Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 62: Huyết Trái Huyết Thường

Chương 62 · 2026-10-14 · 3915 chữ

Thập bát niên tiền sơn tự băng, Nhất đinh trừu tận cố hương thằng. Tiều phu tam thức vô kỳ thuật, Tước mộc thuận văn huyết tự trưng.


Mười một ngày ấy trôi qua như mười một hòn đá rơi xuống giếng.

Trường Ca không ra khỏi tầng ba Vạn Bảo Lâu. Ban ngày, hắn ngồi bên cửa sổ nhìn xuống con phố của Thanh Vân Phường Thị, nhìn người qua kẻ lại, nhìn những đoàn áp giải đi qua rìa phố vào lúc gà gáy. Ban đêm, hắn ngồi xếp bằng giữa phòng sổ sách, thần thức chìm vào Đồ.

Trong Đồ, cánh đồng lúa vẫn vàng. Ở góc đông, nơi hắn đã thả dòng địa hỏa Cửu U vào ba năm trước, mặt đất ấm lên như lòng bếp, có một cái giếng nhỏ nước nóng bốc hơi. Hắn đi dọc bờ ruộng, đếm từng bước, đo từng thước đất. Năm vạn. Sáu vạn, nếu ép. Hắn biết điều ấy như biết hai bàn tay mình. Chín vạn tám nghìn người là một con số mà Đồ không chứa nổi.

Hắn không nói với ai.

Tin của Tạ Thiên Phong về tới mỗi đêm, kẹp trong những cuốn sổ hàng mà người của Vạn Bảo Lâu mang lên mang xuống. Âm Cửu Linh ba ngày trước có lên Thiên Xu Phong một lần, ở trong động phủ Tông Chủ một canh giờ, khi trở xuống thì mang theo một cái lò đan nhỏ bằng đồng đen. Đội áp giải đợt cuối trong tháng đã vào hầm, sau đó cửa Huyết Lao đóng, không nhận thêm người. Phiên tuần đêm trăng non không đổi.

Đêm thứ mười, Đa Đa ngồi đối diện hắn, bàn tính vàng đặt trên bàn, không gẩy.

“Đệ chuẩn bị rồi,” y nói. “Ba trăm thùng gạo, năm mươi thùng thuốc, hai trăm cái nồi, sáu nghìn tấm chăn. Đưa từ hôm kia, theo đường buôn muối về phía Hạ Khê, cất trong mấy cái kho cũ bên kia sông. Từ đó tới Thanh Thạch nửa ngày đường. Người của đệ không biết để làm gì. Họ chỉ biết chưởng quỹ điên rồi, mua gạo về chôn.”

“Ghi sổ.”

“Ghi rồi.” Đa Đa nhìn hắn. “Huynh không định đưa người về Thanh Thạch thật đấy chứ? Chỗ ấy cách Thiên Cơ Sơn chưa tới một ngày đường. Cổ Huyền đứng trên Thiên Xu Phong, nhìn xuống là thấy.”

“Vì thế mới đưa về đó.”

Đa Đa im lặng hồi lâu. Rồi y cầm bàn tính lên, gẩy một tiếng.

“Huynh nói vậy, đệ hiểu. Đệ không hiểu, nhưng đệ hiểu.” Y đặt bàn tính xuống. “Đêm mai đệ không ngủ. Đệ ngồi đây, đếm. Huynh mà không về, đệ sẽ ghi vào sổ là huynh nợ đệ thêm một mạng.”


Đêm trăng non.

Trời đen như đáy nồi. Không trăng, không sao, mây thấp đè xuống những ngọn thông trên sườn nam Thiên Cơ Sơn. Gió núi không thổi. Cả dãy núi im phăng phắc, như đang nín thở.

Chiều hôm trước, Hà Tam lại xin vào phiên trực tầng chín. Đồ Lập nhìn lệnh bài, nhổ một bãi nước bọt: “Thằng này nghiện xuống đáy hầm à.” Rồi gạch tên y vào sổ. Không ai muốn xuống tầng chín. Có kẻ xin, càng tốt.

