Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 61: Cố Nhân Kiếm Tâm

Chương 61 · 2026-10-14 · 3909 chữ

Cửu niên hàn kiếm thủ hoang đồ, Nguyệt hạ trùng phùng tửu nhất hồ. Bất vấn tông môn ân dữ oán, Chỉ tương thạch ảnh phó thiên khu.


Đoàn áp giải đi khuất sau rặng thông.

Tiếng vó ngựa của Đồ Lập xa dần, tiếng chửi thề của mấy tên đệ tử xa dần, cuối cùng chỉ còn tiếng gió đi qua những cái kim thông dài, xào xạc như ai đó đang đếm tiền xu. Mặt trời đã ngả về tây, ánh nắng vàng nhạt rọi xiên qua thân cây thông cụt ngọn, kéo bóng hai người dài ra trên con đường đá.

Trường Ca đứng yên. Hai tay buông thõng. Nón lá vẫn đội trên đầu.

Tạ Thiên Phong rời gốc thông, bước tới ba bước. Dừng lại.

Rồi kiếm ra khỏi vỏ.

Không có tiếng kiếm reo. Không có kiếm quang. Chỉ là một đường sáng lạnh, nhanh như một sợi tóc bị gió giật đứt, và khi nó dừng lại, mũi kiếm đã đặt ngay dưới yết hầu Trường Ca. Lạnh. Sát. Cách da chừng một sợi tơ.

Trường Ca không lùi. Không vận khí. Không đưa tay lên.

“Hà Tam thua bạc ở sòng phía bắc phường thị,” Tạ Thiên Phong nói. Giọng y bình thản như đọc một cuốn sổ. “Ta biết hắn. Hắn sợ máu tới mức mỗi sáng rạch tay người ta phải nhắm mắt. Hắn chưa từng cõng ai. Hắn chưa từng đứng chắn trước một ngọn roi. Hôm qua có người ở tầng hai lên báo, nói Hà Tam cõng một lão già từ Hạ Khê tới tận cửa hầm, còn đỡ roi cho lão.” Y dừng một nhịp. “Ta ngồi đây từ trưa, để xem Hà Tam bước đi thế nào.”

“Thế nào?”

“Chân trái trước. Bước dài hơn người thường một chút. Vai hơi nghiêng về bên phải, như người quen vác củi bên vai phải.” Mũi kiếm vẫn không nhúc nhích. “Năm năm ở Thiên Cơ Tông, ta nhìn cái lưng ấy đi trước mặt ta không biết bao nhiêu lần.”

Trường Ca chậm rãi đưa tay lên, cởi nón lá ra.

Nắng chiều rọi vào mặt hắn. Gương mặt ba mươi tuổi, gầy hơn, sạm hơn, xương gò má rõ hơn. Tóc mai hai bên đã điểm bạc. Đôi mắt vẫn vậy.

Tạ Thiên Phong nhìn gương mặt ấy rất lâu.

Mũi kiếm run lên. Chỉ một chút. Một chút đủ để rạch một vệt đỏ mảnh như sợi chỉ dưới cằm Trường Ca.

“Chín năm,” y nói. Giọng vẫn bình thản. Chỉ có bàn tay cầm kiếm là đang run. “Ngươi bảo ta trông Thanh Thạch. Ông lão và đứa trẻ. Ta gật đầu.”

“Ta biết.”

“Ngươi không biết.” Tạ Thiên Phong nghiến răng. “Sáng hôm ấy, ta xuống tới chân núi thì Chấp Pháp Đường đã xâu người lên tới đồi phía đông. Ta rút kiếm. Hai Kim Đan của Âm Cửu Linh đè ta xuống đất. Lão đi qua, không nhìn ta, chỉ nói một câu: Tạ chân truyền, kiếm của ngươi là của tông môn. Ta quỳ trước Chấp Pháp Đường ba ngày, xin thả mấy đứa nhỏ. Được năm mươi roi. Nằm hai tháng.”

Y thở hắt ra.

