Chương 51: Cổ Lăng Vấn Tâm
Thạch môn vô tỏa diệc vô quan, Nhất vấn nhân tâm thắng vạn san. Bỏ bảo hồi đầu cứu hồng thủy, Hỏa phượng sơ khấp lệ như đan.
Sông ngầm dưới dãy núi đá vôi chảy mười hai ngày.
Hai người đi trong bóng tối, men theo những bờ đá ẩm ướt, có lúc phải lội nước tới ngực, có lúc phải chui qua những khe đá hẹp chỉ vừa một người nằm. Hồng Liên Diễm thắp một đốm lửa nhỏ trên đầu ngón tay soi đường. Ánh lửa hắt lên vòm hang, những thạch nhũ trắng buông xuống như răng của một con thú khổng lồ.
Nàng nhớ đường không sai một ngả. Mười bốn tuổi lạc mười ngày, nàng nhớ từng khúc quanh, từng vũng nước, từng tảng đá có hình đầu rùa.
“Cha ta tìm thấy ta ở đây,” nàng nói, khi họ đi qua một hang rộng có hồ nước xanh lét. “Ta ngồi trên tảng đá kia, khóc ba ngày. Ông ấy đốt thủng vòm hang, nhảy xuống, ôm ta, rồi đánh ta một trận. Đánh xong, lại khóc.”
Nàng cười khẽ, rồi im lặng một lúc lâu.
Đêm ấy, họ nghỉ trên một bãi đá khô giữa lòng sông. Nàng ngồi ôm gối, nhìn đốm lửa trên đầu ngón tay mình, rồi bỗng hỏi:
“Lúc giao đấu ở bí cảnh, ta đốt cả một ngọn núi, ngươi đứng giữa lửa, mặt không đổi. Ngươi không sợ chết à?”
“Sợ.”
“Vậy sao mặt không đổi?”
Hắn nghĩ một lúc.
“Cha tại hạ chẻ củi, bổ nhầm thớ thì lưỡi rìu kẹt, sợ cũng không rút ra được. Phải đứng yên, nhìn thớ, rồi bổ lại.” Hắn nói. “Sợ thì cứ sợ. Nhưng tay đừng run.”
Hồng Liên Diễm nhìn đốm lửa trên ngón tay mình. Đốm lửa ấy, từ khi rời Hắc Thủy, vẫn lúc to lúc nhỏ, chập chờn như tim người mất ngủ.
Nàng hít một hơi thật sâu. Đốm lửa dần đứng yên.
“Tay đừng run,” nàng lặp lại, rất khẽ.
Ngày thứ mười ba, họ ra khỏi sông ngầm ở Hồng Thạch Hạp, một khe núi đá đỏ như máu đông, rồi rẽ bắc. Ngày thứ mười bốn, họ tới bìa Vạn Chướng Lâm phía nam Ô Man.
Chiều ngày thứ mười lăm, đứng trên vách đá đen nhìn xuống lòng chảo, hắn thấy làn khói đỏ trên đỉnh núi bằng vẫn bốc lên trời, không tắt.
Ô Man còn đó.
Bọn trẻ thấy hắn trước tiên.
Chúng chạy ào lên con dốc, reo hò, rồi đứng sững lại khi thấy cô gái tóc đỏ đi bên cạnh hắn. Áo đỏ của Xích Viêm Tông. Ở Ô Man, sau ba bộ lạc bị đốt, màu đỏ ấy là màu của lửa giết người.
Một đứa bé gái bước ra khỏi đám trẻ. A Diễm. Con bé đã cao hơn, tóc tết hai bím, trên cổ đeo một chiếc răng thú nhỏ.
Con bé nhìn Hồng Liên Diễm, rồi nhìn Trường Ca.
“Thạch Ca ca, người này là ai?”
“Là người tốt.”
“Người áo đỏ đốt Thạch Khuyển.”
“Người này cũng bị người áo đỏ đốt.” Hắn ngồi xổm xuống, ngang tầm mắt con bé. “Chữ thứ ba, A Diễm còn nhớ không?”
