Chương 54: Xích Viêm Đại Điển
Xích Viêm sơn thượng hỏa như hà, Nghịch tặc đăng đài vọng tự khoa. Hồng y nhất ngữ tội trạng liệt, Thập trượng cừu nhân bất động qua.
Lửa Tổ Hỏa đưa Ô Thạch và Ô Lôi đi vào một đêm không trăng.
Cả Ô Man đứng trên con đường hầm đá đen dẫn vào lòng núi. Hai ngàn người, không ai cầm đuốc. Ánh sáng duy nhất là ánh đỏ cam từ hồ dung nham hắt ra, nhuộm hàng nghìn gương mặt thành màu đồng nung.
Trường Ca mở Đồ ở bờ hồ. Ánh sáng vàng nhạt trùm xuống, rồi hai người nằm trên tấm phản tre đã đặt sẵn, mặt hướng lên vòm hang, sạch sẽ, nguyên vẹn, như vừa nằm ngủ trên bờ ruộng mà dậy.
Vợ Ô Thạch không khóc. Chị ta quỳ xuống, đặt hai bàn tay lên mặt chồng, rồi quay lại, đẩy hai đứa con ra trước. Hai đứa trẻ, một trai một gái, đứa lớn chừng tám tuổi, quỳ xuống theo mẹ. Đứa nhỏ không hiểu gì, ngoái đầu nhìn Trường Ca, rồi nhìn cuộn lụa trên tay hắn.
Ô Thiết Sơn tự tay đẩy hai tấm phản xuống hồ.
Dung nham nuốt lấy họ không một tiếng động. Chỉ có một cột lửa đỏ cam bốc lên tới vòm hang, rồi lặng xuống.
Rồi Đại Vu quay lại, đi tới vách hang, nơi có hơn bốn trăm vạch khắc. Ông ta cầm một con dao đá. Không phải để khắc thêm. Mà là để gạch.
Trên một mảng vách khác, sạch hơn, mới hơn, có sáu mươi ba vạch xếp thành hàng. Một vạch đã bị gạch từ năm trước. Ông ta gạch thêm hai vạch.
“Còn sáu mươi,” ông ta nói.
Trường Ca không cãi.
Độc châm trong người Hồng Liên Diễm bị chặn ở cách tim ba tấc. Về tới Ô Man vào ngày thứ sáu, những sợi chỉ xanh đã bắt đầu cựa quậy, như rễ cây dưới lớp băng mỏng tháng Ba.
Ô Thiết Sơn bắt nàng ngâm mình trong một chum nước suối nóng vàng mùi lưu huỳnh, rồi rút từ hồ Tổ Hỏa một sợi lửa nhỏ như sợi chỉ, dẫn vào vết thương. Nàng nghiến răng không kêu. Mồ hôi trên trán nàng bốc hơi ngay khi vừa rịn ra.
“Lửa đất đốt độc trời,” ông ta nói. “Đốt được bảy phần. Ba phần còn lại đã ăn vào máu. Đốt nữa, máu ngươi cháy theo.”
“Bao lâu?” nàng hỏi.
“Một tháng. Ngươi không vận lửa phượng mạnh, thì một tháng không sao. Ngươi vận hết sức, ba ngày.”
Nàng gật đầu, như người ta nghe giá một mớ rau.
“Tới rằm còn mười sáu ngày,” nàng nói. “Đủ.”
Ô Thiết Sơn nhìn nàng, rồi nhìn sang Trường Ca. Hắn ngồi ở góc nhà, mặt vẫn trắng như giấy dó. Ba thành tinh huyết, sáu ngày đường, hai lần mở Đồ, Kim Đan Hậu kỳ vừa thành còn chưa vững. Ai nhìn hắn cũng tưởng hắn sắp chết.
“Một người độc ăn vào máu,” Đại Vu nói. “Một người mất máu như con heo bị chọc tiết. Hai đứa định lên Xích Viêm Sơn, đứng trước mặt Liệt Dương.”
“Phải.”
“Lão phu đi theo.”
Hồng Liên Diễm ngẩng phắt lên.
