Chương 59: Quy Lai Đông Thắng
Cửu tải phong sương bạch mấn hoàn, Cố hương duy hữu tẫn hôi tàn. Khô tỉnh vô thanh đào tự lục, Cố nhân tương bão lệ lan can.
Biển Đông Thắng vẫn xanh như chín năm trước.
Trường Ca đứng ở mũi một chiếc thuyền buôn của Vạn Bảo Lâu, nhìn bờ biển phía bắc hiện dần ra khỏi sương sớm. Thuyền không bay. Thuyền buôn chở muối, chở da thú Nam Hoang, chở quặng đồng Hỏa Vực Thành, không cần bay. Đi biển bốn mươi ngày, chậm như một con trâu già kéo cày.
Hắn chọn thuyền này vì nó chậm.
Ngự kiếm qua biển, ba ngày là tới. Nhưng một luồng kiếm quang từ phương nam bay về Đông Thắng, vào lúc Thiên Cơ Tông đang lùng sục khắp nơi tìm một người tay có khí xám, chẳng khác nào thắp một ngọn đuốc giữa đêm.
Trên thuyền, hắn là một tên tán tu Trúc Cơ trung kỳ, áo vải nâu, đội nón lá, đi theo thuyền làm hộ vệ, mỗi ngày được trả một khối hạ phẩm. Thuyền trưởng là một lão già da đen bóng, nói tiếng Đông Thắng lơ lớ giọng Nam Hoang, suốt bốn mươi ngày chỉ hỏi hắn một câu:
“Tóc mai ngươi bạc sớm thế, có vợ chưa?”
“Chưa.”
“Thế thì bạc là phải.”
Liễm Tức bọc kín Nguyên Anh Trung kỳ như một lớp đất bọc than. Bây giờ, trên đời này, chỉ có Luyện Hư mới nhìn thấu được nó. Cổ Huyền là Hóa Thần. Ngay cả Cổ Huyền, đứng trước mặt hắn, cũng chỉ thấy một tên Trúc Cơ.
Nhưng Cổ Huyền không cần nhìn thấu. Cổ Huyền chỉ cần thấy khí xám.
Hắn đeo một đôi bao tay da thú, che kín hai bàn tay sẹo như vân gỗ.
Đêm cuối cùng trên biển, hắn ngồi ở đuôi thuyền, thả một sợi thần thức vào Đồ.
Đồng lúa trong tranh đang trổ bông. Suối nóng chảy từ chân núi ra, hơi nước mờ mờ trên mặt ruộng. Làng của Nhân Hoàng vẫn không người, nhưng ở rìa làng, những ngôi nhà mọc lên theo trí nhớ hắn đêm Hỏa Vực Thành vẫn đứng đó. Mái tranh Thanh Thạch. Nhà sàn Ô Man. Vườn đào Lạc Hà. Ba năm ở Ô Man, mỗi tháng hắn lại để cho mấy ngàn người vào ra, Đồ đã quen với tiếng người.
Hắn ước lượng. Năm vạn. Có lẽ sáu vạn, nếu hắn chịu rách thêm một chút.
Mười vạn.
Hắn rút sợi thần thức ra, ngồi nhìn biển đêm rất lâu.
Lão thuyền trưởng đi ngang qua, dừng lại, đưa cho hắn một bầu rượu.
“Ngày mai cập bến,” lão nói. “Hạ Khê dạo này không yên. Tiên trưởng trên núi dán bảng khắp nơi, tìm một tên ma đầu. Ngươi là tán tu, cẩn thận kẻo bị bắt nhầm.”
“Ma đầu thế nào?”
“Tay có khói xám.” Lão cười khà khà, chỉ vào đôi bao tay da thú của hắn. “Như cái bao tay của ngươi, nhìn cũng xam xám.”
Hắn cười, uống một ngụm rượu. Rượu mặn như nước biển.
Sáng hôm sau, ở bến Hạ Khê, hắn thấy tấm bảng ấy. Giấy vàng, dấu đỏ hình hồ lô của Chấp Pháp Đường. Trên giấy vẽ một bàn tay, giữa các kẽ ngón tay có một làn khói xám bốc lên. Bên dưới viết:
Truy nã ma đầu Hỗn Độn. Kẻ nào biết tung tích, thưởng một vạn khối thượng phẩm linh thạch. Kẻ nào chứa chấp, tru cả làng.
