Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 64: Phàm Nhân Lập Minh

Chương 64 · 2026-10-14 · 3889 chữ

Khô tỉnh biên đầu lập nhất kỳ, Phàm phu vạn chúng tận đê mi. Tam điều minh ước vô tha ngữ, Vạn hộ đăng minh chiếu cố ky.


Khi Trường Ca mở mắt ra, trời đã sang chiều.

Hắn vẫn ngồi tựa lưng vào thành giếng. Trên người hắn có một tấm chăn bông, loại chăn dày Vạn Bảo Lâu bán cho thương đội đi đường núi. Vai trái đã được băng lại, băng rất vụng, quấn tới ba vòng thừa. Bên cạnh hắn, một cái nồi đất đặt trên ba hòn đá, lửa đã tàn, trong nồi còn nửa nồi cháo trắng.

Đối diện hắn, ngồi bệt dưới gốc đào, là Tiền Đa Đa. Áo gấm lam thẫm lấm bùn tới đầu gối. Bàn tính vàng đặt trên đùi. Y đang ngủ gật.

Trường Ca nhìn y một lúc. Rồi hắn cử động tay.

Đa Đa giật mình mở mắt, nhìn thấy hắn, rồi nhìn sang nồi cháo, rồi lại nhìn hắn. Môi y run lên.

“Ngủ một ngày một đêm,” y nói. Giọng khàn đặc. “Chín hồi chuông. Đệ nghe xong chín hồi chuông, đánh xe chạy suốt đêm. Tới nơi thấy huynh ngồi đây, mặt toàn máu, sờ tay thì lạnh. Đệ tưởng…”

Y không nói hết. Y cúi xuống, múc cháo ra bát, đẩy vào tay hắn.

“Ăn. Ghi sổ.”

Trường Ca đỡ lấy bát cháo. Tay hắn run. Hắn húp một ngụm. Cháo nhạt, không muối, nấu khê dưới đáy.

“Đệ nấu à?”

“Đệ nấu.” Đa Đa ngẩng cao cằm. “Chưởng quỹ Vạn Bảo Lâu nấu cháo. Một bát một vạn khối thượng phẩm, bằng tiền thưởng cái đầu huynh.”

Trường Ca bật cười. Cười làm vai đau. Hắn vẫn cười.

Rồi hắn đặt bát xuống, đưa tay lên ngực áo. Đồ vẫn ở đó. Nặng. Ấm. Trong Đồ, chín vạn tám nghìn người đã qua một ngày một đêm. Có người ngủ trên bờ ruộng. Có người đang nấu thứ gì đó bên giếng nóng góc đông. Không ai chết.

Hắn nhìn vào bên trong mình. Nguyên Anh ngũ sắc vẫn ngồi trên đài sen. Đường nứt từ trán xuống ngực nó vẫn còn đó, mảnh như sợi tóc. Không rộng thêm. Không liền lại.

“Kho gạo bên kia sông,” hắn hỏi. “Mang tới chưa?”

“Đang mang.” Đa Đa chỉ về phía con đường mòn dẫn ra Hạ Khê. Ở đó, xa xa, có một hàng xe trâu đang lăn bánh chậm chạp, chở đầy bao tải. “Ba trăm thùng gạo, ăn được mười ngày, nếu nấu loãng. Đệ đã cho người đi mua thêm. Gạo Hạ Khê đã tăng giá gấp ba từ sáng nay.” Y thở dài. “Chín hồi chuông, cả Đông Thắng biết có chuyện. Không ai biết chuyện gì. Ai cũng đi mua gạo.”


Đêm ấy, Trường Ca mở Đồ.

Hắn không mở trong một hành lang hầm sâu nữa. Hắn đứng trên khoảng đất trống giữa phế tích Thanh Thạch, nơi xưa kia là sân đình, giờ chỉ còn cỏ dại và những cột gỗ cháy đen như nhang tắt. Hắn đưa tay ra. Cuộn tranh trải ra, không phải một trượng, không phải ba mươi trượng. Nó trải ra trên mặt đất, phủ khắp sân đình, tràn qua những nền nhà cũ, chạy dọc con đường đất dẫn ra đầu làng.

