Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 66: Đương Chúng Thoái Hôn

Chương 66 · 2026-10-14 · 3848 chữ

Hồng y liệt tận lộ băng tư, Nhất kiếm phân khai lưỡng phiến thư. Thạch ảnh đương không chiêu cựu tội, Quần hùng tán khứ tự phong trừ.


Đêm hai mươi hai tháng Bảy, mưa tạnh.

Nửa tháng mưa dầm, tới chiều hôm ấy bỗng dưng ngớt. Mây tan dần về phía bắc, để lộ một bầu trời xanh thẫm như mực pha nước, rồi đen lại. Mảnh trăng hạ huyền mọc muộn, treo lơ lửng ở chân trời phía đông như một cái móng tay ai bấm vào tấm giấy.

Thiên Xu Đại Điện sáng rực.

Chín nghìn ngọn đèn lồng đỏ dọc hành lang, trên mái, trên lan can, trên những cây tùng già quanh quảng trường, được thay nến mới từ chiều. Ánh đỏ phản chiếu lên mặt đá còn ướt nước mưa, lấp loáng như một mặt hồ máu. Tiếng nhạc tiên du dương. Mùi hương trầm. Mùi rượu.

Hai mươi bảy tông môn ngồi kín hai dãy bồ đoàn. Phía sau họ, đệ tử Thiên Cơ Tông đứng chật quảng trường, áo trắng viền lam, tay áo đeo dải lụa đỏ. Ngày mai họ xuất quân. Đêm nay họ uống rượu mừng.

Tạ Thiên Phong không ở trong đại điện.

Y đứng trên mái lầu chín tầng.

Lầu chín tầng là nơi cao nhất Thiên Xu Phong, cao hơn cả Thiên Xu Đại Điện. Không ai được lên đây ngoài Tông Chủ. Nhưng đêm nay, Tông Chủ ở dưới đại điện. Đệ tử chân truyền gác lầu chín tầng được rút xuống đại điện uống rượu, chỉ để lại một người. Tạ Thiên Phong đã xin. Y còn băng ngực, không uống được rượu. Hà Trưởng Lão nhìn y, gật đầu.

Từ mái lầu, y nhìn thấy cả Thiên Xu Đại Điện dưới chân, mái ngói lưu ly đỏ lóa dưới ánh đèn lồng. Nhìn thấy quảng trường. Nhìn thấy những ngọn núi xung quanh, đen thẫm. Và xa nữa, về phía nam, rất xa, ở cuối một thung lũng mà mắt thường không thấy được, có một vệt sáng vàng mờ như một chòm sao rơi xuống đất.

Hai vạn ngọn đèn nhà.

Tạ Thiên Phong đưa tay vào ngực áo, chạm vào hòn đá trắng tròn như trứng gà.

Rồi y ngồi xuống trên mái ngói, đợi.

Gió núi thổi qua, lạnh, mang theo mùi rượu và mùi hương trầm từ dưới đại điện lên. Y nghĩ tới Bạch Lĩnh. Nghĩ tới cha y cầm cây giáo gỗ đứng ở cửa làng. Nghĩ tới chín vò rượu để dành, đã uống mất hai. Nghĩ tới một đứa bé gái tóc buộc rơm, đêm trăng non vừa rồi đã được bế ra khỏi tầng tám. Đa Đa viết cho y trong thư: Nó ăn được hai bát cháo. Nó hỏi người áo trắng đâu.

Tạ Thiên Phong đã đọc dòng ấy năm lần. Rồi y đốt lá thư, như mọi lá thư khác.

Y không sợ. Y chỉ thấy lạ. Bao nhiêu năm đeo kiếm của Thiên Cơ Tông, tới đêm nay y mới thấy thanh kiếm trên lưng mình nhẹ.


Giờ Tuất, tiếng chuông vang chín tiếng.

Cửa chính Thiên Xu Đại Điện mở ra. Hai hàng nữ đệ tử Dao Trì áo trắng đi vào trước, tay cầm đèn sen. Giữa hai hàng đèn, một người con gái mặc hồng y bước vào.

