Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 60: Huyết Lao Thám Ảnh

Chương 60 · 2026-10-14 · 4480 chữ

Thâm quật vô thiên bất kiến tinh, Thiết lung vạn khẩu tịch vô thanh. Côn sao họa địa truyền “Nhân” tự, Nhất ngữ hương âm lệ ám sinh.


Bảy ngày sau, Tiền Đa Đa đặt lên bàn sổ sách ở tầng ba một cái bọc vải đen.

Trong bọc là một bộ áo đệ tử áp giải. Vải dày màu xám tro, cổ áo viền đen, tay áo trái thêu một cái hồ lô nhỏ chỉ đỏ, dưới hồ lô là chữ “Áp”. Kèm theo một đôi găng tay da trâu, một sợi dây trói linh cuộn tròn như rắn ngủ, và một tấm lệnh bài gỗ thiết mộc, mặt trước khắc hồ lô, mặt sau khắc hai chữ “Hà Tam”.

“Lệnh bài thật,” Đa Đa nói, ngón tay gõ lên mặt gỗ. “Người giả. Hà Tam là đệ tử ngoại môn Trúc Cơ trung kỳ, được điều sang đội áp giải năm ngoái. Thua bạc ở sòng phía bắc phường thị, nợ Vạn Bảo Lâu bốn trăm khối trung phẩm. Đệ xóa nợ cho hắn, cho thêm một trăm khối, mua một tấm vé thuyền sang Bắc Minh. Hắn đi rồi. Trên sổ của Chấp Pháp Đường, Hà Tam vẫn đang nghỉ phép thăm nhà, mười ngày nữa trở về đội.”

Trường Ca cầm tấm lệnh bài lên. Gỗ thiết mộc nặng, lạnh, cạnh đã mòn vì tay người.

“Không ai nhớ mặt một tên áp giải. Đội trưởng chỉ nhìn lệnh bài, đếm đầu. Có điều cửa Huyết Lao có Âm Cửu Linh trấn. Mỗi đoàn vào, lão quét thần thức một lượt. Quét người áp giải trước, quét phàm nhân sau. Huynh chắc chứ?”

“Lão là Nguyên Anh Sơ kỳ.” Trường Ca đặt tấm lệnh bài xuống. “Thuật này, người cao hơn ta hai đại cảnh mới nhìn thấu. Lão thấp hơn ta một tiểu cảnh.”

“Còn tay huynh?”

Trường Ca cúi nhìn đôi tay mình. Vết sẹo lửa như vân gỗ chạy từ đầu ngón tới cổ tay. Và ở dưới làn da sẹo ấy, nếu ai đó nhìn đủ lâu, sẽ thấy một làn khí xám mỏng như sương sớm, lúc có lúc không.

Hắn cầm đôi găng da trâu lên, đeo vào. Vừa khít.

“Đội áp giải phải đeo găng,” Đa Đa nói khẽ. “Dây trói linh cắn tay. Đệ hỏi rồi.”

Trường Ca nhìn y một lúc.

“Ghi vào sổ.”

“Ghi rồi.” Đa Đa lật cuốn sổ bìa vải xanh, chỉ vào một dòng mới, mực còn ướt: Một bộ áo áp giải, một tấm lệnh bài, bốn trăm khối nợ của Hà Tam, một trăm khối tiền thuyền. Rồi y gấp sổ lại, giọng chợt nặng xuống. “Huynh vào xem thôi. Chỉ xem. Ba tháng nữa mới là ngày. Huynh mà nổi nóng giữa Huyết Lao, mười vạn người chết trước một ngày, đệ không có sổ nào ghi nổi.”

“Ta biết.”


Trạm áp giải đặt ở Hạ Khê, trong một cái kho thóc cũ của nhà giàu nhất trấn, nay đã bị trưng dụng.

Trời chưa sáng, sân kho đã đầy người. Ba trăm phàm nhân ngồi bệt trên đất, xâu thành mười xâu, mỗi xâu ba mươi người, dây trói linh quấn qua cổ tay người này sang cổ tay người kia, đỏ mờ như mạch máu. Không ai nói. Đứa trẻ nào khóc thì bị mẹ bịt miệng.

