Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 52: Sơn Hà Xã Tắc

Chương 52 · 2026-10-14 · 3899 chữ

Nhất quyển sơn hà nhất quyển điền, Lão nông tàn mộng thủ thiên niên. Bất vi sát phạt duy vi tế, Thiên hạ an thời quy thổ tiên.


Hành lang dài hơn hắn tưởng.

Hai người đi chậm, không ai nói gì. Không có đuốc, không có minh châu, nhưng đá hai bên vách tự tỏa ra một thứ ánh sáng rất mờ, màu vàng nhạt như ánh nắng cuối chiều rọi qua liếp tre. Đủ để nhìn thấy những hình khắc.

Hình khắc nối nhau thành một câu chuyện.

Đầu hành lang là ruộng. Một người đàn ông vác cuốc, đi giữa những thửa ruộng vuông vức, bên cạnh có một người đàn bà gánh nước, hai đứa trẻ chạy theo sau. Nét khắc vụng, nhưng ruộng thì rất thẳng, bờ thì rất đều, như người khắc biết làm ruộng hơn biết cầm đục.

Rồi tới những cây đinh.

Những cây đinh dài cắm từ trên trời xuống, xuyên qua mây, đóng thẳng vào lòng đất. Quanh mỗi cây đinh, ruộng nứt nẻ, cây cối khô héo, người nằm la liệt. Hồng Liên Diễm dừng lại trước bức khắc ấy rất lâu.

“Bảy cây,” nàng nói khẽ.

Hắn đếm. Không phải bảy. Mười mấy cây. Nhưng hắn hiểu nàng nói gì. Hắn đã kể với nàng về bảy cây đinh dưới đất Thanh Thạch, trong hang sau thác nước.

“Mấy nghìn năm,” hắn nói. “Vẫn là cái đinh ấy.”

Hồng Liên Diễm đưa tay chạm vào một cây đinh khắc trên vách. Nét khắc sâu hơn những chỗ khác, như người khắc đã đục đi đục lại nhiều lần.

“Ở Nam Hoang, Xích Viêm cũng thu Linh Cống,” nàng nói. “Mỗi năm một lần, người các bộ lạc gánh linh thạch, linh dược lên chân Xích Viêm Sơn. Ta lớn lên thấy thế, tưởng như trời mưa đất ướt, chuyện đương nhiên.” Nàng ngừng lại. “Ta chưa bao giờ hỏi, linh thạch ấy ở đâu ra.”

“Từ đất.”

“Đất của ai?”

Hắn không đáp. Nàng cũng không cần hắn đáp. Ngón tay nàng vẫn đặt trên cây đinh khắc đá, rất lâu, rồi mới rút về.

“Cha ta thề không động tới dân Nhân Hoàng,” nàng nói. “Nhưng cha ta chưa từng thề không thu Linh Cống.”

“Khi nào ông ấy tỉnh, nàng hỏi ông ấy.”

“Ta sẽ hỏi.”

Họ đi tiếp.

Người đàn ông vác cuốc rời làng. Ông đi qua núi, qua sông, qua những làng mạc khô cằn. Mỗi làng ông đi qua, lại có thêm người đi theo. Mười người. Trăm người. Nghìn người. Ở bức khắc thứ mười mấy, đoàn người đã dài tới mức người khắc phải khắc kín cả một mặt vách, đầu người chen nhau như sóng lúa.

Rồi tới lũ.

Bức khắc lũ chiếm trọn một đoạn hành lang mấy chục bước chân. Những con sóng cao hơn núi, cuộn từ trên trời xuống. Trên đỉnh sóng có những bóng người mặc áo rộng, đứng chắp tay, mặt không có nét. Người khắc không khắc mặt họ. Có lẽ không biết. Có lẽ không muốn.

Dưới chân sóng, người đàn ông vác cuốc ngồi xếp bằng trên một tảng đá, trước mặt trải một tấm lụa, tay cầm bút. Vạn người đứng quanh ông, đợi.