Con bé nhặt một cành cây, vạch xuống đất. Một nét phẩy, một nét mác. Chữ “nhân”. Nét phẩy vẫn còn hơi run.
“Người,” con bé đọc.
“Người này cũng là người,” hắn nói.
A Diễm nhìn Hồng Liên Diễm rất lâu. Rồi con bé đi tới, đưa cành cây cho nàng.
Hồng Liên Diễm ngẩn ra. Rồi nàng ngồi xuống, cầm cành cây, vạch bên cạnh chữ của con bé một chữ “nhân” nữa. Nét chữ nàng sắc như lưỡi đao, nhưng cuối nét mác, tay nàng khựng lại một chút.
“Chữ thứ tư là gì?” A Diễm quay sang hỏi hắn.
“Đợi Thạch Ca ca về.”
Ô Thiết Sơn ngồi bên bếp lửa trong nhà sàn, nhìn Hồng Liên Diễm rất lâu.
Nàng quỳ một gối trước mặt ông ta, theo lễ của người Xích Viêm gặp trưởng bối, hai tay chắp trước ngực. Mái tóc đỏ buộc cao, áo đỏ rách nát vá chằng vá đụp, vai trái vẫn còn băng.
“Con gái Hồng Thiên Liệt,” Ô Thiết Sơn nói.
“Phải.”
“Giống. Mắt giống. Cằm giống. Cái kiểu quỳ mà lưng không cong, càng giống.” Ông ta cầm vò rượu ngô lên, uống một ngụm. “Ba mươi năm trước, cha ngươi ngồi chỗ ngươi đang quỳ. Uống hết ba vò rượu của lão phu, rồi thề. Ngươi biết cha ngươi thề gì?”
“Xích Viêm không bao giờ động tới dân Nhân Hoàng.”
“Bây giờ Xích Viêm đã đốt ba bộ lạc của dân Nhân Hoàng.”
“Không phải Xích Viêm,” Hồng Liên Diễm nói, giọng cứng như sắt. “Là Liệt Dương. Cha con nằm trên Xích Viêm Sơn, nửa người đóng băng, nửa người cháy đỏ. Lời thề của cha con, cha con chưa từng bỏ.”
Ô Thiết Sơn nhìn nàng, rồi nhìn sang Trường Ca đang ngồi ở góc nhà.
“Thạch Ca nói, ngươi không hạ độc cha ngươi.”
“Con không hạ.”
“Lão phu tin Thạch Ca.” Ô Thiết Sơn đặt vò rượu xuống. “Lão phu không tin ngươi. Lão phu chưa biết ngươi.”
Hồng Liên Diễm không cãi. Nàng chỉ ngẩng mặt lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ như than của ông ta. Rất lâu. Không chớp mắt.
“Đại Vu không cần tin con,” nàng nói. “Đại Vu chỉ cần biết: nếu Liệt Dương lấy được Sơn Hà Xã Tắc Đồ, y sẽ có danh nghĩa để ngồi lên ghế Tông Chủ. Thứ ấy là di vật thượng cổ, ai cầm nó, Nam Hoang phải cúi đầu. Ngày y ngồi lên ghế ấy, cha con không cần sống nữa. Ngày y ngồi lên ghế ấy, Ô Man cũng không cần sống nữa.”
Bếp lửa nổ lách tách.
Ô Thiết Sơn cười. Tiếng cười như đá lăn.
“Mắt giống. Miệng thì không giống. Cha ngươi nói chuyện như đấm vào mặt. Ngươi nói chuyện như dao đâm vào sườn.” Ông ta đứng dậy, chống trượng đầu sọ. “Thạch Ca.”
“Đại Vu.”
“Tổ tiên dặn, không được chỉ đường cho ai. Lão phu giữ lời tổ tiên cả đời.” Ông ta nhìn ra cửa, về phía ngọn núi đỉnh bằng. “Nhưng tổ tiên cũng dặn, Nhân Hoàng để lại Đồ, là để che dân. Bây giờ dân sắp bị đốt. Lão phu giữ đường, thì Đồ nằm đó, dân thì chết. Lão phu chỉ đường cho kẻ không vì mình, thì Đồ ra khỏi lăng, dân có chỗ trốn.”
