Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 63: Sơn Hà Tàng Dân

Chương 63 · 2026-10-14 · 3897 chữ

Nhất quyển sơn hà vạn khẩu tàng, Thần hồn liệt xứ huyết thành hàng. Cửu thanh cảnh cổ kinh thiên khuyết, Phụ đồ quy hương nguyệt vị lương.


Trường Ca đứng giữa hành lang tầng chín, đưa tay vào ngực áo.

Hắn không lấy ra thứ gì. Hắn chỉ mở.

Từ trong lòng bàn tay hắn, một cuộn tranh cổ chầm chậm trải ra. Không phải lụa, không phải giấy. Nó giống một khoảng đất được ai đó gấp lại rồi giờ đây mở ra từng nếp: một màu vàng của lúa chín, một màu nâu của đường đất, một màu xanh của mấy rặng tre, một làn hơi nước trắng bốc lên từ một góc xa. Cuộn tranh lơ lửng giữa hành lang, dài chừng một trượng, cao chừng nửa người. Từ mặt tranh, một làn gió thổi ra. Gió mang theo mùi rơm phơi, mùi đất ấm, mùi khói bếp.

Trong mười hai chuồng sắt, hai trăm sáu mươi mốt người đứng im phăng phắc.

Họ là người Thanh Thạch. Chín năm dưới đáy hầm, họ đã quên mùi rơm.

Trường Ca đi dọc hành lang, mở từng chuồng một bằng xâu chìa khóa của Âm Cửu Linh. Tiếng khóa đồng lách cách. Tiếng cửa sắt ken két. Không ai bước ra. Họ đứng ở cửa chuồng, nhìn hắn, nhìn cuộn tranh, như những con chim đã bị nhốt quá lâu không dám bay khi lồng mở.

Thạch Đầu bước ra trước.

Y dìu mẹ. Bà mẹ mù đi chậm, chân trần trên nền đá lạnh. Tới trước cuộn tranh, bà dừng lại, ngẩng mặt lên, mũi khẽ động.

“Mùi rơm,” bà nói. “Thạch Đầu, có mùi rơm.”

“Có, mẹ.”

“Mùa gặt à?”

Thạch Đầu nhìn Trường Ca. Trường Ca gật đầu.

“Mùa gặt, mẹ.” Y nói. Rồi y quay lại, nhìn hai trăm sáu mươi người đang đứng ở cửa mười hai chuồng sắt. Giọng y khàn, nhưng vang đi khắp hành lang. “Đi theo ta. Ai còn đi được thì dìu người không đi được. Đừng sợ. Bên kia là ruộng.”

Y dắt mẹ bước vào cuộn tranh.

Không có tiếng động nào. Hai mẹ con chỉ đơn giản là bước tới một bước, rồi không còn ở hành lang nữa. Trên mặt tranh, giữa cánh đồng lúa vàng, có hai cái bóng nhỏ xíu đứng bên bờ ruộng.

Lý trưởng già bước theo thứ hai. Ông đi ngang qua Trường Ca, dừng lại một nhịp, không quay đầu.

“Nhà họ Lục,” ông nói. “Ta biết mà.”

Rồi ông bước vào.

Hai trăm sáu mươi mốt người. Hắn đếm từng người. Người cuối cùng là một đứa bé trai bảy tuổi, một trong bốn đứa học chữ với Thạch Đầu. Nó dừng lại trước cuộn tranh, ngoái lại nhìn hắn, rồi giơ ngón tay vạch lên không khí hai nét. Một nét phẩy, một nét mác.

Hắn mỉm cười. Đứa bé bước vào.

Trong ngực hắn, mảnh cổ giản ấm lên. Thần thức hắn chạm vào Đồ, thấy hai trăm sáu mươi mốt người đứng trên bờ ruộng, ngơ ngác. Thấy Thạch Đầu đang dắt mẹ về phía mấy nóc nhà trong làng. Thấy căn nhà gỗ thứ ba, căn nhà mà hắn dựng lại từ trí nhớ, mái lá, sân đất, có một cái chum đựng nước. Lý trưởng già đứng trước căn nhà ấy, đứng rất lâu.