Bức tiếp theo, tấm lụa đã vẽ xong. Vạn người đi vào trong tấm lụa, như đi vào một cánh cổng. Đứa trẻ cuối cùng bước vào, ngoái đầu nhìn lại.

Bức tiếp theo, sóng đã rút. Vạn người bước ra khỏi tấm lụa, đứng trên mặt đất ướt sũng, ngẩng nhìn trời.

Bức cuối cùng ở cuối hành lang.

Người đàn ông vác cuốc đã già, tóc bạc, nằm trên một tấm phản tre. Quanh ông, người ta quỳ kín. Một đứa trẻ cầm tấm lụa đã cuộn tròn, đặt lên ngực ông.

Không có chữ. Không có tên. Từ đầu hành lang tới cuối hành lang, không có một chữ nào, ngoài chữ “Vấn” trên khung cửa.

“Người ta gọi ông ấy là Nhân Hoàng,” Hồng Liên Diễm nói. “Mà ông ấy không để lại tên.”

“Có lẽ ông ấy không nghĩ mình là hoàng.”


Cuối hành lang là một gian thạch thất.

Không lớn. Chừng bằng sân nhà một tiều phu. Vòm đá thấp, nền đất nện. Không có quan tài đồng, không có lăng tẩm, không có tượng đá canh mộ. Giữa thạch thất chỉ có một nấm đất.

Một nấm mồ phàm nhân. Đất đắp cao chừng đầu gối, cỏ đã mọc kín, cỏ xanh, như vừa có mưa. Trước nấm mồ, cắm một tấm ván gỗ đã mục, trên ván có khắc mấy chữ, mờ tới mức không đọc được nữa.

Trên nấm mồ, đặt một cuộn lụa.

Cuộn lụa dài chừng hai thước, buộc bằng một sợi dây gai đã sờn. Đúng như hắn thấy trong ảo cảnh. Ánh sáng ấm áp từ nó tỏa ra, như ánh đèn dầu trong đêm mưa, phủ lên cỏ trên mồ một màu vàng nhạt.

Trường Ca dừng lại ở cửa thạch thất. Hắn chắp tay, cúi người, vái nấm mồ ba vái. Không phải lễ tu sĩ bái tiền bối. Mà là lễ người Thanh Thạch đi qua mộ ông bà người khác trên sườn núi: dừng chân, cúi đầu, rồi mới đi tiếp.

Hồng Liên Diễm nhìn hắn, rồi cũng chắp tay, vái theo.

Nàng không bước vào.

“Nàng không vào?”

“Nó không gọi ta.” Nàng tựa lưng vào vách đá ở cửa thạch thất, khoanh tay. “Ta qua được cửa là nhờ ta chịu nhận một chuyện. Không phải nhờ ta không vì mình. Thứ kia không phải của ta. Ta biết.”

Hắn nhìn nàng một lúc.

“Canh cửa cho tại hạ.”

“Ngươi thuê ta à? Ta mới là người thuê ngươi.”

“Vậy coi như hộ vệ nhờ chủ.”

Nàng hừ một tiếng. Nhưng tay nàng đã đặt lên Phần Thiên Lăng quấn quanh eo.


Hắn bước tới, quỳ xuống trước nấm mồ.

Hắn không chạm vào cuộn lụa ngay. Hắn nhìn nó, bằng mắt thường, không mở Thiên Diễn Nhãn. Ánh sáng ấy không chói, không lạnh, không có một chút uy áp nào. Nó giống như ngọn đèn mẹ hắn để lại bên song cửa, đêm cha đi rừng về muộn.

Hắn đưa tay ra.

Ngón tay hắn chạm vào sợi dây gai.

Sợi dây tự tuột ra. Cuộn lụa tự mở, trải ra trên cỏ, như một người già tỉnh giấc, duỗi tay chân. Trên mặt lụa, có núi, có sông, có ruộng, có giếng, có làng. Nét vẽ mộc mạc như nét khắc ngoài hành lang. Mực đã phai, nhưng những ngọn núi vẫn xanh, những dòng sông vẫn chảy. Hắn nhìn, và thật sự thấy nước sông chảy, thấy gió lay ngọn cỏ trên bờ ruộng vẽ trong tranh.

