Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 47: Ô Man Đại Vu

Chương 47 · 2026-10-14 · 3857 chữ

Hồng phát vu sư chấp cốt trượng, Ấu nhi ban hỏa khấp sơn đường. Địa trì thất dạ thiêu thiên đinh, Thạch tính hoán danh tác dị hương.


Hắn tỉnh dậy vì nóng.

Không phải cái nóng ẩm đặc quánh của Vạn Chướng Lâm, mà là cái nóng khô, sạch, như hơi lửa phả ra từ miệng lò rèn. Hắn mở mắt, thấy trên đầu là một mái lá cọ dày, từng lớp chồng lên nhau, ám khói đen. Dưới lưng là một tấm da thú thô ráp. Cổ tay, cổ chân vẫn bị trói bằng dây mây.

Hắn nằm trong một căn nhà sàn. Cửa mở ra một khoảng trời đỏ quạch.

Bên ngoài là một thung lũng.

Một thung lũng hình lòng chảo, vây quanh là những vách núi đá đen. Hàng trăm căn nhà sàn bám theo sườn núi thành từng bậc như ruộng bậc thang. Giữa lòng chảo, có những vũng nước bốc hơi nghi ngút, nước màu vàng đục, mùi lưu huỳnh hăng hắc. Phía bắc thung lũng, sừng sững một ngọn núi đỉnh bằng, trên đỉnh có một làn khói đỏ nhạt bốc lên trời, không bao giờ tắt.

Trường Ca nhìn làn khói ấy rất lâu.

Trong đan điền, Thiên Cơ Ấn khẽ co lại một cái, như một con rắn ngửi thấy mùi lửa.


Họ không cho hắn ăn, nhưng cho hắn uống nước. Một bà lão răng đen, tai đeo vòng xương, mỗi ngày hai lần bưng tới một bát nước ấm có mùi lá đắng, đút cho hắn uống, rồi đi, không nói một lời.

Ngày thứ ba, gã có sẹo trên má trái tới.

Y ngồi xổm ở cửa nhà sàn, nhìn hắn rất lâu. Trên tay y cầm chiếc vòng tay xương nhỏ, ngón cái chai sạn mân mê những hoa văn ngọn lửa trên đó.

“Ngươi lấy cái này ở đâu?”

“Làng cháy bên suối,” Trường Ca nói. Giọng hắn vẫn khàn, nhưng đã nói được. “Dưới đống tro. Bên cạnh cái hố.”

“Ngươi phủ đất lên hố.”

“Phủ được một ít.”

Gã có sẹo im lặng.

“Làng Thạch Khuyển,” rất lâu sau y mới nói. “Em gái ta gả về đó. Con trai nó năm nay năm tuổi. Cái vòng này, ta khắc cho nó, ngày nó đầy tháng.” Y siết chiếc vòng trong lòng bàn tay. “Ta là Ô Mãng. Đội trưởng chiến sĩ Ô Man Bộ.”

Trường Ca không nói gì. Hắn biết, lúc này không có lời nào đáng nói.

“Người trong bộ bảo ngươi là bọn áo trắng, quay lại xem xác.” Ô Mãng nói. “Ta không tin. Bọn áo trắng không phủ đất. Nhưng ta không quyết được. Đại Vu quyết.”

“Đại Vu sẽ quyết thế nào?”

Ô Mãng đứng dậy.

“Đại Vu đã quyết rồi. Ba ngày nữa là ngày trăng tối. Ngươi sẽ được dâng lên thần núi.” Y nhìn về phía ngọn núi đỉnh bằng có làn khói đỏ. “Ba bộ lạc đã bị đốt. Thần núi cần máu tu sĩ, mới chịu che chở cho Ô Man.”


Hắn gặp Đại Vu vào buổi tối hôm ấy.

Người ấy bước vào nhà sàn, cả căn nhà như nhỏ lại. Cao gần một trượng, vai rộng như cánh cửa, ngực trần vẽ đầy những vòng tròn đỏ thẫm lồng vào nhau. Râu tóc đỏ rực, dày và rối, xõa xuống ngang lưng như một đám cháy rừng. Trong tay ông ta là một cây trượng gỗ đen bóng như sắt, đầu trượng gắn một cái sọ thú có ba con mắt.

