Chương 56: Cửu U Hỏa Bạo
Cửu U hỏa mạch nộ trùng tiêu, Tam vạn phàm dân mệnh tự liêu. Xả khước cừu tung hồi thủ cứu, Đơn thân đầu hỏa trấn thần diêu.
Tiếng gầm thứ hai tới nhanh hơn tiếng thứ nhất.
Lần này, cả Xích Viêm Sơn rung lên. Không phải rung như động đất, mà như một con thú đang cựa mình dưới lớp da. Những cây cầu đá đỏ nối các tầng điện kêu răng rắc. Mái điện cong như cánh phượng rơi xuống từng mảng ngói. Ba ngàn người trên Viêm Đài ngã dúi dụi.
Rồi từ những khe đá trên sườn núi, nơi trước đó chỉ có những sợi dung nham nhỏ chảy chậm như chỉ vàng, lửa phun lên.
Không phải từng sợi. Từng dòng.
Trường Ca quỳ một gối trên đá, hai bàn tay cháy đen đặt trên đầu gối, nhìn xuống dưới ngai đá đen. Chỗ Liệt Dương quỳ lúc nãy, máu đỏ rực của y rơi xuống đá, cháy xèo xèo. Hắn đã tưởng đó chỉ là máu của một Nguyên Anh bị thương.
Không phải.
Dưới chân ngai, có một đường vân khắc chìm trong đá, mảnh như sợi tóc, chạy vòng quanh ngai, rồi chạy xuống, xuyên qua nền Viêm Đài, chui vào lòng núi. Máu của Liệt Dương đã rơi đúng vào đường vân ấy. Và đường vân ấy, bây giờ, đang đỏ rực như một sợi dây cháy.
“Y dẫn bạo hỏa mạch,” Viêm bà bà nói. Bà cụ đã đứng dậy, chống gậy, mặt trắng bệch. “Cửu U Hỏa Mạch.”
“Là gì?”
“Mạch lửa dưới gốc núi. Xích Viêm dựng tông trên lưng nó tám trăm năm. Tông Chủ các đời dùng Xích Dương Châm làm then cài, khóa nó lại, rút từng chút lửa ra luyện công.” Bà cụ nhìn hắn, rồi nhìn thanh kiếm đồng trong tay hắn. “Sau Tông Chủ trước, châm truyền cho Đại Trưởng Lão giữ. Tông Chủ bây giờ không cần châm, ông ấy tự trấn được.”
Trường Ca hiểu.
Thanh kiếm của hắn đã nuốt then cài. Liệt Dương biết thế. Và trước khi Nguyên Anh rời khỏi xác, y đã nhỏ máu vào trận, mở toang cửa.
Một ngọn núi lửa yên lặng ở Nam Hoang. Thiên Cơ Tông muốn nó yên lặng. Liệt Dương thì không. Y chết, y muốn cả núi chết theo.
“Bao lâu?” hắn hỏi.
“Nửa canh giờ. Có lẽ ít hơn.” Viêm bà bà nhìn xuống chân núi. “Hỏa mạch vỡ, dung nham sẽ trào ra theo sườn nam. Theo sườn nam, là…”
Bà cụ không nói hết.
Không cần nói hết.
Hỏa Vực Thành. Ba vạn phàm dân. Những mái nhà treo đèn lồng đỏ theo lệnh. Bà cụ bán bánh nướng ở rìa thành. Những người thợ rèn, người gánh than.
Một vệt sáng đỏ lao xuống Viêm Đài, đáp trước mặt hắn.
Một chiếc phi thoa nhỏ hình chim phượng, sơn son, hai cánh xòe ra như đang bay. Một trưởng lão trong năm người đã đứng sau lưng Viêm bà bà đứng trên đó, nhảy xuống.
“Phi thoa Phượng Điện,” Viêm bà bà nói. “Nhanh nhất Nam Hoang. Sứ giả Thiên Cơ ngự kiếm, không nhanh bằng nó.” Bà cụ nhìn hắn. “Thạch Ca. Lão bà không biết ngươi là ai. Nhưng lão bà thấy cách ngươi nhìn người đeo hồ lô. Ngươi muốn đuổi, thì lão bà cho mượn. Bây giờ đi, còn kịp.”