Canh hai, Trường Ca ngồi trên chiếc ghế gỗ trong chòi canh.

Trước mặt hắn, mười hai chuồng sắt chìm trong ánh đỏ mờ. Huyết tinh trên vách đá đã nhạt đi so với mười một ngày trước. Đêm trăng non, máu lặn. Hắn nghe được tiếng máu chảy trong những rãnh đá sau vách, chậm hơn, khẽ hơn, như hơi thở của một người già đang ngủ say.

Trong chuồng thứ năm, Thạch Đầu ngồi dựa lưng vào vách, hai mắt mở. Y không nhìn ra chòi canh. Y nhìn vào vạch thứ ba mươi chín trên vách đá. Trong lòng bàn tay y, mẩu chì than nắm chặt tới nỗi đen cả kẽ ngón.

Canh ba.

Có tiếng bước chân trên thang đá. Một người. Bước đều, nặng, giày da cứng.

Tạ Thiên Phong đi xuống, lệnh tuần cầm trên tay, áo trắng viền lam đổi thành áo tuần đêm màu xám đen. Y không nhìn Trường Ca. Y đi thẳng tới đầu hành lang, nơi có một cột đá khắc trận văn chạy từ sàn lên trần, đặt lệnh tuần vào một cái khe trên cột.

Trận văn trên cột đá sáng lên một nhịp, rồi tắt.

Ngay sau đó, ánh đỏ trên khắp vách tầng chín chậm rãi lụi đi, như than hồng phủ tro. Tiếng máu chảy sau vách đá vẫn còn, nhưng nó không còn đi về đâu nữa. Nó chảy vòng quanh trong tầng chín, như một con sông bị chặn mất cửa.

Tạ Thiên Phong rút kiếm, gõ nhẹ ba tiếng lên cột đá.

Cạch. Cạch. Cạch.

Rồi y quay người, đứng chắn ở chân thang đá, lưng hướng về hành lang, mặt hướng lên tám tầng phía trên.

Một canh giờ.

Trường Ca đứng dậy.

Hắn tháo nón lá ra, đặt lên ghế. Hắn cởi áo áp giải xám tro ra, gấp lại, đặt lên trên nón. Bên trong là bộ áo vải nâu cũ hắn đã mặc suốt bốn mươi ngày trên biển. Hắn tháo đôi găng da trâu ra, đặt lên cùng. Đôi bàn tay sẹo lửa lộ ra dưới ánh đỏ mờ, khí xám dưới làn da sẹo lặng lẽ chuyển động.

Rồi hắn rút thanh kiếm đồng từ trong Đồ ra.

Thanh kiếm cũ của cha. Gỉ đã bong gần hết, đồng thẫm ánh xanh lạnh, trên thân kiếm những đường vân đỏ như mạch máu, ở gần chuôi là một chữ cổ chưa thành: nửa nét, một nét ngang, một chấm đỏ.

Hắn đi dọc hành lang.

Qua chuồng thứ nhất. Qua chuồng thứ ba, nơi Lý trưởng già đang ngồi dậy, nhìn theo hắn. Qua chuồng thứ năm. Thạch Đầu đứng dậy, bước tới sát song sắt. Hai người không nhìn nhau. Hắn đi qua.

Cuối hành lang, sau chuồng thứ mười hai, có một cánh cửa đá.


Phòng của Âm Cửu Linh không lớn. Một gian đá vuông vức, vách đá đỏ thẫm, trên vách mọc những cụm huyết tinh to bằng nắm tay. Không giường, không ghế. Ở chính giữa là một cái bồ đoàn cũ, trước bồ đoàn là một cái lò đan nhỏ bằng đồng đen đang đỏ lửa. Trong lò có tiếng sôi lục bục như có ai đó nấu cháo.

Âm Cửu Linh ngồi trên bồ đoàn, hai tay kết ấn, mắt nhắm. Cái hồ lô ngọc bích đặt bên cạnh. Cây đinh đen nằm ngang trên đầu gối lão.

