Chương 68: Thiên Cơ Áp Cảnh
Thiên la địa võng phúc sơn hà, Thất nhật huyết chiến vạn gia đăng. Đoạn tý hoành kiếm thủ hàn tỉnh, Băng phong nhất tuyến bất phóng ma.
Mùng hai tháng Tám, trời không mưa mà tối.
Sáng sớm hôm ấy, những người dậy sớm nhất ở thung lũng Thanh Thạch, những người đàn bà ra suối gánh nước, những ông già đi nhặt cành thông khô, đều ngẩng đầu lên cùng một lúc. Không ai gọi ai. Họ chỉ thấy trời phía bắc, phía Thiên Cơ Sơn, đang tối lại. Không phải mây. Mây thì có hình, có màu, có gió đẩy đi. Thứ đang tới từ phía bắc không có hình. Nó giống như ai đó cầm một tấm vải đen rất lớn, từ từ kéo ngang bầu trời.
Ở đầu thung lũng, Trường Ca đứng trên ngọn cây thông già nhất, nhìn về phía bắc.
Thiên Diễn Nhãn mở ra trong mắt hắn. Một hơi thở. Hai hơi thở.
Hắn thấy.
Tấm vải đen ấy không phải vải. Nó là trận văn. Hàng vạn, hàng chục vạn đường trận văn, mảnh như tơ nhện, bện vào nhau thành một tấm lưới khổng lồ, rộng hàng trăm dặm. Mỗi mắt lưới là một trận nhãn nhỏ, sáng lên màu đỏ thẫm như huyết tinh. Những sợi tơ nhện ấy không phải đỏ vì được nhuộm. Chúng đỏ vì đã uống máu. Ba trăm năm máu người, từ Huyết Khoáng, từ Linh Cống, từ những linh mạch bị rút khỏi ba mươi bảy thôn Đông Thắng.
Và tất cả những sợi tơ nhện ấy, hàng chục vạn sợi, đều chụm về một điểm.
Ở chính giữa tấm lưới, bay chậm rãi trên một đám mây trắng, là một người mặc đạo bào trắng, tay cầm phất trần.
Cổ Huyền Chân Nhân.
Lão không ngự kiếm, không cưỡi phi chu. Lão đứng trên mây như một ông lão đứng trên bờ ruộng ngắm lúa. Sau lưng lão, dưới tấm lưới đỏ, là quân. Hàng nghìn đạo kiếm quang. Hàng trăm phi chu. Đệ tử Thiên Cơ Tông áo trắng viền lam, toàn tông, từ ngoại môn tới chân truyền, từ Luyện Khí tới Nguyên Anh. Đệ tử Thanh Hà Kiếm Phái áo xanh nước biển. Thiết Bích Môn mặc giáp đồng. Ngọc Hư Quán đạo bào vàng. Và ở góc đông, một chiếc phi chu trắng muốt mui khắc sen chín cánh, bay hơi tách ra khỏi đội hình, như không muốn ở quá gần.
Dao Trì Thánh Địa.
Trường Ca đếm. Không đếm được. Hắn chỉ ước. Bốn vạn tu sĩ. Có lẽ năm vạn. Hai mươi mấy Nguyên Anh. Hai Hóa Thần.
Dưới chân hắn, trong thung lũng, chín vạn tám nghìn phàm nhân, hai trăm đệ tử Xích Viêm, năm mươi người Ô Man, một Kim Đan Hậu kỳ gãy chân, một Kim Đan Sơ kỳ chưởng quỹ Vạn Bảo Lâu, và một Nguyên Anh Sơ kỳ áo trắng vá chỉ gai.
Hắn nhảy xuống khỏi ngọn thông.
Tấm lưới đỏ phủ tới thung lũng Thanh Thạch vào giờ Tỵ.
Nó không rơi xuống. Nó hạ xuống, chậm rãi, như một nắp nồi úp lên miệng nồi. Mép lưới chạm vào bốn phía sườn núi. Rừng thông phía bắc. Sườn đồi phía đông. Bờ suối phía tây. Sườn núi lở phía nam. Rồi nó dừng lại, lơ lửng trên thung lũng, cách mặt đất chừng trăm trượng.