Khí huyết trên người ông ta nóng tới mức không khí quanh thân méo đi, như mặt đường giữa trưa hè.

Ô Thiết Sơn. Đại Vu của Ô Man Bộ.

Trường Ca ước lượng: nếu đem khí huyết ấy đổi ra tu vi, ít nhất cũng ngang Kim Đan Hậu kỳ.

Ô Thiết Sơn không ngồi. Ông ta đứng ở giữa nhà, cúi xuống nhìn hắn, đôi mắt đỏ như hai hòn than.

“Ô Mãng nói ngươi phủ đất cho người Thạch Khuyển.”

“Phải.”

“Ô Mãng là đứa có lòng. Lòng mềm.” Ô Thiết Sơn nói. Giọng ông ta không lớn, nhưng mỗi chữ đều rung như trống da. “Lão phu thì không mềm. Ngươi là tu sĩ. Trúc Cơ Hậu kỳ. Người đốt làng cũng là tu sĩ. Lão phu không phân biệt được tu sĩ tốt với tu sĩ xấu. Lão phu chỉ biết, ba bộ lạc đã chết sạch.”

Trường Ca nhìn ông ta.

“Đại Vu không phân biệt được,” hắn nói, “vì sao không giết ngay?”

Ô Thiết Sơn nheo mắt.

Rồi ông ta cười. Tiếng cười như đá lở.

“Vì trong bụng ngươi có một cái đinh.”

Trường Ca lặng người.

Ô Thiết Sơn giơ cây trượng đầu sọ lên. Con mắt thứ ba của cái sọ thú, giữa trán, bỗng lóe lên một ánh đỏ, chiếu thẳng vào đan điền hắn. Thiên Cơ Ấn trên Kim Đan giật lên như bị bỏng.

“Lão phu không nhìn thấy ngươi giấu cái gì,” Ô Thiết Sơn nói. “Vu thuật không nhìn tu vi. Vu thuật nhìn lửa. Lửa trong người ngươi, có một chỗ lạnh. Một chỗ lạnh hình con mắt.” Ông ta hạ trượng xuống. “Tổ tiên Ô Man truyền lại: trời có những con mắt, đóng đinh lên những kẻ nó muốn giữ. Kẻ bị đinh trời đóng vào bụng, là kẻ trời ghét.”

Ông ta xoay người, đi ra cửa.

“Kẻ trời ghét, dâng lên thần núi, thần núi sẽ vui hay giận, lão phu không biết. Ba ngày nữa, sẽ biết.”


Đêm thứ hai trước ngày trăng tối, tiếng khóc bắt đầu.

Lúc đầu là một đứa trẻ, ở căn nhà sàn bên dưới. Rồi hai đứa. Rồi tiếng khóc lan ra, từ căn nhà này sang căn nhà khác, như lửa bén theo mái lá. Tiếng người lớn gọi nhau. Tiếng bước chân chạy lên chạy xuống những bậc thang gỗ. Tiếng trống da dồn dập.

Bà lão răng đen bưng nước tới muộn hơn mọi ngày. Tay bà run, nước sóng sánh ra ngoài.

“Có chuyện gì?” Trường Ca hỏi.

Bà lão không đáp. Nhưng lúc quay đi, bà lẩm bẩm hai chữ.

“Hỏa Ban.”

Sáng hôm sau, hắn nghe rõ hơn. Qua kẽ vách tre, hắn thấy người ta khiêng những đứa trẻ qua lại. Đứa nào cũng đỏ bừng như vừa nhúng vào nước sôi, trên da nổi những vết ban đỏ thẫm to bằng đồng xu, ở giữa mỗi vết có một chấm đen. Có đứa đã ngất. Có đứa còn gào khóc, giọng khàn như bị lửa thiêu cổ họng.