“Rồi ta xin đi coi đường áp giải. Không ai muốn coi đường ấy. Ta xin. Chín năm, tháng nào ta cũng đứng ở cái ngã ba này nhìn từng xâu người đi qua. Ta không cứu được ai. Ta chỉ đếm. Đếm để nhớ. Đếm để có ngày ngươi về, ta nói được cho ngươi biết.”

Mũi kiếm vẫn đặt dưới cằm hắn. Một giọt máu lăn xuống, đọng lại trên lưỡi kiếm.

“Tạ Thiên Phong,” Trường Ca nói khẽ. “Ngươi muốn chém thì chém. Ta không trách.”

Tạ Thiên Phong nhìn hắn. Hai người đứng như thế trong gió chiều, một lúc lâu, như hai khúc gỗ đã bị chôn chân ở đó từ mấy trăm năm.

Rồi y hạ kiếm xuống.

Chậm. Rất chậm. Như hạ một vật rất nặng.

“Chém ngươi,” y nói, “thì ai cứu bọn họ.”

Y tra kiếm vào vỏ, quay lưng lại, đi về phía một lối mòn khuất sau mấy tảng đá.

“Theo ta. Có rượu.”


Lối mòn dẫn lên một mỏm đá nhô ra trên vách núi phía tây, cách ngã ba chừng nửa canh giờ đường. Mỏm đá rộng chừng một gian nhà, mặt đá phẳng, ở chính giữa có một vết lõm nhỏ, vết lõm của một người đã ngồi đó rất nhiều đêm. Từ mỏm đá nhìn xuống, thấy được cả sườn nam Thiên Cơ Sơn, con đường áp giải ngoằn ngoèo như một sợi dây trói vắt qua rừng thông, và xa hơn nữa, trong lòng núi, một vệt đỏ mờ như mắt người thức đêm. Cửa Huyết Lao.

Tạ Thiên Phong lấy từ trong một hốc đá ra hai vò rượu, phủi bụi.

“Rượu Bạch Lĩnh,” y nói. “Quê ta. Mỗi năm Tết ta về một lần, mang lên hai vò. Một vò uống. Một vò để dành.”

“Để dành cho ai?”

“Cho cái ngày ta không phải uống một mình.” Y bóc nắp vò, ngửi một cái, rồi đưa cho Trường Ca. “Chín vò, chưa mở vò nào.”

Trường Ca đỡ lấy vò rượu. Hắn không nói gì. Hắn ngửa cổ uống một ngụm dài. Rượu Bạch Lĩnh lạnh, đắng, đi xuống tới đâu thì cháy tới đó, như tuyết đốt.

Trăng lên.

Đêm ấy là mười chín, trăng khuyết dần, treo lơ lửng trên đỉnh Thiên Xu Phong xa xa như một cái liềm đã cùn lưỡi.

Hai người ngồi bên mép đá, chân thả xuống vực. Uống. Không nói. Có những người, gặp lại sau chín năm, không cần phải nói gì với nhau mới biết đối phương vẫn là người cũ.

Mãi rồi Tạ Thiên Phong mới mở miệng.

“Cha ta là thợ săn,” y nói, mắt nhìn xuống cái vệt đỏ dưới chân núi. “Ta kể với ngươi rồi. Năm ta mười hai tuổi, một con gấu yêu xuống núi. Cha ta cầm cây giáo gỗ ra chặn ở cửa làng. Ta đứng trong nhà, nhìn qua khe cửa. Nó xé cha ta ra làm ba mảnh, rồi bỏ đi. Không ăn. Chỉ xé rồi bỏ đi.”

Y uống một ngụm.

“Ta lên Thiên Cơ Sơn học kiếm vì một lẽ ấy. Để giết những thứ coi người như con mồi. Những thứ xé người ra rồi bỏ đi.” Y cười, một tiếng cười rất khẽ. “Chín năm nay ta đứng ở cửa Huyết Lao. Ta nhìn những thứ ấy. Chúng mặc áo giống ta. Chúng đeo ngọc bài giống ta. Chúng gọi ta là sư huynh.”

Trường Ca nhìn y.

“Ngươi xuống dưới ấy rồi?”