Khi cánh cửa đá mở ra, lão không mở mắt.

“Hà Tam,” lão nói. Giọng khàn và chậm. “Tầng chín không có lệnh của ta, không ai được bước qua cửa này. Ngươi thua bạc tới mức chán sống rồi sao?”

Trường Ca không đáp. Hắn bước vào, đóng cánh cửa đá lại sau lưng.

Rồi hắn buông Liễm Tức Thuật.

Không phải buông hết. Chỉ là bỏ đi cái lớp Trúc Cơ trung kỳ hắn đã khoác lên suốt hai tháng nay. Bên dưới lớp ấy, khí tức của một Nguyên Anh Trung kỳ trồi lên, trầm và nặng, như đáy sông lộ ra khi nước rút. Không lẫn khí Hỗn Độn. Chỉ có Nguyên Anh. Chỉ có một con người đứng đó.

Âm Cửu Linh mở mắt ra.

Đôi mắt hẹp như hai lưỡi dao chưa tuốt ấy nhìn hắn từ đầu tới chân. Dừng lại trên đôi bàn tay sẹo lửa. Dừng lại trên thanh kiếm đồng. Dừng lại trên gương mặt.

Rất lâu. Rồi lão cười.

“Cá cắn câu rồi,” lão nói khẽ, gần như dịu dàng. “Sáu năm trước ở Viêm Đài, ta thấy tấm lụa của ngươi, thấy cái tay khói xám của ngươi. Chín năm. Ta đợi ngươi chín năm.”

“Mười tám năm trước,” Trường Ca nói. “Thanh Thạch Thôn.”

Giọng hắn không to. Nó đi qua gian đá, đập vào vách, dội lại.

Âm Cửu Linh nghiêng đầu, như cố nhớ.

“Thanh Thạch.” Lão nhắc lại, rồi khẽ gật. “À. Cái thôn có một cái giếng cổ. Mạch dưới giếng ấy lạ lắm, ta đóng đinh tới ba lần mới rút sạch. Đất lở. Chết hai người.” Lão nhìn hắn, ánh mắt chợt sáng lên như vừa tìm ra một điều thú vị. “Là cha mẹ ngươi?”

Trường Ca không đáp.

“Ta không nhớ mặt họ,” Âm Cửu Linh nói thật thà. “Ta không nhớ mặt ai cả. Mạch thì ta nhớ. Mạch Thanh Thạch là thứ mạch ta rút đẹp nhất đời.” Lão cầm cây đinh đen lên, xoay một vòng giữa hai ngón tay. “Ngươi tới đây báo thù, hay tới cứu cái đám con tin ngoài kia? Nếu là cứu người, ngươi đã tới muộn. Nếu là báo thù…”

Tay trái lão chợt lật lên, đập vào một dải trận văn khắc trên nền đá bên cạnh bồ đoàn.

Không có gì xảy ra.

Trận văn không sáng. Không có tiếng chuông. Không có rung động nào truyền đi lên tám tầng phía trên, lên Thiên Xu Phong.

Âm Cửu Linh nhìn xuống dải trận văn tối om. Rồi lão ngẩng lên nhìn Trường Ca. Lần đầu tiên trong đêm, trên gương mặt dài ấy hiện ra một thứ gì đó không phải là nụ cười.

“Tạ Thiên Phong,” lão nói.

“Một canh giờ,” Trường Ca nói. “Không ai nghe thấy. Không ai đến.”

Âm Cửu Linh im lặng một nhịp. Rồi lão đứng dậy.

Khí tức Nguyên Anh Sơ kỳ của lão bùng ra, lạnh và tanh, như một con rắn lớn vừa thức giấc trong hang. Cái hồ lô ngọc bích bay lên, lơ lửng ngang vai lão, miệng hồ lô chĩa về phía Trường Ca. Cây đinh đen nằm trong lòng bàn tay phải lão, mũi đinh hướng xuống, những vòng khắc như vảy rắn trên thân đinh bắt đầu chuyển động, chậm rãi, như những cái vảy đang mở ra.