“Không được. Đại Vu đi, Ô Man không còn ai giữ lửa. Liệt Dương chỉ cần sai một đội đi vòng…”
“Lão phu không lên núi.” Ô Thiết Sơn ngắt lời. “Lão phu đứng dưới chân núi. Cùng ba trăm chiến sĩ Ô Man.” Ông ta gõ cây trượng đầu sọ xuống sàn. “Liệt Dương muốn bộ lạc Nam Hoang tới quỳ trước y. Ô Man sẽ tới. Không quỳ. Đánh.”
Trường Ca hiểu ngay.
“Nghi binh.”
“Ô Man không biết chữ ấy. Ô Man chỉ biết, lúc ngươi cần người kéo sói ra khỏi chuồng, thì có người cầm đuốc chạy ra rừng.” Ông ta nhìn hắn. “Còn sáu mươi mạng. Lão phu trả bằng cách nào, là việc của lão phu.”
Sáng hôm sau, A Diễm đợi hắn ở con dốc dẫn xuống suối nóng.
Con bé không nói gì, chỉ chìa ra một cành cây. Hắn nhận lấy, ngồi xổm xuống, vạch lên nền đất ẩm.
Bốn nét thành một ô vuông. Rồi một nét ngang, một nét dọc, chia ô vuông thành bốn ô nhỏ.
“Điền,” hắn nói. “Ruộng.”
A Diễm nghiêng đầu nhìn chữ ấy.
“Giống ruộng thật.”
“Phải. Người làm ra chữ này, chắc đã đứng trên bờ ruộng mà nhìn.” Hắn đưa cành cây lại cho con bé. “Có trời, có đất, có người, thì phải có ruộng. Không có ruộng, người không sống được.”
Con bé cầm cành cây, vạch theo. Ô vuông méo xệch, nét ngang giữa lệch sang một bên. Con bé nhíu mày, xóa đi, vạch lại. Lần thứ ba, ô vuông đã vuông.
“Chữ thứ năm là gì?”
Hắn đứng dậy, nhìn về phía bắc.
“Đợi Thạch Ca ca về lần nữa.”
A Diễm nhìn hắn, rồi gật đầu, rất nghiêm túc, như người lớn nhận lời hẹn.
Lá thư tới vào ngày thứ ba sau đó.
Không phải qua chim giấy hay truyền tin phù. Ở Nam Hoang, chướng khí nuốt hết những thứ ấy. Thư tới bằng chân người. Một tên hành thương Vạn Bảo Lâu, gầy như que củi, đội nón lá, gánh hai thúng muối, đi bộ từ Hắc Thủy Thành tới bìa Vạn Chướng Lâm, rồi được chiến sĩ Ô Man dẫn vào. Y đặt gánh muối xuống, móc từ đáy thúng ra một ống tre bịt sáp, đưa cho Trường Ca bằng hai tay, rồi lặng lẽ gánh muối đi, không hỏi một câu.
Trường Ca bóc lớp sáp.
Bên trong là một tờ giấy mỏng như cánh ve, chữ viết li ti, nét chữ tròn trịa, chữ cuối dòng nào cũng hơi xệ xuống, như người viết vừa viết vừa ăn.
Chữ của Đa Đa.
Thạch huynh,
Thư trước nhận rồi. Sổ chưa xóa, đệ biết. Tiền vốn đệ gửi, huynh tiêu đừng tiếc, lãi tính sau. Lãi đệ tính cao lắm đấy.
Tin người nhà, đệ hỏi được rồi.
Huynh đọc chậm thôi.
Trường Ca dừng lại ở dòng ấy. Ngón tay hắn siết chặt mép giấy. Rồi hắn đọc tiếp.
Ba trăm người làng huynh, đệ đếm đủ, sau khi bị đưa lên Thiên Cơ Sơn, giam ở Chấp Pháp Đường bốn tháng. Không ai chết. Đệ chắc chắn. Có người của Lâu đưa cơm vào, đếm đủ đầu.
Tháng Chạp năm ngoái, họ bị chuyển đi. Không phải thả. Chuyển xuống Huyết Khoáng dưới Thiên Cơ Sơn.