Cả đại điện im lặng.

Lụa đỏ thắm. Chỉ vàng thêu đôi loan phượng giao cổ trên ngực. Tay áo rộng buông dài chạm đất. Mũ phượng bằng vàng ròng nạm ngọc trai đặt trên búi tóc, sau mũ là một đóa sen băng trong suốt, dưới đóa sen băng là một cây trâm bạc. Gương mặt dưới mũ phượng trắng như tuyết, đôi môi được tô một chút son, đỏ như một giọt máu trên tuyết.

Mộ Dung Thanh Tuyết.

Ba trăm tu sĩ trong đại điện nhìn nàng. Những người đã từng thấy nàng, ở những yến tiệc, ở những lần luận kiếm, ở Đại Bỉ Đông Thắng, chưa ai từng thấy nàng mặc màu đỏ. Chưa ai nghĩ băng tuyết có thể mặc màu đỏ.

Nàng đi rất chậm. Mỗi bước, tay áo đỏ quét trên nền ngọc. Không có hạt băng nào rơi xuống từ vai nàng. Hàn khí của nàng hôm nay không thoát ra ngoài một sợi nào. Nàng giữ hết lại bên trong.

Ở cuối lối đi, trước bậc ngọc chín cấp, Triệu Vô Cực đứng đợi. Kim quan, bào chín rồng, đai vàng chín hồng ngọc, trên ngực đeo một đóa hoa lụa đỏ. Y nhìn nàng đi tới, mắt không chớp. Những sợi gân máu trong mắt y đỏ như lửa.

Trên bậc ngọc, Cổ Huyền Chân Nhân ngồi trên ngai Tông Chủ. Bên trái, Bích Lạc Tiên Tử ngồi trên ghế gỗ trầm, áo trắng trơn, gương mặt bình thản như mặt hồ không gợn sóng.

Mộ Dung Thanh Tuyết dừng lại bên cạnh Triệu Vô Cực.

Nàng không nhìn y.

Cổ Huyền mỉm cười, nâng phất trần lên. Từ trên cao, từ lầu chín tầng, một cái hộp ngọc trắng bay xuống, xuyên qua mái đại điện như xuyên qua mây, rơi nhẹ vào lòng bàn tay lão.

Lão mở hộp. Bên trong có hai sợi tóc buộc vào nhau, và một tờ hôn thư bằng giấy vàng, chữ son.

“Hôn thư định từ mười một năm trước,” Cổ Huyền nói, giọng ôn hòa vang khắp đại điện. “Hôm nay, trước quần hùng Đông Thắng, bổn tọa đọc lại một lần.”

Lão mở tờ hôn thư ra.

“Thiên Cơ Tông Thánh Tử Triệu Vô Cực, Dao Trì Thánh Địa Thánh Nữ Mộ Dung Thanh Tuyết. Âm dương tương hợp, thiên địa…”

“Tông Chủ.”

Giọng nói ấy không to. Nhưng nó lạnh. Lạnh tới mức ngọn nến gần nhất trong đại điện đột nhiên đông cứng lại, ngọn lửa đứng im trên bấc như một mảnh lưu ly đỏ.

Cổ Huyền ngừng đọc. Lão nhìn xuống.

Mộ Dung Thanh Tuyết đã ngẩng đầu lên. Nàng nhìn thẳng vào Cổ Huyền. Rồi nàng quay sang, nhìn thẳng vào sư tôn của mình.

“Đệ tử có một câu,” nàng nói, “muốn nói trước quần hùng.”

Bích Lạc Tiên Tử không động đậy. Nhưng đôi mắt bà, lần đầu tiên trong đêm, khẽ nheo lại.

Cổ Huyền mỉm cười. “Thánh Nữ cứ nói.”

Mộ Dung Thanh Tuyết đưa tay lên búi tóc.

Nàng rút cây trâm bạc ra.