Trường Ca nhìn chiếc phi thoa.
Rồi hắn nhìn lên trời, về phía bắc.
Vệt sáng xám bạc đã biến mất sau mây. Nhưng hắn biết hướng. Âm Cửu Linh vừa thấy Đồ, vừa thấy Hỗn Độn. Y sẽ bay thẳng về Thiên Cơ Sơn, không dừng lại. Có phi thoa này, hắn có thể đuổi kịp y trước khi y ra khỏi Nam Hoang. Kim Đan Đại Viên Mãn, một thanh kiếm Địa phẩm vừa no, đuổi một Nguyên Anh Sơ kỳ đang hoảng sợ.
Có lẽ không giết được. Nhưng có lẽ giữ được y lại. Có lẽ không để y về tới Thiên Cơ.
Có lẽ không để Cổ Huyền biết.
Có lẽ ba trăm người trong Huyết Khoáng sẽ được sống thêm mấy năm, vì Thiên Cơ Tông chưa biết dị số mà chúng tìm mười một năm đang ở đâu.
Hắn đứng dậy.
Dưới chân núi, từ Hỏa Vực Thành, vọng lên tiếng chuông đồng. Không phải chuông lễ. Mà là chuông báo cháy, thứ chuông mà thành phố của thợ rèn treo ở mỗi đầu phố. Chuông này nối chuông kia, dồn dập, hoảng loạn.
Hắn nghe thấy tiếng trẻ con khóc.
Hắn nhắm mắt lại một khắc.
Ở Ô Man, hắn đã nói với Hồng Liên Diễm: Thiên Cơ giữ họ sống vì cần họ sống. Ba trăm người trong Huyết Khoáng, còn có thời gian. Ba vạn người dưới chân núi, chỉ còn nửa canh giờ.
Ở cửa lăng, hắn đã bỏ Đồ để chạy xuống cứu một làng. Đó là ảo cảnh.
Đây không phải ảo cảnh.
Ở ảo cảnh, bỏ Đồ, không ai chết thật. Ở đây, bỏ Âm Cửu Linh, có thể chính hắn sẽ chết thật, có thể ba trăm người Thanh Thạch sẽ chết thật, vào một ngày nào đó, vì một con chim đã bay về tổ báo tin. Hắn biết thế. Hắn tính được thế.
Nhưng tiếng trẻ con khóc dưới chân núi không đợi được tới ngày nào đó.
Hắn mở mắt.
“Trưởng lão,” hắn nói với người trên phi thoa. “Chở tại hạ xuống thành.”
Viêm bà bà nhìn hắn rất lâu. Rồi bà cụ gật đầu, rất chậm.
“Ngươi có biết ngươi vừa bỏ cái gì không?”
“Biết.”
“Vậy thì đi.”
Trước khi phi thoa cất cánh, Viêm bà bà đã mở chiếc túi trữ vật đỏ thẫm thêu phượng.
Liệt Dương đã chết. Nguyên Anh đã thành tro. Cấm chế thần thức trên túi tan đi như sương. Bên trong có linh thạch chất thành núi, có pháp bảo, có đan dược, có những cuộn thư. Và có hai cái hộp ngọc nhỏ, một trắng một đỏ, đặt riêng trong một ngăn.
Hộp ngọc trắng có một viên đan nửa băng nửa lửa, như một con mắt âm dương. Hộp ngọc đỏ có bảy viên đan xanh lục.
“Hàn Hỏa Cổ Độc,” Viêm bà bà nói, run run. “Giải dược. Luyện cùng lò.”
“Hộp đỏ?”
Bà cụ ngửi một viên, mặt biến sắc.
“Độc châm của Hỏa Ngạc. Y luyện giải dược cho đệ tử, phòng đệ tử tự đâm phải mình.”