Tru cả làng.
Hắn đứng nhìn hai chữ ấy rất lâu. Rồi hắn kéo vành nón lá xuống, đi tiếp.
Thuyền cập bến ở Hạ Khê, một thị trấn nhỏ phía nam Thiên Cơ Sơn.
Hắn xuống thuyền, đi bộ về phía bắc.
Ba ngày. Qua những cánh đồng lúa đang trổ, qua những làng mạc nằm dưới chân núi. Hắn đi chậm, nhìn từng làng. Làng nào cũng có một cái giếng giữa làng. Làng nào cũng có một tấm bảng gỗ treo ở đầu làng, trên bảng viết danh sách những thứ phải nộp Linh Cống năm nay. Có làng, trên bảng không có chữ, chỉ có một dấu đỏ hình hồ lô.
Người ở những làng có dấu hồ lô, không còn.
Nhà vẫn còn. Ruộng vẫn còn. Lúa vẫn trổ, không ai gặt. Gà vịt chạy lang thang trên đường làng. Cửa nhà mở toang, trong bếp, nồi niêu vẫn đặt trên kiềng, tro đã nguội từ lâu.
Hắn đứng trước một làng như thế rất lâu.
Rồi hắn nhớ tới những ngôi nhà trong Đồ. Bếp còn than ấm. Cửa mở, như người ta vừa đi ra đồng, chút nữa sẽ về.
Ở đây, không ai về.
Mười vạn người từ Thập Bát Châu. Thư của Đa Đa viết thế. Hắn đã đọc con số ấy ba năm. Bây giờ, hắn mới thấy con số ấy trông như thế nào. Nó trông như một con đường làng không có tiếng người, và một con gà mái đứng giữa sân, kêu cục tác gọi một đàn con không còn ai cho ăn.
Ngày thứ tư, hắn tới Thanh Thạch.
Hắn biết trước. Đa Đa đã viết trong thư: sau khi dân làng bị đưa đi, Chấp Pháp Đường đốt làng, để “dị số không còn chỗ quay về”. Hắn biết. Hắn đã nghĩ tới cảnh này hàng nghìn lần, trong rừng Nam Hoang, trong hang Tổ Hỏa, dưới đáy hỏa mạch.
Nhưng biết, không có nghĩa là thấy.
Thanh Thạch chỉ còn tro.
Không phải tro mới. Chín năm, mưa đã rửa trôi lớp tro trên mặt, cỏ dại đã mọc kín những nền nhà. Nhưng dưới lớp cỏ, vẫn là màu đen. Những cột nhà cháy dở cắm xiên xẹo giữa cỏ như những cây nhang đã tắt. Hàng rào tre không còn. Cây hòe già đầu làng chỉ còn một khúc thân cháy đen, rỗng ruột, cao chừng một người.
Hắn đi qua nền nhà thợ rèn Vương. Cái đe sắt vẫn còn đó, gỉ đỏ, nằm nghiêng trong cỏ. Không ai lấy. Đe nặng quá, Chấp Pháp Đường không thèm.
Hắn đi qua nền tiệm quan tài. Chiếc ghế tre không còn. Mái hiên không còn. Chỉ còn một khoảng đất phẳng, nơi năm xưa một ông già ngồi nhìn trời, mắt đục như mặt giếng phủ sương.
Hắn đi tới giữa làng.
Giếng cổ vẫn còn.
Thành giếng xếp bằng đá xanh, rêu phủ dày, nứt một đường dài từ miệng xuống tới chân. Hắn cúi xuống nhìn. Đáy giếng tối om. Không có tiếng nước. Không có hơi nước. Chỉ có mùi bùn khô và mùi lá mục, như năm hắn mười hai tuổi, tụt xuống đáy giếng, nhặt được một mảnh ngọc.
Giếng cạn vẫn cạn.
Hắn đưa tay sờ lên thành giếng.