Bên dưới tấm lưới đỏ, là tấm Đồ của hắn. Mỏng như sương. Không nhìn thấy được.
Hai tấm vải, một đỏ một trong, úp lên nhau.
Rồi tấm lưới đè xuống.
Trường Ca đang đứng bên giếng cổ thì cảm thấy nó. Như có ai đặt một quả núi lên vai. Không. Lên đỉnh đầu. Thần thức hắn, chỗ đang nối với Đồ, bị ép xuống, ép xuống, ép mãi. Đầu gối hắn khuỵu xuống một tấc. Mặt đất dưới chân hắn lún xuống một tấc. Hắn nghiến răng, đứng thẳng lại.
Đồ đỡ được.
Trên trời, ngay chỗ tấm lưới đỏ đè lên Đồ, không khí rung lên như mặt nước bị ném đá. Những sợi tơ nhện đỏ thẫm chạm vào lớp sương trong của Đồ, rít lên như sắt nung nhúng nước. Rồi chúng dừng lại. Không xuyên qua được.
Trên mây, Cổ Huyền nhìn xuống. Lão mỉm cười.
“Sơn Hà Xã Tắc Đồ,” lão nói khẽ. Giọng lão không to, nhưng cả thung lũng đều nghe thấy, như có người thì thầm ngay bên tai mỗi người. “Ba nghìn năm. Bổn tọa tưởng nó đã mất cùng Nhân Hoàng.” Lão phẩy phất trần. “Tiếc là nó không giết người.”
Rồi lão nâng tay lên.
Hàng nghìn đạo kiếm quang từ sau lưng lão lao xuống.
Ngày thứ nhất.
Đồ giữ được người. Mạc Lão đã nói thế. Không giữ được trời. Và kiếm quang của bốn vạn tu sĩ không phải là người. Chúng là trời.
Những đạo kiếm quang đầu tiên đập vào lớp sương trong của Đồ, vỡ ra như mưa đá đập vào mái lá. Chúng không xuyên qua. Nhưng mỗi đạo kiếm quang đập vào, thần thức Trường Ca lại rung lên một nhịp. Hàng nghìn đạo. Hàng vạn nhịp.
Rồi tu sĩ bắt đầu đi vào.
Những người mang sát ý bước vào Đồ, chân đặt lên đường đất giữa ruộng lúa, đi mãi không tới. Một trăm người. Năm trăm người. Một nghìn người. Đồ nuốt họ vào, giữ họ lại trên những con đường đất xám bạc. Nhưng Đồ không giết họ. Và họ không mệt. Họ không bỏ ý. Họ được lệnh của một Hóa Thần, và cái lệnh ấy nằm trong đầu họ nặng hơn bất cứ cánh đồng lúa nào.
Đồ bắt đầu chật.
Tới trưa, Trường Ca biết hắn không thể giữ mãi tất cả họ trong Đồ. Mỗi người bị giữ lại là một hòn đá đè lên thần thức. Một nghìn người. Hai nghìn người. Khi số người bị giữ lên tới ba nghìn, mắt trái hắn lại bắt đầu chảy máu.
Hắn buông một phần mép Đồ ở phía bắc.
Ba nghìn tu sĩ bị Đồ nhả ra ở rừng thông phía bắc, ngay sát mép thung lũng. Họ ngơ ngác một nhịp. Rồi họ thấy những túp lều. Thấy những đống lửa. Thấy phàm nhân.
Họ xông vào.
Ở rừng thông phía bắc, hai trăm đệ tử Xích Viêm đang đợi.
Áo đỏ, tay áo thêu ngọn lửa, đứng thành ba hàng giữa những thân thông. Kim Đan đứng trước, Trúc Cơ đứng sau. Khi đạo kiếm quang đầu tiên của Thiên Cơ Tông lao tới, hai trăm người Xích Viêm cùng hét lên một tiếng, và cả rừng thông bùng cháy.
Lửa Nam Hoang. Lửa đã ăn hỏa mạch Cửu U. Không giống lửa của bất cứ tu sĩ Đông Thắng nào.
