Chương 67: Băng Tuyết Sơ Dung
Khô tỉnh hàn tuyền nguyệt ảnh trầm, Thập niên huyết phách tụ tâm khâm. Băng nhan nhất tiếu xuân sơ chí, Cổ giản tàn hồn ngữ lôi âm.
Đêm hai mươi hai tháng Bảy, gần canh ba, Trường Ca đang ngồi bên giếng cổ thì thấy vệt tuyết bạc trên trời.
Hắn đã thấy bức tranh Lạc Hà trước đó. Không phải tận mắt. Thung lũng Thanh Thạch cách Thiên Xu Phong chưa tới một ngày đường, nhưng núi non chắn giữa. Hắn chỉ thấy bầu trời phía bắc sáng lên một vùng, trắng rồi đỏ, rồi trắng, lặp đi lặp lại. Chín vạn tám nghìn người trong thung lũng đều thấy. Không ai biết đó là gì. Chỉ có hắn biết.
Tạ Thiên Phong đã làm được.
Rồi vầng sáng phía bắc tan. Và từ chỗ nó tan, một vệt sáng bạc nhỏ như một ngôi sao băng tách ra, bay về phía nam. Rất nhanh. Rồi chậm dần. Rồi chập chờn, lúc sáng lúc tối, như một ngọn đèn sắp cạn dầu.
Trường Ca đứng bật dậy.
Hắn không ngự kiếm. Hắn không cần. Hắn bước một bước, Lưu Vân Bộ đưa hắn qua nửa thung lũng. Bước thứ hai, hắn đã ở trên sườn đồi phía bắc, chỗ mép Đồ phủ xuống rừng thông. Bước thứ ba, hắn đứng trên ngọn một cây thông già, ngẩng đầu.
Vệt sáng bạc rơi xuống.
Nó không rơi như một ngôi sao. Nó rơi như một chiếc lá. Lảo đảo, chao nghiêng, cột sáng bạc quanh nó vỡ dần thành từng mảnh như băng mỏng gặp nắng. Ở giữa cột sáng ấy, có một bóng người áo trắng, tóc xõa, tay vẫn nắm chặt một thanh kiếm.
Nó rơi qua mép Đồ. Không có sát ý. Đồ không giữ nó lại.
Trường Ca đón lấy.
Nhẹ. Lạnh. Lạnh tới mức hai cánh tay hắn đông cứng lại ngay khi chạm vào, lớp băng mỏng bò lên tới khuỷu tay. Áo trắng trên người nàng ướt đẫm, không phải nước, mà là máu. Máu nhạt gần như trong suốt, đông thành những hạt tuyết nhỏ trên vải. Vai trái. Sườn phải. Bụng. Sáu vết thương sâu như bị đao chém, mỗi vết còn vương một sợi sáng trắng như tơ sen, đang chậm rãi khoét sâu vào thịt.
Mộ Dung Thanh Tuyết mở mắt.
Nàng nhìn hắn. Nhìn rất lâu. Đôi mắt ấy đã từng nhìn hắn như nhìn một hạt bụi, ở yến tiệc Trúc Cơ năm hắn còn là một tên tạp dịch bưng khay. Đã từng nhìn hắn qua chén rượu đính hôn lâu tới mức cháy hết một đốt hương. Đã từng nhìn hắn từ trong cột sáng bạc trên Sinh Tử Đài.
“Lục Trường Ca,” nàng nói. Giọng nàng rất khẽ.
“Ta đây.”
“Ta… nhìn lên trời rồi.”
Rồi mắt nàng khép lại.
Ba ngày ba đêm, nàng không tỉnh.
Trường Ca đưa nàng vào trong Đồ. Không phải vào làng. Vào góc đông, nơi có cái giếng nhỏ nước nóng của địa hỏa Cửu U, nơi bốn mươi chín nhánh linh mạch Nam Hoang đã bén rễ, linh khí dày nhất. Hắn đặt nàng nằm trên một tấm chăn bông Đa Đa mang tới, cạnh miệng giếng. Hơi nước ấm bốc lên, bao lấy nàng như một tấm màn mỏng.