Đội trưởng là một tên Trúc Cơ hậu kỳ mặt rỗ, họ Đồ, đeo một cái roi linh đuôi bò bên hông. Y cầm sổ, đi dọc hàng đệ tử áp giải, đọc tên, nhìn lệnh bài, không nhìn mặt.

“Hà Tam.”

“Có.”

Đồ đội trưởng đánh dấu vào sổ, không ngẩng lên. “Xâu thứ bảy. Đi cuối.”

Hắn nhận đầu dây của xâu thứ bảy.

Ba mươi người. Mười một đàn ông, mười hai đàn bà, bảy đứa trẻ. Một ông già đi đầu, lưng còng như cái móc, ho từng tràng khan đặc. Ông nhìn hắn một lần, ánh mắt không oán, không sợ, chỉ trống rỗng như cái giếng đã cạn.

Trường Ca cụp mắt xuống.

Đoàn xuất phát lúc gà gáy canh tư. Đường từ Hạ Khê lên sườn nam Thiên Cơ Sơn là đường núi đá, hai bên là rừng thông.

Đi tới quá trưa, ông già đầu xâu ngã.

Cả xâu dừng lại. Dây trói giật căng.

Đồ đội trưởng từ phía trước quay ngựa lại, roi linh đã cầm trong tay.

“Đứng dậy.”

Ông già cố chống tay. Không được. Ông ho ra một bãi đờm có máu.

Roi linh vung lên.

Trường Ca bước lên một bước, đứng chắn vào giữa, không mạnh, không nhanh, đúng cái kiểu vô tình bước tới của một tên áp giải vụng về. Ngọn roi quất vào vai hắn, rách áo xám, rát một vệt.

“Đội trưởng.” Hắn khom người, giọng hối hả. “Lão già này mà chết dọc đường thì xâu của đệ thiếu một đầu. Thiếu một đầu, phía trong ghi công đội ta thiếu một đầu.”

Đồ đội trưởng nheo mắt nhìn hắn.

“Thế ngươi định làm gì?”

“Đệ cõng.” Trường Ca cười hì hì. “Đệ khỏe. Đệ còn đang nợ tiền, không muốn bị trừ bổng.”

Đồ đội trưởng phì cười, cất roi. “Cõng đi. Chết trên lưng ngươi, ta trừ bổng ngươi.”

Trường Ca cúi xuống, xốc ông già lên lưng. Nhẹ. Nhẹ như cõng một bó củi khô.

Hắn đi tiếp. Một sợi chân khí mỏng như tơ, nhỏ hơn cả hơi thở, lặng lẽ từ lòng bàn tay hắn thấm vào lưng ông lão, đi vào phổi, ủ ấm cái lồng ngực đang rỉ máu ấy. Không đủ để chữa. Chỉ đủ để ông còn thở tới tối.

Ông già không nói gì. Nhưng đi được một quãng, hắn nghe sau gáy mình có một giọng khàn khàn thì thào, nhỏ tới mức tưởng là gió:

“Con nhà ai thế…”

Hắn không trả lời.


Cửa Huyết Lao mở ra trong lòng núi, ở chỗ sườn nam Thiên Cơ Sơn bị đục khoét thành một cái miệng đá khổng lồ, cao hơn mười trượng.

Hai bên cửa, trên vách đá, trận văn đỏ thẫm khắc chi chít như những mạch máu trên mu bàn tay người già. Trận văn ấy không sáng rực, nó đập. Chậm, đều, như một trái tim đang ngủ.

Đoàn áp giải dừng lại trước một cái bậc đá. Trên bậc đá, một người ngồi.

Áo đen. Tay áo thêu kiếm bạc. Mặt dài, gò má cao, đôi mắt hẹp như hai lưỡi dao chưa tuốt. Trên đầu gối người ấy đặt một cái hồ lô ngọc bích, màu xanh đã sẫm lại như có rêu mọc bên trong. Ngón tay trỏ bên phải của người ấy đang xoay một cây đinh đen dài chừng một gang, nhọn hoắt, trên thân đinh có những vòng khắc nhỏ như vảy rắn.