Ở sau lưng hai trăm đệ tử Xích Viêm, năm mươi người Ô Man mình trần, giáo đá trên tay, đứng chặn ở lối mòn dẫn vào thung lũng. Họ không biết tu tiên. Họ chỉ biết rằng sau lưng họ có trẻ con. Ô Mãng đứng đầu, vết sẹo trên má trái đỏ bừng lên trong ánh lửa.
“Nhà ở sau lưng,” gã gầm lên bằng tiếng Đông Thắng lơ lớ. “Không lùi.”
Ngày thứ hai.
Tiền Đa Đa mở kho đan.
Kho đan của Vạn Bảo Lâu phân lâu Thanh Vân Phường Thị, chín năm Đa Đa làm chưởng quỹ, đã được y chuyển dần về Thanh Thạch từ hai mươi ngày trước, cất trong những cái thùng gỗ chôn dưới nền nhà gỗ lớn ở sân đình cũ. Hồi Xuân Đan. Tục Cốt Đan. Bổ Khí Đan. Ngưng Thần Đan. Những thứ đan dược mà một phân lâu bán trong ba năm.
Y đứng giữa nhà gỗ, bàn tính vàng đeo trên ngực, chỉ tay.
“Hồi Xuân Đan cho đội Xích Viêm. Tục Cốt Đan cho người Ô Man, bọn họ gãy xương nhiều nhất. Bổ Khí Đan…” Y ngừng lại, nhìn ra cửa. Một đệ tử Xích Viêm trẻ được khiêng vào, ngực cháy đen, thở thoi thóp. “Mở thùng thứ chín. Cửu Chuyển Hoàn Hồn Đan. Đưa nó ba viên.”
Người phụ việc của y, một tiểu nhị Vạn Bảo Lâu đã theo y từ Thanh Vân Phường Thị, há hốc miệng.
“Chưởng quỹ, Cửu Chuyển một viên ba nghìn khối thượng phẩm…”
“Ta biết giá,” Đa Đa quát. “Đưa nó.”
Tiểu nhị run tay mở thùng. Đa Đa quay đi, không nhìn. Y đứng giữa nhà, gẩy bàn tính một tiếng. Rồi một tiếng nữa. Rồi y thôi không gẩy.
Tới tối ngày thứ hai, thùng thứ chín đã rỗng.
Tới trưa ngày thứ ba, thùng thứ mười hai rỗng. Đó là thùng cuối cùng.
Đa Đa ngồi trên cái thùng rỗng ấy, nhìn những người bị thương nằm kín sàn nhà gỗ lớn. Đệ tử Xích Viêm. Người Ô Man. Và phàm nhân, những người đàn ông Thanh Thạch, Bạch Lộc, Cổ Dương đã cầm cuốc, cầm rìu, cầm đòn gánh ra đứng sau người Ô Man ở lối mòn phía bắc.
Y mở cuốn sổ bìa vải xanh ra. Lật tới trang cuối. Cầm bút.
Rồi y đặt bút xuống. Không viết gì.
“Không ghi nợ,” y lẩm bẩm. “Đã nói rồi. Không ghi nợ.”
Y đứng dậy, đi ra ngoài nhà gỗ. Ngoài sân đình cũ, những người đàn bà Thanh Thạch đang ngồi xếp hàng, tay cầm kim chỉ, vá áo, vá chăn, vá những vết cháy trên tay áo Xích Viêm. Một bà già nhìn y, chìa ra một cái bát cháo.
“Chưởng quỹ ăn đi. Không ăn thì ngã.”
Đa Đa đỡ lấy bát. Y húp một ngụm. Cháo nhạt. Không muối. Y húp hết. Rồi y cúi đầu, ôm quyền trước bà già ấy, thật sâu.
“Đa tạ.”
Ngày thứ ba, Thanh Tuyết đứng ra ở mặt trận phía đông.