Huyết Khoáng là gì, đệ không biết rõ. Đệ chỉ biết, mấy năm nay, từ các làng dưới chân núi, cứ cách vài tháng lại có một đoàn người bị đưa vào đó. Vào thì nhiều. Ra thì không thấy ai. Người Lâu đưa cơm vào Chấp Pháp Đường, không đưa vào Huyết Khoáng được. Cửa Huyết Khoáng chỉ mở bằng lệnh bài đen khắc hồ lô.
Lệnh bài đen khắc hồ lô.
Hắn nhớ cái lệnh bài ấy. Hàn Phong đã dùng nó, ở Huyết Thần Điện giữa bí cảnh, để mở cấm chế. Chín máng đá dẫn máu từ hào vào điện. Hồn Lạc Hà Trấn bị rút thành chỉ đỏ.
Thạch Đầu vẫn sống, lúc chuyển đi vẫn sống. Người Lâu nói, ở Chấp Pháp Đường thằng bé lấy than vạch chữ xuống nền đất, dạy mấy đứa nhỏ. Bị đánh ba lần, vẫn dạy.
Tạ huynh ra khỏi Chấp Sự Đường rồi. Bị phạt nửa năm, vẫn ở nội môn. Ít nói hơn trước. Có lần đệ gặp, huynh ấy hỏi một câu: “Hắn còn sống không?” Đệ bảo không biết. Huynh ấy gật đầu, đi. Đệ nghĩ huynh ấy biết đệ nói dối.
Còn một chuyện. Tháng trước, Âm Cửu Linh xuất sơn, đi về phương nam. Người Lâu nói, lão phá Nguyên Anh được ba năm rồi, bây giờ càng khó nhìn hơn trước. Nếu huynh ở gần chỗ có lửa, thì cẩn thận.
Đệ đang ở Thanh Vân Phường Thị, làm chưởng quỹ phân lâu. Cha đệ bảo đệ làm ăn giỏi. Lần đầu tiên.
Mười năm. Còn tám năm.
Đa.
Hắn gấp tờ giấy lại, rất chậm, theo đúng nếp gấp cũ.
Rồi hắn ngồi yên rất lâu, không nói gì.
Hồng Liên Diễm ngồi bên cạnh, không hỏi. Nàng chỉ thấy bàn tay hắn đặt trên đầu gối, các khớp ngón tay trắng bệch, và thanh kiếm đồng trong vỏ da thú bên cạnh hắn, không ai chạm vào, mà khẽ rung lên một nhịp.
“Huyết Khoáng,” hắn nói cuối cùng. Giọng hắn bình thường. Bình thường tới mức đáng sợ. “Làng tại hạ. Ba trăm người. Bị đưa vào Huyết Khoáng.”
“Là gì?”
“Tại hạ không biết.” Hắn nhìn ra cửa, nhìn về phía bắc. “Nhưng tại hạ đã thấy một hồ máu ở bí cảnh. Nàng cũng thấy.”
Hồng Liên Diễm không nói gì nữa.
Nàng đã thấy hồ máu ấy. Nàng đã thấy những sợi chỉ đỏ bị rút ra khỏi người.
“Ngươi muốn đi Đông Thắng ngay,” nàng nói. Không phải hỏi.
“Muốn.”
“Nhưng ngươi không đi.”
“Đi bây giờ, tại hạ chết trước cửa Huyết Khoáng. Không cứu được một ai.” Hắn nói, từng chữ. “Đa Đa nói, không ai chết. Lúc chuyển đi vẫn sống. Thiên Cơ Tông giữ họ sống, là vì cần họ sống. Tới lúc không cần nữa, tại hạ phải có sức để đứng trước cửa ấy.”
Hắn đứng dậy.
“Ngày rằm. Xích Viêm Sơn. Người đeo hồ lô ngọc bích sẽ tới.” Hắn nói. “Tại hạ sẽ đứng nhìn y. Rồi tại hạ sẽ nhớ mặt y, cho kỹ.”
Xích Viêm Sơn là một ngọn núi lửa.