Âm Cửu Linh.

Hai mươi mốt tuổi, hắn từng thấy người này đứng trên đồi phía đông, tay cầm sợi dây trói xâu cả làng hắn đi.

Và bây giờ, ba mươi tuổi, hắn đứng cách người ấy chưa tới mười bước. Cõng một ông già trên lưng.

“Đoàn của Đồ Lập,” Đồ đội trưởng xuống ngựa, khom lưng tới mức gần chạm đất. “Ba trăm đầu, ba mươi lăm người áp giải. Bẩm Trưởng Lão.”

Âm Cửu Linh không đáp. Lão chỉ hơi nhướng mắt.

Một luồng thần thức quét qua.

Lạnh. Lạnh và trơn như bụng rắn trườn qua da. Nó đi từ đầu đoàn tới cuối đoàn, dừng lại trên mỗi người một nhịp, lật lên, xem xét, rồi bỏ xuống. Tới lượt Trường Ca, nó dừng lại lâu hơn một chút. Vì cái vết roi rách áo trên vai hắn. Vì ông già trên lưng hắn.

Sáu năm trước, ở Viêm Đài Nam Hoang, lão từng nhìn hắn qua một biển lửa. Nhưng khi ấy mắt lão chỉ dán vào tấm lụa bung giữa trời và làn khí xám trên tay hắn. Bây giờ đôi tay ấy nằm trong găng da trâu, vành nón lá kéo thấp, và một tên áp giải thì chẳng ai nhìn mặt.

Hắn không cưỡng lại. Liễm Tức Thuật vận chuyển như nước chảy dưới băng, đẩy lên bề mặt một Trúc Cơ trung kỳ, khí hải hơi hỗn tạp, kinh mạch có dấu vết uống đan rẻ, tâm hồ có chút lo âu của kẻ nợ nần. Sâu hơn nữa, nơi Nguyên Anh ngũ sắc đang ngồi trên đài sen, thần thức của Âm Cửu Linh trượt qua như trượt qua một mặt đá trơn, không bám được gì.

“Áp giải mà cõng hàng,” Âm Cửu Linh cất tiếng. Giọng lão khàn và chậm. “Ngươi tên gì?”

“Bẩm Trưởng Lão, Hà Tam.”

“Vì sao cõng?”

“Bẩm, sợ thiếu đầu. Thiếu đầu bị trừ bổng.”

Âm Cửu Linh nhìn hắn thêm một nhịp. Cây đinh đen trên tay lão ngừng xoay.

Rồi lão cười, một tiếng cười rất ngắn.

“Hàng này là để luyện. Nhưng mà, ngươi nói phải. Thiếu một đầu, đan thiếu một phần.” Lão phẩy tay. “Vào.”

Trường Ca khom người, bước qua cái bậc đá. Qua vai lão, qua cái hồ lô ngọc bích. Qua cây đinh đen.

Hắn không ngoái lại.

Chỉ có sợi dây trói linh trong tay hắn, chỗ đầu dây quấn qua găng da, bị siết tới mức kêu lên một tiếng khẽ như răng nghiến.


Huyết Khoáng nằm trong bụng núi. Thiên Cơ Tông đã đào nó suốt ba trăm năm, mỗi đời đào sâu thêm một tầng. Huyết Lao chính là những đường hầm cũ đã bị đào cạn quặng, bị chặn lại bằng song sắt, biến thành chuồng.

Có tất cả chín tầng.

Ở tầng trên cùng, vách đá còn màu xám. Càng xuống sâu, vách càng đỏ. Tới tầng thứ năm, đá đã đỏ như thịt sống, trên mặt đá mọc lên những tinh thể nhỏ như ngón tay, trong suốt, sắc đỏ, lấp lánh dưới ánh đuốc. Huyết tinh.