Trong tay nàng, cây trâm bạc dài ra. Từ một tấc thành một thước, thành ba thước. Ánh bạc chảy dọc thân trâm như nước, rồi đông lại thành một lưỡi kiếm mảnh, trong, lạnh như ánh trăng soi trên mặt băng. Trên mái đại điện, ở chỗ chính giữa, một vầng trăng tròn lạnh lẽo hiện ra, treo lơ lửng dưới xà nhà, trắng xóa. Mảnh trăng hạ huyền ngoài trời kia cũng không sáng bằng nó.

Lãnh Nguyệt Kiếm.

Đại điện xôn xao. Có người đứng bật dậy. Đệ tử Thiên Cơ Tông ở cửa đại điện tay đã đặt lên chuôi kiếm.

Mộ Dung Thanh Tuyết không nhìn ai. Nàng đưa tay trái lên cổ áo hồng y.

Và nàng xé.

Tiếng lụa rách vang lên trong đại điện, dài, rõ, như tiếng một tấm vải căng bị toạc đôi. Lụa đỏ thắm tách ra từ cổ áo xuống tới vạt, đôi loan phượng chỉ vàng giao cổ trên ngực bị xé làm hai, mỗi con một nửa. Nàng giật nốt tay áo. Trong khoảnh khắc tay áo trái rời khỏi cánh tay, các ngón tay nàng khép lại, giữ lấy một mảnh vải nhỏ gấp làm tư rơi ra từ trong ống tay, rồi đưa nó vào ống tay áo trắng bên dưới, nhanh tới mức không ai thấy. Bộ hồng y rơi xuống từ vai nàng như một đám lửa tắt, chất đống dưới chân nàng trên nền ngọc.

Bên dưới là áo trắng. Áo trắng Dao Trì, trơn, không thêu, không trang sức.

Mũ phượng vàng ròng rơi xuống, lăn lóc trên nền ngọc. Tóc nàng xõa ra. Chỉ còn lại đóa sen băng.

Trong khoảnh khắc ấy, hàn khí nàng đã giữ lại suốt đêm trào ra.

Băng lan khắp đại điện. Trên nền ngọc. Trên những cột trụ. Trên những bàn tiệc, những chén rượu đông lại, những đĩa thức ăn phủ sương. Ba trăm tu sĩ thấy hơi thở mình hóa thành khói trắng.

Lãnh Nguyệt Kiếm trong tay nàng vung lên một nhát.

Không phải về phía Cổ Huyền. Về phía tờ hôn thư lão đang cầm.

Một đường sáng bạc, mảnh như sợi tơ. Tờ hôn thư bằng giấy vàng chữ son trong tay Cổ Huyền tách làm đôi, từ trên xuống dưới, đúng giữa hai cái tên. Hai nửa giấy lơ lửng một nhịp trong không trung, rồi đóng băng, rồi vỡ vụn thành bụi tuyết đỏ, rơi xuống.

Hai sợi tóc buộc vào nhau trong hộp ngọc cũng đứt.

Cổ Huyền không tránh. Lão nhìn những bụi tuyết đỏ rơi qua kẽ ngón tay mình. Gương mặt lão không đổi.

Mộ Dung Thanh Tuyết hạ kiếm xuống. Nàng nhìn khắp đại điện, nhìn hai mươi bảy tông môn, nhìn ba trăm tu sĩ, nhìn những đệ tử Thiên Cơ Tông chen chúc ở cửa.

“Thái Âm chi thể,” nàng nói. Giọng nàng vang khắp đại điện, lạnh và rõ, từng chữ như từng mảnh băng. “Không làm lô đỉnh cho bất kỳ ai.”


Đại điện im phăng phắc.

Rồi như một cái đê vỡ, tiếng xôn xao trào lên.

Lô đỉnh?

Những tu sĩ già trong đại điện đều biết hai chữ ấy nghĩa là gì. Những tu sĩ trẻ thì không biết, quay sang hỏi người bên cạnh, rồi cũng biết. Một Thánh Nữ, Đông Thắng Đệ Nhất Thiên Kiêu, Thái Âm Tiên Thể ngàn năm có một, được gả làm lô đỉnh. Để làm gì? Cho ai? Đổi lấy gì?