Rồi lụa quấn lấy cổ tay hắn.

Không đau. Chỉ là một cảm giác rất lạ, như có một bàn tay khô ráp, chai sạn, nắm lấy cổ tay hắn, bắt mạch. Bàn tay ấy lần dọc kinh mạch hắn, chậm rãi, kiên nhẫn, như một lão nông dò từng tấc đất trước mùa cày.

Rồi máu bắt đầu chảy.

Không phải từ vết thương. Mà từ sâu trong xương tủy, từ tim, từ đan điền, một dòng máu nóng rực, đỏ sẫm, đặc như mật, thấm qua da ở cổ tay, chảy vào tấm lụa. Tinh huyết.

Một thành.

Mặt hắn tái đi. Tai hắn ù lên.

Hai thành.

Ngón tay hắn lạnh ngắt. Trước mắt hắn tối sầm lại một khắc, rồi sáng ra. Hắn nghe tiếng Hồng Liên Diễm gọi tên hắn từ rất xa, như từ bờ bên kia một con sông.

“Lục Trường Ca! Buông ra!”

Hắn không buông.

Ba thành.

Dòng máu ngừng.

Tấm lụa dưới tay hắn sáng bừng lên. Không phải sáng như đèn dầu nữa, mà như ánh bình minh tràn qua mặt ruộng. Rồi thạch thất biến mất. Nấm mồ biến mất. Hồng Liên Diễm biến mất.

Hắn rơi vào trong tranh.


Hắn đứng trên một bờ ruộng.

Trời xanh. Mây trắng. Gió thổi qua những thửa lúa đang trổ đòng, tiếng lá lúa xào xạc như ai đang thì thầm. Xa xa là núi, những dãy núi xanh thẫm nối nhau như lưng trâu nằm. Một con sông chảy qua giữa đồng, nước trong tới mức thấy đáy sỏi. Bên bờ sông có một cái làng nhỏ, mái tranh, khói bếp.

Không có ai trong làng. Khói bếp vẫn bốc lên, nhưng không có ai.

Hắn hít một hơi. Không khí ở đây không có linh khí. Một chút cũng không. Chỉ có mùi đất ướt, mùi rơm, mùi khói bếp. Như Thanh Thạch trước khi hắn nhặt được cổ giản.

Nhưng chính vì không có linh khí, hắn lại thấy mình như được thả lỏng. Như cả đời hắn đã nín thở, bây giờ mới được thở ra.

“Lần đầu tới, ai cũng đứng như thế.”

Giọng nói già nua mộc mạc ấy vang lên ngay bên cạnh hắn.

Hắn quay sang.

Ngồi trên bờ ruộng, cách hắn ba bước, là một ông lão. Áo vải nâu, quần xắn tới gối, chân trần lấm bùn. Bên cạnh ông dựng một cái cuốc, cán đã bóng vì tay cầm. Ông lão gầy, đen, da mặt nhăn như ruộng nẻ, nhưng đôi mắt thì rất sáng, như mắt trẻ con.

Thân thể ông trong suốt. Hắn nhìn xuyên qua ông thấy được ngọn lúa phía sau.

Tàn hồn.

Trường Ca quỳ xuống trên bờ ruộng.

“Vãn bối Lục Trường Ca, bái kiến tiền bối.”

“Đứng dậy. Ruộng ướt, quỳ bẩn quần.” Ông lão xua tay. “Lão không phải tiền bối của ai. Lão là người làm ruộng. Người ta gọi lão là hoàng, lão cũng không cãi được. Người chết rồi, cãi với ai.”

Trường Ca đứng dậy, nhưng không ngồi xuống. Ông lão vỗ vỗ xuống bờ ruộng bên cạnh mình.

“Ngồi đi. Lão không còn bao lâu, nói chuyện ngồi cho đỡ mỏi.”

Hắn ngồi xuống.