Hồng Liên Diễm nằm trên đá, chỉ xanh đã bò lên tới cằm. Viêm bà bà nhét một viên đan xanh vào miệng nàng, bóp cằm nàng cho nuốt xuống. Nàng ho sặc sụa, rồi nôn ra một búng máu xanh đen. Chỉ xanh dưới da cổ nàng dừng lại, rồi chậm rãi lùi xuống, như rễ cây bị nhổ ngược.
Nàng mở mắt, nhìn thấy viên đan âm dương trong tay bà cụ.
“Cha ta,” nàng nói.
“Lão bà đi ngay.”
“Ta đi.” Nàng giằng lấy hộp ngọc trắng, cố đứng dậy, ngã, lại đứng. Rồi nàng quay sang nhìn Trường Ca, đang đứng trên phi thoa, hai bàn tay cháy đen buông thõng bên người. “Ngươi xuống thành?”
“Phải.”
“Ngươi không đuổi y?”
“Không.”
Nàng nhìn hắn. Không hỏi vì sao. Nàng đã ở cửa lăng. Nàng đã nghe giọng nói già nua ấy.
“Tay ngươi,” nàng nói.
“Còn dùng được.”
“Đồ ngốc.” Nàng quay lưng, ôm hộp ngọc trắng, lảo đảo chạy về phía cầu đá dẫn xuống Xích Viêm Điện. Chạy được mấy bước, nàng không quay lại, chỉ hét lên: “Đừng chết! Ngươi còn nợ ta!”
Phi thoa cất cánh.
Viêm bà bà không đi theo. Bà cụ đứng giữa Viêm Đài, giơ gậy lên, giọng khàn mà vang như chuông:
“Đệ tử Xích Viêm! Ai còn đứng được, xuống núi! Chia ra từng phố, dẫn người chạy về phía tây! Ai dám ngự kiếm chạy một mình, lão bà về sau tự tay phế tu vi!”
Có người do dự. Rồi một đệ tử trẻ, áo đỏ cháy xém nửa vạt, nhảy lên kiếm, lao xuống chân núi. Rồi mười người. Rồi trăm người.
Những thủ lĩnh bộ lạc, những gia chủ thế gia, đứng nhìn nhau. Có kẻ lặng lẽ ngự kiếm bay đi về phía bắc, không ngoảnh lại. Có kẻ xắn tay áo, bay xuống theo đệ tử Xích Viêm.
Hỏa Vực Thành đã loạn.
Từ trên cao nhìn xuống, hắn thấy những dòng dung nham đầu tiên đã trào ra khỏi những khe đá trên sườn nam, bò xuống như những con rắn lửa khổng lồ. Chúng chưa tới thành. Còn cách một dặm. Nhưng sau chúng, cả sườn núi đang phồng lên như bụng một con cóc, những vết nứt mới toác ra từng khắc.
Người trong thành chạy. Chạy về phía bắc, phía đông, phía tây, chen nhau trên những con đường đá đen ngoằn ngoèo. Đèn lồng đỏ rơi xuống, bén lửa, cháy trên mái nhà. Có người ngã, bị giẫm. Có người ôm của cải, không chịu bỏ. Có người già ngồi trước cửa nhà, không chạy nổi.
Ba vạn người. Nửa canh giờ. Đường chạy ra khỏi thành, nhanh nhất cũng mất một canh giờ.
Không kịp.
Phi thoa hạ xuống giữa quảng trường lớn nhất thành, chỗ đặt cái lò đúc chung của phường thợ rèn. Trường Ca nhảy xuống.
Hắn không dùng tay được. Hắn rút cuộn lụa ra khỏi ngực áo bằng hai cổ tay, kẹp chặt, rồi dồn thần thức vào.
Dây gai tự tuột. Tấm lụa bung ra.
Hắn nhớ lời ông lão trên bờ ruộng. Thần thức của ngươi rộng bao nhiêu, đất này rộng bấy nhiêu. Có ngày ngươi muốn che mười vạn người, Đồ sẽ cho ngươi che. Nhưng đất rộng hơn lòng người cầm Đồ, thì lòng người ấy sẽ rách.
Kim Đan Đại Viên Mãn. Thần thức hắn rộng hơn ở Thạch Lâm gấp mấy lần. Nhưng ba vạn người.