Sáu sợi tơ sen trắng trong sáu vết thương là thứ khó nhất. Đó là sen của Hóa Thần. Chúng không chảy máu. Chúng ăn. Ăn thịt, ăn kinh mạch, ăn hàn khí Thái Âm. Thuốc của Đa Đa đắp lên thì đông thành băng, rơi ra.
Hắn đặt lòng bàn tay lên vết thương ở vai trái nàng.
Khí xám từ tay hắn thấm ra, chậm, như khói bếp tràn qua mái lá. Hỗn Độn không phân âm dương, không phân băng lửa. Nó nuốt. Năm ấy ở Nam Hoang, nó đã nuốt độc băng trong vai Hồng Liên Diễm. Bây giờ nó nuốt sợi tơ sen của Bích Lạc Tiên Tử, từng tấc, từng tấc. Sợi tơ sen chống lại. Nó lạnh và cứng như một sợi dây thép quấn quanh xương. Hắn không vội. Hắn nhìn thớ của nó. Nhìn chỗ nó bện vào thịt. Rồi gỡ ra, như gỡ một sợi rễ cây ra khỏi một tảng đá.
Một sợi. Hai canh giờ.
Sáu sợi. Mười hai canh giờ.
Khi sợi cuối cùng tan đi, trời bên ngoài Đồ đã sáng hai lần. Hai cánh tay hắn đông cứng tới vai, lớp băng trên da dày như vỏ cây. Hắn ngồi bệt xuống cạnh giếng nóng, nhúng hai tay xuống nước. Nước sôi lên xèo xèo.
Đa Đa đứng ở mép Đồ nhìn vào, không dám bước vào.
“Huynh,” y gọi khẽ. “Tạ Thiên Phong về rồi.”
Trường Ca ngẩng lên.
“Ô Mãng tìm thấy trong rừng thông phía bắc, sáng nay. Gãy một chân, sườn gãy lại, trên lưng có bốn vết kiếm. Y tự bò về được tới mép thung lũng thì ngất.” Đa Đa ngừng một chút, rồi cười như mếu. “Lúc tỉnh, câu đầu tiên y hỏi là: Thánh Nữ về tới chưa. Câu thứ hai là: Có rượu không.”
Trường Ca nhắm mắt lại một nhịp. Rồi hắn thở ra.
“Cho y rượu,” hắn nói. “Ghi vào sổ ta.”
“Ghi rồi.”
Tối hôm ấy, Trường Ca ra khỏi Đồ một lúc, tới túp lều của Tạ Thiên Phong ở bìa rừng thông.
Tạ Thiên Phong nằm trên một tấm phản gỗ, chân trái nẹp tre, ngực quấn băng chồng lên lớp băng cũ. Bên cạnh y là một vò rượu ngô của Ô Man, đã vơi một nửa. Thấy hắn bước vào, y không ngồi dậy. Y chỉ nhấc vò rượu lên, chìa ra.
“Ta không còn là chân truyền,” y nói. “Bây giờ ta là ma đầu hạng hai. Bảng truy nã chắc chỉ được năm nghìn khối.”
“Bốn vết kiếm trên lưng,” Trường Ca nói, đỡ lấy vò rượu. “Ai?”
“Hà Trưởng Lão dẫn người đuổi. Ta nhảy vào vực mây, rơi xuống một cái thác, nằm dưới nước nửa ngày.” Tạ Thiên Phong cười, rồi nhăn mặt vì đau. “Lão ấy chém ta bốn nhát, nhát nào cũng lệch một chút. Ta không biết là lão già rồi, hay lão cố ý.”
Trường Ca không nói gì. Hắn nhớ một lão trưởng lão năm nào trong lò Thanh Hỏa Lô vỡ đôi, nhìn hắn rất lâu rồi nói: Tông Chủ đã biết rồi.