“Một lần.” Tạ Thiên Phong nói. “Năm ngoái. Ta có lệnh tuần, xuống tới tầng tám. Ở tầng tám, có một cái chuồng chỉ nhốt trẻ con dưới năm tuổi. Máu non. Bọn chúng bảo máu non luyện đan thì trong. Ta đứng trước cái chuồng ấy một lúc. Có một đứa bé gái bò ra sát song sắt, đưa tay ra nắm lấy vạt áo ta. Nó tưởng ta tới đem cơm.”

Y ngừng. Bàn tay cầm vò rượu siết lại, khớp ngón tay trắng bệch.

“Ta lên. Ta không xuống nữa. Ta không dám.”

Gió núi thổi qua mỏm đá, lạnh. Dưới chân núi, cái vệt đỏ của Huyết Lao vẫn đập, chậm, đều, như một trái tim đang ngủ.

“Đứa bé ấy,” Trường Ca hỏi khẽ. “Còn sống không?”

“Ta không biết.” Tạ Thiên Phong nhắm mắt lại. “Ta không dám đi xem.”

“Nó trông thế nào?”

Tạ Thiên Phong ngẩn ra, như không ngờ có người hỏi câu ấy. Rồi y nói, chậm, như đang lần lại từng nét trong trí nhớ:

“Ba tuổi, chắc vậy. Tóc buộc túm bằng một sợi rơm. Má có một cái nốt ruồi nhỏ bên trái. Lúc nắm vạt áo ta, nó cười. Răng cửa sún mất một cái.”

“Một năm rồi. Bây giờ nó bốn tuổi.” Trường Ca nói. “Đêm trăng non, ta tìm nó trước.”

Tạ Thiên Phong mở mắt nhìn hắn. Y không nói gì. Y chỉ cầm vò rượu lên, uống một hơi rất dài, như để nuốt xuống một thứ gì đó đã mắc ở cổ họng suốt một năm.

Trường Ca không nói gì một lúc. Rồi hắn đặt vò rượu xuống, đưa tay lên, chậm rãi tháo đôi găng da trâu ra.

Dưới ánh trăng, đôi bàn tay hắn lộ ra. Những vết sẹo lửa như vân gỗ chạy từ đầu ngón tới cổ tay, chằng chịt, sần sùi. Và dưới làn da sẹo ấy, một làn khí xám mờ như sương núi đang chậm rãi chuyển động, lúc dày lúc mỏng, như khói bếp bay ra từ một mái nhà xa.

Tạ Thiên Phong mở mắt ra, nhìn đôi bàn tay ấy.

“Bảng truy nã vẽ đúng,” y nói.

“Vẽ đúng.”

Tạ Thiên Phong bật cười. Lần này là cười thật, vai rung lên, rượu Bạch Lĩnh trong vò sóng sánh. Y cười tới mức phải lấy tay che mặt.

“Một vạn khối thượng phẩm,” y nói, giọng nghẹn trong tiếng cười. “Ta mà mang đầu ngươi lên Chấp Pháp Đường, ta mua được cả Bạch Lĩnh.”

“Ngươi muốn mua Bạch Lĩnh à?”

“Không.” Tạ Thiên Phong buông tay khỏi mặt. Đôi mắt y đỏ hoe dưới ánh trăng. “Ta muốn biết khi nào.”

Đó là câu y đã hỏi suốt ba năm, qua những lá thư Đa Đa chuyển đi chuyển lại giữa Đông Thắng và Nam Hoang. Câu duy nhất, lần nào cũng chỉ có câu ấy. Khi nào?

Trường Ca nhìn y.

“Ta xuống Huyết Lao ba ngày ba đêm,” hắn nói. “Chín tầng. Chín vạn tám nghìn bốn trăm sáu mươi mốt người. Hôm nay ta mới biết đủ để trả lời ngươi.”

Tạ Thiên Phong ngồi thẳng dậy.

“Trước rằm tháng Tám. Trước Đại Tế. Trước cả hôn lễ.” Trường Ca nhìn lên mảnh trăng khuyết. “Đêm trăng non tới, ta xuống tầng chín. Một đêm, ta mang hết bọn họ ra.”