Không phải núi lửa đã tắt. Đỉnh núi vẫn bốc khói đỏ ngày đêm, sườn núi đỏ thẫm như sắt nung, những dòng dung nham nhỏ chảy chậm qua các khe đá như những sợi chỉ vàng. Xích Viêm Tông dựng điện trên lưng chừng núi, chín tầng điện nối nhau bằng những cây cầu đá đỏ, mái điện cong vút như cánh phượng.
Dưới chân núi là Hỏa Vực Thành. Ba vạn phàm dân. Thợ rèn, thợ đúc, người đào quặng, người gánh than, người bán rượu. Thành không có tường, chỉ có những con đường lát đá đen ngoằn ngoèo bò lên sườn núi, khói lò rèn bốc lên kín trời.
Ngày rằm, Hỏa Vực Thành treo đèn lồng đỏ kín từng mái nhà.
Không phải vì vui. Mà vì có lệnh.
Trường Ca đi giữa đám đông trên con đường đá đen dẫn lên núi. Hắn mặc áo da thú, mặt vẽ ba vạch đỏ đen theo kiểu chiến sĩ Ô Man, tóc buộc ra sau bằng dây gai, trên cổ đeo chuỗi răng thú. Liễm Tức ép hơi thở xuống Kim Đan Trung kỳ, rồi xuống thêm, tới Trúc Cơ Đại Viên Mãn. Một tên man tộc tùy tùng, đi theo hầu một bà lão.
Bà lão đi trước hắn, chống gậy, lưng còng, áo đỏ sẫm đã bạc màu. Viêm bà bà. Nhũ mẫu của Hồng Liên Diễm, người trông coi Phượng Điện ba mươi năm. Kim Đan Đại Viên Mãn, nhưng ai nhìn cũng chỉ thấy một bà già lẩm cẩm.
Hồng Liên Diễm không đi cùng họ.
Nàng đi đường khác. Đường dưới lòng núi.
Cái hang có hồ nước xanh lét trong sông ngầm, nơi năm mười bốn tuổi nàng ngồi khóc ba ngày, nơi cha nàng đốt thủng vòm hang mà nhảy xuống. Cái lỗ thủng ấy, ba trăm trượng phía trên, thông lên một khe nứt ở đáy hậu điện Xích Viêm. Hồng Thiên Liệt đã cho người lấp lại. Nhưng chỉ lấp miệng trên. Chỉ có ông và con gái biết.
Đêm trước rằm, hai người ngồi trên một mái nhà ở rìa Hỏa Vực Thành, nhìn lên núi.
Dưới chân họ, thành phố không ngủ. Lò rèn vẫn đỏ, búa vẫn nện, tiếng người gánh than lên dốc vẫn hò nhau từng nhịp. Một bà cụ ngồi trước cửa nhà, đang khâu một chiếc đèn lồng đỏ, khâu xong lại thở dài, treo lên mái.
“Ta lớn lên ở đây,” Hồng Liên Diễm nói. “Năm sáu tuổi, ta trốn cha xuống thành, ăn trộm bánh nướng của bà già kia. Bà ấy đuổi ta ba con phố. Bây giờ bà ấy không nhận ra ta.”
“Ba vạn người,” hắn nói.
“Hơn ba vạn.” Nàng nhìn những mái nhà. “Bọn họ không tu tiên. Họ đúc kiếm cho Xích Viêm, đào quặng cho Xích Viêm, nộp Linh Cống cho Xích Viêm. Liệt Dương lên ngôi hay cha ta ngồi lại, với họ, chỉ khác nhau một cái đèn lồng.”
“Không khác?”
Nàng im lặng một lúc.
“Cha ta không bắt họ treo đèn lồng.”
Hắn không nói gì. Nàng quay sang nhìn hắn. Dưới ánh lò rèn, ba vạch đỏ đen trên mặt hắn trông như vết cào của thú.
“Mai, nếu ta chết dưới đáy hậu điện,” nàng nói, “ngươi đừng xuống nhặt xác. Lên ngay Xích Viêm Điện, cõng cha ta chạy.”
“Nàng sẽ không chết dưới đáy hậu điện.”
“Sao ngươi biết?”