Rồi người bước ra.

Thạch Đầu bước ra trước. Y dìu mẹ. Bà mẹ mù đứng trên nền đất Thanh Thạch, chân trần, cúi xuống, sờ tay vào đất. Bà sờ rất lâu.

“Đất nhà,” bà nói. “Thạch Đầu, đất nhà mình.”

“Vâng, mẹ.”

Rồi những người khác. Hai trăm sáu mươi người Thanh Thạch. Rồi người Bạch Lộc, người Cổ Dương, người của mấy cái thôn ở phía đông mà hắn chưa từng nghe tên. Rồi người Thập Bát Châu. Họ bước ra từ cuộn tranh, đứng trên đất thật, dưới trời thật, ngước lên nhìn những ngôi sao thật mà chín năm qua họ không được thấy.

Chín vạn tám nghìn người. Thanh Thạch không chứa nổi. Họ tràn ra khỏi phế tích, lên sườn đồi phía đông, xuống bờ suối cạn phía tây, vào rừng thông phía bắc, lên tận sườn núi lở sau làng. Đi tới đâu, ngồi xuống tới đó. Những đống lửa đầu tiên được nhóm lên bằng cành thông khô. Rồi hàng trăm. Rồi hàng nghìn.

Cả thung lũng Thanh Thạch sáng lên như một bầu trời lộn ngược.

Đa Đa đứng cạnh hắn, nhìn cảnh ấy. Y không gẩy bàn tính.

“Chín vạn tám nghìn người,” y nói khẽ. “Ăn mười ngày. Ở đây. Cách Thiên Cơ Sơn chưa tới một ngày đường.” Y nuốt nước bọt. “Huynh. Cổ Huyền mà dẫn người xuống…”

“Lão sẽ dẫn người xuống.”

“Thì…”

“Thì họ phải đi qua cái này.”

Trường Ca chưa cuộn Đồ lại. Hắn nhắm mắt.

Thần thức hắn, vẫn còn rách một góc, chậm rãi nâng Đồ lên. Không phải cuộn. Là nâng. Cuộn tranh rời khỏi mặt đất, bay lên, giãn ra, mỏng dần, mỏng tới mức không còn nhìn thấy được, như một lớp sương mỏng phủ lên cả thung lũng Thanh Thạch. Mép Đồ chạm xuống những sườn đồi bốn phía, chạm xuống rừng thông, chạm xuống sườn núi lở.

Rồi nó ở yên đó.

“Huynh làm gì vậy?”

“Đồ không giết được người,” Trường Ca nói, vẫn nhắm mắt. “Dùng nó hại người, đất nó khô. Nhưng giữ người thì nó giữ được.” Hắn mở mắt ra, nhìn những đống lửa trên sườn đồi. “Từ giờ, kẻ nào mang sát ý đi vào thung lũng này, chân sẽ bước vào đất Đồ. Bước mãi không tới. Đi mãi trên một con đường đất giữa một cánh đồng lúa. Tới khi mệt, tới khi bỏ cái ý ấy xuống, đường sẽ đưa ra ngoài.”

Đa Đa nhìn hắn trân trối.

“Còn người không mang sát ý?”

“Đi thẳng vào. Như đi vào một cái làng.”

Đa Đa im lặng rất lâu. Rồi y lắc đầu, cầm bàn tính lên, gẩy một tiếng.

“Huynh biết đệ phải ghi vào sổ cái này giá bao nhiêu không? Không ai bán được. Không ai mua được.” Y cười, cười như mếu. “Đệ không ghi.”

Trường Ca không đáp. Trong đầu hắn, chỗ thần thức rách, có một cơn đau âm ỉ như răng sâu. Giữ Đồ phủ trên một thung lũng, ngày đêm, không phải việc nhẹ. Nhưng hắn chịu được.

