Chương 58: Phượng Ngữ Vô Hồi
Hỏa phượng thôi bôi tiếu ngữ cuồng, Bất năng thắng nhĩ giá nhĩ lang. Tam tích huyết ân nan dĩ báo, Nhất phong thư đáo hướng Đông phương.
Hồng Thiên Liệt mở Viêm Đài lần thứ hai vào ngày thứ bảy sau khi hắn ra khỏi lòng núi.
Lần này không có đèn lồng đỏ treo theo lệnh. Không có ngai đá đen. Ngai đã bị Hồng Thiên Liệt cho người khiêng đi từ ba năm trước, đập vụn, đổ xuống khe núi phía đông, nơi dòng dung nham đầu tiên bị Ô Thiết Sơn đẩy lệch đã đông thành đá. Giữa Viêm Đài bây giờ chỉ có một chiếc ghế gỗ, loại ghế mà thợ mộc Hỏa Vực Thành đóng bán ở chợ, năm khối bạc một cái.
Hồng Thiên Liệt không ngồi. Ông đứng cạnh chiếc ghế.
Trên Viêm Đài, người đứng kín. Không chỉ đệ tử Xích Viêm, không chỉ thủ lĩnh bộ lạc. Lần này, cửa núi mở, ai muốn lên cũng được. Thợ rèn, người gánh than, người đào quặng. Họ đứng lẫn với tu sĩ, áo vải cạnh áo gấm, có người còn chưa kịp phủi bụi than trên vai.
“Ba năm trước,” Hồng Thiên Liệt nói, giọng không lớn, nhưng cả Viêm Đài nghe rõ, “Xích Viêm suýt đốt chết ba vạn người. Không phải Liệt Dương. Là Xích Viêm. Liệt Dương là sư huynh của ta. Ta ngủ một năm, y làm những việc y làm. Ta là Tông Chủ. Tội ấy, ta nhận.”
Viêm Đài lặng đi.
“Người cứu ba vạn người ấy, không phải Xích Viêm.” Ông quay sang. “Là người này.”
Trường Ca đứng ở hàng đầu, mặc một bộ áo vải nâu mà Viêm bà bà sai người may, hai bàn tay sẹo như vân gỗ buông bên người. Hắn đã rửa sạch phẩm màu. Tóc đã mọc lại, buộc gọn bằng dây gai. Hai bên thái dương, tóc mai vẫn bạc.
Liễm Tức ép hơi thở xuống Kim Đan Đại Viên Mãn. Ở Nam Hoang, chỉ có ba người biết hắn đã là Nguyên Anh.
“Thạch Ca,” Hồng Thiên Liệt nói. “Từ hôm nay, ngươi là khách khanh của Xích Viêm Tông. Không phải đệ tử, không phải trưởng lão. Khách. Xích Viêm không có quyền sai ngươi. Ngươi có quyền đi qua cửa núi bất cứ lúc nào, ngồi ở bất cứ ghế nào, và nói bất cứ câu nào trên Viêm Đài này.”
Ông cởi một tấm lệnh bài bằng đá lửa đỏ, khắc một con phượng, đưa cho hắn bằng hai tay.
Trường Ca nhận lấy, cúi đầu.
“Vãn bối nhận.”
Rồi Hồng Thiên Liệt quay ra đám đông.
“Còn một chuyện.”
Ông im lặng một lúc lâu. Ánh mắt ông lướt qua những người áo vải đứng lẫn trong đám đông, những gương mặt đen nhẻm khói than.
“Ba năm trước, con gái ta hỏi ta: cha thề không động tới dân Nhân Hoàng, sao cha chưa bao giờ thề không thu Linh Cống.” Ông nói chậm rãi. “Ta không trả lời được. Ta ngồi trước cửa hỏa mạch, hỏi thằng bé ở dưới ấy. Nó không trả lời. Ba năm, nó không nói một câu.”
“Bảy ngày trước, nó ra. Ta hỏi nó: đất có đau không.”
Ông quay sang Trường Ca.
Cả Viêm Đài quay theo.