Trong mỗi chuồng, dọc chân vách, là một cái máng đá dài. Mỗi buổi sáng, phàm nhân xếp hàng, chìa cổ tay. Đệ tử áp giải rạch một đường bằng dao bạc. Máu nhỏ xuống máng, chảy theo rãnh, vào lòng núi. Trận văn hút lấy, nuôi huyết tinh. Không nhiều. Mỗi người mỗi ngày một chén nhỏ. Không ai chết vì một chén máu.

Nhưng ngày nào cũng một chén. Chín năm. Không ai còn đứng thẳng được nữa.

Trường Ca giao xâu thứ bảy cho một tên cai tầng hai. Ông già trên lưng hắn được đặt xuống nền đá, tựa vào vách. Ông còn thở.

Đồ đội trưởng phân việc. Ba mươi lăm người áp giải chia đi các tầng, trực ba ngày ba đêm rồi mới được về. Hà Tam là kẻ thua bạc, kẻ hay bị cười, kẻ mặt mũi chẳng ai nhớ, bị đẩy xuống chỗ không ai muốn xuống.

“Tầng chín. Khu con tin. Canh đêm.”

“Tầng chín sát chỗ Trưởng Lão ở,” một tên nói nhỏ khi hai người cùng đi xuống cái thang đá xoáy ốc. “Ở dưới ấy, nói to là chết. Ngươi xui rồi.”

“Khu con tin là gì?”

“Mấy trăm đứa nhà quê từ một cái thôn ở phía nam. Trưởng Lão giữ riêng, không lấy máu nhiều như bọn kia, chỉ nửa chén. Bảo là giữ sống để câu một con cá.” Tên đó nhún vai. “Chín năm rồi cá có cắn câu đâu.”

Trường Ca không nói gì.


Tầng chín không có đuốc. Ánh sáng ở đây là ánh đỏ mờ của huyết tinh trên vách, đủ để nhìn thấy bóng người, không đủ để nhìn thấy mặt.

Khu con tin là một cái hang dài, chia làm mười hai chuồng, mỗi chuồng chừng hai mươi mấy người. Song sắt dày bằng cổ tay, khắc phù cấm.

Hắn ngồi xuống chiếc ghế.

Hắn không dám nhìn vào chuồng.

Vì hắn sợ không nhận ra ai.

Và vì hắn sợ nhận ra.

Một lúc lâu, từ chuồng thứ năm, có tiếng sột soạt rất khẽ. Tiếng que gỗ vạch trên đất.

Rồi một giọng nói, khàn, nhỏ, nhưng rõ từng chữ:

“Đây là chữ Nhân. Người. Hai nét. Thấy chưa? Nét này dựa vào nét này mà đứng. Bỏ một nét đi, nét kia ngã.”

Trường Ca ngẩng đầu lên.

Trong ánh đỏ mờ, sau song sắt, một người thanh niên ngồi xếp bằng trên nền đá. Gầy. Gầy tới mức hai vai nhô ra như hai cái móc áo, cổ tay lộ ra khỏi ống áo rách chỉ còn da bọc xương. Trên cổ tay ấy là chín năm vết rạch, chồng lên nhau thành một dải sẹo trắng như vỏ cây. Gương mặt hõm vào, chỉ còn đôi mắt.

Trước mặt người thanh niên, bốn đứa trẻ ngồi xúm lại, đứa lớn nhất không quá tám tuổi.

“Người cũng vậy,” người thanh niên nói tiếp, que gỗ đồ lại hai nét. “Một mình thì không đứng được.”

Trường Ca nhắm mắt lại.

Mười tám năm trước, một đêm cuối thu, một thằng bé mười hai tuổi cầm một cành khô viết chữ ấy lên đất, nói câu ấy cho một thằng bé sáu tuổi nghe. Câu ấy, thằng bé mười hai tuổi học lại từ một ông lão bán quan tài.

Bây giờ câu ấy ở đây. Dưới đáy Huyết Lao. Trong miệng một người đã hai mươi bốn tuổi, đã chín năm không thấy mặt trời.

Hắn mở mắt ra.