Ở mặt đá phía đông, nơi buổi chiều có nắng, có những vết vạch mờ. Hắn cúi xuống nhìn kỹ. Là chữ. Những chữ vạch bằng hòn đá nhọn, nét non nớt, xiêu vẹo, lớp sau đè lên lớp trước. Thiên. Địa. Nhân. Chữ “nhân” có rất nhiều. Hàng chục cái. Có cái nét phẩy dài như một cây gậy, có cái nét mác run run như tay người già.
Thạch Đầu.
Năm hắn lên núi, thằng bé mới sáu tuổi. Mỗi lần hắn về, hắn lại dạy nó thêm mấy chữ, trên nền đất cạnh giếng, trên thềm tiệm quan tài. Khi hắn đi rồi, thằng bé vẫn ngồi đây, vạch lên thành giếng. Vạch cho mình. Rồi có lẽ, vạch cho những đứa nhỏ hơn.
Ở mặt đá phía tây, chỗ đá còn nguyên không nứt, có tám chữ khắc sâu hơn hết thảy, đã mòn đi một chút, rêu đã bám vào chân nét. Hắn biết tám chữ ấy. Năm mười lăm tuổi, hắn khắc nó vào một buổi sáng sương còn ướt.
Một ngày kia, giếng này lại có nước.
Hắn đứng nhìn tám chữ ấy rất lâu. Mười lăm năm. Giếng vẫn cạn.
Chấp Pháp Đường đốt làng. Lửa không đốt được đá.
Hắn đặt ngón tay lên một chữ “nhân”, lần theo nét phẩy, rồi nét mác. Rất chậm.
“Thạch Đầu,” hắn nói khẽ. “Ca ca về rồi.”
Cạnh giếng, có một cây đào.
Cây đào cao hơn hắn một cái đầu.
Thân cây không to, chỉ bằng cổ tay, vỏ còn non, màu nâu đỏ. Cành vươn ra bốn phía, lá xanh mướt giữa một vùng tro đen. Trên cành, có mấy quả đào nhỏ, còn xanh, mới bằng đầu ngón tay cái.
Năm mười tám tuổi, vào một chiều tuyết, hắn đã chôn ở đây một hạt đào. Hạt đào của Tiểu Đào, cô bé đã chết bên bờ Huyết Nguyệt Hồ. Hắn đã nói: Lúc ấy, con mọc lên nhé. Mạc Lão ngày nào cũng tưới cái mô đất ấy. Chín năm trước, nó mới chỉ là một cái mầm. Hai lá. Đêm hắn rời Thanh Thạch, hắn đã rải một nắm tro dưới gốc nó.
Tro của một ông già.
Mạc Lão.
Chấp Pháp Đường đốt cả làng. Lửa đã liếm qua đây, vỏ cây phía bắc còn một vết sẹo cháy đen dài. Nhưng nó không chết. Nó mọc tiếp, giữa tro, lên tới một cái đầu cao hơn người.
Trong ngực áo, cổ giản ấm lên.
Không phải nóng như khi cảnh báo. Ấm như bàn tay. Như ai đó đang ngủ, trở mình, rồi nằm yên, như biết mình đã về tới nhà.
Hắn quỳ xuống trước gốc đào.
“Mạc gia gia,” hắn nói khẽ. “Vãn bối về rồi.”
Gió thổi qua. Lá đào xào xạc.
Hắn ngồi đó rất lâu.
Giữa trưa, trên trời phía bắc, có ba vệt kiếm quang bay qua. Áo đen. Chấp Pháp Đường tuần tra. Chúng bay thấp, chậm, thần thức quét xuống phế tích như người ta lấy chổi quét sân.
Hắn không trốn. Hắn chỉ ngồi im dưới gốc đào, nón lá che mặt, hơi thở Trúc Cơ trung kỳ của một tên tán tu đi ngang, ngồi nghỉ chân.
Thần thức lướt qua hắn. Lướt qua cây đào. Dừng lại một khắc ở cái giếng cạn, như mọi lần đi qua, rồi lướt đi.
Ba vệt kiếm quang bay về phía tây. Một tên trong đó nói vọng xuống, giọng lười nhác, chẳng biết nói với ai:
“Lại một tên ăn mày. Chỗ này có gì mà ngồi.”
Hắn không ngẩng đầu.