Ông ta quay lại.
“Ngươi có phải kẻ không vì mình không?”
Trường Ca không đáp ngay.
“Tại hạ không biết,” hắn nói. “Cửa lăng sẽ trả lời.”
Ô Thiết Sơn gật đầu.
“Câu trả lời ấy, lão phu thích.”
Họ lên đường vào rạng sáng hôm sau. Ô Mãng dẫn sáu chiến sĩ đi cùng.
Thập Vạn Man Sơn nằm ở phía tây bắc Ô Man. Không có đường. Chỉ có những dãy núi chồng lên nhau như sóng, rừng già phủ kín, chướng khí dày hơn cả Vạn Chướng Lâm. Đi được ba ngày, Ô Mãng dừng lại trước một vách đá dựng đứng, đặt tay lên một hòn đá nhô ra như cái mũi.
“Thạch Khuyển biết đường tới đây,” y nói. “Từ đây, Hắc Ngưu biết đường tới thác Song Long. Từ thác Song Long, Lam Xà biết đường tới Thạch Lâm. Từ Thạch Lâm, chỉ Ô Man biết.”
“Liệt Dương đã có ba đoạn đầu,” Hồng Liên Diễm nói.
“Không.” Ô Mãng lắc đầu. “Ba bộ lạc ấy, không ai nói. Chết cả, không ai nói.” Giọng y trầm xuống. “Liệt Dương chỉ biết, ba bộ lạc ấy biết đường. Không biết đường ở đâu.”
Trường Ca nhìn vách đá. Thiên Diễn Nhãn nửa hơi thở. Không phải để tìm đường, mà để nhìn về phía sau.
Trên một mỏm núi cách đó mười mấy dặm về phía đông, có ba điểm sáng rất mờ. Không phải lửa. Là hơi thở của tu sĩ, bị Liễm Tức che bớt, nhưng chưa che kín. Kim Đan. Ít nhất ba người. Có lẽ nhiều hơn, ở xa hơn.
Hắn đóng Thiên Diễn Nhãn lại, lau máu ở khóe mắt.
“Có người theo,” hắn nói khẽ.
Ô Mãng không quay đầu. Nhưng bàn tay y siết chặt cán giáo.
“Từ bao giờ?”
“Có lẽ từ Ô Man. Có lẽ trong bộ lạc có người bị mua.” Hắn nhìn những chiến sĩ phía sau. “Không phải người ở đây. Người ở đây, Đại Vu đã chọn.”
“Đánh?” Hồng Liên Diễm hỏi.
“Không.” Hắn lắc đầu. “Chúng không biết đường. Chúng theo để biết đường. Mình đánh bây giờ, chúng chạy về báo, Liệt Dương đích thân tới. Mình cứ đi. Tới cửa lăng, chúng sẽ phải tự chọn: vào, hay không vào.”
Hồng Liên Diễm nhìn hắn, khóe môi nhếch lên.
“Ngươi muốn để cửa lăng giết chúng hộ.”
“Bốn trăm vạch trên vách hang Tổ Hỏa,” hắn nói. “Cửa lăng giết người không cần ai nhờ.”
Từ vách đá mũi rùa, đường đi càng lúc càng hiểm. Ngày thứ tư, họ tới thác Song Long, hai dòng thác trắng xóa đổ xuống một vực sâu không thấy đáy, hơi nước bốc lên dày như mây. Lối đi duy nhất là một gờ đá rộng chừng một bàn chân, chạy ngang mặt vách, sau màn thác. Đá trơn như mỡ, rêu bám dày, nước quất vào mặt như roi.
Một chiến sĩ trẻ trượt chân. Trường Ca chộp được cổ tay y, nhưng chính hắn cũng bị kéo nghiêng, nửa người chồm ra ngoài vực. Một luồng lửa đỏ quấn lấy thắt lưng hắn, giật mạnh trở lại. Phần Thiên Lăng. Hồng Liên Diễm đứng phía sau, một tay níu vách đá, một tay giữ chặt dải lụa, răng cắn chặt.