Trường Ca không định nói. Nhưng ba ngàn người đang nhìn hắn. Một ông thợ rèn già, ôm khư khư một cái đe nhỏ, đứng ở hàng thứ năm.
“Có,” hắn nói.
Chỉ một chữ. Rồi hắn im lặng. Rồi, vì vẫn có ba ngàn người đang nhìn, hắn nói thêm:
“Vãn bối ngồi ba năm trên cái lỗ Xích Viêm đã cài châm tám trăm năm. Lửa đi qua người vãn bối. Thứ lửa ấy không có thớ, chỉ có đường, vì nó đã bị rút đi quá lâu, quên mất mình từng chảy thế nào. Ba năm, vãn bối mới dẫn được nó chảy lại theo thớ.” Hắn ngừng một chút. “Đất không biết nói. Nhưng đất biết đau. Đau thì nứt, thì lở, thì phun lửa. Ở làng vãn bối, đất đau thì núi lở.”
Hắn không nói tiếp.
Không cần nói tiếp.
Hồng Thiên Liệt gật đầu, rất chậm.
“Từ hôm nay,” ông nói, “Xích Viêm Tông bãi bỏ Linh Cống. Không thu linh mạch của bộ lạc nào. Không thu trẻ có linh căn của làng nào. Kẻ nào muốn vào Xích Viêm, tự mình leo lên cửa núi mà gõ. Ai muốn ở lại làng, thì ở lại.”
Ông nhìn những thủ lĩnh bộ lạc đứng ở hàng đầu.
“Nam Hoang có mười hai tông môn, ba mươi sáu thế gia. Xích Viêm là lớn nhất. Xích Viêm không thu nữa, các vị muốn thu, cứ thu. Nhưng từ hôm nay, kẻ nào cắm đinh vào đất của dân Nam Hoang, thì phải hỏi Xích Viêm trước.”
Đám đông im lặng rất lâu.
Rồi ở hàng thứ năm, ông thợ rèn già đặt cái đe xuống đất. Rồi quỳ xuống. Không phải quỳ trước Hồng Thiên Liệt. Mà quỳ xuống chạm trán vào đá đỏ của Viêm Đài, như người ta tạ ơn đất sau mùa màng.
Rồi một người nữa. Rồi mười người. Rồi những người áo vải, mặt đen khói than, quỳ kín một góc Viêm Đài.
Các tu sĩ đứng nhìn họ, không biết nên làm gì.
Hồng Liên Diễm đứng sau lưng cha, khoanh tay, mắt đỏ hoe. Nàng quay mặt đi, lẩm bẩm gì đó. Trường Ca đứng gần, nghe được.
“Khói than. Cay mắt.”
Tối hôm ấy, Hồng Thiên Liệt gọi hắn vào Xích Viêm Điện.
Căn phòng không còn nửa lạnh nửa nóng. Chén nước trên bàn đã đầy. Ông ngồi trên chiếc giường đá từng nằm suốt một năm, tay trái chằng chịt sẹo đặt trên đầu gối, nhìn hắn bước vào.
“Diễm nhi hét một cái tên trước cửa hỏa mạch,” ông nói. “Ta nghe rồi.”
Trường Ca không chối.
“Lục,” ông nói, chậm rãi, như nếm từng chữ. “Trường Ca. Người Đông Thắng. Dưới chân Thiên Cơ Sơn.” Ông nhìn hắn. “Âm Cửu Linh thấy khí xám trên tay ngươi. Ba năm nay, Thiên Cơ Tông gửi tới Xích Viêm hai lá thư, hỏi Xích Viêm có chứa chấp một tên tán tu tay có khí xám không.”
“Tông Chủ trả lời thế nào?”
“Ta trả lời: Xích Viêm có một khách khanh tên Thạch Ca. Y đang ngồi trong lòng núi lửa. Muốn hỏi, thì xuống mà hỏi.” Hồng Thiên Liệt cười khẽ. “Họ không xuống.”
Ông cầm tấm lệnh bài phượng đỏ hắn đang đeo bên hông, lật mặt sau lên. Mặt sau có một vết lõm nhỏ, như chỗ để nhỏ một giọt máu.