Hai người, một già một trẻ, ngồi trên bờ ruộng, nhìn những bông lúa đang trổ. Một lúc lâu không ai nói gì.

“Ngươi bỏ Đồ, chạy xuống cứu làng,” ông lão nói. “Ngươi có biết, cái làng ấy không phải lão dựng ra không?”

Trường Ca nhìn ông.

“Lão chỉ hỏi. Ảo cảnh là lòng ngươi tự dựng. Làng ấy giống làng ngươi, người mẹ ấy giống mẹ ngươi, là vì lòng ngươi chỉ có từng ấy hình dáng của chữ dân.” Ông lão gật gù. “Mấy nghìn năm, kẻ tới cửa này không ít. Kẻ thấy núi vàng, kẻ thấy kiếm thần, kẻ thấy tiên cung. Ít ai thấy một cái làng.”

“Những người chết ở cửa, là thấy gì?”

“Thấy Đồ, rồi cầm lấy.” Ông lão nói nhẹ tênh. “Cầm lấy, thì Đồ tự trói họ lại trong ảo cảnh. Cả đời ngồi ôm Đồ trên đỉnh núi, nhìn làng dưới chân bị lũ cuốn, rồi lại hiện ra, rồi lại bị cuốn. Không ai chết vì lão. Họ chết vì tham.”

Hắn im lặng, nhớ tới tiếng thét sau lưng lúc vừa qua cửa.

“Làng ngươi tên gì?” ông lão hỏi.

“Thanh Thạch. Ở Đông Thắng, dưới chân Thiên Cơ Sơn.”

“Đất có tốt không?”

“Không tốt. Ruộng ít, đá nhiều. Giếng cổ trong làng cạn từ năm vãn bối mười hai tuổi.” Hắn ngừng một chút. “Dưới đất, có bảy cây đinh.”

Ông lão lặng đi.

Gió vẫn thổi qua đồng lúa. Nhưng có một khắc, hắn thấy những bông lúa gần bờ ruộng cúi rạp xuống, như cả đồng lúa cùng thở dài.

“Vẫn còn đinh à,” ông lão nói, giọng rất khẽ. “Lão tưởng, đời lão rút hết rồi.”

“Tiền bối đã rút?”

“Rút được mười ba cây. Chết bao nhiêu người, lão không đếm nổi. Rút xong, lão tưởng thiên hạ yên.” Ông lão cười, nụ cười buồn như ruộng nẻ. “Hóa ra đinh như cỏ dại. Nhổ gốc này, mọc gốc khác. Không phải vì đất. Là vì kẻ gieo vẫn còn.”

Trường Ca nhìn ông. Hắn muốn hỏi kẻ gieo là ai. Nhưng ông lão đã lắc đầu, như biết trước câu hỏi.

“Lão không biết tên họ. Lão chỉ biết họ ở trên trời, không bao giờ xuống ruộng.” Ông lão nhặt một hòn đất trên bờ ruộng, bóp vụn trong tay, nhưng bàn tay trong suốt, đất xuyên qua mà rơi xuống. “Ngươi muốn biết, thì đi lên mà hỏi. Lão già rồi, chỉ biết cúi xuống.”


“Lão nói cho ngươi biết Đồ này là gì,” ông lão nói. “Nghe kỹ. Lão chỉ nói một lần.”

Ông chỉ tay ra xung quanh. Đồng lúa. Dòng sông. Núi xa. Làng nhỏ.

“Đây là một mảnh đất. Lão vẽ nó ra, chín ngày chín đêm, từ trí nhớ về làng lão, về những làng lão đi qua. Không phải linh khí, không phải trận pháp. Là trí nhớ. Người còn nhớ đất, thì đất còn. Vạn người năm ấy vào đây, là vì họ tin chỗ này có thật.”

“Đồ này che được bao nhiêu người?”