“Nợ năm lần?” nàng hỏi, khi cả ba người đã đứng vững trên gờ đá.
“Lần này trừ một.”
“Ngươi tính sổ còn keo hơn thằng mập.”
Ngày thứ năm, họ tới Thạch Lâm.
Đó là một thung lũng mà cây cối đều đã hóa đá. Những thân cây cổ thụ cao mấy chục trượng, cành lá vẫn giữ nguyên hình dáng, nhưng toàn bộ là đá xám, chạm vào lạnh buốt. Không có chim. Không có côn trùng. Không có gió. Chỉ có một sự im lặng dày đặc, như cả thung lũng đang nín thở.
Ô Mãng dẫn họ đi xuyên qua rừng đá, tới chân một vách núi.
Giữa vách núi, có một cánh cửa.
Không phải cửa đá chạm rồng chạm phượng, không phải cửa đồng khắc trận văn. Chỉ là một ô cửa vuông vức, cao chừng hai người, đục thẳng vào vách đá, mép cửa thô ráp như đục bằng tay. Không có cánh cửa. Bên trong là bóng tối.
Trên khung cửa, có khắc một hình người.
Một người đàn ông mặc áo vải, chân trần, vác một cái cuốc trên vai. Nét khắc vụng về, như do một người không biết chạm khắc làm ra. Bên dưới hình người, có một dòng chữ cổ:
Vấn.
Chỉ một chữ.
Trường Ca đứng nhìn chữ ấy rất lâu. Trong ngực áo, cổ giản ấm lên. Rất khẽ. Như người ngủ, trở mình.
“Ô Man chỉ tới đây,” Ô Mãng nói. “Tổ tiên dặn: người Ô Man không vào. Người Ô Man ở ngoài, canh cửa.”
“Có người theo,” Trường Ca nhắc.
“Biết.” Ô Mãng cắm giáo xuống đất. “Ô Man canh cửa từ đời tổ tiên. Canh thêm mấy ngày, không sao.”
Trường Ca nhìn y, rồi nhìn sáu chiến sĩ tóc đỏ, mỗi người cắm giáo trước mặt, đứng thành một hàng chắn trước rừng đá.
Hắn kéo Ô Mãng sang một bên.
“Chúng tới, đừng đứng chắn,” hắn nói khẽ. “Ba Kim Đan, có lẽ hơn. Giáo xương không đỡ được kiếm khí. Lui vào rừng đá. Rừng đá này không có gió, không có tiếng, thần thức vào đây cũng như rơi xuống nước. Để chúng tự vào cửa.”
Ô Mãng nhìn hắn, vết sẹo trên mặt giật giật.
“Ô Man không lui.”
“Không phải lui. Là đợi.” Hắn đặt tay lên vai y. “Tại hạ ra, còn cần người dẫn đường về. Chết hết rồi, tại hạ ở lại Thạch Lâm làm cây đá à?”
Ô Mãng im lặng một lúc. Rồi y bật cười, tiếng cười khàn đặc, đấm một quả vào ngực hắn.
“Đi đi. Ra sớm.”
Hắn không nói gì nữa. Hắn quay sang Hồng Liên Diễm.
“Nàng vào không?”
“Ngươi hỏi thừa.” Nàng hất cằm, nhưng giọng nàng không chắc chắn như mọi khi. “Ta không phải kẻ không vì mình. Ta vào là vì cha ta, vì ta. Cửa lăng giết ta thì giết.”
“Vậy thì đừng vào.”
“Ngươi vào một mình, chết trong đó, ai trả ta trận nợ?”
Hắn nhìn nàng một lúc. Rồi bước qua cửa.
Nàng bước theo.
Bóng tối bên trong cửa không phải bóng tối.
Bước qua ngưỡng cửa, hắn thấy mình đứng trên đỉnh một ngọn núi.