“Vì nàng còn nợ tại hạ một trận. Nàng không quỵt nợ.”
Nàng bật cười. Tiếng cười rất khẽ, bị tiếng búa nện ở lò rèn bên dưới nuốt mất.
Đại Điển mở trên Viêm Đài.
Viêm Đài là một quảng trường đá đỏ rộng trăm trượng trên tầng điện thứ bảy, giữa đài có một ngai đá đen, sau ngai là một vách đá khắc một con phượng hoàng đang giang cánh. Quanh đài, người đứng kín. Đệ tử Xích Viêm áo đỏ. Trưởng lão các phong. Thủ lĩnh các bộ lạc Nam Hoang, mặt vẽ đủ màu. Gia chủ các thế gia, áo gấm lụa là. Hơn ba ngàn người.
Không ai nói to.
Trường Ca đứng sau lưng Viêm bà bà, ở hàng thứ ba bên trái đài. Hắn cúi đầu, mắt nhìn xuống đất, như mọi tên tùy tùng.
Nhưng hắn thấy hết.
Liệt Dương bước ra từ cửa điện.
Y không giống những gì hắn tưởng. Không phải một lão già âm hiểm gầy guộc. Y cao lớn, vai rộng, râu tóc đỏ rực như lửa, buộc gọn sau gáy, gương mặt vuông vức, có phần phúc hậu. Áo bào đỏ thêu chín con phượng vàng, đó là áo Tông Chủ. Bước chân y vững chãi, ánh mắt y quét qua đám đông, ấm áp như ánh mắt một bậc trưởng bối.
Nguyên Anh Sơ kỳ. Hơi thở y như một lò rèn đang đỏ lửa, tỏa ra từng đợt sóng nóng, khiến những người đứng gần cúi đầu không dám nhìn.
Liệt Dương ngồi xuống ngai đá đen.
Rồi một người khác bước ra từ sau ngai, ngồi xuống chiếc ghế khách bên phải.
Gầy như cây sậy. Mặt dài, hẹp. Mắt híp như lưỡi dao lam. Áo trắng của Thiên Cơ Tông, thắt lưng đeo một cái hồ lô ngọc bích, nút gỗ đỏ.
Âm Cửu Linh.
Cách hắn mười trượng.
Mười một năm trước, người này đứng ở bãi đất trống quanh giếng cổ Thanh Thạch, nhìn đệ tử đặt Trắc Linh Thạch lên miệng giếng, rồi ra lệnh rút cạn linh mạch.
Mười một năm trước, núi lở. Cha hắn ném hắn ra khỏi cổng rào như ném một bó củi. Mẹ hắn vấp ngã ở bậc hiên. Cha hắn quay lại đỡ, che mẹ sau lưng, ngẩng mặt nhìn đá lở, bình thản như tìm thớ gỗ.
Mười một năm trước, người này đứng trên không trung, nhìn xuống làng hắn, nói: “Vẫn không thấy.”
Hắn nhớ giọng ấy. The thé, như tiếng dao cạo vào sứ.
Bây giờ, người ấy ngồi cách hắn mười trượng. Mười trượng. Lưu Vân Bộ ba bước. Một kiếm.
Thanh kiếm đồng giấu dưới lớp da thú trên lưng hắn, không ai chạm vào, khẽ nóng lên.
Hắn không động.
Thiên Diễn Nhãn không mở. Hắn không cần mở. Nguyên Anh Sơ kỳ. Âm Cửu Linh đã lên Nguyên Anh. Hắn là Kim Đan Hậu kỳ, ba thành tinh huyết chưa hồi, mặt trắng dưới lớp phẩm màu. Ba bước, hắn sẽ tới được trước mặt y. Một kiếm, hắn sẽ không giết được y. Rồi Liệt Dương sẽ đứng dậy. Rồi ba ngàn người sẽ biết Thạch Ca là ai. Rồi Hồng Liên Diễm sẽ chết dưới đáy hậu điện, Hồng Thiên Liệt sẽ chết trên giường, Ô Man sẽ bị đốt, ba trăm người trong Huyết Khoáng sẽ không còn ai đứng trước cửa.