“Hết?” Tạ Thiên Phong nhìn hắn như nhìn một kẻ điên. “Chín vạn người. Một đêm. Ngươi định đào đường hầm chắc?”

“Không đào.” Trường Ca nói. “Ta có một chỗ để chứa.”

Tạ Thiên Phong nhìn hắn rất lâu. Y không hỏi chỗ ấy là chỗ nào. Ba năm trước, những lá thư từ Nam Hoang về có nói lờ mờ tới một trận hỏa bạo ở Cửu U, nói tới một vạn rưỡi phàm nhân Hỏa Vực Thành biến mất giữa biển lửa rồi hiện ra nguyên vẹn trên một sống núi cách đó mười dặm. Y đã đọc lá thư ấy ba lần.

“Được,” y nói. “Vậy ngươi cần ta làm gì?”


Tạ Thiên Phong nhặt một hòn sỏi, vạch lên mặt đá.

“Trận Huyết Lao không phải trận khóa cửa,” y nói. “Nó là một mạch. Từ chín tầng hầm, tinh huyết chảy theo trận văn lên Thiên Xu Phong, đổ vào Thiên Cơ Đại Trận. Đứng ở bất cứ đâu trong Huyết Lao mà vận lực mạnh hơn Kim Đan, trận văn rung, Đại Trận rung, Cổ Huyền ngồi trên Thiên Xu Phong biết ngay.”

Y vạch một đường dài, rồi vạch chín đường ngắn vắt ngang.

“Nhưng mạch có nhịp. Rằm thì máu dâng, trận mạnh nhất. Đêm trăng non thì máu lặn, trận yếu nhất. Đêm ấy, mỗi tầng hầm có một chốt trận để người tuần đêm đóng lại kiểm tra máng. Ai giữ lệnh tuần thì đóng được.” Y gõ hòn sỏi lên đường ngắn cuối cùng. “Tầng chín. Cuối tháng này, đêm trăng non, phiên tuần là của ta. Ta có thể tách tầng chín ra khỏi mạch. Một canh giờ. Trong một canh giờ ấy, dưới tầng chín ngươi có đánh sập cả vách đá, trên Thiên Xu Phong cũng chỉ nghe thấy tiếng máu chảy như mọi đêm.”

“Một canh giờ,” Trường Ca nhắc lại.

“Một canh giờ. Rồi các chốt tự mở lại. Không ai ngăn được.” Tạ Thiên Phong nhìn hắn. “Và ngươi biết ai ở tầng chín.”

“Âm Cửu Linh.”

“Âm Cửu Linh.” Tạ Thiên Phong ném hòn sỏi xuống vực. “Nguyên Anh Sơ kỳ. Lão không đi đâu cả. Chín năm, lão ở dưới ấy, ăn ngủ cạnh khu con tin. Lão bảo là để câu cá. Ta nghĩ lão sợ. Lão biết con cá ấy sẽ về.”

Y im lặng một lúc. Rồi y nói, giọng thấp xuống:

“Có một chuyện, ta tìm được năm ngoái. Trong kho hồ sơ của Chấp Pháp Đường. Chỗ ấy ta không được vào, nhưng ta coi đường áp giải chín năm, người coi kho cũng có em trai bị xâu đi.”

Y lấy từ trong ngực áo ra một mảnh giấy gấp làm tư. Giấy vàng, nét chữ chép tay vội vàng.

Trường Ca mở ra. Dưới ánh trăng, hắn đọc:

Năm Quý Mão, tháng Chín. Thanh Thạch thôn, Đông Thắng. Rút mạch toàn bộ, theo chỉ thị của Tông Chủ. Pháp khí: Trừu Mạch Đinh. Người chấp hành: Âm Cửu Linh. Dị số chưa thấy. Mạch rút xong, đất lở phía sau thôn. Thiệt hại phàm nhân: hai. Không đáng kể.

Hắn đọc ba lần.