Hắn không có thời gian tính.
“Vào.”
Ánh sáng vàng nhạt như nắng cuối chiều trùm xuống quảng trường.
Những người đang chạy qua quảng trường biến mất. Một trăm người. Hai trăm người.
Thần thức hắn rung lên như dây đàn.
“Người già! Trẻ con! Người bệnh! Tới đây!” Hắn gào lên, giọng khàn đặc. “Tới quảng trường! Có chỗ trốn!”
Không ai tin. Người ta chỉ thấy một tên man tộc mặt chảy phẩm màu, tóc cháy xém, hai tay cháy đen, đứng giữa quảng trường giơ một tấm lụa, và những người đứng gần hắn biến mất.
Rồi có người tin.
Một người đàn bà bế con, chạy qua, thấy ánh sáng, dừng lại. Chị ta nhìn hắn. Hắn nhìn chị ta. Chị ta ôm chặt đứa con, bước vào ánh sáng.
Biến mất.
Rồi một ông lão chống gậy. Rồi một đám trẻ con của phường đúc. Rồi người ta bắt đầu hô nhau. Tới quảng trường! Ở quảng trường có tiên! Tiên giấu người vào trong tranh!
Người đổ về quảng trường như nước đổ về chỗ trũng.
Có một ông già thợ rèn không chịu vào. Ông ta đứng ở rìa quảng trường, tay ôm khư khư một cái đe sắt nhỏ, lắc đầu nguầy nguậy.
“Đe này của ông nội lão! Ba đời rồi! Bỏ nó, lão lấy gì sống!”
Trường Ca không có thời gian nói. Nhưng có người nói thay hắn. Một bà cụ chen ra từ đám đông, tóc bạc phơ, tay xách một cái giỏ bánh nướng. Bà cụ bán bánh ở rìa thành, người năm xưa đuổi một con bé tóc đỏ ăn trộm bánh qua ba con phố.
“Lão Trương! Đe của ông, ông ôm vào trong ấy!” Bà cụ quát. “Tiên giấu được người, chẳng lẽ không giấu được cái đe!”
Ông già thợ rèn ngẩn ra. Rồi ôm đe, bước vào ánh sáng.
Trường Ca suýt bật cười. Trong khoảnh khắc ấy, thần thức hắn như nhẹ đi một chút.
Năm trăm. Một ngàn. Hai ngàn.
Thần thức hắn kêu răng rắc như một tấm ván bị đè quá sức. Máu từ mũi hắn chảy ra, từ tai hắn chảy ra. Hắn không dừng.
Trong Đồ, những người đầu tiên vào đã đứng giữa đồng lúa, ngơ ngác. Rồi họ thấy làng. Những ngôi nhà tranh cửa mở, bếp còn than ấm. Có người dắt người khác vào nhà. Có người kéo gàu ở giếng. Đứa trẻ cuối cùng bước vào ngoái đầu nhìn lại, như hình khắc ở hành lang lăng.
Ba ngàn. Năm ngàn.
Đất trong Đồ bắt đầu rộng ra. Hắn thấy đồng lúa kéo dài thêm, dòng sông chảy xa thêm, những ngôi nhà mới mọc lên ở rìa làng, như trí nhớ của ai đó đang được vẽ tiếp. Không phải trí nhớ của ông lão. Là trí nhớ của hắn. Mái nhà Thanh Thạch. Sân nhà có đống củi chẻ. Vườn đào của Lạc Hà. Nhà sàn Ô Man. Những ngôi nhà hắn từng thấy, hắn từng ở, hắn từng nhớ, mọc lên trong Đồ, để chứa người.
Bảy ngàn. Một vạn.
Một bóng người cao lớn lao vào quảng trường, trên lưng cõng hai ông già, tay ôm ba đứa trẻ. Vết sẹo trên mặt đỏ rực. Ô Mãng.
Y thả người vào ánh sáng, quay đầu chạy ra phố, lại cõng về hai người nữa. Rồi lại chạy. Y không nói một câu nào. Chỉ có một lần, khi chạy ngang qua hắn, y gầm lên:
“Thạch Ca! Ở trong ấy có ruộng! Người vào, yên tâm!”