Hắn nhớ tiếng Thạch Đầu gào lên trong buổi rạng sáng ở Thanh Thạch. Trường Ca ca! Đừng về! Thằng bé bị tát ngã, rồi bị đánh ngất, xách đi như xách một con gà. Kẻ khuếch tiếng thằng bé ra khắp sườn đồi, để hắn nghe cho rõ, chính là người đang ngồi kia.
Hắn đã cắn môi tới bật máu buổi sáng ấy. Đa Đa nắm cổ tay hắn, gào vào mặt hắn. Lần này, không có Đa Đa.
Lần này, hắn phải tự nắm lấy cổ tay mình.
Bàn tay trái hắn, giấu trong ống tay áo da thú, nắm chặt cổ tay phải. Chặt tới mức móng tay cắm vào da.
Hắn nhìn xuống đất.
Hắn đếm những vết nứt trên phiến đá đỏ dưới chân. Một. Hai. Ba. Như hồi bảy tuổi, cha dạy hắn đếm thớ gỗ trên một khúc gỗ lim, mỗi lần nóng nảy muốn bổ bừa.
Đếm thớ trước. Bổ sau.
Âm Cửu Linh quay đầu. Ánh mắt híp như dao lam quét qua đám đông, chậm rãi, như người ta nhìn một ruộng lúa đã chín.
Quét qua Viêm bà bà.
Quét qua tên tùy tùng man tộc cúi đầu sau lưng bà ta.
Không dừng lại.
Hắn thở ra rất chậm, chậm như người ta thổi nguội một bát cháo.
Liễm Tức, cao hơn hai đại cảnh mới nhìn thấu. Âm Cửu Linh là Nguyên Anh. Hắn là Kim Đan. Chỉ cách một cảnh. Thứ y thấy, chỉ là một tên man tộc Trúc Cơ, mặt vẽ phẩm màu, mùi khói lưu huỳnh của Ô Man bám đầy người.
Mười một năm, người ấy vẫn không thấy.
Một trưởng lão Xích Viêm đứng ra giữa đài, mở một cuộn lụa đỏ, đọc.
“Tông Chủ Hồng Thiên Liệt lâm trọng bệnh, gần một năm không tỉnh. Trước khi hôn mê, Tông Chủ đã có ý truyền vị cho Đại Trưởng Lão Liệt Dương, sư huynh của Tông Chủ, người đã giữ Xích Viêm ba trăm năm. Hôm nay, trước mặt chư vị thủ lĩnh Nam Hoang, trước mặt sứ giả Thiên Cơ Tông Đông Thắng, Xích Viêm Tông…”
“Láo.”
Một tiếng nói, không to, nhưng trong như tiếng lửa nổ.
Cả Viêm Đài lặng đi.
Từ sau vách đá khắc phượng hoàng, sau lưng ngai đá đen, có một người bước ra.
Tóc đỏ buộc cao. Áo đỏ rách nát vá chằng vá đụp. Vai trái quấn băng. Tay phải đen tới khuỷu. Phần Thiên Lăng quấn quanh eo như một con rắn lửa đang ngủ.
Hồng Liên Diễm.
Nàng đi qua sau lưng Liệt Dương, cách y ba bước. Y không quay đầu. Nàng đi tới giữa Viêm Đài, đứng trước cuộn lụa đỏ, trước mặt ba ngàn người.
“Ta là Hồng Liên Diễm, con gái Tông Chủ Hồng Thiên Liệt, Thánh Nữ Xích Viêm,” nàng nói. “Hôm nay, ta có mấy chuyện muốn nói. Nói xong, ai muốn giết ta, cứ giết.”
Không ai động.
Liệt Dương vẫn ngồi trên ngai, mỉm cười, như một ông chú hiền lành nhìn đứa cháu nghịch ngợm.
“Nói đi, Diễm nhi,” y nói. Giọng ấm, trầm. “Sư bá nghe.”
Hồng Liên Diễm không nhìn y. Nàng nhìn đám đông.