“Nguyên Anh Trung kỳ,” lão nói. “Con trai một tên tiều phu, ba mươi tuổi, Nguyên Anh Trung kỳ. Tông Chủ nói đúng. Ngươi đúng là dị số.” Lão cười, nụ cười đã trở lại, nhưng mỏng hơn. “Có điều, Trung kỳ đối Sơ kỳ, hơn ta một tiểu cảnh. Ta sống ba trăm năm. Ngươi sống ba mươi. Ngươi có gì?”

Trường Ca nâng kiếm lên.

Không có kiếm quyết. Không có kiếm ý cuồn cuộn. Không có Hỗn Độn. Không có Đồ. Hắn chỉ cầm thanh kiếm đồng như người ta cầm một cái rìu: hai tay, tay phải trên, tay trái dưới, chân trái bước lên trước một bước, vai nghiêng về bên phải.

“Ta có ba thức,” hắn nói. “Cha ta dạy.”


Hồ lô ngọc bích gầm lên trước.

Từ miệng hồ lô phun ra một luồng sương đỏ. Không phải lửa. Không phải độc. Là huyết khí. Huyết khí của những người đã bị nó nuốt, hàng nghìn, hàng vạn, đặc quánh lại như bùn, cuồn cuộn lao tới. Trong luồng sương đỏ ấy có những khuôn mặt mờ mờ, há miệng mà không kêu được tiếng nào.

Trường Ca nhìn nó.

Thức thứ nhất. Khai.

Năm hắn tám tuổi, trước một cây sồi già, cha hắn đã nói: Đừng nhìn cái cây. Nhìn thớ gỗ. Đừng nhìn cái cây.

Hắn không nhìn luồng sương đỏ. Hắn không nhìn những khuôn mặt. Thiên Diễn Nhãn mở ra trong mắt hắn, một hơi thở, hai hơi thở. Luồng sương đỏ trong mắt hắn tan thành từng sợi. Những sợi huyết khí bện vào nhau như thớ một khúc gỗ, chạy dọc từ miệng hồ lô ra ngoài. Mỗi sợi có một đầu buộc vào trong hồ lô. Mỗi sợi là một người.

Và chúng không bện chặt. Chúng bị ép vào nhau. Ép bằng một cái ấn kết trong lòng hồ lô, ép bằng ý chí của Âm Cửu Linh. Ở giữa, có một đường thớ thẳng, nơi những sợi huyết khí không chịu dính vào nhau. Như thớ của một khúc gỗ thông, bổ dọc theo nó, cả khúc gỗ sẽ tự tách ra làm đôi.

Thức thứ hai. Phách.

Hắn bước lên một bước. Kiếm đồng giơ cao quá đầu, bổ xuống.

Thẳng. Dọc. Không nhanh. Như người ta bổ một khúc củi trên sân nhà vào một buổi sáng mùa đông.

Lưỡi kiếm đi vào luồng sương đỏ, đúng vào đường thớ ấy.

Luồng sương đỏ tách làm đôi. Không phải bị chém. Nó tự tách, như khúc gỗ tự toác ra dưới lưỡi rìu đặt đúng chỗ. Hai nửa sương đỏ bay sang hai bên, đập vào vách đá. Và lưỡi kiếm không dừng lại. Nó đi tiếp theo đường thớ, đi ngược vào trong miệng hồ lô, chạm vào cái hồ lô ngọc bích.

Hồ lô nứt.

Một đường nứt thẳng tắp, từ miệng hồ lô xuống tới đáy, dọc theo đúng cái vân ngọc mà người thợ chế tác năm xưa đã giấu đi. Tiếng nứt khẽ như tiếng một quả bầu khô vỡ.

Rồi từ trong đường nứt ấy, những sợi chỉ đỏ bay ra.