Gần sáng, trước khi chợp mắt, Trường Ca lấy ra một tấm lệnh bài đá lửa đỏ khắc hình phượng. Lệnh bài khách khanh Xích Viêm. Hắn lật mặt sau, nơi có một vết lõm nhỏ bằng hạt đậu. Hắn cắn đầu ngón tay, nhỏ một giọt máu vào.

Giọt máu thấm vào đá, sáng lên một nhịp đỏ như than hồng, rồi tắt. Ở cách đây bốn mươi ngày đường biển, trên Viêm Đài, sẽ có một người biết. Ông sẽ không hỏi vì sao. Ông chỉ hỏi bao giờ.

Hắn cầm tấm lệnh bài trong tay một lúc lâu. Mấy tháng trước, hắn rời Nam Hoang không từ biệt, chỉ để lại một tấm ván khắc chữ. Bây giờ hắn gọi họ tới một chỗ sắp thành chiến trường. Hắn biết thế là nợ. Nhưng chín vạn tám nghìn người không phải thứ một người gánh được, mà Phàm Nhân Minh còn chưa có tên.


Ba ngày sau, Thiên Cơ Tông phái người xuống.

Không phải đại quân. Chỉ là một đội Chấp Pháp mười hai người, có một trưởng lão Nguyên Anh Sơ kỳ dẫn đầu, ngự kiếm từ Thiên Xu Phong bay xuống. Họ dừng ở đầu thung lũng, nhìn xuống những đống lửa, những túp lều dựng tạm bằng cành thông, những người đang nấu cháo.

Trưởng lão vung tay. Mười hai đạo kiếm quang lao xuống.

Rồi biến mất.

Trên sườn đồi, những người đang nấu cháo ngẩng lên nhìn, thấy mười hai vệt sáng đỏ bay vào thung lũng, rồi như chìm vào trong sương, không thấy đâu nữa.

Mười hai người Chấp Pháp đứng trên một con đường đất. Hai bên đường là lúa chín. Trời màu xám bạc. Không có thung lũng. Không có lều. Không có ai. Họ đi. Đi mãi. Đi một canh giờ, hai canh giờ. Con đường vẫn vậy. Lúa vẫn vậy. Trưởng lão Nguyên Anh rút pháp bảo ra, đánh xuống đất. Đất không vỡ. Lão đánh lên trời. Trời không thủng.

Tới tối, khi mười hai người đã ngồi bệt xuống bờ ruộng, mệt rã rời, kiếm đặt trên đùi, không ai còn muốn đánh ai nữa, con đường đất chợt rẽ một khúc. Họ bước theo. Và họ thấy mình đứng ở đầu thung lũng Thanh Thạch, đúng chỗ họ đã đứng lúc sáng.

Không ai chết. Không ai bị thương.

Trưởng lão Nguyên Anh đứng nhìn xuống thung lũng rất lâu. Rồi lão quay người, ngự kiếm bay về Thiên Xu Phong, không nói một lời.

Từ hôm ấy, Thiên Cơ Tông không phái thêm ai.

“Lão đợi,” Trường Ca nói với Đa Đa, khi tin tức từ Tạ Thiên Phong về tới. “Lão không biết cái này là gì. Lão sẽ không đánh thứ lão không biết. Lão sẽ gọi người tới cùng đánh.”

Tin của Tạ ngắn gọn, kẹp trong một bao gạo:

Ta nằm. Sườn gãy hai cái, Chấp Pháp tin. Cổ Huyền đã ra khỏi động phủ. Hôn lễ không hủy, đổi ngày. Sắp có Hội Minh. Tạ Thiên Phong, nhập minh. Chưa ký tên được. Ký bằng cái này.

Dưới dòng chữ, có một vết máu khô, tròn như đầu ngón tay.

Trường Ca nhìn vết máu ấy rất lâu.