“Ngày nào ngươi cần, nhỏ máu vào đây. Lệnh bài cháy, ta biết. Xích Viêm không nhiều người, không giàu như Thiên Cơ. Nhưng Xích Viêm nợ ngươi ba vạn mạng, và một cái núi.” Ông buông tay. “Ta không biết ngươi muốn làm gì ở Đông Thắng. Ta cũng không hỏi. Ta chỉ biết, kẻ đã ngồi ba năm trên lửa để giữ cho một thành phố không cháy, sẽ không về Đông Thắng để đốt.”
Trường Ca chắp tay, cúi người thật sâu.
“Vãn bối không về để đốt.”
“Ta biết.” Hồng Thiên Liệt nhắm mắt lại. “Đi đi. Diễm nhi đang đợi ở ngoài cửa, giả vờ như không đợi.”
Họ về Ô Man vào cuối tháng.
Ô Thiết Sơn không đi cùng. Đại Vu đã về trước, từ ngày thứ ba. Ông ta nói, lửa Tổ Hỏa không ai trông, ba năm nay đã nhạt đi một chút, lão phải về thổi.
Nhưng khi Trường Ca bước xuống con dốc dẫn vào lòng chảo Ô Man, ông ta đang đứng đợi ở đầu dốc, trượng đầu sọ trong tay, như đã đứng đó từ sáng.
“Theo lão phu.”
Ông ta dẫn hắn vào hang Tổ Hỏa. Qua đường hầm đá đen bóng ba dặm. Qua bờ hồ dung nham. Tới vách hang có hơn bốn trăm vạch khắc, và mảng vách sạch hơn bên cạnh, có sáu mươi ba vạch, ba vạch đã bị gạch.
Ô Thiết Sơn cầm con dao đá.
Rồi ông ta không gạch. Ông ta đưa lưỡi dao lên, cạo. Cạo từ vạch đầu tiên tới vạch cuối cùng. Đá vụn rơi lả tả. Sáu mươi ba vạch, một vạch cũng không còn. Chỉ còn một mảng vách trắng nhờ, nhẵn thín.
“Ô Man nợ ngươi sáu mươi mạng,” ông ta nói, không quay lại. “Ngươi cứu ba vạn người Hỏa Vực Thành. Ba vạn người ấy, không phải Ô Man. Nhưng là người.” Ông ta đặt dao xuống. “Sổ này, lão phu không tính nổi nữa. Lão phu xóa.”
“Ô Man không quỵt nợ,” Trường Ca nói.
“Ô Man không quỵt. Ô Man đổi sổ.” Ông ta quay lại, đôi mắt đỏ như than nhìn hắn. “Từ hôm nay, không phải Ô Man nợ ngươi. Là Ô Man với ngươi, là một nhà. Nhà không ghi sổ.”
Hắn đứng im rất lâu.
Rồi hắn quỳ xuống, trước bờ hồ Tổ Hỏa, dập đầu ba cái. Không phải trước Ô Thiết Sơn. Trước lửa. Như ông thợ rèn già trên Viêm Đài.
Ô Thiết Sơn không đỡ hắn dậy. Ông ta chỉ quay lưng đi ra, tiếng trượng gõ xuống đá đen vang dọc đường hầm.
Đêm ấy, Ô Man đốt lửa trại.
Cả lòng chảo sáng rực. Mười đống lửa lớn, trăm đống lửa nhỏ. Người ta nướng thịt Hỏa Tê, rót rượu ngô, đánh trống da thú. Những đứa trẻ chạy vòng quanh các đống lửa, hét toáng lên. Ô Mãng uống hết ba vò, ôm cây giáo mới, nhảy một điệu múa của chiến sĩ, ngã lăn ra cỏ, nằm cười.
A Diễm tìm thấy hắn ngồi ở rìa đống lửa thứ ba.
Con bé đã cao gần tới vai hắn. Tóc vẫn tết hai bím, nhưng bím tóc đã dài tới thắt lưng. Trên cổ vẫn đeo chiếc răng thú nhỏ. Con bé chìa ra một cành cây.