Hai trăm sáu mươi mốt người. Không nặng.

Còn chín vạn tám nghìn hai trăm.


Hắn cuộn Đồ lại, chạy lên thang đá.

Tạ Thiên Phong vẫn đứng ở chân thang. Khi hắn chạy qua, y nói một câu, rất nhanh:

“Tầng tám, chuồng cuối, phía tây.”

“Biết.”

Tầng tám không có đuốc. Ánh huyết tinh trên vách ở đây vẫn còn sáng, vì tầng tám chưa bị tách khỏi mạch. Hắn chạy dọc hành lang, không vận chân khí, chỉ chạy bằng chân, như một tên áp giải đang hớt hải đi đâu đó. Một tên cai ngục Kim Đan từ trong chòi canh thò đầu ra.

“Đứa nào chạy…”

Trường Ca không dừng. Hắn đi qua, tay trái phẩy nhẹ. Không phải chân khí. Chỉ là một cái gáy tay vào sau gáy, đúng vào một chỗ thớ thịt mà Thiên Diễn Nhãn đã chỉ cho hắn. Tên cai ngục gục xuống ghế, như ngủ.

Không có trận văn nào rung. Một cái gáy tay, không có chân khí, thì trận không nghe thấy.

Chuồng cuối, phía tây.

Hắn đứng trước song sắt.

Bên trong chừng ba mươi đứa trẻ. Đứa lớn nhất có lẽ năm tuổi, đứa nhỏ nhất còn chưa biết đi, nằm trên một tấm chiếu rơm. Không có người lớn. Chúng ngồi túm tụm vào nhau ở góc chuồng như một ổ chuột con. Cổ tay đứa nào cũng có những vết rạch nhỏ, mảnh, đều đặn.

Khi hắn tới, không đứa nào khóc. Chúng đã quên cách khóc từ lâu.

Có một đứa bé gái bò ra. Bò rất chậm, đến sát song sắt, rồi thò bàn tay nhỏ xíu ra ngoài, nắm lấy vạt áo vải nâu của hắn.

Tóc nó buộc túm bằng một sợi rơm. Má trái có một nốt ruồi nhỏ. Nó ngước lên nhìn hắn, rồi cười. Răng cửa sún mất một cái, chỗ ấy đã có một cái răng mới nhú lên, trắng và nhỏ như hạt gạo.

“Cơm,” nó nói.

Trường Ca quỳ xuống trước song sắt. Hắn nắm lấy bàn tay nhỏ ấy. Lạnh. Gầy như một nắm que.

“Ừ,” hắn nói. “Có cơm.”

Hắn không có chìa khóa chuồng tầng tám. Hắn không cần. Hắn đặt hai ngón tay lên song sắt, nhìn thớ sắt, tìm chỗ hai thanh sắt nối với khung đá. Hắn bẻ nhẹ. Hai thanh sắt cong ra như hai cọng rơm ướt.

Hắn mở Đồ. Hắn ôm từng đứa trẻ, đưa vào. Từng đứa một. Ba mươi mốt đứa. Đứa bé gái tóc buộc rơm là đứa cuối cùng. Trước khi vào, nó vẫn nắm vạt áo hắn không chịu buông, phải tới khi chân nó chạm vào mép tranh, bàn tay nhỏ ấy mới thả ra.

Trong Đồ, Thạch Đầu đã chạy tới bờ ruộng. Y đỡ lấy từng đứa trẻ, ôm vào lòng, gọi những người đàn bà Thanh Thạch tới.

Trường Ca đứng dậy, nhìn dọc hành lang tầng tám. Mười tám chuồng nữa. Gần hai nghìn người.

Ở đây, trận văn chưa bị tách. Hắn mở Đồ trong hành lang này, Đồ nuốt người, sẽ có một làn sóng linh khí. Trận sẽ nghe thấy.