“Nhập minh,” Đa Đa đọc lại, nhíu mày. “Minh gì?”


Đêm thứ mười.

Trăng thượng tuần treo trên đỉnh núi phía đông. Gió từ rừng thông thổi xuống, mát.

Thạch Đầu đã đi một vòng khắp thung lũng từ chiều. Y không nói với ai là đi làm gì. Y chỉ đi từ đống lửa này sang đống lửa khác, dừng lại ở mỗi chỗ, nói vài câu. Tới tối, khi y trở về giếng cổ, ở sau lưng y, từ sườn đồi phía đông, từ bờ suối phía tây, từ rừng thông phía bắc, người bắt đầu đi tới. Không vội. Không ồn. Từng nhóm, từng nhóm, dìu nhau, bế nhau, ngồi xuống quanh khoảng đất trống trước giếng cổ, ngồi lên sườn đồi, ngồi lên những nền nhà cháy.

Chín vạn tám nghìn người. Không ai bảo họ tới. Thạch Đầu chỉ nói với mỗi đống lửa một câu: Người cứu mọi người muốn nói một điều.

Trường Ca đứng bên giếng cổ.

Hắn nhìn biển người ấy. Họ ngồi trong bóng tối, chỉ có ánh lửa và ánh trăng. Hắn không nhìn rõ mặt ai. Nhưng hắn biết họ đang nhìn hắn.

Hắn chưa từng đứng trước nhiều người như vậy. Năm mười hai tuổi, hắn quỳ trước một gò đá xám, không có ai. Năm mười bảy tuổi, hắn đứng trên đài Đại Bỉ, chung quanh là tiếng cười. Năm hai mươi tư tuổi, hắn đứng trên Viêm Đài, chung quanh là lửa.

Bây giờ hắn đứng bên một cái giếng cạn.

Hắn đưa tay lên. Không vận chân khí để giọng vang xa. Hắn không cần. Gió từ rừng thông thổi xuống, sẽ mang lời hắn đi.

Và hắn buông Liễm Tức Thuật.

Lần này là buông hết.

Mười tám năm. Từ năm mười hai tuổi, từ đêm hắn quỳ trước gò đá đào tới mười đầu ngón tay nát bấy, hắn đã giấu. Giấu linh căn. Giấu tu vi. Giấu tên. Giấu mặt. Ở ngoại môn, hắn là phế vật may mắn. Ở nội môn, hắn là kẻ vận chó. Ở Nam Hoang, hắn là Thạch Ca. Ở Huyết Lao, hắn là Hà Tam.

Bây giờ, lớp giấu cuối cùng rơi xuống.

Khí tức Nguyên Anh Trung kỳ trào ra từ người hắn. Không mạnh, không áp đảo. Nó tỏa ra như hơi ấm từ một bếp lửa vừa được khơi. Và lẫn trong đó, lần đầu tiên dưới bầu trời Đông Thắng, là làn khí xám của Hỗn Độn. Trên đôi tay sẹo lửa, khí xám bốc lên như khói bếp, không giấu nữa.

Chín vạn tám nghìn người nhìn làn khói xám ấy.

Có người đã thấy bảng truy nã. Có người biết. Một tiếng xì xào chạy qua đám đông như gió lướt qua ruộng lúa. Ma đầu Hỗn Độn. Tay khói xám.

Trường Ca để họ nhìn.

Rồi hắn nói:

“Ta là Lục Trường Ca.”

Tiếng xì xào im bặt.

“Con trai tiều phu Thanh Thạch.”

Hắn chỉ xuống chân mình. Chỉ vào cái giếng cổ nứt. Chỉ ra phía sau làng, sườn núi lở.

“Cha ta là Lục Đại Sơn. Chẻ củi cho cả làng này. Mẹ ta họ Tô, biết hát. Năm ta mười hai tuổi, cái giếng này cạn. Một đêm, sườn núi kia đổ xuống, chôn cha mẹ ta. Không phải trời làm. Là có người đóng một cây đinh xuống dưới làng ta, rút đi linh mạch, vì nghe nói ở đây có một đứa trẻ khác thường. Đứa trẻ ấy là ta.”