Sườn đồi phía đông thung lũng là chỗ thoải nhất, chỗ có nhiều túp lều nhất, chỗ có nhiều trẻ con nhất. Cũng là chỗ Thanh Hà Kiếm Phái và Thiết Bích Môn dồn quân. Ba nghìn tu sĩ. Bốn Nguyên Anh. Họ không đi vào Đồ nữa. Họ học được rồi. Họ dùng kiếm quang chém vào mép Đồ, chém mãi, chém tới khi mép Đồ mỏng ra như một tấm vải bị cọ mãi một chỗ, rồi thủng.
Chỗ thủng chỉ bằng một cánh cửa. Nhưng qua cánh cửa ấy, ba nghìn tu sĩ ùa vào.
Mộ Dung Thanh Tuyết đứng trên sườn đồi.
Áo trắng vá chỉ gai. Tóc buộc gọn bằng một sợi dây gai, thứ dây những người đàn bà Thanh Thạch dùng để buộc lúa. Lãnh Nguyệt Kiếm trong tay. Sáu vết sẹo hồng nhạt trên người nàng mới liền được tám ngày.
Nàng không nói gì. Nàng chỉ vung kiếm.
Vầng trăng lạnh hiện ra trên sườn đồi, giữa ban ngày.
Rồi băng.
Không phải một nhát kiếm băng. Không phải một bức tường băng. Là cả một mặt trận. Từ chỗ nàng đứng, băng lan ra như sóng, lan xuống sườn đồi, lan qua chỗ thủng của Đồ, lan ra ngoài. Ba nghìn tu sĩ Thanh Hà và Thiết Bích đang ùa vào đứng sững lại, chân đông cứng trên mặt đất, kiếm đông cứng trong tay, kiếm quang đông cứng giữa không trung như những thanh băng đỏ. Không ai chết. Băng chỉ giữ. Nhưng băng giữ chặt hơn bất cứ dây trói linh nào.
Bốn Nguyên Anh của Thanh Hà và Thiết Bích lùi lại, hộ thể chân khí bốc khói trắng.
Một vạch băng dài ba dặm chạy dọc sườn đồi phía đông, dày một trượng, trong như pha lê. Nhìn qua lớp băng, thấy được những túp lều bên kia, thấy trẻ con đứng nhìn ra, mắt tròn xoe.
Mộ Dung Thanh Tuyết cắm Lãnh Nguyệt Kiếm xuống đất, đứng sau vạch băng.
“Thái Âm Băng Phách,” nàng nói, giọng không to, nhưng vang khắp mặt trận. “Băng phong vạn dặm. Ta không cần vạn dặm. Ba dặm là đủ.”
Vạch băng ấy đứng ở đó bốn ngày.
Bốn ngày, Mộ Dung Thanh Tuyết không rời khỏi chỗ ấy. Không ngồi. Không ăn. Đêm đến, những người đàn bà Thanh Thạch mang cháo lên cho nàng, đặt bên cạnh. Bát cháo đông thành băng. Họ mang bát khác. Đứa bé gái tóc buộc rơm ngồi bên chân nàng suốt đêm, ôm một cái chén đèn mỡ heo, để giữ ấm cho nàng.
Ngày thứ tư, Tạ Thiên Phong mất một tay.
Lối mòn phía bắc là chỗ hẹp nhất. Chỉ rộng chừng ba trượng, hai bên là vách đá và rừng thông đã cháy thành tro. Ba ngày, hai trăm đệ tử Xích Viêm và năm mươi người Ô Man đã giữ nó. Tới ngày thứ tư, còn một trăm hai mươi người Xích Viêm, ba mươi mốt người Ô Man.
Và Thiên Cơ Tông đổi người.
Đi đầu đám quân ở lối mòn phía bắc sáng hôm ấy là đệ tử chân truyền. Mười hai người. Kim Đan Hậu kỳ, Kim Đan Đại Viên Mãn. Những người đã từng đứng cùng hàng với Tạ Thiên Phong ở chân bậc đá Thiên Xu Đại Điện. Những người đã từng gọi y là sư huynh, sư đệ.
Tạ Thiên Phong chống nạng đi ra.
