”

Một người khác bên cạnh y giơ giáo lên, chỉ vào thanh kiếm đồng.

“Tu sĩ. Tu sĩ áo trắng. Như bọn đốt làng Thạch Khuyển.”

“Không phải áo trắng,” người có sẹo nói. “Áo vải.”

“Áo vải cũng là tu sĩ. Ngửi đi. Mùi lửa trên người hắn.”

Người có sẹo im lặng một lúc.

Trường Ca muốn nói. Muốn nói hắn không phải người đốt làng. Muốn nói hắn vừa phủ đất cho những người chết trong cái hố ấy. Nhưng khi hắn mở miệng, thứ trào ra không phải lời nói, mà là một ngụm máu tím đen.

Đầu gối hắn khuỵu xuống.

Hắn vẫn còn hai kiếm. Hai kiếm, hắn có thể giết hai người. Có thể ba. Nhưng hắn nhìn những gương mặt vẽ đất son ấy, nhìn những mũi giáo bằng xương, nhìn những mái tóc đỏ như lửa. Rồi hắn nhớ tới chiếc vòng tay xương nhỏ xíu trong ngực áo.

Hắn buông kiếm.

Thanh kiếm đồng rơi xuống lá mục, không một tiếng động.

Người có sẹo bước tới. Y cúi xuống nhặt thanh kiếm, ước lượng trong tay, rồi nhíu mày. Thanh kiếm nặng hơn y tưởng.

Rồi y nhìn thấy thứ gì đó lòi ra từ cổ áo vải thô của Trường Ca. Một sợi dây gai, buộc chiếc vòng tay xương nhỏ hắn nhặt được trong đống tro.

Bàn tay to bè của y khựng lại.

“Trói lại,” y nói, giọng trầm xuống. “Đưa về. Để Đại Vu định.”

“Đại Vu sẽ đem hắn tế thần núi.”

“Thì để Đại Vu định.”

Những sợi dây mây dai như gân trâu quấn lấy cổ tay hắn, cổ chân hắn. Họ xỏ một cây đòn tre qua giữa, khiêng hắn lên như khiêng một con thú săn được. Đầu hắn ngửa ra sau, nhìn lên những tán lá cao vút đang trôi qua, những dải chướng khí bảy màu lững lờ.

Trong ngực áo, Thiên Diễn Cổ Giản vẫn ấm. Chiếc vòng tay xương áp vào nó, lạnh ngắt.

Đêm ấy, vào giờ Tý, luồng thần thức lạnh lẽo lại đi qua bầu trời.

Trường Ca không biết. Hắn đã ngất từ lúc mặt trời lặn.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.