Ô Thiết Sơn đứng giữa thung lũng, trước một đống lửa lớn, vung trượng đầu sọ, miệng đọc những câu chú như sấm. Người ta đặt từng đứa trẻ lên những tảng đá nóng quanh đống lửa, xoa lên người chúng một thứ dầu đỏ có mùi gừng và ớt.

Đứa trẻ thứ nhất, sau khi được xoa dầu, ngưng khóc.

Rồi ngưng thở.

Trường Ca nhìn qua kẽ vách, tim thắt lại.

Hỏa độc nhập huyết, ban đỏ nổi da.

Hắn nhớ ra dòng chì than nghiêng nghiêng bên lề trang đan kinh.

Man tộc tôi luyện thân thể bằng lửa từ đời này sang đời khác. Bệnh gì, họ cũng chữa bằng lửa. Thứ dầu gừng ớt kia, đối với bệnh hàn là thuốc quý. Nhưng đây là hỏa độc. Lửa gặp lửa.

Hắn gào lên.

“Dừng lại!”


Không ai nghe. Hắn gào lần thứ hai, lần thứ ba. Rồi hắn làm một việc.

Hắn vận chân khí, giật đứt dây mây.

Chỉ một luồng chân khí rất nhỏ, đủ cho một Trúc Cơ. Thiên Cơ Ấn hút mất một nửa. Nửa còn lại đủ cho sợi dây mây dai như gân trâu đứt phựt. Hắn lăn khỏi nhà sàn, rơi xuống bậc đất bên dưới, rồi lảo đảo chạy xuống lòng chảo.

Mười mấy mũi giáo xương lập tức chĩa vào cổ hắn.

Hắn không dừng. Hắn đi thẳng tới trước mặt Ô Thiết Sơn, đi thẳng tới mép đống lửa, nơi đứa trẻ thứ hai đang được đặt lên tảng đá nóng.

“Đừng xoa dầu nữa,” hắn nói. “Là hỏa độc. Lửa vào lửa, nó chết.”

Ô Thiết Sơn quay đầu lại. Đôi mắt đỏ như than nhìn hắn. Cây trượng đầu sọ giơ lên.

“Ngươi biết?”

“Biết. Có thuốc chữa.” Hắn nói nhanh, không để ông ta kịp ngắt. “Lá Băng Diệp Liên, mọc bên suối, lá tròn ánh bạc. Giã với rêu đá bờ suối. Uống nước ấy. Không xoa dầu. Không đặt lên đá nóng. Đặt chúng vào chỗ mát.”

“Thuốc của tu sĩ.”

“Thuốc của một người buôn bán,” Trường Ca nói. “Hắn ghi lại, bảo mai mốt đi buôn ở Nam Hoang có khi cần.”

Ô Thiết Sơn nhìn hắn rất lâu. Đứa trẻ trên tảng đá nóng khóc thét lên.

“Nếu chết,” ông ta nói, “ngươi chết theo. Chết trước ngày trăng tối.”

“Được.”


Hắn lấy mấy cụm Băng Diệp Liên trong túi trữ vật ra. Không đủ. Ô Mãng dẫn mười chiến sĩ chạy xuống con suối phía tây thung lũng, nửa canh giờ sau mang về hai gùi đầy lá tròn ánh bạc, và một gùi rêu đá.

Nhưng có một điều hắn không biết.

Ghi chú của Đa Đa chỉ ghi “giã với rêu đá”. Không ghi bao nhiêu lá, bao nhiêu rêu. Không ghi uống bao nhiêu. Không ghi trẻ con thì sao, người lớn thì sao.

Hắn đặt tay lên ngực một đứa trẻ, mở Thiên Diễn Nhãn.

Một hơi thở.

Thế giới vỡ thành chỉ. Trong thân thể bé nhỏ ấy, những đường kinh mạch đỏ rực như dây đồng nung. Hỏa độc không nằm ở da. Nó nằm ở can kinh, cuộn lại thành những cục nhỏ như hạt đậu đỏ, mỗi chỗ có một nốt ban ngoài da là một cục như thế. Từ mỗi cục, những sợi lửa mảnh như tóc lan ra, đâm vào máu.