Mộ Dung Thanh Tuyết không đợi ai hỏi.

“Ba thành Linh Cống của Đông Thắng trong mười năm,” nàng nói, giọng không đổi. “Đó là giá của ta. Sư tôn của ta nói thế. Đêm tân hôn, Thánh Tử song tu với ta, để hòa viên Huyết Đan dở dang trong người hắn. Ta sống thì thành phế nhân. Không sống được thì thôi.”

Nàng quay sang Triệu Vô Cực.

Triệu Vô Cực đứng giữa đống lụa đỏ dưới chân nàng. Mặt y trắng bệch. Đôi mắt đỏ gân máu của y nhìn nàng, nhìn bộ hồng y rách, nhìn bụi tuyết đỏ dưới chân Cổ Huyền.

“Thánh Tử,” nàng hỏi. “Huyết Đan của ngươi, luyện từ cái gì?”

Triệu Vô Cực không trả lời.

Trên ngai Tông Chủ, Cổ Huyền chậm rãi đứng dậy.

“Thánh Nữ mệt rồi,” lão nói, ôn hòa như một ông lão nói với một đứa cháu hư. “Ma đầu Hỗn Độn có một thứ tà thuật, mê hoặc lòng người. Chín năm trước, Thánh Nữ từng cứu hắn ở Sinh Tử Đài. Có lẽ là từ khi ấy…”

“Tông Chủ,” Mộ Dung Thanh Tuyết ngắt lời lão. Lần đầu tiên trong đời, có người ngắt lời Cổ Huyền trong Thiên Xu Đại Điện. “Có cần ta nhìn lên trời không?”

Cổ Huyền khựng lại.

Chỉ một nhịp. Nhưng ba trăm tu sĩ trong đại điện đều thấy cái nhịp ấy. Cổ Huyền Chân Nhân, Hóa Thần Trung kỳ, hai trăm năm ngồi trên ngai này, chưa từng có ai thấy lão khựng lại.

Ở trên mái lầu chín tầng, Tạ Thiên Phong đứng dậy.


Y không cần nghe thấy câu ấy. Y chỉ cần thấy vầng trăng tròn lạnh lẽo hiện ra dưới mái đại điện. Thấy băng lan ra ngoài cửa, đông cứng những ngọn đèn lồng đỏ dọc hành lang, từng dãy, từng dãy, như một ngọn lửa đỏ bị dội nước lạnh.

Y rút hòn đá trắng từ trong ngực ra.

Y đặt hòn đá lên lòng bàn tay, dồn toàn bộ chân khí Kim Đan Hậu kỳ, toàn bộ, không giữ lại một sợi, vào trong nó. Hòn đá Lưu Ảnh sáng lên, trắng, rồi trắng hơn, rồi chói lòa như một mặt trời nhỏ. Y giơ nó lên quá đầu.

Và y ném nó lên trời.

Hòn đá bay lên. Lên cao. Lên cao hơn lầu chín tầng. Lên cao hơn Thiên Xu Phong. Lên tới nơi những đám mây cuối cùng của mùa mưa đang tan.

Rồi nó vỡ.

Bầu trời trên Thiên Cơ Sơn sáng bừng lên.

Không phải ánh trăng. Không phải ánh sao. Là một bức tranh. Một bức tranh lớn tới mức che kín cả nửa bầu trời, từ đỉnh Thiên Xu Phong tới tận chân trời phía nam.

Một cái trấn nhỏ bên bờ một cái hồ tròn. Những mái ngói đỏ. Những cây đào. Một ngọn đèn dầu. Một tờ giấy có hai chữ viết vụng: Đào. Mẫu.

Rồi một vòng trận bằng đá xanh dựng quanh bờ hồ, sáng lên màu đỏ. Những đệ tử áo đen, tay áo thêu kiếm bạc, đứng quanh trận, kết ấn. Trên một gò đất nhô ra mặt hồ, một người áo đen gò má cao, mắt hẹp như dao, nâng một cái hồ lô ngọc bích lên, miệng hồ lô chĩa xuống hồ.