Đứa nhỏ nhất cầm que, tập viết. Nét phẩy run lẩy bẩy, nét mác đi lạc ra ngoài.

Trường Ca không kịp nghĩ. Câu ấy tự bật ra khỏi miệng hắn, khẽ, theo cái giọng hắn đã dùng suốt những buổi chiều trên thềm tiệm quan tài:

“Nét phẩy đừng run. Tay run thì người ngã.”

Tiếng que gỗ trong chuồng thứ năm ngừng bặt.

Người thanh niên không quay đầu lại. Cả người y cứng lại như một khúc gỗ.

Rồi y nói, vẫn không quay đầu, giọng khô khốc:

“Tụi bay ngủ đi. Mai học tiếp.”

Bọn trẻ bò về góc chuồng, rúc vào người lớn. Người thanh niên vẫn ngồi đó, lưng quay về phía song sắt, que gỗ vẫn nắm trong tay.

Một lúc lâu sau, khi tiếng thở trong chuồng đã đều, y mới đứng dậy, chậm chạp, bước tới gần song sắt. Y áp mặt vào giữa hai thanh sắt, nhìn ra chòi canh.

Trường Ca cởi nón ra.

Hai người nhìn nhau qua một khoảng ánh đỏ.

“Ta đã bảo,” Thạch Đầu nói. Giọng y không run. Chỉ có hai bàn tay nắm song sắt là trắng bệch ra. “Ta đã bảo đừng về.”


Trường Ca đứng dậy, đi tới trước chuồng thứ năm. Hắn đặt một ngón tay lên chỗ phù cấm khắc trên song sắt, một sợi thần thức mỏng len vào, chặn đúng nhịp đập của nó. Phù cấm vẫn sáng, nhưng trong khoảnh khắc ấy, nó điếc.

“Lần đầu tiên ngươi không gọi ta là ca ca.”

“Ca không nghe lời thì đệ không gọi.” Thạch Đầu nói, rồi tự mình cắn môi. “Đệ… Trường Ca ca.”

Đôi mắt của y, đôi mắt duy nhất còn sống trên gương mặt đã hõm vào ấy, đỏ hoe. Nhưng y không khóc.

“Ca không được ở đây,” y nói nhanh, thì thào. “Lão ở ngay cuối hành lang. Lão bảo giữ bọn đệ để câu ca. Ngày nào lão cũng xuống đây, nhìn từng người. Ca đi đi.”

“Ta không đến để cứu ngươi đêm nay.”

Thạch Đầu khựng lại.

“Ta đến để xem,” Trường Ca nói. “Để đếm. Để biết mỗi chuồng có bao nhiêu người, mỗi tầng có bao nhiêu chuồng. Để biết đường nào thông với đường nào. Để biết đêm nào thì làm. Thạch Đầu, ta cần ngươi nói cho ta biết.”

Thạch Đầu nhìn hắn một lúc. Rồi y quay lại, bước tới vách đá phía trong chuồng, ngồi xuống chỗ y vẫn ngồi. Y dùng que gỗ chỉ lên vách.

Trên vách đá đỏ, có những vạch ngắn khắc bằng đầu đá nhọn. Từng vạch, từng vạch, thẳng hàng như những nét đếm thẻ.

“Ba mươi chín,” Thạch Đầu nói. “Người Thanh Thạch chết dưới này. Chín năm. Ba mươi chín người.”

Y chỉ vạch đầu tiên.

“Cụ Trương. Mùa đông đầu tiên. Cụ bảo cụ sống tám mươi tư năm rồi, đủ rồi, nhường chén máu cho đứa nhỏ.”

Vạch thứ hai, thứ ba, thứ tư. Một bà góa nuôi gà ở đầu làng. Hai đứa con trai nhà họ Lưu. Một đứa bé sinh ra dưới hầm, sống được mười một ngày.

Vạch thứ mười bảy.

“Cha đệ,” Thạch Đầu nói. Giọng y vẫn đều. “Năm thứ ba. Ông ấy vác quặng ở tầng sáu, sập một khúc hầm. Đệ không được lên nhìn.”