Hơi thở thứ hai.

Hắn nhìn lá Băng Diệp Liên trong tay. Thớ lá lạnh, từng sợi chạy song song như vân băng. Rồi nhìn đám rêu đá. Rêu ẩm, thớ nhỏ, đan xen như lưới. Lá giữ lạnh, rêu giữ nước. Một lá với ba nhúm rêu, thứ lạnh ấy mới thấm vào máu được mà không làm tim đứa trẻ ngừng.

Hơi thở thứ ba.

Mắt trái hắn chảy máu. Hắn đóng Thiên Diễn Nhãn lại.

“Một lá, ba nhúm rêu,” hắn nói. “Giã nát, chắt lấy nước. Trẻ lớn uống nửa bát, trẻ nhỏ uống ba thìa. Mỗi canh giờ một lần. Lau người bằng nước suối, không dùng nước nóng.”

Ô Thiết Sơn nhìn vệt máu chảy từ khóe mắt trái hắn xuống má. Ông ta không hỏi. Ông ta quay sang, quát một câu bằng thứ tiếng cổ cứng như đá.

Cả thung lũng động lên.


Hai ngày hai đêm ấy, Trường Ca không ngủ.

Hắn đi từ nhà sàn này sang nhà sàn khác. Đứa trẻ nào nặng nhất, hắn mở Thiên Diễn Nhãn một hơi thở, xem độc nằm ở đâu, chỉnh liều thuốc. Một hơi thở, rồi đóng lại. Rồi một hơi thở nữa ở đứa trẻ khác. Mắt trái hắn chảy máu tới mức người ta phải buộc lên đó một miếng vải.

Có những đứa trẻ, hắn không cứu được. Bốn đứa. Bốn đứa đã bị xoa dầu gừng ớt trước khi hắn chạy xuống, hỏa độc đã đốt cháy tim.

Còn sáu mươi ba đứa, ban đỏ nhạt dần. Chấm đen giữa ban tan đi. Hơi thở của chúng chậm lại, đều lại. Đêm thứ hai, đứa trẻ đầu tiên mở mắt, đòi uống sữa.

Đêm thứ hai cũng là đêm trăng tối.

Không ai nhắc tới thần núi.

Sáng hôm sau, Trường Ca ngồi trên bậc thang gỗ một căn nhà sàn, tựa lưng vào cột, ngủ thiếp đi. Lúc tỉnh dậy, trên người hắn có một tấm da thú đắp. Bên cạnh có một bát cháo ngô và một khúc thịt nướng.

Ô Mãng đứng ở chân cầu thang. Y cầm thanh kiếm đồng trong tay, chuôi chìa về phía hắn.

“Của ngươi.” Y nói. “Nặng. Ta cầm hai ngày, tay mỏi như vác đá.”

Trường Ca nhận lấy. Thanh kiếm đồng khẽ rung trong lòng bàn tay, như con chó lạc nhận ra chủ.

“Đứa trẻ thứ ba ngươi chỉnh thuốc, đứa ngươi mở mắt nhìn lâu nhất,” Ô Mãng nói, “là con gái út của ta. Bốn tuổi.” Y không nói cảm ơn. Người Ô Man có lẽ không quen nói câu ấy. Y chỉ đặt bàn tay to bè lên ngực trái mình, cúi đầu một cái, rồi quay đi.

Hắn nhìn theo tấm lưng rộng ấy. Ở Thiên Cơ Tông bảy năm, hắn được người ta cúi chào nhiều lần. Có cúi vì sợ, có cúi vì lễ, có cúi vì muốn xin. Đây là lần đầu tiên có người cúi đầu trước hắn, chỉ vì hắn đã làm một việc đúng.

Ô Thiết Sơn ngồi ở bậc dưới, cây trượng đầu sọ dựa vào vai.

“Ăn đi,” ông ta nói.

Hắn ăn.