Sương đỏ dâng lên.

Trong sương đỏ, một người đàn bà ôm một đứa bé che trước ngực. Rồi cả hai mẹ con, như tất cả những người khác trong trấn, như những cây đào, như những con gà trong sân, thành những sợi chỉ đỏ bị rút ra khỏi người, bay về phía cái hồ lô.

Bức tranh ấy treo trên bầu trời Thiên Cơ Sơn. Không có tiếng. Chỉ có hình. Và cái hồ lô ngọc bích ấy, cái gương mặt dài ấy, cái áo đen thêu kiếm bạc ấy, đệ tử Thiên Cơ Tông nào cũng nhận ra.

Âm Cửu Linh. Chấp Pháp Trưởng Lão.

Lạc Hà Trấn. Mười hai năm trước. Thiên tai.


Ở quảng trường Thiên Xu Đại Điện, ba nghìn đệ tử Thiên Cơ Tông ngẩng đầu lên.

Họ nhìn bức tranh trên trời. Không ai nói. Có người đánh rơi chén rượu. Có người bất giác lùi lại một bước. Có một đệ tử ngoại môn trẻ, quê ở phía nam, ngồi sụp xuống mặt đá ướt.

“Lạc Hà,” y lẩm bẩm. “Bà ngoại ta ở Lạc Hà…”

Trong đại điện, hai mươi bảy tông môn đã chạy ra cửa, đứng chen chúc trên bậc đá, ngẩng đầu nhìn.

Ở góc tây, Lạc Băng Tâm không chạy ra. Nàng đứng dậy, bước tới khung cửa sổ gần nhất, nhìn lên. Ngọc giản xanh băng mở trên tay. Bút băng lướt nhanh.

Bức tranh trên trời lặp lại. Trận đá xanh. Hồ lô ngọc bích. Sương đỏ. Hai mẹ con.

Và lặp lại.

Lão giả râu bạc Bách Thảo Cốc đứng trên bậc đá, ngẩng đầu nhìn rất lâu. Rồi lão quay lại, nhìn vào trong đại điện, nhìn Cổ Huyền đang đứng trên bậc ngọc.

Lão không nói gì. Lão chỉ chậm rãi tháo cái giỏ thuốc nhỏ bên hông xuống, đặt lên bậc đá. Đặt rất ngay ngắn. Rồi lão quay người, đi xuống bậc đá, đi qua quảng trường, đi tới chỗ phi chu của Bách Thảo Cốc. Hai mươi đệ tử Bách Thảo Cốc lặng lẽ đi theo lão.

Rồi Lạc Vân Tông.

Rồi mấy tông môn nhỏ ở phía đông, những tông môn mà các thôn quanh chân núi của họ năm nào cũng có trẻ con bị đem đi Linh Cống.

Trên bậc ngọc, Cổ Huyền nâng phất trần lên. Giọng lão vẫn ôn hòa, vẫn trầm ấm, vang khắp quảng trường:

“Ảo thuật. Ma đầu Hỗn Độn giỏi nhất là ảo thuật. Chư vị đạo hữu, đừng để…”

Không ai quay lại nghe lão.

Chưởng môn Thanh Hà Kiếm Phái, người sáng hôm Hội Minh đứng bật dậy đầu tiên, đỏ mặt tía tai đòi nhổ tận gốc ma minh, bây giờ đứng trên bậc đá, ngẩng đầu, nhìn mãi vào cái hồ lô ngọc bích trên trời. Bàn tay ông ta đặt trên chuôi kiếm, siết lại, rồi buông ra. Ông ta không đi. Nhưng ông ta cũng không quay vào.

Một. Hai. Năm. Chín.