“Mười một tông rút,” Tạ Thiên Phong nói tiếp, giọng nghiêm lại. “Còn mười sáu. Thanh Hà, Thiết Bích, Ngọc Hư vẫn ở lại. Dao Trì vẫn ở lại. Cổ Huyền hoãn xuất quân mười ngày. Lão cần thời gian để dời Đại Trận. Bốn trăm năm nay, Thiên Cơ Đại Trận chưa từng rời Thiên Xu Phong.” Y ngừng một chút. “Và Triệu Vô Cực đã đóng cửa động phủ, không gặp ai. Có người nghe thấy tiếng y thét suốt đêm.”
“Bích Lạc Tiên Tử?”
“Không nói gì. Không đi. Không ra tay nữa.” Tạ Thiên Phong lắc đầu. “Ta không hiểu bà ta.”
Trường Ca uống một ngụm rượu ngô. Rượu Ô Man ngọt, nóng, khác rượu Bạch Lĩnh.
“Ta cũng không hiểu,” hắn nói.
Chiều ngày thứ ba, Mộ Dung Thanh Tuyết tỉnh dậy.
Nàng mở mắt, thấy một bầu trời màu xám bạc, không có mặt trời. Hơi nước ấm. Mùi rơm. Mùi khói bếp. Xa xa, có tiếng trẻ con nô đùa, tiếng người gọi nhau, tiếng chày giã gạo.
Nàng ngồi dậy. Vết thương ở vai, ở sườn, ở bụng đã khép lại, chỉ còn những vết sẹo mảnh màu hồng nhạt. Hàn khí trong người nàng đã lặng xuống. Nguyên Anh trong đan điền đã yên.
Bên cạnh nàng, một đứa bé gái chừng bốn tuổi đang ngồi xổm, chống cằm nhìn nàng. Tóc buộc túm bằng một sợi rơm. Má trái có một nốt ruồi nhỏ.
“Tỉnh rồi,” đứa bé nói. Rồi nó quay đầu, hét lên bằng hết sức. “Tỉnh rồi! Người áo trắng tỉnh rồi!”
Rồi nó chạy biến.
Mộ Dung Thanh Tuyết nhìn theo nó. Nàng không biết đứa bé ấy là ai. Nàng không biết mình đang ở đâu. Nhưng nàng thấy một thứ gì đó trong ngực mình, ở chỗ đã bị sen trắng đâm vào, khẽ nhói lên. Không phải đau.
Một lúc sau, có người đi tới.
Áo vải nâu. Tóc buộc dây gai. Hai bàn tay sẹo lửa như vân gỗ. Tóc mai hai bên điểm bạc.
Hắn dừng lại cách nàng ba bước. Không gần hơn.
“Đây là đâu?” nàng hỏi.
“Trong Đồ.” Trường Ca nói. “Sơn Hà Xã Tắc Đồ. Năm ấy ở Viêm Đài, nàng chưa thấy. Đất của nó làm từ trí nhớ người. Chỗ này là một cái giếng nóng ở Nam Hoang. Chỗ kia,” hắn chỉ về phía làng xa xa, “là làng ta.”
Mộ Dung Thanh Tuyết nhìn theo ngón tay hắn. Mấy nóc nhà gỗ, mái lá. Một con đường đất. Mấy rặng tre. Người đi lại. Có người đang phơi lúa trên sân. Có một ông già đang đứng trước một cái chum nước.
“Làng ngươi,” nàng nhắc lại.
“Làng ta, như ta nhớ nó năm ta mười hai tuổi.” Hắn nói. “Làng thật ở bên ngoài. Chỉ còn tro.”
Nàng im lặng một lúc.
“Ta muốn ra ngoài,” nàng nói.
Nàng chưa kịp đứng dậy thì đứa bé gái tóc buộc rơm đã chạy trở lại, hai tay bưng một cái bát đất sứt miệng, bước từng bước thật chậm, mắt dán vào bát, sợ sánh. Trong bát là cháo trắng, bên trên có mấy cọng rau dại thái nhỏ.
Nó dừng lại trước mặt Mộ Dung Thanh Tuyết, chìa bát ra.
“Cháo,” nó nói. “Ăn đi. Ăn thì khỏe.”