Hắn nhìn về phía thang đá. Nhìn lên trên.

Rồi hắn mở Đồ ra, dài hết hành lang.


Cuộn tranh trải ra, không còn là một trượng nữa. Nó dài ba mươi trượng, phủ kín cả hành lang tầng tám, mép tranh cuộn qua từng song sắt như sóng nước tràn qua bờ đê. Song sắt không cản được nó. Đồ không phải một vật. Đồ là một khoảng đất.

Từ hai nghìn cổ họng ở tầng tám, có tiếng kêu khẽ, rồi im bặt.

Và họ bước vào. Không phải vì họ biết hắn là ai. Không phải vì họ tin. Mà vì chín năm dưới đáy hầm, trước một làn gió có mùi rơm, chân người tự bước.

Trên vách đá tầng tám, huyết tinh đột nhiên sáng rực lên.

Trận văn đã nghe thấy.

Ánh đỏ chạy dọc vách đá như lửa chạy theo một đường dầu, lên thang đá, lên tầng bảy, tầng sáu, tầng năm, ngược lên tới cửa hầm. Ở đâu đó rất xa, rất cao, có một thứ gì đó vừa mở mắt.

Tạ Thiên Phong từ tầng chín chạy vọt lên, đứng ở đầu cầu thang tầng tám.

“Còn một khắc nữa chốt mới mở!” Y quát. “Ngươi điên rồi?”

“Không đợi được một khắc.”

Tạ Thiên Phong nhìn hắn. Nhìn cuộn tranh dài ba mươi trượng. Nhìn những người đang bước vào. Rồi y nghiến răng, rút kiếm, quay ngược chuôi kiếm, đưa cho hắn.

“Đánh ta.”

Trường Ca khựng lại.

“Ta là chân truyền tuần đêm. Tầng chín thành hang trống, Âm Cửu Linh chết, ta không có vết thương nào thì ngày mai ta đứng trước Chấp Pháp Đường.” Tạ Thiên Phong nói nhanh. “Đánh thật vào. Gãy hai cái xương sườn. Để lại một vết kiếm trên ngực. Kiếm của ta. Ngươi cướp kiếm của ta mà đánh ta. Nhanh.”

Trường Ca nhìn y một nhịp.

Rồi hắn cầm lấy thanh kiếm vỏ đen, quay chuôi kiếm, đập vào ngực Tạ Thiên Phong. Hai tiếng rắc khẽ. Tạ Thiên Phong bật lùi, đập lưng vào vách đá, hộc máu. Lưỡi kiếm vạch một đường chéo trên áo y, từ vai xuống sườn, sâu tới thịt.

Tạ Thiên Phong trượt xuống chân vách. Y vẫn còn tỉnh. Y nhìn lên hắn, cười, máu dính trên răng.

“Đi đi. Đêm hôn lễ gặp lại.”

Trường Ca cắm thanh kiếm của y xuống nền đá bên cạnh y. Rồi hắn quay người, chạy lên tầng bảy.


Tầng bảy. Ba nghìn người.

Tầng sáu. Bốn nghìn.

Hắn không mở từng chuồng nữa. Hắn chạy dọc mỗi hành lang, Đồ trải ra sau lưng như một tấm áo choàng dài, mép áo quét qua từng song sắt. Người trong chuồng nhìn thấy cánh đồng lúa vàng, ngửi thấy mùi rơm, và bước vào. Có người khóc. Có người cười. Có người quỳ xuống trên mép tranh, chạm tay vào đất, ngửi đất như ngửi một bát cơm.

Có cai ngục. Ở tầng bảy, ba tên Kim Đan từ chòi canh xông ra, kiếm quang đỏ rực. Hắn không dừng chân. Kiếm đồng trong tay hắn chỉ bổ một nhát, theo thớ của ba luồng kiếm quang. Ba thanh kiếm gãy cùng một lúc, ba tên cai ngục ngã ngửa ra sau, không chết, chỉ ngất. Hắn không có thời gian để giết.