Mười một tông môn rút khỏi Hội Minh trong chưa đầy một khắc. Không ai tuyên bố. Không ai cáo từ. Họ chỉ đi. Phi chu của họ cất cánh, lần lượt, bay khỏi Thiên Xu Phong dưới bầu trời có bức tranh Lạc Hà.


Bích Lạc Tiên Tử vẫn ngồi trên ghế gỗ trầm.

Bà không nhìn lên trời. Bà nhìn đồ đệ của mình.

Mộ Dung Thanh Tuyết đứng giữa đại điện đã đóng băng, áo trắng, tóc xõa, Lãnh Nguyệt Kiếm trong tay. Bộ hồng y rách dưới chân nàng.

“Thanh Tuyết,” Bích Lạc Tiên Tử nói. “Lại đây.”

Mộ Dung Thanh Tuyết không cử động.

“Sư tôn nuôi đệ tử hai mươi bảy năm,” nàng nói. “Hôm nay đệ tử trả lại cái danh Thánh Nữ. Trả lại Hàn Băng Động. Trả lại Dao Trì.”

Nàng đưa tay lên búi tóc, rút đóa sen băng ra. Đóa sen trong suốt ấy là tín vật Thánh Nữ, Bích Lạc Tiên Tử tự tay cài lên tóc nàng năm nàng mười lăm tuổi. Nàng đặt nó xuống nền ngọc, cạnh mũ phượng vàng ròng.

“Lãnh Nguyệt Kiếm là bản mệnh kiếm, luyện bằng máu của đệ tử. Cái này đệ tử không trả được.”

Bích Lạc Tiên Tử nhìn đóa sen băng trên nền ngọc.

Rồi bà đứng dậy.

Không ai thấy bà ra tay. Chỉ thấy một đóa sen trắng nở ra trong không trung, ngay trước ngực Mộ Dung Thanh Tuyết. Lớn như một cái bàn. Trắng như sương. Mỗi cánh sen sắc như lưỡi đao.

Đóa sen khép lại.

Mộ Dung Thanh Tuyết đỡ bằng Lãnh Nguyệt Kiếm. Vầng trăng lạnh dưới mái đại điện rung lên, vỡ một mảnh. Kiếm của nàng chặn được ba cánh sen. Sáu cánh còn lại đâm vào người nàng. Vai trái. Sườn phải. Bụng. Máu bắn ra, không đỏ, mà nhạt gần như trong, lóng lánh những hạt sáng như sương.

Nàng bị đánh văng lên. Lưng đập vỡ xà nhà đại điện. Ngói lưu ly vỡ tung, rơi xuống như mưa đỏ.

Nhưng nàng không rơi xuống.

Giữa không trung, nàng rạch lòng bàn tay trái bằng Lãnh Nguyệt Kiếm, ngay trên vết sẹo cũ. Máu nhạt như sương nhỏ xuống. Một cột sáng bạc như trăng rằm bùng lên từ người nàng, bọc lấy nàng.

Nguyệt Hoa Độn Trận. Lần thứ hai trong đời.

Cột sáng bạc vọt đi về phía nam, nhanh như một mũi tên băng, kéo theo sau một vệt tuyết lấp lánh.

Bích Lạc Tiên Tử nâng tay lên. Một đóa sen trắng thứ hai bắt đầu nở trong lòng bàn tay bà.

Rồi bà dừng lại.

Đóa sen trắng trong lòng bàn tay bà nở được ba cánh, rồi đứng yên. Bà nhìn vệt tuyết lấp lánh đang xa dần về phía nam, xa dần, xa dần, dưới bức tranh Lạc Hà vẫn đang lặp lại trên bầu trời.

Bà khép bàn tay lại. Đóa sen tan.

“Để nó đi,” Cổ Huyền nói, giọng không đổi. Lão vẫn đứng trên bậc ngọc, nhìn lên lỗ thủng trên mái đại điện. “Nó đi đâu, bổn tọa biết. Xuất quân hoãn mười ngày. Mười ngày nữa, chúng ta tới chỗ đó.”

Bích Lạc Tiên Tử không đáp.


Gió đêm rít bên tai Mộ Dung Thanh Tuyết.