Trời quang. Gió lộng. Dưới chân là những dãy núi xanh trập trùng, những con sông như dải lụa bạc, những cánh đồng như những ô cờ vàng xanh. Xa xa, có khói bếp.
Không có Hồng Liên Diễm. Không có cửa đá. Không có Thạch Lâm.
Hắn không ngạc nhiên. Hắn biết đây là ảo cảnh. Thiên Diễn Nhãn không cần mở cũng thấy, thế giới này quá sạch sẽ, quá phẳng phiu, không có thớ.
Nhưng biết là ảo cảnh, không có nghĩa là thoát được.
Bên trái hắn, trên một tảng đá bằng phẳng như án thư, có một cuộn lụa.
Cuộn lụa không lớn, chỉ dài chừng hai thước, cuộn tròn, buộc bằng một sợi dây gai. Nhưng từ cuộn lụa ấy tỏa ra một thứ ánh sáng ấm áp, không chói, như ánh sáng của một ngọn đèn dầu trong đêm mưa. Hắn nhìn vào nó, thấy trong ánh sáng ấy có núi, có sông, có ruộng, có nhà. Có vạn người đang sống.
Sơn Hà Xã Tắc Đồ.
Bên phải hắn, dưới chân núi, là một cái làng.
Hắn nhìn xuống. Cái làng nhỏ, chừng ba trăm nóc nhà, mái tranh thấp, khói bếp mỏng. Giữa làng có một cái giếng. Đầu làng có một cây hòe già.
Thanh Thạch.
Không. Không phải Thanh Thạch. Là một cái làng giống Thanh Thạch. Nhưng hắn biết, ảo cảnh này chọn hình dáng ấy, là vì nó đã nhìn thấu lòng hắn.
Phía thượng nguồn con sông chảy qua làng, có tiếng ầm ầm.
Hắn ngẩng lên. Một bức tường nước đục ngầu, cao hơn ngọn hòe già, đang cuộn tới. Lũ. Nó sẽ tới làng trong nửa nén nhang.
Người trong làng chưa biết. Có người đang phơi lúa. Có đứa trẻ đang chạy quanh giếng. Có một bà mẹ đang hát ru con ở bậc hiên.
Hắn nghe giọng hát ấy. Không rõ lời. Nhưng hắn biết điệu ấy.
Một giọng nói vang lên.
Không từ đâu cả. Từ trời, từ núi, từ chính trong lòng hắn. Giọng già nua, mộc mạc, như giọng một lão nông nói chuyện với con cháu bên bờ ruộng.
Ngươi có thời gian cho một việc.
Lấy Đồ. Có Đồ, ngày sau ngươi che được vạn người. Mười vạn người. Có lẽ cả trăm vạn.
Hoặc xuống núi. Xuống núi, ngươi cứu được làng này. Ba trăm người. Có lẽ không cứu hết. Rồi Đồ sẽ biến mất, ngươi không bao giờ thấy nó nữa.
Chọn đi.
Hắn đứng im.
Lý trí của hắn, thứ đã giữ hắn sống suốt mười một năm, thứ đã dạy hắn lộ ba phần giấu bảy phần, thứ đã tính từng bước trên bàn cờ của Cổ Huyền, lập tức đưa ra câu trả lời.
Lấy Đồ.
Ba trăm người, đổi lấy trăm vạn người. Một làng, đổi lấy cả thiên hạ. Ai biết tính toán, đều sẽ chọn như thế. Đa Đa mà ở đây, sẽ gảy bàn tính mà nói: lời to.
Hơn nữa, đây là ảo cảnh. Làng này không có thật. Ba trăm người này không có thật. Chọn Đồ, không ai chết thật.
Còn ba trăm người Thanh Thạch thật, đang bị giam ở chỗ của Thiên Cơ Tông. Có Đồ, hắn mới cứu được họ.
Hắn quay sang bên trái. Nhìn cuộn lụa tỏa sáng như đèn dầu trong đêm mưa.
Ánh sáng trong cuộn lụa đổi khác.