Y đã ở trong Đồ. Y biết. Những người đứng quanh nghe y gầm, không do dự nữa.
Có cái gì đó trong trán hắn rách ra.
Không đau. Chỉ là một tiếng xé rất khẽ, như tiếng một tờ giấy dó bị kéo quá căng. Rồi trước mắt hắn, một nửa thế giới tối sầm lại. Mắt trái không nhìn thấy gì nữa.
Hắn vẫn không dừng.
Một vạn hai. Một vạn năm.
Đồ trong tay hắn nặng như một ngọn núi. Hai cổ tay kẹp nó đã run bần bật. Đất trong Đồ không mọc thêm nữa. Những ngôi nhà ở rìa làng chen chúc, người đứng kín bờ ruộng, ngồi kín bờ sông. Đồ đã đầy.
Thêm một người nữa, thần thức hắn sẽ vỡ.
Thêm một người nữa, Đồ sẽ rách, và một vạn năm ngàn người trong đó sẽ không biết rơi ra ở đâu.
Hắn dừng.
Hắn quay đầu nhìn những con phố vẫn còn đầy người đang chạy. Một người đàn ông bế con chạy tới quảng trường, thấy ánh sáng đã tắt, đứng sững lại, nhìn hắn bằng ánh mắt mà hắn sẽ nhớ suốt đời. Không oán. Chỉ là không hiểu.
Hắn không có lời nào để nói.
Ô Mãng chạy tới, giật lấy đứa bé trong tay người đàn ông, đặt lên vai mình, rồi lôi người đàn ông chạy về phía tây.
Hắn quỳ sụp xuống giữa quảng trường, tấm lụa cuộn lại, rơi vào lòng hắn.
Vẫn còn người. Hàng vạn người. Đang chạy trên những con đường đá đen, chen nhau ra khỏi thành. Những người khỏe. Những người trẻ. Những người có thể chạy.
Nhưng nửa canh giờ không đủ.
Phía trên sườn núi, sườn nam đã phồng lên tới mức sắp nứt toác. Từ đỉnh núi, khói đỏ bốc lên thành một cột lửa đen, cao chọc trời.
Từ phía nam thành, có tiếng tù và sừng Hỏa Tê.
Ô Man.
Ô Thiết Sơn đứng trên một mái nhà cao nhất phía nam thành, trượng đầu sọ giơ lên, sau lưng là ba trăm chiến sĩ, người người bê bết máu Xích Huyết Vệ. Ông ta nhìn sườn núi, nhìn những dòng dung nham, rồi gõ trượng xuống mái nhà.
Một làn sóng đỏ cam từ người ông ta lan ra, đập vào dòng dung nham đầu tiên. Lửa của đất, đẩy lửa của đất. Dòng dung nham khựng lại một khắc, rồi bị đẩy lệch sang hướng đông, chảy vào một khe núi trống.
Ông ta phun ra một búng máu, rồi lại gõ trượng.
“Ô Man! Dẫn người chạy về phía tây! Đường Hồng Thạch!”
Ba trăm chiến sĩ tản ra như cá vào nước, lao vào các con phố, cõng người già, bế trẻ con, chỉ đường cho những người đang chạy loạn.
Trường Ca nhìn ông ta. Ông ta cũng quay lại, nhìn hắn từ xa.
“Thạch Ca!” Đại Vu gầm lên. “Lão phu đẩy được hai dòng! Không đẩy được cả núi! Gốc nó ở trong lòng núi!”
Trường Ca biết.
Gốc nó ở trong lòng núi. Nơi Xích Dương Châm từng cài. Nơi thanh kiếm của hắn đã nuốt then cài.
Cửa ấy, là hắn mở.
Nhưng trước khi đi đóng cửa, hắn phải đặt một vạn năm ngàn người xuống đất.
Hắn không biết lửa dưới lòng núi sẽ làm gì với Đồ. Hắn không biết nếu hắn chết dưới đó, mảnh đất trí nhớ kia sẽ ra sao. Hắn chỉ biết, không được mang một vạn năm ngàn người theo xuống lửa.