Ở tầng sáu, có một tên Nguyên Anh Sơ kỳ. Một trưởng lão Chấp Pháp Đường đang ngủ trong phòng đá, bị tiếng trận rung đánh thức. Lão lao ra hành lang, tay cầm một cái lưới đồng. Hắn không né. Hắn nhìn thớ cái lưới, phách một nhát. Lưới rách. Lão trưởng lão kinh hãi lùi lại. Hắn đi qua, một cái gáy tay vào sau gáy lão, như gõ vào một khúc gỗ để nghe tiếng.

Lão ngã. Hắn chạy tiếp.

Nhưng Đồ bắt đầu nặng.

Mười nghìn người. Mười lăm nghìn. Hai mươi nghìn. Mỗi người bước vào, Đồ trong thần thức hắn lại nặng thêm một chút. Không phải nặng như vác. Nặng như nhớ. Mỗi người mang theo một cái làng, một mái nhà, một cái bếp, một cái tên. Đồ lấy trí nhớ làm đất. Và trí nhớ của hai vạn người không phải là thứ một cái đầu có thể chứa.

Ở tầng năm, máu bắt đầu chảy ra từ mũi hắn.

Ba vạn.

Ở tầng bốn, có tiếng búa.

Hắn dừng lại một nhịp trước cửa một gian đá thấp, nơi có lò rèn và một cái đe sắt. Một ông già đứng trước đe, lưng còng, tóc bạc, tay phải cầm búa, tay trái cầm một con dao bạc chưa mài. Ông già đang rèn. Rèn cùn.

Thợ rèn Vương.

Ông ngẩng lên. Nhìn thấy cuộn tranh. Nhìn thấy người đàn ông áo vải nâu, máu mũi chảy xuống cằm.

Ông nhìn rất lâu.

“Con dao găm,” ông nói. “Ta rèn cho ngươi năm ngươi lên núi. Lưỡi thép đen, chuôi bọc da. Còn không?”

“Còn.” Trường Ca nói. “Tiểu tử dùng nó chẻ củi.”

Thợ rèn Vương gật đầu. Môi ông mấp máy, như muốn hỏi một câu đã hỏi từ mười tám năm trước, ở đầu làng, bên một nắm bánh khô.

“Tiểu Hổ,” Trường Ca nói trước. “Tiểu tử chưa tìm được. Nhưng tiểu tử chưa thôi tìm.”

Ông già nhìn hắn thêm một nhịp.

Thợ rèn Vương đặt búa xuống. Đặt con dao bạc chưa mài xuống. Rồi ông bước vào cuộn tranh, không nói thêm câu nào.

Bốn vạn.

Năm vạn.


Ở tầng ba, thần thức hắn rách.

Không phải đau. Đau thì hắn quen. Là một tiếng xé. Như một tấm vải căng quá sức, từ một góc nhỏ toạc ra. Hắn nghe thấy tiếng ấy từ bên trong đầu mình. Mắt trái hắn tối sầm lại, rồi sáng lại, rồi lại tối. Máu không chỉ chảy từ mũi, mà từ khóe mắt, từ tai.

Năm vạn rưỡi.

Hắn quỳ một gối xuống hành lang tầng ba. Đồ trải ra sau lưng hắn, run rẩy, mép tranh co rút lại như một con sâu bị lửa táp.

Trong Đồ, cánh đồng lúa vàng đã chật kín người. Họ ngồi trên bờ ruộng, đứng giữa đường đất, chen nhau dưới những rặng tre. Đất Đồ không đủ. Ở rìa Đồ, nơi trí nhớ của hắn chưa từng tới, chỉ có một màn sương xám. Người ở rìa đang bị đẩy về phía màn sương ấy.

Sáu vạn. Đó là giới hạn. Hắn đã biết từ trước. Hắn biết như biết hai bàn tay mình.

Trên tầng hai, tầng một, vẫn còn ba vạn rưỡi người.