Hắn nhận lấy, vạch xuống đất.
Một nét chấm. Một nét móc. Rồi một bộ “thỉ” ở dưới, nét cong như lưng con heo.
“Gia,” hắn nói. “Nhà.”
A Diễm nghiêng đầu nhìn.
“Trên là mái. Dưới là con heo,” hắn nói. “Người xưa thấy nhà có mái, dưới mái có nuôi heo, thì gọi là nhà.”
Con bé bật cười.
“Nhà A Diễm nuôi gà.”
“Thì nhà A Diễm có gà.” Hắn đưa cành cây lại. “Trời. Đất. Người. Ruộng. Nhà. Năm chữ. A Diễm viết được năm chữ này, là viết được cả đời người.”
A Diễm vạch theo. Mái nhà méo, con heo trông giống con chó. Con bé không xóa. Con bé nhìn chữ mình viết rất lâu, rồi ngẩng lên.
“Thạch Ca ca sắp đi phải không?”
Hắn không đáp ngay.
“Mẹ A Diễm nói, người như Thạch Ca ca không ở một chỗ lâu được.”
“Chưa đi ngay,” hắn nói. “Còn ba năm.”
“Ba năm nữa đi đâu?”
“Về nhà.”
A Diễm nhìn chữ “gia” trên đất, rồi nhìn hắn.
“Nhà Thạch Ca ca ở đâu?”
Hắn nhìn về phía bắc. Về phía bên kia Vạn Chướng Lâm, bên kia Hắc Thủy, bên kia những dãy núi, bên kia biển.
“Ở dưới chân một ngọn núi rất cao,” hắn nói. “Có một cái giếng cạn.”
Hồng Liên Diễm tìm thấy hắn khi trăng đã lên tới đỉnh trời.
Nàng cầm theo một vò rượu ngô, chưa mở nắp. Nàng ngồi xuống bên cạnh hắn, cách một cánh tay, như đêm ở hang sau thác nước.
Chiều hôm ấy, họ đã đánh nhau.
Trận nợ từ bí cảnh, từ hồ nước “là của ta”, từ cái lần nàng hét qua kẽ răng giữa đêm mưa Hắc Thủy. Trên bãi đá đen ở bờ suối nóng, trước mặt cả Ô Man. Nàng đánh bằng tất cả. Phần Thiên Lăng đỏ, vàng, trắng, rồi không màu. Lửa phượng hóa thành một con phượng hoàng giang cánh, đốt đen cả một mảng vách đá.
Hắn đánh bằng Kim Đan Đại Viên Mãn. Không hơn. Hắn đã thề với chính mình như thế. Không dùng Nguyên Anh, không dùng Đồ, không dùng Thiên Diễn Nhãn. Chỉ có kiếm đồng, Kinh Hồng, Lưu Vân Bộ, và Khai Sơn Tam Thức của một tiều phu.
Thức đầu, nàng không thử. Phần Thiên Lăng quất thẳng ra như một con rồng lửa dài mười trượng, nhắm vào ngực hắn. Hắn nghiêng người, mũi kiếm đồng chạm vào đầu dải lụa ở đúng chỗ lửa đổi hướng, khẽ như lông vũ. Kinh Hồng. Dải lụa lệch đi, quét trúng mặt suối nóng, nước bốc hơi trắng xóa.
Thức thứ hai, nàng không để hắn chạm. Dải lụa cuộn tròn quanh người nàng, rồi bung ra cùng lúc chín đầu lửa, như chín cánh phượng xòe ra. Hắn lùi. Lưu Vân Bộ, ba bước, mười trượng. Chín đầu lửa đuổi theo, cắn vào vạt áo vải nâu, cháy xém một mảng.
Người Ô Man đứng quanh bãi đá hò reo. Ô Mãng gầm lên tên nàng. A Diễm ôm chặt cánh tay mẹ, mắt mở tròn.