Trường Ca không nói gì. Hắn nghĩ tới người đàn ông đi gánh thuê vai lở loét, về vào tháng Chạp với nửa bao gạo và một xâu cá khô.

“Mẹ đệ còn,” Thạch Đầu nói tiếp, chỉ vào một cái bóng nằm co trong góc chuồng. “Mắt bà không còn thấy nữa. Lý trưởng còn, ở chuồng thứ ba. Vương bá còn, bọn họ đem lão lên tầng bốn, bắt rèn dao bạc để rạch tay người. Lão rèn, nhưng lão rèn cùn, lão bảo dao cùn rạch thì đau, nhưng vết cạn.” Thạch Đầu thở ra. “Còn hai trăm sáu mươi mốt người. Đệ đếm mỗi sáng.”

“Ta nhớ rồi.” Trường Ca nói khẽ. “Hai trăm sáu mươi mốt.”

“Không.” Thạch Đầu quay lại nhìn hắn, và lần đầu tiên trong đêm ấy, giọng y run lên. “Không phải hai trăm sáu mươi mốt, Trường Ca ca. Ở trên kia, tám tầng, mười vạn người. Họ không phải người Thanh Thạch. Họ không biết ca là ai. Họ không được ai dạy chữ. Nhưng họ cũng là người. Ca mà chỉ cứu Thanh Thạch, thì…”

Y ngừng lại. Bàn tay cầm que gỗ run lên.

“Thì đệ không đi.”

Trường Ca nhìn người thanh niên ấy. Thằng bé đầu tròn như hòn cuội, ngày nào cũng chạy theo hắn gọi Trường Ca ca, viết chữ “Ca” lệch thành nét phẩy.

“Hết,” hắn nói. “Ta cứu hết.”

“Mười vạn người?”

“Mười vạn người.”

Thạch Đầu nhìn hắn rất lâu. Rồi y gật đầu, chậm rãi, như người ta gật đầu với một điều mình đã đợi cả đời.

Và y bắt đầu nói. Tầng một là đàn ông khỏe, bị bắt đào quặng ban ngày. Tầng hai, tầng ba là đàn bà. Tầng năm, tầng sáu có mấy cái giếng thông hơi cũ đã bị lấp, nhưng lấp ẩu. Mỗi tầng có bao nhiêu chuồng, mỗi chuồng bao nhiêu người, người canh đổi ca vào giờ nào, giờ nào thì Trưởng Lão xuống, giờ nào Trưởng Lão lên Thiên Xu Phong. Chín năm, y đã nhớ hết.

Trường Ca nghe. Từng con số, hắn khắc vào thần thức.


Gần canh ba, có tiếng bước chân trên thang đá.

Thạch Đầu lùi lại vào bóng tối, nằm xuống cạnh mẹ. Trường Ca đội nón lên, ngồi lại chiếc ghế gỗ, cúi đầu như kẻ ngủ gật.

Hai người đi xuống. Áo đen, tay áo kiếm bạc. Kim Đan. Một tên béo lùn, một tên cao gầy, mặt đỏ gay vì rượu. Tên cao gầy xách theo một vò rượu mới.

“Tên trực đâu? Hà gì đó?”

“Bẩm, Hà Tam.” Trường Ca bật dậy, khom lưng.

“Mở vò. Rót.”

Hắn mở vò. Rót. Hai tên cai ngục ngồi xuống bậc đá trước chòi canh, chân duỗi ra hành lang, như những kẻ đã ngồi ở đây trăm lần.

“Ba tháng nữa thì hết cái nghề này,” tên béo lùn nói, ngửa cổ uống một hơi. “Chín năm ngồi ngửi mùi máu. Xong Đại Tế, ta xin về Chấp Pháp Đường, ngồi bàn giấy.”

“Về làm gì.” Tên cao gầy cười khẩy. “Chín vạn người, chín vạn viên Huyết Đan, luyện một đêm, đốt vào một người. Xong Đại Tế, Tông Chủ phá Luyện Hư. Luyện Hư rồi, ngươi tưởng còn cần Chấp Pháp Đường ngồi giấy à? Cả Đông Thắng thành ruộng của Thiên Cơ Tông.”