Chân trái y vẫn nẹp tre. Ngực y vẫn quấn băng. Y không đeo ngọc bài chân truyền nữa. Y mặc một bộ áo vải nâu, giống của Trường Ca, những người đàn bà Thanh Thạch may cho. Trên lưng y vẫn là thanh kiếm thép xanh lưỡi mỏng, vỏ gỗ mộc.
Y đứng giữa lối mòn. Vứt nạng sang một bên.
Mười hai đệ tử chân truyền dừng lại.
“Tạ sư huynh,” một người nói. Giọng y run. “Sư huynh quay về đi. Tông Chủ nói sư huynh bị ma đầu mê hoặc. Chỉ cần sư huynh quay về…”
“Lâm sư đệ.” Tạ Thiên Phong rút kiếm. “Năm ngươi mới lên nội môn, ta dạy ngươi thức thứ ba Thanh Phong Kiếm. Ngươi nhớ ta dạy câu gì không?”
Người kia im lặng.
“Kiếm thẳng, thì lưng thẳng,” Tạ Thiên Phong nói. “Ngươi xuống Huyết Lao chưa?”
Người kia không trả lời.
“Ta xuống rồi.” Tạ Thiên Phong nói. “Tầng tám. Có một cái chuồng chỉ nhốt trẻ con dưới năm tuổi.” Y giơ kiếm lên. “Ta không quay về được nữa. Lưng ta không cho.”
Mười hai đệ tử chân truyền xông lên.
Đó là trận đánh mà về sau, người Thanh Thạch kể lại cho con cháu nghe rất nhiều lần, mỗi lần một khác, càng kể càng dài. Một người gãy chân, đứng trên một chân, giữa một lối mòn rộng ba trượng, đối mặt mười hai người. Y không lùi một bước. Không thể lùi. Một chân không lùi được.
Y chém ngã bốn người. Rồi năm. Rồi bảy.
Người thứ tám là Lâm sư đệ. Kiếm của Lâm sư đệ chém xuống từ trên cao, nhắm vào đầu y. Tạ Thiên Phong giơ tay trái lên đỡ. Không có kiếm. Chỉ có tay.
Kiếm chém qua khuỷu tay trái y.
Cánh tay rơi xuống đất.
Lâm sư đệ đứng sững lại, nhìn cánh tay trên mặt đất, nhìn máu phun ra từ khuỷu tay sư huynh mình. Mặt y trắng bệch.
Tạ Thiên Phong không ngã. Y đứng trên một chân, một tay, máu chảy ròng ròng. Y nhìn Lâm sư đệ.
“Kiếm thẳng,” y nói. “Lưng ngươi đâu?”
Lâm sư đệ buông kiếm. Thanh kiếm rơi xuống cạnh cánh tay của Tạ Thiên Phong. Y quay người, đi ngược ra khỏi lối mòn, đi qua bốn người còn đứng, không nhìn ai. Rồi một người nữa buông kiếm. Rồi người thứ ba.
Bốn đệ tử chân truyền còn lại không xông lên nữa.
Tạ Thiên Phong ngã xuống.
Ô Mãng lao tới, đỡ y. Gã xé áo mình ra, buộc chặt khuỷu tay y. Gã ngửa cổ hét lên một tiếng bằng tiếng Ô Man, tiếng hét mà Trường Ca ở bên giếng cổ nghe thấy. Tiếng hét ấy không phải tiếng dựng nóc nhà. Là tiếng người Ô Man hô khi một chiến sĩ ngã mà không lùi.
Trường Ca không rời giếng cổ được. Hắn đang đỡ Đồ. Hắn chỉ nghe thấy.
Đêm ấy, khi hắn tới nhà gỗ lớn, Tạ Thiên Phong đang nằm trên phản, sắc mặt trắng như giấy, khuỷu tay trái quấn băng. Thấy hắn, y mở mắt.
“Tay trái,” y nói. “May. Tay phải còn cầm kiếm được.”
Trường Ca quỳ xuống bên phản. Hắn không nói được gì.
“Đừng nói cảm ơn.” Tạ Thiên Phong nhắm mắt lại. “Ta mệt.”
Ngày thứ năm, Đồ bắt đầu nứt.