Những chữ gần giống thế này, hắn đã đọc một lần, năm mười lăm tuổi, ở trang cuối cuốn sổ của Hoàng Kỳ. Rút toàn bộ. Lý do: dị số. Núi lở, chết hai người. Nhưng cuốn sổ ấy không có hai dòng này. Pháp khí. Người chấp hành. Mười lăm năm nay, hắn ngờ. Hắn chưa từng được biết.

Hai. Không đáng kể.

Năm ấy hắn mười hai tuổi. Năm ấy giếng cạn. Năm ấy, sau một đêm, cả sườn núi sau làng đổ xuống, vùi căn nhà gỗ, vùi cha, vùi mẹ. Năm ấy hắn quỳ trên đống đá đào tới mười đầu ngón tay nát bấy.

Một cây đinh.

Hắn nhớ cây đinh đen trên ngón tay Âm Cửu Linh. Dài một gang. Những vòng khắc nhỏ như vảy rắn. Lão xoay nó như người ta xoay một cái tẩu thuốc, ngồi trên bậc đá trước cửa Huyết Lao, ba ngày trước.

Trường Ca gấp tờ giấy lại. Gấp chậm, đúng theo những nếp cũ. Rồi hắn cất nó vào trong ngực áo, cạnh mảnh cổ giản.

Mảnh cổ giản ấm lên một chút. Không có tiếng nói. Mạc Lão vẫn ngủ.

“Hai người,” hắn nói. Giọng hắn không to. Nhưng Tạ Thiên Phong, đã từng đứng đối mặt với hắn trên đài Đại Bỉ, đã từng thấy hắn uống thẳng Thái Âm Hàn Tủy mà tim ngừng đập, chưa từng nghe giọng hắn như thế. “Cha ta là Lục Đại Sơn. Mẹ ta họ Tô. Mẹ ta biết hát. Cha ta chẻ củi cho cả làng. Không đáng kể.”

Tạ Thiên Phong không nói gì. Y chỉ đẩy vò rượu tới gần tay hắn hơn.

Trường Ca uống. Hắn uống một hơi dài, tới khi vò rượu Bạch Lĩnh nhẹ đi một nửa. Rồi hắn đặt vò xuống, rất nhẹ, không một tiếng động.

“Đêm trăng non,” hắn nói. “Ngươi tách tầng chín ra. Ta xuống. Ta tìm lão. Rồi ta mang người ra.”

“Ngươi đánh được lão không?” Tạ Thiên Phong hỏi thẳng. “Ta không hỏi tu vi. Lão là Nguyên Anh Sơ kỳ, ngươi giấu cái gì đó ta không nhìn ra, ta biết. Ta hỏi, ngươi có giữ được tay mình không. Lão mà chạy được lên một tầng, trận rung.”

Trường Ca nhìn đôi bàn tay mình dưới ánh trăng.

“Lão không chạy được,” hắn nói. “Ta không dùng thứ gì to tát cả. Ta chỉ chẻ củi.”


Trăng lên cao hơn. Rượu trong vò thứ nhất đã cạn.

Trường Ca đưa tay vào trong ngực áo. Không phải lấy từ túi trữ vật. Hắn khép mắt lại một nhịp. Thần thức đi vào trong Đồ, đi qua cánh đồng lúa vàng, đi qua con đường đất, tới căn nhà có cái án thư gỗ mít. Trên án thư là một hòn đá tròn như trứng gà, trắng xám, nhẵn, có vân như mây.

Khi hắn mở mắt ra, trong lòng bàn tay hắn có hai hòn đá.

Một hòn trắng xám, vân mây, đã cũ, mặt đá có những vết sứt nhỏ. Hòn kia trắng hơn, mới hơn, vân mây còn mờ nhạt. Bảy ngày ở tầng ba Vạn Bảo Lâu, hắn đã nhờ Đa Đa tìm một khối Lưu Ảnh Thạch trắng thượng hạng. Rồi hắn ngồi suốt một đêm, đem từng cảnh trong hòn đá cũ, khắc lại vào hòn đá mới, không sai một mảy may.

Hắn đặt hòn đá mới vào tay Tạ Thiên Phong.

“Đây là gì?”