Trong đan điền hắn, Nguyên Anh ngũ sắc ngồi trên đài sen. Một đường nứt mảnh như sợi tóc chạy dọc từ trán xuống ngực nó.

Hắn nhắm mắt.

Và hắn nhớ.

Một buổi chiều ba năm trước, ở Nam Hoang, mấy ngày sau khi Xích Viêm bãi bỏ Linh Cống. Hồng Thiên Liệt cho gọi hắn lên Viêm Đài. Ông không nói gì nhiều. Ông chỉ mở một cái rương đá đen ở góc điện. Trong rương, nằm ngổn ngang như những khúc rễ cây khô, là bốn mươi chín nhánh linh mạch. Bốn mươi chín nhánh Xích Viêm đã rút khỏi đất của các bộ lạc, các thôn làng Nam Hoang suốt ba trăm năm Linh Cống. Mạch đã rút thì không cắm lại vào đất cũ được nữa. Đất cũ đã chết. Mỗi nhánh có buộc một mảnh vỏ cây, trên vỏ cây khắc tên một cái làng. Có những cái tên đã không còn ai đọc được, vì cái làng ấy cũng không còn.

“Linh Cống đã bỏ,” Hồng Thiên Liệt nói. “Thứ này, bản tọa không dùng. Đất Nam Hoang cũng không nhận lại. Đất của ngươi thì nhận.”

Ba năm ở lại Nam Hoang. Mỗi tháng, hắn chôn một nhánh, hai nhánh xuống dưới những thửa ruộng trong Đồ, cạnh dòng địa hỏa Cửu U. Lửa ủ ấm. Đất ôm lấy. Nhưng chúng chưa bén rễ. Chúng chỉ nằm đó, ngủ, như những hạt giống nằm dưới tuyết, đợi một mùa xuân chưa tới.

Hắn mở mắt ra.

Hắn không ép Đồ nữa. Hắn buông.

Thần thức hắn thả lỏng ra như một nắm tay mở. Và trong khoảnh khắc ấy, sáu vạn người trong Đồ không còn là sức nặng nữa. Họ là đất.

Sáu vạn trí nhớ, sáu vạn cái làng, sáu vạn mái nhà, sáu vạn cái bếp, đổ vào Đồ. Không phải hắn nhớ. Là họ nhớ. Đất Đồ lấy trí nhớ làm đất, và trí nhớ của sáu vạn người bắt đầu thành đất. Ở rìa Đồ, màn sương xám lùi lại. Một con sông nhỏ chảy ra từ chỗ sương tan, con sông của một thôn nào đó ở Bạch Lộc. Một rặng núi thấp hiện lên, rặng núi sau làng của một bà lão ở Cổ Dương. Một cái chợ. Một ngôi miếu. Một cây đa.

Và dưới những thửa ruộng, bốn mươi chín nhánh linh mạch Nam Hoang, được địa hỏa ủ ba năm, được sáu vạn bước chân người đè lên, bỗng cựa mình.

Chúng bén rễ.

Hắn cảm thấy điều ấy rõ như cảm thấy tim mình đập. Bốn mươi chín sợi rễ ấm cắm xuống đất Đồ, lan ra, nối vào nhau, nối vào dòng địa hỏa, nối vào cái giếng nhỏ nước nóng ở góc đông. Linh khí trào lên từ đất. Đồ thở ra một hơi dài, rộng ra như lồng ngực một người vừa được cởi trói.

Hắn đứng dậy.

Máu vẫn chảy từ mắt hắn. Nguyên Anh vẫn nứt. Nhưng Đồ không còn run nữa.

Trong Đồ, ở góc làng, Lý trưởng già đang đứng trước căn nhà gỗ thứ ba. Ông đưa tay vào cái chum đựng nước bên hiên. Chum đã có nước. Nước ấm, từ cái giếng nhỏ góc đông, ai đó đã gánh tới. Ông lão vục một vốc nước lên, nhìn nó chảy qua kẽ tay.

Chín năm. Ông chưa từng thấy nước chảy qua kẽ tay mình mà không phải là máu.