“Mười vạn mà. Còn một vạn kia?”

Tên cao gầy nhìn quanh, hạ giọng, mặc dù cả hành lang chỉ có một tên áp giải đang khom lưng rót rượu.

“Một vạn kia, Âm Trưởng Lão tự tay luyện. Một vạn người, cô lại thành một viên. Vô Cực Huyết Đan. Của Thánh Tử.”

Tên béo lùn trợn mắt. “Một vạn người, một viên?”

“Thánh Tử Kim Đan Đại Viên Mãn kẹt mấy năm rồi. Một viên ấy đủ đẩy lên Nguyên Anh. Nhưng nuốt một vạn khí huyết vào người thì nổ tung. Phải có cái gì hòa.” Tên cao gầy cười, nụ cười nhơn nhớt. “Ngươi biết hôn sự rồi chứ? Thánh Nữ Dao Trì.”

“Biết. Băng mỹ nhân. Thái Âm gì đó.”

“Thái Âm Tiên Thể.” Tên cao gầy gõ ngón tay lên vò rượu. “Đêm tân hôn, Thánh Tử nuốt Vô Cực Huyết Đan, rồi song tu với nàng ta. Âm khí Thái Âm hòa dương huyết, một đêm thành Anh. Tông Chủ tính cả rồi. Hôn lễ đặt cùng ngày Đại Tế.”

“Thế nàng ta…”

“Thì thành lô đỉnh chứ còn gì. Âm khí bị hút cạn một đêm, sống được thì phế, không sống được thì thôi.” Tên cao gầy nhún vai. “Bích Lạc Tiên Tử gật đầu rồi. Đổi được ba thành Linh Cống Đông Thắng trong mười năm cho Dao Trì. Đồ đệ ấy à, Dao Trì nuôi được thì bán được.”

Tên béo lùn cười hô hố.

Trường Ca vẫn cầm vò rượu, vẫn khom lưng. Nước rượu chảy từ miệng vò xuống chén, đều, không một giọt nào sánh ra ngoài.

Nhưng dưới chân hắn, viên đá lát nền đã nứt một đường chân chim, chạy dài từ gót giày hắn tới tận chân song sắt chuồng thứ năm. Không ai thấy. Ánh đỏ trên vách quá mờ.

Hắn nhớ một dải lụa trắng, năm hắn mười tám tuổi, buộc ngang đôi mắt mù của hắn giữa một bí cảnh đang sập, cùng một giọng nói lạnh như băng: Đừng để gió vào. Nhớ một câu hỏi qua lời Đa Đa, từ Hàn Băng Động bước ra: Nam Hoang có tin gì không.

Hắn rót đầy chén thứ hai.

Hắn ngồi xuống bên chân chúng. Nghe. Nghe hết. Ngày Đại Tế: rằm tháng Tám. Hôn lễ cùng ngày, ban ngày ở Thiên Xu Đại Điện; đêm ấy là Đại Tế, cũng là đêm tân hôn. Huyết Đan Đài đặt giữa Vạn Nhân Khanh, nối vào Thiên Cơ Đại Trận. Đêm ấy, toàn bộ Huyết Lao sẽ được mở, mười vạn người sẽ được dẫn qua đường hầm thứ chín, đi thẳng xuống đáy hố.

Đường hầm thứ chín. Ngay sau lưng khu con tin.

Gần sáng, hai tên cai ngục say khướt, dìu nhau lên thang. Tên béo lùn còn ngoái lại, lè nhè:

“Hà Tam. Mai rót tiếp.”

“Dạ.”


Rạng sáng, tiếng chuông đồng ở tầng trên vang lên một tiếng. Giờ lấy máu.