Tấm lưới đỏ trên trời không đè mạnh hơn. Nó chỉ không ngừng đè. Năm ngày năm đêm. Không một khắc nào ngừng. Thần thức Trường Ca như một sợi dây thừng kéo căng suốt năm ngày, từng thớ một bắt đầu đứt.
Hắn không ngủ. Không ăn. Hắn ngồi xếp bằng bên giếng cổ, lưng tựa vào thành giếng, hai tay đặt trên đầu gối, mắt nhắm. Máu chảy ra từ mắt trái, từ mũi, từ tai, khô lại rồi lại chảy. Nguyên Anh Hậu kỳ trong đan điền hắn vẫn ngồi vững. Nhưng thần thức thì không.
Chỗ Đồ nứt đầu tiên là ở phía nam, sườn núi lở.
Một khe nứt dài như một nhát kiếm, chạy dọc sườn núi. Qua khe nứt ấy, những sợi tơ nhện đỏ thẫm của Thiên Cơ Đại Trận len vào, rủ xuống như những sợi rễ cây đỏ. Chúng chạm vào đất. Đất dưới chân sườn núi lở bắt đầu khô lại, nứt nẻ, như năm hắn mười hai tuổi.
Đại Trận rút mạch. Rút cả linh khí của thung lũng. Rút cả bốn mươi chín nhánh linh mạch Nam Hoang đang bén rễ trong Đồ.
Hắn vá lại khe nứt ấy. Mất nửa canh giờ. Mắt trái hắn tối sầm, không sáng lại nữa.
Ngày thứ sáu, ba khe nứt.
Ngày thứ bảy, bảy.
Chiều ngày thứ bảy, Triệu Vô Cực tới.
Y không đi cùng quân. Y đi một mình, từ trên mây lao xuống, xuyên qua tấm lưới đỏ của Đại Trận như một mũi tên đỏ, xuyên qua một khe nứt của Đồ ở phía đông bắc, đáp xuống ngay trên sườn đồi phía đông.
Kim quan. Bào chín rồng đã rách tả tơi. Khí tức Nguyên Anh Sơ kỳ của y bùng ra, đỏ thẫm, tanh tưởi, như mùi một cái hầm máu. Trong khóe mắt y, những sợi gân máu không còn là tơ nữa. Chúng đã lan ra khắp lòng trắng, đỏ quạch.
Y không nhìn ai. Y chỉ nhìn một hướng. Giếng cổ.
“Lục Trường Ca!”
Tiếng gầm của y vang khắp thung lũng.
Trường Ca mở mắt. Mắt phải. Hắn nhìn thấy Triệu Vô Cực trên sườn đồi phía đông, cách giếng cổ hai dặm. Hắn không đứng dậy được. Hắn đang đỡ bảy khe nứt.
Triệu Vô Cực lao tới.
Và Mộ Dung Thanh Tuyết đứng chắn trước mặt y.
Nàng đã rời vạch băng. Vạch băng ba dặm sau lưng nàng vẫn đứng, nhưng bắt đầu chảy nước. Nàng đứng giữa Triệu Vô Cực và giếng cổ, Lãnh Nguyệt Kiếm trong tay, áo trắng vá chỉ gai bay trong gió.
Triệu Vô Cực dừng lại.
Hai người nhìn nhau. Cách nhau mười bước.
“Thanh Tuyết,” Triệu Vô Cực nói. Giọng y khàn đặc, như cổ họng bị cào bằng đá. “Tránh ra.”
“Không.”
“Nàng là thê tử của ta.”
“Hôn thư đã thành bụi tuyết.” Mộ Dung Thanh Tuyết nói. “Ngươi không thấy sao?”
Triệu Vô Cực run lên. Toàn thân y run lên, như một cái lò quá nóng. Những khuôn mặt từ viên Huyết Đan dở dang trong người y hiện lên trên da y, mờ mờ, há miệng.
Y gầm lên, lao tới.
Một kiếm của Mộ Dung Thanh Tuyết.