Hắn chạy lên tầng hai.


Bảy vạn.

Tám vạn.

Ở tầng một, những người đàn ông khỏe nhất Huyết Lao, những người đào quặng ban ngày, đứng sẵn ở cửa chuồng. Họ đã nghe thấy tiếng trận rung, tiếng cai ngục kêu, tiếng chân người. Họ không biết chuyện gì. Nhưng khi cuộn tranh tràn tới, những bàn tay chai sạn ấy tự bẻ song sắt, đẩy nhau, kéo nhau bước vào.

Chín vạn.

Chín vạn tám nghìn bốn trăm sáu mươi mốt.

Người cuối cùng là ông già lưng còng như cái móc, người mà mười một ngày trước hắn đã cõng từ Hạ Khê tới cửa hầm. Ông nằm tựa vách ở tầng hai, còn thở. Hắn cúi xuống, xốc ông lên lưng lần nữa.

“Con nhà ai thế…” Ông lão lại thì thào.

“Nhà họ Lục,” hắn nói. “Ở Thanh Thạch.”

Hắn bước vào Đồ một bước, đặt ông lão xuống bờ ruộng, rồi bước ra.

Hắn cuộn Đồ lại.

Cuộn tranh co lại, nhỏ dần, nhỏ dần, cuối cùng chỉ còn bằng lòng bàn tay, rồi chìm vào ngực áo hắn. Nặng. Nặng như cả một vùng đất. Hắn loạng choạng, đỡ tay vào vách đá.

Huyết Lao trống rỗng.

Chín tầng. Hàng trăm chuồng sắt mở toang, song sắt cong vẹo. Những máng đá dọc chân vách, máu chảy dở, đông lại. Huyết tinh trên vách vẫn sáng đỏ, nhưng không còn tiếng thở của người nào nữa.

Rồi chuông vang.


Tiếng chuông đầu tiên vang lên từ đỉnh Thiên Xu Phong.

Nó không phải tiếng chuông đồng của Thiên Xu Đại Điện, thứ chuông gõ chín tiếng trong ngày đại lễ. Đây là Trấn Sơn Chung, treo dưới chân lầu chín tầng, trầm, nặng, như tiếng của cả một quả núi bị gõ. Nó đi qua rừng thông, đi qua đá núi, đi xuống tận đáy Huyết Lao.

Tiếng thứ hai. Tiếng thứ ba.

Ở cửa Huyết Lao, ánh đuốc bắt đầu sáng lên. Hàng chục, hàng trăm. Kiếm quang của Chấp Pháp Đường bay xuống từ trên núi như một trận mưa sao đỏ.

Tiếng thứ tư. Tiếng thứ năm.

Trường Ca không chạy ra cửa hầm. Hắn chạy xuống. Xuống tầng năm, tới một góc hành lang phía bắc, nơi có một cái giếng thông hơi cũ đã bị lấp. Thạch Đầu đã chỉ cho hắn. Lấp ẩu. Chỉ là đá vụn và đất sét đổ vào, không có trận văn.

Tiếng thứ sáu.

Hắn nhìn thớ đá. Phách.

Đá vụn bắn tung lên như bị một cái rìu khổng lồ bổ ngược từ dưới lên. Một cái ống đá đen ngòm, thẳng đứng, chạy lên mặt núi. Hắn vọt lên.

Tiếng thứ bảy.

Hắn trồi ra khỏi lòng núi ở sườn tây, giữa một rặng thông già, cách cửa Huyết Lao chừng năm dặm. Đêm vẫn đen. Trên đỉnh Thiên Xu Phong, ánh sáng trắng rực lên như một vầng mặt trời mọc giữa đêm.

Tiếng thứ tám.

Một luồng thần thức từ đỉnh núi đổ xuống.

Không phải quét. Là đè. Như cả bầu trời úp xuống. Rừng thông rạp mình. Chim đêm rơi xuống đất như mưa đá. Đá núi rên lên dưới chân hắn. Thần thức Hóa Thần Trung kỳ, hai trăm năm chưa từng rời Thiên Xu Phong, giờ đây đổ ập xuống toàn bộ sườn núi, lật từng tảng đá, lục từng gốc cây.