“Bốn đứa chết,” Ô Thiết Sơn nói, nhìn ra thung lũng. “Không phải lỗi ngươi. Là lỗi lão phu. Bao nhiêu đời rồi, Ô Man không gặp hỏa độc. Lão phu tưởng bệnh nào cũng chữa bằng lửa được.”

“Hỏa độc này từ đâu tới?”

Ô Thiết Sơn quay lại nhìn hắn.

“Từ suối Thạch Khuyển. Lão phu đã xem rồi. Bọn áo trắng đốt làng xong, đổ một thứ bột đỏ xuống nguồn suối. Suối chảy về đây.” Giọng ông ta trầm xuống, như sấm cuộn ở đáy vực. “Chúng không chỉ muốn giết Thạch Khuyển. Chúng muốn ép Ô Man.”

“Ép làm gì?”

Ô Thiết Sơn không đáp. Ông ta nhìn về phía ngọn núi đỉnh bằng có làn khói đỏ, rồi đổi sang chuyện khác.

“Cái đinh trong bụng ngươi. Ngươi muốn gỡ không?”


Địa Hỏa Trì nằm trong lòng ngọn núi đỉnh bằng.

Muốn tới đó, phải đi qua một đường hầm dài hơn ba dặm, vách đá đen bóng như thủy tinh, nóng tới mức chạm tay vào là phồng da. Cuối đường hầm là một hang lớn hình bát úp. Giữa hang, một hồ dung nham rộng chừng mười trượng, sóng sánh màu vàng cam, thỉnh thoảng phun lên một bọt lửa to bằng cái vò.

Nóng tới mức không khí trong hang đặc lại, thở vào như nuốt than.

Ô Thiết Sơn đứng ở mép hồ, râu tóc đỏ bay ngược lên trong hơi nóng.

“Lửa này, Ô Man gọi là Tổ Hỏa,” ông ta nói. “Có từ trước khi có Ô Man. Tổ tiên kể, thượng cổ có một vị Nhân Hoàng, dắt dân tới đây, chỉ vào hồ lửa này mà nói: lửa này là của đất, không phải của trời, không ai thu được. Dân Nhân Hoàng sống quanh nó, thành ra Ô Man.”

Lửa sinh ra từ lòng đất, chưa từng bị ai thu cống.

Trường Ca nhìn hồ dung nham. Trong ngực áo, cổ giản bỗng ấm lên, rất khẽ. Không phải nóng như những đêm thần thức đi qua. Mà ấm như một người đang ngủ, trong mơ khẽ gật đầu.

“Hỏa Trì Thối Ấn,” Ô Thiết Sơn nói. “Tổ tiên truyền lại, để gỡ đinh trời. Ngươi xuống hồ, ngâm tới ngang ngực. Lão phu đứng trên này, dùng vu thuật dẫn Tổ Hỏa vào bụng ngươi, thiêu cái đinh. Bảy ngày bảy đêm. Không được lên.”

“Người thường xuống hồ này thì sao?”

“Thành tro.” Ô Thiết Sơn nhìn hắn. “Chiến sĩ Ô Man giỏi nhất, ngâm được một khắc. Lão phu ngâm được một ngày. Ngươi, là kẻ trời ghét, có trời mới biết ngươi ngâm được bao lâu.”

Ông ta ngừng một chút.

“Cái đinh ấy, cắm vào đâu?”

“Vào Kim Đan.”

Ô Thiết Sơn khựng lại. Đôi mắt đỏ như than nheo lại thành hai đường chỉ.

“Ngươi là Kim Đan.”

“Phải.”

“Lão phu tưởng ngươi là Trúc Cơ.”

“Đại Vu không nhìn tu vi,” Trường Ca nói. “Đại Vu nhìn lửa.”

Ô Thiết Sơn nhìn hắn thêm một lúc. Rồi ông ta cười lớn, tiếng cười dội vào vách hang, làm mặt hồ dung nham gợn sóng.

“Tốt. Kim Đan thì lửa có chỗ đốt. Xuống đi.”