“Chuyện thứ nhất. Chưa tới một năm trước, khách Thiên Cơ Tông tới Xích Viêm, tặng Tông Chủ một bình trà, tên Băng Hỏa Vân Vụ. Sư bá Liệt Dương bảo ta dâng trà. Ta dâng. Cha ta uống. Cha ta ngã. Nửa người đóng băng, nửa người cháy đỏ. Đó là Hàn Hỏa Cổ Độc. Thứ độc ấy không mọc ra từ đất Nam Hoang.”
Đám đông rì rầm.
“Chuyện thứ hai. Ta đi tìm giải dược, bị sư bá đánh một chưởng độc băng vào vai. Đây.” Nàng giật lớp băng trên vai trái. Vết thương đã lành, nhưng mép vẫn trắng như sương giá. “Lửa của Xích Viêm không có băng. Sư bá luyện băng ở đâu, xin sư bá nói cho chư vị nghe.”
“Chuyện thứ ba. Thạch Khuyển, Hắc Ngưu, Lam Xà. Ba bộ lạc. Bị đốt trong một năm. Cha ta ba mươi năm trước thề với Ô Man không động tới dân Nhân Hoàng. Người đốt, dùng kim lửa đâm xuyên đá. Cả Nam Hoang này, ai dùng kim lửa đâm xuyên đá?”
Mấy thủ lĩnh bộ lạc đứng ở hàng đầu, mặt vẽ màu, đồng loạt quay sang nhìn Liệt Dương.
“Chuyện thứ tư. Hơn hai mươi ngày trước, ở Thạch Lâm trong Thập Vạn Man Sơn, sư bá phái Huyết Đồ và Hỏa Ngạc phục kích ta. Hai người Ô Man chết. Hỏa Ngạc đâm ta một châm. Đây.” Nàng kéo vạt áo sườn trái. Những sợi chỉ xanh dưới da, như rễ cây mọc ngược. “Sư bá dạy Hỏa Ngạc luyện châm. Cả Xích Viêm biết.”
“Chuyện thứ năm.”
Nàng ngừng lại. Lần đầu tiên, nàng quay đầu, nhìn thẳng vào Liệt Dương.
“Hôm nay, sư bá ngồi trên ngai của cha ta, mặc áo của cha ta, mời người Thiên Cơ Tông, người đã tặng bình trà ấy, ngồi bên cạnh làm chứng.” Giọng nàng không run. “Cha ta còn sống. Nằm trong Xích Viêm Điện, cách đây hai tầng điện. Ta vừa từ đó lên. Cha ta nửa người đóng băng, nửa người cháy đỏ, vẫn còn thở. Không có ai ngồi bên giường ông ấy. Trên bàn, chén nước đã khô từ ba ngày trước.”
Viêm Đài im phăng phắc.
Rồi có tiếng gậy gõ xuống đá.
Viêm bà bà, bà lão lưng còng đứng trước mặt Trường Ca, chậm rãi thẳng lưng lên. Lưng bà thẳng như một cây giáo. Đôi mắt lờ đờ của bà mở ra, sáng quắc.
“Lão bà trông Phượng Điện ba mươi năm,” bà nói, giọng khàn mà vang. “Lão bà bế Thánh Nữ từ lúc con bé mới đỏ hỏn. Nó nói láo, nó lè lưỡi ra trước. Hôm nay nó không lè lưỡi.”
Mấy trưởng lão Xích Viêm đứng ở hàng đầu bên phải nhìn nhau. Rồi một người, rồi hai người, rồi năm người, lặng lẽ bước lùi ra khỏi hàng của Liệt Dương, đứng sang phía sau Viêm bà bà.
Trường Ca đứng ở hàng thứ ba, cúi đầu, đếm vết nứt trên đá.
Nhưng hắn thấy nụ cười trên mặt Liệt Dương đã tắt.
Và hắn thấy Âm Cửu Linh, ngồi trên ghế khách, khẽ đặt một ngón tay lên nút gỗ đỏ của hồ lô ngọc bích.
Rồi từ dưới chân núi, ở phía nam, vọng lên tiếng tù và.
Một tiếng. Hai tiếng. Ba tiếng.
Tiếng tù và sừng Hỏa Tê của Ô Man.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.