Hàng trăm. Hàng nghìn. Mảnh như tơ, đỏ như máu, không còn bị ép vào nhau nữa, chúng bay lên, lơ lửng trong gian đá như một đàn đom đóm đỏ. Một lúc, chúng đứng yên. Rồi chúng tan dần, từng sợi, từng sợi, như những ngọn đèn được thổi tắt sau một đêm dài.

Trường Ca không nhìn theo. Nhưng hắn biết, trong đàn đom đóm đỏ ấy, có hai sợi nhỏ hơn những sợi khác, bay sát vào nhau. Một mẹ. Một con.

Âm Cửu Linh hộc ra một ngụm máu.

Hồ lô ngọc bích là bản mệnh pháp bảo của lão. Nó vỡ, thần hồn lão rách một mảnh. Lão lảo đảo lùi lại hai bước, gương mặt dài trắng bệch.

“Ngươi…” Lão nghiến răng. “Đó không phải kiếm pháp.”

“Không phải,” Trường Ca nói. “Đó là chẻ củi.”


Âm Cửu Linh không nói nữa.

Lão lao tới. Nhanh như một con rắn bật ra khỏi hang. Cây đinh đen trong tay lão không đâm vào yết hầu, không đâm vào tim. Nó đâm vào vai trái Trường Ca, ngay dưới xương quai xanh, nơi một đường kinh mạch lớn chạy từ Nguyên Anh lên cánh tay.

Trường Ca không tránh.

Cây đinh đen đâm ngập vào da thịt hắn, tới tận chuôi. Những vòng khắc như vảy rắn trên thân đinh mở ra, bám vào kinh mạch hắn như rễ cây bám vào đất. Rồi nó bắt đầu rút.

Đau. Không phải đau như dao cắt. Là đau như có ai đó đang rút một sợi dây từ trong xương ra. Chân khí trong kinh mạch hắn bị hút ngược về phía cây đinh, ào ào như nước tháo cống. Nguyên Anh ngũ sắc trên đài sen trong đan điền hắn rung lên, chao đảo.

Đây là cách lão đã rút linh mạch Thanh Thạch. Đóng đinh xuống. Để nó bám rễ. Rồi rút.

Âm Cửu Linh áp sát vào hắn, mặt cách mặt hắn chưa tới một gang tay. Lão cười. Hơi thở của lão có mùi máu và mùi lò đan.

“Mạch của ngươi,” lão thì thầm, “cũng lạ như cái giếng ấy.”

Trường Ca nhìn lão.

Thức thứ ba. Đoạn.

Cha hắn chưa từng nói nhiều về thức này. Chỉ nói: có những khúc gỗ, thớ không thẳng. Chỗ hai cành mọc ra từ một gốc, thớ xoắn vào nhau thành mắt gỗ. Bổ theo thớ thì rìu kẹt. Gặp mắt gỗ, phải đánh thẳng vào chỗ rối nhất.

Thiên Diễn Nhãn của hắn mở thêm một hơi thở nữa. Ba hơi thở.

Hắn nhìn thấy. Cây đinh đen trong vai hắn không phải một vật chết. Từ đầu đinh, một sợi chỉ đen mảnh như tóc chạy ngược lên, đi qua cổ tay Âm Cửu Linh, đi qua cánh tay, đi vào ngực lão, xuống tới đan điền, buộc vào Nguyên Anh của lão. Cây đinh rút mạch người khác, nhưng nó cũng là một phần mạch của lão. Hai thứ mạch, mạch của hắn và mạch của lão, chạm nhau ngay trong lòng cây đinh, xoắn vào nhau thành một cái mắt gỗ.

Hắn không rút cây đinh ra.

Hắn để nó rút. Hắn mở toang kinh mạch vai trái, cho chân khí ào ra, ào vào cây đinh. Nhiều hơn. Nhanh hơn. Nhiều hơn cái mà một Nguyên Anh Sơ kỳ có thể nuốt được trong một hơi.