Hắn dừng lại một nhịp.

“Trong sổ của người đóng đinh, cái chết của cha mẹ ta được ghi là: hai. Không đáng kể.”

Gió thổi qua thung lũng. Lửa trại lay động.

“Mấy ngày trước, ở dưới Thiên Cơ Sơn, chín vạn tám nghìn người các vị cũng đã được ghi vào sổ. Mỗi người một chén máu mỗi ngày. Mười vạn người, chín vạn viên đan cho một người, một vạn người nấu thành một viên cho một người khác. Trong sổ của họ, các vị không có tên. Các vị là đan.”

Hắn nhìn xuống biển người.

“Ta không đến để làm Tông Chủ của các vị. Ta không đến để thu Linh Cống của các vị. Ta đến, vì ta cũng từng là một cái tên trong sổ, được ghi là không đáng kể.”

Hắn quay lại, đặt tay lên thành giếng.

“Từ đêm nay, ở thung lũng này, có ba điều.”

Giọng hắn không to hơn. Nhưng mỗi chữ rơi xuống như một nhát rìu bổ vào gỗ.

“Một. Không Linh Cống. Không ai được rút mạch dưới đất của dân, không ai được bắt con của dân đi.”

“Hai. Không tế phàm. Không ai được lấy máu người, mạng người, để luyện bất cứ thứ gì.”

“Ba. Tu sĩ nào muốn đứng ở đây, thì phải hộ phàm. Tu vi càng cao, càng phải đứng trước.”

Hắn dừng lại.

“Ba điều ấy, gọi là minh ước. Ai giữ, là người trong minh. Ta không biết gọi minh này là gì. Ta là phàm nhân sinh ra, chỉ biết gọi là Phàm Nhân Minh.”


Rất lâu, không ai nói gì.

Rồi Thạch Đầu bước ra.

Y cầm một cây sào tre dài, ở đầu sào buộc một tấm vải. Tấm vải ấy là một mảnh áo vải thô đã sờn, màu nâu đất, có một vết vá ở góc. Hắn nhận ra nó. Đó là áo của Trương Lão Tam, người đàn ông gánh thuê vai lở loét, chết dưới một khúc hầm sập ở tầng sáu. Thạch Đầu đã giữ nó chín năm.

Trên tấm vải, bằng chì than đồ đi đồ lại cho đậm, là một chữ.

Nhân.

Hai nét. Nét phẩy không run. Nét mác không lạc. Dựa vào nhau mà đứng.

Thạch Đầu cắm cây sào tre xuống đất, ngay bên cạnh giếng cổ. Rồi y quay lại, nhìn xuống chín vạn tám nghìn người.

“Ta là Trương Thạch Đầu,” y nói. Giọng y khàn, nhưng vang khắp thung lũng. “Người Thanh Thạch. Chín năm dưới Huyết Lao, ta dạy trẻ con viết chữ này. Bây giờ ta cầm nó.”

Y không nói gì thêm. Y chỉ đứng đó, hai tay nắm cây sào.

Rồi từ trong đám đông, có một bà già đứng dậy. Bà cầm trong tay một cái chén đất sứt, trong chén có một ít mỡ heo và một cái bấc bằng sợi bông xoắn. Bà bước tới đống lửa gần nhất, châm bấc. Ngọn lửa nhỏ như hạt đậu bùng lên trong cái chén đất.

Bà nâng chén đèn ấy lên.

“Nhà ta ở Cổ Dương,” bà nói, không với ai. “Bảy người. Còn ta.”

Rồi một người đàn ông. Một cái chén khác. Một ngọn lửa khác.

“Nhà ta ở Bạch Lộc. Năm người. Còn ba.”

Rồi một người nữa. Rồi mười người. Rồi một trăm.