Ở tầng chín, việc lấy máu do người trực đêm làm. Trường Ca cầm con dao bạc của khu con tin. Dao cùn. Lưỡi dao mài vụng, mặt dao có một vết búa nhỏ ở sống dao, vết búa mà hắn đã thấy hàng trăm lần trên những lưỡi cuốc, lưỡi dao, lưỡi rìu, năm hắn còn chạy chơi quanh cái đe sắt nhà thợ rèn Vương.

Hai trăm sáu mươi mốt người xếp hàng, chìa cổ tay.

Hắn rạch. Rạch rất nông. Mỗi lần lưỡi dao chạm vào da, một sợi chân khí theo lưỡi dao vào trong, khép mạch máu lại sau vài giọt. Nửa chén biến thành một phần tư chén. Máng đá ít máu hơn mọi ngày, nhưng trận văn tầng chín vốn đã được dặn là lấy ít, không ai để ý.

Lý trưởng già tới lượt. Ông lão không nhìn hắn. Nhưng khi rút tay về, ông thì thầm, không biết với ai:

“Nhà họ Lục ngày xưa có hai cái chum đựng nước. Một chum để nấu cơm, một chum để tưới rau.”

Trường Ca không ngẩng đầu.

Bà mẹ Thạch Đầu được dìu tới, đôi mắt trắng đục nhìn vào khoảng không. Thạch Đầu đỡ cánh tay bà. Bà không thấy hắn. Nhưng khi lưỡi dao chạm vào cổ tay bà, bà khẽ nói:

“Thằng Trường Ca lớn chưa?”

Thạch Đầu cắn chặt môi.

“Lớn rồi, mẹ.” Y nói. “Lớn lắm rồi.”

Trường Ca rạch một đường nông nhất trong đời. Bà mẹ không thấy đau.

Thạch Đầu là người cuối cùng. Y chìa cổ tay. Trên dải sẹo trắng ấy, Trường Ca không rạch. Hắn chỉ nắm lấy cổ tay y một lúc, đủ lâu để đưa vào đó một sợi chân khí ấm, đủ cho y khỏe ra một chút trong ba tháng tới, không đủ để Âm Cửu Linh nhìn ra.

Rồi hắn đặt vào lòng bàn tay y một mẩu chì than ngắn.

“Đếm tiếp,” hắn nói. “Đừng vạch thêm vạch nào nữa.”

Thạch Đầu nắm chặt mẩu chì than.

“Ca. Nét phẩy đệ không run nữa đâu.”


Ba ngày sau, đội của Đồ Lập lên khỏi Huyết Lao.

Ánh mặt trời buổi chiều chói tới mức hắn phải nheo mắt.

Trường Ca đi cuối đoàn. Ba ngày ba đêm, hắn đã đi hết chín tầng. Đếm từng chuồng. Đếm từng người. Chín vạn tám nghìn bốn trăm sáu mươi mốt người còn sống. Cái số ấy nằm trong thần thức hắn, nặng như chín vạn tám nghìn bốn trăm sáu mươi mốt hòn đá.

Năm, sáu vạn. Đó là sức chứa của Đồ bây giờ. Hắn biết điều ấy như biết hai bàn tay mình.

Ba tháng.

Đoàn tới khúc quanh có cây thông già bị sét đánh cụt ngọn, nơi đường núi tách làm hai: một ngả xuống Hạ Khê, một ngả lên nội môn.

Ở ngả lên nội môn, có một người đứng.

Áo trắng viền lam. Ngọc bài chân truyền đeo bên hông. Trên lưng một thanh trường kiếm vỏ đen, chuôi quấn vải đã mòn. Người ấy đứng tựa vào gốc thông, hai tay khoanh trước ngực, như đã đứng đó từ trưa.

Đồ đội trưởng vội xuống ngựa.

“Tạ sư huynh.”

Người ấy không nhìn y. Ánh mắt người ấy đi qua đầu đoàn, đi qua ba trăm cái bóng áo xám, dừng lại ở kẻ đi cuối cùng. Kẻ đội nón lá, đeo găng da trâu, vai áo còn vết roi rách.

“Các ngươi về trước,” Tạ Thiên Phong nói. “Tên đi cuối, ở lại. Ta có việc.”

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.