“Lạc Hà Trấn.” Trường Ca nói. “Một cái trấn trồng đào bên bờ đông Huyết Nguyệt Hồ. Mười hai năm trước, bí cảnh Huyết Nguyệt mở ra, cả trấn chết trong một đêm. Thiên Cơ Tông báo là thiên tai.”

Tạ Thiên Phong nắm hòn đá. Y biết chuyện Lạc Hà. Đông Thắng ai cũng biết. Bí cảnh sập, trấn bên hồ chết sạch, thiên tai, trời bất nhân.

“Trong trấn có một cô bé tên Tiểu Đào,” Trường Ca nói tiếp. “Còn nhỏ lắm. Ta dạy nó viết chữ Mẫu. Nó viết chữ Đào, chữ Mẫu, vẽ hình mẹ nó, vẽ cây đào, đưa cho ta. Đêm ấy, mẹ nó ôm nó che trước người. Rồi cả hai mẹ con đều thành những sợi chỉ đỏ bay về một cái hồ lô.”

Hắn dừng lại.

“Những gì nó thấy đêm ấy, ta đã giữ lại được trong hòn đá này. Ai cầm cái hồ lô, ai đứng trên gò đất, ai kết ấn, đều ở trong đó.”

Tạ Thiên Phong nhìn hòn đá trong tay. Đầu ngón tay y truyền một sợi thần thức rất mảnh vào, rồi rút ra ngay, như người ta rụt tay khỏi một cái nồi đang sôi. Mặt y trắng đi.

“Áo đen,” y nói khẽ. “Kiếm bạc trên tay áo. Hồ lô ngọc bích.” Y nhắm mắt. “Âm Cửu Linh.”

“Phải.”

“Ngươi giữ cái này mười hai năm?”

“Ta giữ nó chờ một ngày.” Trường Ca nói. “Ngày cả Đông Thắng đều ngẩng đầu lên nhìn một chỗ. Ngày chư tông tụ hội, ngày Thiên Cơ Tông muốn cả thiên hạ nhìn vào mình nhất.”

Tạ Thiên Phong mở mắt ra.

“Hôn lễ.”

“Hôn lễ.” Trường Ca gật đầu. “Ngươi là chân truyền. Đêm ấy ngươi sẽ đứng trong Thiên Xu Đại Điện. Ta không vào được đó. Ngươi vào được.”

Hắn đặt tay lên tay Tạ Thiên Phong, khép những ngón tay của y lại quanh hòn đá.

“Đến ngày ấy, chiếu nó lên trời.”

Tạ Thiên Phong ngồi im rất lâu. Gió núi thổi tung tóc y. Dưới chân núi, vệt đỏ của Huyết Lao vẫn đập.

“Ngươi biết chiếu cái này lên giữa hôn lễ Thánh Tử thì ta thế nào không?” Y hỏi, giọng bình thản như hỏi giá một vò rượu.

“Biết.”

“Ta sẽ không còn là chân truyền. Ta sẽ không còn là đệ tử Thiên Cơ Tông. Ta sẽ có bảng truy nã giống ngươi, chắc là rẻ hơn.” Y nghiêng đầu. “Có lẽ không sống nổi qua đêm ấy.”

“Có lẽ.”

Tạ Thiên Phong bật cười. Y cất hòn đá vào trong ngực áo, đặt tay lên trên, ấn xuống như người ta ấn chặt một lời thề.

“Năm ấy, trên đài Đại Bỉ, ngươi chỉ cho ta chỗ sai trong kiếm của ta,” y nói. “Năm ấy ta nói, mạng này của Tạ Thiên Phong, ta nợ ngươi. Nợ thì phải trả.”

“Ta nhớ.”

“Lần này không phải trả nợ ngươi.” Tạ Thiên Phong lắc đầu. Ánh mắt y nhìn xuống vệt đỏ dưới chân núi, nhìn xuống tầng tám, cái chuồng ấy, đứa bé gái ấy. “Lần này là ta nợ bọn họ.”

Y cầm vò rượu thứ hai lên, bóc nắp, đưa cho hắn trước.

“Còn Cổ Huyền?” Trường Ca hỏi.