Phi thoa Phượng Điện lao về phía tây, tới một sống núi đá đỏ cách thành mười dặm, nơi con đường Hồng Thạch vắt qua, cao hơn hẳn sườn nam, dung nham không thể chảy tới. Hắn mở Đồ.
Một vạn năm ngàn người bước ra khỏi ánh sáng, đứng trên sống núi. Người già. Trẻ con. Người bệnh. Ông già thợ rèn ôm cái đe. Người đàn bà bế con. Họ đứng ngơ ngác giữa trời, nhìn về phía thành, nơi khói đỏ đã trùm kín.
Trước khi khép Đồ, hắn dồn một sợi thần thức, đưa túi trữ vật bên hông, viên Lưu Ảnh Thạch và dải lụa trắng đã ngả màu ngà trong ngực áo vào trong tranh, đặt lên án thư gỗ mít trong ngôi nhà ba gian giữa làng. Chỉ giữ lại cổ giản. Hắn không biết lửa dưới kia sẽ chừa lại thứ gì trên người hắn.
Bà cụ bán bánh nướng chen tới trước mặt hắn, móc từ giỏ ra một cái bánh còn ấm.
Hắn không cầm được. Bà cụ nhìn hai bàn tay cháy đen của hắn, rồi không nói gì, bẻ một miếng bánh, đưa lên miệng hắn, như đút cho một đứa cháu.
Hắn nhai. Bánh nướng vỏ giòn, nhân đậu đỏ, ngọt.
“Ăn đi, rồi đi làm việc của tiên,” bà cụ nói.
“Ta không phải tiên.”
“Lão biết.” Bà cụ cười, miệng còn ba cái răng. “Tiên không ăn bánh của lão.”
Cũng trong lúc ấy, ở Xích Viêm Điện, Hồng Liên Diễm quỳ bên một chiếc giường đá.
Chén nước trên bàn vẫn khô. Căn phòng lạnh như hầm băng ở một nửa, nóng như lò rèn ở nửa kia. Trên giường, người đàn ông nằm bất động, nửa người phủ sương trắng, nửa người đỏ ửng, hơi thở mỏng như sợi chỉ.
Nàng mở hộp ngọc trắng. Tay nàng run tới mức suýt đánh rơi viên đan âm dương.
Nàng nhét nó vào miệng cha, rồi nhớ ra cha không nuốt được. Nàng ngậm một ngụm nước từ chum, cúi xuống, mớm cho ông, như năm nàng mười tuổi bị lửa Niết Bàn đốt cháy họng, ông đã từng mớm nước cho nàng.
Viên đan trôi xuống.
Một khắc. Hai khắc.
Sương trắng trên nửa người bên trái bắt đầu tan, chảy thành nước, thấm xuống giường đá. Màu đỏ ửng trên nửa người bên phải lui dần, như than nguội. Rồi người đàn ông ho lên một tiếng. Một tiếng thôi. Khàn, đục, như tiếng đá lăn trong lòng suối cạn.
Ông mở mắt.
Ông nhìn con gái mình, quỳ bên giường, mặt đầy máu, tay phải đen tới vai, áo rách nát vá chằng vá đụp.
“Diễm nhi,” ông nói. “Sao con gầy thế.”
Hồng Liên Diễm, người mười năm không khóc trước mặt ai cho tới hôm ở cửa lăng, khóc lần thứ hai trong vòng một tháng.
Nhưng nàng chỉ khóc ba hơi thở. Rồi nàng lau mặt, đỡ cha ngồi dậy.
“Cha. Hỏa mạch vỡ rồi.”
Phi thoa Phượng Điện đưa hắn trở lại Xích Viêm Sơn.
Không phải lên Viêm Đài. Mà xuống. Xuống dưới Xích Viêm Điện, dưới hậu điện, dưới những tầng đá mà Xích Viêm Tông đã dựng tám trăm năm. Người trưởng lão lái phi thoa chỉ đường, mặt trắng bệch. Lối vào hỏa mạch nằm sau một cánh cửa đá đỏ khắc chín con phượng, ở tầng sâu nhất của núi.