Núi sông ruộng giếng lùi lại. Hiện ra một cái sân nhỏ, một hàng rào tre, một đống củi chẻ xếp ngay ngắn bên vách. Một người đàn ông vai rộng, tay cầm rìu, đang nheo mắt nhìn một khúc gỗ. Một người đàn bà ngồi bên song cửa, khâu áo, miệng khe khẽ hát.
Thanh Thạch xanh, suối Thanh Thạch trong, Cha đi đốn củi, mẹ ngồi bên song…
Hắn đứng chết lặng.
Trong Đồ, có một làng không bao giờ lở núi, giọng nói già nua vang lên, không thúc giục, không dụ dỗ, chỉ như kể lại một sự thật. Lấy Đồ, ngươi vào được làng ấy. Mỗi đêm. Bao lâu cũng được.
Người đàn ông trong sân ngẩng lên, nhìn về phía hắn, mỉm cười. Như mỗi chiều hắn vác bó củi nhỏ chạy về sân.
Bàn tay hắn đã đưa ra một nửa.
Rồi hắn nhớ tới một đêm bên đống than hồng ở Ô Man. Nhớ tới ý nghĩ đã nảy lên khi nghe chuyện Nhân Hoàng: Nếu hắn có tấm lụa ấy. Nhớ tới việc hắn đã dập tắt ý nghĩ ấy, vì biết, chỉ cần để nó lớn thêm một chút, hắn sẽ muốn tấm lụa cho mình.
Muốn cho mình, để cứu người của mình.
Thế cũng là vì mình.
Bức tường nước đã tới khúc quanh cuối cùng của con sông.
Hắn nhớ tới cha.
Cha không tính toán. Ngày núi lở, cha có thể ôm hắn chạy. Hai cha con chạy thì sống. Cha ném hắn ra khỏi cổng rào, rồi quay lại đỡ mẹ. Cha không tính một người đổi hai người, hai người đổi một người. Cha chỉ thấy có người ngã, thì quay lại đỡ.
Chẻ củi là để nhà người ta có lửa.
Không phải để mai sau nhà người ta có lửa. Mà là bây giờ. Đêm nay. Bếp đang nguội, thì chẻ củi.
Hắn quay lưng lại với cuộn lụa.
Rồi chạy xuống núi.
Hắn chạy như chưa từng chạy bao giờ.
Lưu Vân Bộ. Từng bước mười trượng. Sườn núi dốc đứng, đá lở dưới chân. Hắn không dùng chân khí bay, vì trong ảo cảnh này, chân khí không vận được. Hắn chỉ có đôi chân, như một người phàm.
Hắn chạy vào làng, gào lên.
“Lũ! Lên núi! Lên núi!”
Người làng ngẩng lên nhìn hắn, ngơ ngác. Rồi họ nghe thấy tiếng ầm ầm. Rồi họ thấy bức tường nước.
Tiếng thét vỡ ra khắp làng.
Hắn túm lấy một đứa trẻ đang chạy quanh giếng, ném lên lưng một người đàn ông. Hắn đẩy một bà lão lên con dốc. Hắn chạy tới bậc hiên, nơi người mẹ đang hát ru, giật lấy đứa bé trong tay bà ta, kéo bà ta chạy.
Bà ta vấp ngã ngay bậc hiên.
Hắn quay lại. Đỡ bà ta dậy. Che bà ta sau lưng mình.
Bức tường nước ập xuống.
Trong khoảnh khắc ấy, hắn ngẩng mặt nhìn con sóng nước cao hơn ngọn hòe già. Không sợ hãi. Không oán hận. Chỉ là một vẻ bình thản rất lạ, như mỗi lần cha hắn đứng trước một khúc gỗ lớn, nheo mắt tìm thớ.
Nước vùi lên tất cả.
Rồi nước vỡ.
Không phải rút. Mà vỡ. Như một tấm gương bị đập, vỡ thành vạn mảnh lấp lánh, mỗi mảnh phản chiếu một gương mặt. Gương mặt đứa trẻ quanh giếng. Gương mặt bà lão trên dốc. Gương mặt người mẹ ở bậc hiên. Rồi những gương mặt ấy tan biến, như sương gặp nắng.