Rồi hắn đứng dậy, đi ra phía sau làng, về chỗ sườn núi năm xưa đã lở.
Nơi ấy, đá đã phủ rêu, cỏ đã mọc kín. Không còn nhìn ra đâu là sân nhà, đâu là cổng rào, đâu là bậc hiên. Chỉ có gò đá xám ấy, thấp hơn trong trí nhớ. Bàn đá nứt làm đôi. Hai tấm bài vị gỗ bách Mạc Lão khắc năm nào đã cháy thành than, chỉ còn hai mẩu chân gỗ đen cắm trong khe đá. Dưới gò đá, có hai người.
Hắn không quỳ. Hắn ngồi xuống, xếp bằng, như ngồi bên bếp lửa nhà mình.
“Cha. Mẹ.”
Hắn không biết nói gì tiếp.
Hắn rút từ túi trữ vật ra một khúc gỗ thông nhỏ, mua ở chợ Hạ Khê. Rút con dao găm của thợ rèn Vương. Rồi hắn ngồi đó, chẻ khúc gỗ thông ra thành từng thanh củi nhỏ, nhìn thớ, bổ dọc thớ, chặt chỗ mắt gỗ. Như cha dạy.
Chẻ xong, hắn xếp chúng ngay ngắn bên gò đá, cạnh hai mẩu bài vị cháy.
“Chẻ củi là để nhà người ta có lửa,” hắn nói. “Cha. Con về để nhóm bếp.”
Hắn không ở lại Thanh Thạch qua đêm.
Đêm ở Thanh Thạch, đứng trên phế tích ấy mà ngẩng đầu, có thể thấy đèn đuốc trên Thiên Cơ Sơn sáng rực, thấy tường vân ngũ sắc lượn lờ quanh Thiên Xu Phong. Và người trên Thiên Xu Phong, nếu cúi đầu, cũng có thể thấy Thanh Thạch.
Hắn đi về phía tây, tới Thanh Vân Phường Thị.
Phường thị đã khác. Chín năm trước, đó là một thị trấn nhỏ, mấy con phố lát đá, mấy chục sạp hàng. Bây giờ, nó đã lan ra gấp đôi. Phố mới chạy dài xuống thung lũng, nhà cửa san sát, cờ hiệu bay phần phật. Tu sĩ đi lại đông như mắc cửi. Và giữa phường thị, ở chỗ năm xưa chỉ có một gian hàng nhỏ, bây giờ là một tòa lầu ba tầng, mái ngói lưu ly xanh, trên cửa treo một tấm biển sơn son thếp vàng:
Vạn Bảo Lâu.
Hắn đứng trước cửa lầu một lúc.
Rồi hắn bước vào.
Tầng dưới là quầy hàng, đan dược, pháp khí, linh thảo bày la liệt trong tủ kính lưu ly. Mấy tên tiểu nhị áo xanh chạy qua chạy lại. Một tên thấy hắn, áo vải nâu, nón lá, bao tay da thú, liếc qua một cái, thấy hơi thở Trúc Cơ trung kỳ, liền cười nhạt.
“Khách quan cần gì?”
“Tìm chưởng quỹ.”
“Chưởng quỹ bận. Khách quan muốn mua gì, cứ nói với tiểu nhân.”
Trường Ca không nói gì. Hắn chỉ rút từ ngực áo ra một mảnh giấy dó đã cũ, gấp tư, đặt lên quầy.
Đó là một tờ giấy chì than. Trên đó có bốn chữ, nét tròn trịa, chữ cuối hơi xệ xuống.
Tiền vốn. Lãi tính sau.
Tên tiểu nhị nhìn mảnh giấy, mặt biến sắc.
Rồi y quay người chạy lên lầu, chạy như ma đuổi.
Tiếng bước chân trên cầu thang gỗ.
Nặng. Nhanh. Hơi lạch bạch. Như một người béo đang cố chạy nhanh hơn sức mình.
Rồi người ấy xuất hiện ở đầu cầu thang.