Cánh cửa đã vỡ. Từ trong đó, lửa phun ra như hơi thở của một con rồng.
Trước cửa, có hai người.
Hồng Liên Diễm đứng đỡ một người đàn ông.
Người ấy cao lớn, vai rộng như vai Liệt Dương, nhưng gầy rộc, mặt hốc hác, râu tóc đỏ đã bạc gần hết. Nửa người bên trái vẫn còn những mảng sương giá chưa tan. Nửa người bên phải đỏ ửng như vừa bị nung. Tay trái của ông, cánh tay đã từng tự đốt để dạy con gái Niết Bàn Quyết, chằng chịt những vết sẹo bỏng cũ.
Hồng Thiên Liệt.
Ông đã tỉnh.
Ông nhìn Trường Ca bước xuống phi thoa. Nhìn bộ mặt chảy phẩm màu, mái tóc cháy xém, hai bàn tay cháy tới xương, con mắt trái đỏ ngầu không còn thấy gì, và cuộn lụa kẹp giữa hai cổ tay.
“Ngươi là người Diễm nhi nói,” ông nói. Giọng khàn đặc, như một người một năm không mở miệng. “Kẻ bỏ đuổi kẻ thù, xuống thành cứu dân.”
“Vãn bối Thạch Ca.”
“Không phải tên thật.” Hồng Thiên Liệt nhìn hắn. “Không sao. Ta không cần tên thật của ngươi.”
Ông chỉ vào cánh cửa đá vỡ.
“Ta trấn được nó,” ông nói. “Năm ta mới ngồi lên ghế Tông Chủ, ta trấn được nó bằng tay không. Bây giờ, ta không đứng được quá một nén nhang.” Ông ho ra một búng máu, nửa đỏ nửa trắng. “Ta xuống, ta chết dưới đó, nó cũng không yên.”
“Vãn bối xuống.”
Hồng Liên Diễm quay phắt sang nhìn hắn.
“Ngươi điên! Đó là Cửu U Hỏa Mạch! Lửa dưới đó đốt được cả Nguyên Anh!”
“Tại hạ có Đồ,” hắn nói. “Lão nhân gia nói, Đồ giam được lửa.”
“Đồ của ngươi đầy rồi!”
“Đầy người. Chưa đầy lửa.” Hắn nhìn nàng. “Ở dãy núi trọc trong Đồ, nửa hỏa vực của Liệt Dương đang cháy. Không có ruộng, không có người. Còn chỗ.”
“Còn chỗ cho lửa,” nàng nói, giọng run. “Không còn chỗ cho ngươi.”
Hắn không đáp.
Hồng Thiên Liệt nhìn hắn rất lâu. Rồi ông giơ cánh tay trái chằng chịt sẹo lên, đặt lên vai hắn.
“Lửa Cửu U không phải lửa trời, không phải lửa đất,” ông nói. “Là lửa của nơi sâu nhất. Đốt đan, đốt anh, đốt thần. Kẻ xuống đó, nếu không có lửa trong người mạnh hơn nó, thì phải có một thứ gì đó cứng hơn lửa.” Ông siết vai hắn. “Ngươi có không?”
Hắn nghĩ tới bốn chữ trong cổ giản.
Dĩ hỏa vi kiếp.
“Có lẽ có,” hắn nói.
Rồi hắn quay lưng, bước qua cánh cửa đá vỡ, đi vào lửa.
Sau lưng hắn, tiếng Hồng Liên Diễm hét lên tên hắn. Không phải Thạch Ca.
Lửa nuốt mất tiếng ấy.
Bước đầu tiên, đế giày da thú dưới chân hắn cháy rụi. Bước thứ hai, hơi nóng ập vào mặt như một bức tường, lông mi hắn quăn lại. Bước thứ ba, hắn không còn nghe thấy tiếng núi gầm nữa. Chỉ còn tiếng lửa, đặc quánh như nước, và tiếng tim mình đập.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.