Mộ Dung Thanh Tuyết nhìn cái bát. Rồi nhìn đứa bé. Hai mươi bảy năm ở Dao Trì, nàng chưa từng có ai bưng cháo cho mình. Đệ tử Dao Trì không ăn cháo. Thánh Nữ Dao Trì càng không.
Nàng đưa hai tay ra, đỡ lấy cái bát. Bát đất ấm.
“Ai dạy ngươi nói thế?”
“Chú áo nâu.” Đứa bé chỉ vào Trường Ca. “Hôm trước chú bảo có cơm. Có cơm thật.”
Rồi nó ngồi xổm xuống, chống cằm, nhìn nàng ăn. Mộ Dung Thanh Tuyết ăn hết bát cháo. Không thừa một hạt.
Hoàng hôn ngày hai mươi lăm tháng Bảy, bên giếng cổ Thanh Thạch.
Mặt trời đỏ ối lặn xuống sau rặng núi phía tây. Gió từ rừng thông thổi xuống, mát. Những túp lều cành thông trên sườn đồi bắt đầu lên khói bếp. Trẻ con chạy qua chạy lại. Trên đầu làng có tiếng búa của thợ rèn Vương. Ở giữa sân đình cũ, mấy chục người đàn ông đang dựng một cái nhà gỗ lớn, Ô Mãng đứng trên nóc, quát tháo bằng thứ tiếng Đông Thắng lơ lớ.
Cây sào tre với tấm áo nâu chữ Nhân vẫn cắm bên giếng.
Mộ Dung Thanh Tuyết ngồi trên thành giếng. Áo trắng Dao Trì của nàng đã được những người đàn bà Thanh Thạch giặt sạch, vá lại những chỗ rách bằng chỉ gai. Vết vá nâu trên nền trắng. Nàng không để ý.
Trường Ca ngồi bên dưới, tựa lưng vào thành giếng, cách nàng một cánh tay.
Rất lâu, không ai nói gì.
“Tám chữ này,” nàng nói, ngón tay chạm vào mặt đá phía tây thành giếng. “Ngươi khắc?”
“Năm mười lăm tuổi.”
“Một ngày kia, giếng này lại có nước.” Nàng đọc. Giọng không lên không xuống. “Có chưa?”
“Chưa.”
Nàng nhìn xuống lòng giếng. Đen. Khô. Nứt một đường từ miệng tới chân.
“Lục Trường Ca,” nàng nói. “Ở Huyết Lao, ngươi đã nghe được rồi, đúng không? Chuyện lô đỉnh.”
Trường Ca không trả lời ngay.
Năm hắn mười tám tuổi, giữa một cái bí cảnh đang sập, nàng đã nói với hắn một câu. Lần sau gặp, đừng nói dối ta nữa.
“Đúng,” hắn nói. “Ta nghe được từ miệng hai tên cai ngục, trước đêm trăng non.”
“Vì sao không nói với ta?”
“Vì nếu ta nói,” hắn đáp, “nàng sẽ xé áo vì ta.”
Nàng quay lại nhìn hắn.
“Ta muốn nàng xé áo vì nàng.” Hắn nói tiếp, mắt nhìn ra phía những túp lều đang lên khói. “Không phải vì một tên ma đầu ở Thanh Thạch. Không phải vì một bức tranh trên trời. Mà vì nàng không muốn. Thế thôi.”
Mộ Dung Thanh Tuyết nhìn hắn rất lâu.
Đệ tử không mặc, vì đệ tử không muốn gả. Thế thôi.
Nàng đã nói câu ấy với sư tôn, trong một gian phòng tối ở Nghênh Tiên Quán, khi chưa biết gì cả.
“Ngươi không có ở đó,” nàng nói khẽ. “Sao ngươi biết?”
“Ta không biết.” Trường Ca nói. “Ta chỉ đoán. Nàng ghét nhất là kẻ giả dối.”
Một cơn gió thổi qua. Tóc nàng bay lên, vướng vào chuôi Lãnh Nguyệt Kiếm đặt trên thành giếng.