“Bế quan trên Thiên Xu Phong từ đầu năm.” Tạ Thiên Phong đáp. “Hóa Thần Trung kỳ, kẹt hai trăm năm. Ba năm nay, mỗi tháng lão ra một lần, đứng trên đỉnh nhìn xuống Vạn Nhân Khanh, rồi lại vào. Không ai thấy lão nói chuyện với ai. Chỉ có Âm Cửu Linh và Thánh Tử được vào động phủ. Có người bảo lão đã không còn ăn, không còn ngủ, chỉ ngồi đếm từng sợi tinh huyết chảy lên từ Huyết Lao.”

Trường Ca nhớ lời hai tên cai ngục. Chín vạn viên Huyết Đan, đốt vào một người.

“Ta làm nội ứng cho ngươi,” Tạ Thiên Phong nói. “Từ đêm nay tới ngày ấy, Thiên Cơ Tông nói gì, làm gì, đổi phiên tuần lúc nào, Âm Cửu Linh lên núi lúc nào, Cổ Huyền bế quan lúc nào, ta gửi cho Đa Đa. Đêm trăng non, ta mở tầng chín. Đêm hôn lễ, ta chiếu đá.”

“Tạ Thiên Phong…”

“Đừng nói cảm ơn.” Tạ Thiên Phong ngắt lời. “Ngươi nói cảm ơn, ta lại phải nợ ngươi một câu nữa. Ta mệt rồi.”

Trường Ca nhìn y một lúc. Rồi hắn đỡ lấy vò rượu, cụng vào vò của y một cái.

Hai vò rượu Bạch Lĩnh chạm nhau, kêu một tiếng trong trẻo, tan vào gió núi.


Gần sáng, rượu đã cạn cả hai vò.

Tạ Thiên Phong đứng dậy trước, phủi áo, đeo kiếm lên lưng. Trên sườn núi phía đông, trời đã ửng lên một dải màu xám tro.

“Còn một chuyện,” y nói, không quay đầu lại. “Thánh Nữ Dao Trì.”

Trường Ca vẫn ngồi bên mép đá.

“Nửa năm trước, nàng ta tới Thiên Cơ Tông một lần, theo Bích Lạc Tiên Tử bàn việc hôn sự. Ta đứng gác ở cổng Thiên Xu Đại Điện.” Tạ Thiên Phong nói chậm. “Lúc ra về, nàng ta đi ngang qua ta. Nàng ta dừng lại. Hỏi ta một câu.”

“Câu gì?”

“Tạ chân truyền, có tin gì của người ở Nam Hoang không.” Tạ Thiên Phong quay lại nhìn hắn. “Ta nói không. Nàng ta gật đầu, đi tiếp. Không nói thêm câu nào.”

Trường Ca không đáp.

“Nàng ta có biết không?” Tạ Thiên Phong hỏi. “Chuyện lô đỉnh.”

“Ta nghĩ là không.” Trường Ca nói. Rồi hắn im lặng một lúc. “Nàng sẽ biết. Không phải từ ta.”

Tạ Thiên Phong nhìn hắn thêm một nhịp. Rồi y gật đầu, quay người, đi xuống lối mòn. Áo trắng viền lam của y chẳng mấy chốc khuất vào rừng thông.

Trường Ca ngồi lại một mình trên mỏm đá.

Trăng khuyết đã lặn. Trên đỉnh Thiên Xu Phong, ánh đèn của Thiên Xu Đại Điện vẫn sáng, đèn lồng đỏ đã bắt đầu được treo dọc hành lang, từng dãy, từng dãy. Đèn hỷ.

Hắn đếm ngày.

Hôm nay là mười chín. Còn mười một ngày nữa thì tới đêm trăng non.

Hắn đưa tay lên ngực áo, chạm vào tờ giấy vàng chép tay. Hai. Không đáng kể.

Rồi hắn đeo găng da trâu vào, đội nón lá lên, đứng dậy, đi xuống núi về phía Hạ Khê. Bước chân trái trước. Bước dài hơn người thường một chút. Vai hơi nghiêng về bên phải.

Như người vác củi.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.