Thức thứ ba, hắn tiến lên. Khai Sơn. Thức đầu tiên trong ba thức của cha hắn, thứ thức chẻ củi mà nàng từng chê là xấu như chặt củi. Lưỡi kiếm bổ thẳng xuống, không hoa mỹ, không biến hóa, chỉ nặng. Nàng giơ Phần Thiên Lăng lên đỡ. Lửa và đồng va nhau. Nàng lùi ba bước, gót chân cày hai rãnh trên đá đen.
“Vẫn xấu,” nàng nói, cười, máu rỉ ra khóe miệng.
“Vẫn là con tiều phu,” hắn đáp.
Rồi nàng dồn hết.
Nàng thua.
Không phải vì nàng tụt xuống Trung kỳ. Nàng thua ở thức cuối cùng, khi con phượng lửa bổ nhào xuống và hắn không né, không đỡ, mà bước vào trong cánh phượng, như bước vào bàn tay lửa của Huyết Đồ ở Thạch Lâm. Mũi kiếm đồng dừng lại cách cổ họng nàng một sợi tóc.
Nàng đứng im rất lâu. Rồi nàng cười ha hả, cười tới mức nước mắt chảy ra.
“Lần nào ta cũng thua ngươi,” nàng nói. “Lần này không có cớ.”
Bây giờ, dưới trăng, nàng mở nắp vò rượu.
Rồi nàng uống. Không rót ra bát. Nàng ngửa cổ, dốc thẳng vò rượu vào miệng. Rượu ngô Ô Man nặng như lửa lỏng, chảy tràn ra khóe miệng, xuống cằm, xuống cổ áo. Nàng uống tới giọt cuối cùng, rồi đặt vò rượu rỗng xuống cỏ, thở ra một hơi dài.
Rồi nàng quay sang hắn.
Mắt nàng sáng như lửa. Không phải lửa đốt. Lửa sưởi.
“Lục Trường Ca,” nàng nói. Lần đầu tiên nàng gọi cả tên lẫn họ hắn trước mặt người khác, dù quanh đây chẳng có ai nghe. “Đánh không thắng ngươi.”
Nàng ngừng một chút.
“Vậy ta gả cho ngươi.”
Gió đêm thổi qua lòng chảo, mang theo mùi khói, mùi thịt nướng, mùi lưu huỳnh của suối nóng. Ở đống lửa xa, tiếng trống da thú vẫn đều đều. Tiếng trẻ con vẫn hét. Tiếng Ô Mãng vẫn cười.
Trường Ca không nói gì.
Hắn nhìn nàng. Mái tóc đỏ đã mọc lại sau ba năm cháy xém, buộc cao như mọi khi. Gương mặt sắc như lưỡi đao, giờ đỏ ửng vì rượu. Bàn tay phải đen tới vai, thứ vết đen mà hắn đã nói, hắn không nhìn nó, hắn nhìn bàn tay.
Ba giọt máu.
Nàng cắn đầu ngón tay ấy, nhỏ ba giọt máu vào ngực hắn. Cả đời chỉ có chín giọt. Nàng nói rẻ.
Hắn nghĩ tới Ô Man. Nghĩ tới Hỏa Vực Thành. Nghĩ tới ba năm ngồi dưới đáy núi, không nghe được một câu nào nàng nói với cánh cửa.
Rồi, trong ngực áo, cạnh cổ giản, có một thứ khẽ lạnh đi.
Không phải lạnh thật. Chỉ là hắn nhớ ra nó ở đó. Một dải lụa trắng, đã ngả màu ngà. Ba năm nằm trên án thư gỗ mít trong Đồ, bảy ngày nay được hắn lấy ra, cất lại vào ngực áo, mà hắn không biết vì sao.
Một đêm trên Thiên Cơ Sơn. Một cột sáng bạc như trăng rằm giữa giờ Tỵ. Một giọng nói lạnh như băng: Ta không cứu hắn. Ta chỉ không muốn thiên hạ thiếu một đối thủ.
Một người đang ngồi diện bích trong Hàn Băng Động. Hôn sự hoãn, chưa định ngày.
Hắn im lặng rất lâu.