Rồi nàng đưa tay vào ống tay áo trái.
Mảnh vải ấy, khi được mở ra, không lớn hơn một bàn tay.
Vải thô, màu xanh nhạt đã bạc. Loại vải may áo đệ tử ngoại môn Thiên Cơ Tông, năm nào cũng phát mỗi người hai bộ, giặt ba lần là bạc. Trên mặt vải, những vết máu cũ đã khô thành màu nâu sẫm, cứng lại, giòn như lá khô. Những nếp gấp làm tư đã hằn sâu tới mức vải mỏng đi, gần rách.
Trường Ca nhìn mảnh vải. Rồi nhìn nàng.
Hắn không nhớ. Hắn thật sự không nhớ. Giữa một bí cảnh đang sập, máu chảy ướt ngực, hai mắt mù, hắn chỉ nhớ một dải lụa trắng buộc ngang mắt và một giọng nói lạnh như băng. Hắn không biết, trước khi buộc dải lụa ấy, nàng đã xé vạt áo hắn để lau máu. Hắn không biết nàng đã gấp nó làm tư. Hắn không biết nàng đã giữ nó.
Mười hai năm.
“Năm ấy,” Mộ Dung Thanh Tuyết nói, “ngươi đỡ một trảo cho ta.”
Nàng đặt mảnh vải vào lòng bàn tay hắn. Bàn tay sẹo lửa như vân gỗ.
“Hôm nay ta trả.”
Trường Ca nhìn mảnh vải trong tay mình. Nhìn vết máu nâu sẫm. Máu của hắn, mười tám tuổi. Rồi hắn ngẩng lên.
Và hắn thấy nàng cười.
Không phải nụ cười lạnh. Không phải cái nhếch môi kiêu ngạo của Đông Thắng Đệ Nhất Thiên Kiêu. Là một nụ cười rất nhỏ, rất vụng, như thể đôi môi ấy chưa từng làm việc này bao giờ, phải học lại từ đầu. Khóe môi nàng nhích lên. Đôi mắt nàng, đôi mắt đã nhìn hắn như nhìn hạt bụi, như nhìn một kẻ nói dối, như nhìn một tên ma đầu, chợt cong lại.
Trên thành giếng, chỗ ngón tay nàng đặt, lớp sương mỏng vẫn thường bám quanh người nàng đột nhiên tan ra. Tan thành nước. Một giọt nước nhỏ chảy xuống mặt đá, chảy qua tám chữ khắc năm mười lăm tuổi, rơi xuống lòng giếng cạn.
Trường Ca không nói được gì.
Mười tám năm, hắn đã đứng trước Tổ Hỏa, đã ngồi ba năm giữa địa hỏa, đã chém Âm Cửu Linh, đã đứng trước chín vạn tám nghìn người mà không run. Bây giờ hắn ngồi bên một cái giếng cạn, tay cầm một mảnh vải cũ, nhìn một người con gái cười, và hắn không nói được gì.
Mãi rồi hắn mới đưa tay vào trong ngực áo.
Hắn lấy ra một dải lụa trắng. Đã ngả màu ngà. Mép lụa có một vết máu cũ, đã phai gần hết. Dải lụa nàng đã xé từ vạt áo trong của nàng, buộc ngang mắt hắn, cũng trong cái bí cảnh ấy.
Hắn đặt nó vào tay nàng.
“Ta cũng giữ,” hắn nói. “Mười hai năm.”
Mộ Dung Thanh Tuyết nhìn dải lụa ngà trong tay mình. Nụ cười trên môi nàng không tắt. Nó chỉ lặng đi, như mặt hồ sau khi băng tan, nước còn lạnh nhưng đã chảy.
“Đồ ngốc,” nàng nói.
Trường Ca nhìn nàng. Rồi hắn cũng cười. Không lớn. Chỉ là khóe miệng nhích lên một chút, như một người đã quên cách cười từ lâu, vừa nhớ lại.