Trường Ca đứng im giữa rặng thông. Liễm Tức Thuật vận chuyển. Không phải giấu thành một Trúc Cơ. Giấu thành một gốc cây. Một tảng đá. Không có gì.

Thần thức Cổ Huyền đi qua người hắn.

Nặng như núi. Lạnh như băng. Nó dừng lại trên chỗ hắn đứng một nhịp. Một nhịp thôi. Như một bàn tay lướt qua một mặt bàn, thấy có chút bụi, mà không thấy gì khác.

Rồi nó đi tiếp.

Tiếng thứ chín.

Tiếng chuông cuối cùng vang lên rất lâu, rất dài, lan ra tới tận Hạ Khê, tới tận Thanh Vân Phường Thị. Ở tầng ba Vạn Bảo Lâu, Tiền Đa Đa đứng bật dậy khỏi bàn sổ sách, bàn tính vàng rơi xuống sàn.

Chín hồi Trấn Sơn Chung. Thiên Cơ Tông ba trăm năm nay chỉ đánh nó đủ chín hồi một lần, năm ma đạo đánh lên tới chân núi.

Trường Ca chạy.


Hắn không ngự kiếm. Ngự kiếm thì có kiếm quang. Hắn chạy bằng Lưu Vân Bộ, bằng chân, qua rừng thông, qua khe núi, qua những con đường đá hắn đã đi từ năm mười hai tuổi. Máu từ mắt trái chảy xuống, khô lại thành vệt trên má. Vai trái, chỗ cây Trừu Mạch Đinh đâm vào, đã rách toạc ra lần nữa.

Trong ngực hắn, Đồ nặng như một quả núi.

Nhưng Đồ ấm.

Hắn cảm thấy họ. Chín vạn tám nghìn người. Họ không còn đứng nữa. Họ đã ngồi xuống. Ngồi trên bờ ruộng, bên con sông nhỏ mới hiện ra, dưới cây đa, trong cái chợ. Có những người đàn bà đang bế con. Có những ông già đang nằm ngửa nhìn bầu trời của Đồ, bầu trời màu xám bạc không có mặt trời. Có ai đó đã nhóm được một đống lửa từ rơm khô, bên cạnh cái giếng nhỏ nước nóng ở góc đông. Người ta xúm lại quanh đống lửa ấy.

Và ở giữa làng, trước căn nhà gỗ thứ ba có cái chum đựng nước, Thạch Đầu đang đứng trên một khúc gỗ, cao hơn mọi người một cái đầu. Y không nói gì. Y chỉ giơ tay lên, cầm một cành tre, viết một chữ thật to lên đất.

Nhân.

Hàng nghìn người nhìn chữ ấy.

Trường Ca chạy.

Trời rạng dần. Rừng thông thưa dần. Con đường núi vòng qua một khúc quanh, khúc quanh mà năm mười lăm tuổi hắn đã đứng lại một nhịp, nhìn xuống cả thôn.

Dưới kia, giữa phế tích tro đen và cỏ dại, có một cái giếng cổ nứt một đường từ miệng tới chân. Bên giếng, một cây đào cao hơn người một cái đầu, lá xanh trong sương sớm.

Hắn chạy xuống. Chân hắn khuỵu xuống trước thành giếng. Hắn đỡ tay vào đá, ngay chỗ tám chữ khắc năm mười lăm tuổi.

Một ngày kia, giếng này lại có nước.

Hắn tựa lưng vào thành giếng, ngồi xuống. Máu từ mũi, từ mắt, từ vai, nhỏ xuống nền đất khô.

Trong ngực hắn, chín vạn tám nghìn bốn trăm sáu mươi mốt người đang ngồi quanh những đống lửa.

Hắn nhắm mắt lại một nhịp.

Chỉ một nhịp thôi.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.