Đa Đa đã khác. Vẫn béo, có lẽ còn béo hơn. Gương mặt tròn như cái bánh bao đã chín. Nhưng y mặc một bộ trường bào gấm màu lam thẫm, thắt lưng ngọc, trên tay áo thêu một chiếc bàn tính bằng chỉ vàng. Hơi thở Kim Đan Sơ kỳ. Trên thắt lưng đeo một chiếc bàn tính vàng nhỏ, hạt đã mòn bóng.
Y đứng ở đầu cầu thang, nhìn xuống.
Nhìn tên tán tu áo vải nâu đội nón lá.
Trường Ca cởi nón lá.
Đa Đa đứng im. Mắt y dừng lại ở hai bên thái dương hắn. Ở hai vệt tóc mai bạc. Rồi xuống đôi bao tay da thú.
Môi y run run.
Rồi y lao xuống cầu thang. Không phải đi. Lao. Bước hụt hai bậc, suýt ngã, vẫn không dừng. Y lao qua quầy hàng, xô ngã một tên tiểu nhị, rồi ôm chầm lấy hắn.
Ôm chặt tới mức Trường Ca nghe xương mình kêu răng rắc.
“Đồ khốn,” Đa Đa nói, giọng nghẹn đặc, mặt úp vào vai hắn. “Đồ khốn nạn. Chín năm. Chín năm không về. Thư thì viết ba chữ. Ba chữ!”
“Bốn chữ,” Trường Ca nói. “Bình an. Sổ chưa xóa.”
“Câm miệng!”
Đa Đa không buông. Mấy tên tiểu nhị đứng ngây ra nhìn chưởng quỹ của mình, người mà cả phường thị đồn là keo kiệt nhất Đông Thắng, mặc cả từng mảnh linh thạch vụn, đang ôm một tên tán tu áo vải, khóc như một đứa trẻ.
“Đóng cửa!” Đa Đa gầm lên, vẫn không buông tay. “Hôm nay nghỉ bán! Ai dám vào, tính tiền gấp mười!”
Tầng ba của Vạn Bảo Lâu là một gian phòng nhỏ, bày toàn sổ sách.
Đa Đa đóng cửa, khởi động trận cách âm, rồi mới ngồi xuống, nhìn hắn từ đầu tới chân, như nhìn một món hàng vừa nhập về.
Y kể chuyện mình trước, như thể sợ nếu không kể, hắn sẽ hỏi.
Chín năm trước, sau khi quỳ trước cha, y bị đánh ba mươi gậy gia pháp, quỳ trong từ đường Tiền gia ba ngày ba đêm, rồi bị đuổi xuống làm tiểu nhị ở chính cái phân lâu mà y đã bỏ đi năm mười hai tuổi. Lau bàn. Đếm hàng. Ăn cơm sau cùng. Năm thứ hai, y lên làm quản sự. Năm thứ ba, đại ca y gửi thư từ tổng lâu, hỏi thằng em út có còn trộm linh thạch không. Năm thứ năm, y kết đan, bằng tiền của chính mình, không xin cha một khối.
“Ông ấy không khen,” Đa Đa nói. “Ông ấy chỉ nói, Kim Đan Sơ kỳ năm hai mươi bảy tuổi, chậm. Nhưng không lỗ.” Y cười, mặt đỏ lên. “Ông ấy chưa từng nói câu ấy với đại ca.”
“Tóc,” y nói.
“Kết đan.”
“Tay.”
Trường Ca tháo bao tay. Đa Đa nhìn đôi bàn tay chằng chịt sẹo như vân gỗ, rất lâu.
“Giống tay cha huynh,” y nói khẽ. “Đệ nhớ. Năm ấy đệ tới Thanh Thạch, cha huynh còn sống, bổ củi ở sân. Tay như vỏ thông.”
Trường Ca hơi giật mình. Hắn không biết Đa Đa từng tới Thanh Thạch trước năm hắn mười hai tuổi. Rồi hắn nhớ ra. Đa Đa chưa từng tới. Đa Đa chỉ đang nói dối, như mọi khi, để hắn thấy dễ chịu hơn.
Hắn không vạch trần.
“Tu vi,” Đa Đa nói.
Trường Ca không nói. Hắn chỉ hé Liễm Tức ra một sợi tóc. Chỉ một sợi.
Đa Đa tái mặt. Chén trà trong tay y run lên, nước trà sóng sánh tràn ra.