Âm Cửu Linh khựng lại. Cây đinh đen trong tay lão nóng lên. Những vòng vảy rắn trên thân đinh run rẩy, phình ra.

Và Trường Ca hạ kiếm.

Không phải bổ. Không phải chém. Hắn xoay ngược thanh kiếm đồng, đâm mũi kiếm thẳng xuống, đúng vào chỗ cây đinh đen đâm vào vai mình. Đúng vào cái mắt gỗ.

Mũi kiếm chạm vào đầu đinh.

Thanh kiếm đồng cắn.

Gỉ đồng còn sót lại trên lưỡi kiếm bong ra như vảy cá, lưỡi kiếm há ra như một cái miệng. Những đường vân đỏ trên thân kiếm sáng rực lên, đỏ như máu tươi, như những mạch máu vừa được đổ đầy. Và cây Trừu Mạch Đinh, cây đinh đã rút linh mạch của ba mươi bảy thôn Đông Thắng, đã rút cạn cái giếng cổ ở Thanh Thạch, đã làm lở cả một sườn núi chôn hai người, bị thanh kiếm đồng nuốt vào.

Từng tấc. Từng vòng vảy. Như một con rắn bị một con rắn lớn hơn nuốt từ đầu xuống đuôi.

Sợi chỉ đen nối từ cây đinh vào Nguyên Anh của Âm Cửu Linh căng lên. Rồi đứt.

Âm Cửu Linh thét lên.

Tiếng thét của lão không giống tiếng người. Nó giống tiếng của một cái rễ cây lớn bị nhổ bật khỏi đất. Từ đỉnh đầu lão, một Nguyên Anh nhỏ bằng nắm tay, da xanh xám, mặt giống hệt lão, vọt ra, hoảng loạn lao về phía cánh cửa đá.

Trường Ca không đuổi. Hắn chỉ quay lưỡi kiếm lại, lưỡi kiếm còn đang đỏ rực, bổ ngang một nhát.

Như bổ nốt nửa khúc củi còn lại.

Nguyên Anh của Âm Cửu Linh vỡ đôi giữa không trung, tan thành khói xanh xám, không kịp kêu một tiếng.

Cái thân thể dài gầy mặc áo đen thêu kiếm bạc đứng đó thêm một nhịp. Đôi mắt hẹp vẫn mở. Rồi nó đổ xuống nền đá, nằm ngang trước cái lò đan đồng đen, ngay cạnh cái hồ lô ngọc bích đã nứt đôi.


Gian đá im lặng.

Trong lò đan, tiếng sôi lục bục đã tắt. Thứ trong lò không còn ai giữ lửa, nguội dần, đông lại thành một khối đỏ sẫm như cục máu đông. Vô Cực Huyết Đan. Còn chưa thành.

Trường Ca đứng giữa gian đá. Vai trái hắn có một cái lỗ, máu chảy xuống ướt cả một bên áo vải nâu. Chân khí trong người vơi đi gần ba phần. Nguyên Anh trên đài sen vẫn ngồi, nhưng ngồi lệch, như một đứa trẻ vừa bị ai đó xô.

Hắn nhìn thanh kiếm đồng trong tay.

Gỉ đã bong sạch. Thân kiếm là một màu đồng thẫm, gần như đen, ánh lên một thứ xanh lạnh như nước giếng sâu. Những đường vân đỏ như mạch máu trước đây chỉ nằm trên mặt kiếm, giờ đã chìm vào trong, như mạch máu chìm dưới da một người đã khỏe lại. Và ở gần chuôi, chữ cổ chưa thành ấy, nửa nét, một nét ngang, một chấm đỏ, đã có thêm một nét. Một nét sổ thẳng, từ chấm đỏ kéo xuống, dài như một khúc gỗ dựng đứng.

Thanh kiếm nặng hơn một chút. Ấm hơn một chút. Trong lòng bàn tay hắn, nó khẽ rung lên, như vừa ăn no.

Địa phẩm Thượng.

Hắn không vui. Hắn cũng không buồn. Hắn cúi xuống nhìn Âm Cửu Linh.