Ở đầu làng, tiếng búa của thợ rèn Vương vang lên thêm mấy nhát rồi tắt. Trên sân đình cũ, Ô Mãng đã dựng xong cái nhà gỗ lớn, đang ngồi trên nóc uống rượu ngô với mấy người Ô Man. Đa Đa đứng dưới gốc đào, cầm bàn tính, đếm những bao gạo mới mang từ Hạ Khê về. Gạo đã tăng giá gấp năm. Y vẫn mua. Y nói với tiểu thương Hạ Khê: “Chưởng quỹ Vạn Bảo Lâu mua gạo, lãi tính sau.”
Hai người ngồi bên giếng cạn tới khi mặt trời lặn hẳn. Không ai nói thêm gì. Rồi trên sườn đồi, ngọn đèn nhà đầu tiên được thắp lên. Rồi ngọn thứ hai. Rồi hai vạn ngọn.
Mộ Dung Thanh Tuyết nhìn những ngọn đèn.
“Đêm ấy, trên trời,” nàng nói, “ta thấy một nắm sao ai đó vãi xuống đất. Ta bay về phía nó.”
“Là đèn nhà,” Trường Ca nói.
“Ta biết rồi.”
Một lúc lâu sau, nàng hỏi, mắt vẫn nhìn những ngọn đèn:
“Đội áo đỏ ở sân đình. Xích Viêm Tông?”
“Phải.”
“Hỏa Phượng Nam Hoang gửi tới?”
Trường Ca gật đầu. Hắn không giấu. Hắn đã hứa với nàng, mười hai năm trước, sẽ không nói dối nữa.
“Nàng ấy gửi kèm một tờ giấy,” hắn nói. “Đừng chết. Ngươi còn nợ ta.”
Mộ Dung Thanh Tuyết im lặng một lúc.
“Nợ gì?”
“Ba giọt máu. Năm ta Kết Anh, nàng ấy nhỏ ba giọt máu Phượng Hoàng vào lửa cho ta, tụt một tiểu cảnh.”
Gió đêm thổi qua. Lá đào bên giếng xào xạc.
Mộ Dung Thanh Tuyết không hỏi thêm. Nàng chỉ đưa tay ra, nhẹ nhàng chạm vào bên tóc mai đã điểm bạc của hắn, như người ta chạm vào lớp sương đọng trên một cành cây. Chạm một nhịp, rồi rút tay về.
“Vậy thì đừng chết,” nàng nói. “Nợ thì phải trả.”
Đêm ấy, khi cả thung lũng đã ngủ, mảnh cổ giản trong ngực Trường Ca nóng lên.
Không phải ấm. Nóng. Nóng như một hòn than vừa được gắp ra khỏi bếp.
Hắn đang ngồi một mình bên giếng cổ, ngẩng lên. Mảnh cổ giản ấy, từ sau đêm hắn rời Thanh Thạch năm hai mươi mốt tuổi, chưa từng nóng như thế. Chín năm, Mạc Lão chỉ nói đúng một câu. Đừng gọi lão. Lão còn ngủ.
“Tiểu tử.”
Giọng nói ấy vang lên trong đầu hắn. Khàn, già, chậm rãi, như tiếng một cành khô bị gió lay.
Trường Ca ngồi thẳng dậy. “Mạc gia gia.”
“Đừng gọi to. Lão còn yếu.” Giọng Mạc Lão ngừng một chút, như người vừa ngồi dậy phải thở. “Chín năm. Ngươi đã làm được nhiều thứ hơn lão nghĩ. Tro của lão bón cho một cây đào. Cây đào ấy có quả rồi. Ngươi chém con rắn họ Âm. Ngươi cứu mười vạn người.” Lão cười, tiếng cười khàn như tiếng gió qua khe đá. “Lão ngủ, nhưng lão nghe.”
Trường Ca không nói được. Cổ họng hắn nghẹn lại.