Đa Đa đã cho người mang tới từ hôm qua hai vạn cái chén đất và mười thùng mỡ, để thắp đèn cho những túp lều. Không ai bảo họ làm gì với chúng. Họ tự làm. Từng nhà, từng nhà, mỗi nhà một ngọn đèn. Nhà nào còn một người, người ấy cầm. Nhà nào không còn ai, người hàng xóm cầm thay.

Trong một khắc, cả thung lũng Thanh Thạch, từ sườn đồi phía đông tới rừng thông phía bắc, sáng lên hai vạn ngọn đèn. Nhỏ, vàng, run rẩy trong gió. Không rực rỡ như đèn hỷ trên Thiên Xu Phong. Không lạnh như huyết tinh dưới Huyết Lao.

Chỉ là đèn nhà.

Trường Ca đứng bên giếng cổ, nhìn hai vạn ngọn đèn.

Và ở trong đan điền hắn, Nguyên Anh ngũ sắc trên đài sen chợt mở mắt.

Đường nứt từ trán xuống ngực nó, mảnh như sợi tóc, đang sáng lên. Không phải rách thêm. Là có thứ gì đó đang chảy vào trong vết nứt ấy, như nước chảy vào một khe đất khô. Ấm. Nhẹ. Không phải linh khí. Không phải chân khí. Là thứ gì đó hắn không biết tên, từ hai vạn ngọn đèn, từ chín vạn tám nghìn cái nhìn, chảy qua không khí, chảy vào người hắn.

Vết nứt liền lại.

Không phải liền như cũ. Liền chắc hơn. Như một khúc xương gãy, khi lành rồi thì chỗ gãy cứng hơn cả chỗ chưa từng gãy. Phá nhi hậu lập. Nguyên Anh ngũ sắc lớn lên một chút. Ấn sen lửa trên lưng nó sáng đậm thêm. Thần thức rách trong đầu hắn cũng khép lại, chỗ khép mang theo một chút ấm của ánh đèn.

Một luồng linh khí từ dưới đất trào lên qua lòng bàn chân hắn. Từ Đồ phủ trên thung lũng, từ bốn mươi chín nhánh linh mạch Nam Hoang đã bén rễ, từ dòng địa hỏa Cửu U.

Nguyên Anh Hậu kỳ.

Không có thiên kiếp. Không có mây đen. Chỉ có hai vạn ngọn đèn trong gió, và một người đàn ông đứng bên giếng cạn, lặng lẽ thở ra một hơi dài.


Hai mươi ngày sau, ở phía nam thung lũng, trên con đường mòn từ Hạ Khê, có một con thuyền bay tới.

Thân thuyền màu đỏ sẫm như đá lửa, mũi thuyền khắc hình đầu phượng, buồm bằng lụa đỏ cháy xém mép. Thuyền dừng lại trên không ở đầu thung lũng. Nó không bay vào. Những người trên thuyền đã được dặn trước: tới Thanh Thạch thì phải bỏ sát ý xuống, đi bộ vào.

Từ trên thuyền, hai trăm đệ tử Xích Viêm Tông, áo đỏ, tay áo thêu ngọn lửa, lần lượt đáp xuống. Đi sau họ là năm mươi người Ô Man, da đồng hun, mình trần, giáo đá trên vai. Người đi đầu đám Ô Man có một vết sẹo trên má trái.

Ô Mãng.

Gã đi thẳng tới giếng cổ, không chào ai, không nhìn ai. Tới trước mặt Trường Ca, gã dừng lại. Nhìn hắn. Nhìn cây sào tre với chữ Nhân. Nhìn hai vạn chén đèn đã tắt xếp ngay ngắn trước những túp lều, chờ tối.

Rồi gã lấy từ trong túi da ra hai vật.

Một là tấm ván gỗ khắc năm chữ. Thiên. Địa. Nhân. Điền. Gia. Dưới cùng có một chữ nhỏ: Hồi. Ở mặt sau tấm ván, có ai đó đã khắc thêm một chữ mới, nét còn non, vụng về, nhưng đủ nét. Chữ thứ sáu.