“Tùy ngươi.” Ông lão gõ ngón tay lên trán hắn, ngón tay trong suốt, không có sức nặng, nhưng hắn thấy như có một giọt nước rơi vào giữa hai đầu lông mày. “Thần thức của ngươi rộng bao nhiêu, đất này rộng bấy nhiêu. Ngươi bây giờ, che được vài trăm người. Lâu dài, nhiều hơn. Có ngày ngươi muốn che mười vạn người, Đồ sẽ cho ngươi che. Nhưng đất rộng hơn lòng người cầm Đồ, thì lòng người ấy sẽ rách.”

Trường Ca nhớ lời ấy. Hắn nhớ từng chữ.

“Đồ có giết được người không?”

Ông lão quay sang nhìn hắn. Đôi mắt sáng như mắt trẻ con ấy, lần đầu tiên, hơi nghiêm lại.

“Giam được,” ông nói. “Giam người, giam lửa, giam nước. Giết thì không. Lão vẽ nó để người ta trốn, không phải để người ta chôn nhau trong đó.” Ông ngừng một chút. “Ngươi cầm nó đi đánh nhau, cũng được. Lão chết rồi, không cản được ngươi. Nhưng mỗi lần ngươi dùng nó để hại người, đất trong này sẽ khô đi một chút. Khô hết, Đồ thành một tấm lụa trắng.”

Gió thổi qua đồng lúa. Thân thể ông lão càng lúc càng mờ.

Ông đứng dậy, cầm lấy cán cuốc. Nhìn ra đồng lúa, nhìn dòng sông, nhìn làng nhỏ không người.

Rồi ông nói, giọng chậm rãi, như dặn con cháu trước khi đi xa:

“Xã tắc làm trọng. Đồ này không phải để giết, mà để che. Khi thiên hạ yên, trả Đồ về với đất.”

Trường Ca đứng dậy, quỳ xuống bờ ruộng ướt, dập đầu ba cái. Lần này, ông lão không xua tay.

“Vãn bối nhớ.”

“Nhớ là tốt.” Ông lão cười, nụ cười lấm bùn như nụ cười của bất cứ lão nông nào ở Thanh Thạch sau một ngày cày. “À. Trong nhà lão, trên án thư, có một thứ không phải của lão. Mấy nghìn năm trước, nó tự tới, nằm ở đó. Lão không đọc được. Lão đoán, nó đợi ngươi.”

Rồi ông vác cuốc, đi dọc bờ ruộng, về phía làng.

Ông đi chậm. Mỗi bước, bóng ông lại mờ đi một chút. Tới đầu làng, ông dừng lại, ngoảnh lại nhìn đồng lúa một lần cuối. Rồi ông tan vào làn khói bếp, như khói tan vào trời chiều.


Hắn đi vào làng.

Đường làng lát đá cuội, mòn nhẵn. Hai bên là những ngôi nhà tranh, cửa mở, trong nhà có chum, có chõng, có bếp còn than ấm. Như người ta vừa đi ra đồng, chút nữa sẽ về. Vạn người năm ấy đã ra khỏi Đồ, về lại đất thật. Nhưng những ngôi nhà họ ở tạm vẫn còn, khói bếp họ nhóm vẫn còn bay, mấy nghìn năm không tắt.

Giữa làng có một cái giếng.

Thành giếng xây bằng đá xanh, rêu bám kín. Hắn cúi xuống nhìn. Nước đầy tới gần miệng, trong vắt, soi rõ gương mặt trắng bệch của hắn.

Hắn thả gàu, kéo lên một gàu nước, uống một ngụm. Nước ngọt. Mát. Có vị đất.

Hắn nhớ cái giếng cổ giữa làng Thanh Thạch. Năm mười hai tuổi, sau ngày núi lở, giếng cạn khô, hắn tụt xuống đáy giếng ấy, nhặt được mảnh cổ giản đầu tiên. Đáy giếng chỉ có bùn khô, lá mục và một mảnh ngọc. Không có một giọt nước.

Hắn đặt gàu xuống thành giếng, rất nhẹ.

Ngôi nhà của Nhân Hoàng ở giữa làng, không lớn hơn những ngôi nhà khác.