“Nguyên…” Y nuốt nước bọt. “Huynh đi Nam Hoang chín năm, về là… Đệ lỗ vốn rồi. Lỗ to. Đáng lẽ đệ phải tính lãi gấp mười.”
“Tính đi.”
“Tính sau.” Đa Đa rút từ ngực áo ra một cuốn sổ nhỏ bìa vải xanh, đã sờn mép, đặt lên bàn.
Trường Ca nhận ra nó. Cuốn sổ nợ. Đêm ở phân lâu Vạn Bảo Lâu chín năm trước, Đa Đa đã quỳ xuống, dâng nó lên cùng toàn bộ túi trữ vật cho cha mình.
“Cha đệ trả lại,” Đa Đa nói. “Năm thứ ba. Ông ấy bảo, sổ của con, con giữ. Tiền gia không ăn nợ của người khác.” Y lật sổ. “Đây. Năm huynh mười lăm, nợ đệ hai mảnh vụn tiền gửi thư. Năm mười bảy, nợ đệ ba viên Ngưng Khí Đan. Năm mười tám, nợ đệ một bữa rượu. Năm hai mươi, nợ đệ mười một khối trung phẩm, đổ vào trận Liễm Tức. Năm hai mươi mốt…”
Y dừng lại ở trang ấy. Trang ấy chỉ có hai chữ, viết bằng than chì, nét run run.
Mười năm.
“Tiền vốn hai trăm khối trung phẩm gửi xuống Nam Hoang,” Đa Đa nói, giọng hơi khàn. “Đệ ghi rồi. Lãi đệ chưa tính. Đệ không biết tính lãi một cái mạng thế nào.”
Trường Ca nhìn cuốn sổ.
“Ghi thêm đi,” hắn nói. “Một bộ áo áp giải. Một tấm lệnh bài. Ba tháng ăn ở.”
Đa Đa ngẩng lên nhìn hắn. Rồi y bật cười, vừa cười vừa lau nước mắt bằng tay áo gấm.
“Đồ khốn. Huynh chưa trả đồng nào, đã đòi ghi thêm.”
“Huynh nói rồi. Tiền gia chỉ mua thứ sẽ lên giá.”
Đa Đa đóng sổ lại, mặt nghiêm lại. Cái nghiêm của một chưởng quỹ đang đọc sổ. “Huynh về đúng lúc. Ba tháng nữa.”
“Rằm tháng Tám.”
“Rằm tháng Tám. Vạn Nhân Khanh.” Đa Đa mở một cuốn sổ bìa da, lật tới một trang. “Mười vạn người. Đệ đếm. Không phải đệ, người của Lâu đếm. Từ Thập Bát Châu, ba năm nay, gom về từng đợt. Có làng bị gom hết. Có làng chỉ bị gom trẻ con và người già. Nhốt hết trong Huyết Lao, dưới Huyết Khoáng, dưới Thiên Cơ Sơn.”
“Vạn Nhân Khanh ở đâu?”
“Dưới Thiên Xu Phong. Một cái hố. To lắm. Người Lâu bán cho Thiên Cơ ba vạn khối đá trận văn để lót đáy hố ấy. Đệ thấy sổ.” Giọng Đa Đa run lên. “Lâu bán cho cả hai bên. Đại Chưởng Quỹ Kim Bất Hoán nói, Vạn Bảo Lâu không có bên. Chỉ có khách.”
“Đệ có bên không?”
Đa Đa nhìn hắn.
“Đệ là người của Tiền gia,” y nói. “Tiền gia chỉ mua thứ sẽ lên giá.” Y ngừng một chút. “Đệ mua huynh. Mua từ hồi huynh còn là một tên ngoại môn tầng ba, nghèo tới mức ăn đan cặn của đệ. Chưa bán.”
Họ nói tới khuya.
Đa Đa kể hết. Huyết Lao có bao nhiêu tầng, canh giữ thế nào, mỗi tháng có mấy đợt áp giải người mới vào. Thánh Tử Triệu Vô Cực đã lên Kim Đan Đại Viên Mãn, nghe nói chỉ chờ Huyết Đan là phá Nguyên Anh. Thánh Nữ Dao Trì đã ra khỏi Hàn Băng Động từ năm ngoái, đang ở Dao Trì chuẩn bị hôn sự, không ai thấy nàng xuất hiện. Âm Cửu Linh bây giờ là người trấn giữ Huyết Lao.