Lâu tới mức tiếng trống ở đống lửa xa ngừng rồi lại nổi lên. Lâu tới mức trăng trượt xuống một đoạn trên bầu trời.
Rồi hắn nói, giọng rất khẽ:
“Tại hạ nợ nàng ba giọt máu.”
Chỉ thế.
Hồng Liên Diễm nhìn hắn.
Một khắc. Hai khắc.
Rồi nàng cười lớn. Tiếng cười vang khắp bờ suối nóng, át cả tiếng trống. Nàng cười tới mức ngả ra cỏ, hai tay ôm bụng, nước mắt chảy ra hai bên thái dương, chảy vào mái tóc đỏ.
Nàng đã hiểu.
“Đồ ngốc,” nàng nói, giữa tiếng cười. “Ngươi nợ ta ba giọt máu. Nợ thì phải trả. Ngươi trả bằng gì, ta không cần biết. Nhưng ngươi đừng có trả bằng cách gả cho ta. Ta là Hồng Liên Diễm. Ta không lấy người trả nợ.”
Nàng ngồi dậy, lau mặt bằng tay áo.
“Ngươi biết không,” nàng nói, giọng đã bình thường lại, chỉ hơi khàn, “ở cửa lăng, ta nhìn thấy ngươi chạy xuống núi cứu một cái làng không có thật. Từ hôm ấy, ta đã biết. Lòng ngươi có một cái làng. Trong làng ấy có một cái giếng cạn. Bên giếng ấy có một người. Không phải ta.”
Hắn không cãi.
“Không sao.” Nàng cầm vò rượu rỗng lên, lắc lắc, rồi ném nó ra xa, vào bóng tối. “Ta là đối thủ của ngươi. Ô Thiết Sơn nói, đối thủ còn quý hơn bạn. Lão già ấy nói đúng một lần trong đời.”
Nàng đứng dậy, phủi cỏ trên áo.
“Ba giọt máu. Ghi sổ đi. Như thằng mập bạn ngươi.” Nàng quay lưng, đi về phía đống lửa đang có tiếng trống. Đi được mấy bước, nàng dừng lại, không quay đầu. “Lục Trường Ca. Ngày ngươi đi, đừng từ biệt ta. Ta không thích từ biệt.”
Rồi nàng đi tiếp.
Hắn ngồi lại một mình bên bờ suối nóng, rất lâu.
Lá thư tới vào mùa thu năm ấy.
Vẫn bằng chân người. Vẫn một tên hành thương Vạn Bảo Lâu gầy như que củi, gánh hai thúng muối. Vẫn một ống tre bịt sáp. Nét chữ vẫn tròn trịa, cuối dòng vẫn xệ xuống.
Thạch huynh,
Nghe nói ba năm nay huynh ngồi trong lòng núi lửa. Đệ không tin. Người Lâu thề là thật. Đệ vẫn không tin. Huynh mà ngồi yên được ba năm, đệ đổi họ.
Tin dữ trước.
Thiên Cơ Tông định ngày rồi. Ba năm nữa, ngày rằm tháng Tám, mở Huyết Đan Đại Tế ở Vạn Nhân Khanh dưới Thiên Xu Phong. Mười vạn phàm nhân. Từ Thập Bát Châu gom về, nhốt dưới Huyết Khoáng. Người làng huynh ở trong đó.
Cùng ngày ấy, Thánh Tử Triệu Vô Cực và Thánh Nữ Dao Trì thành hôn ở Thiên Xu Đại Điện.
Cùng một ngày, huynh hiểu không. Đệ không hiểu. Đệ chỉ biết, một bên đốt người, một bên uống rượu mừng, cách nhau có một ngọn núi.
Âm Cửu Linh về tới Thiên Cơ Sơn ba năm trước, vào thẳng Thiên Xu Phong, ở trong đó bảy ngày. Từ đó tới nay, Chấp Pháp Đường lùng sục khắp Đông Thắng tìm một người có khí xám trên tay. Huynh cẩn thận.