Mười tám năm. Hắn từng nghĩ, tới ngày này, hắn sẽ nói nhiều lắm. Hắn sẽ hỏi lão vì sao, hắn sẽ kể cho lão nghe về một người cha chẻ củi cho cả làng, về một người mẹ biết hát, về mười đầu ngón tay nát bấy. Hắn sẽ đợi lão xin tha.

Lão đã không nhớ mặt họ.

Hắn đứng nhìn cái xác ấy rất lâu. Rồi hắn quỳ xuống. Không phải quỳ trước lão. Hắn quỳ xuống nền đá, quay mặt về phía nam, phía Thanh Thạch, phía gò đá xám có hai mẩu bài vị cháy.

“Cha,” hắn nói khẽ. “Mẹ.”

Hắn không nói gì thêm.

Hắn dập đầu ba cái. Nền đá đỏ thẫm. Trán hắn chạm vào đá lạnh.

Rồi hắn đứng dậy.

Hắn nhặt cái hồ lô ngọc bích nứt đôi lên, cất vào Đồ, đặt cạnh Lưu Ảnh Thạch trên án thư gỗ mít. Đó là chứng cớ. Hắn nhặt cái lò đan đồng đen với khối huyết đan chưa thành, cất vào. Cũng là chứng cớ. Rồi hắn lục túi trữ vật của Âm Cửu Linh. Bên trong có một xâu chìa khóa đồng, mười hai chiếc, khắc số. Chìa khóa mười hai chuồng tầng chín.

Hắn cầm xâu chìa khóa, mở cánh cửa đá, bước ra hành lang.


Ngoài hành lang, ánh đỏ trên vách đá vẫn lụi như than phủ tro.

Mười hai chuồng sắt không còn ai ngủ. Hai trăm sáu mươi mốt người Thanh Thạch đều đã ngồi dậy, đứng dậy, bám vào song sắt, nhìn về phía cuối hành lang. Họ không biết vừa có chuyện gì. Trận cấm của gian đá ấy giữ tiếng động lại bên trong. Họ chỉ thấy một người đàn ông áo vải nâu bước ra từ cánh cửa mà chín năm nay họ chỉ thấy Âm Cửu Linh bước ra. Một bên vai đẫm máu. Tay cầm một thanh kiếm màu đồng thẫm. Tay kia cầm một xâu chìa khóa.

Trường Ca đi tới chuồng thứ năm, tra chìa khóa số năm vào ổ. Xoay.

Cánh cửa sắt mở ra, kêu một tiếng ken két.

Thạch Đầu đứng ngay sau cánh cửa. Y không bước ra. Y nhìn hắn, nhìn vai áo đẫm máu, nhìn thanh kiếm, nhìn về phía cánh cửa đá cuối hành lang còn mở hé.

“Lão…”

“Chết rồi.”

Thạch Đầu nhìn hắn một lúc lâu. Rồi y quay người lại, bước tới vách đá phía trong chuồng, chỗ ba mươi chín vạch khắc thẳng hàng. Y giơ mẩu chì than lên, đặt bên cạnh vạch cuối cùng.

Y không vạch thêm vạch nào.

Y viết một chữ. Nét phẩy không run. Nét mác không lạc. Hai nét dựa vào nhau mà đứng.

Nhân.

Ở đầu hành lang, Tạ Thiên Phong vẫn đứng chắn ở chân thang đá, lưng hướng về phía họ. Y không quay lại.

“Nửa canh giờ,” y nói. Giọng y vang khẽ trong hành lang. “Ta nghe thấy tiếng lão thét. Không ai trên kia nghe thấy. Ngươi còn nửa canh giờ.”

Trường Ca nhìn lên. Phía trên tầng chín còn tám tầng. Chín vạn tám nghìn người. Sức chứa của Đồ: năm, sáu vạn.

Hắn đặt tay lên ngực áo, nơi mảnh cổ giản đang ấm lên.

“Đủ,” hắn nói.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.