“Lão không có thời gian.” Mạc Lão nói. “Nghe đây. Cổ Huyền sẽ dốc toàn tông. Không phải một đội, không phải mười đội. Toàn tông. Lão sẽ mang Thiên Cơ Đại Trận xuống núi. Ngươi nghĩ Đại Trận ấy là thứ đặt trên núi? Không. Đại Trận ấy là thứ đặt trên người lão. Lão đi tới đâu, nó theo tới đó. Nó sẽ phủ kín cái thung lũng này, như ngươi phủ Đồ lên nó.”
“Đồ của vãn bối giữ được không?”
“Giữ được người. Không giữ được trời.” Mạc Lão nói. “Đồ không giết người, nên Đồ không chặn được kẻ muốn giết người tới cùng. Một Hóa Thần Trung kỳ, mang cả một tông môn, mang theo một Đại Trận đã nuốt máu người ba trăm năm, lão không cần đi vào Đồ. Lão chỉ cần đè lên nó. Đè tới khi ngươi không đỡ nổi nữa.”
Trường Ca im lặng.
“Bao lâu?”
“Bảy ngày. Có lẽ tám, nếu ngươi khéo.”
“Rồi sao?”
“Rồi ngươi phải giết lão.” Mạc Lão nói, giọng không đổi. “Nguyên Anh Hậu kỳ giết Hóa Thần Trung kỳ. Ngươi biết cái giá rồi đấy.”
“Nhiên Thọ.” Trường Ca nói.
“Phải. Nhiên Thọ.” Giọng Mạc Lão khàn hơn. “Cấm thiên của Hỗn Độn Diễn Thiên Quyết. Đốt thọ nguyên đổi lực. Đốt bao nhiêu, được bấy nhiêu. Không lấy lại được. Cảnh giới nào cũng trừ đi số năm ấy. Ngươi đốt ba trăm năm, từ nay trở đi mọi cảnh giới đều ngắn đi ba trăm năm.”
“Vãn bối biết.”
“Ngươi không biết.” Mạc Lão nói. “Biết trên giấy. Không biết trên người. Khi tóc mai ngươi bạc trắng một bên, khi ngươi nhìn xuống một bàn tay trẻ và một bàn tay già, lúc ấy ngươi mới biết.”
Trường Ca nhìn xuống đôi bàn tay mình.
Gió đêm thổi qua. Cây đào bên giếng xào xạc lá.
“Mạc gia gia,” hắn hỏi, rất khẽ. “Sau Hóa Thần, còn Luyện Hư, Hợp Thể, Đại Thừa. Rồi độ kiếp. Người năm xưa… đã độ kiếp chưa?”
Rất lâu, Mạc Lão không trả lời. Lâu tới mức Trường Ca tưởng lão đã ngủ lại.
Rồi giọng nói khàn già ấy vang lên, chậm hơn, xa hơn, như từ đáy một cái giếng rất sâu vọng lên.
“Năm ấy, ta qua chín chín tám mươi mốt đạo.”
Mảnh cổ giản trong ngực Trường Ca nguội đi một chút.
“Rồi còn có đạo thứ tám mươi hai.”
Gió ngừng thổi. Lá đào ngừng xào xạc.
“Đạo ấy không phải trời đánh.”
Rồi không còn gì nữa. Mảnh cổ giản nguội đi, chỉ còn ấm như mọi khi. Trường Ca gọi khẽ một tiếng, hai tiếng. Không có trả lời.
Mạc Lão đã ngủ lại.
Trường Ca ngồi bên giếng cạn, nhìn lên bầu trời đêm. Trời không trăng. Sao rất nhiều. Hắn nhìn chúng rất lâu, tới khi chúng không còn giống sao nữa, mà giống những cái lỗ thủng nhỏ trên một tấm vải đen lớn, có ai đó ở phía bên kia đang nhìn xuống.
Đừng ngẩng đầu nhìn trời lâu.
Hắn cúi đầu xuống.
Ở xa, trên sườn đồi phía đông, có một bóng người áo trắng vá chỉ gai đang đứng dưới một gốc thông, nhìn về phía giếng. Thấy hắn cúi đầu, bóng người ấy cũng quay đi, về túp lều của mình.
Còn bảy ngày nữa thì Thiên Cơ Tông xuất quân.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.