Tạ huynh lên Kim Đan Hậu kỳ rồi. Vẫn ít nói. Huynh ấy nhờ đệ hỏi một câu: “Khi nào?” Đệ không biết huynh ấy hỏi gì. Đệ nghĩ huynh biết.
Thạch Đầu vẫn sống. Vẫn dạy chữ. Người Lâu không vào được Huyết Khoáng, nhưng có người ra được, một lần. Người ấy nói, trong Huyết Lao có một thằng bé đầu tròn, ngày nào cũng lấy móng tay vạch chữ lên vách đá cho trẻ con đọc.
Mười năm. Theo sổ của đệ, còn bốn năm.
Nhưng huynh chỉ có ba.
Đa.
Hắn đọc xong, gấp lại theo nếp cũ.
Ngoài cửa nhà sàn, A Diễm đang ngồi trên bậc thang, vạch chữ “gia” lên tấm ván. Con heo vẫn trông như con chó.
Hắn ngồi im rất lâu. Rồi hắn đứng dậy, đi xuống Tổ Hỏa.
Hắn còn ba năm. Ba năm, để Nguyên Anh Sơ kỳ vừa thành trong lửa Cửu U đứng vững. Ba năm, để học cách mở Đồ cho mười vạn người mà lòng không rách. Ba năm, để một thanh kiếm Địa phẩm biết khi nào nên cắn, khi nào nên ngủ.
Ba năm, rồi lên đường.
Ba năm ấy trôi qua như nước suối nóng chảy qua đá. Đều, ấm, không ồn ào.
Hắn ngồi trong Đồ nhiều hơn ngồi ngoài Đồ. Ở chân dãy núi xưa kia trọc, bây giờ đã mọc cỏ, có một cái hang nhỏ, dưới đáy hang có một mạch lửa Cửu U đã thuần, âm ỉ như than trong bếp. Hắn ngồi trên mạch lửa ấy, để Hỗn Độn Ngũ Sắc Anh tắm trong địa hỏa. Đóa sen lửa trên lưng bé con mỗi tháng lại đậm thêm một chút. Nền tảng Nhất Phẩm, thứ đã kết bằng mạng, đã vỡ, đã hóa thành anh, bây giờ lại được lửa đất nung từng ngày, như một thanh kiếm được rèn lại.
Năm thứ hai, Nguyên Anh Sơ kỳ vững như núi. Năm thứ ba, vào một đêm không trăng, bé con năm màu mở mắt, và hắn biết mình đã sang Trung kỳ.
Hắn tập mở Đồ. Mỗi tháng một lần, người Ô Man xếp hàng ở bãi đất trống trước Tổ Hỏa, già trẻ lớn bé, có khi một ngàn người, có khi năm ngàn, rồi cả lòng chảo. Họ vào trong tranh, đi dạo trên bờ ruộng, uống nước giếng ấm, rồi ra. Lần đầu, thần thức hắn rách một đường nhỏ ở năm ngàn người. Lần cuối, cả Ô Man vào, hắn chỉ hơi chảy máu mũi.
Mười vạn người, vẫn còn xa. Hắn biết.
Hồng Liên Diễm ba năm ấy tới Ô Man bốn lần. Lần nào cũng đánh với hắn một trận. Lần nào cũng thua. Lần nào cũng cười. Không lần nào nhắc lại đêm trăng bên suối nóng.
A Diễm viết được năm chữ không cần nhìn mẫu. Con heo dưới mái nhà, cuối cùng, cũng ra con heo.
Một buổi sáng đầu xuân, năm hắn ba mươi tuổi, người Ô Man thức dậy, thấy nhà sàn của Thạch Ca trống không.
Trên bậc thang, có một tấm ván. Trên tấm ván, có năm chữ khắc bằng mũi kiếm, nét chữ như bổ củi.
Thiên. Địa. Nhân. Điền. Gia.
Dưới năm chữ, có thêm một chữ nữa, khắc nhỏ hơn, như viết vội.
Hồi.
Về.
A Diễm ôm tấm ván, đứng ở đầu con dốc, nhìn về phía bắc rất lâu.
Không ai từ biệt ai.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.