Giọng nói già nua mộc mạc vang lên lần nữa.
Vì dân bỏ bảo.
Ngừng một chút.
Bảo tự quy.
Trường Ca mở mắt.
Hắn đang quỳ trên nền đá lạnh, trong một hành lang dài, hai bên vách đá khắc đầy những hình người vác cuốc, gánh nước, cấy lúa, bế con. Nét khắc vụng về như hình trên khung cửa. Cuối hành lang, có một đốm sáng ấm áp, như ánh đèn dầu trong đêm mưa.
Hắn thở dốc. Hai đầu gối ướt sũng, như vừa thật sự bị nước vùi.
Trong ngực áo, cổ giản ấm như than. Có một thoáng, rất ngắn, hắn tưởng như nghe thấy một tiếng thở dài rất khẽ từ trong ấy. Không phải buồn. Mà như một ông già ngồi bên hiên, nhìn đứa trẻ mình dạy chữ cuối cùng cũng viết đúng một nét.
Hắn quay lại.
Hồng Liên Diễm quỳ cách hắn ba bước. Mắt nàng nhắm. Mặt nàng trắng bệch. Hai bàn tay nàng nắm chặt, móng tay cắm vào lòng bàn tay, máu rỉ ra.
Nàng vẫn chưa ra khỏi ảo cảnh.
Hắn không biết nàng thấy gì. Nhưng hắn nghe thấy nàng nói. Giọng nàng run, đứt quãng, như đang trả lời ai đó.
“Không… Ta hận Liệt Dương… Ta muốn giết y…”
Ngừng.
“Không phải… Ta không hận cha… Ta…”
Ngừng rất lâu.
Rồi giọng nàng vỡ ra.
“Ta dâng trà. Là ta dâng trà. Chén trà ấy, là tay ta đưa. Cha nhìn ta, cha cười, cha uống. Rồi cha ngã.” Nước mắt chảy ra từ hai mắt nhắm nghiền, lăn xuống má. “Ta hận Liệt Dương, vì nếu không hận y, ta phải hận chính mình. Ta đốt cả Nam Hoang, cũng là để không phải nhìn tay mình.”
Giọng nói già nua mộc mạc ấy, hắn không nghe thấy. Nhưng hắn thấy nàng gật đầu. Như có người hỏi nàng một câu, và nàng trả lời: phải.
Rồi nàng mở mắt.
Nàng nhìn thấy hắn. Nhìn thấy hắn đang quỳ cách nàng ba bước, nhìn nàng.
Nàng không lau nước mắt. Nàng không quay đi. Nàng cứ thế nhìn hắn, nước mắt vẫn chảy, lăn qua cằm, rơi xuống vạt áo đỏ rách. Đôi mắt như lửa ấy, lần đầu tiên, không cháy.
“Ngươi nghe thấy hết rồi,” nàng nói.
“Phải.”
“Ta khóc.”
“Phải.”
“Từ năm mười bốn tuổi, ngồi trên tảng đá trong sông ngầm, ta chưa khóc trước mặt ai.” Nàng nói, giọng khàn đặc. “Ngươi không được nói với ai.”
Trường Ca đứng dậy, đi tới trước mặt nàng. Hắn không ôm nàng, không lau nước mắt cho nàng. Hắn chỉ chìa tay ra.
“Đứng dậy,” hắn nói. “Tay nàng dâng trà. Tay nàng cũng sẽ lấy giải dược.”
Hồng Liên Diễm nhìn bàn tay hắn chìa ra. Rất lâu.
Rồi nàng nắm lấy, đứng dậy.
Cuối hành lang, đốm sáng ấm áp như đèn dầu trong đêm mưa vẫn đợi.
Phía sau lưng họ, từ ngưỡng cửa đá, vọng vào một tiếng thét rất dài, rồi im bặt. Không phải giọng người Ô Man. Là giọng một kẻ vừa bước qua cửa, và không qua được câu hỏi.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.