Vầng trăng lạnh hiện ra trên sườn đồi phía đông lần thứ hai. Kiếm quang trắng bạc, mảnh như tơ, chém qua lồng ngực Triệu Vô Cực, từ vai phải xuống sườn trái. Không sâu. Nàng cố ý không chém sâu. Nhưng hàn khí Thái Âm theo đường kiếm đi vào trong người y, gặp cái Nguyên Anh dở dang đỏ thẫm, gặp những khuôn mặt.
Triệu Vô Cực thét lên.
Y ôm ngực, lùi lại ba bước. Hàn khí và huyết khí trong người y đánh nhau, khói trắng và khói đỏ bốc ra từ vết kiếm. Cái Nguyên Anh dở dang của y chao đảo, suýt vỡ.
Y nhìn nàng. Rồi nhìn qua vai nàng, nhìn về phía giếng cổ, nơi một người áo vải nâu ngồi tựa thành giếng, máu khô đầy mặt.
“Lục Trường Ca,” y nói, từng chữ. “Hôm nay không phải. Nhưng sẽ có một ngày.”
Rồi y quay người, vọt lên trời, xuyên qua khe nứt của Đồ, xuyên qua tấm lưới đỏ, bay về phía bắc. Bỏ chạy.
Mộ Dung Thanh Tuyết đứng nhìn theo. Rồi nàng khuỵu một gối xuống, chống kiếm. Bảy ngày, bốn ngày giữ vạch băng, một kiếm vừa rồi. Hàn khí trong người nàng đã cạn tới đáy.
Đêm ngày thứ bảy.
Hai vạn ngọn đèn nhà vẫn thắp. Ít hơn hôm đầu. Có những nhà đã không còn người. Có những nhà mà người hàng xóm thắp thay cũng không còn. Nhưng hai vạn ngọn vẫn còn hơn một vạn chín nghìn.
Trường Ca ngồi bên giếng cổ. Bảy khe nứt trên Đồ. Mắt trái mù. Thần thức như một tấm vải rách.
Thạch Đầu ngồi bên cạnh hắn, tay cầm cây sào tre. Tấm áo nâu chữ Nhân trên đầu sào đã rách một góc, cháy xém một mép. Ngày thứ năm, một đạo kiếm quang lọt qua khe nứt, bay thẳng vào chỗ cây cờ. Thạch Đầu ôm sào lăn đi. Cờ không đổ.
“Ca,” Thạch Đầu nói khẽ. “Còn bao lâu?”
“Một ngày,” Trường Ca nói. “Có lẽ không tới.”
Thạch Đầu gật đầu. Y không hỏi thêm.
Trên trời, ở chính giữa tấm lưới đỏ, một đám mây trắng chậm rãi hạ xuống. Thấp hơn. Thấp hơn nữa. Tới khi nó dừng lại ngay trên thung lũng, ngay trên giếng cổ, cách mặt đất chừng năm mươi trượng.
Trên đám mây, một người mặc đạo bào trắng, tay cầm phất trần, nhìn xuống.
Bảy ngày, lão không ra tay một lần nào.
Bây giờ lão bước xuống khỏi đám mây.
Không ngự kiếm. Không bay. Lão bước xuống, từng bước một, như bước xuống một cầu thang vô hình. Mỗi bước lão đi, tấm lưới đỏ trên trời co lại một chút, những sợi tơ nhện chụm về phía lão, quấn quanh người lão như những sợi tơ quấn quanh một con nhện chúa.
Lão bước qua tấm lưới đỏ. Bước qua lớp sương trong của Đồ. Không có con đường đất. Không có ruộng lúa. Đồ không giữ được lão. Đồ chỉ giữ được người. Lão đã không còn là người từ lâu.
Cổ Huyền Chân Nhân đứng trên mặt đất Thanh Thạch, cách giếng cổ ba mươi bước.
Lão nhìn Trường Ca. Nhìn cây đào. Nhìn cái giếng cạn. Nhìn tám chữ khắc trên thành giếng.
“Một ngày kia, giếng này lại có nước,” lão đọc. Giọng lão ôn hòa như một ông lão đọc câu đối Tết. “Bổn tọa nhớ cái giếng này. Mạch dưới nó lạ lắm.”
Trường Ca chống tay vào thành giếng, đứng dậy.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.