Ba gian nhà tranh. Vách đất. Một cái chum nước ở hiên. Một cái chõng tre. Trong gian giữa, kê sát cửa sổ, là một cái án thư bằng gỗ mít đã sẫm màu.

Trên án thư có một nghiên mực đã khô, một cây bút lông đã rụng gần hết lông, và một tờ giấy viết dở. Trên tờ giấy chỉ có một chữ, viết rất to, nét chữ run run như tay người già:

Điền.

Ruộng.

Bên cạnh tờ giấy, nằm một mảnh ngọc giản cổ, màu xanh sẫm, mép gãy lởm chởm.

Trường Ca cầm mảnh ngọc giản lên. Lạnh. Nặng. Hắn rút từ ngực áo ra ba mảnh cổ giản đã ghép, đặt mép gãy của mảnh mới vào.

Khớp.

Không phải khớp vừa. Mà như hai nửa của một vết thương lành lại. Ánh sáng xanh sẫm tràn qua đường nối. Bốn mảnh thành một, dài hơn, nặng hơn. Trên mặt cổ giản, những chữ đỏ như máu hiện ra, chảy ra từ chỗ vừa liền, như dòng nước tràn qua một con đê vừa vỡ.

Nguyên Anh Thiên.

Kim đan vi noãn, nguyên anh vi sồ. Phàm nhân kết anh, phá đan thủ tử. Hỗn độn kết anh, phá đan thủ thế. Đan phá chi thời, ngũ hành quy nhất, hỗn độn vi bào, dĩ hỏa vi kiếp, dĩ tâm vi tử…

Chữ chảy tới đó thì ngừng. Đầu hắn như bị búa nện. Máu mũi rỉ ra.

Hắn nghiến răng, không đọc tiếp. Mảnh thứ tư mở cửa, nhưng chưa phải lúc đi qua cửa. Hắn biết thế. Chưa phá đan, đọc Nguyên Anh Thiên chỉ như người chưa học đi đã đọc sách dạy chạy.

Nhưng có bốn chữ, hắn đã khắc vào lòng.

Dĩ hỏa vi kiếp.

Lấy lửa làm kiếp.

Trong cổ giản, cái hơi ấm quen thuộc khẽ cựa mình. Như người ngủ trở mình. Rồi lại im.


Hắn ngồi xếp bằng trước án thư.

Đan điền hắn trống rỗng. Ba thành tinh huyết đã mất, Kim Đan mười vân lặng lẽ xoay chậm, như một cái bánh xe nước thiếu nước. Nhưng ở đây, giữa mảnh đất của trí nhớ, có một thứ khác.

Không phải linh khí. Là địa khí. Hơi thở của đất, của ruộng, của sông, chậm rãi, nặng nề, ấm áp. Thứ mà Đồ đã hấp thụ suốt mấy nghìn năm nằm trên nấm mồ.

Hỗn Độn Linh Căn tự vận chuyển. Khí xám trong đan điền mở ra như một bàn tay, đón lấy địa khí. Kim đan run lên.

Mười vân trên mặt đan, chín vân chín màu và một vân đỏ cam, lần lượt sáng lên. Rồi giữa những vân ấy, một vân thứ mười một, màu vàng đất như mặt ruộng sau mùa gặt, chậm rãi hiện ra, quấn quanh vân đỏ cam.

Hỏa sinh Thổ.

Kim Đan đập mạnh một nhịp, như tim người vừa hồi sinh.

Kim Đan Hậu kỳ.

Hắn mở mắt. Ngoài cửa sổ, đồng lúa vẫn xào xạc. Khói bếp vẫn bay. Làng vẫn không người.

Hắn đứng dậy, đi ra hiên, nhìn ra đồng lúa một lần nữa, rồi khẽ nói, như nói với ai đó không còn ở đây:

“Đất này, vãn bối giữ hộ.”


Hắn mở mắt trong thạch thất.

Nấm mồ trước mặt đã không còn. Chỉ có nền đất phẳng, cỏ xanh mọc kín, như một thửa ruộng bỏ hoang. Tấm ván gỗ mục cũng đã tan. Cuộn lụa đã cuộn lại, dây gai đã buộc, nằm gọn trong lòng bàn tay hắn, ấm như một cái bánh vừa nướng.