Máu nhạt như sương chảy ra từ vai, từ sườn, từ bụng nàng, đông lại thành tuyết ngay khi rời khỏi da, rơi xuống sau lưng nàng thành một vệt dài lấp lánh dưới trăng. Cột sáng bạc của Nguyệt Hoa Độn Trận đang mỏng dần. Lần trước, nàng dùng nó để mang một người đi. Lần này, nàng dùng nó để mang chính mình đi.

Nàng không nhìn lại Thiên Xu Phong.

Nàng nhìn về phía nam. Rừng thông đen thẫm. Những ngọn núi đen thẫm. Một con sông mờ mờ dưới trăng. Và ở cuối một thung lũng, giữa bóng tối, có một vệt sáng vàng nhỏ, như một nắm sao ai đó vãi xuống đất.

Nàng không biết đó là gì. Nhưng nàng bay về phía ấy.

Trong ống tay áo trái của nàng, mảnh vải gấp tư vẫn còn đó.


Trên mái lầu chín tầng, Tạ Thiên Phong nhìn vệt tuyết bạc bay qua đầu y, về phía nam.

Y cười.

Rồi y nghe thấy tiếng gió rít dưới chân lầu. Mười mấy đạo kiếm quang đỏ rực của Chấp Pháp Đường đang lao lên.

Tạ Thiên Phong rút kiếm. Kiếm thép xanh lưỡi mỏng, vỏ gỗ mộc. Y nhìn xuống những đạo kiếm quang, rồi nhìn về phía nam, phía có hai vạn ngọn đèn.

Y nhảy xuống.

Không phải về phía đại điện. Mà về phía vực mây sau lưng lầu chín tầng, nơi vách núi dựng đứng sâu không thấy đáy. Bóng áo trắng viền lam của y lao xuống, mất hút vào trong mây đen.

Mười mấy đạo kiếm quang đuổi theo.


Thiên Xu Đại Điện chỉ còn lại mười sáu tông môn.

Băng trên nền ngọc tan dần, chảy thành nước, nhỏ xuống từ những bàn tiệc. Ngói lưu ly vỡ vương vãi khắp nơi. Qua lỗ thủng trên mái, mảnh trăng hạ huyền rọi xuống một vệt sáng mờ.

Và giữa vệt sáng ấy, Triệu Vô Cực đứng một mình.

Dưới chân y là đống lụa đỏ. Bộ hồng y rách làm đôi, đôi loan phượng chỉ vàng mỗi con một nửa. Mũ phượng vàng ròng. Đóa sen băng đang tan dần thành nước. Những bụi tuyết đỏ của tờ hôn thư.

Y cúi xuống, nhặt lên một mảnh lụa đỏ. Mảnh có thêu một cánh loan.

Y nhìn nó rất lâu.

Trong khóe mắt y, những sợi gân máu đỏ như tơ chằng chịt, đỏ hơn, rồi đỏ hơn nữa, như những đường nứt trên một cái chén men đang vỡ dần ra. Trong đan điền y, cái Nguyên Anh chưa vững rung lên, chao đảo, những khuôn mặt từ viên Huyết Đan dở dang lại hiện lên, há miệng mà không kêu được tiếng nào.

Y nắm chặt mảnh lụa đỏ trong tay. Chặt tới mức móng tay đâm vào lòng bàn tay, máu chảy ra, thấm vào cánh loan chỉ vàng.

Y không nói một lời.

Ở góc tây, Lạc Băng Tâm khép ngọc giản lại. Nàng cuộn tấm đệm cói, đứng dậy, đi ra cửa, không cáo từ ai. Trước khi bước qua bậc cửa, nàng quay đầu nhìn lại một lần, nhìn Triệu Vô Cực đứng giữa đống hồng y rách nát.

Rồi nàng nhìn lên trời, về phía nam.

Trên bầu trời Thiên Cơ Sơn, bức tranh Lạc Hà lặp lại lần cuối cùng. Rồi tan, như sương.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.