Ngày thứ nhất, hắn tưởng mình sẽ chết.

Dung nham ôm lấy hắn như một con trăn lửa. Da thịt cháy xèo xèo, rồi liền lại, rồi lại cháy. Hỗn Độn trong Kim Đan bị đánh thức, điên cuồng nuốt lửa, nuốt tới đâu thân thể hắn liền lại tới đó. Nhưng lửa tràn vào nhiều hơn nó nuốt được.

Trên mép hồ, Ô Thiết Sơn cắm trượng xuống đá, miệng đọc chú. Những vòng tròn đỏ trên ngực ông ta sáng rực. Từ hồ dung nham, một sợi lửa vàng mảnh như sợi chỉ tách ra, chui vào rốn Trường Ca, xuyên qua đan điền, quấn lấy Thiên Cơ Ấn.

Thiên Cơ Ấn rít lên.

Không phải tiếng rít của âm thanh, mà là tiếng rít trong thần hồn. Những sợi rễ tơ vàng của nó, đâm sâu vào Kim Đan, bị lửa đất quấn lấy, bắt đầu cháy. Mỗi sợi rễ cháy, Kim Đan lại đau như bị nhổ một cái răng.

Ngày thứ hai. Ngày thứ ba.

Hắn không còn đếm được. Hắn chỉ nhớ lời Tôn Bất Ngữ. Gỗ bị bổ, có kêu bao giờ không?

Hắn không kêu.

Có những lúc, giữa cơn đau, hắn thấy lại Thanh Thạch.

Không phải Thanh Thạch của ngày cuối cùng, với những vệt áo đen sà xuống như quạ. Mà là Thanh Thạch năm hắn tám tuổi. Cha đứng trước gốc sồi già, rìu trên vai. Mẹ ngồi ở bậc hiên, vừa vá áo vừa hát Thanh Thạch Dao. Giếng còn nước. Mạc Lão ngồi trên ghế tre, gõ gậy dạy lũ trẻ đọc chữ.

Rồi hình ảnh ấy cháy lên, như một tờ giấy bị hơ trên lửa.

Hắn không để nó cháy hết. Hắn giữ lấy góc cuối cùng, nơi có cái giếng, có hai chiếc lá đào, có một đứa trẻ mười lăm tuổi đứng chắn trước mô đất mà gào lên trời.

Đừng về.

Hắn sẽ về. Không phải bây giờ. Nhưng hắn sẽ về.

Ba trăm người, mỗi người là một sợi rễ. Thiên Cơ Ấn có rễ, cắm vào Kim Đan hắn để hút. Còn những sợi rễ kia, cắm vào lòng hắn, không phải để hút, mà để giữ hắn đứng.

Lửa đất muốn thiêu, cứ để nó thiêu. Thứ gì đáng cháy, sẽ cháy. Thứ gì không cháy, là thứ của hắn.

Đêm thứ ba, vào giờ Tý, luồng thần thức lạnh lẽo lại tới.

Lần này nó không quét qua như đèn lồng. Nó lao xuống. Như một bàn tay vô hình từ phương bắc thò xuống, nắm lấy cái đinh đang cháy trên Kim Đan hắn, giật mạnh. Thiên Cơ Ấn sáng rực lên, như muốn kéo cả viên Kim Đan theo nó bay về phía bắc.

Trong ngực áo, cổ giản nóng bỏng.

Trên mép hồ, Ô Thiết Sơn gầm lên một tiếng, cả hang rung chuyển. Hồ dung nham sôi trào, một cột lửa vàng phụt thẳng vào đan điền Trường Ca.

Bàn tay vô hình kia buông ra.

Rồi biến mất.

Đêm thứ tư, nó không tới. Đêm thứ năm, cũng không.

Ngày thứ sáu, sợi rễ tơ vàng cuối cùng cháy rụi. Cái vòng tròn có con mắt dọc trên Kim Đan nứt ra, chín vạch sáng quanh mép tắt từng vạch một. Hỗn Độn xoay một vòng, nuốt lấy những mảnh vụn của nó, như nuốt mấy hạt cát.