Đa Đa dừng lại một lúc, rồi liếc hắn.
“Huynh có biết Thánh Nữ ra khỏi Hàn Băng Động, câu đầu tiên nàng hỏi là gì không? Người Lâu ở Dao Trì nghe được.”
Trường Ca không đáp.
“Nàng hỏi: Nam Hoang có tin gì không.” Đa Đa nhún vai. “Đệ chỉ kể thế thôi. Đệ không biết gì hết.”
Trường Ca vẫn không đáp. Nhưng tay hắn, trong bao tay da thú, khẽ chạm vào ngực áo, nơi có một dải lụa trắng đã ngả màu ngà.
Đa Đa thấy. Đa Đa không nói gì. Y chỉ lật một trang sổ khác, ghi một dòng, rồi gập lại thật nhanh.
“Tạ huynh,” Trường Ca nói.
“Kim Đan Hậu kỳ. Chân truyền nội môn. Được giao trông coi một đoạn đường áp giải từ Huyết Khoáng ra Vạn Nhân Khanh.” Đa Đa nhìn hắn. “Huynh ấy hỏi đệ: Khi nào. Ba năm, hỏi đúng hai chữ ấy, mỗi lần gặp.”
Trường Ca im lặng.
“Đệ có thể làm cho huynh một bộ áo đệ tử áp giải,” Đa Đa nói. “Áo Chấp Pháp Đường, lệnh bài, phù hiệu. Thiên Cơ đặt may ở Lâu. Đệ có mẫu.” Y nhếch mép, nụ cười không vui chút nào. “Kim Bất Hoán nói đúng. Vạn Bảo Lâu không có bên. Chỉ có khách. Lần này, đệ bán cho khách của đệ.”
Ngoài cửa sổ, từ phía bắc, có tiếng xích sắt.
Trường Ca đứng dậy, đi tới bên cửa sổ, nhìn xuống.
Trên con đường lớn chạy qua rìa phường thị, dẫn về phía Thiên Cơ Sơn, một đoàn người đang đi trong bóng tối. Không có đuốc. Chỉ có ánh sáng mờ mờ từ những sợi dây trói linh quấn quanh cổ tay họ, xâu họ lại thành từng chuỗi, như xâu cá.
Người già. Trẻ con. Đàn bà bế con.
Hai bên đoàn người, những đệ tử áo đen Chấp Pháp Đường ngự kiếm thấp, đi chậm, mặt không cảm xúc.
Có một đứa bé đi ở cuối chuỗi, chừng năm sáu tuổi, chân trần. Nó vấp ngã. Sợi dây trói linh kéo căng, lôi người đàn bà đi trước nó ngã theo. Một tên áo đen hạ kiếm xuống, không nói gì, chỉ giơ chân đá vào lưng người đàn bà. Chị ta bò dậy, kéo đứa bé dậy, ôm vào lòng, đi tiếp.
Đứa bé ngoái đầu nhìn lại. Không nhìn tên áo đen. Nhìn lên cửa sổ tầng ba của Vạn Bảo Lâu, nơi có ánh đèn.
Có lẽ nó không thấy hắn. Ánh đèn sau lưng hắn, mặt hắn trong bóng tối.
Nhưng hắn thấy nó.
Bàn tay hắn trong bao tay da thú siết chặt bậu cửa gỗ. Gỗ kêu lên một tiếng rất khẽ, nứt một đường. Đa Đa đặt tay lên vai hắn. Không nói gì. Chỉ đặt tay, như năm xưa trên đỉnh đồi phía đông Thanh Thạch, y đã nắm cổ tay hắn.
Đa Đa đứng sau lưng hắn, nói rất khẽ.
“Đợt thứ ba tháng này.”
Trường Ca đứng nhìn tới khi chuỗi người cuối cùng khuất sau rặng núi.
Rồi hắn quay lại.
“May áo đi,” hắn nói. “Tính lãi sau.”
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.