Đăng.

“A Diễm khắc,” Ô Mãng nói. “Nó bảo Thạch Ca ca về nhà rồi, thì phải thắp đèn.”

Vật thứ hai là một mảnh giấy gấp làm tư. Giấy đỏ, mép cháy xém. Trường Ca mở ra. Bên trong chỉ có một dòng chữ, nét chữ ngang tàng, đầu nét như lửa táp:

Đừng chết. Ngươi còn nợ ta.

Không ký tên. Không cần ký.

Trường Ca gấp tờ giấy lại, cất vào ngực áo, cạnh tờ giấy vàng chép tay của Chấp Pháp Đường. Rồi hắn ôm quyền, cúi đầu thật sâu trước Ô Mãng, trước hai trăm đệ tử Xích Viêm, trước năm mươi người Ô Man.

“Tại hạ,” hắn nói, “đa tạ.”

Ô Mãng nhổ một bãi nước bọt, gãi đầu.

“Nhà không cảm ơn,” gã nói. Rồi gã quay lại, nhìn xuống chín vạn tám nghìn người đang đứng trên sườn đồi nhìn lên, nhìn những người lạ áo đỏ, những người lạ mình trần. Gã giơ cây giáo đá lên cao quá đầu, hét một tiếng bằng tiếng Ô Man, rền như sấm.

Năm mươi người Ô Man hét theo.

Không ai trong thung lũng hiểu tiếng ấy nghĩa là gì. Nhưng Trường Ca hiểu. Tiếng ấy là tiếng người Ô Man hô khi một nhà dựng xong cái nóc.

Đêm ấy, hai vạn ngọn đèn lại sáng lên. Thêm hai trăm năm mươi ngọn.

Khuya, khi những ngọn đèn đã lụi bớt, Thạch Đầu tới ngồi cạnh hắn bên thành giếng. Y vẫn gầy, nhưng hai mươi ngày được ăn cháo, má y đã có chút màu. Y nhìn cây sào tre cắm cạnh giếng, nhìn tấm áo nâu của cha phất phơ trong gió đêm.

“Cha đệ không biết chữ,” y nói. “Cả đời không biết một chữ nào. Năm đệ học được chữ Nhân, đệ viết cho ông xem. Ông nhìn mãi, rồi bảo: Chữ gì mà như người đang gánh. Đệ cười ông.”

Trường Ca không nói gì.

“Ông nói đúng.” Thạch Đầu nói tiếp. “Hai nét. Một nét là đòn gánh, một nét là người. Người nào cũng gánh một cái gì đó. Gánh gạo, gánh con, gánh cha mẹ già.” Y quay sang nhìn hắn. “Ca gánh chín vạn tám nghìn người. Có nặng không?”

Trường Ca nghĩ một lúc.

“Nặng,” hắn nói. “Nhưng không phải một mình gánh.”

Thạch Đầu gật đầu. Y không hỏi thêm. Hai người ngồi bên giếng cạn như năm xưa, một đứa mười hai, một đứa sáu tuổi, nhìn trăng. Chỉ có điều, năm xưa thung lũng này tối. Bây giờ thì còn đèn.

Ở đầu làng, chỗ cái đe sắt gỉ đỏ trong cỏ, có tiếng búa. Thợ rèn Vương đã nhóm lại lò từ chiều. Ông đang rèn lưỡi cuốc. Không phải dao bạc. Lưỡi cuốc thì phải sắc.

Tiền Đa Đa ngồi dưới gốc đào, mở cuốn sổ bìa vải xanh ra, lật tới trang mới nhất. Y nhúng bút vào mực, viết một dòng ở đầu trang. Rồi y nghĩ một lúc, gạch đi.

Y viết lại:

Phàm Nhân Minh. Tiền Đa Đa, nhập minh. Không ghi nợ.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.