Hồng Liên Diễm đang quỳ bên cạnh hắn, một tay nắm cổ áo hắn, một tay giơ lên, như định tát.

Thấy hắn mở mắt, bàn tay ấy khựng lại giữa không trung.

“Ngươi…” Nàng nhìn hắn từ đầu tới chân. “Mặt ngươi trắng như giấy. Môi tím. Tay lạnh như người chết. Ta gọi ngươi nửa canh giờ.”

“Nửa canh giờ?” Hắn khàn giọng. Trong tranh, hắn tưởng đã qua nửa ngày.

“Ngươi không thở. Ta tưởng…” Nàng buông cổ áo hắn ra, đứng bật dậy, quay mặt đi. “Ta tưởng phải đi tìm thằng mập báo tang.”

Hắn cố đứng dậy. Hai chân nhũn ra, suýt ngã. Nàng không quay lại, nhưng tay nàng đã chìa ra phía sau, nắm lấy cánh tay hắn, giữ chặt.

Hắn đứng vững. Cất cuộn lụa vào ngực áo, cạnh cổ giản.

Mặt hắn trắng bệch. Ba thành tinh huyết, không phải thứ ăn mấy bữa mà bù lại được. Hắn biết, ít nhất một tháng, sắc mặt này sẽ không về.

Nàng đột nhiên nghiêng đầu, nhìn hắn bằng ánh mắt rất lạ.

“Tu vi của ngươi.”

“Hậu kỳ.”

“Ngươi vào nằm nửa canh giờ, ra lên một tiểu cảnh.” Nàng nghiến răng. “Ta qua cửa thì khóc. Ngươi qua cửa thì lên cảnh. Trời đất bất công.”

Hắn không đáp. Nàng nhìn hắn thêm một lúc, rồi bỗng nghiêm mặt.

“Hạn một tháng Liệt Dương đưa cho Ô Man, đã qua hai ngày.”

“Tại hạ biết.”

“Y chưa đánh. Nếu y đánh, khói đỏ trên đỉnh núi Tổ Hỏa đã tắt, Ô Mãng đã không bình thản cắm giáo canh cửa.”

“Y không cần đánh nữa.” Hắn nói. “Y đưa hạn một tháng là để ép Ô Man chỉ đường. Bây giờ đã có người chỉ đường hộ y. Y chỉ cần đợi người ấy đi vào, rồi đợi người ấy đi ra, tay cầm thứ y muốn.”

Hồng Liên Diễm nheo mắt.

“Ngươi biết mà vẫn vào.”

“Không vào, Ô Man bị đốt. Vào, thì chỉ có tại hạ và nàng bị đợi.” Hắn nói. “Tính sổ, vẫn lời.”

Hắn vận Liễm Tức, ép hơi thở xuống. Kim Đan Hậu kỳ, lộ ra Trung kỳ. Thạch Ca vừa mới trong lăng nhận được chút cơ duyên, nhảy một tiểu cảnh. Ai nhìn cũng thấy hợp lý.

“Đi thôi,” hắn nói.

Nàng gật đầu. Hai người quay lưng lại với thửa đất cỏ xanh, đi ngược hành lang dài, qua những bức khắc kể chuyện người vác cuốc.

Tới bức khắc đầu tiên, bức có người đàn ông vác cuốc đi giữa ruộng, hắn dừng lại, đưa tay chạm vào nét khắc vụng về.

Rồi họ tới cửa.

Ngoài cửa, Thạch Lâm im lặng như mọi khi. Không gió. Không tiếng.

Nhưng Thiên Diễn Nhãn của hắn, chỉ mở nửa hơi thở, đã thấy. Giữa những thân cây hóa đá, có những đốm sáng của hơi thở tu sĩ, nằm im, chờ đợi. Một. Hai. Năm. Bảy.

Và ở sâu hơn trong rừng đá, có máu.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.