Ngày thứ bảy, Thiên Cơ Ấn không còn nữa.

Chỗ nó từng đóng, là đường rạn chân tơ từ vân Xích Tâm sang vân Ngọc Tủy. Lửa đất chảy vào đường rạn ấy, như vữa nóng trát vào kẽ gạch. Khi lửa nguội đi, đường rạn không còn. Thay vào đó, là một đường vân mới, màu đỏ cam như hoàng hôn, chạy vòng quanh viên Kim Đan, quấn lấy chín đường vân cũ.

Viên Kim Đan nặng hơn. Lớn hơn một chút. Ấm hơn.

Hắn cảm thấy tu vi trong đan điền dâng lên, qua một tầng màng mỏng, nhẹ nhàng như hạt mưa thấm qua lá.

Kim Đan Trung kỳ.

Phá nhi hậu lập. Đường rạn từng là chỗ cái đinh cắm vào. Bây giờ, là chỗ lửa đất chảy vào.


Hắn bò lên mép hồ vào sáng ngày thứ tám.

Toàn thân đỏ như con tôm luộc, tóc cháy rụi, lông mày cũng không còn. Áo vải thô thành tro từ ngày đầu. Nhưng da thịt lành lặn, mịn như da trẻ con. Ba cái xương sườn gãy, xương bả vai rạn, hai vết răng mãng xà lở loét, tất cả đã bị lửa đất nung lại, liền như chưa từng có.

Ô Thiết Sơn ngồi bệt trên đá, thở hồng hộc. Râu tóc ông ta xám đi một nửa, những vòng tròn đỏ trên ngực đã nhạt như vết son phai. Bảy ngày bảy đêm, ông ta cũng không ngủ.

Hai người nhìn nhau.

“Ngâm được bảy ngày,” Ô Thiết Sơn nói, giọng khàn đặc. “Ô Man ba trăm năm nay, chưa ai ngâm quá một ngày.” Ông ta nhìn hắn. “Đêm thứ ba, có kẻ từ trên trời thò tay xuống.”

“Phải.”

“Kẻ ấy mạnh lắm.”

“Phải.”

Ô Thiết Sơn gật đầu, không hỏi thêm. Ông ta ném cho hắn một tấm da thú, rồi chống trượng đứng dậy.

“Ngươi tên gì?”

Trường Ca quấn tấm da thú quanh người. Hắn nghĩ tới một cái làng tên Thanh Thạch, ba trăm người bị xâu lại như xâu cá. Nghĩ tới cái tên mà Cổ Huyền đã biết, mà hai vạn người trên Thiên Cơ Sơn đã nghe. Nghĩ tới bóng thần thức lạnh lẽo, có thể đã mất dấu hắn, nhưng chưa chắc đã thôi tìm.

“Thạch Ca,” hắn nói.

“Thạch Ca.” Ô Thiết Sơn lặp lại, như nếm thử. “Tên có đá. Tốt. Ô Man thích đá.”

“Thạch Ca,” Ô Thiết Sơn nói, đã đi tới miệng hầm, không quay đầu, “ngươi cứu sáu mươi ba đứa trẻ. Ô Man nợ ngươi sáu mươi ba mạng. Lão phu gỡ cho ngươi một cái đinh, trả một mạng. Còn sáu mươi hai.” Ông ta dừng lại. “Người Ô Man không quỵt nợ. Ngươi ở lại. Ở tới khi nào Ô Man trả xong.”

Trường Ca nhìn theo bóng lưng to lớn ấy khuất vào đường hầm đen bóng.

Hắn nghĩ tới Đa Đa. Thằng mập ấy mà nghe được câu này, chắc sẽ vỗ đùi mà cười: có người còn biết tính sổ hơn cả hắn.

Trong ngực tấm da thú, Thiên Diễn Cổ Giản đã nguội xuống, chỉ còn ấm nhè nhẹ, như hơi thở của một người ngủ say, cuối cùng cũng được ngủ yên.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.